Chính Sách Phát Triển Công Nghiệp Văn Hóa Trên Địa Bàn Thủ Đô Hà Nội

Chuyên khảo phân tích Chính sách phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn thủ đô hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Tác giả

Nguyễn Tuấn Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

350
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Nghiên cứu của tác giả nước ngoài về công nghiệp văn hóa và chính sách phát triển công nghiệp văn hóa

1.2. Nghiên cứu của tác giả trong nước về chính sách phát triển công nghiệp văn hóa của Việt Nam và Thủ đô Hà Nội

1.3. Nhận xét chung

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA

2.1. Cơ sở lý luận về Chính sách phát triển công nghiệp văn hóa. Một số khái niệm công cụ cơ bản. Đặc điểm của chính sách phát triển công nghiệp văn hóa

2.2. Hoạch định, thực hiện, đánh giá chính sách phát triển công nghiệp văn hóa

2.3. Chủ thể ban hành chính sách phát triển công nghiệp văn hóa

2.4. Vai trò của chính sách phát triển công nghiệp văn hóa đối với sự phát triển kinh tế - xã hội

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách phát triển công nghiệp văn hóa

2.6. Khung phân tích của luận án

2.7. Chính sách phát triển công nghiệp văn hóa ở Thủ đô một số nước Châu Á, một số địa phương trong nước và bài học kinh nghiệm rút ra cho Thủ đô Hà Nội

2.7.1. Chính sách phát triển công nghiệp văn hóa của Thủ đô Bắc Kinh

2.7.2. Chính sách phát triển công nghiệp văn hóa của Thủ đô Tokyo

2.7.3. Chính sách phát triển công nghiệp văn hóa của Thủ đô Seoul

2.7.4. Chính sách phát triển công nghiệp văn hóa của Thành phố Hồ Chí Minh

2.7.5. Chính sách phát triển công nghiệp văn hóa của Thành phố Đà Nẵng

2.7.6. Chính sách phát triển công nghiệp văn hóa của tỉnh Thừa Thiên Huế

2.7.7. Bài học kinh nghiệm cho Thủ đô Hà Nội về chính sách phát triển công nghiệp văn hóa

2.8. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA TRÊN ĐỊA BÀN THỦ ĐÔ HÀ NỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, văn hóa của Thủ đô Hà Nội. Nội dung các chính sách phát triển công nghiệp văn hóa đã và đang thực hiện trên địa bàn Thủ đô Hà Nội

3.2. Thực trạng thực hiện các chính sách phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn Thủ đô Hà Nội

3.3. Kết quả thực hiện các chính sách phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn Thủ đô Hà Nội

3.4. Đánh giá chính sách phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn Thủ đô Hà Nội

3.5. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu

3.6. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: BỐI CẢNH, GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA TRÊN ĐỊA BÀN THỦ ĐÔ HÀ NỘI

4.1. Bối cảnh ảnh hưởng, quan điểm hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

4.1.1. Bối cảnh trong nước và quốc tế

4.1.2. Bối cảnh của Thủ đô Hà Nội

4.2. Cơ hội và thách thức

4.3. Quan điểm hoàn thiện chính sách

4.4. Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn Thủ đô Hà Nội

4.4.1. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp văn hóa do Trung ương ban hành

4.4.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp văn hóa do Thủ đô Hà Nội ban hành

4.4.3. Đối với Chính phủ, các bộ ngành liên quan

4.4.4. Đối với UBND Thành phố Hà Nội

4.5. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chính Sách Phát Triển Công Nghiệp Văn Hóa Hà Nội

Công nghiệp văn hóa và chính sách phát triển công nghiệp văn hóa đã trở thành thuật ngữ phổ biến trên thế giới. Tại Việt Nam, sự quan tâm đến lĩnh vực này tăng lên trong những năm gần đây. Quá trình nhận thức của Đảng về phát triển văn hóa và công nghiệp văn hóa được thể hiện từ Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII. Tiếp đó là Nghị quyết số 23-NQ/TW. Đặc biệt, thuật ngữ 'công nghiệp văn hóa' được đề cập lần đầu tiên tại Hội nghị lần thứ 9 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, trong Nghị quyết số 33-NQ/TW. Kết luận số 76-KL/TW và Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của lĩnh vực này. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII nhấn mạnh sự cần thiết phát triển công nghiệp văn hóa và dịch vụ văn hóa trên cơ sở phát huy sức mạnh mềm của văn hóa Việt Nam. Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã nêu 6 nhiệm vụ lớn tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021, trong đó có việc phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và xây dựng thị trường văn hóa lành mạnh.

1.1. Lịch sử hình thành chính sách phát triển văn hóa Hà Nội

Từ Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII (1998) đến Nghị quyết số 33-NQ/TW (2014) và các văn kiện sau đó, Đảng Cộng sản Việt Nam đã từng bước thể hiện sự quan tâm và định hướng phát triển công nghiệp văn hóa. Các nghị quyết và kết luận này đã tạo nền tảng cho việc xây dựng các chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này.

1.2. Định nghĩa và phạm vi của công nghiệp văn hóa Thủ đô

Công nghiệp văn hóa là ngành kinh tế sáng tạo dựa trên các giá trị văn hóa và di sản. Nó bao gồm các lĩnh vực như nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, âm nhạc, xuất bản, thiết kế, thủ công mỹ nghệ, du lịch văn hóa, và các ngành liên quan khác. Thủ đô Hà Nội có tiềm năng lớn để phát triển các ngành công nghiệp văn hóa nhờ vào di sản văn hóa phong phú và nguồn nhân lực sáng tạo.

1.3. Vai trò của công nghiệp văn hóa đối với kinh tế Hà Nội

Công nghiệp văn hóa đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, thu hút đầu tư, và nâng cao hình ảnh của Thủ đô. Nó còn góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, tạo ra sản phẩm và dịch vụ văn hóa độc đáo, thu hút du khách và quảng bá hình ảnh của Hà Nội ra thế giới.

II. Thách Thức Phát Triển Công Nghiệp Văn Hóa Tại Thủ Đô Hà Nội

Mặc dù có tiềm năng lớn, công nghiệp văn hóa của Thủ đô Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Đó là sự thiếu đồng bộ trong cơ chế chính sách, nguồn nhân lực còn hạn chế, hạ tầng kỹ thuật chưa đáp ứng yêu cầu, và khả năng cạnh tranh còn yếu so với các nước trong khu vực. Sự phối hợp giữa các ban ngành và địa phương chưa chặt chẽ, gây khó khăn cho việc triển khai các chính sách và dự án phát triển.

2.1. Hạn chế về cơ chế chính sách công nghiệp văn hóa Hà Nội

Thiếu các chính sách đặc thù, ưu đãi, và hỗ trợ cho các doanh nghiệp và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa. Các quy định về bản quyền, sở hữu trí tuệ, và quản lý hoạt động văn hóa còn chưa hoàn thiện và chưa được thực thi hiệu quả, gây khó khăn cho việc bảo vệ quyền lợi của các nhà sáng tạo và doanh nghiệp.

2.2. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao cho công nghiệp sáng tạo

Nguồn nhân lực trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa còn thiếu về số lượng và chất lượng. Các trường đào tạo chuyên ngành chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường, và thiếu các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn và quản lý cho các nhà quản lý và nghệ sĩ.

2.3. Yếu kém về hạ tầng kỹ thuật và công nghệ cho công nghiệp văn hóa

Hạ tầng kỹ thuật và công nghệ phục vụ cho sản xuất, quảng bá, và phân phối sản phẩm văn hóa còn lạc hậu và thiếu đồng bộ. Các cơ sở vật chất như nhà hát, bảo tàng, thư viện, phòng trưng bày, và các khu công nghiệp sáng tạo còn hạn chế về số lượng và chất lượng.

III. Giải Pháp Phát Triển Công Nghiệp Văn Hóa Thủ Đô Hướng Đi Mới

Để phát triển công nghiệp văn hóa một cách bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần hoàn thiện cơ chế chính sách, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật và công nghệ, tăng cường quảng bá và xúc tiến thương mại, và phát huy vai trò của các thành phần kinh tế. Đặc biệt, cần chú trọng bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, tạo ra sản phẩm và dịch vụ văn hóa độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp văn hóa

Ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, và hỗ trợ cho các doanh nghiệp và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa. Xây dựng và thực thi các quy định về bản quyền, sở hữu trí tuệ, và quản lý hoạt động văn hóa một cách hiệu quả.

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho công nghiệp sáng tạo Hà Nội

Đổi mới chương trình đào tạo tại các trường chuyên ngành, tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp và tổ chức văn hóa để đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu của thị trường. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn và quản lý cho các nhà quản lý và nghệ sĩ.

3.3. Đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật và công nghệ cho công nghiệp văn hóa

Xây dựng và nâng cấp các cơ sở vật chất như nhà hát, bảo tàng, thư viện, phòng trưng bày, và các khu công nghiệp sáng tạo. Đầu tư vào công nghệ thông tin và truyền thông để hỗ trợ sản xuất, quảng bá, và phân phối sản phẩm văn hóa.

IV. Đầu Tư Và Nguồn Lực Phát Triển Công Nghiệp Văn Hóa Hà Nội

Đầu tư là yếu tố then chốt để phát triển công nghiệp văn hóa. Cần huy động các nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, vốn ODA, vốn FDI, và vốn từ các doanh nghiệp và tổ chức xã hội. Cần có cơ chế chính sách khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực công nghiệp văn hóa có tiềm năng phát triển, như du lịch văn hóa, nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, và thủ công mỹ nghệ.

4.1. Huy động nguồn lực phát triển công nghiệp văn hóa Hà Nội

Sử dụng hiệu quả nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, ưu tiên cho các dự án phát triển công nghiệp văn hóa trọng điểm. Thu hút vốn ODA và FDI từ các tổ chức quốc tế và các nhà đầu tư nước ngoài. Khuyến khích các doanh nghiệp và tổ chức xã hội đầu tư vào các lĩnh vực công nghiệp văn hóa.

4.2. Cơ chế chính sách khuyến khích đầu tư công nghiệp văn hóa

Xây dựng các cơ chế chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, và hỗ trợ cho các nhà đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp văn hóa. Đơn giản hóa thủ tục hành chính để thu hút đầu tư. Tạo môi trường đầu tư minh bạch và cạnh tranh.

4.3. Đầu tư công nghiệp văn hóa Hà Nội theo hướng bền vững

Đầu tư vào các lĩnh vực công nghiệp văn hóa có tiềm năng phát triển bền vững, như du lịch văn hóa, nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, và thủ công mỹ nghệ. Chú trọng bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong quá trình phát triển công nghiệp văn hóa.

V. Ứng Dụng Và Kết Quả Chính Sách Phát Triển Văn Hóa Hà Nội

Việc triển khai các chính sách phát triển công nghiệp văn hóa đã mang lại những kết quả tích cực. Các ngành công nghiệp văn hóa đã có sự tăng trưởng đáng kể, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Du lịch văn hóa đã trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước. Các sản phẩm và dịch vụ văn hóa Việt Nam ngày càng được quảng bá rộng rãi trên thị trường quốc tế.

5.1. Tăng trưởng các ngành công nghiệp văn hóa nhờ chính sách

Điện ảnh, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, thủ công mỹ nghệ, và các ngành công nghiệp văn hóa khác đã có sự tăng trưởng về doanh thu, số lượng sản phẩm, và số lượng việc làm. Các sản phẩm văn hóa ngày càng đa dạng về hình thức và nội dung, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

5.2. Du lịch văn hóa trở thành ngành kinh tế mũi nhọn Hà Nội

Du lịch văn hóa đã thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước, mang lại nguồn thu lớn cho nền kinh tế. Các di tích lịch sử, các lễ hội truyền thống, và các hoạt động văn hóa đã trở thành điểm đến hấp dẫn của du khách.

5.3. Quảng bá sản phẩm văn hóa Việt Nam ra quốc tế thông qua chính sách

Các sản phẩm và dịch vụ văn hóa Việt Nam ngày càng được quảng bá rộng rãi trên thị trường quốc tế, thông qua các hội chợ, triển lãm, và các hoạt động xúc tiến thương mại. Điều này góp phần nâng cao hình ảnh của Việt Nam trên thế giới.

VI. Tương Lai Của Chính Sách Phát Triển Văn Hóa Thủ Đô Hà Nội

Trong tương lai, chính sách phát triển công nghiệp văn hóa cần tiếp tục được hoàn thiện và đổi mới, để đáp ứng yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Cần chú trọng phát huy sức mạnh mềm của văn hóa Việt Nam, xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia, và tạo ra các sản phẩm và dịch vụ văn hóa có giá trị gia tăng cao. Điều này giúp Hà Nội trở thành trung tâm văn hóa sáng tạo của khu vực.

6.1. Định hướng phát triển bền vững công nghiệp văn hóa

Phát triển công nghiệp văn hóa theo hướng bền vững, kết hợp giữa bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống với đổi mới sáng tạo. Xây dựng các mô hình phát triển công nghiệp văn hóa xanh, thân thiện với môi trường.

6.2. Chính sách thúc đẩy công nghiệp sáng tạo Hà Nội

Tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo, như thiết kế, thời trang, kiến trúc, và quảng cáo. Khuyến khích các hoạt động nghiên cứu và phát triển, đổi mới công nghệ, và ứng dụng khoa học vào sản xuất sản phẩm văn hóa.

6.3. Hà Nội trở thành trung tâm văn hóa sáng tạo hàng đầu

Xây dựng Hà Nội trở thành trung tâm văn hóa sáng tạo hàng đầu của khu vực, thu hút các nghệ sĩ, nhà thiết kế, và các chuyên gia văn hóa từ khắp nơi trên thế giới. Tổ chức các sự kiện văn hóa quốc tế, quảng bá hình ảnh của Hà Nội như một điểm đến văn hóa sáng tạo hấp dẫn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Nghiên cứu của tác giả nước ngoài về công nghiệp văn hóa và chính sách phát triển công nghiệp văn hóa Ngành công nghiệp văn hóa (CNVH) đã và đang trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều quốc gia. CNVH và chính sách phát triển CNVH đã trở thành đối tượng quan tâm của các nhà khoa học và nhà quản lý. Nghiên cứu về CNVH không tách rời với nghiên cứu về chính sách phát triển CNVH.

Đã có nhiều công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài về CNVH, chính sách phát triển CNVH, trong đó có các công trình tiêu biểu như sau. James Heilbrun and Charles M. Trong nghiên cứu này, tác giả đã bàn đến vấn đề tài chính, kinh tế của mỹ thuật và nghệ thuật biểu diễn ở Hoa Kỳ; chính sách công (CSC) và vai trò của nó đối với các loại hình văn hóa nghệ thuật, đặc biệt là nghệ thuật biểu diễn. Các tác giả không đánh giá cao vai trò của Chính phủ và các chính sách dành cho ngành CNVH [152].

Throsby David and Glenn A. Nghiên cứu đã phân tích một số kinh nghiệm về chính sách công của nghệ thuật biểu diễn và các quan điểm về chính sách công. Phát triển các lý thuyết cơ bản về hành vi của các tổ chức nghệ thuật, người tiêu dùng và khách hàng trung thành; kiểm chứng tính đúng đắn của những lý thuyết này với thực tiễn. Công trình đã trở thành một trong những tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực kinh tế văn hóa.

Cùng với Throsby David, Victor A. Ginsburgh - một nhà kinh tế học người Bỉ, gốc Áo, chuyên nghiên cứu các lý thuyết về kinh tế vi mô, văn hóa kinh tế đã cho ra đời tác phẩm: “Handbook of the Economics of Art and Culture (Sổ tay Kinh tế học Văn hóa và Nghệ thuật) ”. Công trình gồm 05 phần với các nội dung chuyên sâu như: giá trị 12 và việc xác định giá trị trong nghệ thuật và văn hóa; cung, cầu; tiêu dùng và đầu tư; đổi mới và thay đổi công nghệ, thương mại, phát triển đa dạng văn hóa và các vấn đề văn hóa rộng hơn [161]. Tác giả đã phân tích khía cạnh kinh tế của các hoạt động văn hóa, công nghiệp sáng tạo, các dịch vụ văn hóa và bối cảnh văn hóa của kinh tế.

Ông cho rằng, các sản phẩm văn hóa với tư cách là một loại hàng hóa có giá trị cả về kinh tế và văn hóa; sản phẩm văn hóa có điểm giống với sản phẩm vật chất như có giá trị và giá trị trao đổi; tuy nhiên, bên cạnh đó, sản phẩm văn hóa còn mang các giá trị khác như giá trị thẩm mỹ, tinh thần, xã hội, lịch sử, giá trị biểu tượng. Mặt khác quan điểm của Throsby và David cho rằng bản thân mỗi loại hình nghệ thuật đã là một ngành công nghiệp văn hóa [160]. Có thể thấy rằng, khi phát triển đến một mức nhất định, đi kèm với yêu cầu và nhu cầu phát triển bền vững, kinh tế thị trường sẽ gợi ý cho văn hóa nghệ thuật phát huy được tầm ảnh hưởng trong cộng đồng theo hướng mới. CNVH như bước đầu tiên để thực hiện thương mại hóa, nó là quy trình cấu trúc nên một sản phẩm hàng hóa và chú ý đến mọi đối tượng tham gia vào quy trình sản xuất - phân phối - tiêu thụ.

Qua quan niệm của học giả nêu trên cho thấy, cách tiếp cận về ngành CNVH là rất rộng và giữa kinh tế và văn hóa có mối quan hệ mật thiết với nhau. Điều này cho thấy sự phát triển CNVH đã góp phần đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia, khi đồng thời góp phần gìn giữ, phát huy di sản văn hóa vừa tạo ra việc làm cho một bộ phận lao động, đóng góp được vào GDP chung cả nước. Hơn nữa, thương mại hóa nghệ thuật biểu diễn truyền thống tạo cơ hội cho những người trẻ tiếp tục có thêm những chất liệu, động lực và kinh nghiệm phát triển trong lĩnh vực này. Tuy vậy, nghiên cứu trên cũng chưa chỉ ra vai trò của các chính sách, thể chế trong phát triển CNVH và vấn đề thương mại hóa nghệ thuật biểu diễn truyền thống có thể tạo ra những hệ quả không mong muốn.

Các chính sách pháp luật về bản quyền, sở hữu trí tuệ lại chưa được nghiên cứu trên nói đến. Nhưng trong thực tế 13 hiện nay các hoạt động trục lợi từ hoạt động biểu diễn, gắn biểu diễn với các hành vi mê tín dị đoan, gây rối trật tự trị an, kích động công chúng đang diễn ra khá phổ biến. Đây cũng là những khoảng trống khi nghiên cứu về các ngành CNVH. Vogel (2001) trong cuốn sách “Entertainment Industry Economics - A Guide for Financial Analysis (Hướng dẫn phân tích tài chính cho nền công nghiệp giải trí)” đã phân tích và chứng minh rằng ngành công nghiệp giải trí là một trong những ngành lớn nhất của nền kinh tế Mỹ và trong thực tế đã trở thành một trong những ngành kinh tế nổi bậc nhất trên phạm vi toàn cầu với các sản phẩm như phim, âm nhạc, chương trình truyền hình, phát thanh, quảng cáo, nghệ thuật biểu diễn, thể thao.

Nghiên cứu trên đã rất quan tâm tới hoạt động đầu tư, sự phát triển của các doanh nghiệp liên quan đến các hoạt động giải trí. Trong đó có một bộ phận lao động sản xuất hoặc tạo ra lợi nhuận; đặc biệt là nơi sử dụng nhiều nhân sự và vốn; một nhóm các doanh nghiệp hoặc tổ chức sản xuất và tạo ra lợi nhuận khi cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Đặc biệt nghiên cứu đã chỉ ra khá rõ về hoạt động giải trí như “bất cứ điều gì kích thích, khuyến khích hoặc tạo ra trạng thái vui thú đều có thể được gọi là giải trí” [148]. Qua đó giải trí có thể có nhiều ý nghĩa hơn là chỉ tiêu khiển, đây là cơ sở của nhu cầu hoặc tiêu dùng các sản phẩm, dịch vụ giải trí và giải trí thực sự có nhiều ý nghĩa khác nhau đối với rất nhiều người và đòi hỏi phải vạch ra những ranh giới rõ ràng hơn.

Những ranh giới như vậy ở đây được thiết lập bằng cách phân loại các hoạt động giải trí thành các phân khúc ngành, nghĩa là các doanh nghiệp hoặc tổ chức có quy mô đáng kể có cơ cấu công nghệ sản xuất tương tự và sản xuất hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc nguồn thu nhập có thể thay thế được. Tuy nhiên, nghiên cứu trên chủ yếu tập trung vào ngành giải trí trong mối qua hệ với kinh tế mà chưa có sự bao quát, phân tích về các ngành CNVH. Mặt khác nghiên cứu chủ yếu nói lên vai trò của giải trí, các chính sách đầu tư cho lĩnh vực giải trí nhưng không đề cập tới các quan điểm, chính sách cũng như cơ chế quản lý đối với lĩnh vực giải trí, nghệ thuật biểu diễn. Radughin (2004) trong cuốn sách “Cultural studies - lectures (Văn hóa học - những bài giảng)”, do ông làm chủ biên đã phân tích văn hóa tinh hoa và văn hóa đại chúng; những tiền đề kinh tế và chức năng xã hội, cơ sở triết học của văn hóa đại chúng.

Mặc dầu tác giả chưa nêu ra khái niệm CNVH nhưng qua công trình này, người đọc có thể hiểu hơn về đặc điểm của CNVH [1]. Tác giả chưa phân tích chi tiết về các chính sách cụ thể mà các quốc gia hoặc tổ chức thực hiện để phát triển CNVH như các chính sách hỗ trợ tài chính, khuyến khích sáng tạo và các chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển trong lĩnh vực CNVH [159]. Almuth Meyer Zollitsch (2013) trong Kỷ yếu Hội thảo khoa học “Công nghiệp văn hóa: vai trò trong nền kinh tế và khung chính sách phù hợp với phát triển công nghiệp văn hóa tại Việt Nam” (tổ chức ngày 13/5/2013 tại Hà Nội), bà Viện trưởng Viện Goethe cho rằng, Việt Nam cần có một đánh giá về tiềm năng các ngành công nghiệp văn hóa, cần xác định được nhu cầu thị trường, người tiêu dùng và chính sách nhà nước, xác định được loại hình mũi nhọn ưu tiên cho ngành công nghiệp văn hóa. Một số nhà khoa học Việt Nam trong buổi hội thảo cho rằng, Việt Nam cần có được các sản phẩm văn hóa chất lượng, vừa đưa lại nguồn thu, vừa là sứ giả quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam [2].

Trong nghiên cứu này tác giả đã phân tích quá trình hội nhập thành thị và nông thôn để 15 phát triển CNVH nông thôn ở Trung Quốc. Tác giả cho rằng, các giải pháp trong quá trình hội nhập phát triển đô thị và nông thôn trong các ngành CNVH nông thôn là bảo vệ văn hóa và sinh thái ở nông thôn; đẩy nhanh hiện đại hóa nông thôn; phát triển CNVH ở nông thôn cần bắt đầu từ những đặc điểm và môi trường sống đặc trưng; tăng cường đổi mới và phát triển bền vững các nguồn lực của mình; tăng cường hỗ trợ chính sách và xây dựng hệ thống phù hợp; tận dụng và kiểm soát thị trường một cách triệt để [169]. Hasan Tahsin Selcuk (2018) trong công trình “The concept of cultural industry policy, a critical perception (Khái niệm về chính sách công nghiệp văn hóa, một nhận thức quan trọng)" đã đưa ra khái niệm về CNVH làm yếu tố cơ bản trong phát triển CNVH ở các thành phố lớn thông qua việc tái cấu trúc lại bản sắc văn hóa của quốc gia. Nghiên cứu đã chỉ ra quá trình đô thị hóa ở các thành phố đã và đang làm cho bản sắc văn hóa ngày càng bị mai một.

Vì vậy, các dự án chuyển đổi đô thị là một trong những công cụ quan trọng trong việc tạo ra bản sắc nhằm nâng cao sức mạnh kinh tế và xã hội của các thành phố. Các chính sách phát triển CNVH cần phải tính đến việc xây dựng không gian sáng tạo khi thực hiện quá trình đô thị hóa [149]. Sau Thế chiến thứ hai, nền văn hóa đại chúng được xây dựng lại tập trung vào tạo ra sự khác biệt trong bối cảnh lãnh thổ - không gian - địa điểm theo một định dạng mới được định nghĩa là “sự phá hủy truyền thống một cách sáng tạo”. Mục tiêu tái cơ cấu vốn để nâng cao khả năng hành động của mình đối với xã hội.

Các nhà khoa học xã hội Đức, được gọi là Trường phái Frankfurt, đã định nghĩa khái niệm về “ngành công nghiệp văn hóa” khi họ xem xét các hình thức phát triển và trao quyền cho chủ nghĩa tư bản. Các học giả này coi khái niệm văn hóa là một sản phẩm công nghiệp theo trật tự của xã hội tư bản chủ nghĩa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Chính Sách Phát Triển Công Nghiệp Văn Hóa Tại Thủ Đô Hà Nội trình bày những chiến lược và kế hoạch nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa tại Hà Nội. Các điểm chính trong tài liệu bao gồm việc xác định các lĩnh vực văn hóa cần được ưu tiên phát triển, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong các sản phẩm văn hóa, cũng như tạo ra môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp văn hóa hoạt động. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm cái nhìn sâu sắc về chính sách văn hóa của thành phố, cũng như những cơ hội đầu tư và phát triển trong lĩnh vực này.

Để mở rộng thêm kiến thức về giá trị văn hóa, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn một số nội dung và giá trị cơ bản của tư tưởng thiền trần thái tông. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những giá trị văn hóa sâu sắc và cách chúng ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội. Hãy khám phá để nắm bắt thêm nhiều thông tin hữu ích!