Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Tự Động Nhận Diện Khách Hàng Qua Khuôn Mặt

Khám phá ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong việc nhận diện khách hàng qua khuôn mặt tại Học viện Ngân hàng, nâng cao trải nghiệm dịch vụ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài nghiên cứu khoa học

2020

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

1.1. Tổng quan về nhận dạng khuôn mặt

1.2. Khái niệm về nhận dạng

1.3. Sơ đồ chung của ứng dụng nhận dạng

1.4. Một số kỹ thuật truyền thống NDKM

1.5. Tổng quan về trí tuệ nhân tạo

1.6. Khái niệm trí tuệ nhân tạo

1.7. Lịch sử phát triển

1.8. Các ứng dụng của trí tuệ nhân tạo

1.9. Xu thế phát triển của AI

1.10. Tổng quan các tài liệu nghiên cứu liên quan nhận dạng khuôn mặt

1.11. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO NHẬN DIỆN KHÁCH HÀNG QUA KHUÔN MẶT

2.1. Phương pháp Deep Learning CNN

2.2. Phương pháp truyền thống

2.3. Nhận diện khách hàng qua khuôn mặt

2.4. Phát hiện khuôn mặt

2.5. Theo vết khuôn mặt theo trình tự video

2.6. Trích rút đặc trưng

2.7. Nhận dạng khuôn mặt

2.8. Những thách thức của bài toán nhận dạng khuôn mặt

2.9. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhận diện khách hàng qua khuôn mặt

3. CHƯƠNG III: XÂY DỰNG HỆ THỐNG NHẬN DIỆN ĐỐI TƯỢNG QUA KHUÔN MẶT – THỬ NGHIỆM VỚI DỮ LIỆU CỦA HỌC VIỆN NGÂN HÀNG

3.1. Giới thiệu chung về Học viện ngân hàng

3.2. Thực trạng nhận diện sinh viên tại học viện Ngân hàng

3.3. Phương pháp nhận diện sinh viên tại HVNH

3.4. Nhận xét thực trạng nhận diện đối tượng hiện nay

3.5. Bài toán cần giải quyết

3.6. Thiết kế hệ thống

3.6.1. Kiến trúc hệ thống

3.6.2. Mô hình hệ thống

3.6.3. Thiết kế ca sử dụng

3.6.4. Thiết kế dữ liệu cho hệ thống

3.7. Cài đặt hệ thống

3.7.1. Giao diện Back End của hệ thống

3.7.2. Giao diện cập nhật đối tượng vào CSDL

3.7.3. Giao diện chỉnh sửa thông tin đối tượng

3.7.4. Giao diện xóa đối tượng

3.7.5. Giao diện Front end

3.8. Triển khai và thử nghiệm hệ thống

3.8.1. Mô hình triển khai

3.8.2. Quy trình thực hiện

3.9. Kết luận chương

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Ứng Dụng Nhận Diện Khuôn Mặt Tại HVNH

Ngày nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành công nghệ then chốt trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Sự kết hợp giữa AI và thị giác máy tính (nhận dạng ảnh) đã tạo ra những ứng dụng thiết yếu, thay đổi cuộc sống hàng ngày. Thị giác máy tính đạt độ chính xác cao nhờ sự kết hợp giữa thuật toán xử lý ảnh, mô hình học máy và dữ liệu lớn. Chăm sóc khách hàng là nghiệp vụ quan trọng đối với mọi doanh nghiệp. Ứng dụng công nghệ vào chăm sóc khách hàng là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, các doanh nghiệp đang gặp nhiều khó khăn do hoạt động thủ công, tốn thời gian và đòi hỏi nhiều giấy tờ. Quản lý nhân viên còn hạn chế, dẫn đến chăm sóc chưa hiệu quả. Việc khai thác dữ liệu khách hàng cũng như kết nối với khách hàng còn thấp. Các tổ chức giáo dục, như Học viện Ngân hàng (HVNH), cũng có thể coi là doanh nghiệp với tập khách hàng là sinh viên, học viên, giảng viên. Việc nhận dạng đối tượng lặp đi lặp lại hàng ngày, cần thực hiện trong nhiều nghiệp vụ. Do đó, việc ứng dụng AI vào nhận diện khuôn mặt là vô cùng cần thiết.

1.1. Giới thiệu về bài toán nhận dạng khuôn mặt

Bài toán nhận dạng khuôn mặt là một bài toán thuộc lĩnh vực thị giác máy tính. Nó bao gồm việc phát hiện, định vị và xác định danh tính của một người dựa trên hình ảnh khuôn mặt của họ. Các ứng dụng của nhận dạng khuôn mặt rất đa dạng, từ bảo mật (mở khóa điện thoại, kiểm soát truy cập) đến tiện ích (gắn thẻ ảnh trên mạng xã hội, phân tích biểu cảm). Để giải quyết bài toán này, các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau, từ các phương pháp truyền thống dựa trên đặc trưng hình học đến các phương pháp hiện đại dựa trên học sâu. Độ khó của bài toán đến từ sự biến đổi lớn của khuôn mặt trong các điều kiện khác nhau như ánh sáng, góc chụp, biểu cảm, tuổi tác, và các yếu tố ngoại cảnh như râu, kính, mũ. Mô hình học máy đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các biến đổi này và đưa ra kết quả chính xác.

1.2. Tầm quan trọng của nhận diện khuôn mặt trong giáo dục

Trong môi trường giáo dục, nhận diện khuôn mặt có thể được ứng dụng rộng rãi để cải thiện hiệu quả quản lý và trải nghiệm học tập. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm: điểm danh tự động, kiểm soát ra vào, theo dõi sự tham gia của sinh viên, hỗ trợ thi cử (xác thực danh tính, phát hiện gian lận), cá nhân hóa trải nghiệm học tập (điều chỉnh nội dung, lộ trình học tập phù hợp với từng sinh viên). Việc triển khai hệ thống nhận diện khuôn mặt giúp giảm thiểu các công việc thủ công, tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời tăng cường tính chính xác và minh bạch. Tuy nhiên, việc triển khai cũng cần được thực hiện cẩn trọng, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin cá nhân và tôn trọng quyền riêng tư của sinh viên.

II. Thách Thức Giải Pháp Nhận Diện Khuôn Mặt Tại HVNH

HVNH đối mặt với nhiều thách thức trong việc nhận diện sinh viên, học viên, giảng viên. Các phương pháp thủ công tốn thời gian, nhân lực và dễ xảy ra sai sót. Việc sử dụng giấy tờ tùy thân gây bất tiện cho cả sinh viên và cán bộ. Để giải quyết vấn đề này, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào nhận diện khuôn mặt là một giải pháp hiệu quả. Hệ thống nhận diện khuôn mặt có thể tự động xác định danh tính của một người dựa trên hình ảnh khuôn mặt, giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý. Tuy nhiên, việc triển khai hệ thống cũng đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở hạ tầng, phần mềm và đào tạo nhân lực.

2.1. Vấn đề nhận diện thủ công và các hạn chế

2.2. Yêu cầu và tiêu chí của hệ thống nhận diện khuôn mặt

Để giải quyết các hạn chế của phương pháp thủ công, hệ thống nhận diện khuôn mặt cần đáp ứng một số yêu cầu và tiêu chí quan trọng. Thứ nhất, hệ thống cần có độ chính xác cao, đảm bảo nhận diện đúng danh tính của người. Thứ hai, hệ thống cần hoạt động nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu thời gian chờ đợi của người dùng. Thứ ba, hệ thống cần có khả năng xử lý các biến đổi về ánh sáng, góc chụp, biểu cảm và tuổi tác. Thứ tư, hệ thống cần đảm bảo tính bảo mật và riêng tư của thông tin cá nhân. Thứ năm, hệ thống cần dễ dàng tích hợp với các hệ thống hiện có của HVNH. Ví dụ, hệ thống có thể tích hợp với hệ thống quản lý sinh viên để tự động cập nhật thông tin điểm danh và theo dõi sự tham gia của sinh viên.

III. Phương Pháp Ứng Dụng Deep Learning CNN vào HVNH

Trong lĩnh vực nhận diện khuôn mặt, phương pháp Deep Learning CNN (Convolutional Neural Network) đã chứng minh được hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. CNN có khả năng tự động học các đặc trưng quan trọng từ hình ảnh, giúp hệ thống nhận diện có độ chính xác cao và khả năng chống nhiễu tốt. Việc ứng dụng Deep Learning CNN vào nhận diện khuôn mặt tại HVNH có thể mang lại những lợi ích đáng kể, như tăng độ chính xác, giảm thời gian xử lý và cải thiện trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, việc triển khai CNN cũng đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu huấn luyện và tài nguyên tính toán.

3.1. Ưu điểm của Deep Learning CNN trong nhận diện khuôn mặt

Phương pháp Deep Learning CNN có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống trong nhận diện khuôn mặt. CNN có khả năng tự động học các đặc trưng quan trọng từ hình ảnh, giúp hệ thống nhận diện có độ chính xác cao và khả năng chống nhiễu tốt. CNN cũng có khả năng xử lý các biến đổi về ánh sáng, góc chụp, biểu cảm và tuổi tác tốt hơn các phương pháp truyền thống. Ngoài ra, CNN có thể được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu, giúp hệ thống nhận diện có khả năng tổng quát hóa tốt hơn. Ví dụ, một mô hình CNN được huấn luyện trên hàng triệu hình ảnh khuôn mặt có thể nhận diện chính xác khuôn mặt của một người ngay cả khi người đó thay đổi kiểu tóc, đeo kính hoặc có biểu cảm khác nhau.

3.2. Quy trình triển khai Deep Learning CNN tại HVNH

Việc triển khai Deep Learning CNN vào nhận diện khuôn mặt tại HVNH cần tuân theo một quy trình bài bản. Đầu tiên, cần thu thập một lượng lớn dữ liệu hình ảnh khuôn mặt của sinh viên, học viên và giảng viên. Dữ liệu này cần được gắn nhãn chính xác và đa dạng để đảm bảo chất lượng của mô hình. Tiếp theo, cần lựa chọn một kiến trúc CNN phù hợp và huấn luyện mô hình trên dữ liệu đã thu thập. Sau khi mô hình được huấn luyện, cần đánh giá hiệu suất của mô hình trên một tập dữ liệu kiểm tra độc lập. Cuối cùng, cần triển khai mô hình vào hệ thống thực tế và theo dõi hiệu suất của mô hình để đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác. Ví dụ, có thể sử dụng cơ sở dữ liệu hình ảnh hiện có của trường, kết hợp với việc chụp thêm hình ảnh mới để tạo ra một tập dữ liệu đủ lớn và đa dạng.

IV. Kết Quả Thử Nghiệm Triển Vọng Ứng Dụng Tại HVNH

Đề tài nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm hệ thống nhận diện khuôn mặt ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại HVNH. Kết quả cho thấy hệ thống có độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường thực tế. Việc ứng dụng hệ thống này có thể giúp HVNH tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý. Trong tương lai, hệ thống có thể được mở rộng để phục vụ nhiều mục đích khác nhau, như điểm danh tự động, kiểm soát ra vào và hỗ trợ thi cử.

4.1. Đánh giá hiệu quả của hệ thống trong môi trường thực tế

Để đánh giá hiệu quả của hệ thống nhận diện khuôn mặt trong môi trường thực tế tại HVNH, đề tài nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm trên một số lượng lớn sinh viên và cán bộ. Kết quả cho thấy hệ thống có độ chính xác cao, đạt trên 95% trong điều kiện ánh sáng tốt và trên 90% trong điều kiện ánh sáng yếu. Thời gian xử lý trung bình cho mỗi khuôn mặt là dưới 1 giây, đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt. Hệ thống cũng có khả năng chống nhiễu tốt, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như đeo kính, đội mũ hoặc thay đổi kiểu tóc. Ví dụ, hệ thống có thể nhận diện chính xác khuôn mặt của một sinh viên ngay cả khi người đó đeo khẩu trang hoặc đội mũ bảo hiểm.

4.2. Tiềm năng phát triển và mở rộng ứng dụng hệ thống

Hệ thống nhận diện khuôn mặt có tiềm năng phát triển và mở rộng ứng dụng rất lớn tại HVNH. Trong tương lai, hệ thống có thể được tích hợp với các hệ thống khác của trường, như hệ thống quản lý sinh viên, hệ thống kiểm soát ra vào và hệ thống thư viện. Điều này sẽ giúp tạo ra một hệ sinh thái thông minh, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và cải thiện trải nghiệm người dùng. Ví dụ, hệ thống có thể tự động điểm danh sinh viên trong các lớp học, kiểm soát ra vào các khu vực hạn chế và cho phép sinh viên mượn sách thư viện bằng khuôn mặt. Ngoài ra, hệ thống cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ thi cử, như xác thực danh tính thí sinh và phát hiện gian lận.

V. Bài Học Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nhận Diện AI

Đề tài nghiên cứu đã cung cấp những bài học quý giá về việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào nhận diện khuôn mặt tại HVNH. Việc triển khai hệ thống đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở hạ tầng, phần mềm và đào tạo nhân lực. Bên cạnh đó, cần đảm bảo tính bảo mật và riêng tư của thông tin cá nhân. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của hệ thống, phát triển các ứng dụng mới và tích hợp hệ thống với các hệ thống khác của trường.

5.1. Những khó khăn và thách thức trong quá trình triển khai

Quá trình triển khai hệ thống nhận diện khuôn mặt tại HVNH gặp phải một số khó khăn và thách thức. Thứ nhất, việc thu thập và xử lý dữ liệu hình ảnh khuôn mặt đòi hỏi một lượng lớn tài nguyên và công sức. Thứ hai, việc lựa chọn và huấn luyện mô hình Deep Learning CNN phù hợp đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu về trí tuệ nhân tạo. Thứ ba, việc đảm bảo tính bảo mật và riêng tư của thông tin cá nhân đòi hỏi các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt. Thứ tư, việc tích hợp hệ thống với các hệ thống hiện có của trường có thể gặp phải các vấn đề về tương thích. Ví dụ, việc tích hợp hệ thống với hệ thống quản lý sinh viên có thể đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bộ phận khác nhau.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Trong tương lai, có nhiều hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng cho hệ thống nhận diện khuôn mặt tại HVNH. Một hướng là cải thiện độ chính xác của hệ thống, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu và góc chụp khó. Một hướng khác là phát triển các ứng dụng mới cho hệ thống, như theo dõi sự tham gia của sinh viên trong các lớp học trực tuyến và cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Một hướng nữa là tích hợp hệ thống với các thiết bị di động để cho phép sinh viên và cán bộ sử dụng hệ thống một cách thuận tiện hơn. Ví dụ, có thể phát triển một ứng dụng di động cho phép sinh viên điểm danh bằng khuôn mặt và cán bộ kiểm soát ra vào bằng khuôn mặt.

23/05/2025
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tự động nhận diện khách hàng qua khuôn mặt thử nghiệm tại học viện ngân hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO 1.Tổng quan về nhận dạng khuôn mặt 1. Khái niệm về nhận dạng Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một hệ thống nhằm xác định vị trí khuôn mặt người trên ảnh hoặc một đoạn video và xác định được người đó là người nào trong bộ dữ liệu mà hệ thống đã có hay là một người lạ. Sơ đồ chung của ứng dụng nhận dạng Một hệ thống nhận dạng khuôn mặt người có thể được xây dựng qua rất nhiều công đoạn khác nhau và rất phức tạp, nhưng có thể khái quát chung mọi hệ thống nhận dạng khuôn mặt đều thực hiện theo tiến trình sau: Trích chọn đặc Nhận dạng Nhận ảnh Tiền xử lý trưng khuôn mặt Hình 1. Sơ đồ chung của HT nhận dạng đối tượng qua khuôn mặt  Nhận ảnh: Hệ thống nhận ảnh từ một ảnh, hoặc ảnh trích ra từ một đoạn video  Tiền xử lý: hệ thống nhận vào một ảnh, sau đó có thể xử lý ảnh cho chất lượng tốt hơn, như chỉnh lại độ sáng, giảm độ nhiễu.

điều này giúp cho quá trình rút trích các đặc trưng của khuôn mặt được dễ dàng hơn rất nhiều. Ở giai đoạn tiền xử lý, ảnh thường cần được xử lý một cách nhanh chóng nên không ưu tiên sử dụng các thuật toán có chi phí cao như cần nhiều tài nguyên của bộ xử lý hoặc thời gian xử lý.  Trích chọn các đặc trưng: Trích chọn đặc trưng là kỹ thuật sử dụng các thuật toán để lấy ra những thông tin mang những đặc điểm riêng biệt của mỗi người.  Nhận dạng khuôn mặt: sau khi đã trích rút các đặc trưng, sẽ đưa vào khối nhận dạng để phân lớp đối tượng và nhận dạng đối tượng.

Một số kỹ thuật truyền thống NDKM 1. Phát hiện khuôn mặt Phát hiện mặt người là một kỹ thuật để phát hiện vị trí và kích thước khuôn mặt người trong các ảnh hoặc video bất kỳ. Kỹ thuật này nhận biết về các đặc trưng của khuôn mặt và bỏ qua những thành phần khác. 5  Các hướng tiếp cận liên quan đến phát hiện khuôn mặt Có rất nhiều hướng nghiên cứu khác nhau để xác định mặt người trên ảnh, ngày nay dựa vào tính chất người ta phân chia thành các hướng tiếp cận như sau: - Tiếp cận dựa trên tri thức: Cách tiếp cận này được xây dựng dựa trên tập hợp các luật được các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sinh trắc học về cấu tạo khuôn mặt người đưa ra.

Các nhà nghiên cứu đã xây dựng các luật cơ bản để mô tả để tìm ra các điểm đặc trưng trên một khuôn mặt và các quan hệ tương ứng giữa chúng. Có thể thấy, khuôn mặt người có kết cấu đối xứng qua một trục thẳng đứng như hai mắt đối xứng, có một mũi và có một miệng với kết cấu đối xứng hai bên. Các quan hệ đặc trưng thường là quan hệ tương đối về vị trí và khoảng cách. Hướng tiếp cận dựa trên tri thức liên quan đến việc chuyển các tri thức của con người về sinh trắc học cho máy tính một cách chính xác, đây thực sự là một bài toán khó.

Nếu bộ luật được xây dựng quá chặt chẽ sẽ gây nên hiện tượng mất mát thông tin vì rất nhiều khuôn mặt sẽ bị bỏ qua, nhưng nếu tập luật tổng quát quá sẽ gây ra tình huống nhận nhầm vùng không chứa khuôn mặt trong ảnh thành khuôn mặt. Hơn nữa, khuôn mặt trong ảnh có nhiều tư thế, góc chụp khác nhau nên khi tiếp cận bài toán theo hướng này cũng gây ra nhiều khó khắn. - Tiếp cận dựa trên đặc trưng bất biến: Đây là cách tiếp cận theo kiểu “ từ dưới lên” của các đặc trưng không thay đổi. Ý tưởng ở đây là việc phát hiện khuôn mặt theo cách tìm ra những đặc điểm bất biến của khuôn mặt khi khuôn mặt ở những góc khác nhau và mức độ ánh sáng khác nhau.

Từ khi ra đời đến nay, đã có nhiều nghiên cứu phát triển theo hướng này, các đặc trưng không thay đổi được tìm thấy như: lông mày, mắt, mũi, miệng hay các đường viền trên tóc… Một mô hình thống kê mô tả quan hệ giữa các đặc trưng từ đó xác định sự việc có hay không hình khuôn mặt trong một ảnh. Các thuật toán theo hướng tiếp cận này cần phải tìm được thông tin trong điều kiện ánh sáng bị thay đổi, trong ảnh có nhiễu hoặc có một phần đặc trưng bị khuất. Ví dụ bóng của khuôn mặt có thể tạo thêm cạnh mới, thậm chí cạnh này đôi khi còn rõ hơn cạnh thật sự của khuôn mặt, vì thế nếu thuật toán chỉ dựa trên các cạnh tạo từ đường nét của khuôn mặt sẽ gặp khó khăn. - Tiếp cận dựa trên so sánh khớp mẫu: Cách tiếp cận này dựa vào tập hợp mẫu chuẩn của khuôn mặt được chụp thẳng, các đặc điểm sẽ được xác định trước hoặc được biểu diễn thành một hàm với các tham số cụ thể.

Từ ảnh 6 đầu vào, tính toán các giá trị tương quan so với các mẫu chuẩn của các đặc điểm chính trên khuôn mặt như: đường viền khuôn mặt, mắt, mũi và miệng. Thông qua các giá trị tương quan này mà hệ thống sẽ quyết định có hay không có tồn tại khuôn mặt trong ảnh. - Hướng tiếp cận dựa trên diện mạo: Không giống cách tiếp cận dựa trên so sánh khớp mẫu, các mô hình nhận biết sẽ được huấn luyện từ một tập hợp cách ảnh có chứa khuôn mặt người và tìm ra các đặc trưng tiêu biểu của mặt người từ đó khi gặp bất kỳ một ảnh mới, hệ thống sẽ xác định được mặt người, hướng tiếp cận này còn được gọi là phương pháp học máy.  Một số phương pháp phát hiện khuôn mặt - Phương pháp dựa trên màu da: Có thể thấy mỗi người có một màu da riêng của mình, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy mức độ sáng của da tạo nên sự khác biệt này là chủ yếu, còn sự khác biệt về thành phần mùa da lại không phải là yếu tố chính tạo nên sự khác biệt này.

Do vậy, một dãy màu da cố định có thể được thiết lập rồi cùng với việc tra từng điểm ảnh với dãy màu này và một số kỹ thuật phân vùng, hệ thống sẽ xác định vùng chứa khuôn mặt người trong ảnh. - Phương pháp dựa trên đặc trưng Haar-like: Đặc trưng Haar - like là những đặc trưng của ảnh kỹ thuật số được sử dụng trong nhận dạng đối tượng nói chung và nhận dạng khuôn mặt nói riêng. Khi thực hiện theo phương pháp tiếp cận này, ảnh đầu vào cần được chuyển về ảnh đen trắng (Gray -scale) để sự khác biệt về mau sắc, ánh sáng không ảnh hưởng tới chất lượng dự báo, tiếp đó một hoặc nhiều hình chữ nhật sẽ được dùng để trượt khắp bức ảnh, tìm ra sự khác biệt và tương quan giữa các vùng ảnh. từng pixel trong cửa sổ trượt được phân tích mối liên hệ với nhau, từng cửa sổ trượt được phân tích với nhau.

Từ tập hợp hàng nghìn điểm khác biệt được xác định trên ảnh chụp hàng trăm gương mặt khác nhau sẽ tạo ra một tập căn cứ để phát hiện mặt người như mặt người sẽ nằm trong một cửa sổ hình chữ nhật, được tạo từ hai cửa số phần từ mắt. Trích chọn đặc trưng Trích chọn đặc trưng là kỹ thuật sử dụng các thuật toán để lấy ra những thông tin mang những điểm riêng biệt của một người. Thông thường, để nhận dạng mặt người thường phải truy cập đến một cơ sở dữ liệu ảnh lớn về cả số lượng và kích thước. Trích chọn đặc trựng giúp giảm kích thước của mỗi mẫu dữ liệu vì quá trình trích chọn đặc trưng sẽ giúp người dùng loại bỏ những vùng dữ liệu 7 không quan trọng mà vẫn đảm bảo được tính chất của dữ liệu ban đầu.

Có một số hướng tiếp cận liên quan đến trích chọn đặc trưng: - Phương pháp tiếp cận bằng màu da (Skin Color Approaches Model) - Phương pháp tiếp cận bằng phân tách, phân vùng các đặc trưng khuôn mặt (Classification Approaches Model) - Phương pháp tiếp cận theo mô hình đường viền linh hoạt (Active Shape Model) - Phương pháp tiếp cận theo mô hình xuất hiện linh hoạt (Active Appearance Model) - Một số phương pháp trích chọn đặc trưng như sau: - Mô hình Markov ẩn - Mẫu nhị phân cục bộ (LBP) - Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) Dưới đây sẽ trình bày chi tiết một số hướng tiếp cận thường được sử dụng trong các hệ thống nhận dạng khuôn mặt, ngoài ra các phương pháp này cũng là cơ sở để nhóm nghiên cứu phát triển thành kết quả cốt lõi của đề tài. Trích chọn đặc trưng sử dụng mô hình Markov ẩn Mô hình Markov ẩn (HMM: Hidden Markov Model) phân loại một đặc trưng mặt người bằng tính chất của chuỗi Markov [1]. Một dãy ngẫu nhiên các biến lấy trên các giá trị điểm ảnh tương ứng tạo nên chuỗi Markov, nếu xác suất để hệ thống đạt trạng thái xn+1 tại thời điểm n+1 chỉ phụ thuộc vào xác suất để hệ thống đạt trạng thái xn tại thời điểm n. Trong một chuỗi Markov, việc chuyển hệ thống từ trạng thái này sang trạng thái khác tương ứng với một xác suất nào đó, nhưng kết quả của một ký hiệu ra lại xác định được trước.

Như vậy, kết quả là một phân bố xác suất của tất cả các ký hiệu ra tại mỗi trạng thái và kết quả này được dùng để so sánh giữa hai khuôn mặt. Để xây dựng một mô hình HMM nhằm nhận dạng khuôn mắt, số lượng các trạng thái ẩn đầu tiên cần được quyết định để thiết lập mô hình, sau đó một trạng thái ẩn có thể huấn luyện HMM để huấn luyện mô hình tìm được xác suất chuyển hóa giữa các trạng thái từ các mẫu ví dụ, trong đó mỗi ví dụ được biểu diễn như một chuỗi Markov. Quá trình huấn luyện một HMM sẽ giúp tối đa hóa xác suất đoán đúng một mẫu vào trong tập mà nó thuộc về, tham số mô hình sẽ được điều 8 chỉnh với phương pháp phân đoạn chuẩn Viterbi và thuật toán Baum-Welch. Kể từ đó, một quan sát bất kỳ sẽ được HMM dự đoán vào lớp có xác suất cao nhất.

Bằng trực giác, một ảnh khuôn mặt có thể được phân chia thành các vùng khác nhau ví dụ như trán, mắt, mũi, miệng và cằm. Một ảnh khuôn mặt có thể được nhận dạng bởi một quá trình mà các vùng đó được quan sát theo một quy luật thích hợp (ví dụ: từ trên xuống dưới, từ trái qua phải).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Nhận Diện Khách Hàng Qua Khuôn Mặt Tại Học Viện Ngân Hàng" khám phá cách mà công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được áp dụng để nhận diện khách hàng thông qua khuôn mặt, mang lại nhiều lợi ích cho ngành ngân hàng. Bài viết nêu bật những ứng dụng thực tiễn của AI trong việc cải thiện trải nghiệm khách hàng, tăng cường bảo mật và tối ưu hóa quy trình làm việc. Đặc biệt, việc sử dụng công nghệ này không chỉ giúp ngân hàng nhận diện khách hàng nhanh chóng mà còn nâng cao khả năng phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các giải pháp trong lĩnh vực ngân hàng, bạn có thể tham khảo tài liệu Giải pháp phòng ngừa rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các biện pháp bảo vệ và quản lý rủi ro trong ngành ngân hàng, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh mà AI đang được áp dụng.