Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Quyết định lựa chọn trường đại học là một trong những cột mốc quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và cơ hội nghề nghiệp tương lai của mỗi cá nhân. Theo truyền thống, quá trình này chịu sự chi phối của các mô hình kinh điển dựa trên các yếu tố như chi phí đào tạo, học bổng, danh tiếng học thuật, chất lượng chương trình giảng dạy, các hoạt động văn hóa - xã hội, cùng lời khuyên từ gia đình và bạn bè.

Tuy nhiên, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thông tin và hành vi ra quyết định. Tính đến tháng 4 năm 2024, toàn cầu có khoảng 5,07 tỷ người dùng mạng xã hội (chiếm 62,6% dân số thế giới). Tại Việt Nam, con số này đạt 72,70 triệu người dùng tích cực, tương đương 73,3% dân số. Mạng xã hội trở thành kênh truyền thông trọng yếu để các tổ chức tiếp cận đối tượng mục tiêu.

Song song đó, bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về mức độ cạnh tranh. Số lượng cơ sở giáo dục đại học (HEIs) tại Việt Nam đã tăng 62%, từ 150 cơ sở năm 2009 lên 244 cơ sở vào năm 2023. Ngoài áp lực cạnh tranh giữa các cơ sở trong nước, các trường đại học còn phải cạnh tranh với xu hướng du học quốc tế của học sinh Việt Nam. Thực tế này buộc các trường phải áp dụng tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing - SMM) như một chiến lược tích hợp nhằm thu hút và tuyển sinh người học, đặc biệt là thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1997 đến 2012) – nhóm đối tượng lớn lên cùng công nghệ kỹ thuật số nhưng có xu hướng hoài nghi đối với các thông tin quảng cáo trực tuyến.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận hướng đến mục tiêu xem xét và đánh giá tác động của các yếu tố tiếp thị qua mạng xã hội đến quá trình ra quyết định chọn trường đại học của Gen Z tại Việt Nam, qua đó cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho các nhà quản trị tiếp thị và ban tuyển sinh tại các cơ sở giáo dục đại học.

Đề tài giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những yếu tố tiếp thị qua mạng xã hội (SMM) nào ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của Gen Z tại Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố này đối với quyết định lựa chọn trường đại học của Gen Z cụ thể như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tiếp thị qua mạng xã hội (tính cung cấp thông tin, tính cập nhật xu hướng, tính cá nhân hóa, tính tương tác, truyền miệng điện tử), nhận thức về tính hữu ích, nhận thức về sự tin cậy, thái độ nhận thức, thái độ cảm xúc và quyết định chọn trường đại học.
  • Khách thể khảo sát: Cá nhân thuộc thế hệ Gen Z tại Việt Nam (độ tuổi từ 18 đến 27), bao gồm học sinh lớp 12 chuẩn bị xét tuyển đại học, sinh viên đang theo học và người đã tốt nghiệp đại học.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trực tuyến trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ bộ và chính thức được thực hiện từ ngày 01/05/2024 đến ngày 01/06/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng Lý thuyết Kích thích – Cơ thể – Phản ứng (Stimulus – Organism – Response - SOR) được phát triển bởi Mehrabian và Russell (1974), sau đó hoàn thiện bởi Jacoby (2002). Mô hình giải thích cơ chế các kích thích môi trường bên ngoài (S) tác động đến trạng thái nhận thức và cảm xúc bên trong của con người (O), từ đó dẫn đến phản ứng hành vi cụ thể (R).

[Kích thích - S]                 [Cơ thể - O]                          [Phản ứng - R]
SMM (Bậc cao HOC):               - Nhận thức tính hữu ích (PU)         - Quyết định chọn trường (UC)
  + Cập nhật xu hướng (TR)       - Thái độ nhận thức (CA)
  + Tính cá nhân hóa (CT)        - Thái độ cảm xúc (AA)
  + Tính tương tác (IT)
  + Truyền miệng (WM)

Các biến số và cấu trúc khái niệm trong mô hình:

  • Kích thích (Stimulus - S): Tiếp thị qua mạng xã hội (SMM) được xây dựng dưới dạng cấu trúc bậc hai phản xạ - phản xạ (reflective-reflective higher-order construct), cấu thành từ 5 thành phần bậc một:
    1. Tính cung cấp thông tin (Informativeness - IN): Khả năng truyền tải thông tin chính xác, chất lượng và phù hợp.
    2. Tính cập nhật xu hướng (Trendiness - TR): Khả năng cung cấp thông tin mới nhất và bắt kịp xu thế.
    3. Tính cá nhân hóa (Customization - CT): Mức độ đáp ứng các nhu cầu và sở thích thông tin riêng biệt của từng cá nhân.
    4. Tính tương tác (Interaction - IT): Khả năng trao đổi, phản hồi hai chiều giữa nhà trường và người học, hoặc giữa người học với nhau.
    5. Truyền miệng trực tuyến (Word-of-Mouth - WM): Hoạt động chia sẻ, lan tỏa thông tin và đánh giá về trường đại học giữa các thành viên mạng xã hội.
  • Cơ thể (Organism - O): Trạng thái trung gian tâm lý gồm:
    • Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU): Mức độ người học tin rằng SMM giúp đưa ra quyết định chọn trường hiệu quả, tiết kiệm thời gian.
    • Nhận thức về sự tin cậy (Perceived Trust - PT): Niềm tin vào tính trung thực, thiện chí và năng lực của cơ sở giáo dục qua thông tin mạng xã hội.
    • Thái độ nhận thức (Cognitive Attitude - CA): Sự đánh giá duy lý dựa trên các tiêu chí cụ thể như cơ hội việc làm, học phí, danh tiếng học thuật và triển vọng tương lai.
    • Thái độ cảm xúc (Affective Attitude - AA): Phản ứng tình cảm, cảm giác hào hứng, gắn kết hoặc cảm giác thuộc về một ngôi trường.
  • Phản ứng (Response - R): Quyết định chọn trường đại học (University Choice Decision - UC).

Hệ thống 8 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • $H_1$: SMM có tác động tích cực đến Nhận thức về tính hữu ích ($PU$).
  • $H_2$: SMM có tác động tích cực đến Nhận thức về sự tin cậy ($PT$).
  • $H_3$: Nhận thức về tính hữu ích ($PU$) có tác động tích cực đến Thái độ nhận thức ($CA$).
  • $H_4$: Nhận thức về tính hữu ích ($PU$) có tác động tích cực đến Thái độ cảm xúc ($AA$).
  • $H_5$: Nhận thức về sự tin cậy ($PT$) có tác động tích cực đến Thái độ nhận thức ($CA$).
  • $H_6$: Nhận thức về sự tin cậy ($PT$) có tác động tích cực đến Thái độ cảm xúc ($AA$).
  • $H_7$: Thái độ nhận thức ($CA$) có tác động tích cực đến Quyết định chọn trường đại học ($UC$).
  • $H_8$: Thái độ cảm xúc ($AA$) có tác động tích cực đến Quyết định chọn trường đại học ($UC$).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích

Nghiên cứu áp dụng thiết kế định lượng mô tả (quantitative descriptive design) theo phương pháp tiếp cận diễn dịch (deductive approach):

  • Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi tự quản lý (self-administered questionnaire) kế thừa thang đo chuẩn quốc tế từ các nghiên cứu trước (Logan et al., 2012; Kim & Ko, 2010; Bilgin, 2018; Seo & Park, 2018; Ural & Yuksel, 2015; Ahmed et al., 2017; Ling et al., 2011; Nagoya et al., 2021; Võ & Trịnh, 2022). Toàn bộ các mục hỏi sử dụng thang đo Likert 7 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy trình thu thập mẫu: Phương pháp lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến Google Forms, phân phối qua các nền tảng Facebook, Zalo, Messenger. Tổng số phiếu khảo sát hợp lệ thu về đạt $N = 335$.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm SmartPLS 3. Quy trình đánh giá mô hình hai giai đoạn (two-stage approach) bao gồm:
    1. Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Kiểm tra hệ số tải ngoài (Outer Loadings $\ge 0.60$), độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha ($> 0.70$) và độ tin cậy tổng hợp Composite Reliability $CR > 0.70$, giá trị hội tụ qua phương sai trích trung bình ($AVE \ge 0.50$), giá trị phân biệt qua tỷ số Heterotrait-Monotrait Ratio ($HTMT < 0.85$).
    2. Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model): Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai ($VIF$), kiểm định giả thuyết nghiên cứu qua hệ số đường dẫn (Path Coefficients) và mức ý nghĩa thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng của đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh chuyển dịch số trong tiếp thị giáo dục đại học tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của nghiên cứu khi số lượng các cơ sở giáo dục đại học tăng lên 244 trường vào năm 2023, đồng thời chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm định lượng tại Việt Nam khi phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Howell, 2019; Zimmerman, 2020) chủ yếu sử dụng phương pháp định tính hoặc triển khai tại các quốc gia phương Tây.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về lý thuyết SOR, bản chất của dịch vụ giáo dục đại học (mang tính vô hình, không thể lưu trữ, có tính biến đổi và rủi ro cao), đặc điểm hành vi của thế hệ Gen Z trong việc khai thác không gian số. Chương này phân tích chi tiết 5 chiều không gian của SMM, cơ chế hình thành nhận thức (tính hữu ích, sự tin cậy) và hai cấu phần thái độ độc lập (thái độ nhận thức và thái độ cảm xúc), từ đó xây dựng khung nghiên cứu gồm 8 giả thuyết.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng hỏi hai phần (Phần 1: Thông tin nhân khẩu học và thói quen sử dụng mạng xã hội; Phần 2: Thang đo các yếu tố tác động). Tác giả làm rõ lý do sử dụng thang đo Likert 7 điểm nhằm tăng cường độ tin cậy của phép đo so với thang đo 5 điểm, mô tả quy trình thử nghiệm sơ bộ (pilot test) và giới thiệu phương pháp ước lượng PLS-SEM cho mô hình cấu trúc bậc cao (HOC).

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu (Data Analysis and Research Findings)

Chương 4 cung cấp số liệu thống kê mô tả về nhân khẩu học của 335 mẫu, phân tích các chỉ số thống kê của biến quan sát, thực hiện kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo ở cấp độ cấu trúc bậc dưới (LOCs) và cấu trúc bậc cao (HOCs). Kết quả kiểm định mô hình đo lường cho thấy tất cả các biến quan sát đều đạt hệ số tải ngoài $> 0.60$, Cronbach's Alpha và CR đều vượt ngưỡng 0.70, AVE $> 0.50$, và chỉ số HTMT đều dưới ngưỡng 0.85, xác nhận độ tin cậy và tính phân biệt hoàn toàn thỏa mãn.

Chương 5: Thảo luận, kết luận và hạn chế (Discussion, Conclusion and Limitations)

Chương 5 thảo luận sâu về ý nghĩa của các phát hiện thực nghiệm, đưa ra kết luận về các mối liên kết được xác nhận trong mô hình, đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho các trường đại học tại Việt Nam nhằm hoàn thiện chiến lược truyền thông xã hội, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý định hướng cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính và số liệu thực chứng

1. Đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng mạng xã hội của mẫu khảo sát ($N = 335$)

Tiêu chí Phân loại Số lượng (Tần số) Tỷ lệ phần trăm (%)
Giới tính Nam 141 42.1% (42.4% hợp lệ)
Nữ 193 57.6%
Khác 1 0.3%
Tình trạng học tập Học sinh THPT (Lớp 12) 31 9.3%
Sinh viên đại học 186 55.2% (55.5% hợp lệ)
Đã tốt nghiệp đại học 118 35.2%
Khối ngành học Kinh doanh và Kinh tế 118 35.2%
Kỹ thuật và Công nghệ 54 16.1% (16.3% hợp lệ)
Khoa học Sức khỏe 43 12.8% (12.4% hợp lệ)
Sư phạm / Giáo dục - 11.3%
Luật và Khoa học Chính trị 32 9.6% (9.0% hợp lệ)
Kiến trúc và Xây dựng 29 8.7% (8.3% hợp lệ)
Khác - 6.3%
Sử dụng mạng xã hội Có sử dụng 335 100%
Dùng MXH chọn trường Có dùng tìm kiếm thông tin 320 95.5%
Không dùng tìm kiếm 15 4.5%
Thời gian dùng MXH/ngày Dưới 1 giờ 25 7.1%
Từ 2 đến 3 giờ 77 23.0%
Từ 3 đến 4 giờ 96 28.7%
Trên 4 giờ 97 29.0%
Nền tảng dùng nhiều nhất Facebook 128 38.2% (38.6% hợp lệ)
TikTok 92 27.5%
YouTube & Instagram 61 18.9%
Khác (X/Twitter: 1; Zalo, Discord: 3) 4 ~1.2%

2. Kết quả kiểm định mô hình đo lường và giả thuyết cấu trúc

  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ: Các thang đo đạt tiêu chuẩn với Cronbach's Alpha dao động từ mức trên 0.70 đến 0.882, Composite Reliability (CR $\rho_c$) đạt mức tin cậy cao, AVE đều đạt trên ngưỡng 0.50 (ví dụ biến AA đạt AVE là 0.669).
  • Kiểm định giả thuyết:
    • Tiếp thị qua mạng xã hội (SMM) có tác động tích cực và ý nghĩa lớn đến Nhận thức về tính hữu ích ($PU$) ($H_1$ được chấp nhận).
    • SMM không có tác động có ý nghĩa thống kê đến Nhận thức về sự tin cậy ($PT$) ($H_2$ bị bác bỏ). Điểm trung bình mục hỏi "SMM đáng tin cậy và trung thực" chỉ đạt mức trung tính, phản ánh sự nghi ngại tự nhiên của Gen Z đối với quảng cáo số.
    • Nhận thức về tính hữu ích ($PU$) có tác động tích cực đến thái độ của người học ($H_3$, $H_4$ được ủng hộ).
    • Thái độ nhận thức ($CA$) tác động tích cực và trực tiếp đến Quyết định chọn trường đại học ($UC$) ($H_7$ được chấp nhận).
    • Thái độ cảm xúc ($AA$) không có tác động đáng kể đến Quyết định chọn trường ($H_8$ không được ủng hộ).

Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp lý luận: Khóa luận kiểm chứng thành công ứng dụng của lý thuyết SOR trong lĩnh vực tiếp thị giáo dục đại học tại thị trường mới nổi như Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định việc phân tách hai thành phần thái độ (nhận thức và cảm xúc) là cần thiết, chứng minh rằng quyết định chọn trường đại học là một quyết định dịch vụ rủi ro cao, được thúc đẩy chủ yếu bởi đánh giá duy lý (thái độ nhận thức) chứ không bị chi phối bởi cảm xúc nhất thời.
  • Hàm ý thực tiễn cho các cơ sở giáo dục đại học (HEIs):
    1. Tối ưu hóa tính hữu ích của nội dung: Các trường cần tập trung truyền tải thông tin chính xác, minh bạch về học phí, triển vọng việc làm, chương trình đào tạo và cơ hội phát triển nghề nghiệp trên các kênh chính thức như Facebook và TikTok.
    2. Xây dựng niềm tin thay vì quảng cáo thuần túy: Do Gen Z hoài nghi về tính chân thực của SMM, các trường cần tận dụng tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth), phản hồi từ cựu sinh viên, hoạt động tương tác trực tiếp và chia sẻ trải nghiệm thực tế để gia tăng mức độ tin cậy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể dựa trên phạm vi triển khai:

  • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất qua biểu mẫu trực tuyến, dẫn đến khả năng khái quát hóa toàn diện cho toàn bộ quần thể Gen Z tại tất cả các vùng miền của Việt Nam còn hạn chế.
  • Cơ cấu ngành học của mẫu: Mẫu khảo sát có sự tập trung cao vào sinh viên khối ngành Kinh doanh và Kinh tế (35.2%) cùng Kỹ thuật và Công nghệ (16.1%), chiếm hơn 50% tổng số người tham gia. Sự thiên lệch này có thể làm ảnh hưởng nhất định đến tính đại diện đối với sinh viên các khối ngành đặc thù khác như Y dược, Mỹ thuật hay Sư phạm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các công trình tương lai có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên, kết hợp thêm các yếu tố biến số kiểm soát hoặc biến điều tiết (như thu nhập gia đình, vùng địa lý, trường công lập so với trường tư thục) để cung cấp góc nhìn so sánh sâu sắc hơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh doanh Quốc tế, Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu bậc cao (Higher-Order Constructs), quy trình xử lý dữ liệu PLS-SEM bằng phần mềm SmartPLS 3, và cách áp dụng thang đo Likert 7 điểm trong nghiên cứu hành vi khách hàng.
  • Bộ phận Tuyển sinh, Truyền thông và Marketing tại các trường đại học: Khai thác các dữ liệu thực chứng về hành vi sử dụng mạng xã hội của Gen Z (tỷ lệ 100% sử dụng, 95.5% dùng để tìm thông tin tuyển sinh, nền tảng ưu tiên hàng đầu là Facebook 38.2% và TikTok 27.5%) để thiết kế nội dung truyền thông tập trung vào tính hữu ích và dữ liệu minh bạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu trong khóa luận này sử dụng khung lý thuyết nền tảng nào?

Khóa luận sử dụng Lý thuyết Kích thích – Cơ thể – Phản ứng (Stimulus – Organism – Response - SOR) của Mehrabian và Russell (1974) và Jacoby (2002). Trong đó, SMM đóng vai trò là tác nhân kích thích bên ngoài (S), Nhận thức tính hữu ích (PU), Nhận thức sự tin cậy (PT), Thái độ nhận thức (CA) và Thái độ cảm xúc (AA) là trạng thái bên trong của cơ thể (O), và Quyết định chọn trường (UC) là phản ứng hành vi cuối cùng (R).

2. Kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và được phân bổ theo các khối ngành như thế nào?

Tổng số mẫu khảo sát hợp lệ là 335 người thuộc thế hệ Gen Z. Về phân bổ ngành học: Kinh doanh và Kinh tế chiếm 35.2% (118 người), Kỹ thuật và Công nghệ chiếm 16.1% (54 người), Khoa học Sức khỏe chiếm 12.8% (43 người), Sư phạm/Giáo dục chiếm 11.3%, Luật và Khoa học Chính trị chiếm 9.6% (32 người), Kiến trúc và Xây dựng chiếm 8.7% (29 người), và các ngành khác chiếm 6.3%.

3. Nền tảng mạng xã hội nào được thế hệ Gen Z trong nghiên cứu sử dụng nhiều nhất?

Facebook là nền tảng được sử dụng nhiều nhất với 128 người lựa chọn (chiếm 38.2%), tiếp theo là TikTok với 92 người (27.5%), YouTube và Instagram có 61 người dùng phổ biến nhất (18.9%), phần còn lại thuộc về các nền tảng khác như X/Twitter, Zalo và Discord.

4. Kết quả kiểm định cho thấy yếu tố SMM nào thực sự tác động đến quyết định chọn trường?

Tiếp thị qua mạng xã hội (SMM) tác động trực tiếp đến Nhận thức về tính hữu ích (PU), từ đó tác động đến Thái độ nhận thức (CA) và dẫn đến Quyết định chọn trường đại học (UC). Ngược lại, SMM không có tác động đáng kể đến Nhận thức về sự tin cậy (PT), và Thái độ cảm xúc (AA) không ảnh hưởng có ý nghĩa đến quyết định chọn trường của Gen Z.

5. Tại sao khóa luận sử dụng thang đo Likert 7 điểm thay vì 5 điểm?

Tác giả lựa chọn thang đo Likert 7 điểm vì các bằng chứng phương pháp luận (Russo et al., 2021) chỉ ra rằng thang đo 7 điểm cung cấp độ biến thiên chi tiết hơn và gia tăng độ tin cậy của phép đo thống kê so với thang đo 5 điểm, giúp việc ước lượng mô hình PLS-SEM trên SmartPLS 3 đạt độ chuẩn xác cao hơn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khuất Thị Khánh Linh đã phân tích toàn diện tác động của tiếp thị qua mạng xã hội đến quyết định chọn trường đại học của thế hệ Gen Z tại Việt Nam thông qua mô hình SOR và phương pháp PLS-SEM trên cỡ mẫu 335 người. Kết quả chỉ ra rằng tiếp thị mạng xã hội đóng vai trò là nguồn thông tin hữu ích hỗ trợ quá trình đánh giá duy lý (thái độ nhận thức) của người học, trong khi yếu tố cảm xúc và sự tin cậy trực tuyến thuần túy chưa tạo ra tác động quyết định. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và cơ sở thực nghiệm rõ ràng, hỗ trợ các trường đại học tại Việt Nam tối ưu hóa chiến lược tuyển sinh và truyền thông kỹ thuật số một cách minh bạch và hiệu quả.