Đồ án tốt nghiệp: So sánh phương pháp điều khiển bám quỹ đạo cho Pendubot

Đồ án tốt nghiệp so sánh các phương pháp điều khiển bám quỹ đạo cho Pendubot, ứng dụng trong công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2024

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỊCH TRÌNH THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mục tiêu

1.2. Giới hạn

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. SIMO

2.2. GIẢI THUẬT ĐIỀU KHIỂN

2.2.1. PID dựa trên LQR

2.2.2. GIẢI THUẬT DI TRUYỀN

2.2.2.1. Ưu điểm của GA
2.2.2.2. Nhược điểm của GA

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. PID dựa trên LQR

3.2. THI CÔNG HỆ THỐNG

3.2.1. Vi điều khiển

3.2.2. Bộ nguồn công suất

3.2.3. Module giao tiếp UART

3.2.3.1. Xử lý phần cứng với STM32Cube MX
3.2.3.2. Viết chương trình với Keil C

4. KẾT QUẢ - NHẬN XÉT - ĐÁNH GIÁ

4.1. Kết quả thực nghiệm LQR

4.2. Kết quả thực nghiệm Fuzzy

4.3. Kết quả thực nghiệm PID dựa trên LQR

5. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Kết luận

5.2. Hướng phát triển

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Pendubot và điều khiển bám quỹ đạo

Pendubot là một hệ thống cơ điện tử có tính phi tuyến cao, thường được sử dụng trong nghiên cứu và giảng dạy về điều khiển tự động. Hệ thống này bao gồm hai thanh nối với nhau, tạo thành một cơ cấu con lắc kép. Điều khiển bám quỹ đạo là quá trình điều khiển hệ thống để nó di chuyển theo một quỹ đạo mong muốn. Đây là một thách thức lớn do tính phi tuyến và độ phức tạp của hệ thống. Các phương pháp điều khiển như LQR, Fuzzy, và PID được áp dụng để đạt được mục tiêu này. Việc so sánh các phương pháp này giúp xác định phương pháp tối ưu cho từng tình huống cụ thể.

1.1. Cấu trúc và đặc điểm của Pendubot

Pendubot bao gồm hai thanh nối với nhau, tạo thành một hệ thống con lắc kép. Thanh thứ nhất được điều khiển bởi một động cơ, trong khi thanh thứ hai tự do di chuyển. Hệ thống này có tính phi tuyến cao, đòi hỏi các kỹ thuật điều khiển phức tạp để duy trì sự ổn định và bám quỹ đạo. Các thông số như góc nghiêng, vận tốc góc, và momen lực đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế bộ điều khiển.

1.2. Mục tiêu của điều khiển bám quỹ đạo

Mục tiêu chính của điều khiển bám quỹ đạo là đảm bảo hệ thống Pendubot di chuyển theo một quỹ đạo định trước. Điều này đòi hỏi sự chính xác cao trong việc tính toán và điều chỉnh các thông số điều khiển. Các phương pháp điều khiển như LQR, Fuzzy, và PID được sử dụng để đạt được sự ổn định và độ chính xác trong quá trình bám quỹ đạo.

II. Các phương pháp điều khiển bám quỹ đạo

Có nhiều phương pháp điều khiển được áp dụng để điều khiển Pendubot, bao gồm LQR, Fuzzy, và PID. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các tình huống cụ thể. LQR là phương pháp điều khiển tuyến tính tối ưu, trong khi Fuzzy là phương pháp điều khiển thông minh dựa trên logic mờ. PID là phương pháp điều khiển cổ điển, được cải tiến bằng cách kết hợp với LQR để tăng hiệu quả điều khiển.

2.1. Phương pháp LQR

LQR (Linear Quadratic Regulator) là một phương pháp điều khiển tuyến tính tối ưu, sử dụng hàm chi phí bậc hai để tối ưu hóa hiệu suất điều khiển. Phương pháp này đảm bảo sự ổn định và độ chính xác cao trong việc bám quỹ đạo. Tuy nhiên, LQR đòi hỏi mô hình hệ thống phải được tuyến tính hóa, điều này có thể gây khó khăn trong các hệ thống phi tuyến như Pendubot.

2.2. Phương pháp Fuzzy

Fuzzy là phương pháp điều khiển thông minh dựa trên logic mờ, cho phép xử lý các hệ thống phi tuyến mà không cần mô hình toán học chính xác. Phương pháp này linh hoạt và dễ dàng điều chỉnh, phù hợp với các hệ thống phức tạp như Pendubot. Tuy nhiên, Fuzzy có thể gặp khó khăn trong việc đảm bảo độ chính xác cao trong một số tình huống cụ thể.

2.3. Phương pháp PID dựa trên LQR

PID là phương pháp điều khiển cổ điển, được cải tiến bằng cách kết hợp với LQR để tăng hiệu quả điều khiển. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp, đảm bảo sự ổn định và độ chính xác cao trong việc bám quỹ đạo. Tuy nhiên, việc thiết kế và điều chỉnh các thông số PID có thể phức tạp và đòi hỏi nhiều thời gian.

III. So sánh và đánh giá các phương pháp điều khiển

Việc so sánh các phương pháp điều khiển giúp xác định phương pháp tối ưu cho từng tình huống cụ thể. LQR đảm bảo sự ổn định và độ chính xác cao, nhưng đòi hỏi mô hình hệ thống phải được tuyến tính hóa. Fuzzy linh hoạt và dễ dàng điều chỉnh, nhưng có thể gặp khó khăn trong việc đảm bảo độ chính xác cao. PID kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp, nhưng việc thiết kế và điều chỉnh các thông số có thể phức tạp.

3.1. Hiệu suất điều khiển

LQR đạt hiệu suất điều khiển cao trong các hệ thống tuyến tính hóa, đảm bảo sự ổn định và độ chính xác. Fuzzy linh hoạt và dễ dàng điều chỉnh, phù hợp với các hệ thống phi tuyến. PID kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp, đảm bảo sự ổn định và độ chính xác cao trong việc bám quỹ đạo.

3.2. Độ phức tạp thiết kế

LQR đòi hỏi mô hình hệ thống phải được tuyến tính hóa, điều này có thể gây khó khăn trong các hệ thống phi tuyến. Fuzzy không cần mô hình toán học chính xác, nhưng việc thiết kế và điều chỉnh các thông số có thể phức tạp. PID kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp, nhưng việc thiết kế và điều chỉnh các thông số có thể phức tạp và đòi hỏi nhiều thời gian.

21/02/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa so sánh các phương pháp điều khiển bám quỹ đạo cho pendubot

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Với sự phát triển của các ngành công nghiệp, các lĩnh vực kỹ thuật như Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện, Điện tử, và Điều khiển tự động đã đạt được nhiều tiến bộ vượt bậc. Các robot và thiết bị tự động, từng chỉ có trong tưởng tượng, nay đã trở thành hiện thực. Điển hình có thể kể đến xe tự cân bằng, máy bay không người lái, tên lửa đạn đạo, và thậm chí là tàu vũ trụ khứ hồi toàn phần. Trong những năm gần đây, các công ty như SpaceX, dưới sự lãnh đạo của tỷ phú Elon Musk, đã triển khai thành công cơ chế điều khiển cho tên lửa đẩy giai đoạn một, cho phép chúng quay trở lại Trái đất sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

Thành tựu này không chỉ tiết kiệm hàng chục triệu USD mà còn góp phần đáng kể vào việc bảo vệ môi trường. Với mong muốn tương lai Việt Nam sẽ tham gia vào cuộc đua chinh phục không gian với chi phí thấp nhất, em cần bắt đầu bằng việc điều khiển tốt những mô hình đơn giản nhất. Em đã chọn mô hình Pendubot, một hệ thống có tính chất phi tuyến tương đồng với tàu vũ trụ. Trong khuôn khổ chương trình giáo dục của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, em đã có cơ hội tìm hiểu về các lĩnh vực điều khiển như điều khiển tuyến tính, điều khiển nâng cao, và điều khiển thông minh.

Tuy nhiên, sau khi kết thúc quá trình học tập, em vẫn chưa rõ sự khác nhau giữa các giải thuật điều khiển này về kết quả đạt được. Từ đó, em quyết định chọn hai mảng điều khiển nâng cao và điều khiển thông minh để điều khiển cùng một đối tượng với cùng mục tiêu. Phép so sánh này sẽ làm rõ sự khác biệt và khi nào nên sử dụng bộ điều khiển nào. Cụ thể, em sẽ so sánh giải thuật LQR [1] và giải thuật FUZZY [2].

Đối với điều khiển cho hệ phi tuyến SIMO, các đối tượng có tính phi tuyến được kiểm chứng thường được chọn như: bóng thanh trượt, con lắc ngược quay, xe con lăc ngược, xe cân bằng…Các đối tượng trên đã được nghiên cứu và dễ dàng thực nghiệm điều khiển với nhiều giải thuật khác nhau vì thường có một bậc xấp xỉ tuyến tính. Do đó em chọn 2 đối tượng có tính phí tuyến cao hơn là Pendubot và Acrobot. Nhưng vì thiếu khả năng thiết kế cơ khí cho hệ phức tạp như Acrobot. Do đó em đã chọn Pendubot làm đối tượng điều khiển ở luận văn này.

Trong quá trình thực hiện các thực nghiệm quy hoạch quỹ đạo với giải thuật LQR, em nhận ra rằng LQR có khả năng bám quỹ đạo tương đối tốt và cơ chế của giải thuật này có phần giống với giải thuật tuyến tính PID. Hai bộ điều khiển này có thể kết hợp với nhau để cải thiện đáng kể kết quả điều khiển. Do đó, trong giới hạn của báo cáo này, em sẽ chọn đề tài so sánh cả ba giải thuật: LQR, FUZZY, và LQR khắc phục sai số (LQR kết hợp PID). BỘ MÔN TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN 1 TỔNG QUAN 1.1 Mục tiêu Mục tiêu đầu tiên của luận văn là thiết kế và xây dựng chính xác mô hình Pendubot, đảm bảo các thông số kỹ thuật và đặc điểm cấu tạo phù hợp với yêu cầu nghiên cứu.

Tiếp theo, mô phỏng và điều khiển thành công ba giải thuật sử dụng phần mềm Simulink, nhằm kiểm chứng tính hiệu quả của các giải thuật trong môi trường ảo. Sau đó, kết nối và điều khiển được vi xử lý STM32, đảm bảo khả năng tương tác giữa phần cứng và phần mềm. Mục tiêu tiếp theo là nhận dạng chính xác các thông số hệ thống, phục vụ cho việc thiết kế các bộ điều khiển tối ưu. Cuối cùng, thực nghiệm và điều khiển thành công cả ba giải thuật trên mô hình thực tế, từ đó đánh giá và đưa ra nhận xét về hiệu quả của mỗi bộ điều khiển, đề xuất các hướng cải tiến nếu cần thiết.2 Giới hạn Ở bài nghiên cứu này em chú trọng vào so sánh các giải thuật điều khiển do đó sẽ không nghiên cứu về phương pháp điều khiển swing up.

Sản phẩm của nghiên cứu ở mức độ phòng thí nghiệm không phải ở công nghiệp do đó giao diện điều khiển không được nghiên cứu xây dựng.3 Nội dung nghiên cứu Khả năng điều khiển cân bằng của 3 giải thuật cho hệ phi tuyến. So sánh và đánh giá ở 2 môi trường mô phỏng và thực nghiệm. Tìm phương pháp nghiên cứu mới để có thể chọn lựa phần cứng phù hợp ngay từ bước mô phỏng. Cải thiện chương trình mô phỏng để có thể áp dụng vào thực nghiệm chính xác.4 Phương pháp nghiên cứu Thiết kế và xây dựng mô hình Pendubot chính xác; mô phỏng ba giải thuật điều khiển trong Simulink với nhiều yếu tốc môi trường và điều kiện phần cứng; kết nối và điều khiển vi xử lý STM32; nhận dạng chính xác các thông số hệ thống; và thực nghiệm điều khiển để đánh giá và so sánh hiệu suất của các bộ điều khiển.

BỘ MÔN TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2. SIMO Mô hình SIMO (Single Input Multiple Output) có đặc điểm là có ít đầu vào điều khiển hơn số lượng tín hiệu đầu ra cần điều khiển, thể hiện khả năng điều khiển phi tuyến và đặt ra những thách thức đáng kể trong việc điều khiển. Trong công nghiệp, để tiết kiệm chi phí, đôi khi các hệ thống chỉ có một cơ cấu chấp hành nhưng phải điều khiển nhiều thông số trạng thái của hệ thống, chẳng hạn như chỉ điều khiển tốc độ máy bơm nhưng phải kiểm soát được nhiệt độ, lượng nước và áp suất bên trong bồn nước. Trong khoa học, các mô hình này dễ dàng được tìm thấy trong các ứng dụng khác nhau như phương tiện cân bằng, máy bay không người lái, tàu ngầm, tên lửa đạn đạo, tàu vũ trụ.

Rõ ràng là các thuật toán SIMO đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của khoa học, công nghệ và xu thế của thời đại. Đặc biệt là trong việc thúc đẩy các hệ thống điều khiển cho các ứng dụng phức tạp và độ khó cao. Do đó, trong đồ án này, em chọn các hệ thống SIMO để kiểm chứng chất lượng của các giải thuật điều khiển. Pendubot Ở Việt Nam, trong điều kiện kinh tế chưa tốt, thì các hệ thống SIMO quá phức tạp không được ưu tiên lựa chọn ở các phỏng thí nghiệm điều khiển tự động.

Tuy nhiên với Pendubot thì đây là hệ thống có cấu tạo đơn giản bậc nhất. Dễ dàng cho sinh viên tiếp cận với mức chi phí không quá cao. Vì vậy, dễ dàng tìm thấy hệ thống này với nhiều biến thể ở các phòng thí nghiệm điều khiển. Sau khi tiếp xúc và biết được các ưu điểm này, em đã chọn Pendubot là đối tượng kiểm chứng ở bài khảo sát này.

Pendubot bao gồm hai thanh được liên kết với thông qua một khớp xoay. Khớp đầu tiên sẽ nối trực tiếp vào cơ cấu chấp hành. Mục tiêu ở đây là chỉ điều khiển link 1 trong suốt quá trình đó vẫn luôn đảm bảo rằng link 2 luôn ổn định đứng thẳng hướng lên. Link 1 có hai vị trí khả vi là: TOP (link 1 hướng lên trên) và MID (link 1 hướng xuống dưới).

Khi so sánh các giải pháp khác nhau, chúng tôi đã chọn vị trí TOP làm vị trí làm việc chính của hệ thống vì vị trí nào có độ khó khi điều khiển là cao hơn. Ngoài ra, các thực nghiệm điều khiển theo quỹ đạo được quy hoạch là không thể thiếu. BỘ MÔN TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN 3 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Từ tài liệu [1], em có mô hình toán học như sau: Hình 2.1 Cấu tạo lý thuyết Pendubot Giải thích các biến: Bảng 2.1 Các kí hiệu thông số mô hình ở Ký hiệu thông số Giá trị Đơn vị 𝑚1 Khối lượng link 1 kg 𝑚2 Khối lượng link 2 kg 𝑙1 Chiều dài link 1 m 𝑙2 Chiều dài link 2 m 𝑙𝑐1 Vị trí trọng tâm của link 1 m 𝑙𝑐2 Vị trí trọng tâm của link 2 m BỘ MÔN TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN 4 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 𝐼1 Momen quán tính link 1 kg.m2 𝐼2 Momen quán tính link 2 kg.m2 𝑔 Gia tốc trọng trường m/s2 torque 1 Momen xoắn từ động cơ N.m Từ tài liệu [3], với minh chứng về thực nghiệm và mô phỏng. Tài liệu này khẳng định được tính chính xác của phương trình toán học mô tả hệ Pendubot.

Phương trình được trình bày như sau: 𝑞̈ 1 = 𝛽2 𝛽3 𝑠𝑖𝑛 𝑞2 (𝑞̇ 12 + 𝑞̇ 22 + 2𝑞̇ 1 𝑞̇ 2 ) + 𝛽32 𝑐𝑜𝑠 𝑞2 𝑠𝑖𝑛 𝑞2 𝑞̇ 12 (2.3 Với: 𝛽1 = 𝑚1 𝑙𝑐1 2 + 𝑚2 𝑙12 + 𝐼1 ; 𝛽2 = 𝑚2 𝑙𝑐2 2 + 𝐼2 ; 𝛽3 = 𝑚2 𝑙1 𝑙𝑐2 ; 𝛽4 = 𝑚1 𝑙𝑐1 + 𝑚2 𝑙1 ; 𝛽5 = 𝑚2 𝑙𝑐2 Phương trình (2.1) là gia tốc quay của link 1 và phương trình (2.2) là gia tốc quay của link 2. BỘ MÔN TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN 5 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.2 Mô hình thực pendubot Em chọn sử dụng vật liệu nhôm để chế tạo link 1 và link 2 để hạn chế dao động nhiễu rung động từ vật liệu. Đảm bảo trục động cơ giữ cố định được link 1 và ổn định được trục nối của link 2. Các thông số link 1 và link 2 được trình bày chi tiết ở Bảng 2: BỘ MÔN TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN 6 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Bảng 2.2 Các thông số được đo đạt và tính toán Ký hiệu thông số Mô tả Đơn vị 𝑚1 0.81 m/s2 Các thông số trên được em đo đạt trực tiếp từng link với thước xây dựng và cân tiểu li.

Riêng momen quán tính 𝐼1 và 𝐼2 được tính toán thông qua công thức (2.4) 𝐼 = 𝑚( 𝑙 + 𝑙𝑐2 ) 12 Tiếp theo cần kiểm chứng tính điều khiển được của mô hình này. Với việc tuyến tính hóa phương trình trạng thái (2.2) ở vị trí điểm làm việc. Trước tiên em sẽ đổi biến để dễ nhận biết các biến trạng thái. 2 𝜋 Đối với 𝑥1 em cộng thêm 2 vì theo Hình 2.1 điểm 0 là vị trí nằm ngang nên theo chiều 𝜋 quay của hệ thì vị trí đứng hướng lên là vị trí 2.

Lúc này vị trí làm việc TOP được xác định khi 4 biến trạng thái về 0. Tuyến tính hóa phương trình (2.2) về dạng: BỘ MÔN TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN 7 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 𝑥̇ = 𝐴𝑥 + 𝐵𝑢 (2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

So sánh các phương pháp điều khiển bám quỹ đạo cho Pendubot là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích và đánh giá các phương pháp điều khiển bám quỹ đạo áp dụng cho hệ thống Pendubot. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về ưu nhược điểm của từng phương pháp, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa hiệu suất điều khiển trong các hệ thống cơ điện tử phức tạp. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho các kỹ sư, nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực điều khiển tự động.

Để mở rộng kiến thức về các hệ thống điều khiển, bạn có thể khám phá thêm tài liệu Chuẩn đoán lỗi cho hệ thống điều khiển tốc độ động cơ đồ án tốt nghiệp khoa chất lượng cao ngành công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, nơi cung cấp các phương pháp chẩn đoán và xử lý lỗi trong hệ thống điều khiển, giúp bạn nâng cao kỹ năng thực hành và ứng dụng trong thực tế.