Nghiên cứu tán sắc sợi quang tử lục giác ứng dụng phát siêu liên tục

Luận án phân tích đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang tử lục giác thẩm thấu chất lỏng, định hướng ứng dụng trong công nghệ phát siêu liên tục.

Trường đại học

Trường Đại Học Vinh

Chuyên ngành

Quang Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ bản về tán sắc sợi quang tử và phát siêu liên tục

Sợi quang học đã tạo ra một cuộc cách mạng trong viễn thông và nhiều lĩnh vực công nghệ khác. Tuy nhiên, sợi quang thông thường gặp phải những giới hạn về mặt cấu trúc và khả năng kiểm soát các đặc tính quang học. Sự ra đời của sợi tinh thể quang tử (Photonic Crystal Fiber - PCF) đã mở ra một kỷ nguyên mới. PCF là một loại sợi quang có cấu trúc vi mô độc đáo, bao gồm một lõi trung tâm được bao quanh bởi một lớp vỏ chứa các cấu trúc lỗ rỗng sắp xếp tuần hoàn. Cấu trúc này mang lại khả năng kiểm soát tán sắc và tăng cường các hiệu ứng phi tuyến một cách chưa từng có. Một trong những ứng dụng đột phá nhất của PCF là phát siêu liên tục (Supercontinuum Generation - SCG), quá trình tạo ra một phổ siêu rộng, gần giống như một nguồn sáng trắng laser, khi một laser xung cực ngắn được truyền qua sợi. Quá trình này khai thác sự tương tác phức tạp giữa xung laser và vật liệu sợi, mở ra vô số ứng dụng từ quang phổ học, chẩn đoán y sinh đến viễn thông quang học.

1.1. Sợi tinh thể quang tử PCF là gì và cơ chế hoạt động

Sợi tinh thể quang tử (PCF) là một loại ống dẫn sóng quang học đặc biệt, khác biệt với sợi quang truyền thống bởi cấu trúc lớp vỏ vi mô. Lớp vỏ này bao gồm một mạng lưới các lỗ khí chạy dọc theo chiều dài sợi, thường được sắp xếp theo một trật tự tuần hoàn như mạng lục giác. Cơ chế dẫn sáng trong PCF có thể dựa trên hai nguyên lý chính. Nguyên lý thứ nhất là phản xạ toàn phần (Total Internal Reflection - TIR), tương tự sợi quang thông thường, nhưng với sự linh hoạt cao hơn do chênh lệch chiết suất lớn giữa lõi silica và các lỗ khí. Nguyên lý thứ hai, độc đáo hơn, là hiệu ứng vùng cấm quang tử (Photonic Band Gap - PBG), cho phép ánh sáng được giam giữ và dẫn truyền ngay cả trong một lõi có chiết suất thấp hơn lớp vỏ, chẳng hạn như lõi rỗng. Sự linh hoạt trong việc thiết kế các tham số hình học như hằng số mạng (Λ) và đường kính lỗ khí (d) cho phép điều chỉnh chính xác các đặc trưng của sợi, bao gồm chiết suất hiệu dụng, diện tích mode hiệu dụng (Aeff), và quan trọng nhất là đặc tính tán sắc.

1.2. Tìm hiểu về phát siêu liên tục Supercontinuum Generation

Phát siêu liên tục (Supercontinuum Generation - SCG) là một hiện tượng quang học phi tuyến phức tạp, trong đó một chùm tia laser có phổ hẹp, thường là các xung cực ngắn, được mở rộng đáng kể về mặt phổ tần khi lan truyền qua một môi trường phi tuyến. Kết quả là tạo ra một phổ siêu rộng, liền mạch, có thể trải dài từ vùng tử ngoại đến hồng ngoại. Quá trình này được chi phối bởi sự kết hợp của nhiều hiệu ứng phi tuyến khác nhau. Các hiệu ứng chính bao gồm tự điều chế pha (Self-Phase Modulation - SPM), phân rã soliton (Soliton Fission), tán xạ Raman kích thích (Stimulated Raman Scattering), và sự tạo thành sóng dispersive (Dispersive Wave). Hiệu quả của quá trình SCG phụ thuộc rất nhiều vào các đặc tính của sợi quang, đặc biệt là khả năng quản lý tán sắc và hệ số phi tuyến cao. PCF, với khả năng kiểm soát chính xác bước sóng tán sắc không (ZDW), đã trở thành môi trường lý tưởng để tạo ra các nguồn siêu liên tục hiệu suất cao và ổn định.

II. Thách thức trong quản lý tán sắc phát siêu liên tục hiệu quả

Mặc dù tiềm năng của phát siêu liên tục là rất lớn, việc đạt được một phổ siêu rộng, phẳng và ổn định đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Trở ngại chính nằm ở việc quản lý tán sắc (dispersion management) một cách chính xác trên toàn bộ dải bước sóng mong muốn. Tán sắc vận tốc nhóm (Group Velocity Dispersion - GVD) là yếu-tố-quyết-định-đến-động-lực-học-của-xung-và-các-hiệu-ứng-phi-tuyến. Trong sợi quang thông thường, việc điều chỉnh đường cong tán sắc rất hạn chế, thường chỉ có một hoặc hai bước sóng tán sắc không (ZDW) cố định, làm giới hạn khả năng mở rộng phổ và hiệu suất chuyển đổi. Hơn nữa, để kích hoạt các hiệu ứng phi tuyến cần thiết cho SCG, cần có mật độ năng lượng ánh sáng rất cao, điều này đòi hỏi sợi phải có diện tích mode hiệu dụng nhỏ và hệ số phi tuyến lớn. Những yêu cầu này thường mâu thuẫn với nhau trong các thiết kế sợi quang truyền thống, tạo ra một rào cản lớn cho việc phát triển các nguồn siêu liên tục nhỏ gọn và hiệu quả.

2.1. Giới hạn của sợi quang truyền thống trong quản lý tán sắc

Sợi quang thông thường được cấu tạo từ lõi và vỏ với chiết suất chênh lệch nhỏ. Cấu trúc này làm cho đặc tính tán sắc của sợi bị chi phối chủ yếu bởi tán sắc vật liệu của silica. Do đó, việc thay đổi cấu hình tán sắc, chẳng hạn như dịch chuyển bước sóng tán sắc không (ZDW), là cực kỳ khó khăn. Các sợi quang bù tán sắc tuy có tồn tại nhưng thường phức tạp và chỉ hoạt động hiệu quả trong một dải hẹp. Sự thiếu linh hoạt này ngăn cản việc tối ưu hóa quá trình SCG cho các bước sóng bơm khác nhau. Theo nghiên cứu của Trần Quốc Vũ (2021), các sợi quang truyền thống gặp khó khăn trong việc tạo ra đường cong tán sắc phẳng và gần không, một yếu tố quan trọng để mở rộng phổ đồng đều. Điều này dẫn đến phổ SCG không bằng phẳng và hiệu suất thấp, giới hạn các ứng dụng đòi hỏi độ sáng phổ cao trên dải rộng.

2.2. Yêu cầu về sợi quang phi tuyến cao và các rào cản kỹ thuật

Quá trình phát siêu liên tục là một quá trình phi tuyến bậc cao. Hiệu quả của nó phụ thuộc trực tiếp vào hệ số phi tuyến γ của sợi quang, được định nghĩa bởi γ = (2πn₂)/(λAeff), trong đó n₂ là chiết suất phi tuyến và Aeff là diện tích mode hiệu dụng. Để có hệ số γ lớn, sợi cần có Aeff rất nhỏ, đồng nghĩa với việc ánh sáng phải được giam giữ chặt chẽ trong lõi. Sợi quang thông thường khó có thể đạt được Aeff cực nhỏ mà vẫn duy trì chế độ đơn mode. Việc tăng tính phi tuyến bằng cách pha tạp vật liệu vào lõi cũng gặp nhiều hạn chế về chế tạo và có thể làm tăng suy hao. Do đó, việc tạo ra một sợi quang phi tuyến cao vừa có Aeff nhỏ, vừa suy hao thấp và có đặc tính tán sắc được kiểm soát là một thách thức lớn, đòi hỏi một cuộc cách mạng trong thiết kế cấu trúc sợi quang.

III. Phương pháp tối ưu tán sắc sợi quang tử lục giác PCF đột phá

Để vượt qua những thách thức của sợi quang truyền thống, sợi tinh thể quang tử (PCF) với cấu trúc mạng lục giác mang đến một giải pháp đột phá. Cấu trúc này cho phép quản lý tán sắc một cách linh hoạt thông qua việc điều chỉnh các tham số hình học. Bằng cách thay đổi hằng số mạng Λ (khoảng cách giữa các tâm lỗ khí) và thừa số lấp đầy d/Λ (tỷ lệ giữa đường kính lỗ khí và hằng số mạng), các nhà nghiên cứu có thể thiết kế các cấu hình tán sắc theo yêu cầu. Luận án của Trần Quốc Vũ (2021) đã chứng minh rằng việc thẩm thấu các chất lỏng có chiết suất cao như toluen, benzen vào lõi rỗng của PCF mạng lục giác là một phương pháp cực kỳ hiệu quả. Giải pháp này không chỉ làm tăng đáng kể hệ số phi tuyến của sợi mà còn cho phép dịch chuyển bước sóng tán sắc không (ZDW) đến các vùng mong muốn, tạo ra các đường cong tán sắc phẳng hoặc có hai ZDW, vốn là điều kiện lý tưởng cho việc tạo ra một phổ siêu rộng và phẳng.

3.1. Ảnh hưởng của cấu trúc lỗ rỗng đến đặc trưng tán sắc

Cấu trúc lỗ rỗng trong lớp vỏ của PCF đóng vai trò quyết định đến tán sắc ống dẫn sóng (waveguide dispersion). Tán sắc tổng của sợi là sự kết hợp giữa tán sắc vật liệu và tán sắc ống dẫn sóng. Bằng cách thay đổi tỷ lệ d/Λ, ta có thể điều khiển mạnh mẽ tán sắc ống dẫn sóng. Khi d/Λ tăng lên, ánh sáng bị giam giữ trong lõi chặt chẽ hơn, làm dịch chuyển ZDW về phía các bước sóng ngắn hơn. Ngược lại, khi d/Λ giảm, ZDW dịch chuyển về phía các bước sóng dài hơn. Luận án đã chỉ ra, bằng việc mô phỏng trên phần mềm Lumerical Mode Solutions, có thể thiết kế các sợi PCF với ZDW nằm chính xác tại bước sóng bơm của laser xung cực ngắn, hoặc tạo ra các vùng tán sắc dị thường (anomalous dispersion) rộng, rất thuận lợi cho quá trình phân rã soliton và mở rộng phổ hiệu quả.

3.2. Vai trò của việc thẩm thấu chất lỏng trong việc điều khiển ZDW

Việc thẩm thấu các hợp chất thơm (toluen, nitrobenzen, benzen) vào lõi rỗng của PCF là một bước tiến quan trọng. Các chất lỏng này không chỉ có chiết suất phi tuyến n₂ cao hơn silica hàng chục lần, tạo ra một sợi quang phi tuyến cao, mà còn có đặc tính tán sắc vật liệu khác biệt. Sự kết hợp giữa chiết suất hiệu dụng của cấu trúc PCF và chiết suất của chất lỏng tạo ra một môi trường lai, cho phép tinh chỉnh đường cong tán sắc một cách tinh vi. Các kết quả mô phỏng cho thấy, bằng cách lựa chọn chất lỏng phù hợp và tối ưu hóa các tham số Λ và d/Λ, có thể đạt được các cấu hình tán sắc độc đáo, chẳng hạn như sợi có tán sắc toàn phần là tán sắc thường (normal dispersion) hoặc sợi có hai bước sóng tán sắc không (ZDW). Khả năng "thiết kế tán sắc" này là chìa khóa để kiểm soát các hiệu ứng phi tuyến và tối ưu hóa quá trình phát siêu liên tục.

IV. Hướng dẫn khai thác hiệu ứng phi tuyến cho phát siêu liên tục

Quá trình phát siêu liên tục trong sợi tinh thể quang tử là một bản giao hưởng phức tạp của các hiệu ứng phi tuyến. Việc hiểu và khai thác các hiệu ứng này là yếu tố then chốt để tạo ra một phổ siêu rộng như mong muốn. Động lực học của quá trình lan truyền xung được mô tả bởi Phương trình Schrödinger Phi tuyến Tổng quát (GNLSE). Tùy thuộc vào việc xung laser ban đầu được bơm vào vùng tán sắc thường hay tán sắc dị thường của sợi, các cơ chế phi tuyến chủ đạo sẽ khác nhau. Việc bơm vào vùng tán sắc dị thường (β₂ < 0), gần bước sóng tán sắc không (ZDW), thường mang lại hiệu quả mở rộng phổ lớn nhất. Trong chế độ này, sự tương tác giữa hiệu ứng Kerr (gây ra tự điều chế pha) và tán sắc dị thường dẫn đến sự hình thành và phân rã soliton, cơ chế chính tạo ra phổ rộng.

4.1. Tự điều chế pha SPM và quá trình mở rộng phổ ban đầu

Tự điều chế pha (Self-Phase Modulation - SPM) là hiệu ứng phi tuyến đầu tiên tác động lên xung laser khi nó đi vào sợi. Do hiệu ứng Kerr, chiết suất của vật liệu thay đổi theo cường độ tức thời của xung. Điều này dẫn đến một sự dịch chuyển pha phụ thuộc vào thời gian, tương đương với việc tạo ra các thành phần tần số mới. Cụ thể, sườn trước của xung tạo ra các tần số thấp hơn (red-shift), trong khi sườn sau tạo ra các tần số cao hơn (blue-shift). Kết quả là phổ của xung được mở rộng một cách đối xứng. SPM là cơ chế khởi đầu quan trọng, tạo tiền đề cho các hiệu ứng phi tuyến khác diễn ra sau đó. Trong vùng tán sắc thường, SPM kết hợp với tán sắc là cơ chế chính gây mở rộng phổ. Tuy nhiên, để đạt được một phổ siêu rộng, chỉ riêng SPM là chưa đủ.

4.2. Phân rã soliton và sóng dispersive Chìa khóa tạo phổ siêu rộng

Khi một xung công suất cao được bơm vào vùng tán sắc dị thường của PCF, nó sẽ hình thành một soliton bậc cao. Soliton này không ổn định và sẽ nhanh chóng bị phân rã thành các soliton cơ bản (fundamental solitons) do các hiệu ứng bậc cao. Quá trình này được gọi là phân rã soliton (Soliton Fission). Mỗi soliton cơ bản sau đó trải qua hiệu ứng dịch chuyển tần số Raman tự kích thích (self-frequency shift), liên tục dịch chuyển phổ về phía bước sóng dài hơn. Đồng thời, các soliton này có thể bức xạ năng lượng dưới dạng các sóng dispersive (Dispersive Wave) ở phía bước sóng ngắn hơn khi chúng đi qua bước sóng tán sắc không (ZDW). Sự kết hợp của dịch chuyển Raman và phát sóng dispersive là cơ chế mạnh mẽ nhất, chịu trách nhiệm cho việc mở rộng phổ cực rộng, tạo ra một dải siêu liên tục trải dài qua nhiều quãng tám.

V. Top ứng dụng của phát siêu liên tục Từ y học đến viễn thông

Nguồn sáng siêu liên tục được tạo ra từ sợi tinh thể quang tử không chỉ là một thành tựu khoa học mà còn là một công cụ mạnh mẽ với vô số ứng dụng thực tiễn. Khả năng tạo ra ánh sáng trắng, cường độ cao, có tính kết hợp không gian tốt như laser đã mở ra những hướng đi mới trong nhiều lĩnh vực. Độ sáng phổ cao và dải tần số rộng của phổ siêu rộng cho phép thực hiện các phép đo với độ nhạy và độ phân giải chưa từng có. Từ việc nghiên cứu các quá trình sinh học ở cấp độ phân tử đến việc kiểm tra vật liệu và phát triển các hệ thống truyền thông quang thế hệ mới, công nghệ phát siêu liên tục đang ngày càng khẳng định vai trò không thể thiếu của mình trong khoa học và công nghệ hiện đại. Những tiến bộ trong việc thiết kế PCF hứa hẹn sẽ tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng của các nguồn sáng trắng laser này trong tương lai gần.

5.1. Ứng dụng trong quang phổ học và chẩn đoán y sinh học

Trong lĩnh vực y sinh, nguồn siêu liên tục được sử dụng rộng rãi trong các kỹ thuật hiển vi và quang phổ tiên tiến. Kỹ thuật chụp cắt lớp kết hợp quang học (Optical Coherence Tomography - OCT) sử dụng dải phổ rộng của nguồn SCG để đạt được hình ảnh 3D có độ phân giải cao của các mô sinh học. Trong quang phổ hấp thụ và huỳnh quang, phổ siêu rộng cho phép phân tích đồng thời nhiều loại phân tử khác nhau chỉ với một nguồn sáng duy nhất, đẩy nhanh quá trình chẩn đoán bệnh và nghiên cứu dược phẩm. Kỹ thuật hiển vi đa photon và quang phổ Raman cũng được hưởng lợi từ nguồn sáng này, cho phép quan sát các quá trình động lực học trong tế bào sống mà không cần đánh dấu huỳnh quang.

5.2. Vai trò trong đo lường chính xác và truyền thông quang học

Độ chính xác trong đo lường tần số đã đạt đến một tầm cao mới nhờ vào lược tần số quang học (optical frequency comb), vốn thường được tạo ra và mở rộng bằng công nghệ phát siêu liên tục. Lược tần số đóng vai trò như một "thước đo" ánh sáng, cho phép hiệu chuẩn các đồng hồ nguyên tử với độ chính xác cực cao và thực hiện các phép đo khoảng cách chính xác. Trong viễn thông, phổ siêu rộng có thể được chia thành hàng trăm kênh tín hiệu riêng biệt trong các hệ thống ghép kênh phân chia theo bước sóng (Wavelength Division Multiplexing - WDM). Điều này hứa hẹn khả năng tăng dung lượng truyền dẫn của mạng cáp quang lên nhiều bậc, đáp ứng nhu cầu bùng nổ về dữ liệu trong tương lai.

VI. Triển vọng tương lai của công nghệ sợi quang tử siêu liên tục

Công nghệ sợi tinh thể quang tử (PCF)phát siêu liên tục (SCG) vẫn đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ với nhiều tiềm năng chưa được khai phá. Các nghiên cứu hiện tại và tương lai tập trung vào việc thiết kế các cấu trúc PCF phức tạp hơn để kiểm soát các đặc tính quang học một cách tinh vi hơn nữa. Việc sử dụng các vật liệu mới ngoài silica, như thủy tinh chalcogenide hay tellurite, cho phép mở rộng phổ siêu liên tục ra vùng hồng ngoại trung, một vùng phổ quan trọng cho các ứng dụng cảm biến hóa học và môi trường. Đồng thời, việc tích hợp các chức năng khác vào PCF, chẳng hạn như điện cực để điều khiển bằng điện, đang mở đường cho các thiết bị quang tử hoàn toàn mới. Tương lai của công nghệ này hứa hẹn sẽ tạo ra những nguồn sáng trắng laser nhỏ gọn hơn, hiệu quả hơn và linh hoạt hơn, tiếp tục thúc đẩy các cuộc cách mạng trong khoa học và công nghệ.

6.1. Hướng nghiên cứu vật liệu mới và cấu trúc sợi quang phức hợp

Một trong những hướng đi chính là khám phá các vật liệu phi tuyến mới để chế tạo PCF. Các loại thủy tinh mềm như ZBLAN, chalcogenide, và tellurite có hệ số phi tuyến cao hơn silica hàng trăm lần và có cửa sổ truyền dẫn rộng hơn trong vùng hồng ngoại. Điều này cho phép tạo ra phổ siêu rộng kéo dài đến 10-20 µm chỉ với những đoạn sợi ngắn và công suất bơm thấp. Bên cạnh vật liệu, các thiết kế cấu trúc lỗ rỗng cũng ngày càng phức tạp, ví dụ như mạng bát giác, mạng Kagome, hoặc các cấu trúc lai kết hợp cả lõi đặc và lõi rỗng. Những cấu trúc này cho phép tạo ra các đường cong tán sắc siêu phẳng hoặc điều khiển đồng thời cả tán sắc và lưỡng chiết, phục vụ cho các ứng dụng chuyên biệt.

6.2. Tích hợp và thu nhỏ hóa Hướng tới các thiết bị quang tử chip

Xu hướng tất yếu của công nghệ là thu nhỏ hóa và tích hợp. Các nhà khoa học đang nỗ lực đưa các nguyên lý của phát siêu liên tục từ sợi quang cồng kềnh vào các ống dẫn sóng quang học trên chip (on-chip waveguides) làm từ silicon nitride hoặc các vật liệu tương thích CMOS khác. Việc tạo ra các nguồn siêu liên tục trên chip sẽ cách mạng hóa các lĩnh vực như quang phổ kế cầm tay, cảm biến sinh học tích hợp, và xử lý tín hiệu quang tốc độ cao. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức về mặt chế tạo và quản lý công suất, việc tích hợp một nguồn sáng trắng mạnh mẽ vào một con chip nhỏ bé sẽ là một bước đột phá, mở ra một kỷ nguyên mới cho quang tử học tích hợp.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang tử mạng lục giác đều được thẩm các chất lỏng định hướng ứng dụng trong phát siêu l iên tục

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong thế kỷ 20, sợi quang thông thường (Hình 0.1a) được sử dụng để truyền thông tin dưới dạng các xung quang ngắn với tốc độ cực cao trên một khoảng cách dài. Kể từ năm 1970 đến nay tốc độ phát triển công nghệ này thật đáng kinh ngạc và đã trở thành vấn đề quan trọng của mạng viễn thông toàn cầu [1, 2]. Ngoài việc sử dụng trong lĩnh vực thông tin quang, các sợi quang thông thường còn được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác như trong y học, gia công, cảm biến,…. Trong quá trình lan truyền sự mất mát và độ tán sắc là các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng truyền của các sợi quang học.

Bằng cách tạo ra các cơ chế biến đổi độ tán sắc đã đem lại các công nghệ hoàn thiện lĩnh vực thông tin quang ngày nay [3]. Một bước ngoặt mới có tính đột phá trong công nghệ quang sợi đó là vào năm 1996, Russell và các đồng nghiệp đã đưa ra một loại sợi quang mới gọi là sợi tinh thể quang tử (photonic crystal fiber - PCF) (Hình 0. Kể từ đó, các PCF đã được nghiên cứu chuyên sâu hơn hai thập kỷ bởi rất nhiều nhà khoa học lớn và họ đã chỉ ra các PCF có nhiều ưu điểm hơn so với các loại sợi quang học thông thường. Một PCF có thể được coi là một tinh thể lượng tử ánh sáng, với một cấu trúc đối xứng hai chiều trong đó bao gồm một khu vực trung tâm được bao quanh bởi một mạng tạo bởi nhiều lỗ không khí chạy song song với trục sợi [5].

Sau khi phát hiện ra PCF thì các nghiên cứu về việc ứng dụng nó trong lĩnh vực quang học được rất nhiều nhà khoa học quan tâm. PCF có các tính chất rất thú vị cho các ứng dụng phi tuyến vì nó có khả năng giam giữ ánh sáng rất lớn và có khả năng điều khiển được độ tán sắc [6]. Một điều khá thú vị, các PCF với bước sóng ứng với độ tán sắc bằng không rất thích hợp cho việc phát siêu liên tục [7]. Các tham số ảnh hưởng đến độ tán sắc của PCF đó là các 2 tham số hình học như cấu trúc các loại mạng, kích thước đường kính lỗ khí, khoảng cách giữa các lỗ khí và vật liệu thẩm thấu vào lỗ khí [8].

Trong khoảng thời gian từ năm 1996 đến năm 2006, các nghiên cứu chủ yếu tập trung cho các PCF được bơm vào lỗ mạng hoặc lõi bởi không khí như nghiên cứu cơ chế dẫn ánh sáng của PCF [5, 9] và các PCF lõi đặc cấu trúc vi mô [10]. Các nghiên cứu về PCF sử dụng chất khí bơm vào các lỗ mạng hoặc lõi đã chứng tỏ được những tính chất nổi trội và những ứng dụng vượt bậc của PCF so với các sợi quang thông thường. Đồng thời các nghiên cứu này cũng đã chỉ ra PCF khí còn tồn tại một số hạn chế như dải bước sóng tán sắc bằng không rất hẹp, tính phi tuyến trong các PCF khí nhỏ. Những hạn chế này làm ảnh hưởng không nhỏ đến các ứng dụng của PCF trong công nghệ sợi quang.

Trong những năm gần đây, với việc thẩm thấu chất lỏng vào lớp vỏ hoặc lõi của PCF đã mở ra một ứng dụng rất tiềm năng của nó trong phát siêu liên tục [11]. Bằng cách lựa chọn chất lỏng, người ta có thể điều khiển được đường cong tán sắc phẳng của các đường tán sắc [12 - 14]. Đồng thời việc sử dụng chất lỏng rất thích hợp cho việc phát siêu liên tục [15]. Ngoài ra, cũng bằng cách thẩm thấu một hỗn hợp chất lỏng thích hợp vào các lỗ khí có thể tạo ra được các PCF ứng dụng trong cảm biến nhiệt có độ nhạy cao [16].

Các nghiên cứu về PCF được thẩm thấu chất lỏng vào lớp vỏ hoặc lõi đã mở ra những ứng dụng đầy hứa hẹn của nó trong công nghệ sợi quang và đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của các nhà nghiên cứu trong thời gian tiếp theo. Tuy nhiên các nghiên cứu này vẫn chưa phân tích được đầy đủ, tường minh sự phụ thuộc của các đại lượng đặc trưng của PCF vào các tham số cấu trúc và các chất lỏng sử dụng có tính độc khá cao đối với con người. Ở Việt Nam, kể từ năm 2005 đến năm 2015 đã có một số nhóm nghiên cứu ở Viện Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ, Đại học Bách khoa Hà Nội, Học viện Kỹ thuật Quân sự đã có những nghiên cứu bước đầu về tinh thể quang tử như sử dụng khúc xạ âm trong các ống dẫn sóng tinh thể không đồng đều [17, 18], nghiên 3 cứu chế tạo và tính chất quang của các tinh thể quang tử chứa các tâm phát xạ [19], nghiên cứu và chế tạo cảm biến quang học trên cơ sở tinh thể quang tử một chiều ứng dụng trong lĩnh vực Sinh - Hóa [20], các sợi tinh thể có tán sắc cực phẳng và giam giữ mất mát thấp [21, 22], các sợi tinh thể quang tử cho diện tích mode hiệu dụng lớn và tán sắc âm lớn [23], các sợi đơn mode có tán sắc siêu phẳng với dải bước sóng tán sắc gần không rộng [24]. Như vậy, các nghiên cứu về PCF còn rất ít được quan tâm ở Việt Nam.

Hơn nữa, các kết quả nghiên cứu vẫn còn khiêm tốn so với các nước khác. Bên cạnh lý do kinh phí và phương tiện chưa đủ, sự liên kết hợp tác không hiệu quả trong nghiên cứu chuyên ngành cũng có thể là một phần nguyên nhân.1: a) Sợi quang thông thường và b) Một số loại sợi tinh thể quang tử Lõi Vỏ Lớp vỏ bảo vệ Hình 0.2: Cấu trúc của sợi quang thông thường Các sợi quang thông thường (Hình 0.2) có ứng dụng rất tốt trong thông tin quang và một số lĩnh vực khác. Tuy nhiên các sợi quang thông thường này tồn tại một số hạn chế liên quan đến cấu trúc của nó như: gặp khó khăn trong việc thiết kế, khó khăn trong việc chọn vật liệu (tính chất nhiệt của lõi và vỏ phải giống 4 nhau), hạn chế về mật độ năng lượng truyền, hạn chế cơ bản về kích thước mode trong chế độ đơn mode, … Các PCF (Hình 0.3) linh hoạt hơn trong việc thiết kế và chế tạo cấu trúc của nó như việc chọn các loại lõi (lõi đặc hay lõi rỗng), kích thước và hình dạng của các lõi, các kiểu mạng, hằng số mạng, hình dạng và kích thước các lỗ mạng, tự do lựa chọn các loại vật liệu để thẩm thấu vào lỗ mạng hoặc lõi. Mỗi một sự thay đổi các yếu tố này đều ảnh hưởng lên các đại lượng đặc trưng của PCF.

Nhiều công bố quan tâm nghiên cứu ảnh hưởng của các tham số cấu trúc như đường kính lỗ khí d, hằng số mạng Ʌ (khoảng cách từ tâm lỗ khí này đến tâm lỗ khí gần nhất) lên các các đại lượng đặc trưng của PCF bao gồm chiết suất hiệu dụng, diện tích mode hiệu dụng, tán sắc và mất mát [6, 8, 9]. Tuy nhiên hạn chế của các cấu trúc trong các công bố này là chưa xác định được mối liên hệ giữa các đại lượng này và sử dụng kết quả đó cho các ứng dụng công nghệ quang trong các trường hợp cụ thể. Hợp chất silica Chất lỏng Chất lỏng Hợp chất silica Hình 0.3: Cấu trúc hình học của sợi quang PCF: a) Lõi đặc b) Lõi rỗng được thẩm thấu chất lỏng Trong công bố gần đây, các tác giả đã thẩm thấu chloroform (CHCl 3) vào lõi của PCF [25]. Kết quả nghiên cứu đã thu được hai cấu trúc tối ưu để ứng dụng cho 5 phát siêu liên tục tại bước sóng bơm 1030 nm.

Sợi tối ưu thứ nhất có hằng số mạng Λ = 1,0 μm và thừa số lấp đầy f = 0,65 có đặc trưng tán sắc thường, có độ tán sắc bằng -24 ps.km−1 tại bước sóng bơm. Sợi tối ưu thứ hai có hằng số mạng Λ = 2,0 μm và thừa số lấp đầy f = 0,65 có bước sóng tán sắc bằng không (ZDW) bằng 1,0 μm nên có đặc trưng tán sắc dị thường tại bước sóng bơm và độ tán sắc ở bước sóng bơm bằng 7,6 ps. Kết quả phát siêu liên tục cho hai cấu trúc tối ưu này đã mở rộng phổ trong dải bước sóng 600 nm - 1260 nm. Trong công bố [26], các tác giả đã phát siêu liên tục trong PCF lõi nước có chiều dài sợi 5 cm.

Kết quả đã thu được phổ mở rộng trong phạm vi bước sóng từ 600 nm đến 1140 nm. Các kết quả thu được qua các công trình trên đóng góp quan trọng trong tiến trình nghiên cứu phát siêu liên tục trong các PCF lõi chất lỏng và càng khẳng định các ưu điểm của các PCF được thẩm thấu chất lỏng. Tuy nhiên, khi sử dụng các chất lỏng trên thì diện tích mode hiệu dụng thu được lớn; đường cong tán sắc phẳng nhưng chưa tiệm cận gần nhất với đường tán sắc bằng không; giam giữ mất mát lớn. Những yếu tố này có ảnh hưởng lớn đến độ phẳng và khả năng mở rộng phổ trong phát siêu liên tục.

Ngoài ra, các công bố còn chưa phân tích đầy đủ các hiện tượng vật lý ảnh hưởng lên quá trình phát siêu liên tục. Để khắc phục những hạn chế trên, chúng tôi sẽ sử dụng phần mềm mô phỏng bản quyền Lumerical Mode Solutions để thiết kế các PCF lõi rỗng được thẩm thấu các hợp chất thơm (toluen, benzen và nitrobenzen). Tiếp theo, chúng tôi sẽ xây dựng mô hình vật lý để nghiên cứu sự truyền sóng ánh sáng trong PCF, nghiên cứu ảnh hưởng của bước sóng, các tham số cấu trúc lên các đại lượng đặc trưng của PCF (chiết suất hiệu dụng, diện tích mode hiệu dụng, tán sắc và giam giữ mất mát). Các kết quả thu được sẽ xác định được PCF có cấu trúc tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả phát siêu liên tục (SG) với sự mở rộng phổ lớn và siêu phẳng.

Trong tiến trình đó chúng tôi phân tích các hiệu ứng phi tuyến ảnh hưởng lên quá trình phát siêu liên tục. 6 Các kết quả thu được không chỉ đóng góp trong nghiên cứu cơ bản mà còn có tính định hướng cho các nghiên cứu ứng dụng. Từ những phân tích các vấn đề rất mới, có tính thời sự và rất cần thiết ở trên, chúng tôi chọn đề tài với tiêu đề: “Nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang tử mạng lục giác đều được thẩm thấu các chất lỏng định hướng ứng dụng trong phát siêu liên tục” làm đề tài luận án của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ