Nghiên Cứu và Triển Khai Điện Toán Đám Mây Riêng Bằng Hyper-V

Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu và triển khai điện toán đám mây riêng bằng Hyper-V, khám phá công nghệ và ứng dụng trong doanh nghiệp hiện đại.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Xây Dựng Đám Mây Riêng Bằng Hyper V Cho Doanh Nghiệp

Điện toán đám mây riêng (Private Cloud) là một mô hình hạ tầng công nghệ thông tin dành riêng cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp duy nhất. Khác với đám mây công cộng (Public Cloud) chia sẻ tài nguyên cho nhiều khách hàng, giải pháp đám mây riêng cho doanh nghiệp mang lại khả năng kiểm soát, bảo mật và tùy chỉnh vượt trội. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc xây dựng private cloud bằng Windows Server và công nghệ ảo hóa Hyper-V nổi lên như một giải pháp chiến lược. Hyper-V, công nghệ ảo hóa dựa trên hypervisor của Microsoft, cho phép tạo và quản lý nhiều máy ảo trên một máy chủ vật lý duy nhất, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên phần cứng. Việc triển khai điện toán đám mây riêng với Hyper-V không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí triển khai private cloud ban đầu so với việc đầu tư vào nhiều máy chủ vật lý, mà còn tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hạ tầng. Theo nghiên cứu “Nghiên cứu và triển khai điện toán đám mây riêng bằng Hyper-V”, giải pháp này giải quyết bài toán lưu trữ dữ liệu, đồng thời thỏa mãn các tiêu chí về đơn giản, an toàn và dễ sử dụng. Nền tảng này cho phép doanh nghiệp hưởng lợi từ sự linh hoạt của mô hình IaaS (Infrastructure as a Service) mà vẫn giữ toàn quyền kiểm soát dữ liệu, tránh được rủi ro mất truy cập do phụ thuộc vào kết nối Internet bên ngoài. Việc ảo hóa máy chủ với Hyper-V là bước đi nền tảng, tạo ra một môi trường điện toán linh hoạt, nơi các tài nguyên như CPU, RAM và lưu trữ có thể được cấp phát động theo nhu cầu thực tế.

1.1. Lợi ích chính của giải pháp đám mây riêng cho doanh nghiệp

Một giải pháp đám mây riêng cho doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất là tăng cường bảo mật cho Hyper-V và toàn bộ hạ tầng. Dữ liệu và ứng dụng được lưu trữ trong một môi trường được kiểm soát hoàn toàn, giúp tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn dữ liệu. Thứ hai, doanh nghiệp có toàn quyền tùy chỉnh và kiểm soát hạ tầng, từ cấu hình phần cứng, mạng đến các chính sách bảo mật, điều mà đám mây công cộng không thể cung cấp. Thứ ba, hiệu suất được cải thiện đáng kể do tài nguyên không bị chia sẻ với các tổ chức khác, đảm bảo băng thông và tốc độ xử lý ổn định cho các ứng dụng quan trọng. Cuối cùng, dù chi phí triển khai private cloud ban đầu có thể cao hơn, nhưng về lâu dài, tổng chi phí sở hữu (TCO) thường thấp hơn do tối ưu hóa tài nguyên và giảm chi phí vận hành liên tục.

1.2. So sánh Hyper V và VMware Nền tảng ảo hóa máy chủ tối ưu

Khi lựa chọn nền tảng ảo hóa, so sánh Hyper-V và VMware là một bước quan trọng. Hyper-V, được tích hợp sẵn trong Windows Server, là một lựa chọn kinh tế hấp dẫn, đặc biệt với các doanh nghiệp đã sử dụng hệ sinh thái của Microsoft. Nó cung cấp đầy đủ các tính năng ảo hóa cốt lõi như Live Migration, Failover Clustering, và quản lý máy ảo Hyper-V mạnh mẽ. Ngược lại, VMware thường được coi là tiêu chuẩn vàng với bộ tính năng toàn diện và hiệu suất cao, nhưng đi kèm với chi phí bản quyền đáng kể. Đối với việc xây dựng một đám mây riêng, Hyper-V kết hợp với System Center Virtual Machine Manager (SCVMM) cung cấp một giải pháp quản lý tập trung mạnh mẽ, có khả năng cạnh tranh trực tiếp với vCenter của VMware. Sự lựa chọn giữa hai nền tảng phụ thuộc vào ngân sách, chuyên môn kỹ thuật và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp.

II. Thách Thức Khi Triển Khai Cloud Riêng Giải Pháp Tối Ưu

Mặc dù lợi ích của việc triển khai điện toán đám mây riêng với Hyper-V là không thể phủ nhận, quá trình này cũng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất là sự phức tạp trong việc thiết kế và cấu hình private cloud. Điều này đòi hỏi đội ngũ IT phải có kiến thức chuyên sâu về ảo hóa, mạng, lưu trữ và bảo mật. Việc lựa chọn phần cứng phù hợp, cấu hình Storage Spaces Direct (S2D) hay Software-Defined Networking (SDN) Hyper-V đều là những quyết định kỹ thuật phức tạp. Một thách thức khác là chi phí triển khai private cloud. Mặc dù có thể tiết kiệm về lâu dài, vốn đầu tư ban đầu cho máy chủ, thiết bị lưu trữ, mạng và bản quyền phần mềm (như Windows Server Datacenter, System Center) có thể là một rào cản lớn. Tài liệu gốc cũng nhấn mạnh, “vấn đề tập trung dữ liệu trên các đám mây là cách thức hiệu quả để tăng cường bảo mật, nhưng mặt khác cũng lại chính là mối lo của người sử dụng”. Điều này cho thấy việc đảm bảo bảo mật cho Hyper-V và toàn bộ hạ tầng là một thách thức liên tục. Các nguy cơ về truy cập trái phép, tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) hay lỗ hổng phần mềm đòi hỏi một chiến lược bảo mật đa lớp và giám sát chặt chẽ. Cuối cùng, việc quản lý hạ tầng ảo hóa sau khi triển khai cũng là một bài toán khó, đòi hỏi các công cụ tự động hóa và quy trình vận hành rõ ràng để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả.

2.1. Phân tích chi tiết chi phí triển khai private cloud

Việc phân tích chi phí triển khai private cloud cần xem xét nhiều yếu tố. Chi phí phần cứng bao gồm máy chủ có cấu hình mạnh để hỗ trợ ảo hóa, hệ thống lưu trữ (SAN/NAS hoặc Storage Spaces Direct (S2D)), và thiết bị mạng tốc độ cao. Chi phí phần mềm bao gồm bản quyền hệ điều hành (Windows Server Datacenter là tối ưu nhất cho ảo hóa không giới hạn), và bộ công cụ quản lý như System Center Virtual Machine Manager. Ngoài ra, cần tính đến chi phí nhân sự cho việc triển khai, quản trị và bảo trì hệ thống. Mặc dù Hyper-V được tích hợp sẵn, việc xây dựng một đám mây riêng hoàn chỉnh đòi hỏi các thành phần bổ sung, làm tăng tổng chi phí đầu tư ban đầu.

2.2. Các vấn đề bảo mật cho Hyper V và hạ tầng ảo hóa

An toàn thông tin là ưu tiên hàng đầu. Các vấn đề bảo mật cho Hyper-V bao gồm việc cách ly các máy ảo để ngăn chặn tấn công lan truyền, bảo vệ máy chủ host khỏi các mã độc, và kiểm soát truy cập quản trị. Cần triển khai các biện pháp như mã hóa máy ảo (BitLocker), sử dụng Shielded VMs để bảo vệ dữ liệu khỏi quản trị viên host, và cấu hình tường lửa mạng ảo (Virtual Firewall) thông qua Software-Defined Networking (SDN) Hyper-V. Việc phân quyền chi tiết trong SCVMM và giám sát nhật ký hệ thống liên tục là cần thiết để phát hiện và ứng phó kịp thời với các mối đe dọa an ninh, đảm bảo tính toàn vẹn và bí mật của dữ liệu trên toàn bộ hạ tầng.

III. Hướng Dẫn Cài Đặt Hyper V Trên Windows Server Chi Tiết

Nền tảng của một đám mây riêng là công nghệ ảo hóa, và bước đầu tiên là cài đặt Hyper-V role trên hệ điều hành máy chủ. Quá trình hướng dẫn cài đặt Hyper-V trên Windows Server khá đơn giản nhưng yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng về phần cứng. Máy chủ vật lý phải sử dụng bộ xử lý 64-bit có hỗ trợ ảo hóa (Intel VT hoặc AMD-V) và tính năng này phải được bật trong BIOS/UEFI. Ngoài ra, tính năng Hardware-Enforced Data Execution Prevention (DEP) cũng là một yêu cầu bắt buộc. Quá trình cài đặt được thực hiện thông qua Server Manager. Người quản trị chỉ cần chọn 'Add Roles and Features', sau đó chọn 'Hyper-V' từ danh sách các role. Wizard cài đặt sẽ hướng dẫn cấu hình các thành phần quan trọng như tạo Virtual Switches để kết nối mạng cho máy ảo. Tài liệu gốc mô tả chi tiết bước này: “Trong màn hình Create Virtual Networks chọn một hoặc nhiều card mạng để tạo mạng ảo, nên chọn ít nhất một card mạng ảo để các máy có thể giao tiếp với nhau”. Sau khi cài đặt hoàn tất, hệ thống sẽ yêu cầu khởi động lại để kích hoạt hypervisor. Từ đây, người quản trị có thể sử dụng công cụ Hyper-V Manager để bắt đầu quản lý máy ảo Hyper-V, tạo mới, cấu hình và vận hành các máy ảo trên máy chủ host. Việc xây dựng private cloud bằng Windows Server bắt đầu từ những bước cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng này.

3.1. Các bước cài đặt Hyper V role qua Server Manager

Để thực hiện hướng dẫn cài đặt Hyper-V, người quản trị cần mở 'Server Manager', chọn 'Manage' và sau đó 'Add Roles and Features'. Trong wizard, sau khi qua các bước giới thiệu, hãy chọn 'Role-based or feature-based installation'. Chọn máy chủ đích để cài đặt. Trong danh sách 'Server Roles', tích vào ô 'Hyper-V'. Một cửa sổ pop-up sẽ yêu cầu thêm các tính năng quản lý liên quan, hãy chấp nhận. Tiếp tục wizard, cấu hình Virtual Switches bằng cách liên kết chúng với các card mạng vật lý. Cuối cùng, xác nhận các lựa chọn và nhấn 'Install'. Hệ thống sẽ tự động cài đặt các gói cần thiết và yêu cầu khởi động lại để hoàn tất.

3.2. Cấu hình mạng ảo và lưu trữ cho máy ảo Hyper V

Sau khi cài đặt, việc cấu hình mạng và lưu trữ là cực kỳ quan trọng. Hyper-V hỗ trợ ba loại Virtual Switch: External (cho phép máy ảo giao tiếp với mạng bên ngoài), Internal (chỉ cho phép giao tiếp giữa các máy ảo và máy chủ host), và Private (chỉ cho phép giao tiếp giữa các máy ảo). Về lưu trữ, máy ảo sử dụng các tệp đĩa cứng ảo (VHDX). Các tệp này có thể được lưu trữ trên ổ đĩa cục bộ, hoặc tốt hơn là trên các hệ thống lưu trữ mạng như SAN hoặc sử dụng giải pháp Storage Spaces Direct (S2D) để tạo ra một hệ thống lưu trữ có khả năng chịu lỗi cao và hiệu suất tốt, làm nền tảng vững chắc cho Hyper-V cluster.

IV. Bí Quyết Quản Lý Private Cloud Hiệu Quả Với SCVMM 2023

Chỉ cài đặt Hyper-V thôi là chưa đủ để tạo ra một đám mây riêng thực thụ. Sức mạnh thực sự đến từ việc quản lý tập trung và tự động hóa, và đó là lúc System Center Virtual Machine Manager (SCVMM) phát huy vai trò. SCVMM là gì? Đây là một giải pháp quản lý toàn diện cho trung tâm dữ liệu ảo hóa, cho phép quản trị viên cấu hình và quản lý hạ tầng ảo hóa từ một giao diện duy nhất. SCVMM có khả năng quản lý nhiều máy chủ Hyper-V, các cụm Hyper-V cluster, thư viện tài nguyên (như file ISO, template máy ảo) và các thành phần mạng, lưu trữ. Một trong những tính năng cốt lõi của SCVMM là khả năng cấu hình private cloud. Bằng cách nhóm các tài nguyên (máy chủ host, lưu trữ, mạng) lại, quản trị viên có thể tạo ra các 'đám mây' và áp đặt các giới hạn tài nguyên (quota) cho từng nhóm người dùng hoặc phòng ban. Điều này cho phép triển khai mô hình tự động hóa private cloud và cung cấp tài nguyên theo yêu cầu. Tài liệu gốc đã minh họa việc sử dụng VMM 2008 để tạo các profile phần cứng, hệ điều hành và template máy ảo, cho thấy tầm quan trọng của việc chuẩn hóa và tự động hóa ngay từ những phiên bản đầu. Với các phiên bản mới, SCVMM còn tích hợp sâu hơn với Software-Defined Networking (SDN) Hyper-V, cho phép quản lý toàn bộ cấu trúc mạng một cách linh hoạt bằng phần mềm.

4.1. SCVMM là gì và vai trò trong quản lý hạ tầng ảo hóa

SCVMM là gì? Nó là trung tâm chỉ huy của một đám mây riêng dựa trên Hyper-V. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc quản lý máy ảo Hyper-V. SCVMM cho phép triển khai máy ảo hàng loạt từ template, di chuyển máy ảo giữa các host (Live Migration), tự động cân bằng tải tài nguyên trên một Hyper-V cluster, và tích hợp với các thành phần khác của bộ System Center để giám sát hiệu suất và sao lưu dữ liệu. SCVMM biến một tập hợp các máy chủ Hyper-V rời rạc thành một hạ tầng đám mây thống nhất, linh hoạt và dễ quản lý.

4.2. Hướng dẫn cấu hình private cloud và cấp phát tài nguyên

Việc cấu hình private cloud trong SCVMM bắt đầu bằng việc tạo một 'Cloud'. Quản trị viên sẽ chỉ định các Host Group (nhóm các máy chủ Hyper-V), các tài nguyên lưu trữ (Logical Units từ SAN hoặc SMB 3.0 shares), và các mạng logic (Logical Networks) cho đám mây đó. Sau đó, các giới hạn về CPU, bộ nhớ, lưu trữ và số lượng máy ảo có thể được thiết lập. Cuối cùng, các vai trò người dùng (User Roles) được tạo ra và gán quyền truy cập vào đám mây, cho phép họ tự triển khai máy ảo thông qua cổng thông tin tự phục vụ (self-service portal), hiện thực hóa mô hình IaaS.

V. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Hạ Tầng Ảo Hóa Với Hyper V

Để tối ưu hóa và đảm bảo tính sẵn sàng cao cho một đám mây riêng, việc triển khai các công nghệ tiên tiến đi kèm Hyper-V là điều bắt buộc. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là xây dựng Hyper-V cluster sử dụng tính năng Failover Clustering của Windows Server. Một cụm chuyển đổi dự phòng (failover cluster) là một nhóm các máy chủ độc lập hoạt động cùng nhau để tăng tính sẵn sàng của ứng dụng và dịch vụ. Khi một máy chủ trong cụm gặp sự cố, các máy ảo đang chạy trên nó sẽ tự động được khởi động lại trên một máy chủ khác trong cụm, giảm thiểu thời gian chết. Để hỗ trợ cho cluster, một hệ thống lưu trữ chia sẻ là cần thiết. Các giải pháp hiện đại như Storage Spaces Direct (S2D) cho phép sử dụng các ổ đĩa cục bộ trên các máy chủ trong cụm để tạo ra một hệ thống lưu trữ ảo hóa, có khả năng mở rộng và chịu lỗi cao mà không cần đến hệ thống SAN đắt đỏ. Bên cạnh đó, việc quản lý và giám sát cũng cần được tối ưu hóa. Windows Admin Center là một công cụ quản lý dựa trên web, hiện đại, cung cấp một giao diện trực quan để quản lý các máy chủ Hyper-V, các cluster, và thậm chí cả các hạ tầng siêu hội tụ như Azure Stack HCI. Nó đơn giản hóa nhiều tác vụ quản trị hàng ngày và cung cấp khả năng tích hợp với các dịch vụ Azure, mở đường cho một mô hình đám mây lai (Hybrid Cloud) trong tương lai.

5.1. Triển khai Failover Clustering để đảm bảo tính sẵn sàng cao

Failover Clustering là công nghệ cốt lõi để xây dựng một Hyper-V cluster. Quá trình này bao gồm việc cài đặt feature 'Failover Clustering' trên tất cả các máy chủ sẽ tham gia cụm, sau đó chạy 'Cluster Validation Wizard' để đảm bảo tất cả các thành phần phần cứng và phần mềm đều tương thích. Sau khi tạo cluster, các máy ảo có thể được cấu hình với tính sẵn sàng cao (High Availability). Khi một máy ảo được cấu hình HA, cluster sẽ liên tục giám sát trạng thái của nó và tự động di chuyển hoặc khởi động lại nó trên một node khác nếu node hiện tại gặp sự cố, đảm bảo dịch vụ được cung cấp liên tục.

5.2. Xây dựng cổng thông tin tự phục vụ self service portal

Mục tiêu cuối cùng của đám mây riêng là cung cấp tài nguyên theo mô hình tự phục vụ. Cổng thông tin tự phục vụ (self-service portal) cho phép người dùng cuối (ví dụ: các lập trình viên, nhân viên kiểm thử) tự triển khai và quản lý máy ảo của riêng họ trong giới hạn quota đã được định sẵn mà không cần sự can thiệp của quản trị viên IT. SCVMM cung cấp một portal cơ bản, nhưng các giải pháp mạnh mẽ hơn có thể được xây dựng bằng cách sử dụng Windows Azure Pack hoặc tích hợp với các công cụ tự động hóa như System Center Orchestrator. Điều này giúp giảm gánh nặng cho đội ngũ IT và tăng tốc độ cung cấp dịch vụ cho các phòng ban.

5.3. Sử dụng Windows Admin Center để quản lý máy ảo Hyper V

Windows Admin Center là sự phát triển tiếp theo của các công cụ quản lý máy chủ truyền thống. Đây là một cổng quản lý tập trung, dựa trên trình duyệt, cho phép quản lý máy ảo Hyper-V một cách trực quan. Người quản trị có thể xem hiệu suất, quản lý virtual switches, di chuyển lưu trữ của máy ảo, và thực hiện các tác vụ hàng ngày mà không cần phải RDP vào từng máy chủ. Khả năng quản lý các cụm Failover Clustering và các giải pháp Azure Stack HCI làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong việc hiện đại hóa quản lý hạ tầng ảo hóa.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu và triển khai điện toán đám mây riêng bằng hyperv

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY 1.1 Định nghĩa Theo wikipedia: “Điện toán đám mây (Cloud Computing) là một mô hình điện toán có khả năng co giãn (scalable) linh động và các tài nguyên thường được ảo hóa để cung cấp như một dịch vụ trên mạng Internet”. Theo Gartner: “Mô hình điện toán nơi mà khả năng mở rộng linh hoạt về công nghệ thông tin được cung cấp như một dịch vụ cho nhiều khách hàng đang sử dụng các công nghệ trên Internet”. Theo Ian Foster: “Một mô hình điện toán phân tán có tính co giãn lớn mà hướng theo co giãn về mặt kinh tế, là nơi chứa các sức mạnh tính toán, kho lưu trữ, các nền tảng (platform) và các dịch vụ được trực quan, ảo hóa và co giãn linh động, sẽ được phân phối theo nhu cầu cho khách hàng bên ngoài thông qua Internet”. 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e Hình 1.1: Mọi thứ đều tập trung vào “đám mây” 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 Điện toán đám mây là các phát triển dựa vào mạng Internet sử dụng các công 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 nghệ máy tính.

Đây là một kiểu điện toán trong đó những tài nguyên tính toán và lưu 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 trữ được cung cấp như những dịch vụ trên mạng. Người dùng không cần biết hay có kinh nghiệm điều khiển và vận hành những công nghệ này. SVTH: Nguyễn Văn Anh - Lớp CCMM04A 3 Nghiên cứu và triển khai điện toán đám mây riêng bằng Hyper-V Điện toán đám mây bao gồm: Phần mềm hoạt động như dịch vụ (SAAS: Software as a service), nền tảng như một dịch vụ (PAAS: Platform as a service), Dịch vụ Web và những xu hướng công nghệ mới. Chúng đều dựa vào mạng Internet để đáp ứng nhu cầu sử dụng của người dùng.

Những ví dụ tiêu biểu về điện toán đám mây là Salesforce.com và Google Apps. Chúng cung cấp những ứng dụng thương mại trực tuyến, được truy cập thông qua trình duyệt web, trong khi dữ liệu và phần mềm được lưu trên đám mây. Đám mây là hình ảnh ẩn dụ cho mạng Internet và là sự trừu tượng cho những cơ sở hạ tầng phức tạp mà nó che giấu. Điện toán đám mây thường bị nhầm lẫn với điện toán lưới (grid computing) (một loại hình điện toán phân tán được tạo bởi các mạng máy tính nhỏ hoặc các cặp máy tính, hoạt động phối hợp với nhau để thực hiện các chức năng rất lớn), điện toán theo nhu cầu (utility computing) (khối những tài nguyên máy tính, như các bộ xử lý và bộ nhớ, trong vai trò một dịch vụ trắc lượng tương tự với các công trình hạ tầng kỹ thuật truyền thống) và điện toán tự trị (autonomic computing) (các hệ thống máy tính có khả năng tự quản lý).

Trên thực tế, việc triển khai các cơ sở hạ tầng cho điện toán đám mây dựa trên các đặc điểm của điện toán lưới, điện toán theo nhu cầu và điện toán tự trị. Điện toán đám mây có thể được xem như là giai đoạn tự nhiên tiếp theo từ mô hình điện toán 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a lưới. 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 1.2 Mô hình các lớp dịch vụ 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b Dịch vụ Cloud Computing rất đa dạng và bao gồm tất cả các lớp dịch vụ điện 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 toán từ cung cấp năng lực tính toán trên dưới máy chủ hiệu suất cao hay các máy chủ fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 ảo, không gian lưu trữ dữ liệu, hay một hệ điều hành, một công cụ lập trình, hay một 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 ứng dụng kế toán…Các dịch vụ cũng được phân loại khá đa dạng, nhưng mô hình dịch 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 vụ Cloud Computing phổ biến nhất có thể được phân thành 3 nhóm: Dịch vụ hạ tầng df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 (IAAS), dịch vụ nền tảng (PAAS) và dịch vụ phần mềm (SAAS). 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 SVTH: Nguyễn Văn Anh - Lớp CCMM04A 4 Nghiên cứu và triển khai điện toán đám mây riêng bằng Hyper-V Hình 1.2: Mô hình các lớp dịch vụ 1.1 Dịch vụ hạ tầng IAAS (Infrastructure as a service) Dịch vụ IaaS cung cấp dịch vụ cơ bản bao gồm năng lực tính toán, không gian lưu trữ, kết nối mạng tới khách hàng.

Khách hàng (cá nhân hoặc tổ chức) có thể sử dụng tài nguyên hạ tầng này để đáp ứng nhu cầu tính toán hoặc cài đặt ứng dụng riêng cho người sử dụng. Với dịch vụ này khách hàng làm chủ hệ điều hành, lưu trữ và các ứng dụng do khách hàng cài đặt. Khách hàng điển hình của dịch vụ IaaS có thể là mọi đối tượng cần tới một máy tính và tự cài đặt ứng dụng của mình. Ví dụ điển hình về dịch vụ này là dịch vụ EC2 của Amazon.

Khách hàng có thể đăng ký sử dụng một máy tính ảo trên dịch vụ của Amazon và lựa chọn một hệ thống 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 điều hành (ví dụ, Windows hoặc Linux) và tự cài đặt ứng dụng của mình. 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b 1.2 Dịch vụ nền tảng PAAS (Platform as a service) f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b Dịch vụ PaaS cung cấp nền tảng điện toán cho phép khách hàng phát triển các dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca phần mềm, phục vụ nhu cầu tính toán hoặc xây dựng thành dịch vụ trên nền tảng cloud e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 đó. Dịch vụ PaaS có thể được cung cấp dưới dạng các ứng dụng lớp giữa (middleware), 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 các ứng dụng chủ (application server) cùng các công cụ lập trình với ngôn ngữ lập 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b trình nhất định để xây dựng ứng dụng. Dịch vụ PaaS cũng có thể được xây dựng riêng f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 và cung cấp cho khách hàng thông qua một API riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ