Chương 1: Giới thiệu về đề tài. - Chương 2: Tổng quan về vật liệu nhựa và công nghệ phun ép. - Chương 3: Cơ sở lý thuyết. - Chương 4: Phương hướng và các giải pháp về thiết kế.
- Chương 5: Thiết kế sản phẩm và thiết kế khuôn. - Chương 6: Quy trình công nghệ gia công các tấm khuôn. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về vật liệu nhựa 2.
Khái niệm Các hợp chất polymer, thường được gọi là chất dẻo hoặc nhựa, đang được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các vật dùng hằng ngày và công nghiệp. Chúng đóng vai trò không thể thiếu trong việc mang lại tiện nghi và hiện đại cho cuộc sống của con người. Hầu hết chất dẻo đều được tạo ra từ các polyme hữu cơ có nguồn gốc từ các nguyên tử cacbon (C), oxy (O), lưu huỳnh (S) và nitơ (N). Những nhóm phân tử khác nhau được liên kết vào mạch cacbon để tạo ra những đặc tính riêng biệt cho các loại chất dẻo.
Các vật liệu dẻo là những loại vật liệu có khả năng thay đổi hình dạng dưới tác động của nhiệt độ và áp suất, tuy nhiên chúng vẫn giữ được hình dạng mới đó khi ngừng tác động. Chính vì tính năng này, chất dẻo được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghệ ép phun. ❖ Phân loại theo tính chất - Nhựa nhiệt dẻo: loại chất liệu dễ dàng chuyển đổi từ dạng rắn sang dạng lỏng khi được nung ở một nhiệt độ nhất định và đông lại khi hạ nhiệt độ. Ví dụ: polyetylen (PE), Polypropylen (PP), poly etylen tere phtalat (PET)… - Nhựa nhiệt rắn: Nhựa nhiệt rắn là một loại vật liệu tổng hợp linh hoạt, được biến đổi hóa học và không thể hóa lỏng hoặc tan chảy khi đã được xử lý.
Ví dụ: ure focmadehyt (UF), nhựa melamin,… - Vật liệu đàn hồi là nhựa có tính chất đàn hồi tương tự như cao su. ❖ Phân loại theo ứng dụng - Nhựa thông dụng: là nhựa được dùng trong những vật dụng thường ngày, như: PE, PP, ABS, PET,. - Nhựa kỹ thuật là một dạng nhựa vượt trội về tính chất cơ lý so với các loại nhựa thông thường. Thường được ứng dụng trong các sản phẩm công nghiệp như polycarbonate (PC), polyamide (PA), và các loại nhựa khác - Nhựa chuyên dụng: là loại nhựa được sản xuất để đáp ứng các yêu cầu và nhu cầu đặc biệt của các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, y tế, điện tử, ô tô, v.
Một số loại nhựa: polycarbonate, nylon, PVC và PEEK. Tính chất cơ bản của nhựa ❖ Đặc điểm cơ tính - Độ bền kéo: khả năng chịu lực căng mà không bị vỡ hoặc biến dạng. - Độ cứng: khả năng chịu lực nén mà không bị biến dạng hoặc nứt. - Độ co giãn: khả năng co lại hoặc giãn ra khi bị tác động.
- Độ bền mài mòn: khả năng chống mài mòn khi dùng. - Độ bền hóa chất: khả năng chịu sự tác động hóa chất. 4 CHƯƠNG 2 ❖ Đặc tính nhiệt - Đặc tính nhiệt liên quan đến khả năng chịu nhiệt và truyền nhiệt.1: Hệ số co rút của một số vật liệu nhựa [1] ❖ Tính chất hóa học - ABS là nhựa chống ăn mòn hóa học, chống rạn nứt sứt mẻ, đề kháng với sự thay đổi của môi trường ❖ Tính chất điện từ - Nhựa có tính chất điện từ, đó là tính cách điện và tính dẫn điện. Tuy nhiên, nhựa cũng có khuyết điểm; chúng dễ dàng bị điện hóa.
❖ Tính chất vật lý - Tính chất vật lý của nhựa bao gồm các đặc điểm và tính chất có liên quan đến cấu trúc, hình dạng, cơ lực và khả năng tương tác với môi trường xung quanh. Vật liệu nhựa ABS 2. Khái niệm Acrylonitrin butadien styren (ABS) có công thức hóa học (C8H8· C4H6·C3H3N)n là một loại nhựa nhiệt dẻo thông dụng dùng để làm các sản phẩm nhẹ, cứng, dễ uốn như ống, dụng cụ âm nhạc (chủ yếu là đĩa nhạc), đầu gậy đánh golf, các bộ phận tự động, vỏ bánh răng và nhiều loại khác. Cấu tạo ABS là một polyme vô định hình và nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật chịu va đập.
ABS được tạo thành từ ba monome: acrylonitrile, butadien và styren. Đặc tính kỹ thuật của vật liệu ABS Đặc tính vật liệu: Khi thiết kế sản phẩm nhựa, đặc tính vật liệu nhựa cần được xem xét kỹ lưỡng vì nó có ảnh hưởng lớn đến mục đích và chức năng sử dụng của sản phẩm. Vật liệu nhựa ABS có những đặc tính như sau: 5 CHƯƠNG 2 Bảng 2.2: Đặc tính vật liệu [2] Kết hợp ABS với chất phụ gia: Để cải thiện các tính chất của nhựa ABS như độ cứng, độ bền, độ bền nhiệt, độ bền UV, tính chống cháy, tính nhớt và độ bóng. Các chất phụ gia thông dụng được sử dụng để kết hợp với nhựa ABS bao gồm: các chất tăng cứng như sợi thủy tinh hoặc khoáng chất để cải thiện độ cứng và độ bền.
Các chất tăng độ bền nhiệt như chất đóng rắn để cải thiện tính bền nhiệt của ABS. Chất tăng độ bền UV để bảo vệ ABS khỏi tác động của ánh sáng mặt trời. Các chất chống cháy để cải thiện khả năng chống cháy của ABS. Thông số kỹ thuật của nhựa ABS Bảng 2.3: Đặc tính vật lý của nhựa ABS [2] 6 CHƯƠNG 2 Bảng 2.4: Đặc tính cơ học của nhựa ABS [2] Bảng 2.5: Đặc tính điện tử của nhựa ABS [2] 7 CHƯƠNG 2 Bảng 2.6: Đặc tính điện tử của nhựa ABS [2] Bảng 2.7: Đặc tính quang học của nhựa ABS [2] Bảng 2.8: Đặc tính xử lý của nhựa ABS [2] Nhược điểm Mặc dù nhựa ABS là một trong những loại nhựa phổ biến nhất trong công nghiệp ép phun, nhưng nó cũng có một số nhược điểm như nhựa ABS có xu hướng bị lão hóa sau một thời gian sử dụng dài, đặc biệt là khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và khí hậu ẩm ướt; khả năng chịu va đập tốt, nhưng nó cũng dễ bị rạn nứt khi bị tác động mạnh hoặc khi sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt; không thể tái chế một cách dễ dàng như một số loại nhựa khác.
8 CHƯƠNG 2 Ưu điểm Nhựa ABS có tính chất chống va đập và chống trầy xước, nên rất phù hợp để sử dụng trong sản xuất đồ dùng gia đình, đồ chơi trẻ em, đồ thể thao và xe hơi; khả năng chịu nhiệt và độ cứng cao, giúp sản phẩm được bền và đáp ứng được nhu cầu sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt; ABS có đặc tính khá dẻo và dễ uốn cong, dễ gia công bằng các công cụ cơ khí, dễ tạo hình và in 3D; khả năng chống lại tia cực tím, giúp sản phẩm bền màu và không phai. Tổng quan về công nghệ ép phun Công nghệ ép phun là một quy trình sản xuất tiên tiến, trong đó vật liệu được nung đến nhiệt độ nóng chảy và sau đó được phun vào một khuôn để tạo ra sản phẩm. Lòng khuôn, nơi tạo ra biên dạng của sản phẩm thường được chế tạo bằng kim loại như thép hoặc nhôm và đã được gia công kỹ lưỡng để đạt được kích thước và hình dạng yêu cầu. Vật liệu sau khi được ép phun vào khuôn sẽ làm nguội và đông đặc thành hình dạng của lòng khuôn.
Khi sản phẩm đã đạt được hình dạng hoàn chỉnh, khuôn sẽ được mở ra và sản phẩm được lấy ra bằng hệ thống đẩy. Công nghệ ép phun có thể sử dụng với nhiều loại vật liệu, bao gồm kim loại, thủy tinh, vật liệu pha trộn, vật liệu đàn hồi, và đặc biệt là vật liệu nhựa. Quá trình này được ứng dụng rộng rãi trong việc sản xuất cả những chi tiết đơn giản và phức tạp. Tuy nhiên, để quá trình ép phun diễn ra thuận lợi, các chi tiết phải được thiết kế cẩn thận, đảm bảo rằng vật liệu, hình dạng và các đặc điểm yêu cầu của sản phẩm được đáp ứng.
Đồng thời, các yếu tố như vật liệu khuôn và các thuộc tính của máy ép phải được tính toán một cách cẩn thận để đảm bảo hiệu suất tốt nhất trong quá trình sản xuất.1: Cấu tạo máy ép phun [3] 9 CHƯƠNG 2 2. Khuôn ép nhưa Khuôn là một thiết bị xử lý định hình (hình thành) vật liệu thành vật phẩm và vật phẩm có hình dạng và kích thước cụ thể. Bao gồm các nhiều chi tiết ghép lại với nhau có độ chính xác tùy thuộc vào loại khuôn, tại mặt phân khuôn nơi quyết định hình dáng sản phẩm phần này rất quan trọng. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, yêu cầu của khách hàng, giá thành, sản lượng… để thiết kế nên một bộ khuôn hoàn chỉnh để tiết kiệm chi phí nhất.2: Khuôn ép sản phẩm nhựa ❖ Ưu điểm của khuôn ép nhựa - Độ chính xác cao: Một trong những ưu điểm nổi bật của khuôn ép nhựa là khả năng tạo ra các sản phẩm với độ chính xác cao và chi tiết phức tạp.
Khuôn ép nhựa cho phép sản xuất các sản phẩm với các chi tiết nhỏ và đường viền sắc nét, giúp đáp ứng yêu cầu chất lượng cao của các ngành công nghiệp khác nhau. - Tốc độ sản xuất nhanh: Với quy trình tự động hóa và các máy ép nhựa hiện đại, quy trình khuôn ép nhựa cho phép sản xuất hàng loạt sản phẩm trong thời gian 10 CHƯƠNG 2 ngắn. Điều này giúp giảm thời gian sản xuất và tăng năng suất, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. - Tính linh hoạt trong thiết kế: Khuôn ép nhựa cung cấp tính linh hoạt cao trong việc thiết kế sản phẩm.
Chất liệu nhựa có thể được đổ vào các khuôn với các hình dạng và kích thước đa dạng, cho phép sản xuất các sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau từ người tiêu dùng và ngành công nghiệp. - Năng suất cao: Khi sản xuất số lượng lớn sản phẩm, quy trình khuôn ép nhựa giúp giảm chi phí sản xuất so với các phương pháp chế tạo khác. Hiệu quả sản xuất cao của quy trình này cho phép giảm chi phí lao động và thời gian sản xuất, àm tăng lợi nhuận cho các doanh nghiệp. ❖ Hạn chế của khuôn ép nhựa - Chi phí đầu tư ban đầu cao: Thiết kế và chế tạo khuôn ban đầu đòi hỏi chi phí đầu tư lớn.
Điều này có thể là một rào cản cho các doanh nghiệp nhỏ muốn tham gia vào lĩnh vực này. - Khả năng thay đổi thiết kế hạn chế: Sau khi đã làm khuôn, việc thay đổi thiết kế sản phẩm sẽ đòi hỏi phải làm lại khuôn mới. Điều này có thể làm tăng chi phí và thời gian sản xuất. - Tái sử dụng khuôn hạn chế: Khuôn ép nhựa có hạn chế về tuổi thọ và phải được bảo dưỡng cẩn thận để duy trì hiệu suất sản xuất tốt.