Tổng quan luận án

Công trình "Đặc điểm ngôn ngữ giới trong giao tiếp tiếng Việt (qua hành vi khen và tiếp nhận lời khen)" là luận án tiến sĩ chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ (mã số 62 22 01 01), do nghiên cứu sinh Phạm Thị Hà thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2013, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Nguyễn Văn Khang và PGS. TS. Nguyễn Thị Lương.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong đời sống giao tiếp thường nhật của người Việt, khen cùng với chê tạo thành một cặp ứng xử phổ biến. Mặc dù văn hóa truyền thống thường nhắc nhở "đã có khen thì phải có chê" hay "yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi", song tâm lý xã hội nhìn chung đều hướng tới việc nhận lời khen để củng cố các mối quan hệ thân thiện và động viên lẫn nhau. Hành vi khen và tiếp nhận lời khen đã được xem xét từ nhiều bình diện:

  • Từ góc độ ngữ pháp - cấu trúc: Động từ "khen" là đối tượng nghiên cứu của Việt ngữ học.
  • Từ góc độ ngữ dụng học: Theo lý thuyết hành vi ngôn ngữ, khen thuộc phạm trù ứng xử hoặc biểu cảm, đòi hỏi việc miêu tả các biểu thức ngôn từ khen và hồi đáp khen trong các bối cảnh cụ thể.
  • Từ góc độ ngôn ngữ học xã hội: Khen và tiếp nhận lời khen được xem xét như những biến thể chịu sự chi phối của các biến xã hội như tuổi tác, nghề nghiệp, học vấn, địa vị và đặc biệt là giới (gender).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Mặc dù hành vi khen đã được đề cập trong một số công trình đối chiếu ngôn ngữ hoặc nghiên cứu lịch sự, nhưng tại Việt Nam chưa có một công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về tác động của nhân tố giới đối với hành vi khen và tiếp nhận lời khen trong tiếng Việt trên bình diện ngôn ngữ học.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là thông qua việc nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ giới ở hành vi khen và tiếp nhận lời khen trong tiếng Việt để góp phần minh chứng cho lý thuyết ngữ dụng học về hành vi ngôn ngữ, lý thuyết ngôn ngữ học xã hội về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và giới, đồng thời làm sáng tỏ đặc điểm giao tiếp tiếng Việt từ góc độ giới.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Giới thiệu và hệ thống hóa một số nội dung cơ bản về lý thuyết giao tiếp ngôn ngữ liên quan đến ngữ dụng học (như lý thuyết hành vi ngôn ngữ) và ngôn ngữ học xã hội (như mối quan hệ giữa ngôn ngữ và giới).
  2. Đưa ra cái nhìn tổng thể về hành vi khen trong giao tiếp tiếng Việt bằng cách phân tích, khảo sát và chỉ ra các đặc điểm ngôn ngữ giới của hành vi khen và tiếp nhận lời khen.
  3. Khảo sát, nghiên cứu hai trường hợp cụ thể về đặc điểm ngôn ngữ giới ở hành vi khen và tiếp nhận lời khen trong tiếng Việt:
    • Trường hợp tương tác giao tiếp giữa người hâm mộ với người của công chúng (chủ yếu là giới nghệ sĩ).
    • Trường hợp hành vi khen và tiếp nhận lời khen đối với hình thức bên ngoài của con người.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi khen và tiếp nhận lời khen được biểu hiện bằng phương tiện ngôn từ (bằng lời). Các biểu hiện phi ngôn từ (cử chỉ, bắt tay, mỉm cười, ánh mắt...) không thuộc phạm vi khảo sát của luận án.
  • Phạm vi dữ liệu và thời gian: Tư liệu khảo sát tập trung vào các cuộc giao tiếp tiếng Việt đương đại (thời điểm nghiên cứu), kết hợp nguồn tư liệu điều tra ngôn ngữ học xã hội lưu trữ từ thập niên 90 của thế kỷ XX tại Viện Ngôn ngữ học, tư liệu phim truyền hình Việt Nam, tư liệu giao lưu trực tuyến trên báo điện tử, diễn đàn, mạng xã hội, cùng một số ngữ cảnh trong văn học giai đoạn 1930–1945 dùng để so sánh, làm nổi bật vấn đề.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

Tác giả đã hệ thống hóa các hướng tiếp cận chính về ngôn ngữ, giới và hành vi khen trong ngôn ngữ học phương Tây và khu vực:

  • Nghiên cứu về ngôn ngữ và giới: R. Lakoff (1973, 1975) với tác phẩm Language and woman's place là công trình nền tảng, chỉ ra các đặc trưng ngôn ngữ của phụ nữ (sử dụng từ ngữ biểu cảm nhẹ nhàng như adorable, charming, lovely, dùng câu hỏi đuôi, từ tăng cường so, very, cách nói rào đón well, you know) và nghiên cứu hiện tượng kỳ thị giới trong ngôn ngữ. Tiếp sau đó là các nghiên cứu của Zimmerman và West (1975) về hành vi ngắt lời (nam giới chiếm 46 lần ngắt lời so với 2 lần của nữ trong 11 cuộc thoại), Pamela Fishman (1983) về thời lượng phát ngôn của nam giới, Mulac (1986) về từ chêm xen.
  • Nghiên cứu về tần suất và mục đích khen theo giới: J. Holmes (1988, 1989, 1993) tại New Zealand chỉ ra phụ nữ thực hiện 73% các hành vi khen (50% dành cho nữ, 23% dành cho nam) và nhận 68.5% tổng số lời khen; các lời khen giữa nam với nam chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ (8.5%). Herbert (1990) khảo sát hơn 1.000 lời khen tại Mỹ, nhận thấy phụ nữ ưa chuộng cấu trúc cá nhân hóa như "I love X", trong khi 60% lời khen của nam mang cấu trúc bâng quơ, phi cá nhân.
  • Nghiên cứu về chủ đề và cấu trúc lời khen: N. Wolfson (1983) và J. Manes (1981) tổng kết các mô thức khen trong tiếng Anh Mỹ, chứng minh 80% lời khen phụ thuộc vào các tính từ mang nghĩa tích cực (nice, good, beautiful, pretty, great) và hai động từ chủ đạo là like, love (chiếm 86% ở Mỹ và 80% ở New Zealand). Về chủ đề, nghiên cứu của Holmes tại New Zealand cho thấy lời khen ngoại hình chiếm 45%, khả năng chiếm 27.5%, vật sở hữu chiếm 10.5%, tính cách chiếm 13.5%.
  • Nghiên cứu tại Trung Quốc: Khảo sát tại Côn Minh cho thấy 80.5% lời khen tường minh được nữ giới thực hiện với người cùng giới (so với 57.2% ở nam giới); nam giới dùng lời khen ẩn ý chiếm 9% (ở nữ là 2.3%) và nam giới có xu hướng không phản ứng trước lời khen đạt 28% (ở nữ là 12%). Lại Canh Sơn (Lai Gengshan, 2007) trong công trình Approaching Gender in Chinese Compliments đã vận dụng phương pháp dân tộc học nghiên cứu lời khen theo 3 cộng đồng: trường học, làng xã và công nhân.
Tác giả / Công trình Địa bàn / Ngữ liệu Phát hiện định lượng tiêu biểu
J. Holmes (1988, 1989) Tiếng Anh (New Zealand) - Nữ thực hiện 73% lời khen (50% cho nữ, 23% cho nam).
- Nữ nhận 68.5% lời khen.
- Lời khen nam - nam chiếm 8.5%.
- Chủ đề: Vẻ bề ngoài 45%, năng lực 27.5%, tính cách 13.5%, vật sở hữu 10.5%.
N. Wolfson & J. Manes (1981, 1983) Tiếng Anh (Mỹ, New Zealand) - 80% lời khen dùng tính từ tích cực (nice, good, beautiful, pretty, great).
- Động từ like, love chiếm 86% (Mỹ) và 80% (New Zealand).
R. K. Herbert (1990) Tiếng Anh (Mỹ) - 60% lời khen của nam có cấu trúc phi cá nhân.
- Nữ có xu hướng dùng cấu trúc cá nhân hóa và các từ tăng cường độ (really, very).
Khảo sát tại Côn Minh (Trung Quốc) Tiếng Hán - Nữ khen tường minh với cùng giới: 80.5% (nam: 57.2%).
- Nam khen ẩn ý với cùng giới: 9.0% (nữ: 2.3%).
- Tỷ lệ không phản ứng: Nam 28%, Nữ 12%.

Các nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, vấn đề ngôn ngữ và giới được Nguyễn Văn Khang đặt nền móng và nghiên cứu có hệ thống từ năm 1996 qua các công trình về giao tiếp gia đình, ngôn ngữ học xã hội và chống kỳ thị giới tính. Về hành vi khen và tiếp nhận lời khen, có hai luận án tiến sĩ đáng chú ý:

  • Nguyễn Quang (1999): Một số khác biệt giao tiếp lời nói Việt - Mỹ trong cách thức khen và tiếp nhận lời khen.
  • Trần Kim Hằng (2011): Văn hóa ứng xử của người Việt và người Anh: những cặp thoại phổ biến (khen và hồi đáp khen), khảo sát 396 cộng tác viên (170 nam chiếm 43%, 226 nữ chiếm 57%).
  • Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Lan Anh (2005): Lời khen và cách thức tiếp nhận lời khen với giới tính trong giao tiếp tiếng Việt, khảo sát 100 cộng tác viên.

Ngoài ra còn có các nghiên cứu về giới tính và lịch sự của Vũ Thị Thanh Hương, Vũ Tiến Dũng; về xưng gọi của trẻ em của Nguyễn Thị Thanh Bình; về lời thoại nhân vật của Hoàng Thị Sâm, Hoàng Thị Tưới; về từ xưng hô của Nguyễn Đức Thắng; về ngôn ngữ giới trong hát phường vải của Nguyễn Thị Mai Hoa; về thoại mua bán chợ của Trần Thanh Vân; về thành ngữ của Trần Thị Hồng Hạnh; về đối chiếu tiếng Hán, tiếng Nhật của Đỗ Thu Lan, Nguyễn Thị Việt Thanh.

Khoảng trống luận án giải quyết

Các công trình đi trước tại Việt Nam chủ yếu đặt biến giới trong tương quan đối chiếu liên văn hóa (Việt - Mỹ, Việt - Anh) hoặc xem giới là một biến phụ trong lý thuyết lịch sự chung, nhận định dừng lại ở các nhận xét xã hội học. Luận án của Phạm Thị Hà đi sâu giải quyết khoảng trống này bằng cách:

  • Tập trung chuyên biệt vào biến giới trong nội bộ tiếng Việt.
  • Khảo sát toàn diện cả hai chiều: hành vi khen (mục đích, chủ đề, cấu trúc ngữ vi, từ ngữ) và hành vi tiếp nhận lời khen (thái độ, mức độ, cấu trúc hồi đáp).
  • Đi sâu vào hai nghiên cứu trường hợp cụ thể: phân tầng xã hội mới (giao lưu nghệ sĩ - người hâm mộ) và chủ đề giao tiếp phổ biến nhất (hình thức bên ngoài).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

  1. Khái niệm Giới tính (Sex) và Giới (Gender):
    • Giới tính (sex): Chỉ những đặc điểm sinh học bẩm sinh, bất biến, đồng nhất giữa nam và nữ.
    • Giới (gender): Chỉ vai trò xã hội, hành vi ứng xử xã hội, những kỳ vọng văn hóa gắn với nam và nữ. Giới có tính tập nhiễm (do giáo dục/xã hội hóa), tính đa dạng và năng động. Luận án sử dụng thuật ngữ giới như một biến xã hội độc lập tác động đến biến phụ thuộc là ngôn ngữ.
  2. Lý thuyết hành vi ngôn ngữ (Speech Acts):
    • Phân loại 5 nhóm hành vi của J. L. Austin: Phán xử, Hành xử, Cam kết, Trình bày, Ứng xử (behabitives).
    • Phân loại 5 nhóm hành vi của J. R. Searle: Tái hiện (assertives), Điều khiển (directives), Cam kết (commissives), Biểu cảm (expressives), Tuyên bố (declarations). Lời khen được xếp vào nhóm hành vi biểu cảm/ứng xử.
    • Hành vi ngôn ngữ gián tiếp: Mối quan hệ giữa cấu trúc bề mặt và chức năng ngữ dụng thực tế thông qua ngữ cảnh giao tiếp.
  3. Khái niệm và chức năng của hành vi khen và tiếp nhận lời khen:
    • Khen là hành vi ngôn ngữ bộc lộ sự đánh giá tích cực, tán thưởng, hài lòng về một đối tượng. Tuy nhiên, khen cũng có thể tiềm ẩn nguy cơ đe dọa thể diện (Face Threatening Acts - FTAs) theo lý thuyết của Brown & Levinson hoặc mang tính chất áp đặt quyền lực/bề trên theo D. Tannen.
    • Tiếp nhận lời khen là hành vi hồi đáp tạo thành cặp kế cận (adjacency pair) trong hội thoại lMulti-turn. Người tiếp nhận lời khen phải xử lý tình thế lưỡng nan (theo Pomerantz) giữa việc đồng thuận với người khen và việc tránh tự đề cao bản thân.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp các phương pháp định tính và định lượng của ngôn ngữ học xã hội:

  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Trò chuyện trực tiếp với cộng tác viên về các tình huống khen và tiếp nhận lời khen giả định hoặc có thực.
  • Phương pháp nhập thân vào vai giao tiếp: Người nghiên cứu trực tiếp tham gia vào cuộc thoại, chủ động gợi mở các chủ đề liên quan đến khen để thu thập ngữ liệu tự nhiên.
  • Phương pháp quan sát ghi chép: Ghi nhận các phát ngôn khen và hồi đáp trong đời sống giao tiếp thực tế.
  • Phương pháp điều tra bằng anket (phiếu điều tra): Xây dựng bảng hỏi kết hợp câu hỏi đóng (chọn phương án có sẵn) và câu hỏi mở; sử dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên để đảm bảo tính bao quát.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Khảo sát trường hợp phân tầng xã hội (nghệ sĩ - người hâm mộ) và trường hợp nội dung (hình thức bên ngoài).
  • Kỹ thuật xử lý ngữ liệu: Thống kê tần số, phân tích diễn ngôn, miêu tả cấu trúc ngữ pháp và phân tích hệ thống.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Tư liệu giao tiếp nói: Băng ghi âm hội thoại đời thường; tư liệu ghi âm xã hội học ngôn ngữ thập niên 90 (Viện Ngôn ngữ học); lời thoại từ các bộ phim truyền hình Việt Nam.
  • Tư liệu giao tiếp viết: Ngữ liệu trên báo điện tử, website, diễn đàn, trang blog cá nhân, mạng xã hội Facebook và các tác phẩm văn học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Vấn đề giới trong ngôn ngữ và cơ sở lí luận

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết nền tảng cho toàn bộ luận án, tập trung vào các nội dung:

  • Phân biệt bản chất giữa "giới tính" (thuộc tính sinh học) và "giới" (vai trò và khuôn mẫu xã hội), xác lập cách sử dụng thuật ngữ "giới" trong ngôn ngữ học xã hội.
  • Tổng quan mối quan hệ hai chiều giữa ngôn ngữ và giới: ngôn ngữ phản ánh sự phân tầng giới và ngôn ngữ tác động trở lại nhận thức bình đẳng giới.
  • Trình bày hệ thống lý thuyết về hành vi ngôn ngữ của Austin và Searle, xác định hành vi khen thuộc nhóm biểu cảm/ứng xử, chỉ ra bản chất của hành vi gián tiếp và cặp thoại kế cận (khen - hồi đáp).
  • Phân tích các chiều kích chức năng của lời khen: thiết lập quan hệ liên nhân, lịch sự dương tính, xoa dịu xung đột, nhưng đồng thời chỉ rõ khía cạnh "góc tối" như nguy cơ đe dọa thể diện, biểu hiện quyền lực bề trên hoặc hành vi nịnh bợ.
  • Khái quát các mô thức cú pháp - từ vựng của lời khen trong tiếng Anh theo Manes và Wolfson:
    1. $\text{NP} + \text{is/looks} + (\text{really}) + \text{Adj}$
    2. $(\text{Intensifier}) + \text{like/love} + \text{NP}$
    3. $\text{Pro} + \text{be} + (\text{really}) + (\text{a}) + \text{Adj} + \text{NP}$
  • Khái quát lý thuyết tiếp nhận lời khen theo Pomerantz và các tác giả tiền bối, đặt nền tảng cho việc phân tích ngữ liệu tiếng Việt.

Chương 2: Đặc điểm hành vi khen và tiếp nhận lời khen trong tiếng Việt từ góc độ giới

Chương 2 khảo sát diện rộng hành vi khen và tiếp nhận lời khen trong tiếng Việt qua các biến số giới tính trong các mối quan hệ xã hội đa dạng:

  • Khái niệm và chức năng hành vi khen: Phân tích ngữ nghĩa động từ "khen" trong tiếng Việt và mục đích sử dụng lời khen giữa nam và nữ (Biểu đồ 2.1).
  • Chủ đề khen từ góc độ giới: Khảo sát sự khác biệt khi khen người cùng giới và khen người khác giới (Bảng 2.2, 2.3; Biểu đồ 2.2, 2.3). Phân tích các chủ đề phẩm chất, năng lực, vật sở hữu và hình thức.
  • Mức độ và cấu trúc lời khen:
    • Tỷ lệ sử dụng lời khen trực tiếp và gián tiếp giữa nam và nữ (Bảng 2.4; Biểu đồ 2.4, 2.5).
    • Phân tích các mô hình cú pháp tiếng Việt dùng để khen: cấu trúc có chủ ngữ, không chủ ngữ, câu cảm thán, câu so sánh, các từ chỉ mức độ (ghê, ác, dữ, quá, lắm).
  • Mức độ nhận lời khen và phương thức tiếp nhận trong các mối quan hệ xã hội:
    • Quan hệ bạn bè cùng giới và khác giới (Bảng 2.5, 2.6, 2.15, 2.16; Biểu đồ 2.6, 2.7, 2.16, 2.17).
    • Quan hệ thầy trò: Học sinh nam/nữ nhận lời khen và tiếp nhận lời khen từ Thầy giáo và Cô giáo (Bảng 2.7, 2.8, 2.17, 2.18; Biểu đồ 2.8, 2.9, 2.18, 2.19).
    • Quan hệ gia đình: Con trai/con gái nhận và hồi đáp lời khen từ Bố và Mẹ (Bảng 2.9, 2.10, 2.19, 2.20; Biểu đồ 2.10, 2.11, 2.20, 2.21); Em trai/em gái nhận và hồi đáp lời khen từ Anh/Chị (Bảng 2.11, 2.12, 2.21, 2.22; Biểu đồ 2.12, 2.13, 2.22, 2.23).
    • Quan hệ hôn nhân và tình cảm: Vợ/chồng và người yêu (Bảng 2.13, 2.14, 2.23, 2.24; Biểu đồ 2.14, 2.15, 2.24, 2.25).
  • Cấu trúc tiếp nhận lời khen: Phân loại các chiến lược tiếp nhận: chấp nhận (cảm ơn, tán đồng), từ chối/bác bỏ, giải thích/hạ thấp giá trị (khiêm tốn), né tránh/chuyển hướng hoặc im lặng.

Chương 3: Đặc điểm hành vi khen và tiếp nhận lời khen trong tiếng Việt từ góc độ giới: Trường hợp người hâm mộ với nghệ sĩ

Chương này thực hiện nghiên cứu trường hợp trên một cộng đồng ngôn từ đặc thù mang tính phân tầng xã hội mới tại Việt Nam:

  • Xác lập phạm vi: Khảo sát các cuộc giao lưu trực tuyến, trao đổi trên diễn đàn và mạng xã hội giữa người hâm mộ (fan) và giới nghệ sĩ (người của công chúng).
  • Đặc điểm hành vi khen của người hâm mộ:
    • Nội dung khen: Tài năng nghệ thuật, ngoại hình, phong cách biểu diễn, đạo đức và lối sống (Bảng 3.1; Biểu đồ 3.1).
    • Hình thức khen: Tỷ lệ sử dụng biểu thức khen trực tiếp và gián tiếp (Bảng 3.2, 3.5; Biểu đồ 3.2, 3.5).
    • Ngôn từ và ngữ pháp: Các biểu thức khen trực tiếp (Bảng 3.3; Biểu đồ 3.3); tần suất sử dụng động từ khen ngợi (Bảng 3.4; Biểu đồ 3.4); các kiểu hô gọi biểu thị tình cảm (Bảng 3.6; Biểu đồ 3.6); việc sử dụng tình thái từ cuối câu (nhé, nha, cơ, quá, thật) từ góc độ giới (Bảng 3.7; Biểu đồ 3.7).
  • Đặc điểm hành vi tiếp nhận lời khen của nghệ sĩ:
    • Biểu thức hồi đáp: Tỷ lệ chấp nhận, cảm ơn, chia sẻ thành công hoặc khiêm tốn (Bảng 3.8; Biểu đồ 3.8).
    • Đại từ và từ ngữ xưng hô: Các kiểu xưng đáp trong giao lưu công chúng (Bảng 3.9; Biểu đồ 3.9).
    • Hiện tượng xưng - hô xứng vai và lệch vai: Tác động của giới và vị thế xã hội trong tương tác giữa nghệ sĩ nam/nữ với khán giả nam/nữ (Bảng 3.10; Biểu đồ 3.10).

Chương 4: Đặc điểm hành vi khen và tiếp nhận lời khen trong tiếng Việt từ góc độ giới: Trường hợp đối với hình thức bên ngoài của con người

Chương 4 đi sâu vào nội dung khen phổ biến nhất trong đời sống thường nhật:

  • Xác lập phạm vi: Khảo sát các lời khen và hồi đáp liên quan trực tiếp đến hình thức bên ngoài (vóc dáng, khuôn mặt, mái tóc, làn da, trang phục, phụ kiện).
  • Đặc điểm hành vi khen về hình thức bên ngoài:
    • Nội dung khen: Tỷ lệ khen diện mạo tự nhiên so với khen trang phục, phụ kiện có chủ ý từ góc độ giới (Bảng 4.1; Biểu đồ 4.1).
    • Cách thức khen: Tỷ lệ khen trực tiếp và gián tiếp (Bảng 4.2; Biểu đồ 4.2); các biểu thức khen trực tiếp và gián tiếp điển hình của nam và nữ (Bảng 4.3, 4.4; Biểu đồ 4.3, 4.4).
    • Yếu tố tình thái: Phân tích các từ chỉ mức độ, trợ từ, tình thái từ được nam và nữ sử dụng khi đánh giá ngoại hình (Bảng 4.5; Biểu đồ 4.5).
  • Đặc điểm hành vi tiếp nhận lời khen về hình thức bên ngoài:
    • Tỷ lệ tiếp nhận bằng ngôn từ tường minh so với các phản ứng khác (Bảng 4.6).
    • Các cấu trúc biểu thức tiếp nhận lời khen về ngoại hình: phân tích sự khác biệt giữa phụ nữ (thường có xu hướng giải thích, giảm nhẹ hoặc khen ngược lại) và nam giới (thường chấp nhận trực tiếp hoặc đùa cợt) (Bảng 4.7; Biểu đồ 4.6).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Minh chứng cho lý thuyết ngôn ngữ học xã hội về biến giới trong tiếng Việt: Luận án khẳng định giới là một biến xã hội tác động sâu sắc đến việc lựa chọn cấu trúc cú pháp, phương tiện từ vựng và chiến lược giao tiếp. Công trình góp phần bổ sung cứ liệu tiếng Việt cho các lý thuyết về phong cách ngôn ngữ giới vốn chủ yếu được xây dựng trên ngữ liệu tiếng Anh.
  2. Làm sâu sắc thêm lý thuyết hành vi ngôn ngữ: Luận án cụ thể hóa hành vi khen và tiếp nhận lời khen như một cặp thoại kế cận tương tác đa chiều, chỉ ra mối quan hệ giữa hành vi trực tiếp và gián tiếp, cơ chế vận hành của các yếu tố tình thái và phương thức giữ gìn thể diện trong văn hóa giao tiếp Việt Nam.
  3. Mô hình hóa cấu trúc giao tiếp: Xây dựng hệ thống các mô hình biểu thức khen và hồi đáp khen đặc trưng trong tiếng Việt theo giới tính và quan hệ xã hội.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Miêu tả bức tranh ứng xử ngôn từ đương đại: Luận án cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về cách thức nam giới và nữ giới người Việt khen và tiếp nhận lời khen trong gia đình, học đường, quan hệ tình cảm và trên không gian truyền thông công chúng.
  2. Chỉ ra sự biến đổi trong nhận thức và văn hóa giao tiếp: Qua việc khảo sát tương tác giữa người hâm mộ và nghệ sĩ, luận án chỉ ra sự giao thoa giữa chuẩn mực văn hóa truyền thống (khiêm tốn, lịch sự xưng hô) và xu hướng hiện đại hóa, cách tân ngôn ngữ của giới trẻ.
  3. Giá trị ứng dụng: Cung cấp tư liệu cho việc giảng dạy tiếng Việt (đặc biệt là tiếng Việt như một ngoại ngữ), xây dựng tài liệu giao tiếp ứng xử, văn hóa truyền thông và nghiên cứu xã hội học giới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên giới hạn phạm vi mà tác giả đã công bố trong văn bản luận án:

  • Về đối tượng: Luận án chỉ tập trung khảo sát các hành vi biểu hiện bằng phương tiện ngôn từ (lời nói/chữ viết), tạm gác lại chưa khảo sát các yếu tố giao tiếp phi ngôn từ (ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt, nụ cười, cử chỉ, khoảng cách giao tiếp).
  • Về phạm vi nghiên cứu trường hợp: Luận án mới chỉ đi sâu vào 2 trường hợp cụ thể là tương tác giữa người hâm mộ với nghệ sĩ và chủ đề hình thức bên ngoài của con người.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát sự tương tác kết hợp giữa ngôn từ và phi ngôn từ trong hành vi khen; nghiên cứu mở rộng sang các nhóm phân tầng xã hội khác (như giao tiếp công sở, chính trường, doanh nghiệp) và các chủ đề khen khác (năng lực làm việc, tài sản, lối sống).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ, Ngôn ngữ học xã hội, Ngữ dụng học, Việt ngữ học và Văn hóa học; đặc biệt là phương pháp thiết kế nghiên cứu kết hợp anket, phỏng vấn sâu và phân tích diễn ngôn hội thoại.
  • Giảng viên giảng dạy Ngôn ngữ học và Việt Nam học: Có thể sử dụng các bảng ngữ liệu, mô hình biểu thức khen và tiếp nhận lời khen để đưa vào bài giảng Ngữ dụng học tiếng Việt và giao tiếp liên văn hóa.
  • Chuyên gia truyền thông, người làm công tác xã hội và bình đẳng giới: Tham khảo các phân tích về khuôn mẫu giới trong ngôn ngữ và sự thay đổi trong hành vi ngôn từ của công chúng hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt khái niệm "giới tính" và "giới" như thế nào?

Theo tác giả, "giới tính" (sex) là thuật ngữ chỉ các đặc điểm sinh học bẩm sinh, bất biến và đồng nhất giữa nam và nữ. Trong khi đó, "giới" (gender) là thuật ngữ chỉ vai trò xã hội, hành vi ứng xử và những kỳ vọng văn hóa - xã hội được tạo ra thông qua quá trình giáo dục và tập nhiễm. Luận án sử dụng "giới" như một biến xã hội độc lập để nghiên cứu tác động đến hành vi ngôn ngữ.

2. Các mô hình cấu trúc lời khen phổ biến trong tiếng Anh của Manes & Wolfson được luận án điểm lại gồm những dạng nào?

Luận án dẫn lại 3 mô hình cú pháp chính chiếm đa số trong tiếng Anh theo Manes và Wolfson:

  1. $\text{NP} + \text{is/looks} + (\text{really}) + \text{Adj}$ (Ví dụ: Your blouse is beautiful)
  2. $\text{I} + (\text{really}) + \text{like/love} + \text{NP}$ (Ví dụ: I like your car)
  3. $\text{Pro} + \text{is} + (\text{really}) + (\text{a}) + \text{Adj} + \text{NP}$ (Ví dụ: This was really a great meal) Cùng 6 mô hình mở rộng khác như câu cảm thán (What a...), câu hỏi phủ định (Isn't...), hoặc cụm tính từ rút gọn (Adj NP!).

3. Nghiên cứu của J. Holmes (New Zealand) được tác giả dẫn lại có những con số thống kê nổi bật nào về hành vi khen của phụ nữ?

Nghiên cứu của Holmes chỉ ra phụ nữ thực hiện khoảng 73% tổng số các hành vi khen (trong đó 50% dành cho phụ nữ khác và 23% dành cho nam giới), đồng thời phụ nữ nhận được khoảng 68.5% tổng số lời khen (50% từ phụ nữ khác và 18.5% từ nam giới). Lời khen giữa nam giới với nhau chỉ chiếm 8.5%. Về chủ đề tại New Zealand: ngoại hình chiếm 45%, năng lực chiếm 27.5%, tính cách chiếm 13.5% và vật sở hữu chiếm 10.5%.

4. Hai nghiên cứu trường hợp cụ thể được luận án lựa chọn trong Chương 3 và Chương 4 là gì và vì sao được chọn?

  • Chương 3 (Trường hợp người hâm mộ với nghệ sĩ): Được chọn vì đây là một cộng đồng ngôn từ đại diện cho nhóm xã hội mới xuất hiện tại Việt Nam, vừa giữ nếp văn hóa truyền thống vừa tiếp thu cách tân ngôn ngữ hiện đại.
  • Chương 4 (Trường hợp khen về hình thức bên ngoài): Được chọn vì đây là chủ đề khen phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày, xuất hiện ở mọi mức độ quan hệ thân - sơ và ít chịu sự chi phối bởi các yếu tố nhạy cảm chính trị - xã hội.

5. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu được thu thập qua hai kênh:

  • Giao tiếp nói: Ghi âm trực tiếp, quan sát ghi chép, phỏng vấn sâu, tư liệu điều tra xã hội học ngôn ngữ thập niên 90 của Viện Ngôn ngữ học và phim truyền hình Việt Nam.
  • Giao tiếp viết: Báo điện tử, website, blog, mạng xã hội Facebook, diễn đàn trực tuyến và một số tác phẩm văn học.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Phạm Thị Hà là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống về đặc điểm ngôn ngữ giới trong tiếng Việt qua hành vi khen và tiếp nhận lời khen. Bằng việc kết hợp lý thuyết hành vi ngôn ngữ của ngữ dụng học với phương pháp điều tra thực nghiệm của ngôn ngữ học xã hội, tác giả đã làm rõ sự chi phối của biến giới đối với việc lựa chọn chủ đề, cấu trúc cú pháp, từ ngữ và chiến lược tương tác hội thoại. Công trình đóng góp nguồn ngữ liệu và luận cứ khoa học cho chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ, đồng thời phản ánh những chuyển biến trong văn hóa ứng xử ngôn từ của người Việt đương đại.