Luận văn nghiên cứu quá độ điện từ và hạn chế quá điện áp đóng cắt

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quá trình quá độ điện từ trong hệ thống điện, phân tích các phương pháp hạn chế quá điện áp đóng cắt hiệu quả.

Chuyên ngành

Hệ thống điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn cao học

2010

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Quá trình quá độ điện từ Bí quyết bảo vệ hệ thống điện

Trong lĩnh vực kỹ thuật điện, quá trình quá độ điện từ là một trong những hiện tượng phức tạp và đầy thách thức nhất. Những biến động bất thường này, thường xảy ra trong tích tắc, mang theo tiềm ẩn nguy cơ gây hư hại nghiêm trọng cho thiết bị điện và làm gián đoạn hoạt động của toàn bộ hệ thống điện. Việc thấu hiểu và kiểm soát quá độ điện từ không chỉ là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn vận hành mà còn là yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của cơ sở hạ tầng điện. Bài viết này sẽ đi sâu vào bản chất của quá trình quá độ điện từ, các loại quá điện áp phát sinh, và các phương pháp hạn chế quá điện áp tiên tiến, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của mô phỏng và ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp độc giả nắm vững bí quyết để bảo vệ hệ thống điện trước những mối đe dọa vô hình này.

1.1. Quá độ điện từ là gì Tại sao cần nghiên cứu

Quá độ điện từ là các hiện tượng phi chu kỳ, không ổn định của dòng điện và điện áp xảy ra trong hệ thống điện khi có sự thay đổi đột ngột về trạng thái. Các nguyên nhân phổ biến gây ra quá độ điện từ bao gồm thao tác đóng cắt các máy cắt, sự cố ngắn mạch, hay tác động của sét. Những hiện tượng này có thể tạo ra các sóng quá điện áp và quá dòng điện với biên độ rất lớn, vượt xa giá trị định mức của thiết bị điện. Nghiên cứu quá độ điện từ là cực kỳ quan trọng vì nó giúp dự đoán, phân tích và định lượng các rủi ro tiềm tàng. Từ đó, các kỹ sư có thể đưa ra các giải pháp thiết kế và vận hành phù hợp, đảm bảo độ tin cậy, an toàn và ổn định cho toàn bộ hệ thống điện. Không có nghiên cứu sâu rộng về vấn đề này, nguy cơ hỏng hóc thiết bị điện và mất điện cục bộ hoặc trên diện rộng sẽ tăng cao.

1.2. Tổng quan về quá điện áp và sự cần thiết của các phương pháp hạn chế

Quá điện áp là một dạng đặc biệt của quá độ điện từ, đặc trưng bởi sự tăng vọt điện áp lên mức cao bất thường trong một khoảng thời gian ngắn. Quá điện áp có thể được phân loại thành nhiều dạng khác nhau dựa trên nguyên nhân và đặc tính. Chúng gây ra những tác động hủy hoại nghiêm trọng, chủ yếu là phá hủy cách điện của thiết bị điện, từ máy biến áp, đường dây tải điện đến các thiết bị đóng cắt. Chi phí sửa chữa, thay thế thiết bị hỏng hóc cùng với thiệt hại do gián đoạn cung cấp điện là rất lớn. Do đó, việc áp dụng các phương pháp hạn chế quá điện áp không chỉ là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc trong thiết kế và vận hành hệ thống điện. Các giải pháp này nhằm mục đích giảm thiểu biên độ và thời gian tồn tại của quá điện áp, bảo vệ thiết bị điện và duy trì sự liên tục của dịch vụ điện.

II. Giải mã các dạng quá điện áp và tác động hủy hoại đến thiết bị điện

Việc nắm rõ các dạng quá điện áp và cơ chế tác động của chúng là nền tảng để xây dựng các chiến lược hạn chế quá điện áp hiệu quả. Mỗi loại quá điện áp có nguồn gốc, đặc tính và mức độ nguy hiểm riêng, đòi hỏi những phương pháp xử lý chuyên biệt. Từ những biến động do thao tác đóng cắt, sự cố hệ thống, cho đến những tác động từ thiên nhiên như sét đánh, tất cả đều tạo ra các thách thức lớn cho kỹ sư điện. Sự thiếu hiểu biết hoặc đánh giá thấp các nguy cơ này có thể dẫn đến những hậu quả thảm khốc, gây hư hỏng lan rộng và tổn thất kinh tế nặng nề. Do đó, phân tích sâu sắc về các dạng quá điện áp và tác động của chúng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc bảo vệ hệ thống điện khỏi các hiện tượng quá độ điện từ nguy hiểm.

2.1. Các dạng quá điện áp chính trong hệ thống điện truyền tải

Trong hệ thống điện, quá điện áp được phân thành ba loại chính dựa trên nguồn gốc và đặc điểm: quá điện áp thường xuyên, quá điện áp thao tácquá điện áp do sét. Quá điện áp thường xuyên (Temporary Overvoltage) là hiện tượng tăng điện áp kéo dài hơn so với các loại khác, thường do sự cố chạm đất một pha, sự cố tải hoặc cộng hưởng. Chúng có tần số gần tần số cơ bản của lưới điện. Quá điện áp thao tác (Switching Overvoltage) phát sinh do các thao tác đóng cắt máy cắt hoặc bộ ngắt mạch, gây ra các sóng truyền dọc theo đường dây và phản xạ, tạo ra điện áp tăng vọt. Theo tài liệu, “quá điện áp thao tác” là một hiện tượng quan trọng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Cuối cùng, quá điện áp do sét (Lightning Overvoltage) là dạng quá điện áp có biên độ cao nhất và tốc độ tăng rất nhanh, xảy ra do sét đánh trực tiếp vào đường dây hoặc gần các thiết bị điện. Mỗi loại này đều có khả năng gây hư hại cách điện và đòi hỏi các biện pháp bảo vệ khác nhau.

2.2. Ảnh hưởng của quá điện áp đến cách điện và tuổi thọ thiết bị điện

Tác động nguy hiểm nhất của quá điện áp là việc gây suy giảm và phá hủy cách điện của thiết bị điện. Cách điện được thiết kế để chịu được điện áp định mức và một biên độ an toàn nhất định. Tuy nhiên, khi quá điện áp xuất hiện với biên độ vượt quá giới hạn chịu đựng của cách điện, nó có thể dẫn đến phóng điện cục bộ, xuyên thủng cách điện hoặc chập mạch. Điều này không chỉ gây hư hỏng tức thì cho thiết bị điện như máy cắt, máy biến áp, kháng điện mà còn làm giảm đáng kể tuổi thọ của chúng. Một ví dụ điển hình là điện áp phục hồi quá độ (TRV) xuất hiện trên các cực của máy cắt sau khi ngắt dòng ngắn mạch, có thể đạt giá trị rất cao và gây phóng điện lại nếu máy cắt không được thiết kế phù hợp. Hậu quả là sự cố lan truyền, gây mất điện trên diện rộng và phát sinh chi phí sửa chữa, bảo trì lớn. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp hạn chế quá điện áp là tối cần thiết để bảo vệ vốn đầu tư và duy trì hoạt động ổn định của hệ thống điện.

III. Hướng dẫn phân tích quá trình quá độ điện từ bằng mô phỏng EMTP RV

Để hiểu rõ và kiểm soát quá trình quá độ điện từ, các kỹ sư thường phải dựa vào các công cụ mô phỏng mạnh mẽ. Trong số đó, EMTP-RV nổi bật như một phần mềm chuyên dụng, cho phép phân tích chi tiết các hiện tượng quá điện áp và quá dòng xảy ra trong hệ thống điện. Mô phỏng giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư thử nghiệm các kịch bản sự cố khác nhau, đánh giá hiệu quả của các phương pháp hạn chế quá điện áp trước khi triển khai trong thực tế. Khả năng tái tạo chân thực các điều kiện vận hành và sự cố giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa thiết kế và lựa chọn thiết bị điện phù hợp. Phần này sẽ đi sâu vào cách EMTP-RV hỗ trợ trong việc nghiên cứu quá độ điện từ và cách định lượng một trong những quá điện áp nguy hiểm nhất: Điện áp phục hồi quá độ (TRV) của máy cắt.

3.1. Ứng dụng phần mềm EMTP RV trong nghiên cứu quá độ điện từ

EMTP-RV (ElectroMagnetic Transients Program – Restructured Version) là một phần mềm mô phỏng tiên tiến, được sử dụng rộng rãi để phân tích quá trình quá độ điện từ trong hệ thống điện. Phần mềm này có khả năng mô hình hóa chi tiết các phần tử hệ thống điện từ đường dây tải điện, máy biến áp, máy cắt cho đến các thiết bị bảo vệ. EMTP-RV cho phép thực hiện các phép tính phức tạp về điện áp và dòng điện trong miền thời gian, rất quan trọng để nghiên cứu các hiện tượng nhanh như quá điện áp thao tác, quá điện áp do sét hay phản ứng của hệ thống khi ngắn mạch. Theo tài liệu, “MÔ PHỎNG CÁC PHẦN TỬ HỆ THỐNG ĐIỆN TRONG EMTP-RV” là một chương quan trọng, nhấn mạnh vai trò của phần mềm này trong việc tái tạo môi trường thực tế. Nhờ EMTP-RV, các nhà khoa học và kỹ sư có thể thử nghiệm các kịch bản sự cố khác nhau, đánh giá các phương pháp hạn chế quá điện áp, và tối ưu hóa thiết kế hệ thống điện một cách an toàn và hiệu quả.

3.2. Khái niệm và tính toán Điện áp phục hồi quá độ TRV của máy cắt

Điện áp phục hồi quá độ (TRV) là một dạng quá điện áp cực kỳ quan trọng, xuất hiện trên các cực của máy cắt ngay sau khi nó ngắt dòng ngắn mạch. TRV có đặc tính dao động và tăng rất nhanh, thường có biên độ cao gấp vài lần điện áp định mức. Nếu TRV vượt quá khả năng chịu điện áp xuyên qua của khoảng cách tiếp điểm máy cắt đang mở, nó có thể gây ra hiện tượng phóng điện lại (restrike), dẫn đến sự cố tiếp diễn hoặc hỏng máy cắt. Việc tính toán và phân tích TRV là vô cùng cần thiết trong thiết kế và lựa chọn máy cắt, cũng như trong việc triển khai các phương pháp hạn chế quá điện áp. Tài liệu gốc cũng đề cập “Giới thiệu về điện áp phục hồi quá độ máy cắt TRV” và “TÍNH TOÁN VÀ PHÂN TÍCH QUÁ ĐỘ ĐIỆN ÁP KHI CẮT ĐƯỜNG DÂY SỰ CỐ”, cho thấy sự chú trọng vào việc đánh giá chính xác TRV. Các thông số của hệ thống điện như điện cảm, điện dung, và vị trí sự cố đều ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng và biên độ của TRV, đòi hỏi phải được mô phỏng cẩn thận bằng các công cụ như EMTP-RV.

IV. Các phương pháp hạn chế quá điện áp tiên tiến cho hệ thống điện

Hạn chế quá điện áp là một nhiệm vụ thiết yếu để bảo vệ thiết bị điện và đảm bảo sự ổn định của hệ thống điện. Các kỹ sư đã phát triển nhiều phương pháp hạn chế quá điện áp khác nhau, từ những thay đổi trong vận hành đến việc tích hợp các thiết bị bảo vệ chuyên dụng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và được áp dụng tùy thuộc vào đặc điểm cụ thể của hệ thống cũng như loại quá điện áp cần khống chế. Việc kết hợp linh hoạt các giải pháp này là chìa khóa để đạt được hiệu quả bảo vệ tối ưu. Dưới đây là những cách tiếp cận chính, được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm thiểu rủi ro từ quá trình quá độ điện từ và bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống điện.

4.1. Kéo dài thời gian loại trừ sự cố Giải pháp giảm TRV hiệu quả

Một trong những phương pháp hạn chế quá điện áp đơn giản nhưng hiệu quả là kéo dài thời gian loại trừ sự cố của máy cắt. Khi máy cắt ngắt dòng ngắn mạch, điện áp phục hồi quá độ (TRV) xuất hiện trên các cực của nó. Tốc độ tăng của TRV thường tỷ lệ nghịch với thời gian loại trừ sự cố. Bằng cách kéo dài một cách có kiểm soát khoảng thời gian từ khi xảy ra sự cố đến khi máy cắt hoàn tất việc ngắt mạch, có thể giảm bớt tốc độ tăng của TRV và biên độ đỉnh của nó. Điều này giúp máy cắt có đủ thời gian để khoảng cách giữa các tiếp điểm được mở rộng đầy đủ và môi trường khí dập hồ quang khôi phục khả năng cách điện, giảm thiểu nguy cơ phóng điện lại. Theo tài liệu, “Phương pháp hạn chế TRV bằng kéo dài thời gian loại trừ sự cố” được coi là một chiến lược quan trọng. Tuy nhiên, việc kéo dài thời gian loại trừ sự cố cũng cần cân nhắc đến yếu tố ổn định của hệ thống điện và mức độ ảnh hưởng đến các thiết bị điện khác trong vùng sự cố.

4.2. Tối ưu thông số lưới điện và sử dụng thiết bị phụ trợ để hạn chế quá điện áp

Ngoài việc điều chỉnh thời gian loại trừ sự cố, việc tối ưu hóa thông số lưới điện và lắp đặt các thiết bị phụ trợ là các phương pháp hạn chế quá điện áp mang lại hiệu quả cao. Thay đổi thông số các phần tử trên lưới điện, chẳng hạn như điều chỉnh điện cảm hoặc điện dung của đường dây và thiết bị, có thể làm thay đổi đặc tính dao động của quá điện áp, giảm biên độ đỉnh. Bên cạnh đó, các thiết bị phụ trợ đóng vai trò then chốt. Theo tài liệu, “Lắp đặt thêm các thiết bị hạn chế TRV” bao gồm các thiết bị như điện trở tiền chèn (pre-insertion resistors) trong máy cắt, tụ điện shunt, hoặc cuộn kháng shunt, giúp hấp thụ năng lượng quá điện áp và làm giảm tốc độ tăng của TRV. Chống sét van (surge arresters) là một ví dụ điển hình, có khả năng dẫn dòng quá điện áp do sét hoặc quá điện áp thao tác xuống đất, bảo vệ trực tiếp thiết bị điện quan trọng. Việc kết hợp linh hoạt các biện pháp này giúp xây dựng một hệ thống điện kiên cường hơn trước các hiện tượng quá độ điện từ.

V. Thực tiễn hạn chế quá điện áp trong hệ thống điện 500kV tại Việt Nam

Lý thuyết về quá trình quá độ điện từ và các phương pháp hạn chế quá điện áp chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng thành công trong thực tiễn. Hệ thống điện 500kV của Việt Nam, với vai trò xương sống trong truyền tải năng lượng, là một môi trường lý tưởng để kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp này. Việc mô phỏng và tính toán trên một hệ thống có quy mô lớn và phức tạp như vậy giúp đánh giá chính xác khả năng chịu đựng của thiết bị điện và hiệu quả của các biện pháp bảo vệ. Các nghiên cứu thực tiễn không chỉ cung cấp dữ liệu quan trọng mà còn định hướng cho việc tối ưu hóa thiết kế và vận hành lưới điện trong tương lai, đảm bảo an toàn và liên tục cung cấp điện cho quốc gia. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống điện trước các sự cố nghiêm trọng.

5.1. Phân tích kết quả mô phỏng hạn chế TRV trên lưới 500kV Việt Nam

Các nghiên cứu thực tiễn về quá trình quá độ điện từ trên hệ thống điện 500kV Việt Nam đã sử dụng phần mềm EMTP-RV để mô phỏng và phân tích. Đặc biệt, các kết quả tính toán hạn chế giá trị TRV khi sự cố ngắn mạch 3 pha tại các trạm như Vũng Áng và Đà Nẵng đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của hệ thống điện trong điều kiện sự cố. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của các phương pháp hạn chế quá điện áp đã được đề xuất. Các mô phỏng này giúp định lượng mức độ giảm của Điện áp phục hồi quá độ (TRV) khi áp dụng các giải pháp như kéo dài thời gian loại trừ sự cố hoặc thay đổi thông số lưới điện. Ví dụ, tài liệu chỉ ra “Kết quả tính toán hạn chế giá trị TRV khi sự cố ngắn mạch 3 pha tại NĐ Vũng Áng” và tại Đà Nẵng, cung cấp dữ liệu cụ thể về sự cải thiện đáng kể. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để đưa ra các khuyến nghị về thiết kế và vận hành máy cắtthiết bị điện khác trên lưới 500kV, góp phần nâng cao độ tin cậy của hệ thống điện quốc gia.

5.2. Đánh giá hiệu quả các giải pháp hạn chế quá điện áp đã áp dụng

Việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp hạn chế quá điện áp trên hệ thống điện 500kV Việt Nam được thực hiện thông qua việc so sánh các giá trị Điện áp phục hồi quá độ (TRV) trước và sau khi áp dụng các phương pháp can thiệp. Các phân tích đã chứng minh rằng các biện pháp như kéo dài thời gian loại trừ sự cố hoặc thay đổi thông số hệ thống điện (như thay thế các bộ kháng điện) có thể làm giảm đáng kể biên độ và tốc độ tăng của TRV, từ đó giảm nguy cơ phóng điện lại trên máy cắt. Tài liệu đã trình bày “Phân tích và đánh giá. Kết quả áp dụng phương pháp thay i CSV để hạn chế giá trị TRV”, cho thấy tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp này. Sự giảm thiểu quá điện áp không chỉ bảo vệ máy cắt khỏi hư hỏng mà còn kéo dài tuổi thọ của toàn bộ thiết bị điện trong trạm biến áp và đường dây truyền tải. Các nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc liên tục nghiên cứu và áp dụng các phương pháp hạn chế quá điện áp mới để duy trì sự an toàn và ổn định cho một hệ thống điện quy mô lớn và phức tạp như của Việt Nam.

VI. Tổng kết và định hướng tương lai cho quá trình quá độ điện từ

Quá trình quá độ điện từ và vấn đề hạn chế quá điện áp luôn là trọng tâm trong nghiên cứu và phát triển hệ thống điện. Những hiện tượng này, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ hư hỏng thiết bị điện đến mất ổn định lưới. Các giải pháp được trình bày trong bài viết này, bao gồm cả phương pháp mô phỏng tiên tiến và các kỹ thuật can thiệp trực tiếp, đã chứng minh tính hiệu quả trong việc giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, sự phát triển không ngừng của hệ thống điện đòi hỏi phải liên tục đổi mới và tìm kiếm các giải pháp mới để đối phó với những thách thức ngày càng phức tạp. Phần này sẽ tổng kết các điểm chính và phác thảo những hướng đi tiềm năng cho tương lai của việc quản lý quá độ điện từ.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chính yếu trong hạn chế quá điện áp

Để đối phó hiệu quả với quá trình quá độ điện từhạn chế quá điện áp, một số giải pháp chính đã được triển khai và chứng minh tính hiệu quả. Đầu tiên, việc kéo dài thời gian loại trừ sự cố của máy cắt đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tốc độ tăng và biên độ của Điện áp phục hồi quá độ (TRV). Thứ hai, tối ưu hóa các thông số cấu trúc của hệ thống điện, như thay đổi đặc tính của đường dây hoặc các phần tử cảm kháng/dung kháng, cũng góp phần làm giảm quá điện áp. Cuối cùng, việc lắp đặt các thiết bị bảo vệ chuyên dụng như chống sét van, tụ bù, cuộn kháng shunt, hoặc điện trở tiền chèn trong máy cắt là biện pháp trực tiếp và hiệu quả để hấp thụ và giảm thiểu các xung quá điện áp. Các phương pháp hạn chế quá điện áp này, khi được áp dụng một cách khoa học và kết hợp chặt chẽ, tạo thành một lá chắn vững chắc bảo vệ thiết bị điện và đảm bảo sự vận hành liên tục của hệ thống điện.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và công nghệ mới trong quản lý quá độ điện từ

Tương lai của việc quản lý quá trình quá độ điện từhạn chế quá điện áp hứa hẹn nhiều đột phá với sự phát triển của công nghệ. Một số lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng bao gồm việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy vào các hệ thống giám sát và điều khiển để dự đoán và phản ứng nhanh hơn với các sự cố quá điện áp. Phát triển các vật liệu cách điện mới với khả năng chịu điện áp cao hơn và bền bỉ hơn cũng là một hướng đi quan trọng. Công nghệ lưới điện thông minh (Smart Grid) với khả năng tự phục hồi và khả năng điều khiển phân tán sẽ giúp quản lý quá độ điện từ một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Cuối cùng, việc tiếp tục hoàn thiện các mô hình mô phỏng như EMTP-RV với độ chính xác cao hơn, cùng với việc xác thực mô hình bằng dữ liệu thực tế, sẽ là nền tảng để phát triển các phương pháp hạn chế quá điện áp tiên tiến hơn nữa. Những nỗ lực này sẽ góp phần xây dựng một hệ thống điện an toàn, đáng tin cậy và bền vững hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quá trình quá độ điện từ trong hệ thống điện và các phương pháp hạn chế quá điện áp đóng cắt

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU CHƯƠNG ĐIỆN. VAN DE QUÁ ĐỘ ĐIỆN 1 1. Quá độ điện từ trong hệ thông điện - 1 1. Tác động của quá độ điện từ đến vận hành hệ thống điện 3 1.

HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN MÔ TẢ QUÁ TRÌNH QUÁ ĐỘ DIENNTỪ 1.24 Vấn đồ mô phông quá trình quố độ điện từ trong hệ thống điện ca 1. Hệ phương trình vĩ phản mô tả quá trình quá độ điện Lit trong may phat4 1. Hệ phương trình vị phân mô lã qị wén khong. Hệ phương inh viphân) mé t quá trình truyền sóng trong cáp 18 1.

Hệ phương trình vi phân mồ tả quá trình truyền sóng may bién ap. Hệ phương trình vĩ phân mô tả quá trình quả độ điện từ trong chống sét van.1 § phương trình ví phân mô tả quá trình hỗ quang trong máy c. CÁC CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHÒNG QUÁ TRÌNH QUA ĐỘ ĐIỆN TỪ TREN MAY TINH SO. Chương trình mồ phông quá trình q quá độ điện từ EMTP.

Chương trình MNA. Chương trình XTrans, wT 1.4 KÉT LUẬN Hee —. CHƯƠNG 2: MÔ PHÒNG I: THONG DIEN BANG PUAN MEM EMTP- RV.1, GIOL THIBU VB CHUONG TRINH EMIP-RV „40 21. Các chức năng chính của chương trình -.

Che modute chính. Lê Quốc Anh iv Lớp Cao học Hệ thông điện Ludn van cao học chuyên ngành Hệ thẳng điện 2. MÔ PHÒNG CAC PHAN TU HE THONG DIEN TRONG EMIP-RV. Cac thư viện chính -.

Mô phỏng của một số phân tử chính trong EMTP-RV 43 3. CAC MUC MO PHONG VA TINH TOÁN CHINH 34 2. Tính toán trào lưu công suất. Tính toán chế độ xác lập.

Mé phéng mién thoi gian 56 2. Mô phỏng quét tân số 36 2. CHƯƠNG 3: HIỆN TƯỢNG QUÁ BỘ ĐIỆN ÁP KHI CẮT ĐƯỜNG DÂY CO TREN LUGT VIET NAM. VAN PA QUA DIRN AP TRONG HA THONG ĐIỆN 3.

Quá điện áp Irong hệ thống điện 3. Quá điện áp thường xuyên. Quá điện áp cộng hướng đao động tân số thấp 3. Quá điện áp thao tác 3.

Quả điện áp do sét. HIỆN TUỜNG QUÁ BEX Ap DONG CAT. Giới thiệu về diện áp phục hỏi quả độ máy e RV 3. Quá điện áp khi oắt đồng điện sự cổ (đường đây Irên không) 3.

Đồng cắt dòng điện cảm (kháng điện, máy biển áp} 7 Mô 3.4, Cat đông điện đụng (tụ điên, cáp, đường dây không tải) 7 3. MÔ PHỚNG IIÿ THỐNG DIÿN VIỆT NAM NĂM 2015 BẢNG PHÄN MEM HMIP-RV. Hệ thống điện 500kV Việt Nam năm 2015 80 3. Mô phông hệ thống điện ViệL Nam trên phần mềm EMTP-RV.

Phương pháp tỉnh toán TRV. TĨNH TOÁN VẢ PHIÃN TÍCTL Qua ĐỘ ĐIỆN ÁP KIT CAT DUONG DẦY SỰ CÓ. Ki t quả ih toa. Phản tích và đánh gia.8§ CHƯƠNG 4: CÁC PHƯƠNG PHẤẮP HẠN CHẾ GIÁ TRI BIEN AP PHỤC TI6I QUA DO MAY CAT.

GIỚI THIÊU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HAN CHẾ GIÁ TRỊ ĐIỆN ÁP PHỤC HỎI QUÁ DỘ MÁY CÁT - - 89 4. Phương pháp han ché TRV bang kéo dài thời gian loại trừ sự GỒ. Thay dỗi thông số các phản tứ trên lưới điện 4. Lắp đặt thêm các thiết bị hạn chế TRV.

Lê Quốc Anh v Lớp Cao học Hệ thông điện Ludn van cao học chuyên ngành Hệ thẳng điện điện áp phục hồi dang mii 67 diện áp phục hỏi dạng dao động,.ÔB điện áp phục hồi đạng tam giác.68 ngắn mạch gàn trên dường đây. son serene 9 TRV phia ngudn, duong day va TRV qua may .70 công suất làm mát máy cét SF6, mé hinh hé quang Mayz. Sơ đỗ thay thé don giản mạch điện có indy cắt kháng. 72 Cáo quá trình xây ra khi cắt kháng.

LA Hinhvé 3-19; Déng dign và điện áp qua máy cắt kháng,. - Tình vẽ 3 20: Đường cong từ hóa và vòng lập trễ từ của lõi thép máy biến áp.76 Mạch cất dòng diện dung lon. Phóng lấp lại trong mị ái khí động điện dụng .80 1Iinh vẽ 3-24:Khung thời gian sự cổ và thời điểm mở máy cắt ĐI, D2.83 Tình vẽ 4-1: Giá iri TRV_max của máy cắt NÐ Vũng Ang - 93 Hình vẽ 4-2: Giá trị TRV max của má 94 Hình vẽ +3:Sỏng TRV_ max của máy cắt ND. Vũng Ảng và Đã Nẵng (Trước khi áp đụng phương pháp hạn chế TRV).

% Hình vẽ 44:Sỏng 'TRV_ max của máy cắt NÐ Vũng Ảng và Đá Nẵng (khi kéo đôi thời gian loại trừ sự cổ) - 9% linh vẽ 4-5: điện áp hai đầu máy cắt phía NI).87 Tinh vé 4-6: điện áp bai đấu máy cắt phía ND Vũng Ảng (khi kéo dai thời gian loại trừ sự có). 98 Tlinh vé 4-7: điện áp hai dau may cắt phía Dà Nẵng (Trước khi ap dụng phương phap han n. 99 Hình vẽ 4-8: điện áp hai dau may cắt phi ĐàNẵng (khỉ kéo đi thời gian loại trừ sự sối. He „100 Tình vẽ 4.

Giá trị TRV xmax của máy cắ NÐ Vũng Ảng 101 THỉnh vẽ 4-10:Giá trị TRV max của máy cắt Đà Nẵng - 102 Hình vẽ 4-11: Sóng TRV__ max của máy cắt NÐ.Vũng Áng và Đà Nẵng (Trước khi áp đựng phương pháp hạn chế TRV) MA. Hình vẽ 4-12:8óng TRV._max của máy cắt “Angva Da Nang (chi kéo dài thời gian loại trừ sự cổ).104 Hình về 4-13: điện áp hai đầu máy cắt phia NÐ.Vững Ảng (Trước khi áp dụng, phương pháp hạn chế TRV) 105 Tinh vẽ 4-11: điện áp hai đầu máy cắt phía ND.Vững Ảng (khi kéo đài thời gian loại trừ sự cố) 106 Tlinh vé 4-15: điện áp hai đầu máy cắtie hia Da Ning (Trước khi áp dụng phương pháp hạn chế TRV) se] OF Hình vẽ 4-16: điện áp Tlinh vé 4-18: Giá trị TRV max của máy cắt Dã Nẵng. “ Tinh vẽ 4-19: Sóng TRV. max của máy cắt NĐ.Vũng Áng và Đà` Nẵng (khí kếo dai thời gian loại trù sự cổthay thể CS).

Lê Quốc Anh ix Lớp Cao học Hệ thông điện Ludn van cao học chuyên ngành Hệ thẳng điện 2. MÔ PHÒNG CAC PHAN TU HE THONG DIEN TRONG EMIP-RV. Cac thư viện chính -. Mô phỏng của một số phân tử chính trong EMTP-RV 43 3.

CAC MUC MO PHONG VA TINH TOÁN CHINH 34 2. Tính toán trào lưu công suất. Tính toán chế độ xác lập. Mé phéng mién thoi gian 56 2.

Mô phỏng quét tân số 36 2. CHƯƠNG 3: HIỆN TƯỢNG QUÁ BỘ ĐIỆN ÁP KHI CẮT ĐƯỜNG DÂY CO TREN LUGT VIET NAM. VAN PA QUA DIRN AP TRONG HA THONG ĐIỆN 3. Quá điện áp Irong hệ thống điện 3.

Quá điện áp thường xuyên. Quá điện áp cộng hướng đao động tân số thấp 3. Quá điện áp thao tác 3. Quả điện áp do sét.

HIỆN TUỜNG QUÁ BEX Ap DONG CAT. Giới thiệu về diện áp phục hỏi quả độ máy e RV 3. Quá điện áp khi oắt đồng điện sự cổ (đường đây Irên không) 3. Đồng cắt dòng điện cảm (kháng điện, máy biển áp} 7 Mô 3.4, Cat đông điện đụng (tụ điên, cáp, đường dây không tải) 7 3.

MÔ PHỚNG IIÿ THỐNG DIÿN VIỆT NAM NĂM 2015 BẢNG PHÄN MEM HMIP-RV. Hệ thống điện 500kV Việt Nam năm 2015 80 3. Mô phông hệ thống điện ViệL Nam trên phần mềm EMTP-RV. Phương pháp tỉnh toán TRV.

TĨNH TOÁN VẢ PHIÃN TÍCTL Qua ĐỘ ĐIỆN ÁP KIT CAT DUONG DẦY SỰ CÓ. Ki t quả ih toa. Phản tích và đánh gia.8§ CHƯƠNG 4: CÁC PHƯƠNG PHẤẮP HẠN CHẾ GIÁ TRI BIEN AP PHỤC TI6I QUA DO MAY CAT. GIỚI THIÊU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HAN CHẾ GIÁ TRỊ ĐIỆN ÁP PHỤC HỎI QUÁ DỘ MÁY CÁT - - 89 4.

Phương pháp han ché TRV bang kéo dài thời gian loại trừ sự GỒ. Thay dỗi thông số các phản tứ trên lưới điện 4. Lắp đặt thêm các thiết bị hạn chế TRV. Lê Quốc Anh v Lớp Cao học Hệ thông điện Ludn van cao học chuyên ngành Hệ thẳng điện CÁC TỪ VIET TAT Các từ viết tắt Giải thích CĐXIL.

Chế độ xác lập CDQD Chế độ quả độ CSV Chống sét van Tp TIệ thông điện MBA May bién ap Qppr Quá đồ điện tử QTQĐ Quá trình quá độ QTQĐĐT Quá trình quá độ điện từ Tiọc viên: Lê Quốc Anh ii Lớp Cao học Hệ thông điện Ludn van cao học chuyên ngành Hệ thẳng điện CÁC TỪ VIET TAT Các từ viết tắt Giải thích CĐXIL. Chế độ xác lập CDQD Chế độ quả độ CSV Chống sét van Tp TIệ thông điện MBA May bién ap Qppr Quá đồ điện tử QTQĐ Quá trình quá độ QTQĐĐT Quá trình quá độ điện từ Tiọc viên: Lê Quốc Anh ii Lớp Cao học Hệ thông điện Ludn van cao học chuyên ngành Hệ thẳng điện DANH MỤC HÌNH VẼ Hình vẽ 1-1: Khoảng tản số đao động của các đạng sóng, Hình vẽ 1-2: cầu tạo máy phát diện đông bộ. Hinh vé 1-3: mach stator và rolor của máy phá điện đẳng bộ. linh vẽ 1-4: Hiến thiên của từ dẫn.ninseneerrie Tình vẽ 1-5: Phân tích lực từ dộng pha a Tình vẽ 1-6: Chiểu đòng điện quy ướo cho máy phát và động cơ - wl Hình vẽ 1-7: Máy dién déng bé vai cac cuén day phan tng, quay.

eee S Tlinh vé 1-8: Dường đây trên không L dây dẫn. - AT Hình vẽ 1-9. Mö hình mạch hình T của MA một pha. - se 20 Tình vẽ 1-10: Mô hình mạch hinh pi ca MBA mat pha - - 21 inh vé 1-11: Mô hình mạch điện của máy biến áp 3 pha 3 trụ.

pected Tình vẽ 1-13: Mô hình máy biển áp 3 cuộn dây 22 Hinh vé 1-13: Mô hình mạch trên một đơnvị chiêu đài của cuộn dây MBA. 32 Tình vẽ 1-14: Mô hình đường dây truyền tải nhiều đây dẫn cho MBA. 23 Tĩinh vẽ 1-15: Dặc tinh V-I ota ZnO va SiC. 24 Hinh vé 1-16: Die tinh tiéu biểu của một CSV Oxid kim loa 25 Hình vẽ 1-18: Phân bồ điện thể dọc vững hồ quang trong m 28 Linh vé 1-19: Dong điện trong máy 30 tính cũa chương trình.

42 giao điện của chương trình ScopeView. - 42 2-3: Mô hình V with impedance - 44 Tinh về 2-4: Mã hình phân tử Load-Tlow Bus - .45 Tính về 2-5: mô hình phụ tải PQ Load. 205 scsece —--- Hình vẽ 2-6: sơ đỏ khôi một máy biển ap 3 pha2 cuộn đây 7 Hình vẽ 2-7: sơ đỏ mạch cúa của 1 khối ximr. pete AT Hinh: vé 2-8: se đỏ khôi một máy biến áp 3 pla 3 cuộn diy - 49 Tĩinh vẽ 2-9: sơ đỏ mạch của một khối xfmr - .49 Tình về 2-10: mô bình đường đây thông ỗ lập trưng - 31 mề bình cho phép tuệ lập dã liện đường đây.

m S| 2 so dé bé tri day din. sessesetnssen thông số đây đẫn. sơ đồ bố tri dây phân pha. Tình vẽ 2-15: mô] th CAPBLE DATA.

-34 Tlinh vé 2-16: cửa số lựa chọn thong sỏ xây đựng mô hình riêng. Hinh vé 2-17: phan tit Load Flow Option 56 THỉnh vẽ 3-1: IIệ thống điện đơn giản. Hình vẽ 3-2: đỗ thu vector diện áp nút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ