Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ với đề tài "Xây dựng mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực dịch vụ ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trần Thị Kim Oanh thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Song Minh và PGS. Nguyễn Văn Vỵ, hoàn thành vào tháng 3 năm 2018 thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý.
Về tính cấp thiết, trong nền kinh tế Việt Nam, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm đa số, sử dụng tới 51% lực lượng lao động và đóng góp hơn 40% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Trong đó, lĩnh vực dịch vụ là khu vực tạo ra giá trị gia tăng lớn, có tốc độ thu hồi vốn nhanh và khả năng thích ứng linh hoạt. Tuy nhiên, phần lớn các DNNVV tại Việt Nam có quy mô vốn hạn chế, trình độ nhân lực và công nghệ thông tin (CNTT) chưa cao, mức độ quản trị còn phân mảnh. Thực tế khảo sát cho thấy đa số doanh nghiệp triển khai nhiều ứng dụng CNTT riêng lẻ tại các thời điểm khác nhau, sử dụng nhiều ngôn ngữ lập trình và hệ quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL) không đồng nhất. Sự liên kết giữa các ứng dụng này chủ yếu thực hiện bằng thao tác thủ công, dẫn đến tình trạng trùng lặp dữ liệu, thiếu tính nhất quán và chậm trễ trong cung cấp thông tin điều hành. Việc áp dụng các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) theo chuẩn quốc tế gặp nhiều rào cản do chi phí đầu tư rất lớn (từ hàng trăm nghìn đến hàng triệu USD), đòi hỏi chuẩn hóa quy trình phức tạp và thay đổi văn hóa doanh nghiệp mà các DNNVV khó đáp ứng. Do đó, việc nghiên cứu một giải pháp kỹ thuật tích hợp dựa trên nền tảng sẵn có với chi phí hợp lý là một đòi hỏi cấp bách.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm:
- Thiếu các cuộc điều tra quy mô, toàn diện về thực trạng ứng dụng CNTT và nhu cầu tích hợp trong khối DNNVV ngành dịch vụ tại Việt Nam.
- Thiếu các nghiên cứu độc lập làm rõ bản chất, tính khả thi và hiệu quả của việc tích hợp ứng dụng trên nền tảng CNTT sẵn có của doanh nghiệp.
- Thiếu mô hình kiến trúc tích hợp hệ thống thông tin (HTTT) và quy trình triển khai cụ thể, phù hợp với năng lực tài chính và nhân lực của DNNVV trong nước.
- Các giải pháp của các hãng công nghệ lớn (IBM, Oracle, Microsoft) quá tốn kém và cồng kềnh, trong khi các công ty phần mềm trong nước chưa xây dựng được cơ sở lý luận và khung kiến trúc tích hợp chuẩn mực cho khối dịch vụ.
Câu hỏi quản lý của luận án: "Mô hình hệ thống thông tin tích hợp nào là phù hợp với điều kiện hiện nay của khối DNNVV trong lĩnh vực dịch vụ ở Việt Nam?"
Để trả lời câu hỏi quản lý, tác giả xác định 5 câu hỏi nghiên cứu:
- Mức độ sẵn sàng về điều kiện và môi trường để triển khai ứng dụng CNTT trong các DNNVV lĩnh vực dịch vụ ở Việt Nam như thế nào? Nhu cầu đòi hỏi đầu tư cho hạ tầng CNTT ra sao?
- Những bài toán (hoạt động) nghiệp vụ nào là phổ dụng trong các DNNVV lĩnh vực dịch vụ ở Việt Nam?
- Cách thức ứng dụng CNTT trợ giúp những bài toán đó như thế nào?
- Mức độ tích hợp của các ứng dụng hiện tại ra sao? Những vấn đề tồn tại và hạn chế hiệu quả sử dụng là gì?
- Mô hình kiến trúc tích hợp nào là phù hợp? Để tích hợp được doanh nghiệp cần đảm bảo những yếu tố gì?
Mục tiêu chung của luận án là đề xuất mô hình HTTT tích hợp cho các DNNVV trong lĩnh vực dịch vụ ở Việt Nam và xây dựng quy trình triển khai áp dụng mô hình đó vào thực tế.
Mục tiêu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về tích hợp hệ thống thông tin, các công nghệ và giải pháp tích hợp trong môi trường doanh nghiệp.
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về Kiến trúc hướng dịch vụ (Service Oriented Architecture - SOA) và công nghệ Web Services; phân tích lợi ích kinh doanh cùng các thách thức khi triển khai.
- Đánh giá thực trạng môi trường công nghệ, mức độ ứng dụng hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) và mức độ liên kết giữa chúng trong khối DNNVV dịch vụ.
- Đề xuất mô hình HTTT tích hợp theo SOA phù hợp với điều kiện thực tế của DNNVV lĩnh vực dịch vụ tại Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản lý nhằm đảm bảo tính khả thi khi áp dụng mô hình và duy trì khả năng mở rộng lâu dài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình hệ thống thông tin tích hợp cho khối DNNVV trong lĩnh vực dịch vụ, bao gồm: (1) Các HTTT hỗ trợ các bài toán quản lý; (2) Mối liên kết giữa các bài toán; (3) Điều kiện về tổ chức, con người và công nghệ để triển khai tích hợp HTTT.
- Phạm vi không gian: Các DNNVV thuộc lĩnh vực dịch vụ tại Việt Nam, tập trung khảo sát thực địa tại ba trung tâm kinh tế: Hà Nội, Nghệ An và Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu điều tra sơ cấp trong năm 2015; kế thừa số liệu thứ cấp từ năm 2010 đến 2015. Toàn bộ nghiên cứu được thực hiện từ tháng 10/2013 đến tháng 10/2017.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào giải pháp tích hợp các ứng dụng quản lý rời rạc sẵn có trên nền tảng SOA và công nghệ Web Services; xây dựng mô hình, quy trình và triển khai thử nghiệm tại một doanh nghiệp dịch vụ cụ thể.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước xoay quanh ba nhóm nội dung chính:
Nhóm nghiên cứu về tích hợp hệ thống thông tin và giá trị doanh nghiệp:
- Về khái niệm và nền tảng tích hợp: M. Solotruk và M. Krištofič (1980), Krištofič (1980) đã đặt nền móng về khái niệm HTTT tích hợp, phân loại các mức độ tích hợp và mục tiêu liên kết các thành phần hệ thống. Nguyễn Văn Vỵ (2002) và Trần Thị Song Minh (2012) phân tích tích hợp ứng dụng dưới hai lăng kính kỹ thuật (kết nối các thành phần đơn lẻ) và quản lý (cung cấp thông tin đa chiều hỗ trợ ra quyết định). Định nghĩa của Gartner Group (AIIM International, 2001) và Microsoft (2011) nhấn mạnh vào việc chia sẻ không giới hạn dữ liệu và quy trình nghiệp vụ.
- Về tác động kinh doanh và hiệu quả: Vandersluis (2004) và Singh (1997) chỉ ra tác động tiêu cực của các "đảo thông tin" phân mảnh đến năng lực cạnh tranh. Bhatt (2000), Themistocleous và Irani (2001), Bhatt và Troutt (2005) tổng hợp các lợi ích chiến lược, tổ chức, quản lý và kỹ thuật mà tích hợp mang lại. Hellen Shiels và cộng sự (2003) phân tích 24 DNNVV nhằm nhận diện các yếu tố thúc đẩy tích hợp quy trình qua Internet. Martin Hughes và cộng sự (2003) khảo sát 25 DNNVV để chứng minh sự chuyển dịch từ hệ thống đóng sang hệ thống mở dựa trên Web.
- Về rào cản và khó khăn khi tích hợp: Alexandra Simon và cộng sự (2012) phân loại 4 nhóm thách thức (thiếu nguồn lực, thiếu thống nhất chuẩn, khó khăn nội bộ và chất lượng nhân lực). Teresa (2012), Tariq Rahim Soomro và Abrar Hasnain Awan (2012) bổ sung các yếu tố về an ninh mạng, sự phù hợp giữa chiến lược CNTT và chiến lược kinh doanh. Dimitrios Maditinos, Dimitrios Chatzoudes, Charalampos Tsairidis (2012) phân tích các yếu tố quyết định sự thành bại khi triển khai ERP, chỉ ra rằng chi phí đắt đỏ và yêu cầu chuẩn hóa ISO là rào cản lớn với DNNVV.
Nhóm nghiên cứu về Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) và công nghệ Web Services:
- Nền tảng SOA: Thuật ngữ SOA do Alexander Pasik đưa ra năm 1994, sau đó được phát triển mạnh mẽ bởi Thomas Erl (2005, 2007) thông qua các nguyên tắc thiết kế dịch vụ và hai chiến lược tiếp cận Top-down và Bottom-up. Marks và Bell (2006), Mike Rosen và cộng sự (2008), Mark Endrei và cộng sự (2004), Ali Arsanjani (2004) cung cấp hướng dẫn triển khai kiến trúc dịch vụ trong doanh nghiệp. Joe Clabby (2004), Anura Guruge (2004) làm rõ cơ chế tương tác thông điệp qua các chuẩn SOAP, WSDL, UDDI và XML.
- Ứng dụng chuyên ngành của SOA: Mohsen Mohammadi và Muriati Mukhtar (2013) phát triển mô hình HTTT tích hợp dựa trên SOA; Saulo Barbará de Oliveira và cộng sự (2012) nghiên cứu khả năng tích hợp linh hoạt giữa mô hình kinh doanh và CNTT; Luhach và cộng sự (2014) thiết kế khung an ninh thương mại điện tử dựa trên SOA cho DNNVV; Marinela Mircea và Anca Ioana Andreescu (2011) nghiên cứu ứng dụng SOA kết hợp điện toán đám mây nhằm tối ưu chi phí. Ruzaini Abdullah Arshah và cộng sự (2012) xác lập bộ tiêu chí đánh giá thành công của dự án tích hợp ứng dụng gồm 3 nhóm: Kỹ thuật, Tổ chức và Chiến lược.
Nhóm nghiên cứu về thực trạng tại Việt Nam:
- Các bài viết tổng quan trên tạp chí chuyên ngành như Yên Khuê (2007), Hải Phạm (2008), Thụy Anh (2008), Phi Quân (2009) so sánh SOA và ERP; tài liệu từ Cục Ứng dụng CNTT (2010), IBM Việt Nam (2007) giới thiệu các giải pháp kỹ thuật. Nguyễn Trúc Lê (2014) và Trần Thị Kim Oanh (2014) đánh giá tính phù hợp của SOA đối với cấu trúc quản trị của doanh nghiệp Việt Nam.
Vị trí của luận án: Kế thừa nền tảng lý thuyết về SOA của Thomas Erl và khung đánh giá của Hevner, luận án lấp đầy khoảng trống thực tiễn tại Việt Nam bằng việc cung cấp dữ liệu điều tra thực nghiệm trên 200 DNNVV dịch vụ, từ đó xây dựng một mô hình tích hợp kiến trúc hướng dịch vụ vừa vặn với nguồn lực của DNNVV và kiểm chứng thành công thông qua trường hợp thực tế tại Công ty Cổ phần Công nghệ G5.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết của nghiên cứu
Luận án áp dụng khung lý thuyết nghiên cứu hệ thống thông tin do Hevner (2004) đề xuất (kế thừa từ Nunamaker và cs, 1991; Walls và cs, 1992; Henderson và cs, 1993), cấu trúc thành ba trụ cột:
- Môi trường / Ngữ cảnh ứng dụng: Xem xét ba yếu tố của DNNVV dịch vụ tại Việt Nam gồm: Yếu tố Tổ chức (cơ cấu tổ chức, chiến lược kinh doanh, chiến lược CNTT, tài chính, nhân lực); Yếu tố Quản lý (các bài toán và quy trình nghiệp vụ dịch vụ); Yếu tố Công nghệ (cơ sở hạ tầng CNTT, hiện trạng các phần mềm đơn lẻ, kiến trúc mạng truyền thông).
- Cơ sở tri thức và phương pháp luận: Nền tảng lý thuyết HTTTQL, lý thuyết tích hợp ứng dụng (Enterprise Application Integration - EAI), nguyên lý kiến trúc hướng dịch vụ (SOA), chuẩn công nghệ Web Services (XML, SOAP, WSDL, UDDI), trục tích hợp dịch vụ doanh nghiệp (Enterprise Service Bus - ESB) và ngôn ngữ mô hình hóa quy trình nghiệp vụ BPMN (Business Process Modeling Notation).
- Nội dung nghiên cứu và giải pháp đề xuất: Xác định các khoảng trống từ thực trạng, xây dựng mô hình kiến trúc HTTT tích hợp, xác lập mô hình an ninh/xác thực dịch vụ, thiết lập quy trình triển khai 6 bước, xây dựng hệ thống thử nghiệm, đánh giá kết quả và tinh chỉnh hoàn thiện mô hình.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa các công trình khoa học trong và ngoài nước về EAI, ERP, SOA, Web Services và BPM.
- Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích định lượng số liệu điều tra thu thập từ hơn 200 DNNVV dịch vụ bằng bảng số liệu, biểu đồ, tỷ lệ phần trăm để nhận diện bức tranh tổng thể về hạ tầng, mức độ trang bị phần mềm, mức độ liên kết dữ liệu và các bài toán nghiệp vụ cốt lõi.
- Phương pháp tiếp cận hệ thống: Phân tích toàn diện cấu trúc, chức năng của các HTTT hiện hữu và các yếu tố môi trường, con người tác động đến sự vận hành của hệ thống tích hợp.
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống: Thiết kế kiến trúc tổng thể, mô hình kỹ thuật, sơ đồ phân cấp chức năng và các giao diện dịch vụ (Service Interfaces) cho hệ thống tích hợp.
- Phương pháp mô hình hóa: Sử dụng chuẩn BPMN để trực quan hóa các quy trình nghiệp vụ (Lương, Bán hàng, Mua hàng) và thiết lập luồng trao đổi thông điệp giữa các dịch vụ.
- Phương pháp thực nghiệm: Triển khai cài đặt thử nghiệm mô hình tại Công ty Cổ phần Công nghệ G5, đo lường thời gian xử lý nghiệp vụ và đánh giá chi phí xây dựng.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu điều tra khảo sát trực tiếp và trực tuyến trong năm 2015 tại 200 DNNVV hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tại Nghệ An, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê từ Tổng cục Thống kê, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), các báo cáo chuyên ngành CNTT giai đoạn 2010 - 2015.
- Dữ liệu thực nghiệm: Cơ sở dữ liệu và mã nguồn của 5 phần mềm quản lý nội bộ đang vận hành tại Công ty Cổ phần Công nghệ G5.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT VỀ TÍCH HỢP ỨNG DỤNG
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tích hợp ứng dụng, so sánh các mô hình kiến trúc và phân tích công nghệ nền tảng.
Tác giả chỉ ra rằng sự phát triển tự phát của các ứng dụng đơn lẻ dẫn đến tình trạng "đảo dữ liệu". Việc tích hợp mang lại lợi ích toàn diện trên 4 khía cạnh:
| Khía cạnh |
Lợi ích cụ thể theo nghiên cứu tổng hợp |
| Chiến lược |
Cải thiện sự hợp tác nội bộ và đối tác bên ngoài; gia tăng sự hài lòng của khách hàng; tăng cường năng lực cạnh tranh. |
| Tổ chức |
Tổ chức hoạt động kinh doanh chặt chẽ, giảm độ trễ thông tin; giúp lãnh đạo tiếp cận dữ liệu nhanh để ra quyết định kịp thời. |
| Quản lý |
Cải thiện và tối ưu hóa quy trình kinh doanh; cho phép thiết kế, mô phỏng quy trình trước khi vận hành; hỗ trợ kiểm tra, giám sát. |
| Kỹ thuật |
Tăng dòng chảy dữ liệu; nâng cao tính chia sẻ và bảo mật; xây dựng hạ tầng CNTT linh hoạt, giảm chi phí mở rộng. |
Luận án phân tích ba mức độ tích hợp:
- Tích hợp thủ công: Dựa hoàn toàn vào con người để chuyển đổi, nhập lại dữ liệu giữa các phần mềm. Chi phí công nghệ thấp nhưng tốn nhân lực, dễ sai sót và không có khả năng mở rộng.
- Tích hợp bán tự động: Kết hợp giữa các quy trình phần mềm tự động với sự phê duyệt hoặc chuyển đổi dữ liệu trung gian của con người.
- Tích hợp tự động: Các ứng dụng tự động trao đổi dữ liệu qua giao diện chuẩn mà không cần sự can thiệp thủ công.
Về cấu trúc kết nối, tác giả đối chiếu hai mô hình:
- Mô hình điểm nối điểm (Point-to-Point): Các ứng dụng kết nối trực tiếp với nhau. Với $N$ ứng dụng, số lượng kết nối tối đa là $\frac{N(N-1)}{2}$. Khi số ứng dụng tăng lên (ví dụ từ 3 lên 10 ứng dụng, số kết nối tăng từ 3 lên 45), hệ thống trở nên phức tạp, liên kết chặt chẽ và cực kỳ khó bảo trì.
- Mô hình trục tích hợp (Hub-and-Spoke / ESB): Các ứng dụng chỉ cần một kết nối duy nhất vào trục tích hợp trung tâm. Hệ thống 10 ứng dụng chỉ cần 10 kết nối và tối đa 20 giao diện, giảm thiểu độ phức tạp và cho phép mở rộng linh hoạt.
Về cấp độ tích hợp, luận án phân định giữa tích hợp dữ liệu (trực tiếp hoặc qua CSDL trung gian) và tích hợp quy trình nghiệp vụ (Business Process Integration), trong đó tích hợp quy trình cho phép tự động hóa toàn bộ chuỗi công việc xuyên suốt nhiều phần mềm chức năng.
Phân tích lịch sử công nghệ phân tán:
- Môi trường đồng nhất: Java RMI (triệu gọi phương thức từ xa cho Java qua JRMI) và DCOM của Microsoft (mở rộng của COM qua giao thức ORPC/DCE-RPC). Cả hai đều có nhược điểm là kết nối chặt (tight-coupling), chuẩn đóng, không giao tiếp được chéo nền tảng và chiếm dụng băng thông mạng.
- Môi trường không đồng nhất: CORBA (dựa trên ORB và giao thức IIOP của OMG, phụ thuộc giao diện IDL phức tạp) và Web Services.
Luận án khẳng định Web Services là công nghệ tối ưu cho môi trường không đồng nhất nhờ hoạt động dựa trên các chuẩn mở: XML (định dạng dữ liệu), SOAP (giao thức đóng gói thông điệp qua HTTP/SMTP), WSDL (mô tả giao diện dịch vụ) và UDDI (đăng ký, tìm kiếm dịch vụ). Web Services mang lại tính liên kết lỏng (loose coupling), tính trong suốt về mặt vị trí (nhận diện qua URL) và độc lập với ngôn ngữ lập trình lẫn hệ điều hành.
Chương này cũng tổng hợp bộ tiêu chí đảm bảo tích hợp thành công của Ruzaini Abdullah Arshah và cộng sự (2012) gồm 3 nhóm:
- Nhóm kỹ thuật: Chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, tích hợp ứng dụng, tích hợp quy trình nghiệp vụ.
- Nhóm tổ chức: Chất lượng dịch vụ, tính tích cực của hệ thống, sự hài lòng của người dùng, lợi nhuận tổng thể.
- Nhóm chiến lược: Chất lượng nhóm dự án, năng lực chủ nhiệm dự án, quản lý thay đổi văn hóa, cam kết của quản lý cấp cao, kế hoạch chiến lược, tái cấu trúc quy trình, truyền thông và năng lực kiểm thử/xử lý sự cố.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC TÍCH HỢP ỨNG DỤNG TRONG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC DỊCH VỤ Ở VIỆT NAM
Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh kinh tế và đánh giá sự phù hợp của kiến trúc SOA đối với DNNVV dịch vụ.
Về vị thế kinh tế, khối DNNVV dịch vụ chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng số doanh nghiệp, đóng góp trên 40% GDP và tạo ra hơn 1 triệu việc làm mới mỗi năm. Đặc thù của doanh nghiệp dịch vụ là không trực tiếp sản xuất vật chất mà cung cấp các giải pháp giá trị gia tăng (vận tải, ngân hàng, y tế, viễn thông, thương mại bán buôn/bán lẻ), có chu kỳ thu hồi vốn nhanh, cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, linh hoạt.
Tác giả sử dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và ma trận SWOT để phân tích:
- Điểm mạnh (S): Tổ chức gọn nhẹ, ra quyết định nhanh, dễ đổi mới sản phẩm dịch vụ theo nhu cầu ngách.
- Điểm yếu (W): Vốn ít, nhân lực CNTT mỏng, trình độ quản trị hạn chế, quy trình nghiệp vụ mang tính tự phát và chưa chuẩn hóa.
- Cơ hội (O): Sự bùng nổ của Internet, kinh tế số và xu thế gia tăng tỷ trọng dịch vụ trong GDP khi hội nhập quốc tế.
- Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt, rủi ro thị trường và áp lực giảm chi phí vận hành.
Chương này tiến hành nghiên cứu so sánh mô hình SOA của hai nhà cung cấp hàng đầu thế giới:
- Mô hình SOA của IBM: Cấu trúc phân tầng rõ ràng (tầng ứng dụng hiện hữu, tầng thành phần dịch vụ, tầng dịch vụ, tầng quy trình nghiệp vụ, tầng trình diễn), hỗ trợ mạnh mẽ việc đóng gói tài sản CNTT cũ thông qua các bộ tiếp hợp (Enterprise Service Bus - ESB) và công cụ WebSphere. Ưu điểm là tính mở và khả năng tái sử dụng cao, nhưng chi phí bản quyền và yêu cầu năng lực triển khai rất phức tạp.
- Mô hình SOA của Oracle: Dựa trên bộ phần mềm Oracle SOA Suite (OSS), gắn kết chặt chẽ với cơ sở dữ liệu Oracle và các công cụ quản lý quy trình nghiệp vụ (BPM/BAM). Ưu điểm là hiệu năng cao, tích hợp quản lý giao dịch mạnh mẽ, nhưng tính đóng cao hơn và chi phí rất đắt đỏ.
Đánh giá tính phù hợp: Luận án khẳng định DNNVV Việt Nam không thể mua trọn gói các bộ giải pháp thương mại triệu USD của IBM hay Oracle. Tuy nhiên, các nguyên lý cốt lõi của SOA (module hóa chức năng, đóng gói thành dịch vụ, giao tiếp qua thông điệp chuẩn mở XML/SOAP) hoàn toàn phù hợp với DNNVV vì:
- Cho phép tận dụng tối đa các phần mềm đơn lẻ sẵn có, không phải xóa bỏ đầu tư ban đầu.
- Tách biệt tầng dịch vụ khỏi logic cơ sở dữ liệu, cho phép sửa đổi quy trình kinh doanh mà không phải viết lại ứng dụng.
- Chi phí đầu tư từng bước theo khả năng tài chính của doanh nghiệp.
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC DỊCH VỤ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Chương 3 trình bày kết quả điều tra thực nghiệm được tác giả thực hiện trong năm 2015 trên mẫu khảo sát gồm 200 DNNVV lĩnh vực dịch vụ tại 3 địa bàn: Hà Nội, Nghệ An và TP. Hồ Chí Minh.
Những phát hiện định lượng chính từ cuộc điều tra:
- Về quy mô và ứng dụng ERP: Chỉ có 2% số doanh nghiệp được khảo sát có triển khai hệ thống ERP (thấp hơn mức trung bình 3,48% toàn quốc do VCCI công bố cho các doanh nghiệp lớn).
- Về số lượng ứng dụng: Có 9 doanh nghiệp (chiếm 4,5%) chỉ sử dụng 1 ứng dụng duy nhất; 93,5% số doanh nghiệp còn lại triển khai từ 2 ứng dụng quản lý trở lên.
- Về phương thức liên kết: Tuyệt đại đa số các doanh nghiệp liên kết dữ liệu giữa các phần mềm bằng phương pháp thủ công (nhân viên in báo cáo từ phần mềm này để gõ lại vào phần mềm khác, hoặc xuất ra file Excel trung gian rồi chỉnh sửa thủ công). Chỉ có một tỷ lệ rất nhỏ tự viết mã kết nối trực tiếp CSDL.
- Về tính nhất quán dữ liệu: Hiện tượng sai lệch số liệu giữa các phòng ban (nhân sự, kế toán, kho, bán hàng) diễn ra phổ biến do dữ liệu nhập phân tán nhiều nơi, không được đồng bộ hóa thời gian thực.
- Về nhận thức của lãnh đạo: Lãnh đạo các DNNVV đều nhận thức được vai trò sống còn của CNTT nhưng có tâm lý e ngại đầu tư lớn vào các hệ thống phức tạp do sợ rủi ro thất bại và thiếu nhân sự chuyên trách vận hành.
Kết quả điều tra xác định được 5 bài toán nghiệp vụ phổ biến nhất đã được trang bị phần mềm trong các DNNVV dịch vụ gồm:
- Bài toán Quản lý kế toán tài chính.
- Bài toán Quản lý lương.
- Bài toán Quản lý nhân sự.
- Bài toán Quản lý bán hàng.
- Bài toán Quản lý kho.
Trên cơ sở 5 bài toán này, tác giả sử dụng ngôn ngữ BPMN để chuẩn hóa và mô hình hóa 3 quy trình nghiệp vụ cơ bản:
- Quy trình nghiệp vụ lương: Kết nối dữ liệu từ chấm công, hồ sơ nhân sự, bảng tính thưởng/phạt và hạch toán chi phí lương sang sổ cái kế toán.
- Quy trình nghiệp vụ bán hàng: Tiếp nhận đơn hàng, kiểm tra công nợ khách hàng, kiểm tra tồn kho dịch vụ/sản phẩm, lập hóa đơn bán hàng và ghi nhận doanh thu.
- Quy trình nghiệp vụ mua hàng: Lập đề xuất mua sắm, phê duyệt hạn mức tài chính, tạo đơn đặt hàng nhà cung cấp, nhập kho và lập ủy nhiệm chi thanh toán.
CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH HỆ THỐNG THÔNG TIN TÍCH HỢP CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG LĨNH VỰC DỊCH VỤ Ở VIỆT NAM
Trên cơ sở tổng hợp kết quả của 3 chương trước, Chương 4 đề xuất mô hình kiến trúc, quy trình thực hiện và kết quả triển khai thử nghiệm thực tế.
Mô hình đề xuất
Mô hình kiến trúc HTTT tích hợp cho DNNVV dịch vụ được thiết kế gồm các tầng chính:
- Tầng ứng dụng hiện hữu (Legacy Systems Layer): Chứa các phần mềm đơn lẻ viết bằng nhiều ngôn ngữ (.NET, Java, VB, C++) và hệ CSDL khác nhau (SQL Server, MySQL, Oracle, Access).
- Tầng tiếp hợp và bao bọc dịch vụ (Adapter & Service Wrapper Layer): Đóng gói các hàm xử lý dữ liệu và thủ tục CSDL thành các Web Services tự mô tả.
- Tầng dịch vụ nghiệp vụ (Business Service Layer): Tập hợp các dịch vụ dùng chung (dịch vụ xác thực tài khoản, dịch vụ lấy thông tin nhân viên, dịch vụ tính lương, dịch vụ ghi sổ kế toán...).
- Tầng tích hợp và điều phối quy trình (ESB & Orchestration Layer): Tiếp nhận thông điệp SOAP/XML, chuyển đổi định dạng và điều phối tuần tự các dịch vụ theo kịch bản quy trình nghiệp vụ.
- Tầng ứng dụng tích hợp / Người dùng (Client Layer): Giao diện làm việc hợp nhất dành cho người quản lý và nhân viên tác nghiệp.
Mô hình bảo mật và xác thực dịch vụ được xây dựng dựa trên cơ chế phân quyền tài khoản, chữ ký số và mã hóa thông điệp SOAP nhằm đảm bảo an toàn dữ liệu trên đường truyền nội bộ cũng như qua mạng Internet.
Quy trình triển khai áp dụng mô hình gồm 6 bước:
- Bước 1: Khảo sát hiện trạng và xác định mục tiêu tích hợp: Đánh giá hạ tầng phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu hiện có và xác định rõ bài toán cần liên kết.
- Bước 2: Chuẩn hóa và mô hình hóa quy trình nghiệp vụ: Sử dụng BPMN để chuẩn hóa lại luồng công việc giữa các phòng ban.
- Bước 3: Thiết kế và định nghĩa danh mục dịch vụ: Xác định các dịch vụ cần xây dựng, cấu trúc dữ liệu đầu vào/đầu ra (In/Out Parameters) bằng WSDL.
- Bước 4: Xây dựng các bộ tiếp hợp và Web Services: Lập trình đóng gói các dịch vụ từ các ứng dụng nguồn.
- Bước 5: Xây dựng hệ thống điều phối và ứng dụng tích hợp: Kết nối các dịch vụ, thiết lập kịch bản quy trình và xây dựng giao diện người dùng hợp nhất.
- Bước 6: Kiểm thử, đánh giá hiệu năng và đưa vào vận hành: Chạy thử nghiệm quy trình, đo lường tốc độ đáp ứng, tính toán vẹn dữ liệu và đào tạo người dùng.
Xây dựng thử nghiệm tại Công ty Cổ phần Công nghệ G5
Để chứng minh tính khả thi, luận án đã triển khai thử nghiệm tích hợp 5 hệ thống quản lý độc lập tại Công ty Cổ phần Công nghệ G5:
- Hệ thống Quản lý tài khoản (phân quyền người dùng).
- Hệ thống Quản lý chấm công.
- Hệ thống Quản lý nhân sự.
- Hệ thống Quản lý lương.
- Hệ thống Quản lý kế toán tài chính.
Các hệ thống trên vốn được xây dựng trên các nền tảng công nghệ và CSDL hoàn toàn khác nhau. Sau khi áp dụng mô hình đề xuất, tác giả đã đóng gói thành công tập hợp các Web Services tương ứng, thiết lập quy trình tính lương và hạch toán chi phí tự động.
Kết quả thử nghiệm tại Công ty G5:
- Toàn bộ quy trình tính lương và lập báo cáo tài chính được tự động hóa hoàn toàn; dữ liệu nhân sự, công chuẩn và bảng lương được đồng bộ sang phần mềm kế toán theo thời gian thực mà không cần người dùng nhập liệu lại.
- Thời gian tổng hợp và xuất báo cáo quản trị nhanh gấp nhiều lần so với quy trình thủ công trước đây.
- Khả năng tái sử dụng dịch vụ: Khi công ty G5 xây dựng thêm một phân hệ ứng dụng mới, phân hệ này chỉ cần gọi lại các Web Services đã có mà không cần lập trình lại chức năng từ đầu.
- Về chi phí: Doanh nghiệp không phải thay thế các phần mềm cũ, không phải mua các bộ phần mềm thương mại đắt tiền, giảm thiểu tối đa chi phí đào tạo lại nhân viên.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Làm sâu sắc thêm lý luận về tính cấp thiết và phương pháp luận tích hợp HTTT trong khối DNNVV ngành dịch vụ tại các quốc gia đang phát triển trong bối cảnh kinh tế số.
- Nhận diện và hệ thống hóa 5 bài toán quản lý nghiệp vụ phổ biến nhất trong các DNNVV dịch vụ Việt Nam (kế toán tài chính, lương, nhân sự, bán hàng, kho).
- Luận giải khoa học về tính ưu việt và sự phù hợp của Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) kết hợp công nghệ Web Services so với mô hình ERP đóng truyền thống đối với các doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế.
- Đề xuất khung kiến trúc HTTT tích hợp nhiều tầng theo SOA dành riêng cho khối DNNVV dịch vụ, giải quyết triệt để bài toán không đồng nhất về công nghệ và CSDL.
- Xây dựng quy trình 6 bước khoa học, chuẩn mực hướng dẫn triển khai tích hợp ứng dụng từ khâu khảo sát đến khâu kiểm thử và vận hành.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học về thực trạng ứng dụng CNTT của 200 DNNVV dịch vụ tại 3 trung tâm kinh tế lớn của Việt Nam năm 2015.
- Xây dựng mô hình kỹ thuật cho phép doanh nghiệp tái sử dụng toàn bộ cơ sở hạ tầng phần cứng và phần mềm sẵn có, giúp tiết kiệm đáng kể kinh phí đầu tư và rút ngắn thời gian triển khai.
- Thiết lập sẵn danh mục các dịch vụ Web mẫu và chuẩn hóa dữ liệu vào/ra cho các nghiệp vụ cốt lõi, giúp doanh nghiệp dễ dàng tái sử dụng khi mở rộng hệ thống.
- Nâng cao tính linh hoạt trong quản lý quy trình kinh doanh (BPM) thông qua việc tách biệt tầng dịch vụ khỏi tầng ứng dụng, giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với biến động thị trường.
- Triển khai thử nghiệm thành công mô hình tích hợp tại Công ty Cổ phần Công nghệ G5, chứng minh tính khả thi thực tế và cung cấp bài học kinh nghiệm cụ thể cho các doanh nghiệp dịch vụ khác áp dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Dữ liệu khảo sát thực nghiệm tập trung chủ yếu vào 200 doanh nghiệp thuộc lĩnh vực dịch vụ tại ba địa bàn (Hà Nội, Nghệ An, TP. Hồ Chí Minh), chưa bao quát hết các tỉnh thành khác trên toàn quốc.
- Thử nghiệm thực tế mới dừng lại ở một doanh nghiệp điển hình (Công ty Cổ phần Công nghệ G5) và tập trung vào 5 bài toán quản lý nội bộ cơ bản, chưa mở rộng ra toàn bộ các phân hệ dịch vụ chuyên sâu khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các loại hình doanh nghiệp khác và các địa bàn kinh tế khác để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình.
- Nghiên cứu hoàn thiện mô hình tích hợp liên tổ chức (B2B - Business to Business) dựa trên SOA và Web Services nhằm kết nối hệ thống thông tin của DNNVV với các đối tác cung ứng, ngân hàng và cơ quan quản lý nhà nước.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Hệ thống thông tin, Tin học kinh tế: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp luận áp dụng khung Hevner, kỹ thuật mô hình hóa BPMN, kiến trúc SOA và phương pháp thiết kế Web Services.
- Lãnh đạo và cán bộ quản lý CNTT tại các DNNVV: Cung cấp cách tiếp cận thực tế, lộ trình 6 bước rõ ràng để tích hợp các phần mềm rời rạc thành hệ thống thống nhất với chi phí tiết kiệm.
- Các công ty phát triển phần mềm và tư vấn giải pháp CNTT trong nước: Cơ sở lý luận và kỹ thuật để thiết kế các gói sản phẩm tích hợp phù hợp với năng lực tài chính và đặc thù của DNNVV Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ doanh nghiệp triển khai hệ thống ERP trong mẫu khảo sát 200 DNNVV dịch vụ của luận án là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát thực tế của tác giả năm 2015 cho thấy chỉ có 2% số DNNVV dịch vụ triển khai ERP. Trong khi đó, 93,5% số doanh nghiệp vận hành từ 2 ứng dụng quản lý độc lập trở lên và liên kết chủ yếu bằng thao tác thủ công.
2. Năm bài toán nghiệp vụ phổ biến nhất được trang bị HTTTQL trong khối DNNVV dịch vụ là gì?
Năm bài toán phổ biến nhất được luận án xác định bao gồm: (1) Quản lý kế toán tài chính; (2) Quản lý lương; (3) Quản lý nhân sự; (4) Quản lý bán hàng; (5) Quản lý kho.
3. Luận án so sánh những công nghệ phân tán nào trước khi lựa chọn Web Services?
Luận án đã so sánh 4 công nghệ phân tán: Java RMI và DCOM (sử dụng trong môi trường đồng nhất nhưng liên kết chặt và chuẩn đóng), CORBA (môi trường không đồng nhất nhưng phụ thuộc IDL phức tạp) và Web Services (môi trường không đồng nhất, chuẩn mở XML/SOAP/WSDL/UDDI, liên kết lỏng và độc lập nền tảng).
4. Quy trình triển khai tích hợp ứng dụng do luận án đề xuất gồm mấy bước?
Quy trình gồm 6 bước tuần tự: (1) Khảo sát hiện trạng và xác định mục tiêu; (2) Chuẩn hóa và mô hình hóa quy trình nghiệp vụ; (3) Thiết kế và định nghĩa danh mục dịch vụ; (4) Xây dựng các bộ tiếp hợp và Web Services; (5) Xây dựng hệ thống điều phối và ứng dụng tích hợp; (6) Kiểm thử, đánh giá hiệu năng và đưa vào vận hành.
5. Hệ thống tích hợp thử nghiệm được cài đặt tại doanh nghiệp nào và tích hợp những ứng dụng gì?
Hệ thống được thử nghiệm tại Công ty Cổ phần Công nghệ G5, tích hợp thành công 5 phân hệ phần mềm độc lập: Quản lý tài khoản, Quản lý chấm công, Quản lý nhân sự, Quản lý lương và Quản lý kế toán tài chính.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trần Thị Kim Oanh đã giải quyết trọn vẹn câu hỏi quản lý về mô hình tích hợp hệ thống thông tin phù hợp cho khối DNNVV lĩnh vực dịch vụ tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận về Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA), chuẩn công nghệ Web Services và dữ liệu khảo sát thực tế từ 200 doanh nghiệp, tác giả đã đề xuất thành công mô hình kiến trúc nhiều tầng cùng quy trình 6 bước triển khai khoa học. Kết quả thử nghiệm tại Công ty Cổ phần Công nghệ G5 khẳng định giải pháp có tính khả thi cao, giúp tự động hóa quy trình nghiệp vụ, loại bỏ sai lệch dữ liệu và tối ưu hóa chi phí đầu tư CNTT cho doanh nghiệp.