CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HƯỚNG NGHIỆP, PHÂN LUỒNG CHO HỌC SINH 1. Tổng quan nghiên cứu Hướng nghiệp, phân luồng hóa đang phát triển rất mạnh mẽ trong hệ thống giáo dục, đảm bảo chất lượng giáo dục và thiết lập sự tương thích giữa nhà trường và hoạt động của nhà trường, nhằm tăng cường chức năng xã hội của các cơ sở giáo dục trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh để phát triển lành mạnh. Đồng thời, định hướng nghề nghiệp được coi là điều kiện tiên quyết cần thiết cho sự lựa chọn và phát triển nghề nghiệp đúng đắn của thế hệ trẻ. Các nghiên cứu ở nước ngoài Tư vấn nghề nghiệp lần đầu tiên xuất hiện ở Hoa Kỳ từ năm 1850 đến năm 1940 và được thành lập bởi Francis Galton, Wilheim Wundt, James Cattell, Alfred Binet, Frank Parsons, Robert Yerkes, E.
Strong và những người khác. Vào nửa sau thế kỷ 18, các hệ thống công nghiệp quy mô lớn xuất hiện, điều kiện sống và làm việc thay đổi đáng kể. Nhu cầu đổi mới nảy sinh để đáp ứng nhu cầu hoạt động công nghiệp cũng như điều kiện sống khắc nghiệt và chật chội của các khu ổ chuột, đồng thời mối lo ngại về những thay đổi trong điều kiện sống và làm việc do Cách mạng Công nghiệp mang lại trong xã hội đã khiến một số nhà nghiên cứu bắt đầu quan tâm đến hành vi của con người. Những điều kiện khách quan trên đã tạo điều kiện cho sự phôi thai và ra đời của ngành khoa học và tư vấn nghề nghiệp [14].
Hoa Kỳ có trung tâm tư vấn nghề nghiệp đầu tiên trên thế giới, được thành lập bởi Frank Parsons ở Boston vào năm 1908. Sứ mệnh của Bộ là cung cấp cho giới trẻ những lời khuyên nghề nghiệp và giúp họ lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với kỹ năng và thế mạnh của mình. Nói cách khác, nó giúp 9 sinh viên lựa chọn nghề nghiệp một cách cẩn thận và thực hiện quá trình chuyển đổi đúng đắn từ trường học sang công việc. Tư vấn nghề nghiệp hiện nay gắn chặt với các chương trình công nghệ và giáo dục nghề nghiệp ở Hoa Kỳ, đồng thời các chủ đề tư vấn nghề nghiệp cũng đang được đưa vào giáo dục trung học.
Từ cấp 3 đến đại học, các trường đều có cố vấn tâm lý. Công việc của họ được thúc đẩy bởi nhu cầu của sinh viên trong việc lựa chọn nghề nghiệp phù hợp cho tương lai của họ. Chúng tôi tư vấn cho sinh viên nên đăng ký vào trường đại học nào phù hợp với trình độ và năng khiếu của họ. Chương trình giáo dục phổ thông có bao gồm Chương trình A và B và cấu trúc mềm.
Ở lớp 9, các cố vấn sẽ chỉ cho học sinh những chương trình nào sẽ theo đuổi tùy theo nhu cầu và nguyện vọng trong tương lai của các em. Bạn muốn học chuyên ngành gì ở trường đại học hay bạn muốn làm việc sau khi tốt nghiệp trung học. Cuốn sách Hướng dẫn lựa chọn nghề nghiệp xuất bản tại Pháp năm 1948 được coi là cuốn sách đầu tiên về lời khuyên nghề nghiệp. Nội dung cuốn sách này đề cập đến sự phát triển đa dạng các ngành nghề của xã hội cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp, và đào tạo nghề là một chủ đề tất yếu và quan trọng cho sự phát triển hơn nữa của xã hội, đồng thời cũng là yếu tố thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
Ở Liên Xô (cũ), vấn đề định hướng nghề nghiệp của sinh viên trong những năm 29-30 của thế kỷ 20 được các nhà khoa học cũng như những người đứng đầu chính phủ Liên Xô đặc biệt quan tâm. Lênin đã ra chỉ thị yêu cầu học sinh làm quen với khoa học công nghệ và những kiến thức cơ bản của sản xuất hiện đại. Kurukskaya, một nhà giáo dục lỗi lạc, từng chủ trương “tự do lựa chọn nghề nghiệp” cho mọi thanh niên và thanh thiếu niên. Mặt khác, hướng nghiệp cần giúp trẻ phát triển sở thích và kỹ năng nghề nghiệp, rèn luyện cho các em thái độ làm việc đúng đắn và động lực trong 10 sáng để lựa chọn nghề nghiệp.
Từ đó, họ hình thành thái độ tự tin khi lựa chọn nghề nghiệp. Sự quan tâm đến chủ đề này cũng ngày càng tăng ở các nước châu Á. Ở trung học cơ sở, dù công hay tư, sinh viên bắt đầu khám phá và lựa chọn nghề nghiệp tương lai của mình. Định hướng tương lai của học sinh bắt đầu từ Lớp 10 thông qua các hoạt động câu lạc bộ và sự hỗ trợ cá nhân do giáo viên đứng lớp cung cấp.
Trường Lớp 11 mời các giảng viên bên ngoài, chẳng hạn như nghiên cứu sinh và quản lý công ty, để nói về kinh nghiệm cá nhân và công việc trong công ty của họ. Năm lớp 12, nhà trường tổ chức các chuyến tham quan thực tế nhằm giúp học sinh định hướng lại bản thân cho tương lai. Ngoài nội dung giáo dục bắt buộc trong chương trình giảng dạy, hầu hết các nước đều cung cấp các môn học tự chọn nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các xu hướng học lên (Academic) của học và các ngành nghề phù hợp với nhu cầu, điều kiện cụ thể của xã hội và cá nhân học sinh hiện tại [26]. Như vậy, tổng quan nghiên cứu và ứng dụng nghiên cứu định hướng nghề nghiệp tại một số nước trên thế giới cho thấy, định hướng nghề nghiệp theo định hướng nghề nghiệp cho học sinh THCS là xu hướng tất yếu của thời đại toàn cầu.
Vì vậy, định hướng nghề nghiệp đòi hỏi phải đánh giá dựa trên sự kết hợp giữa tiêu chuẩn giáo dục và dự đoán về nhân cách tương lai. Các trường được yêu cầu giúp học sinh lựa chọn các khóa học phù hợp với nhu cầu, sở thích và khả năng của mình (có tính đến nhu cầu của thị trường lao động, lường trước những khó khăn trong học tập và giúp học sinh vượt qua những khó khăn này). Hướng nghiệp đã được tổ chức ở nhiều quốc gia trên thế giới, điển hình như sau: Hướng nghiệp tại Nhật Bản [39]: Gồm 9 năm giáo dục bắt buộc (6 năm tiểu học và 3 năm trong học cơ sở), tiếp theo là giáo dục không bắt buộc: 3 năm trung học phổ thông, 4 năm đại học… Tỉ lệ mù chữ gần như 11 bằng không và 74,1% (năm 2010) số học sinh học lên bậc cao đẳng, đại học. Sau THCS, khoảng 70% học sinh học tiếp lên trung học phổ thông để vào cao đẳng, đại học, khoảng 30% học sinh còn lại đi theo hướng đào tạo nghề.
Chính phủ Nhật Bản tập trung vào phát triển trường trung học kỹ thuật bậc cao, cao đẳng công nghệ với thời gian đào tạo 5 năm cho học sinh tốt nghiệp THCS. Hướng nghiệp tại Trung Quốc [39]: Có ba cấp độ trong hệ thống giáo dục. Trường tiểu học (kéo dài 6 năm, là bắt buộc và được nhà nước tài trợ). Trung học cơ sở (bao gồm trung học phổ thông, trung học chuyên nghiệp và trung học dạy nghề trở lên).
Trường trung học phổ thông bao gồm 6 năm trung học cơ sở và trung học phổ thông cộng lại. Trung học chuyên nghiệp là 3 năm, trong đó do 3 loại trường đảm nhiệm là: Trung cấp chuyên nghiệp, công nhân kỹ thuật và dạy nghề, giáo dục đại học bao gồm các trường cao đẳng, đại học và cao học (thường kéo dài bốn năm), bao gồm nhiều trường dạy nghề khác nhau do các trường công và trường tư điều hành. Hình thành thể chế phân luồng giáo dục theo 3 tầng bậc là: phân luồng sau tốt nghiệp tiểu học, phân luồng sau tốt nghiệp sơ trung (trung học cơ sở) và phân luồng sau tốt nghiệp cao trung (trung học phổ thông), trong đó phân luồng sau sơ trung là chủ yếu. Sau giáo dục bắt buộc (cấp tiểu học), phân thành hai luồng giáo dục phổ thông và giáo dục nghề nghiệp đạt tỷ lệ 1:1 và phát triển theo hướng quy mô giáo dục nghề nghiệp trung cấp lớn hơn giáo dục phổ thông; giáo dục nghề nghiệp và giáo dục phổ thông liên thông với nhau và phát triển hài hòa.
Trường dạy nghề được chia làm 3 cấp: Cấp 1 (thực hiện ở các vùng nông thôn và những nơi kinh tế chưa phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực cho sự phát triển kinh tế địa phương. Việc dạy nghề được thực hiện chủ yếu trong các trường dạy nghề nhằm đào tạo công nhân và nông dân những kiến thức nghề nghiệp cơ bản và những kĩ năng nhất định); Cấp 2 (đào tạo 12 những công nhân lành nghề, có thêm kiến thức về văn hoá để có thể thích nghi với các khu chế xuất hay khu công nghệ cao); Cấp 3 (thời gian học từ 2 đến 3 năm, chủ yếu đào tạo cho những người đã học qua trường nghề cấp 2, đào tạo những công nhân bậc cao). Trung Quốc có chính sách mở cửa trong việc đào tạo nghề bằng việc gửi người đi đào tạo ở nước ngoài và nhận người nước ngoài vào đào tạo ở Trung Quốc. Hướng nghiệp tại Malaysia: Xu hướng giáo dục chuyển đổi mạnh mẽ theo phương tây và các trường đào tạo bằng tiếng Anh và tiếng Trung.
Học sinh có thể học ở trường công lập, miễn phí với các công dân Malaysia, hoặc trường tư, hoặc giáo dục từ gia đình. Hệ thống giáo dục bao gồm: mẫu giáo (từ 3-4 tuổi); Mẫu giáo (4 đến 6 tuổi); Trường tiểu học (từ 7 đến 12 tuổi); THPT (từ 13 đến 18, 19 tuổi); Giáo dục đại học (cao đẳng/đại học): ở các độ tuổi rất khác nhau. Lực lượng tham gia giáo dục nghề nghiệp bao gồm: Giáo viên bộ môn, giáo viên hướng nghiệp tiểu học thông qua các câu lạc bộ nghề nghiệp để học sinh có cơ hội thảo luận, tranh luận, tìm hiểu sâu, nghiên cứu, tìm tòi, khai thác và đàm phán các vấn đề liên quan đến nghề nghiệp tương lai. và khuyến khích việc tự kinh doanh.
Hướng nghiệp tại Hồng Kông: Hệ thống giáo dục của Hồng Kông bao gồm: 3 năm mẫu giáo tùy chọn, 6 năm trung học phổ thông và 3 năm trung học phổ thông bắt buộc, 2 năm trung học phổ thông tùy chọn để nhận bằng tốt nghiệp trung học phổ thông Hồng Kông, chương trình đại học 2 năm. nhận bằng tốt nghiệp giáo dục đại học Hồng Kông. Hệ thống giáo dục đại học được cải cách theo mô hình 3+3+4, bao gồm ba năm trung học phổ thông, ba năm trung học phổ thông và bốn năm đại học. 9 lĩnh vực trọng tâm của tư vấn nghề nghiệp là: Khoa học ứng dụng; Quản trị kinh doanh; Dệt may; Du lịch và Dịch vụ khách sạn, Công nghệ thông tin; Điện và Điện tử; Cơ khí.