Tổ chức dạy học chương Động lực học chất điểm Vật lí 10 phát triển năng lực

Bài viết trình bày tổ chức dạy học chương động lực học chất điểm vật lí 10 theo định hướng phát triển năng lực, nghiên cứu của Nguyễn Thị Sen.

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dạy học động lực học chất điểm phát triển năng lực

Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Sen, trường Đại học Quảng Nam, trình bày một cách tiếp cận đột phá trong việc tổ chức hoạt động dạy học chương “Động lực học chất điểm” vật lí 10 cơ bản theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, phương pháp này đặt học sinh (HS) vào trung tâm, biến các em thành chủ thể của quá trình nhận thức. Mục tiêu không chỉ là để HS ghi nhớ các định luật, công thức mà là hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi như năng lực giải quyết vấn đề, năng lực sáng tạo, và năng lực hợp tác. Cách tiếp cận này nhấn mạnh việc chuyển từ chương trình giáo dục tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực, một xu thế tất yếu của giáo dục hiện đại. Trong bối cảnh đó, việc dạy và học chương Động lực học chất điểm không chỉ dừng lại ở việc giải các bài toán mẫu, mà còn là cơ hội để rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tiễn. Luận văn đã xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc, phân tích sâu sắc sự khác biệt giữa hai định hướng dạy học, đồng thời đề xuất các biện pháp cụ thể để giáo viên (GV) có thể áp dụng vào thực tế giảng dạy. Việc tổ chức hoạt động dạy học theo mô hình này đòi hỏi sự chuẩn bị công phu từ GV, từ việc thiết kế giáo án, xây dựng các tình huống có vấn đề, đến việc tổ chức hoạt động nhóm và đánh giá năng lực của HS một cách toàn diện.

1.1. Khái niệm cốt lõi về dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là phương pháp giáo dục nhằm đảm bảo chất lượng đầu ra, tập trung vào khả năng vận dụng tri thức của người học trong các tình huống thực tiễn. Theo luận văn, năng lực được định nghĩa là “khả năng vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm, kĩ năng, thái độ và hứng thú để hành động một cách phù hợp và có hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống”. Thay vì chỉ hỏi “học sinh biết được gì?”, phương pháp này tập trung vào “học sinh làm được gì?” với kiến thức đã học. Mô hình cấu trúc năng lực được đề cập bao gồm bốn thành phần chính: năng lực chuyên môn, năng lực phương pháp, năng lực xã hộinăng lực cá thể. Các thành phần này tương ứng với bốn trụ cột giáo dục của UNESCO: Học để biết, Học để làm, Học để chung sống và Học để tự khẳng định.

1.2. So sánh chương trình định hướng năng lực và định hướng nội dung

Luận văn chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa hai chương trình. Chương trình định hướng nội dung tập trung vào việc truyền thụ kiến thức khoa học chuyên môn, GV là trung tâm, và việc đánh giá chủ yếu dựa trên khả năng ghi nhớ, tái hiện kiến thức. Ngược lại, chương trình định hướng phát triển năng lực lựa chọn nội dung gắn với các tình huống thực tiễn, GV đóng vai trò người tổ chức, hỗ trợ, và việc đánh giá tập trung vào năng lực vận dụng kiến thức của HS. Bảng so sánh trong tài liệu gốc cho thấy, PPDH theo định hướng năng lực chú trọng các hoạt động học tập đa dạng như thí nghiệm, thực hành, học tập theo dự án, nghiên cứu khoa học, nhằm phát triển toàn diện các phẩm chất và năng lực cho người học. Đây là sự chuyển dịch căn bản từ “dạy chữ” sang “dạy người”.

II. Phân tích thách thức khi dạy học động lực học chất điểm vật lí 10

Việc triển khai phương pháp dạy học mới luôn đi kèm với những khó khăn và thách thức. Đối với việc tổ chức hoạt động dạy học chương “Động lực học chất điểm” vật lí 10 cơ bản theo định hướng phát triển năng lực, luận văn đã chỉ ra những rào cản thực tiễn tại các trường THPT. Thực trạng chung cho thấy nền giáo dục vẫn còn mang nặng tính “hàn lâm, kinh viện”, tập trung vào thi cử hơn là năng lực thực hành. GV chủ yếu sử dụng phương pháp thuyết trình, truyền thụ một chiều, trong khi HS tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Hoạt động chủ yếu của HS trên lớp là nghe giảng và ghi chép, ít có cơ hội tham gia vào các hoạt động khám phá, thảo luận hay thực nghiệm sư phạm. Điều này dẫn đến hệ quả là HS có thể giải được bài tập theo mẫu nhưng lúng túng khi gặp các vấn đề thực tế, không hiểu sâu bản chất vật lí của các hiện tượng. Chương Động lực học chất điểm với các khái niệm trừu tượng như lực, khối lượng, quán tính và các định luật Niu-Tơn càng làm cho việc dạy và học trở nên khó khăn hơn nếu chỉ áp dụng các phương pháp truyền thống. HS thường mắc sai lầm trong việc phân biệt các cặp “lực và phản lực”, áp dụng sai điều kiện cân bằng của chất điểm, hay nhầm lẫn giữa khối lượng và trọng lượng.

2.1. Thực trạng dạy và học theo phương pháp truyền thống

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Sen chỉ ra rằng, PPDH chiếm ưu thế tại nhiều trường THPT vẫn là thuyết trình và thông báo kiến thức. GV là trung tâm, là người truyền thụ kiến thức có sẵn trong SGK, còn HS đóng vai trò người tiếp thu thụ động. “Việc gắn nội dung dạy học với các tình huống thực tiễn chưa được chú trọng”, dẫn đến việc học trở nên xa rời cuộc sống. Việc sử dụng thí nghiệm, thực hành còn hạn chế, đa phần chỉ là thí nghiệm biểu diễn của GV thay vì để HS tự tay thực hiện. Hệ quả là HS thiếu kỹ năng quan sát, phân tích số liệu và rút ra kết luận khoa học, những kỹ năng quan trọng trong việc hình thành năng lực giải quyết vấn đề.

2.2. Những sai lầm phổ biến của học sinh khi học chương động lực học

Chương Động lực học chất điểm chứa nhiều khái niệm dễ gây nhầm lẫn. HS thường gặp khó khăn trong việc hiểu bản chất của quán tính, cho rằng lực là nguyên nhân duy trì chuyển động thay vì gây ra gia tốc. Một sai lầm kinh điển khác là không phân biệt được cặp lực trực đối trong định luật III Niu-Tơn với hai lực cân bằng. Các em cũng thường áp dụng sai các công thức tính lực ma sát, không phân biệt được ma sát trượt và ma sát nghỉ. Những khó khăn này xuất phát từ việc học vẹt, thiếu các hoạt động trải nghiệm và thí nghiệm kiểm chứng, khiến kiến thức vật lí trở nên khô khan và khó áp dụng.

2.3. Nguyên nhân của thực trạng và các rào cản cần vượt qua

Luận văn chỉ ra nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên, bao gồm: áp lực thi cử, cơ sở vật chất và thiết bị dạy học còn thiếu thốn, nhận thức của một bộ phận GV về đổi mới PPDH chưa cao, và chương trình học còn nặng về lý thuyết. Để vượt qua những rào cản này, cần có sự thay đổi đồng bộ từ khâu quản lý, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, đến việc đầu tư trang thiết bị và quan trọng nhất là thay đổi trong cách tiếp cận và đánh giá kết quả học tập của HS, chuyển từ đánh giá kiến thức sang đánh giá năng lực.

III. Phương pháp tổ chức dạy học động lực học chất điểm hiệu quả

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn của Nguyễn Thị Sen đề xuất một quy trình chi tiết về tổ chức hoạt động dạy học chương “Động lực học chất điểm” vật lí 10 cơ bản theo định hướng phát triển năng lực. Cốt lõi của phương pháp này là xây dựng các chủ đề dạy học tích hợp, trong đó mỗi bài học được thiết kế như một chuỗi hoạt động học tập liên tiếp. GV không còn là người giảng giải mà trở thành người thiết kế, tổ chức và định hướng cho các hoạt động của HS. Các bước dạy học được xây dựng một cách khoa học, bắt đầu từ việc tạo ra tình huống có vấn đề để khơi gợi sự tò mò, sau đó hướng dẫn HS đề xuất giả thuyết, thiết kế phương án thí nghiệm, tiến hành thu thập và xử lý số liệu, và cuối cùng là rút ra kết luận, kiến thức mới. Phương pháp này đặc biệt chú trọng đến việc học tập hợp tác theo nhóm, tạo môi trường để HS giao tiếp, tranh luận và hỗ trợ lẫn nhau. Thông qua đó, các năng lực chuyên biệt của môn Vật lí như năng lực thực nghiệm, năng lực mô hình hóa, và năng lực trao đổi thông tin được hình thành và phát triển một cách tự nhiên. Cách tiếp cận này giúp kiến thức vật lí không còn trừu tượng mà trở nên gần gũi, gắn liền với các ứng dụng trong đời sống và kỹ thuật.

3.1. Các bước xây dựng tiến trình dạy học theo định hướng năng lực

Tiến trình dạy học được thiết kế theo 5 bước cơ bản: (1) Xây dựng các chủ đề dạy học; (2) Xác định chuẩn kiến thức, kỹ năng, thái độ và các năng lực cần hình thành; (3) Xác định và mô tả các mức độ yêu cầu của mỗi loại năng lực; (4) Biên soạn các câu hỏi, bài tập theo các mức độ đã xác định; (5) Xây dựng tiến trình tổ chức hoạt động dạy học cụ thể. Trọng tâm của tiến trình là dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề, bắt đầu bằng việc “làm nảy sinh vấn đề cần giải quyết từ tình huống”, sau đó HS tự lực hoặc hợp tác để tìm ra giải pháp và rút ra kiến thức mới.

3.2. Vận dụng phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

Đây là PPDH đặc trưng của dạy học phát triển năng lực. Trong chương Động lực học chất điểm, GV có thể đưa ra các tình huống thực tế, ví dụ như: “Tại sao khi xe buýt phanh gấp, hành khách lại ngả người về phía trước?”. Từ đó, HS sẽ được dẫn dắt để phát biểu vấn đề, suy đoán giải pháp (dựa trên khái niệm quán tính), và kiểm chứng thông qua thảo luận hoặc các thí nghiệm mô phỏng. Cách học này giúp HS không chỉ hiểu được định luật I Niu-Tơn mà còn biết cách vận dụng nó để giải thích các hiện tượng quen thuộc, qua đó phát triển tư duy phản biện và khả năng sáng tạo.

3.3. Tăng cường hoạt động nhóm và sử dụng phiếu học tập hiệu quả

Hoạt động nhóm là một biện pháp quan trọng để phát triển năng lực hợp tác và năng lực giao tiếp. Luận văn đã thiết kế các phiếu học tập chi tiết, giao nhiệm vụ rõ ràng cho từng nhóm. Mỗi thành viên trong nhóm có cơ hội đóng góp ý kiến, thực hiện một phần công việc chung (lắp ráp thí nghiệm, đo đạc, ghi chép kết quả...). Việc trình bày kết quả trước lớp và tham gia phản biện giúp HS rèn luyện sự tự tin và kỹ năng trình bày. Sử dụng phiếu học tập giúp GV dễ dàng theo dõi tiến độ và mức độ tham gia của từng HS, đồng thời định hướng cho các hoạt động thảo luận một cách hiệu quả.

IV. Thiết kế tiến trình dạy bài Lực đàn hồi theo định hướng năng lực

Để minh họa cụ thể cho phương pháp đề xuất, luận văn đã trình bày một giáo án mẫu chi tiết cho bài 12: “Lực đàn hồi của lò xo. Định luật Húc”. Đây là một ví dụ điển hình về việc tổ chức hoạt động dạy học chương “Động lực học chất điểm” vật lí 10 cơ bản theo định hướng phát triển năng lực. Bài học được cấu trúc thành 5 hoạt động chính, chuyển đổi vai trò của HS từ bị động sang chủ động khám phá tri thức. Thay vì nghe GV định nghĩa về lực đàn hồi, HS được tự tay làm thí nghiệm với dây thun, lò xo để cảm nhận và nhận thức vấn đề. Hoạt động cốt lõi của bài học là khi HS được chia nhóm, tự thiết kế và tiến hành thí nghiệm để kiểm tra mối quan hệ giữa lực đàn hồi và độ biến dạng của lò xo. Quá trình này không chỉ giúp các em tự mình khám phá ra Định luật Húc mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng quan trọng: đề xuất giả thuyết, lập phương án thí nghiệm, đo đạc, xử lý số liệu và trình bày kết quả. Việc sử dụng các phiếu học tập có cấu trúc rõ ràng đã định hướng hiệu quả cho hoạt động của HS, giúp các em đạt được mục tiêu bài học một cách chủ động và sáng tạo.

4.1. Hoạt động 1 2 Khám phá và tìm hiểu đặc điểm lực đàn hồi

Bài học bắt đầu bằng hoạt động khám phá, nơi HS tự làm thí nghiệm với các vật có tính đàn hồi như dây thun, lò xo bút bi. GV đặt câu hỏi gợi mở: “Nhờ tính chất nào mà các vật này có thể trở lại hình dạng ban đầu?”. Từ đó, HS được dẫn dắt vào khái niệm lực đàn hồi. Ở hoạt động tiếp theo, thông qua việc quan sát hình ảnh và thảo luận nhóm, HS tự rút ra được các đặc điểm về điểm đặt, phương, và chiều của lực đàn hồi khi lò xo bị nén hoặc bị giãn. Cách tiếp cận này giúp HS xây dựng kiến thức từ chính trải nghiệm của mình, làm cho khái niệm trở nên trực quan và dễ hiểu.

4.2. Hoạt động 3 Tiến hành thực nghiệm khám phá Định luật Húc

Đây là hoạt động trung tâm của bài học. Các nhóm HS nhận bộ dụng cụ thí nghiệm và phiếu học tập. Nhiệm vụ của các em là: (1) Đưa ra dự đoán về mối quan hệ giữa độ lớn lực đàn hồi và độ biến dạng; (2) Đề xuất phương án thí nghiệm để kiểm tra dự đoán; (3) Lắp ráp, tiến hành thí nghiệm, ghi số liệu vào bảng; (4) Xử lý số liệu và rút ra kết luận. Thông qua hoạt động này, HS không chỉ nắm được nội dung Định luật Húc (Fđh = k|Δl|) mà còn hiểu được ý nghĩa của độ cứng k và khái niệm giới hạn đàn hồi. GV đóng vai trò là người cố vấn, hỗ trợ khi cần thiết.

4.3. Hoạt động 4 5 Vận dụng kiến thức và củng cố bài học

Sau khi hình thành kiến thức mới, HS được tìm hiểu về các trường hợp đặc biệt của lực đàn hồi như lực căng dây và phản lực của mặt tiếp xúc. Cuối cùng, hoạt động củng cố được thực hiện thông qua việc giải quyết các bài tập vận dụng trong phiếu học tập. Các bài tập được thiết kế đa dạng, từ định tính đến định lượng, gắn liền với các tình huống thực tế, giúp HS củng cố kiến thức và phát triển năng lực vận dụng đã học. Cách thiết kế bài giảng này cho thấy sự ưu việt trong việc tích cực hóa hoạt động nhận thức của HS trong chương Động lực học chất điểm.

V. Đánh giá hiệu quả từ thực nghiệm sư phạm dạy học phát triển năng lực

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của phương pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Trần Văn Dư, huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, bao gồm hai nhóm lớp: nhóm thực nghiệm (TN) được dạy theo phương pháp phát triển năng lực và nhóm đối chứng (ĐC) được dạy theo phương pháp truyền thống. Kết quả thu được cung cấp những bằng chứng thuyết phục về sự ưu việt của việc tổ chức hoạt động dạy học chương “Động lực học chất điểm” vật lí 10 cơ bản theo định hướng phát triển năng lực. Phân tích kết quả kiểm tra cho thấy điểm số trung bình của nhóm TN cao hơn đáng kể so với nhóm ĐC. Quan trọng hơn, biểu đồ phân phối tần suất và phân loại học lực cho thấy tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở nhóm TN vượt trội, trong khi tỉ lệ học sinh yếu, kém giảm mạnh. Ngoài ra, kết quả điều tra thăm dò ý kiến HS sau thực nghiệm cũng cho thấy phản hồi rất tích cực. Đa số HS nhóm TN cảm thấy hứng thú hơn với giờ học, hiểu bài sâu hơn và tự tin hơn trong việc vận dụng kiến thức. Những con số này không chỉ là minh chứng cho hiệu quả của phương pháp mà còn khẳng định sự cần thiết phải đổi mới PPDH trong bối cảnh hiện nay.

5.1. Phương pháp và quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành với mục đích so sánh kết quả học tập của HS giữa hai phương pháp dạy học. Tác giả đã chọn hai lớp có sĩ số và chất lượng học tập đầu vào tương đương. Nhóm TN được học các bài trong chương Động lực học chất điểm theo các giáo án được thiết kế theo hướng phát triển năng lực, với các hoạt động nhóm, thí nghiệm và giải quyết vấn đề. Nhóm ĐC học cùng nội dung nhưng theo phương pháp thuyết trình truyền thống của GV. Việc đánh giá được thực hiện thông qua bài kiểm tra cuối chương và phiếu khảo sát ý kiến HS, đảm bảo tính khách quan và khoa học.

5.2. Phân tích kết quả định lượng So sánh điểm số và học lực

Các số liệu thống kê trong luận văn (Bảng 3.3, 3.4, 3.5) cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Điểm trung bình của nhóm TN là 7.0, cao hơn so với nhóm ĐC là 5.8. Phân tích sâu hơn cho thấy, ở nhóm TN, tỉ lệ HS đạt loại Giỏi và Khá chiếm tới 75%, trong khi ở nhóm ĐC con số này chỉ là 42.5%. Ngược lại, nhóm ĐC có tới 22.5% HS bị điểm Yếu, Kém, còn nhóm TN không có HS nào bị điểm Kém. Kết quả này khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài: áp dụng PPDH theo hướng phát triển năng lực giúp nâng cao đáng kể hiệu quả tiếp thu kiến thức và kết quả học tập của HS.

5.3. Kết quả định tính Phản hồi tích cực từ phía học sinh

Ngoài các con số, phản hồi từ HS cũng là một thước đo quan trọng. Kết quả điều tra cho thấy, HS ở lớp thực nghiệm bày tỏ sự yêu thích đối với phương pháp học tập mới. Các em cho rằng giờ học trở nên sôi nổi, không còn nhàm chán, và việc tự tay làm thí nghiệm giúp các em nhớ kiến thức lâu hơn. HS cảm thấy được khuyến khích đưa ra ý kiến, phát huy tính tích cực, sáng tạo. Điều này chứng tỏ phương pháp không chỉ nâng cao kết quả học tập mà còn tạo ra một môi trường học tập tích cực, nuôi dưỡng niềm đam mê khoa học cho HS.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho dạy học vật lí phát triển năng lực

Luận văn “Tổ chức hoạt động dạy học chương ‘Động lực học chất điểm’ vật lí 10 cơ bản theo định hướng phát triển năng lực” của Nguyễn Thị Sen đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Đề tài không chỉ xây dựng được một cơ sở lý luận vững chắc mà còn thiết kế được các phương án dạy học cụ thể và kiểm chứng hiệu quả thông qua thực nghiệm sư phạm. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng việc chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thụ sang phương pháp tổ chức hoạt động học tập, lấy người học làm trung tâm, là một hướng đi đúng đắn và cần thiết để nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông. Phương pháp này không chỉ giúp HS nắm vững kiến thức nền tảng của chương Động lực học chất điểm mà còn phát triển được các năng lực tư duy, thực hành và giải quyết vấn đề, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Hướng phát triển trong tương lai của đề tài có thể mở rộng ra các chương khác trong chương trình Vật lí 10 cũng như các khối lớp khác. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống bài tập và các công cụ đánh giá năng lực một cách toàn diện, đồng bộ hơn, để hỗ trợ GV trong quá trình triển khai phương pháp này trên diện rộng, góp phần vào công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục Việt Nam.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận văn nghiên cứu

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học theo định hướng phát triển năng lực, chỉ ra thực trạng và những khó khăn trong việc dạy học Vật lí ở trường THPT. Đóng góp quan trọng nhất là việc xây dựng các tiến trình dạy học chi tiết cho chương Động lực học chất điểm, biến những kiến thức lý thuyết thành các hoạt động học tập sinh động, hấp dẫn. Kết quả thực nghiệm đã cung cấp bằng chứng khoa học thuyết phục về tính ưu việt của mô hình này trong việc nâng cao kết quả học tập và hình thành các năng lực cần thiết cho HS.

6.2. Các kiến nghị và đề xuất để nhân rộng mô hình hiệu quả

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các kiến nghị thiết thực. Đối với các cơ quan quản lý giáo dục, cần tăng cường tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng cho giáo viên về các PPDH tích cực và phương pháp kiểm tra, đánh giá theo năng lực. Đối với các trường THPT, cần đầu tư đầy đủ cơ sở vật chất, thiết bị thí nghiệm để tạo điều kiện cho GV và HS triển khai các hoạt động thực hành. Đối với GV, cần chủ động, sáng tạo trong việc thiết kế bài giảng, mạnh dạn áp dụng các kỹ thuật dạy học mới để phát huy tối đa tiềm năng của mỗi HS.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIEN CUA PHUONG PHAP DAY HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIÊN NĂNG LỰC TRONG CHUONG TRINH VAT Li PHO THONG. Tìm hiểu chung về phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực của học sinh 1. Khái niệm năng lực Theo [22], năng lực được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau do sự lựa chọn dầu hiệu khác nhau.

- Năng lực được xây dựng trên cơ sở tri thức, thiết lập qua giá trị, cấu trúc như là các khả năng, hình thành qua trải nghiệm, củng cố qua kinh nghiệm, hiện thực hoa qua ¥ chi. (John Erpenbeck, 1998) - Năng lực là các khả năng và kĩ năng nhận thức vồn có ở cá nhân hay có thể học được để có thể giải quyết các vấn đề đặt ra trong cuộc sóng. Năng lực cũng hàm chứa trong nó sẵn tính hành động, động cơ, ý chí và trách nhiệm xã hội để có thể sử dụng một cách thành công và có trách nhiệm các giải pháp.trong những tình huống thay đổi. (W einert, 2001) - Năng lực là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức hợp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong một bối cảnh cụ thể.

(OECD, 2002) - Năng lực là khả năng vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm, kĩ năng, thái độ và hứng thú để hành động một cách phù hợp và có hiệu quả trong các tỉnh huống đa dạng của cuộc sống. (Québec-Ministere đe¿ Education, 2004) - Năng lực là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kĩ năng, thái độ và vận hành chúng một cách hợp lí vào thực hiện thành công nhiệm vụ hoặc giải quyết hiệu quả vấn đề đặt ra của cuộc sống. (Nguyễn Công Khanh, 2012) - Năng lực là khả năng vận dụng đồng bộ các kiến thức, kĩ năng, thái độ, phẩm chất đã tích lũy được để ứng xử, xử lí tình huống hay giải quyết vấn đề một cách có hiệu quả. Biểu hi: của năng lực là biết sử dụng các nội dung và các kĩ thuật trong một tình huống có ý nghĩa, chứ không tiếp thu lượng tri thức rời rac.

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực a, Chương trình dạy học định hướng phát triển năng lực Theo [7], chương trình giáo đục định hướng phát triển năng lực (định hướng phát triển năng lực) nay còn gọi là dạy học định hướng kết quả đầu ra được bàn đến nhiều từ những năm 90 của thế kỷ 20 và ngày nay đã trở thành xu hướng giáo đục quốc tế. Giáo đục định hướng phát triển năng lực nhằm mục tiêu phát triển năng lực người học. Giáo đục định hướng năng lực nhằm đảm bảo chất lượng đầu ra của việc dạy học, thực hiện mục tiêu phát triển toàn điện các phẩm chất nhân cách, chú trọng năng lực vận dụng tri thức trong những tình huống thực tiễn nhằm chuẩn bị cho con người năng lực giải quyết các tình huống của cuộc sống và nghề nghiệp. Chương trình này nhấn mạnh vai trò của người học với tư cách chủ thể của quá trình nhận thức.

Khác với chương trình định hướng nội dung, chương trình dạy học định hướng phát triển năng lực tập trung vào việc mô tả chất lượng đầu ra, có thể coi là sản phẩm cuối cùng của quá trình dạy học. Việc quản lí chất lượng dạy học chuyển từ việc điều khiển “ đầu vào” sang điều khiển “ đầu ra” tức là kết quả học tập của HS. Chương trình dạy học định hướng phát triển năng lực không quy định những nội dung dạy học chỉ tiết mà quy định những kết quả đầu ra mong muốn của quá trình giáo đục, trên cơ sở đó đưa ra những hướng dẫn chung về việc lựa chọn nội dung, phương pháp, tổ chức và đánh giá kết quả dạy học nhằm đảm bảo thực hiện được mục tiêu dạy học tức là đạt kết quả đầu ra mong muốn. Trong chương trình định hướng phát triển năng lực, mục tiêu học tập tức là kết quả học tập mong muồn thường được mô tả thông qua hệ thống các năng lực.

Kết quả học tập mong muốn được mô tả chỉ tiết và có thể quan sát, đánh giá được. HS cần đạt được những kết quả yêu cầu đã quy định trong chương trình. Việc đưa ra các chuẩn đào tạo cũng là nhằm đảm bảo quản lí chất lượng giáo dục theo định hướng kết quả đầu ra. b, Mô hình cầu trúc năng lực Theo [7], để hình thành và phát triển năng lực cần xác định các thành phẩn và cấu trúc của chúng.

Có nhiều loại năng lực khác nhau nên việc mô tả cầu trúc và thành phần năng lực cũng khác nhau. Theo quan điểm của các nhà sư phạm người Đức, cấu trúc chung của năng lực hành động được mô tả là sự kết hợp của 4 năng lực thành phần: Năng lực chuyên môn, năng lực phương pháp, năng lực xã hội, năng lực cá thể. Cie th RL chuyên môn: Hình 1. Các thành phần cấu trúc của năng lực.

- Về năng lực chuyên môn (Professional competency). Là khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn cũng như khả năng đánh giá kết quả chuyên môn một cách độc lập, có phương pháp và chính xác về mặt chuyên môn. Nó được tiếp nhận qua việc học nội đung, chuyên môn và chủ yếu gắn với khả năng nhận thức và tâm lí vận động. - Năng lực phương pháp (Methodical competency).

Là khả năng đối với những hành động có kế hoạch, định hướng mục đích trong việc giải quyết các nhiệm vụ và vấn đề. Năng lực phương pháp bao gồm: Năng lực phương pháp chung và phương pháp chuyên môn. Trung tâm của phương pháp nhận thức là những khả năng tiếp nhận, xử lí, đánh giá, truyền thụ và trình bày trỉ thức. Nó được tiếp nhận qua việc học phương pháp luận, giải quyết xấu để, - Năng lực xã hội (Social competency).

Là khả năng đạt được mục đích trong những tình huồng giao tiếp ứng xử xã hội, cũng như trong những nhiệm vụ khác nhau trong sự phối hợp chặt chế với những thành viên khác, nó được tiếp nhận qua việc học giao tiếp. - Năng lực cá thể (Tnduvi dual competeney). Là khả năng xác định, đánh giá những cơ hội phát triển cũng như những giới hạn của cá nhân, phát triển năng khiếu, xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển cá nhân, những quan điểm, chuẩn giá trị đạo đức và động cơ chỉ phối các thái độ và hành vi ứng xử. Nó được tiếp nhận qua việc học cảm xúc, đạo đức liên quan đến tư duy và hành động tự chịu trách nhiệm.

Mô hình cầu trúc năng lực có thể cụ thể hóa trong mỗi lĩnh vực chuyên môn nghiệp vụ khác nhau. Đông thời trong mỗi nghề nghiệp người ta cũng mô tả các loại năng lực khác nhau. Ví dụ, năng lực của GV bao gồm: Năng lực dạy học, năng lực giáo dục, năng lực phát triển nhà trường và phát triển nghề nghiệp, năng lực chẵn đoán và năng lực tư vấn. Mô hình bồn thành phần năng lực trên phù hợp với bốn trụ cột giáo dục theo UNESCO: Các thành phải UNESO | lực chuyên mỗn.

«=> ũ Năng lực phương pháp KT” Học để làm | ũ _i Năng lực xã hội k= hung sing | — Jo Năng lực cá thể — 1 Học để tự khẳng định | Hình 1. Mô hình bồn thành phần năng lực phù hợp với bồn trụ cột theo UNESCO. Từ mô hình cấu trúc trên ta thấy giáo dục theo hướng phát triển năng lực không chỉ nhằm mục tiêu phát triển năng lực chuyên môn gồm tri thức, kĩ năng mà còn phát triển cả năng lực phương pháp, năng lực xã hội, năng lực cá thể. Những năng lực này không tách rời nhau mà còn mối quan hệ mật thiết, chặt chế với nhau và sự kết hợp các năng lực này sẽ hình thành nên năng lực hành động.

Mô hình năng lực theo OECD: Trong các chương trình đạy học hiện nay của các nước thuộc OECD, người ta đã sử dụng mô hình năng lực đơn giản hơn, phân chia năng lực thành hai nhóm chính đó là các năng lực chung và các năng lực chuyên môn. Nhóm năng lực chung bao gồm: - Khả năng hành động độc lập thành công. - Khả năng sử đụng các công cụ giao tiếp và công cụ tri thức một cách tự chủ. - Khả năng hành động thành công trong các nhóm xã hội không đồng nhất.

Năng lực chuyên môn liên quan đến từng môn học riêng biệt. Ví dụ: Nhóm năng lực môn vật lí gồm các năng lực sau: Năng lực giải quyết vấn đề, năng lực hợp tác, năng lực TN, năng lực quan sát, năng lực tự học, năng lực sing tao. Nội dụng, phương pháp theo quan diém phat triển năng lực Nội dung đạy học theo quan điểm phát triển năng lực Nội dung đạy học theo quan điểm phát triển năng lực không chỉ giới hạn trong tri thức và kĩ năng chuyên môn mà gồm những nhóm nội dung nhằm phát triển các lĩnh vực năng lực: [7] Bảng 1. Nội dung dạy học theo quan điểm phát triển năng lực.

Học nội dung Học phương pháp | Học giao tiếp xã Học tự trải chuyên môn chiến lượt nghiệm đánh giá - Các trì thức - Lập kế hoạch - Làm việc trong | - Tự đánh giá chuyên môn (các | học tập,kếhoạch | nhóm. điểm mạnh, điểm khái niệm, phạm _ | làm việc. - Tạo điều kiện |yếu. trù, quy luật,mối | - Các phương cho sự hiểu biết về | - XD kế hoạch quan hệ.

pháp nhận thức |phương điệnxã | phát triển cá nhân. - Các kỹ năng chung: Thu thập, |hội. - Đánh giá hình chuyên môn. xử lí đánh giá, |-Họccáchứng | thành các chuẩn - Ứng dụng đánh | trình bày thông | xử,tinh thần trách | mực giá trị, đạo giá chuyênmôn.

nhiệm, khả năng _ | đức và văn hóa, - Các phương giải quyết xung lòng tự trọng. pháp chuyên môn.9 Năng lực chuyên | Năng lực phương | Năng lực xã Năng lực cá thể môn pháp “> Phương pháp dạy học theo quan điểm phát triển năng lực: PPDH theo quan điểm phát triển năng lực không chỉ chú ý tích cực hóa HS mà còn chú ý rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề gắn với những tình huống của cuộc sống và nghề nghiệp, đồng thời gắn hoạt động trí tuệ với hoạt động thực hành, thực tiễn. Tăng cường việc học tập trong nhóm, đổi mới quan hệ GV- HS theo hướng cộng tác có ý nghĩa quan trọng nhằm phát triển năng lực xã hội. Bên cạnh việc học tập trỉ thức và kĩ năng riêng lẻ của các môn học chuyên môn, cần bổ sung các chủ đề học tập phức hợp nhằm phát triển năng lực giải quyết các vấn đề phức hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ. Một trong những điểm nổi bật là việc nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố, điều này rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các công trình xây dựng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về các phương pháp gia cố nền đất, giúp giảm thiểu rủi ro trong xây dựng.

Ngoài ra, tài liệu cũng mở ra cơ hội cho độc giả khám phá thêm về các ứng dụng công nghệ hiện đại trong xây dựng, như trong bài viết Ứng dụng computer vision trong bài toán proof of delivery, nơi mà công nghệ hình ảnh có thể cải thiện quy trình giao hàng. Độc giả cũng có thể tìm hiểu về Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố Hồ Chí Minh, giúp họ nắm bắt được các yếu tố tài chính quan trọng trong các dự án xây dựng.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin bổ ích mà còn mở rộng kiến thức cho độc giả về các khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ, từ đó giúp họ có cái nhìn toàn diện hơn về ngành nghề này.