Đánh Giá Giá Trị Mảnh Tiểu Cầu Chưa Trưởng Thành Trên Bệnh Nhân Giảm Tiểu Cầu

Bài viết đánh giá giá trị mảnh tiểu cầu chưa trưởng thành ở bệnh nhân giảm tiểu cầu do nguyên nhân ngoại biên và bệnh lý tại tuỷ.

Chuyên ngành

Y đa khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

93
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

MỤC LỤC

DANH SÁCH HÌNH VẼ

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

DANH SÁCH CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Y VĂN

1.1. Giảm tiểu cầu

1.2. Giảm tiểu cầu do nguyên nhân ngoại biên

1.3. Giảm tiểu cầu do bệnh lý tại tuỷ

1.4. Mảnh tiểu cầu chưa trưởng thành (IPF)

1.5. Sự hình thành tiểu cầu lưới

1.6. Xét nghiệm IPF bằng hệ thống máy Sysmex

1.7. Giá trị của IPF. Kết quả %IPF trong các nghiên cứu trước đây ở bệnh nhân giảm tiểu cầu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Dân số đích

2.3. Dân số nghiên cứu

2.4. Chọn mẫu nghiên cứu

2.5. Cỡ mẫu nghiên cứu tối thiểu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Thiết kế nghiên cứu

2.8. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.9. Phương pháp thu thập số liệu

2.10. Phân tích và xử lý kết quả

2.11. Biến và định nghĩa biến trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm về tuổi

3.3. Đặc điểm về giới tính

3.4. So sánh giá trị %IPF giữa bệnh nhân giảm tiểu cầu do NNNB và BLTT

3.4.1. Giảm tiểu cầu do nguyên nhân ngoại biên

3.4.2. Giảm tiểu cầu do bệnh lý tại tuỷ

3.4.3. So sánh giá trị %IPF giữa giảm tiểu cầu do NNNB và BLTT

3.4.4. So sánh giá trị %IPF giảm tiểu cầu do NNNB và BLTT theo nhóm tuổi

3.4.5. So sánh giá trị %IPF ở nhóm giảm tiểu cầu do NNNB và BLTT theo giới tính và tuổi

3.4.6. So sánh giá trị %IPF nhóm NNNB và BLTT theo mức độ giảm tiểu cầu

3.4.7. Giá trị điểm cắt %IPF trong chẩn đoán phân biệt giảm tiểu cầu do NNNB và BLTT

3.4.7.1. Giá trị điểm cắt %IPF ở bệnh nhân có SLTC <100,000/pL
3.4.7.2. Giá trị điểm cắt %IPF ở nhóm bệnh nhân có SLTC <50,000/pL

4. ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giá Trị Mảnh Tiểu Cầu Chưa Trưởng Thành

Giảm tiểu cầu là một vấn đề huyết học thường gặp, với nguyên nhân từ ngoại biên và bệnh lý tại tủy. Việc phân biệt hai nhóm nguyên nhân này rất quan trọng trong chẩn đoán và điều trị. Thông thường, khảo sát tủy xương được sử dụng để chẩn đoán phân biệt. Tuy nhiên, đây là thủ thuật xâm lấn và tốn thời gian. Gần đây, mảnh tiểu cầu chưa trưởng thành (IPF), hay còn gọi là tiểu cầu lưới, đang được quan tâm như một xét nghiệm đơn giản, phản ánh sự giảm tiểu cầu trong tủy xương. Nghiên cứu này nhằm đánh giá vai trò của IPF trong việc định hướng nguyên nhân giảm tiểu cầu, dựa trên tài liệu từ Bệnh viện Truyền máu Huyết học.

1.1. Giảm Tiểu Cầu Định Nghĩa Và Phân Loại Nguyên Nhân

Giảm tiểu cầu được định nghĩa là số lượng tiểu cầu giảm dưới mức bình thường (<150,000/μL). Nguyên nhân chính gồm giảm tiểu cầu do nguyên nhân ngoại biên (tăng phá hủy hoặc phân bố bất thường) và bệnh lý tại tủy xương (giảm sản xuất). Xác định nguyên nhân là yếu tố then chốt để có hướng điều trị phù hợp, như được chỉ ra trong các nghiên cứu về huyết học. Tài liệu tham khảo cho thấy giảm tiểu cầu có thể do nhiều yếu tố, từ di truyền đến các bệnh tự miễn.

1.2. Vai Trò Của Tủy Xương Trong Sản Xuất Tiểu Cầu

Tủy xương là nơi sản xuất ra tiểu cầu. Các bệnh lý ảnh hưởng đến tủy xương (ví dụ: suy tủy, ung thư máu) thường dẫn đến giảm sản xuất tiểu cầu. Sinh thiết tủy xương là phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá chức năng tủy xương, nhưng có tính xâm lấn. Các phương pháp ít xâm lấn hơn, như xét nghiệm IPF, có thể cung cấp thông tin hữu ích ban đầu.

1.3. Tổng Quan Về Mảnh Tiểu Cầu Chưa Trưởng Thành IPF

IPF (Immature Platelet Fraction) là tỷ lệ tiểu cầu mới được sản xuất trong máu. IPF tăng cao thường gợi ý tủy xương đang tăng cường sản xuất tiểu cầu để bù đắp cho sự phá hủy tiểu cầu ở ngoại biên. Ngược lại, IPF thấp có thể gợi ý bệnh lý tại tủy xương làm giảm khả năng sản xuất tiểu cầu. Xét nghiệm IPF được thực hiện trên máy đếm tế bào máu tự động.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Giảm Tiểu Cầu Khi Nào Cần IPF

Chẩn đoán nguyên nhân giảm tiểu cầu đôi khi rất phức tạp, đặc biệt khi các triệu chứng không rõ ràng. Khảo sát tủy xương thường được coi là tiêu chuẩn vàng, nhưng lại tốn kém, xâm lấn và không phải lúc nào cũng khả thi. Xét nghiệm huyết học thông thường có thể không đủ để phân biệt các nguyên nhân. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng, ít xâm lấn và hiệu quả. IPF có thể là một công cụ hỗ trợ hữu ích trong bối cảnh này.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Chẩn Đoán Truyền Thống

Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như công thức máu, phết máu ngoại vi có thể cung cấp thông tin ban đầu, nhưng thường không đủ để xác định nguyên nhân giảm tiểu cầu. Các xét nghiệm chuyên sâu hơn, như xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu, có thể không phải lúc nào cũng chính xác hoặc sẵn có. Theo tài liệu, độ nhạy và độ đặc hiệu của các xét nghiệm này còn hạn chế.

2.2. Vai Trò Của IPF Trong Việc Giảm Thiểu Sinh Thiết Tủy Xương

Nếu IPF cho thấy dấu hiệu rõ ràng về nguyên nhân (ví dụ: IPF cao gợi ý phá hủy ngoại biên, IPF thấp gợi ý bệnh lý tủy), bác sĩ có thể trì hoãn hoặc thậm chí tránh được sinh thiết tủy xương. Điều này giúp giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân, tiết kiệm chi phí và thời gian. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng IPF không phải là xét nghiệm thay thế hoàn toàn cho sinh thiết tủy.

2.3. Các Trường Hợp Lâm Sàng Phức Tạp Cần Đánh Giá IPF

IPF đặc biệt hữu ích trong các trường hợp giảm tiểu cầu không rõ nguyên nhân, hoặc khi nghi ngờ có sự kết hợp của nhiều yếu tố (ví dụ: vừa có phá hủy ngoại biên, vừa có giảm sản xuất). Trong các trường hợp này, IPF có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán phân biệt giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) và các bệnh lý khác.

III. Cách Đánh Giá Giá Trị IPF Trong Chẩn Đoán Giảm Tiểu Cầu

Để đánh giá giá trị của IPF, cần xem xét các yếu tố như ngưỡng tiểu cầu, độ lớn tiểu cầu (MPV), và các chỉ số huyết học khác. So sánh IPF với kết quả sinh thiết tủy xương (nếu có) để xác định độ chính xác của xét nghiệm. Phân tích thống kê để xác định điểm cắt IPF tối ưu để phân biệt các nhóm nguyên nhân khác nhau. Ngoài ra cần xem xét các yếu tố nhiễu có thể ảnh hưởng đến kết quả IPF.

3.1. Phân Tích Tương Quan Giữa IPF Và Số Lượng Tiểu Cầu

Mối tương quan giữa IPF và số lượng tiểu cầu rất quan trọng. Trong trường hợp giảm tiểu cầu do phá hủy ngoại biên, số lượng tiểu cầu thấp có thể đi kèm với IPF cao, cho thấy tủy xương đang cố gắng bù đắp. Ngược lại, số lượng tiểu cầu thấp kèm IPF thấp có thể gợi ý bệnh lý tủy xương. Cần xem xét mối tương quan này trong bối cảnh lâm sàng.

3.2. Xác Định Điểm Cắt IPF Tối Ưu Cho Chẩn Đoán

Việc xác định điểm cắt IPF tối ưu là rất quan trọng để sử dụng IPF một cách hiệu quả trong chẩn đoán. Điểm cắt này có thể khác nhau tùy thuộc vào quần thể bệnh nhân và phương pháp xét nghiệm. Nghiên cứu cần xác định độ nhạy và độ đặc hiệu của các điểm cắt khác nhau để chọn điểm cắt phù hợp nhất.

3.3. So Sánh Kết Quả IPF Với Các Xét Nghiệm Khác

Để tăng cường độ chính xác, cần so sánh kết quả IPF với các xét nghiệm khác như MPV, công thức máu, và các xét nghiệm chuyên biệt khác (ví dụ: xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu). Sự kết hợp thông tin từ nhiều nguồn có thể giúp đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Cần xem xét các bệnh lý đi kèm ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Giá Trị IPF Trong Chẩn Đoán ITP

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của IPF là trong chẩn đoán giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP). ITP là một bệnh tự miễn, trong đó cơ thể tự phá hủy tiểu cầu. IPF thường cao trong ITP do tủy xương tăng cường sản xuất tiểu cầu. IPF có thể giúp phân biệt ITP với các nguyên nhân giảm tiểu cầu khác, đặc biệt là các bệnh lý tủy xương.

4.1. Phân Biệt ITP Với Các Bệnh Lý Tủy Xương Gây Giảm Tiểu Cầu

IPF có thể giúp phân biệt ITP với các bệnh lý tủy xương như suy tủy, rối loạn sinh tủy, hoặc xâm lấn tủy xương do ung thư. Trong các bệnh lý tủy xương, IPF thường thấp do khả năng sản xuất tiểu cầu bị suy giảm. Điều này giúp tránh các thủ thuật xâm lấn như sinh thiết tủy.

4.2. Theo Dõi Đáp Ứng Điều Trị ITP Bằng Xét Nghiệm IPF

IPF có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị ITP. Nếu điều trị hiệu quả, số lượng tiểu cầu sẽ tăng lên và IPF có thể giảm xuống khi tủy xương không cần phải sản xuất tiểu cầu quá mức. Sự thay đổi IPF có thể cung cấp thông tin sớm về hiệu quả điều trị.

4.3. Nghiên Cứu Về Độ Nhạy Và Độ Đặc Hiệu Của IPF Trong ITP

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của IPF trong chẩn đoán ITP. Kết quả cho thấy IPF có độ nhạy và độ đặc hiệu tốt, nhưng cần được sử dụng kết hợp với các thông tin lâm sàng và xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Tru-Count có thể giúp chuẩn hóa kết quả xét nghiệm.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Đánh Giá IPF Trên Bệnh Nhân Giảm Tiểu Cầu

Nghiên cứu được thực hiện trên 119 bệnh nhân giảm tiểu cầu (<100,000/μL) có khảo sát tủy xương và IPF tại Bệnh viện Truyền máu Huyết học từ tháng 11/2017 đến tháng 02/2018. Kết quả cho thấy IPF trung bình ở nhóm nguyên nhân ngoại biên cao hơn đáng kể so với nhóm bệnh lý tại tủy. Điểm cắt IPF tối ưu để phân biệt hai nhóm nguyên nhân này là 7% (SLTC <100,000/μL) và 10.75% (SLTC <50,000/μL).

5.1. So Sánh Giá Trị IPF Giữa Nhóm Ngoại Biên Và Tại Tủy

Giá trị %IPF trung bình ở nhóm nguyên nhân ngoại biên cao hơn đáng kể so với nhóm bệnh lý tại tủy. Điều này phù hợp với lý thuyết rằng IPF tăng cao khi tủy xương tăng cường sản xuất tiểu cầu để bù đắp cho sự phá hủy ngoại biên. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê.

5.2. Xác Định Điểm Cắt Tối Ưu Cho Dân Số Nghiên Cứu

Điểm cắt IPF tối ưu để phân biệt giảm tiểu cầu do nguyên nhân ngoại biên và bệnh lý tại tủy trong nghiên cứu này là 7% (SLTC <100,000/μL) và 10.75% (SLTC <50,000/μL). Điều này có nghĩa là nếu IPF lớn hơn điểm cắt này, khả năng giảm tiểu cầu do nguyên nhân ngoại biên cao hơn, và ngược lại.

5.3. Kết Quả Nghiên Cứu Phù Hợp Với Các Nghiên Cứu Khác

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với kết quả của các nghiên cứu khác trên thế giới về IPF và giảm tiểu cầu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điểm cắt IPF có thể khác nhau tùy thuộc vào quần thể bệnh nhân và phương pháp xét nghiệm. Nghiên cứu cần được lặp lại trên các quần thể khác nhau để xác nhận kết quả.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Và Hạn Chế Của IPF Trong Giảm Tiểu Cầu

IPF là một xét nghiệm hữu ích để hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân giảm tiểu cầu. Tuy nhiên, IPF không phải là một xét nghiệm hoàn hảo và cần được sử dụng kết hợp với các thông tin lâm sàng và xét nghiệm khác. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định vai trò chính xác của IPF trong chẩn đoán và điều trị giảm tiểu cầu.

6.1. Ưu Điểm Của IPF Nhanh Chóng Ít Xâm Lấn Chi Phí Hợp Lý

IPF có nhiều ưu điểm so với các phương pháp chẩn đoán khác như sinh thiết tủy xương. IPF nhanh chóng, ít xâm lấn, chi phí hợp lý và dễ thực hiện. Điều này giúp giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân và tiết kiệm chi phí cho hệ thống y tế.

6.2. Hạn Chế Của IPF Cần Kết Hợp Với Các Xét Nghiệm Khác

IPF có một số hạn chế. IPF không thể chẩn đoán chính xác nguyên nhân giảm tiểu cầu mà chỉ giúp định hướng. Cần kết hợp IPF với các thông tin lâm sàng và xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất. Các yếu tố như platelet activation có thể ảnh hưởng đến kết quả.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Giá Trị IPF Trong Huyết Học

Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc xác định vai trò của IPF trong các bệnh lý huyết học khác nhau, cũng như tối ưu hóa các phương pháp xét nghiệm IPF để tăng cường độ chính xác. Nghiên cứu cũng cần xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như thrombocytopenia, điều trị giảm tiểu cầu, và thời gian sống tiểu cầu đến kết quả IPF.

23/05/2025
Bước đầu đánh giá giá trị mảnh tiểu cầu chưa trưởng thành trên người bệnh giảm tiểu cầu do nguyên nhân ngoại biên và giảm tiểu cầu do bệnh lý tại tuỷ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tông quan y ván vong. Sau khi ngưng heparin, số lượng tiểu cầu bắt đầu tăng và sẽ trở lại bình thường trong một vài ngày [24]. Bởi vì hệ miễn dịch có liên quan đến sự xuất hiện của HÍT, các dấu hiệu lâm sàng cùa HIT thường không xuất hiện cho đến 7 đến 14 ngày sau khi bat đầu điều trị heparin (thời gian cần thiết đế gắn két phán ứng miễn dịch khi tiếp xúc với với kháng nguyên lần đầu).

Neu bệnh nhân đã tiếp xúc với heparin trước đó, tuy nhiên, các triệu chứng của HIT có the xuất hiện trong 1 đến 3 ngày. Bởi vì số lượng tiểu cầu có thê giảm mạnh trong vòng 1 ngày, do đó khuyến nghị số lượng tiều cầu nên được đo hàng ngày ớ bệnh nhân sử dụng heparin không phân đoạn. Ban xuất huyết sau truyền máu (PTP) Là một rối loạn tương đối hiếm gặp thường xáy ra khoảng 1 tuần sau khi truyền các chế phàm máu chứa tiêu cầu, bao gồm huyết tương tươi hoặc đông lạnh, màu toàn phần, và hồng cầu rứa. PTP được biểu hiện bằng sự khới phát nhanh, giám ticu cầu nặng và xuất huyết từ trung bình đến nặng có thề là đe dọa tính mạng.

Huyết tương của người nhận được tìm thấy có chứa kháng thể kháng kháng nguyên trên tiểu cầu hoặc màng tiểu cầu của chế phẩm máu truyền qua, chống lại một kháng nguyên người nhận không có. Trong hơn 90% trường hợp, kháng thê chống lại kháng nguyên HPA-la; trong hầu hết các các trường họp cồn lại, các kháng thế được chống lại P1A2 hoặc các epitope khác trên GP Ilb/IIIa. Sự tham gia của kháng nguyên khác, chắng hạn như HPA-3a (Bak), HPA-4 (Penn), và HPA-5b (Br), đã được báo cáo. Cơ chế mà người nhận tiếu cầu bị phá húy là không rõ.

Hầu hết bệnh nhân mắc bệnh này loại giảm tiếu cầu là phụ nữ trung niên nhiều con. Hầu hết các bệnh nhân khác đều có tiền sử máu truyền máu. PTP dường như cực kỳ hiếm ở nam giới không bao giờ được truyền che phấm máu và ở những phụ nữ chưa bao giờ mang thai hoặc không bao giờ được truyền máu. PTP dường như đòi hói phái tiếp xúc trước với kháng nguyên tiếu cầu bên ngoài và biểu hiện như một phản ứng miễn dịch ghi nhớ.

Tông quan y văn Giảm tiểu cầu miễn dịch sơ sinh (NAIT) Giảm tiểu cầu miễn dịch sơ sinh (NAIT) xuất hiện khi mẹ thiếu một kháng nguyên tiểu cầu đặc hiệu (thường là kháng nguyên tiểu cầu la, hoặc HPA-la) mà thai nhi được thừa hưởng từ cha. HPA-la thường xuyên tham gia (80% trường hợp), và HPA-5b chiếm 10% đến 15% các trường hợp khác. Kháng nguyên tiêu cầu bào thai có the truyền từ thai nhi sang tuần hoàn của người mẹ sớm nhất là tuần thứ mười bốn của thai kỳ. Neu người mẹ được tiếp xúc với một kháng nguyên bào thai mà người ấy thiếu, thì có thể tạo ra các kháng thể với kháng nguyên của thai nhi đó.

Những kháng thể này qua nhau thai, đính kèm với tiểu cầu thai nhi mang kháng nguyên và dẫn đến giảm tiểu cầu ở thai nhi, giống như bệnh tán huyết của trẻ sơ sinh. Giảm tiểu cầu tự miễn sơ sinh Việc chẩn đoán ITP hoặc lupus ban đỏ hệ thống ở người mẹ là điều kiện tiên quyết đế chân đoán giám tiếu cầu tự miễn sơ sinh. Giảm tiếu cầu tự miễn là do truyền các tự kháng thể qua nhau thai của mẹ có bệnh lý ITP hoặc lupus ban đỏ hệ thống. Trong thời gian mang thai, sự tái phát thường gặp ở phụ nữ có ITP đang thuyên giảm hoàn toàn hoặc một phần; điều này góp phần thúc đấy quá trình thực bào của hệ võng nội mô do nồng độ estrogen cao trong thai kỳ.

Phụ nữ thường xuất hiện ITP mãn tính trong thai kỳ. ITP ở người mẹ có xu hướng thuyên giảm sau khi sinh. Phá hủy tiểu cầu không do nguyên nhân miễn dịch Phá hủy lieu cầu không do miễn dịch có thế do kích hoạt quá trình đông máu, hoặc từ tiêu thụ tiếu cầu do tốn thương nội mạch mà không làm giảm đáng ke các yếu tố đông máu. Tông quan y văn Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP) TTP đôi khi được gọi là hội chứng Moschcowitz, được đặc trưng bởi tam chứng thiếu máu tán huyết vi mô, giảm tiêu cầu, và bất thường thần kinh.

Ngoài ra, sốt và rối loạn chức năng thận thưòĩig có biếu hiện. Các triệu chứng khác có xuất hiện ớ hầu hết các bệnh nhân tại thời điếm chẩn đoán và bao gồm tiêu chảy, biếng ăn, buồn nôn, suy nhược, và mệt mởi. TTP không phổ biến nhưng không hiếm, và tỷ lệ mắc bệnh có thế tăng lên. Tần suất ở phụ nữ là khoáng gấp đôi so với đàn ông và phổ biến nhất ở phụ nữ từ 30 đến 40 tuôi [13].

Khoáng một nửa so bệnh nhân xuất hiện TTP có tiền sứ bệnh giống như nhiễm vi rút vài ngày trước khi bắt đầu TTP. Tán huyết thường khá nghiêm trọng, và hầu hết bệnh nhân có hemoglobin ít hơn hơn lOg/dL tại thời điểm chẩn đoán. Kiểm tra của phết máu ngoại biên cho thấy giảm đáng ke tiểu cầu, hồng cầu đa sắc và mảnh vỡ hồng cầu là một bộ ba đặc tính đặc trưng của bệnh thiếu máu tán huyết vi mạch. Các tế bào tiền thân dồng hồng cầu cũng có thể có mặt, tùy thuộc vào mức độ tán huyết.

Các bằng chứng khác trong phòng xét nghiệm về tán huyết nội mạch bao gồm giảm haptoglobin, hemoglobinuria, hemosiderinuria, tăng bilirubin không liên hợp với huyết thanh, và tăng hoạt tính thủy phân lactate. Kiếm tra túy xương cho thấy tăng sàn hồng cầu và bình thường hoặc tăng số lượng mẫu tiếu cầu. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hoá, thời gian prothrombin, fibrinogen, các sán phấm phân hủy fibrin và D-dimer thường không thay đổi và có thể hữu ích cho phân biệt sự rối loạn này với DIC. Các tổn thương huyết khối biểu hiện đặc trưng lắng đọng trong mạch máu ờ tất cá các cơ quan.

Huyết khối làm tắc mạch và dẫn đến thiếu máu cục bộ. Các triệu chứng phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của thiếu máu cục bộ trong từng cơ quan. Biểu 11 Chương 1. Tông quan y văn hiện thần kinh từ nhức đầu gây dị cảm và hôn mê.

Rối loạn chức năng thận là phổ biến và hiện diện trong hơn một nửa. Bệnh nhân rối loạn chức năng thận bao gồm protein niệu và tiếu máu. Tổn thương thận nghiêm trọng với vô niệu và tiêu máu bùng phát thường không xảy ra, tuy nhiên, nó giúp phân biệt TTP với HUS. Xuất huyết tiêu hóa xảy ra thường xuyên ở những bệnh nhân giảm tiều cầu nặng, và đau bụng đôi khi có xuất hiện do tắc nghẽn mạch mạc treo.

Hội chúng urê huyết tán huyết (HUS) Trên lâm sàng, HƯS tương tự như TTP ngoại trừ việc nó thường thấy chủ yếu ở trẻ em 6 tháng đến 4 tuối và tự giới hạn. xấp xi 90% trường hợp là do Shigella dỵsenteriae hoặc các Escherichia coli OH enterohemorrhagic, đặc biệt là O157:H7 [11]. Những vi khuẩn này đôi khi có thê được nuôi cấy từ phân. Tiêu chảy đàm máu đicn hình của trẻ HUS là do sự xâm nhập ruột già của vi khuấn, gây ra tôn thương loét cho đại tràng, s.

dysenteriae tạo ra độc to Shiga, và enterohcmorrhagic E. coli tạo ra độc tố giống như Shiga 1 (SLT-1) hoặc SLT-2, có thế được phát hiện trong các mẫu phân từ bệnh nhân HUS. Các độc tố xâm nhập vào máu và gắn vào tế bào nội mô mao mạch cầu thận, gây tồn thương và sưng nề. Quá trình này dẫn đến hình thành huyết khối hyaline trong mạch máu thận và sự tiến triển của suy thận, giảm tiếu cầu, và thiếu máu tán huyết vi mạch, mặc dù mảnh vỡ hồng cầu thường không nghiêm trọng như đã thấy trong.

Tỷ lệ tử vong kết hợp với HUS ở trẻ em thấp hơn nhiều so với đối với TTP, nhưng thường có rối loạn chức năng thận dẫn đến tăng huyết áp và suy thận nặng. Bới vì HUS ở trẻ em về cơ bản là một rối loạn nhiễm trùng, nó ảnh hướng đến nam và nữ như nhau và thường thấy trong các vùng địa lý đặc trưng hơn là phân bố ngẫu nhiên. Các dấu hiệu chính của HUS là thiếu máu tán huyết, suy thận và giảm tiểu cầu. Giám tiểu cầu thường là nhẹ đến trung bình ở mức độ nghiêm trọng.

Suy thận được xác 12 Chương 1. Tông quan y văn định lại. Nồng độ đạm urê và creatinin trong máu cao. Nước tiểu gần như luôn chứa hồng cầu và protein.

Quá trình tán huyết được the hiện bằng mức hemoglobin dưới lOg/dL, tăng số lượng hồng cầu lưới, và sự hiện diện cúa các tế bào mãnh vỡ hồng cầu trong máu ngoại biên. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) Nguyên nhân thường gặp gây giám tiếu cầu do phá hủy là kích hoạt dòng thác đông máu (bởi một loạt các tác nhân hoặc điều kiện), két quả là một bệnh đông máu tiêu hao mà bẫy các tiêu cầu trong các cục máu đông nội mạch. DIC có nhiều điếm tương đồng với TTP, bao gồm thiếu máu tán huyết vi mô và lắng đọng huyết khối trong mạch máu cùa hầu hết các cơ quan. Tuy nhiên, trong DIC, huyết khối bao gồm chú yếu tiểu cầu và fibrinogen, trong khi đó TTP huyết khối được cấu tạo chú yếu từ tiếu cầu và VWF.

Một thể của DIC là cấp tính với tiêu thụ tiểu cầu nhanh chóng và kết quả giảm tiểu cầu nặng. Ngoài ra, mức độ yếu to V, yếu to VIII và fbrinogen giảm do hậu quả của sự hình thành thrombin trong cơ thể. Các xét nghiệm D-dimer (một sản phẩm phân húy cúa fibrin on định) hầu như luôn mang lại kết quá tích cực. The DIC này đe dọa tính mạng và phải được điều trị ngay lập tức.

Trong DIC mạn tính tiêu thụ yêu tố đông máu thấp. You tố đông máu có thế giám nhẹ hoặc bình thường, và số lượng tiếu cầu giám nhẹ hoặc bình thường [13]. D- dimer có thế không phát hiện hoặc có thê hơi tăng lên một cách vừa phải. DIC mạn tính thường không đe dọa tính mạng, và điều trị thường là không khẩn cấp.

DIC mạn tính hầu như luôn luôn là do một số bệnh lý nền. Neu tình trạng đó được giải quyết, DIC thường giải quyết mà không cần điều trị thêm. Tuy nhiên DIC mãn tính nên được theo dõi chặt chẽ, bởi vì nó có thể chuyển đổi thành dạng cấp tính đe dọa tính mạng. Giảm tiểu cầu trong thai kỳ và tiền sản giật Giảm tiêu cầu ngẫu nhiên trong thai kỳ 13 Chương 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Giá Trị Mảnh Tiểu Cầu Chưa Trưởng Thành Trên Bệnh Nhân Giảm Tiểu Cầu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của mảnh tiểu cầu chưa trưởng thành trong việc điều trị bệnh nhân giảm tiểu cầu. Nghiên cứu này không chỉ phân tích giá trị lâm sàng của các mảnh tiểu cầu mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các mảnh tiểu cầu này có thể hỗ trợ trong việc phục hồi và tăng cường hệ thống miễn dịch.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ sinh học thu nhận và đánh giá hiệu quả của các chế phẩm cô đặc tiểu cầu lên sự tái tạo nội mạc tử cung chuột nhắt trắng. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chế phẩm tiểu cầu và ứng dụng của chúng trong y học, từ đó mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị liên quan.