Báo Cáo Đề Tài: Xây Dựng Hệ Thống CSDL Quản Lý Đơn Hàng Tiệm Bánh Bằng Oracle

Báo cáo môn các hệ quản trị cơ sở dữ liệu xây dựng hệ thống CSDL quản lý đơn hàng tiệm bánh bằng Oracle, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ XÁC ĐỊNH YÊU CẦU

1.1. Khảo sát hiện trạng

1.2. Đánh giá hệ thống cũ và những vấn đề phải giải quyết ở hệ thống mới

1.3. Lý do đề sử dụng hệ quản trị Oracle

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Kiến trúc Oracle

2.2. Quản trị User và Profile trong Oracle

2.3. Cơ chế sao lưu và phục hồi dữ liệu sau sự cố Oracle

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

3.1. Vẽ mô hình phân cấp chức năng của hệ thống (sơ đồ BFD)

3.2. Các quy định nghiệp vụ/các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu có liên quan

3.3. Phân tích dữ liệu

3.3.1. Mô hình thực thể kết hợp (ERD)

3.3.2. Các sơ đồ luồng dữ liệu DFD

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ VÀ CÀI ĐẶT HỆ THỐNG

4.1. Mô hình dữ liệu

4.2. Thiết kế và cài đặt các Stored Procedure/Function cần thiết cho hệ thống

4.3. Cài đặt các Trigger

4.4. Thiết kế và cài đặt các giao tác (Transaction)

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng quan xây dựng hệ thống CSDL quản lý đơn hàng tiệm bánh

Việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu (CSDL) hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là các tiệm bánh với lượng giao dịch hàng ngày lớn. Một hệ thống quản lý chuyên nghiệp không chỉ giải quyết các bài toán về lưu trữ mà còn tối ưu hóa toàn bộ quy trình vận hành. Mục tiêu chính của việc xây dựng hệ thống CSDL quản lý đơn hàng tiệm bánh bằng Oracle là tạo ra một nền tảng tập trung, an toàn và có khả năng mở rộng. Hệ thống này giúp lưu trữ và quản lý hiệu quả thông tin về sản phẩm, khách hàng, đơn hàng và nhà cung cấp. Thay vì các phương pháp thủ công, CSDL Oracle cung cấp một cơ sở dữ liệu quan hệ mạnh mẽ, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Báo cáo nghiên cứu của nhóm sinh viên HUFLIT nhấn mạnh rằng, việc triển khai CSDL Oracle giúp "nâng cao hiệu quả quản lý", "tăng cường khả năng truy xuất dữ liệu" và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn. Hệ thống này hướng đến các đối tượng sử dụng chính là chủ doanh nghiệp và nhà quản lý bán hàng, những người cần có cái nhìn tổng quan và chi tiết về hoạt động kinh doanh để đưa ra chiến lược phù hợp. Phạm vi của dự án tập trung vào các nghiệp vụ cốt lõi như quản lý sản phẩm, quản lý bán hàng và quản lý khách hàng, đồng thời tạo ra các báo cáo thống kê doanh thu tự động, giảm thiểu sai sót do con người và tiết kiệm thời gian vận hành.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của việc ứng dụng CSDL Oracle

Việc ứng dụng hệ quản trị CSDL Oracle vào quản lý tiệm bánh mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi số quy trình quản lý, từ bỏ các phương pháp thủ công như sử dụng Excel vốn tồn tại nhiều rủi ro về mất mát và thiếu nhất quán dữ liệu. CSDL Oracle cho phép lưu trữ một khối lượng dữ liệu khổng lồ, hỗ trợ cấu trúc phân cấp, giúp việc quản lý và tìm kiếm thông tin trở nên dễ dàng. Hơn nữa, hệ thống này đảm bảo tính an toàn và bảo mật cao thông qua cơ chế phân quyền người dùng trong Oracle, giúp kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập và thao tác trên dữ liệu. Ý nghĩa của đề tài không chỉ dừng lại ở việc cải thiện hiệu suất nội bộ mà còn nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

1.2. Xác định đối tượng và phạm vi của hệ thống quản lý

Hệ thống CSDL được thiết kế để phục vụ hai đối tượng chính: nhà quản lý và nhân viên kinh doanh. Nhà quản lý sử dụng hệ thống để theo dõi hiệu quả hoạt động, xem báo cáo doanh thu, quản lý sản phẩm và nhân sự. Nhân viên kinh doanh sử dụng hệ thống để thực hiện các nghiệp vụ hàng ngày như tiếp nhận, xử lý đơn hàng và chăm sóc khách hàng. Phạm vi của hệ thống sẽ giải quyết các vấn đề chính bao gồm: quản lý sản phẩm (thêm, xóa, sửa), quản lý bán hàng (lập đơn hàng, in hóa đơn), và lưu trữ thông tin khách hàng. Ngoài ra, hệ thống còn tập trung giải quyết các vấn đề liên quan đến hiệu năng xử lý, an toàn dữ liệu và xử lý truy xuất đồng thời, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định ngay cả khi có nhiều người dùng cùng lúc.

II. Phân tích thách thức từ hệ thống quản lý tiệm bánh cũ

Trước khi triển khai một hệ thống mới, việc phân tích và đánh giá những hạn chế của hệ thống cũ là cực kỳ quan trọng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy tiệm bánh QKN ban đầu sử dụng Excel để lưu trữ dữ liệu. Phương pháp này chỉ phù hợp khi quy mô còn nhỏ. Khi doanh nghiệp mở rộng với nhiều chi nhánh, lượng dữ liệu tăng lên gấp ba, dẫn đến việc Excel không còn đáp ứng được. Các thách thức chính bao gồm giới hạn về dung lượng lưu trữ, khó khăn trong việc quản lý dữ liệu theo cấu trúc phân cấp, và sự phức tạp khi truy xuất và tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Việc truy xuất dữ liệu để phân tích kinh doanh đòi hỏi nhiều thao tác thủ công, tốn thời gian và dễ gây sai sót. Hơn nữa, hệ thống cũ không đảm bảo được tính an toàn, bảo mật và toàn vẹn dữ liệu, đặc biệt là khi có nhiều nhân viên cùng truy cập. Những vấn đề này đòi hỏi một giải pháp toàn diện, và đó là lý do hệ quản trị CSDL Oracle được lựa chọn. Hệ thống mới cần giải quyết triệt để các vấn đề về khả năng lưu trữ dữ liệu lớn, truy xuất dễ dàng, tích hợp đa nguồn và đặc biệt là cơ chế xử lý truy cập đồng thời để tránh xung đột dữ liệu.

2.1. Hạn chế của việc lưu trữ dữ liệu bán hàng bằng Excel

Excel, dù phổ biến, nhưng có những hạn chế cố hữu khi được dùng làm cơ sở dữ liệu. Theo báo cáo, dung lượng của một bảng tính Excel bị giới hạn, có thể quá tải và hoạt động chậm chạp khi dữ liệu khách hàng và đơn hàng tăng lên. Excel không hỗ trợ cấu trúc phân cấp, khiến việc tổ chức và tìm kiếm thông tin nhân viên theo phòng ban hay sản phẩm theo danh mục trở nên khó khăn. Việc thiếu các ràng buộc toàn vẹn mạnh mẽ dẫn đến dữ liệu không nhất quán. Ví dụ, một sản phẩm có thể bị nhập sai tên hoặc giá ở nhiều trang tính khác nhau. Đây là những rủi ro lớn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.

2.2. Vấn đề về an toàn và hiệu năng khi truy xuất đồng thời

Hệ thống cũ không có cơ chế xử lý truy xuất đồng thời hiệu quả. Khi nhiều nhân viên cùng lúc cập nhật thông tin đơn hàng hoặc số lượng tồn kho, hiện tượng xung đột dữ liệu (data conflict) và "lost update" rất dễ xảy ra. Điều này làm giảm hiệu năng hệ thống và quan trọng hơn là gây ra sai lệch dữ liệu, ảnh hưởng đến tính toàn vẹn. Vấn đề an toàn dữ liệu cũng là một mối lo ngại lớn, vì Excel không cung cấp các cơ chế phân quyền người dùng trong Oracle một cách chi tiết, dẫn đến nguy cơ truy cập trái phép và rò rỉ thông tin nhạy cảm của khách hàng và doanh nghiệp.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế CSDL quản lý tiệm bánh

Để xây dựng một hệ thống CSDL vững chắc, giai đoạn phân tích và thiết kế đóng vai trò quyết định. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích các chức năng nghiệp vụ của tiệm bánh, từ quản lý đơn hàng, thông tin khách hàng, nhà cung cấp cho đến việc tạo báo cáo. Dựa trên phân tích này, một mô hình phân cấp chức năng (BFD) được xây dựng để thể hiện tổng quan các hoạt động của hệ thống. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là thiết kế mô hình thực thể kết hợp (ERD). Đây là bản thiết kế chi tiết, mô tả các thực thể (như Sản phẩm, Khách hàng, Đơn hàng), các thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, một khách hàng có thể có nhiều đơn hàng, và một đơn hàng có thể chứa nhiều sản phẩm. Từ sơ đồ quan hệ thực thể này, một lược đồ quan hệ logic được tạo ra, định nghĩa cấu trúc của các bảng, các thuộc tính, khóa chính, khóa ngoại. Việc thiết lập các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu như tên bánh không được trùng nhau, giá trị hóa đơn không được âm, là bước cuối cùng trong giai đoạn thiết kế để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và nhất quán khi đưa vào vận hành.

3.1. Xây dựng mô hình thực thể kết hợp ERD cho tiệm bánh

Mô hình ERD là công cụ trực quan hóa cấu trúc của cơ sở dữ liệu. Trong dự án này, mô hình ERD tiệm bánh bao gồm các thực thể chính như NHACUNGCAP, KHACHHANG, NHANVIEN, BANH, DONHANG, và HOADON. Các mối quan hệ được xác định rõ: một-nhiều (một khách hàng - nhiều đơn hàng), nhiều-nhiều (một đơn hàng - nhiều bánh, được giải quyết qua bảng trung gian CTDONHANG). Việc xác định đúng các thực thể và mối quan hệ là nền tảng để có một cơ sở dữ liệu quan hệ được chuẩn hóa, tránh dư thừa và đảm bảo tính nhất quán.

3.2. Chuyển đổi sơ đồ ERD sang lược đồ quan hệ CSDL

Sau khi hoàn thiện ERD, bước tiếp theo là chuyển đổi nó thành một lược đồ quan hệ cụ thể. Mỗi thực thể trong ERD sẽ trở thành một bảng (table) trong CSDL. Các thuộc tính của thực thể trở thành các cột (column) của bảng. Các mối quan hệ được thể hiện thông qua các khóa chính, khóa ngoại. Ví dụ, bảng DONHANG sẽ có khóa ngoại MaKH tham chiếu đến khóa chính của bảng KHACHHANG. Lược đồ này là bản thiết kế cuối cùng trước khi tiến hành cài đặt vật lý trên hệ quản trị CSDL Oracle.

IV. Hướng dẫn cài đặt CSDL quản lý bán hàng bằng Oracle

Giai đoạn cài đặt là quá trình hiện thực hóa bản thiết kế CSDL thành một hệ thống hoạt động. Quá trình này được thực hiện trên môi trường Oracle, sử dụng các công cụ như SQL Developer. Đầu tiên, các script được tạo ra để định nghĩa và tạo các bảng dữ liệu (BANH, KHACHHANG, DONHANG,...) dựa trên lược đồ quan hệ đã thiết kế. Các ràng buộc toàn vẹn, khóa chính, khóa ngoại cũng được định nghĩa trong giai đoạn này để đảm bảo tính đúng đắn của dữ liệu. Sau khi cấu trúc CSDL được tạo, bước tiếp theo là phát triển các logic nghiệp vụ bằng PL/SQL cho quản lý bán hàng. Các Stored Procedure được viết để thực hiện các tác vụ phức tạp như tính tổng tiền một đơn hàng, cập nhật thành tiền cho các sản phẩm, hay thống kê số đơn hàng trong ngày. Bên cạnh đó, các Trigger trong Oracle được cài đặt để tự động hóa các quy trình quan trọng. Ví dụ, một trigger có thể được thiết lập để tự động giảm số lượng tồn kho khi một đơn hàng được xác nhận, hoặc một trigger khác để ngăn chặn việc cập nhật dữ liệu ngoài giờ hành chính, tăng cường an ninh và kiểm soát hệ thống.

4.1. Cài đặt bảng và cấu trúc dữ liệu trên Oracle SQL

Việc cài đặt bắt đầu bằng lệnh CREATE TABLE trong SQL để tạo các bảng như BANH, DONHANG, CTDONHANG. Mỗi bảng được định nghĩa với các cột có kiểu dữ liệu phù hợp (CHAR, VARCHAR2, NUMBER, DATE) và các ràng buộc như NOT NULL. Khóa chính được định nghĩa bằng PRIMARY KEY và các mối quan hệ được thiết lập bằng FOREIGN KEY. Dữ liệu mẫu (demo) sau đó được chèn vào các bảng bằng lệnh INSERT INTO để kiểm tra cấu trúc và chuẩn bị cho việc phát triển các logic nghiệp vụ.

4.2. Sử dụng Stored Procedure và Function để tự động hóa

Các stored procedure đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý nghiệp vụ. Báo cáo đã minh họa việc xây dựng các procedure CRUD (Create, Read, Update, Delete) cho bảng BANH, cũng như các procedure phức tạp hơn như update_tongtien_ddh để tự động tính tổng giá trị đơn hàng, hay TongDonHang_TrongNgay sử dụng CURSOR để đếm số lượng đơn hàng. Việc sử dụng procedure giúp gom nhóm các lệnh SQL, tăng tính tái sử dụng và cải thiện hiệu năng cho phần mềm quản lý tiệm bánh.

4.3. Cài đặt các Trigger tự động cập nhật và kiểm tra dữ liệu

Trigger trong Oracle là các khối lệnh PL/SQL được thực thi tự động khi có một sự kiện DML (INSERT, UPDATE, DELETE) xảy ra trên một bảng. Trong dự án, các trigger được sử dụng để: ngăn chặn cập nhật ngoài giờ hành chính, đảm bảo mã bánh và tên bánh không bị trùng (raise_application_error), và tự động ghi lại lịch sử thay đổi dữ liệu vào một bảng LOG. Các trigger này giúp tăng cường tính toàn vẹn và bảo mật cho CSDL một cách tự động.

V. Ứng dụng nâng cao Xử lý đồng thời và phân quyền Oracle

Một hệ thống CSDL chuyên nghiệp không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu mà còn phải giải quyết các bài toán phức tạp trong vận hành thực tế. Một trong những vấn đề lớn nhất là xử lý truy cập đồng thời, khi nhiều người dùng cùng thao tác trên cùng một dữ liệu. Tài liệu nghiên cứu đã minh họa tình huống "Lost Update", một rủi ro kinh điển về tính nhất quán dữ liệu. Để giải quyết, Oracle cung cấp các cơ chế khóa (locking) và mức độ cô lập giao dịch (isolation levels). Bằng cách sử dụng LOCK TABLE hoặc các kỹ thuật khóa mức dòng, hệ thống đảm bảo rằng các cập nhật không ghi đè lên nhau, duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu về số lượng tồn kho. Một khía cạnh nâng cao khác là bảo mật thông qua phân quyền. Việc thiết kế và cài đặt mô hình phân quyền của hệ thống là cực kỳ cần thiết. Bằng cách tạo ra các vai trò (roles) và người dùng (users) khác nhau như KH_PQ (khách hàng), NV_QLDH (nhân viên quản lý đơn hàng), và cấp các quyền hạn (SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE) tương ứng trên từng bảng, hệ thống đảm bảo mỗi người dùng chỉ có thể truy cập và thao tác trên những dữ liệu được phép.

5.1. Minh họa và giải quyết vấn đề tranh chấp dữ liệu

Tình huống "Lost Update" được minh họa khi hai nhân viên cùng lúc bán một sản phẩm và cập nhật số lượng tồn kho. Nếu không được xử lý, cập nhật của người đầu tiên sẽ bị ghi đè bởi người thứ hai, dẫn đến sai lệch dữ liệu. Giải pháp được đề xuất trong báo cáo là sử dụng transaction với các cơ chế khóa. Khi một nhân viên bắt đầu giao dịch cập nhật số lượng, một khóa độc quyền (EXCLUSIVE MODE) sẽ được áp dụng lên bảng hoặc dòng dữ liệu đó. Giao dịch của nhân viên thứ hai sẽ phải chờ cho đến khi giao dịch đầu tiên hoàn tất (COMMIT), đảm bảo các cập nhật diễn ra tuần tự và chính xác.

5.2. Thiết kế và cài đặt mô hình phân quyền người dùng

Mô hình phân quyền người dùng trong Oracle được cài đặt bằng các lệnh CREATE USERGRANT. Báo cáo đã thiết kế các user với vai trò cụ thể: khách hàng chỉ có quyền SELECT trên đơn hàng của mình; nhân viên quản lý đơn hàng có toàn quyền trên các bảng DONHANG, CTDONHANG, HOADON; nhân viên quản lý nhà cung cấp chỉ có quyền trên bảng NHACUNGCAP. Cách tiếp cận này tuân thủ nguyên tắc đặc quyền tối thiểu (Principle of Least Privilege), giúp giảm thiểu rủi ro an ninh và sai sót do người dùng gây ra.

09/07/2025
Báo cáo môn các hệ quản trị cơ sở dữ liệu đề tài xây dựng hệ thống csdl quản lý đơn hàng tiệm bánh bằng oracle

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHAO SAT HIEN TRANG VA XÁC ĐỊNH YÊU CÂU.- 10 11 Khao sat hién trang. 10 Giới thiệu về doanh nghiỆp. 10 Co CAU £6 on ‹oE:iiaẳađẳđaiẳaẳđdđdadaiiddidd3ỶỶẮ.2 Đánh giá hệ thống cũ và những vấn đề phải giải quyết ở hệ thông mới .3 Lý do đề sử dụng hệ quản trị Orace. ¿+ 2c tt S232 xxx EExekexsrrrrrer l6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYÊT.

tt 1 11331 E1 E3 E11 EEEEEEEEEExTk Triệu 17 2. Kiến trúc Oracle.c ST TnkS ST TT kg HH Hy ra 17 2. Quản trị User và Profile trong OracÌe. Ngan ngtt 6AHiiiiđiđáiAi-'ÝẢ&Ả.44 — Cơ chế sao lưu và phục hồi dữ liệu sau sự cố OracÌe.5 Xr ly dng 0n ĐI.

24 CHUGNG 3: PHAN TICH HE THONG. PHAN TICH CHUC NANG wiiccccccccscscccsscssescsesecsssesecstsesessecassececstcassnsesssasaneeatsnenees 26 3. Vẽ mô hình phân cấp chức năng của hệ thông (sơ đồ BFD). Mô tả chỉ tiết từng chức năng.

St St 22v ng ưet 26 3. Các quy định nghiệp vụ/các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu có liên quan. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. St SE Sv HT HH ng tHnrnytưết 28 3.

Mô hình thực thê kết hợp (ERD). Cac sơ đồ luồng đữ liệu DED. 2: St 12v 21 E142 511 18151111111 xErrei 30 CHƯƠNG 4: THIẾT KÉ VÀ CÀI ĐẶT HỆ THÔNG.1 Mô hình dữ liệu. ¿ch TEEEHHTTHH HH TT HH TH HH HH HH Hư g 31 4.1 Luroc d6 quan hé (80 d6) w.cecccccscscccscsesesesecsesesesecacecsssesasesassesesesassesesesecasseseneeaeaees 31 UY co in n ố ố.2 Từ điển dữ liệu (Mô tả các bảng và các thu6c tinh) .3 Thiết kế và cài đặt CSDL bằng OracÏe.

¿+ c2 vs xExSv xxx rệt 34 4.1 Mô ta cách tô chức đữ liệu. 2c 2S 23 123 1311121 8118111111 E111 rưet 35 MUC LUC 43.2 Thiết kế và cài đặt các Stored Procedure/Function cần thiết cho hệ thống _ 44 4.2 Cai dat cdc Trigger 0. ieee errr rr rrr i KT 1k kh 50 4. Thiết kế và cài đặt các giao tac (Transaction) .4 Minh hoa van dé xtr ly déng thoi o.

61 PHU LUCoie EE EE EEE IOI EE EIU EEE EIU EE EE En iran aaneeeesaaias 63 Các procedure khác: .- tt rrr i Tnhh ng KĐT TT 00 63 Bảng phân công công vIỆC:. nh Khen kh kh 67 DANH MUC BANG BIEU DANH MUC BANG BIEU Bang 1: Mô tả chỉ tiết chức năng. Bang 2: Các ràng buộc toan ven. Bang 4: u86: Jố ni 1n.

Bang 7: su no 8 ". Bang 9: Bảng Chỉ tiết đơn hàng. Bang 10: Bang Phiéu Giao Hang. Bảng 11: Procedure Select banh.

Bang 12: Procedure Them Banh MoI.---c Sex Bang 13: Procedure Update _banh. -- <5 se Bang 14: Procedure Delete banh. -- 5 1n TS TH HT HH TH HT nh Bang 15: Procedure tinh tiền 1 đơn hảng. 5552 SE St Set v33 3E xxx TH.

ng cư Bảng 16: Update thành tiền của các sản phẩm trong CTDonhang Bang 17: Procedure tinh sé don hang ban trong ngay bang CURSOR. 2ì co cv serrerrrrree 48 Bang 18: Procedure xuất số tiền bản được của các đơn hàng trong Wgay .cscsscsescsesescscsescsseceenesescseseecaes 49 Bang 19: Trigger không cho cập nhật, msert hay update sau giờ hành chính. -- << 55s <+<<ccs+ 50 Bảng 20: Trigger không cho trùng mã bánh. - - - - 55 31x 3x tt TH HH HH KH 50 Bang 21: Trigger khong cho tring tên 1 0.

51 Bang 22: Trigger lưu lịch sử sửa đôi Bảng 23: Bảng Phân tích tình huống Bang 24: Cac Procedure khác .- Bang 25: Phan Cong 00:0. DANH MUC HINH ANH DANH MUC HINH ANH Hinh 1: e8. II Hinh 2: Kiến trúc của OTracl€.-- --- ác cxcsn xnxx SH TT TT TT TH TH TT Tà Hàn Hà TT TT TT Tà Hàn Hà Hàn rêi 17 Hinh 3: Oracle Database Instance.- c0 ch nọ kh TT v 18 Hinh 4: System Global Area. Hinh 5: So dé BFD của hệ thống Hinh 6: N81 .ÔỎ Hinh 7: Lược đồ h0 8.

31 LOI MO DAU LOI MO DAU 1. Giới thiệu đề tài - _ Giới thiệu doanh nghiệp QKN Tiệm bánh QKN là một doanh nghiệp chuyên kinh doanh bánh ngọt và đồ uỗông. Tiệm được thành lập vào năm và có trụ sở chính tại Thành phô Hồ Chí Minh và hiện đang có 3 chỉ nhánh tại các quận trung tâm thành phô. - - Mục tiêu xây dựng cơ sở đữ liệu Mặc dù đã có những thành công nhất định, nhưng doanh nghiệp đối mặt với thách thức trong viéc quan ly va theo déi dữ liệu của khách hàng.

Điều này có thể dẫn đến sự mat mát cho doanh nghiệp và giảm sức cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường. Nhằm tối ưu hóa doanh nghiệp và đảm bảo khai thác hết khá năng mà dữ liệu khách hàng có thê mang lại, doanh nghiệp đã quyết định triển khai một hệ thống cơ sở dữ liệu. Việc xây dựng cơ sở đữ liệu cho tiệm bánh QKN có những mục tiêu cụ thé sau: o_ Lưu trữ Và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả: Cơ sở dữ liệu Oracle cung cấp một hệ thống lưu trữ và quản lý dữ liệu mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp lưu trữ và quản lý dữ liệu một cách hiệu quá. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời đảm bảo tính an toàn và bảo mật của dữ liệu.

o_ Tăng cường khả năng truy xuất dữ liệu: Cơ sở đữ liệu Oracle cung cấp các công cụ và tính năng truy xuất dữ liệu mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp truy xuất dữ liệu một cách nhanh chóng và dễ dàng. Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả hơn. o_Nâng cao hiệu quả quản lý: Cơ sở đữ liệu Oracle cung cấp các công cụ va tính năng quản lý mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp quản lý các hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả hơn. Điều này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng lợi nhuận.

- _Ý nghĩa của đề tài LOI MO DAU Đề tài "Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý tiệm bánh bằng Oracle" mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất và hiệu quả quản lý kinh doanh cho doanh nghiệp QKN. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu sẽ giúp tiệm bánh nâng cao hiệu quả quan lý và phát triển kinh doanh. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu bằng Oracle mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm: ©_ Lưu trữ Và quản lý thông tin đơn hang ©_ Lưu trữ Và quản lý thông tin khách hàng ©_ Lưu trữ và quản lý thông tin sản phẩm Nhìn chung, việc xây dựng cơ sở dữ liệu bằng Oracle là một giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển kinh doanh. Với những ý nghĩa trên, đề tài "Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý tiệm bánh bằng Oracle” la một đê tài có tính thực tiên cao va can được nghiên cứu và triên khai thực hiện.

- _ Đối tượng sử dụng: Các doanh nghiệp kinh doanh các mặt hàng về thực phẩm va đồ uống, bao gồm các chủ doanh nghiệp, nhà quản lý bán hàng CHUONG I : KHAO SAT HIEN TRANG VÀ XÁC DINH YEU CAU CHUONG 1: KHAO SAT HIEN TRANG VA XAC DINH YEU CAU 1.1 Khao sat hién trang Giới thiệu về doanh nghiệp - _ Lịch sử hình thành và phát triển Ban đầu, tiệm bánh QKN chỉ có một cửa hàng nhỏ tại quận Phú Nhuận, Thành phô Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, với chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt, tiệm bánh QKN đã nhanh chóng thu hút được đông đảo khách hàng. Trong vòng 5 năm, tiệm bánh QKN đã mở thêm 2 chỉ nhánh tại quận 3 và quận 10. - Sản phẩm Tiệm bánh QKN chuyên cung cấp các loại bánh ngọt truyền thống và hiện đại, đồ uống, bánh ngọt truyền thông (bao gồm các loại như bánh bông lan, bánh mì ngọt, bánh su kem, bánh bò thốt nốt,,.

), bánh ngọt hiện đại (bao gồm các loại như bánh tiramisu, bánh mousse, tart trứng, crossaint.), các loại bánh kem trang trí theo yêu cầu - - Nghiệp vụ của doanh nghiệp Tiệm bánh QKN là một doanh nghiệp chuyên kinh doanh bánh ngọt và đồ uống. Các nghiệp vụ chính của doanh nghiệp bao gồm: « - Nghiệp vụ kinh doanh: Bao gồm các hoạt động như tiếp nhận đơn hàng, xử lý đơn hàng, chăm sóc khách hàng,. « Nghiệp vụ sản xuất: Bao gồm các hoạt động như mua nguyên vật liệu, sản xuất bánh, đóng gói bánh,. « Nghiệp vụ kho vận: Bao gồm các hoạt động như nhập kho, xuất kho, bảo quản hàng hóa,.

« Nghiệp vụ tài chính kế toán: Bao gồm các hoạt động như thu chỉ tiền, theo dõi doanh thu, chỉ phí,. « - Nghiệp vụ nhân sự: Bao gồm các hoạt động như tuyên dụng, đào tạo, quản lý nhân SỰ,. 10 CHUONG I : KHAO SAT HIEN TRANG VÀ XÁC DINH YEU CAU Trong đó, nghiệp vụ kinh doanh là nghiệp vụ quan trọng nhất, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Nghiệp vụ kinh doanh bao gồm các hoạt động sau: « Tiếp nhận đơn hàng: Khách hàng có thể đặt hàng trực tiếp tại cửa hàng, qua điện thoại hoặc qua các kênh trực tuyến như website, ứng dụng điện thoại.

+ Xử lý đơn hàng: Nhân viên của tiệm sẽ tiếp nhận đơn hàng, kiểm tra thông tin khách hàng và sản phẩm, sau đó tiễn hành xác nhận đơn hàng. e Chuan bị sản pham: Nhân viên sản xuất của tiệm sẽ chuẩn bị sản phẩm theo đơn hàng. « _ Giao hàng: Nhân viên giao hàng của tiệm sẽ giao sản phâm đến cho khách hàng. Đề nâng cao hiệu quả hoạt động nghiệp vụ kinh doanh, tiệm bánh QKN cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quán lý đơn hàng hiệu quả.

Hệ thống cơ sở dữ liệu này sẽ giúp lưu trữ và quản lý thông tin khách hàng, thông tin sản phẩm, thông tin đơn hàng. một cách hiệu quả. Điều này giúp tiệm bánh QKN nâng cao hiệu quả quản lý và kinh doanh. Cơ cầu tô chức Quản lý chung | [ I Ï Ï | Phong kinh Phong san Phong nhan Phòng kế toán Phòng kho doanh xuất sự Nhân viên L R.

| Ban phòng L Nhân viên kế L Nhân viên kinh doanh Thợ làm bánh nhân sự toán quản kho Hình 1: Cơ cấu tổ chức Tiệm bánh QKN là một doanh nghiệp nhỏ, do đó cơ cầu tô chức của tiệm khá đơn giản, bao gôm các bộ phận sau: ¢ Quan ly chung: Ban quản lý là cơ quan lãnh đạo cao nhất của tiệm bánh QKN. Ban giảm đốc có trách nhiệm hoạch định chiến lược, quan ly chung hoạt động của tiệm. 11 CHUONG I : KHAO SAT HIEN TRANG VÀ XÁC DINH YEU CAU e Phong kinh doanh: Phong kinh doanh là bộ phận chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh của tiệm. Phòng kinh doanh có trách nhiệm tiếp nhận đơn hàng, xử lý đơn hàng, chăm sóc khách hàng.

e Phong san xuat: Phong san xuất là bộ phận chịu trách nhiệm sản xuất bánh ngọt và đồ uỗng của tiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ