Khóa luận tốt nghiệp ứng dụng công nghệ tin học và máy rtk trong thành lập bản đồ địa chính thị trấn nông trường phong hải huyện bảo thắng tỉnh lào cai

Khóa luận trình bày ứng dụng công nghệ tin học và máy RTK trong việc thành lập bản đồ địa chính tại thị trấn Phong Hải, huyện Bảo Thắng, Lào Cai.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn lập bản đồ địa chính bằng công nghệ GNSS RTK

Việc lập bản đồ địa chính là nhiệm vụ nền tảng trong công tác quản lý đất đai hiện đại. Bản đồ không chỉ là tài liệu thể hiện vị trí, hình thể, diện tích thửa đất mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc đăng ký đất đaicấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Trước đây, các phương pháp đo đạc truyền thống như toàn đạc điện tử tuy có độ chính xác cao nhưng tốn nhiều thời gian, nhân lực và gặp khó khăn tại các khu vực địa hình phức tạp. Sự ra đời của công nghệ GNSS (Hệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu) và đặc biệt là kỹ thuật đo động thời gian thực (RTK) đã tạo ra một cuộc cách mạng. Phương pháp này cho phép xác định tọa độ điểm với độ chính xác đến centimet chỉ trong vài giây, giúp đẩy nhanh tiến độ và nâng cao hiệu quả công việc. Nghiên cứu tại thị trấn Nông trường Phong Hải, tỉnh Lào Cai là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng thành công máy GPS RTK và công nghệ tin học. Quá trình này không chỉ giúp tạo ra bản đồ địa chính số chính xác, đáp ứng yêu cầu của hệ tọa độ VN2000, mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) thống nhất, góp phần vào mục tiêu hiện đại hóa ngành địa chính của quốc gia. Việc tích hợp giữa thiết bị hiện đại và phần mềm chuyên dụng đã chứng minh hiệu quả vượt trội, mở ra hướng đi mới cho công tác đo đạc tại Lào Cai và các địa phương có điều kiện tương tự.

1.1. Tầm quan trọng của bản đồ địa chính số trong quản lý đất đai

Bản đồ địa chính số là tài liệu cốt lõi, phản ánh đầy đủ và chính xác thông tin về hiện trạng sử dụng đất. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia. Khác với bản đồ giấy, bản đồ số cho phép lưu trữ, truy vấn, và cập nhật thông tin một cách nhanh chóng và đồng bộ. Đây là nền tảng không thể thiếu để triển khai hệ thống thông tin đất đai (LIS), giúp các cơ quan nhà nước thực hiện công tác quản lý đất đai một cách minh bạch và hiệu quả. Theo Luật Đất đai 2013, hồ sơ địa chính phải được lập dưới dạng số và lưu trữ trong cơ sở dữ liệu đất đai. Do đó, việc số hóa dữ liệu địa chính từ các bản đồ đo vẽ mới là yêu cầu cấp thiết, phục vụ cho việc quy hoạch, giải quyết tranh chấp và thực hiện các giao dịch đất đai.

1.2. Xu hướng hiện đại hóa ngành địa chính tại Việt Nam

Chính phủ Việt Nam đang đẩy mạnh chương trình hiện đại hóa ngành địa chính nhằm xây dựng một hệ thống quản lý đất đai thống nhất từ trung ương đến địa phương. Mục tiêu là chuyển đổi từ quản lý dựa trên hồ sơ giấy sang quản lý dựa trên cơ sở dữ liệu số. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như công nghệ GNSS, máy GPS RTK, và các phần mềm xử lý chuyên dụng là trọng tâm của xu hướng này. Các văn bản pháp quy như Thông tư 25/2014/TT-BTNMT đã quy định chi tiết về yêu cầu kỹ thuật trong đo đạc thành lập bản đồ địa chính, khuyến khích sử dụng các công nghệ mới để đảm bảo độ chính xác và tính đồng bộ của dữ liệu trên toàn quốc, đặc biệt là việc thống nhất sử dụng hệ tọa độ VN2000.

II. Top thách thức khi đo đạc địa chính tại Phong Hải Lào Cai

Công tác đo đạc địa chính tại thị trấn Nông trường Phong Hải, huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, địa hình khu vực chủ yếu là đồi núi phức tạp, độ dốc lớn, gây khó khăn cho việc di chuyển và triển khai các phương pháp đo truyền thống yêu cầu thông hướng giữa các điểm. Thứ hai, hệ thống bản đồ cũ, nếu có, thường không còn phù hợp với hiện trạng do biến động sử dụng đất qua nhiều năm, dẫn đến sai lệch thông tin. Thứ ba, yêu cầu pháp lý ngày càng cao đòi hỏi sản phẩm bản đồ địa chính số phải có độ chính xác đo RTK đạt chuẩn, phục vụ trực tiếp cho việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giải quyết tranh chấp. Các phương pháp thủ công không thể đáp ứng đồng thời cả về tốc độ, chi phí và độ chính xác. Việc triển khai một dự án đo đạc tại Lào Cai đòi hỏi một giải pháp công nghệ đủ mạnh để khắc phục những hạn chế này, đảm bảo dữ liệu thu thập được phải nhất quán, chính xác và có thể tích hợp vào hệ thống quản lý chung. Thách thức này đặt ra yêu cầu phải áp dụng một quy trình làm việc khoa học, kết hợp giữa thiết bị hiện trường hiệu năng cao và hệ thống phần mềm xử lý dữ liệu mạnh mẽ.

2.1. Hạn chế của các phương pháp đo đạc truyền thống

Các phương pháp đo đạc truyền thống như đo bằng máy toàn đạc điện tử, tuy đảm bảo độ chính xác, nhưng bộc lộ nhiều hạn chế. Quá trình đo yêu cầu phải thông hướng giữa các điểm đo, rất khó thực hiện ở những khu vực bị che khuất bởi địa hình hoặc cây cối. Việc xây dựng lưới khống chế đo vẽ tốn nhiều thời gian và công sức. Hơn nữa, năng suất đo ngoại nghiệp thấp, khối lượng công việc nội nghiệp lớn do phải tính toán, xử lý số liệu thủ công. Những yếu tố này làm kéo dài thời gian thực hiện dự án, tăng chi phí và khó đảm bảo tính đồng bộ của dữ liệu trên một khu vực rộng lớn.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác đo RTK theo quy phạm ngành

Theo Thông tư 25/2014/TT-BTNMT, độ chính xác đo RTK và các phương pháp đo chi tiết khác được quy định rất chặt chẽ. Cụ thể, sai số vị trí của điểm trên ranh giới thửa đất so với điểm khống chế đo vẽ gần nhất không được vượt quá 15 cm đối với bản đồ tỷ lệ 1:1000. Đối với đất nông nghiệp, sai số này có thể tăng 1,5 lần. Việc đáp ứng các yêu cầu khắt khe này là bắt buộc để bản đồ có giá trị pháp lý. Công nghệ RTK với khả năng cho kết quả đo có sai số vị trí điểm chỉ khoảng 1-2 cm là giải pháp lý tưởng để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật này, đảm bảo chất lượng cho công tác lập bản đồ hiện trạng.

III. Phương pháp đo RTK Giải pháp tối ưu cho đo đạc địa chính

Phương pháp đo RTK (Real-Time Kinematic) là một kỹ thuật đột phá trong lĩnh vực đo đạc thành lập bản đồ, sử dụng công nghệ GNSS. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là sử dụng một bộ gồm ít nhất hai máy thu GNSS: một máy đặt cố định tại điểm có tọa độ đã biết (gọi là trạm Base hoặc trạm CORS), và một máy di động để đo các điểm chi tiết (gọi là trạm Rover). Trạm Base liên tục thu tín hiệu vệ tinh, tính toán số cải chính dựa trên sai lệch giữa tọa độ tính toán và tọa độ gốc, sau đó gửi số cải chính này đến trạm Rover thông qua sóng radio (UHF) hoặc mạng 3G/4G. Trạm Rover nhận số cải chính và áp dụng ngay lập tức, cho ra kết quả tọa độ của điểm đo với độ chính xác cao trong thời gian thực. Tại dự án ở Phong Hải, thiết bị được sử dụng là máy RTK-Kolida K9T. Ưu điểm của phương pháp này là tốc độ đo nhanh, không cần thông hướng giữa các điểm, giảm đáng kể khối lượng công việc ngoại nghiệp và nội nghiệp. Có hai kỹ thuật đo chính là đo RTK tĩnh (dùng để đo các điểm khống chế) và đo RTK động (dùng để đo chi tiết địa hình, địa vật và ranh giới thửa đất), giúp linh hoạt trong mọi điều kiện thực địa.

3.1. Nguyên lý công nghệ GNSS và hoạt động của máy GPS RTK

Công nghệ GNSS là thuật ngữ chung cho các hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu như GPS (Mỹ), GLONASS (Nga), Galileo (Châu Âu), và Beidou (Trung Quốc). Một máy GPS RTK có khả năng thu tín hiệu từ nhiều hệ thống vệ tinh cùng lúc, giúp tăng số lượng vệ tinh quan sát được và cải thiện độ chính xác, đặc biệt ở những khu vực bị che khuất. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc đo thời gian tín hiệu truyền từ vệ tinh đến máy thu để tính toán khoảng cách. Kỹ thuật RTK sử dụng tín hiệu sóng mang (carrier phase) thay vì chỉ dùng mã C/A (code-based) như các máy GPS thông thường, giúp loại bỏ các nguồn sai số và đạt được độ chính xác ở cấp độ centimet.

3.2. Quy trình đo đạc thành lập bản đồ bằng phương pháp RTK

Quy trình đo đạc thành lập bản đồ bằng RTK bắt đầu bằng việc thiết lập trạm Base tại một điểm mốc có tọa độ chính xác. Sau khi cài đặt các tham số cần thiết, trạm Base sẽ bắt đầu phát tín hiệu cải chính. Người đo sẽ mang máy Rover di chuyển đến các điểm cần đo (góc thửa đất, địa vật...). Tại mỗi điểm, chỉ cần giữ sào đo thẳng đứng trong vài giây để máy thu nhận đủ tín hiệu và số cải chính, sau đó lưu điểm với mã đối tượng (code) tương ứng. Toàn bộ dữ liệu tọa độ (X, Y, Z) và mã điểm được lưu trong sổ tay điện tử, sẵn sàng cho việc xử lý số liệu trắc địa ở giai đoạn nội nghiệp.

IV. Cách xử lý số liệu trắc địa bằng phần mềm chuyên dụng

Sau khi hoàn thành công tác ngoại nghiệp, bước tiếp theo là xử lý số liệu trắc địa để xây dựng bản đồ địa chính số. Dữ liệu thô từ sổ tay điện tử của máy GPS RTK được trút vào máy tính dưới dạng tệp văn bản (*.txt) hoặc các định dạng khác. Quá trình này được thực hiện thông qua các phần mềm chuyên dụng. Tại dự án ở Phong Hải, phần mềm Microstation V8i được sử dụng làm môi trường đồ họa chính. Đây là một phần mềm CAD mạnh mẽ, cho phép biên tập, chỉnh sửa và quản lý các đối tượng đồ họa một cách linh hoạt. Để chuyên biệt hóa cho công tác địa chính theo tiêu chuẩn Việt Nam, các kỹ sư đã sử dụng thêm phần mềm gCadas. gCadas là một ứng dụng chạy trên nền Microstation, cung cấp các công cụ tự động để nối điểm, tạo thửa, gán thông tin thuộc tính (số thửa, diện tích, loại đất, tên chủ sử dụng), và trình bày bản đồ theo đúng quy phạm của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Quá trình này đảm bảo việc số hóa dữ liệu địa chính được thực hiện một cách chính xác, đồng bộ, và tuân thủ các quy định về ký hiệu, cấu trúc dữ liệu, giúp sản phẩm cuối cùng dễ dàng tích hợp vào hệ thống thông tin đất đai (LIS).

4.1. Sử dụng phần mềm Microstation để biên tập bản đồ số

Phần mềm Microstation đóng vai trò là nền tảng để xây dựng bản đồ. Dữ liệu điểm đo sau khi được xử lý sơ bộ sẽ được nhập vào Microstation. Tại đây, các công cụ vẽ và biên tập của phần mềm được sử dụng để nối các điểm đo thành các đường ranh giới thửa đất, các đối tượng địa vật như đường, sông, nhà cửa... Microstation cho phép làm việc với các tệp tham chiếu (reference files), giúp dễ dàng quản lý các lớp thông tin khác nhau và thực hiện tiếp biên giữa các mảnh bản đồ một cách chính xác.

4.2. Ứng dụng gCadas để số hóa dữ liệu địa chính theo chuẩn

gCadas là công cụ chuyên dụng giúp tự động hóa nhiều công đoạn trong việc tạo lập bản đồ địa chính. Sau khi các đường ranh giới được nối trong Microstation, gCadas sẽ tự động nhận dạng vùng khép kín để tạo thửa, tính toán diện tích, và đánh số thửa tự động. Quan trọng hơn, phần mềm này cho phép người dùng nhập và quản lý thông tin thuộc tính của từng thửa đất, đảm bảo dữ liệu được số hóa dữ liệu địa chính theo đúng cấu trúc quy định tại Thông tư 25/2014/TT-BTNMT, tạo ra sản phẩm đầu ra đồng bộ và chuẩn hóa.

4.3. Thiết lập hệ tọa độ VN2000 và các tham số tính chuyển

Một trong những bước quan trọng nhất khi bắt đầu dự án là thiết lập đúng hệ quy chiếu. Toàn bộ công tác đo đạc và thành lập bản đồ phải được thực hiện trong hệ tọa độ VN2000, múi chiếu 3 độ, kinh tuyến trục riêng cho tỉnh Lào Cai (104°45'). Khi sử dụng máy RTK, các tham số tính chuyển từ hệ WGS-84 (hệ tọa độ của GNSS) sang hệ tọa độ VN2000 phải được thiết lập chính xác trong bộ điều khiển. Việc này đảm bảo tọa độ các điểm đo được chuyển về hệ tọa độ quốc gia ngay tại thực địa, giúp dữ liệu có tính thống nhất và chính xác tuyệt đối.

V. Kết quả lập bản đồ địa chính tại Nông trường Phong Hải

Việc ứng dụng đồng bộ công nghệ GNSS-RTK và các phần mềm chuyên dụng trong công tác lập bản đồ địa chính tại thị trấn Nông trường Phong Hải đã mang lại những kết quả hết sức tích cực. Sản phẩm cuối cùng là tờ bản đồ địa chính số 273 tỷ lệ 1:1000 và các tờ bản đồ khác, thể hiện chính xác và chi tiết hiện trạng sử dụng đất của khu vực. Độ chính xác đo RTK sau khi kiểm tra đều đáp ứng và vượt yêu cầu của quy phạm ngành, tạo ra một bộ tài liệu có giá trị pháp lý cao. So với các phương pháp truyền thống, năng suất lao động tăng lên đáng kể, thời gian hoàn thành dự án được rút ngắn. Dữ liệu được thu thập và xử lý hoàn toàn trên môi trường số, loại bỏ các sai sót do yếu tố con người trong quá trình ghi chép và tính toán thủ công. Bộ bản đồ địa chính số này không chỉ phục vụ cho công tác quản lý đất đai tại địa phương mà còn là cơ sở dữ liệu đầu vào quan trọng, sẵn sàng cho việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) của huyện Bảo Thắng và tỉnh Lào Cai, góp phần thúc đẩy quá trình cải cách hành chính và hiện đại hóa ngành địa chính.

5.1. Hiệu quả lập bản đồ hiện trạng và hồ sơ kỹ thuật thửa đất

Nhờ công nghệ RTK, việc lập bản đồ hiện trạng được thực hiện nhanh chóng. Các thông tin về ranh giới, địa vật được thu thập trực tiếp tại thực địa với tọa độ chính xác. Từ dữ liệu số này, việc trích xuất hồ sơ kỹ thuật cho từng thửa đất trở nên đơn giản và tự động. Hồ sơ kỹ thuật thửa đất thể hiện rõ sơ đồ thửa đất, tọa độ các đỉnh, chiều dài cạnh và diện tích, là tài liệu không thể thiếu trong quá trình đăng ký đất đai và giải quyết các thủ tục liên quan.

5.2. Hỗ trợ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhanh chóng

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của việc đo đạc địa chính là phục vụ công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Với bộ bản đồ và hồ sơ địa chính số chính xác, các cơ quan chức năng có cơ sở vững chắc để xét duyệt và cấp giấy chứng nhận cho người dân. Quy trình được rút ngắn, giảm thiểu tranh chấp, khiếu nại liên quan đến sai lệch về ranh giới, diện tích, góp phần đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng đất và tăng cường hiệu lực quản lý của nhà nước.

VI. Tương lai của công nghệ GNSS trong ngành quản lý đất đai

Thành công của dự án tại thị trấn Nông trường Phong Hải khẳng định vai trò không thể thay thế của công nghệ GNSS và tin học trong hiện đại hóa ngành địa chính. Tương lai của quản lý đất đai gắn liền với việc xây dựng và vận hành một hệ thống thông tin đất đai (LIS) quốc gia toàn diện, trong đó dữ liệu không gian từ bản đồ địa chính là thành phần cốt lõi. Công nghệ RTK, đặc biệt là xu hướng sử dụng mạng lưới trạm CORS (Trạm tham chiếu hoạt động liên tục), sẽ tiếp tục là công cụ chủ lực trong việc thu thập và cập nhật dữ liệu địa chính. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí đầu tư thiết bị (chỉ cần máy Rover) mà còn đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên phạm vi rộng. Khi toàn bộ dữ liệu đất đai được số hóa dữ liệu địa chính và quản lý tập trung, các hoạt động như quy hoạch sử dụng đất, định giá đất, giám sát biến động, và cung cấp dịch vụ công trực tuyến sẽ trở nên hiệu quả và minh bạch hơn. Việc nhân rộng mô hình ứng dụng công nghệ cao trong đo đạc tại Lào Cai và trên cả nước là một bước đi tất yếu để xây dựng một nền hành chính công hiện đại, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

6.1. Tiềm năng nhân rộng mô hình đo đạc tại Lào Cai và cả nước

Mô hình kết hợp máy GPS RTK và phần mềm chuyên dụng đã chứng tỏ hiệu quả tại một địa bàn có địa hình khó khăn như đo đạc tại Lào Cai. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc nhân rộng mô hình ra các địa phương khác trên cả nước. Việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, đào tạo nhân lực và đầu tư trang thiết bị đồng bộ sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia, khắc phục tình trạng dữ liệu phân mảnh, thiếu nhất quán hiện nay.

6.2. Hướng tới một hệ thống quản lý đất đai quốc gia thống nhất

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) đa mục tiêu, tích hợp cả dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (thông tin pháp lý, quy hoạch). Dữ liệu được tạo ra từ các dự án đo đạc bằng công nghệ RTK chính là những viên gạch nền móng cho hệ thống này. Một hệ thống LIS hoàn chỉnh sẽ giúp nhà nước quản lý tài nguyên đất một cách khoa học, đồng thời cung cấp cho người dân và doanh nghiệp các dịch vụ về đất đai một cách thuận tiện, minh bạch và nhanh chóng.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp ứng dụng công nghệ tin học và máy rtk trong thành lập bản đồ địa chính thị trấn nông trường phong hải huyện bảo thắng tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá của mỗi quốc gia, không có khả năng tái tạo, hạn chế về không gian và vô hạn về thời gian sử dụng. Đất đai là cội nguồn của mọi hoạt động sống, đặc biệt là hoạt động sống của con người, nếu không có đất sẽ không có sản xuất và không có sự tồn tại của con người. Không những thế trong sự nghiệp của mỗi quốc gia trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng, đất luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng; đất là nguồn đầu vào của nhiều ngành kinh tế khác nhau; là tư liệu sản xuất của ngành nông nghiệp. Xong sự phân bố đất đai lại rất khác nhau dẫn đến nảy sinh các mối quan hệ về đất đai cũng rất phức tạp, vấn đề đặt ra ở đây là làm sao quản lý đất đai một cách có hiệu quả để góp phần giải quyết tốt các quan hệ đất đai thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế đất nước.

Công tác đo đạc bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính, đăng ký, cấp Giấy 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 chứng nhận quyền sử dụng đất là những công việc chính của công tác quản lý 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e Nhà nước về đất đai đã được quy định trong Luật Đất Đai. Để quản lý đất đai 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 một cách chặt chẽ theo một hệ thống tư liệu mang tính khoa học và kỹ thuật 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 cao, cần thiết phải có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 chỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 Hiện nay dưới những hoạt động của con người và những thay đổi của tự 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 nhiên làm cho đất đai có những biến đổi không ngừng do đó. Để bảo vệ quỹ ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 đất đai cũng như để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e địa chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó là nguồn tài liệu b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 cơ sở cung cấp thông tin cho người quản lý, sử dụng đất đai, đồng thời là tài df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 3 liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao.

Với tính chất hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính. Để bảo vệ quỹ đất đai của địa phương cũng như để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho người quản lý, sử dụng đất đai, đồng thời là tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Với tính chất hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính. Để phục vụ mục đích trên, được sự đồng ý của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lào Cai, Công ty Trách nhiệm hữu hạn VIETMAP (TNHH VIETMAP) đã tổ chức khảo sát, thu thập tài liệu lập Thiết kế kỹ thuật - Dự toán: đo vẽ bản đồ địa chính xã Việt Tiến huyện Bảo Yên tỉnh Lào Cai.

Với tính cấp thiết của việc phải xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho toàn khu vực xã Việt Tiến, với sự phân công, giúp đỡ của Ban Giám hiệu trường Đại học Nông Lâm, Ban Chủ nhiệm Khoa Quản lý Tài nguyên, Công ty TNHH VIETMAP, với sự hướng dẫn của cô giáo TS. Dương Hồng Việt em tiến hành 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 nghiên cứu đề tài “Ứng dụng công nghệ tin học và máy RTK trong thành 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e lập bản đồ địa chính thị trấn Nông Trường Phong Hải, huyện Bảo Thắng, 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 tỉnh Lào Cai”. 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 1. Mục tiêu chung: d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 Ứng dụng ứng dụng công nghệ tin học, phần mềm gcadas và 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 microstion v8i vào thành lập lưới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết và thành lập 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 bản đồ địa chính theo các tỷ lệ khác nhau như :1:1000 và 1:5000…, nhằm hỗ ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 trợ việc quản lý hồ sơ địa chính và công tác quản lý nhà nước về đất đai tại thị 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e trấn Nông trường Phong Hải.

b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 4 1. Mục tiêu cụ thể Sử dụng máy RTK-Kolida R9T,phần mềm Microstation v8i, gCadas và một số phần mềm hỗ trợ khác để xây dựng lưới khống chế đo vẽ và đo vẽ chi tiết bản đồ địa chính trên địa bàn thị trấn Nông Trường Phong Hải, huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của thị trấn Nông trường Phong Hải. Đánh giá tình hình quản lý nhà nước về đất đai của thị trấn Nông trường Phong Hải.

Đánh giá thuận lợi khó khăn và đề xuất giải pháp 1. Yêu cầu - Nắm được quy trình, phương pháp đo đạc bản đồ địa chính bằng công nghệ GNSS-RTK, Gcadas và Microstation v8i, - Phương pháp xử lý số liệu đo đạc. - Phương pháp biên tập bản đồ theo Quy phạm thành lập bản đồ địa chính. - Bản đồ và hồ sơ địa chính phải sử dụng được trong thực tế.

6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 -Sử dụng công nghệ GNSS-RTK để đo đạc số liệu bản đồ địa chính. 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e - Thể hiện đúng hiện trạng của thửa đất, chính xác rõ ràng cả về mặt địa 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b lý và pháp lý, không nhầm lẫn về chủ sử dụng và loại đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ