CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG MÁY TÍNH 1. Khái niệm mạng máy tính Mạng máy tính là một hệ thống gồm nhiều máy tính được kết nối với nhau thông qua TH MD C( 2S 52 ) các thiết bị và phương tiện truyền dẫn để chia sẻ dữ liệu, phần mềm, thiết bị và các tài nguyên khác. Mạng máy tính có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, như quy mô, chức năng, cấu trúc, phương pháp truyền tin, giao thức và công nghệ. Mạng máy tính mang lại nhiều lợi ích cho người dùng, như tăng hiệu suất làm việc, tiết kiệm chi phí, dễ dàng truy cập và trao đổi thông tin, bảo mật và sao lưu dữ liệu.
Phương tiện truyền dẫn trong mạng máy tính Phương tiện truyền dẫn trong mạng máy tính là những thiết bị vật lý cho phép truyền tải dữ liệu giữa các máy tính và các thiết bị khác trong mạng. Có hai loại phương tiện truyền dẫn chính là hữu tuyến và vô tuyến. Phương tiện hữu tuyến là những cáp có dây, như cáp đồng trục, cáp xoắn đôi, cáp quang, v. Phương tiện vô tuyến là những sóng điện từ không có dây, như sóng radio, sóng vi ba, sóng hồng ngoại, v.
Mỗi loại phương tiện có những ưu và nhược điểm khác nhau về tốc độ, khoảng cách, chi phí, bảo mật và độ tin cậy. Kiến trúc mạng máy tính. Kiến trúc mạng máy tính là thiết kế vật lý và logic của phần mềm, phần cứng, giao thức và phương tiện truyền dữ liệu. Nó cho phép tổ chức mạng máy tính của một tổ chức.
Kiến trúc mạng máy tính bao gồm các thiết bị mạng như router, switch, hub, modem, access point, firewall, các giao thức mạng như TCP/IP, DNS, DHCP, FTP, Telnet, và địa chỉ IP để xác định mỗi máy tính trong mạng. Kiến trúc mạng máy tính cũng quy định cách thức các máy tính trong mạng giao tiếp và chia sẻ dữ liệu với nhau. 17 Kiến trúc mạng máy tính có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như phạm vi (LAN, MAN, WAN), kiểu kết nối (hình sao, tuyến tính, vòng, kết hợp), phương pháp truyền tin (chuyển mạch kênh, chuyển mạch thông báo, chuyển mạch gói), mô hình ứng dụng (mạng ngang hàng, mạng khách chủ), mô hình quản lý (mạng Workgroup, mạng Domain), v. Mỗi kiểu kiến trúc mạng có ưu và nhược điểm riêng và phù hợp với các nhu cầu và yêu cầu khác nhau của người dùng.
Cấu trúc mạng: Cấu trúc mạng là cách bố trí các thành phần của một mạng máy tính, bao gồm các nút mạng, các liên kết và các thiết bị trung tâm. Cấu trúc mạng có thể được mô tả theo hai khía cạnh: vật lý và logic. Cấu trúc vật lý chỉ ra hình dạng và vị trí của các thành phần mạng, còn cấu trúc lôgíc chỉ ra cách dữ liệu được truyền và xử lý trong mạng. Có nhiều loại cấu trúc mạng khác nhau, nhưng ba loại cơ bản là: bus, vòng và sao.
Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục đích và yêu cầu khác nhau của người dùng. + Giao thức mạng: TH MD C( 2S 52 ) Giao thức mạng là một tập hợp các quy tắc và thủ tục được sử dụng để cho phép các thiết bị mạng giao tiếp với nhau. Giao thức mạng xác định cách thức đóng gói, truyền tải, định tuyến và nhận dữ liệu trên mạng. Các giao thức mạng thường được tổ chức theo các lớp hoặc mô hình, ví dụ như mô hình OSI hay TCP/IP.
Mỗi lớp giao thức có chức năng và trách nhiệm riêng biệt trong quá trình truyền thông mạng. Lợi ích của mạng máy tính. Mạng máy tính là một hệ thống gồm nhiều máy tính và các thiết bị được kết nối với nhau bằng các thiết bị nối kết mạng và phương tiện truyền thông. Mạng máy tính có nhiều lợi ích cho người dùng, trong đó có: - Cho phép lưu trữ, truy cập, sao chép, xem và chỉnh sửa dữ liệu tập trung hoặc từ xa: Dữ liệu của tổ chức hoặc cá nhân có thể được lưu trữ trong một máy chủ từ xa và có 17 thể được truy cập bởi mọi người dùng trong mạng.
Nếu có sự cố mất dữ liệu ở một máy tính, có thể khôi phục lại từ máy chủ trung tâm. - Cho phép dùng chung các thiết bị phần cứng như máy in, bộ nhớ, ổ đĩa: Mạng máy tính giúp tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả khi cho phép nhiều người dùng sử dụng cùng một thiết bị phần cứng mà không cần phải cài đặt riêng cho mỗi máy tính. - Cho phép dùng chung các phần mềm và ứng dụng: Mạng máy tính cho phép người dùng có thể chia sẻ và sử dụng các phần mềm và ứng dụng chung như văn phòng, học tập, giải trí,. mà không cần phải mua bản quyền cho mỗi máy tính.
- Cho phép trao đổi thông tin và hợp tác giữa các người dùng: Mạng máy tính giúp mở rộng không gian giao tiếp và hợp tác giữa các người dùng trong cùng một tổ chức hoặc ở các địa điểm khác nhau. Người dùng có thể gửi nhận email, chat, video call, chia sẻ tài liệu, làm việc nhóm,. thông qua mạng máy tính. - Tăng độ tin cậy, linh hoạt, bảo mật và giảm chi phí: Mạng máy tính giúp tăng độ tin cậy của hệ thống khi có thể sao lưu và khắc phục sự cố nhanh chóng.
Mạng máy tính TH MD C( 2S 52 ) cũng tăng khả năng linh hoạt khi cho phép người dùng làm việc ở bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào. Mạng máy tính cũng có thể bảo mật dữ liệu bằng các biện pháp như mã hóa, xác thực, phân quyền,. Mạng máy tính cuối cùng cũng giúp giảm chi phí khi tiết kiệm được nhiều tài nguyên và thời gian. Mạng máy tính là một công cụ hữu ích và hiện đại cho con người trong thời đại công nghệ số.
Mô hình OSI và mô hình TCP/IP. Mô hình OSI. Khái niệm: Mô hình OSI là một mô hình tham chiếu kết nối các hệ thống mở, được thiết kế để giải quyết các vấn đề kỹ thuật liên quan đến truyền thông mạng. Mô hình OSI chia hệ thống truyền thông thành bảy tầng, mỗi tầng có một chức năng và một giao thức riêng biệt.
Các tầng trong mô hình OSI là: - Tầng vật lý (Physical Layer) là tầng đầu tiên trong mô hình OSI và chịu trách nhiệm về chuyển đổi dữ liệu từ dạng logic sang dạng điện từ hoặc quang học, quy định các thông 17 số vật lý của kênh truyền như tốc độ, băng thông, mã hóa, và truyền dữ liệu qua các phương tiện truyền thông như cáp đồng trục, cáp xoắn đôi hoặc sóng vô tuyến. - Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) là tầng tiếp theo và chịu trách nhiệm về việc xác định cách truyền dữ liệu qua các phương tiện truyền thông đã được thiết lập bởi tầng vật lý đồng thời phát hiện và sửa lỗi xảy ra ở tầng vật lý. + Các giao thức tương ứng bao gồm: Ethernet, Token Ring. - Tầng mạng (Network Layer) là tầng tiếp theo và chịu trách nhiệm về việc xác định địa chỉ logic và đường đi của các gói tin trong mạng, thực hiện chức năng định tuyến và chuyển tiếp.
+ Các giao thức tương ứng bao gồm: IP (Internet Protocol), ICMP (Internet Control Message Protocol). - Tầng giao vận (Transport Layer) là tầng tiếp theo và chịu trách nhiệm về vận chuyển dữ liệu từ nguồn đến đích, kiểm soát lỗi và luồng dữ liệu. + Các giao thức tương ứng bao gồm: TCP (Transmission Control Protocol), UDP TH MD C( 2S 52 ) (User Datagram Protocol). - Tầng phiên (Session Layer) là tầng tiếp theo và chịu trách nhiệm về việc thiết lập, duy trì và kết thúc các phiên liên lạc giữa các ứng dụng khác nhau.
+ Các giao thức tương ứng bao gồm: NetBIOS, RPC. - Tầng trình diễn (Presentation Layer) là tầng tiếp theo và chịu trách nhiệm về việc biểu diễn dữ liệu, định dạng và mã hóa dữ liệu, đảm bảo sự tương thích giữa các hệ thống khác nhau. + Các giao thức tương ứng bao gồm: ASCII, EBCDIC, JPEG, MPEG. - Tầng ứng dụng (Application Layer) là tầng cuối cùng trong mô hình OSI và chịu trách nhiệm về việc cung cấp các dịch vụ cho người sử dụng như email, web browsing, file transfer, … + Các giao thức tương ứng bao gồm: HTTP, FTP, SMTP, POP3, IMAP4.
17 Mô hình OSI giúp cho việc thiết kế, phát triển và kiểm tra các giao thức mạng được dễ dàng hơn, bằng cách phân chia các chức năng phức tạp thành các tầng đơn giản và rõ ràng. Cách đóng gói và truyền dữ liệu trong mô hình OSI được thực hiện theo quy trình sau: Tầng 7 (Application Layer): Người dùng đưa thông tin cần gửi vào máy tính. Tầng 6 (Presentation Layer): Chuyển các dữ liệu thành một dạng chung để mã hóa dữ liệu và nén dữ liệu. Tầng 5 (Session Layer): Thiết lập phiên làm việc giữa hai máy tính.
Tầng 4 (Transport Layer): Chia các dữ liệu thành các gói tin nhỏ và đánh số thứ tự cho từng gói tin. Tầng 3 (Network Layer): Xác định địa chỉ IP của máy tính đích và chọn đường đi tốt nhất để truyền gói tin. Tầng 2 (Data Link Layer): Thêm các thông tin kiểm soát lỗi vào các gói tin để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Tầng 1 (Physical Layer): Chuyển các gói tin thành các tín hiệu điện hoặc ánh sáng để TH MD C( 2S 52 ) truyền qua mạng.
Mô hình TCP/IP Khái niệm: TCP/IP hoặc Transmission Control Protocol/Internet Protocol (Giao thức điều khiển truyền vận/giao thức mạng) là một bộ các giao thức trao đổi thông tin được sử dụng để kết nối các thiết bị mạng trên Internet. TCP/IP có thể được sử dụng như là một giao thức trao đổi thông tin trong một mạng riêng (intranet hoặc extranet). Toàn bộ bộ giao thức Internet - một tập hợp các quy tắc và thủ tục - thường được gọi là TCP/IP, mặc dù trong bộ cũng có các giao thức khác. TCP/IP chỉ định cách dữ liệu được trao đổi qua Internet bằng cách cung cấp thông tin trao đổi đầu cuối nhằm mục đích xác định cách thức nó được chia thành các gói, được gắn địa chỉ, vận chuyển, định tuyến và nhận ở điểm đến.
TCP/IP không yêu cầu quản lý nhiều và nó được thiết kế để khiến mạng đáng tin cậy hơn với khả năng phục hồi tự động. Có hai giao thức mạng chính trong bộ giao thức mạng phục vụ các chức năng cụ thể. TCP xác định cách các ứng dụng tạo kênh giao tiếp trong mạng. Ngoài ra, nó cũng TH MD C( 2S 52 ) quản lý cách các tin được phân thành các gói nhỏ trước khi được chuyển qua Internet và được tập hợp lại theo đúng thứ tự tại địa chỉ đến.