Tổng quan luận án

Đề tài "Pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phan Quốc Nguyên, chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 62 38 50 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Quế Anh và PGS. TS. Lê Thị Thu Thủy tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2016).

Sáng chế là một dạng tài sản trí tuệ (TSTT) đặc biệt, thuộc loại tài sản vô hình (TSVH) và đóng vai trò quan trọng trong quá trình đổi mới và phát triển. Bằng sáng chế không những tạo động lực cho nghiên cứu khoa học (NCKH) và đổi mới sáng tạo mà còn góp phần thu hút nguồn vốn đầu tư và thúc đẩy chuyển giao công nghệ (CGCN). Sử dụng và khai thác thương mại hợp lý loại tài sản này sẽ làm gia tăng thu nhập cho doanh nghiệp, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, cùng với sự hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) theo các chuẩn mực của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Nhà nước Việt Nam đã dành sự quan tâm đến việc khai thác thương mại đối với sáng chế. Pháp luật về SHTT, CGCN, thương mại, đầu tư, doanh nghiệp và giao dịch bảo đảm (GDBĐ) đã có những quy định khuyến khích chủ sở hữu khai thác thương mại; khuyến khích chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp (SHCN) đối với sáng chế từ trường đại học, viện nghiên cứu cho doanh nghiệp; khuyến khích các tổ chức, cá nhân thế chấp, góp vốn bằng quyền SHCN đối với sáng chế để kinh doanh, thành lập doanh nghiệp KHCN; tạo điều kiện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) đổi mới công nghệ.

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu và bất cập thực tiễn được tác giả chỉ rõ:

  • Theo truyền thống và thực tiễn đời sống pháp lý Việt Nam, quyền SHTT nói chung và quyền SHCN nói riêng chủ yếu được đề cập dưới góc độ dân sự.
  • Các văn bản pháp luật của Việt Nam chủ yếu nghiêng về hướng bảo hộ quyền SHCN đối với sáng chế, tức là mới chỉ đề cập đến sáng chế ở trạng thái "tĩnh" hơn là các quy định về khai thác, thương mại hóa (TMH) sáng chế — tức trạng thái "động".
  • Pháp luật Việt Nam còn nhiều hạn chế và bất cập trong việc cụ thể hóa các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế nhằm thúc đẩy hoạt động này trong bối cảnh chuẩn bị thực thi Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) và các cam kết quốc tế.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và thực tiễn pháp luật của Việt Nam về các hình thức khai thác thương mại mang tính tự nguyện đối với sáng chế; từ đó đề xuất các phương hướng, tiếp tục xây dựng cơ sở lý luận, kiến nghị giải pháp hoàn thiện các quy định pháp lý về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế.
  2. Nghiên cứu cơ sở pháp lý và thực tiễn pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế (trong đó có pháp luật quốc tế và kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới).
  3. Nghiên cứu thực trạng các quy định hiện hành về khai thác thương mại đối với sáng chế theo pháp luật của Việt Nam và thực tiễn áp dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Pháp luật về các hình thức khai thác thương mại mang tính tự nguyện của chủ sở hữu sáng chế.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào các hình thức khai thác thương mại tự nguyện bao gồm: chủ sở hữu tự mình khai thác thương mại sáng chế; chuyển giao quyền SHCN đối với sáng chế (chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế và li-xăng sáng chế); thế chấp, góp vốn để kinh doanh, thành lập doanh nghiệp bằng quyền SHCN đối với sáng chế.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát thực trạng pháp luật Việt Nam, đối chiếu với các điều ước quốc tế (Hiệp định TRIPS, Công ước Paris, Hiệp ước Hợp tác Sáng chế PCT) và pháp luật của một số quốc gia (Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, một số nước ASEAN); sử dụng các chuỗi số liệu thực tế về cấp văn bằng bảo hộ giai đoạn 2008–2014 và đăng ký hợp đồng chuyển giao quyền giai đoạn 2003–2014.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án được tác giả phân loại thành 3 nhóm công trình chính:

Nhóm 1: Nhóm công trình nghiên cứu mang tính lý luận chung về sáng chế

  • Các công trình quốc tế tiêu biểu: "Patents and Development" của Patricia Kameri-Mbote (1994); "Brevets et sous-développement - La protection des inventions dans le Tiers-monde" của Martine Hiance và Yves Plasseraud (1972); "Industrial Property Rights Standard Textbook - Patents" của Viện Sáng chế và Đổi mới Sáng tạo của Nhật Bản (2003); "Brevet, innovation et intérêt général - Le Brevet: pourquoi et pourquoi faire?" (NXB Larcier, 2007).
  • Các công trình trong nước tiêu biểu: Các bài báo "Tổng quan về pháp luật sở hữu trí tuệ của Hoa Kỳ trong tương quan so sánh với pháp luật Việt Nam" của Phạm Duy Nghĩa (2001); "Pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam" của Đinh Văn Thanh (2004); "Pháp luật về Sở hữu công nghiệp trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế" của Nguyễn Thanh Tâm (2007); "Quyền sở hữu trí tuệ trong Hiến pháp Việt Nam" của Lê Mai Thanh (2012). Các sách chuyên khảo: "Các yếu tố của quyền sở hữu trí tuệ" của Phùng Trung Tập (2004); "Quyền sở hữu trí tuệ" của Lê Nết (2006); "Sở hữu trí tuệ và Chuyển giao công nghệ" của Phạm Văn Tuyết và Lê Kim Giang (2008); "Thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong tiến trình hội nhập quốc tế - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" của Nguyễn Bá Diến (2010); "Hội nhập quốc tế về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam" của Kiều Thị Thanh (2013); luận án tiến sĩ "How to Comply with the TRIPS and WTO Law: The New Challenges to Vietnam's Patent Legislation from WTO Dispute Settlement Practice" của Phạm Hồng Quất (2007, Đại học Nagoya).

Nhóm 2: Nhóm công trình nghiên cứu pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế

  • Về tiêu chí và vai trò bảo hộ: "How Does Patent Protection Help Developing Countries?" của Ali M. Imam (2006); "WIPO Intellectual Property Handbook: Policy, Law and Use" của WIPO (2001); "Tính mới trong việc bảo hộ sáng chế đối với bài thuốc cổ truyền của Việt Nam" của Trần Văn Hải (2013); "Thị trường độc quyền sáng chế và sự can thiệp của Nhà nước" của Nguyễn Hữu Cẩn (2013); "Cẩm nang pháp luật về sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ" của Đinh Thị Mai Phương (2004); "Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" của Lê Hồng Hạnh (2005); luận án của Lê Xuân Thảo (1996); luận văn của Điêu Ngọc Tuấn (2004), Trần Trung Kiên (2007), Nguyễn Văn Bảy (2012).
  • Về đối tượng, hình thức bảo hộ và giới hạn quyền: "American Patent Policy, Biotechnology, and African Agriculture: the Case for Policy Change" của Michael R. Taylor và Jerry Cayford (2004); "Intellectual Property Law in Europe" của Guy Tritton (2002); "A concise guide to European Patents: Law and Practice" của Gerald Paterson M. (1995); "Droit des Brevets d’Invention et protection du savoir-faire" của Mireille Buydens (1999); "Droit de la Propriété Industrielle" của Frédéric Pollaud-Dulian (1999); "Droit de la Propriété Industrielle" của Jacques Azéma và Jean-Christophe Galloux (2006); các nghiên cứu về pháp luật châu Á, Trung Quốc, Hàn Quốc của Christopher Heath (2003, 2005); "Le Brevet Américain – Protéger et Valoriser l’Innovation aux États-Unis" của André Boujou (1988); bài viết của Nguyễn Như Quỳnh (2006); "Patents and the Progress of Science: Exclusive Rights and Experimental Use" của Eisenberg, R. (1989); "Pháp luật về hết quyền SHTT và nhập khẩu song song ở một số quốc gia ASEAN" của Nguyễn Như Quỳnh (2009); các công trình và luận án tiến sĩ về bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng sáng chế của Lê Thị Nam Giang (2011); luận văn của Nguyễn Thị Tuyết Nhung (2014).

Nhóm 3: Nhóm công trình nghiên cứu pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế

  • Các công trình quốc tế: "Licensing as a means of penetrating foreign markets" của Zenoff David B. (1970); "Legal rules of Technology transfer in Asia" của Christopher Heath và Kung-Chung Liu (2002); "International Technology Transfer - The Origins and Aftermath of the United Nations Negotiations on a Draft Code of Conduct" của Surendra J Patel, Pedro Roffe và Abdulqawi Yusuf (2001); "Breveté et licencié - Leurs rapports juridiques dans le contrat de licence" của Jean-Jacques Burst (1970); "Patent and Know-how Licensing in Japan and the United States" của Teruo Doi và Warren L. Shattuck (1977); "Licensing Guide for developing countries" của WIPO (1977); "Les contrats de licence en Droit Socialiste" của Alexandre VIDA (1978); "Contrats Internationaux et Pays en Développement" của Hervé Cassan (1989); "Droit Européen des Licences Exclusives de Brevets" của Isabelle Roudard (1989); "Le contrôle administratif des contrats de licence et de transfert de technologie" của Bernard Dutoit và Peter Mock (1993); "The Transfer Pricing of Intangibles" của Michelle Markham (2005); "Industrial Property Protection in Vietnam" của Christopher Heath (1999); "Echoes of Bayh-Dole? A survey of IP and Technology Transfer Policies in Emerging and Developing Economies" của Gregory D. Graff (2007).
  • Các công trình trong nước: "Pháp luật về hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp của Việt Nam và Hoa Kỳ dưới góc nhìn so sánh" của Hồ Thúy Ngọc (2014); luận văn của Phạm Văn Khánh (2005), Nguyễn Xuân Bách (2009); "Góp vốn thành lập doanh nghiệp bằng quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam" của Đoàn Thu Hồng (2012).

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn: Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc tiếp cận sáng chế ở trạng thái tĩnh (điều kiện bảo hộ, xác lập quyền) hoặc nghiên cứu riêng lẻ từng khía cạnh như li-xăng cưỡng bức, chuyển giao công nghệ nói chung, hợp đồng li-xăng đơn thuần mà chưa có công trình nào nghiên cứu một cách chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống các quy định pháp luật về tất cả các hình thức khai thác thương mại tự nguyện đối với sáng chế tại Việt Nam đặt trong sự so sánh với pháp luật quốc tế và pháp luật các quốc gia phát triển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các khái niệm, học thuyết và khung phân tích pháp lý – kinh tế sau:

  • Khái niệm sáng chế là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên; sáng chế là tài sản trí tuệ và tài sản vô hình.
  • Bản chất kinh tế – thương mại của sáng chế ở trạng thái "động" (thương mại hóa sáng chế): quyền khai thác thương mại, quyền độc quyền sử dụng, quyền định đoạt giá trị kinh tế của sáng chế.
  • Lý thuyết giới hạn quyền đối với sáng chế: thuyết hết quyền (exhaustion doctrine), li-xăng bắt buộc (compulsory licensing), ngoại lệ sử dụng cho mục đích nghiên cứu, thí nghiệm (experimental use), nhập khẩu song song (parallel imports).
  • Khung pháp luật điều chỉnh: Hệ thống pháp luật quốc gia (Luật SHTT, Luật CGCN, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Bộ luật Dân sự, các quy định về giao dịch bảo đảm) và pháp luật quốc tế (Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp, Hiệp định TRIPS của WTO, Hiệp ước PCT, Công ước Sáng chế Châu Âu, các cam kết trong Hiệp định TPP).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp, giải thích pháp luật: Sử dụng để phân tích, lý giải các vấn đề lý luận về sáng chế, bản chất các hình thức khai thác thương mại và khung pháp lý điều chỉnh.
  • Phương pháp luật học so sánh: So sánh giữa pháp luật Việt Nam với pháp luật quốc tế và pháp luật của các quốc gia (Hoa Kỳ, Châu Âu, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, các nước ASEAN) về từng hình thức khai thác thương mại; đồng thời so sánh điều kiện kinh tế – xã hội ra đời của các quy định pháp luật trong nước và quốc tế để rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp phân tích pháp lý: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế, tài liệu chuyên khảo và bài báo chuyên ngành.
  • Phương pháp thống kê, dự báo: Xử lý, phân tích các dữ liệu thống kê từ báo cáo của Cục Sở hữu trí tuệ và các cơ quan chức năng về số lượng văn bằng bảo hộ được cấp, số lượng hợp đồng li-xăng và chuyển nhượng sáng chế đăng ký thực tế nhằm đánh giá thực trạng và đưa ra dự báo hoàn thiện pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan.
  • Dữ liệu thống kê chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
  • Sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu, bài báo khoa học từ các tạp chí chuyên ngành trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước thành 3 nhóm vấn đề chính: lý luận chung về sáng chế; pháp luật bảo hộ quyền SHCN đối với sáng chế; pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế. Trên cơ sở đó, luận án xác định các nội dung kế thừa, các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn, chỉ rõ khoảng trống khoa học về một nghiên cứu toàn diện điều chỉnh hành vi thương mại hóa sáng chế mang tính tự nguyện của chủ sở hữu tại Việt Nam và xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu.

Chương 2 – Cơ sở lý luận về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế

Chương 2 tập trung phân tích bản chất pháp lý và kinh tế của sáng chế và hoạt động khai thác thương mại sáng chế:

  • Vai trò của sáng chế ở trạng thái "động": sáng chế không chỉ được bảo hộ quyền tài sản đơn thuần mà phải được đưa vào lưu thông thương mại nhằm tạo ra giá trị gia tăng, thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển kinh tế – xã hội.
  • Nội dung quyền SHCN đối với sáng chế: bao gồm quyền của chủ sở hữu (quyền sử dụng, cho phép người khác sử dụng, định đoạt), nghĩa vụ của chủ sở hữu (nghĩa vụ nộp phí, nghĩa vụ sử dụng) và các giới hạn quyền (thuyết hết quyền, li-xăng bắt buộc, nhập khẩu song song, sử dụng thử nghiệm phi thương mại).
  • Phân loại các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế mang tính tự nguyện:
    1. Chủ sở hữu tự mình khai thác thương mại: trực tiếp áp dụng sáng chế vào quy trình sản xuất kinh doanh để tạo ra sản phẩm đưa ra thị trường.
    2. Khai thác thương mại dưới hình thức chuyển giao quyền SHCN: bao gồm chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế (bán đứt quyền) và chuyển giao quyền sử dụng sáng chế (hợp đồng li-xăng: li-xăng độc quyền, li-xăng không độc quyền, li-xăng chéo).
    3. Khai thác thương mại dưới hình thức thế chấp, góp vốn để kinh doanh bằng quyền SHCN đối với sáng chế: sử dụng quyền tài sản của sáng chế làm tài sản bảo đảm trong giao dịch bảo đảm hoặc làm vốn góp thành lập doanh nghiệp, hợp tác kinh doanh.
  • Phân tích khung pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế điều chỉnh các hình thức khai thác này (Công ước Paris, Hiệp định TRIPS, Hiệp ước PCT).

Chương 3 – Thực trạng pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam

Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật hiện hành và đánh giá thực tiễn áp dụng đối với từng hình thức khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam:

  • Hình thức tự mình khai thác thương mại: Phân tích các quy định khuyến khích chủ sở hữu tự khai thác và chỉ ra các rào cản thực tiễn như năng lực tài chính hạn chế, thiếu vốn đầu tư sản xuất thử nghiệm, thiếu liên kết giữa cơ sở nghiên cứu và thị trường.
  • Hình thức chuyển giao quyền SHCN: Phân tích quy định hiện hành về chuyển nhượng quyền sở hữu và hợp đồng li-xăng sáng chế; đánh giá thủ tục đăng ký hợp đồng tại cơ quan quản lý nhà nước về SHTT, các điều khoản hạn chế cạnh tranh bất hợp pháp trong hợp đồng CGCN/li-xăng.
  • Hình thức thế chấp, góp vốn để kinh doanh bằng quyền SHCN: Phân tích quy định về tài sản trí tuệ trong pháp luật dân sự, doanh nghiệp và giao dịch bảo đảm; chỉ rõ vướng mắc lớn nhất trong thực tiễn là cơ chế định giá sáng chế, hạch toán tài sản vô hình và sự e ngại của các tổ chức tín dụng khi nhận thế chấp quyền sáng chế.

Dữ liệu thống kê thực tế được luận án tổng hợp trong các bảng biểu:

Bảng 1: Số lượng VBBH sáng chế/giải pháp hữu ích được cấp cho người Việt Nam và người nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2014 (trích từ Bảng 1 của Luận án)

Năm Sáng chế cấp cho người Việt Nam Sáng chế cấp cho người nước ngoài Giải pháp hữu ích cấp cho người Việt Nam Giải pháp hữu ích cấp cho người nước ngoài Tổng số VBBH cấp chung
2008 29 636 28 6 699
2009 36 674 29 10 749
2010 37 647 37 5 726
2011 41 895 39 12 987
2012 41 913 43 6 1.003
2013 41 1.026 55 11 1.133
2014 44 1.050 58 15 1.167
Tổng cộng 269 5.841 289 65 6.464

Bảng 2: Số lượng hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu và li-xăng sáng chế đăng ký tại Cục SHTT giai đoạn 2003–2014 (trích từ Bảng 2 của Luận án)

Giai đoạn Hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế Hợp đồng li-xăng sáng chế Tổng số hợp đồng đăng ký
2003 – 2007 42 58 100
2008 – 2014 118 136 254
Tổng cộng 160 194 354

Các số liệu này phản ánh số lượng đơn và VBBH sáng chế của chủ thể Việt Nam chiếm tỷ lệ nhỏ so với chủ thể nước ngoài, đồng thời số lượng hợp đồng chuyển giao quyền đăng ký chính thức tại Cục SHTT còn khiêm tốn so với tiềm năng.

Chương 4 – Phương hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam

Chương 4 đề xuất định hướng và các giải pháp pháp lý:

  • Phương hướng hoàn thiện: Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất giữa Luật SHTT với Bộ luật Dân sự, Luật Chuyển giao công nghệ, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư; tương thích với các điều ước quốc tế và cam kết hội nhập mới (WTO, TPP); bảo đảm cân bằng lợi ích giữa chủ sở hữu sáng chế và lợi ích công cộng.
  • Các giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện các quy định về hình thức chủ sở hữu tự mình khai thác thương mại: Bổ sung cơ chế ưu đãi thuế, tín dụng cho doanh nghiệp ứng dụng sáng chế; quy định rõ quyền khai thác sáng chế tạo ra từ ngân sách nhà nước tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
    2. Hoàn thiện các quy định về chuyển giao quyền SHCN: Đơn giản hóa thủ tục hành chính và đăng ký hợp đồng li-xăng sáng chế; làm rõ phạm vi các điều khoản hạn chế cạnh tranh bị cấm trong hợp đồng li-xăng; quy định chi tiết về chuyển giá và thuế đối với tài sản vô hình.
    3. Hoàn thiện quy định về thế chấp, góp vốn bằng quyền SHCN đối với sáng chế: Xây dựng chuẩn mực và phương pháp định giá sáng chế; hoàn thiện cơ chế đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sở hữu công nghiệp; tạo cơ chế pháp lý để các tổ chức tín dụng xử lý tài sản bảo đảm là quyền sáng chế khi xảy ra tranh chấp hoặc vi phạm nghĩa vụ thanh toán.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn của luận án:

  • Về mặt lý luận: Luận án là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế dưới góc độ pháp lý tại Việt Nam. Luận án làm rõ bản chất kinh tế – pháp lý của sáng chế ở trạng thái "động" (thương mại hóa), phân định rõ ranh giới giữa quyền độc quyền của chủ sở hữu và các giới hạn pháp lý nhằm bảo vệ lợi ích công cộng và thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật.
  • Về mặt phương pháp tiếp cận: Áp dụng phương pháp luật học so sánh không chỉ dừng lại ở việc đối chiếu quy định văn bản thuần túy mà còn so sánh điều kiện kinh tế, xã hội ra đời của các quy định trong nước và quốc tế; mở ra hướng tiếp cận nghiên cứu về khai thác thương mại cho các đối tượng quyền SHTT khác.
  • Về mặt thực tiễn: Phân tích thực trạng hệ thống pháp luật Việt Nam dựa trên các số liệu thực tế về cấp văn bằng bảo hộ và đăng ký hợp đồng li-xăng, chuyển nhượng giai đoạn 2003–2014; nhận diện các nguyên nhân và rào cản hạn chế hoạt động thương mại hóa sáng chế.
  • Về mặt kiến nghị: Đề xuất hệ thống phương hướng và các giải pháp tổng thể, giải pháp cụ thể nhằm sửa đổi, hoàn thiện Luật SHTT, Luật CGCN và các văn bản hướng dẫn thi hành, phục vụ trực tiếp cho quá trình đổi mới công nghệ, công nghiệp hóa – hiện đại hóa (CNH-HĐH) và hội nhập kinh tế quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các hình thức khai thác thương mại mang tính tự nguyện của chủ sở hữu sáng chế (tự khai thác, chuyển nhượng, li-xăng tự nguyện, thế chấp, góp vốn), không đi sâu vào các hình thức phi tự nguyện (như li-xăng bắt buộc, trưng mua, trưng dụng của Nhà nước).
  • Dữ liệu thực tiễn và bối cảnh phân tích tập trung chủ yếu vào các số liệu thống kê đến giai đoạn 2014 và khung thể chế trước thời điểm năm 2016.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng nghiên cứu cơ chế khai thác thương mại đối với các đối tượng quyền SHCN khác như kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, bí mật kinh doanh và giống cây trồng.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế xử lý tranh chấp thương mại phát sinh từ hợp đồng li-xăng sáng chế xuyên biên giới và tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự, Luật Quốc tế và chuyên ngành Sở hữu trí tuệ: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho hoạt động nghiên cứu và giảng dạy về quyền SHCN, chuyển giao công nghệ và hợp đồng thương mại.
  • Các cơ quan lập pháp, quản lý nhà nước (Bộ Tư pháp, Bộ Khoa học và Công nghệ, Cục Sở hữu trí tuệ): Tham khảo các luận cứ khoa học để phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật SHTT, Luật CGCN, Luật Doanh nghiệp và hoàn thiện quy chế định giá TSTT.
  • Các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp (đặc biệt là DNVVN và doanh nghiệp KHCN), luật sư và chuyên gia tư vấn pháp lý: Tham khảo khung pháp lý và các điều khoản cần lưu ý khi soạn thảo hợp đồng li-xăng, chuyển nhượng, thực hiện giao dịch góp vốn hoặc thế chấp quyền sáng chế để huy động vốn kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân loại các hình thức khai thác thương mại mang tính tự nguyện đối với sáng chế gồm những hình thức nào?
Luận án phân loại gồm 3 nhóm hình thức chính: (1) Chủ sở hữu tự mình khai thác thương mại sáng chế bằng cách áp dụng vào sản xuất, kinh doanh; (2) Khai thác thông qua chuyển giao quyền SHCN đối với sáng chế, bao gồm chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế và chuyển giao quyền sử dụng sáng chế (hợp đồng li-xăng); (3) Khai thác thông qua thế chấp, góp vốn để kinh doanh, thành lập doanh nghiệp bằng quyền SHCN đối với sáng chế.

2. Điểm khác biệt giữa việc tiếp cận sáng chế ở trạng thái "tĩnh" và trạng thái "động" trong luận án là gì?
Tiếp cận ở trạng thái "tĩnh" là tập trung vào việc xác lập quyền, điều kiện cấp văn bằng và bảo hộ độc quyền quyền SHCN đối với sáng chế dưới góc độ dân sự thuần túy. Tiếp cận ở trạng thái "động" là xem xét sáng chế như một tài sản kinh doanh, tập trung vào cơ chế khai thác thương mại, thương mại hóa sáng chế thông qua lưu thông thị trường, hợp đồng li-xăng, chuyển giao công nghệ, định giá và góp vốn kinh doanh.

3. Luận án đã so sánh pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực và điều ước quốc tế nào?
Luận án đối chiếu với các điều ước quốc tế cơ bản về sở hữu trí tuệ và thương mại gồm: Công ước Paris về bảo hộ sở hữu công nghiệp, Hiệp định TRIPS của WTO, Hiệp ước Hợp tác Sáng chế (PCT), Công ước Sáng chế Châu Âu và các cam kết về tiêu chuẩn bảo hộ SHTT trong Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP).

4. Dữ liệu thực tiễn được luận án sử dụng phản ánh điều gì về tình hình khai thác sáng chế tại Việt Nam giai đoạn 2003–2014?
Số liệu giai đoạn 2008–2014 cho thấy số lượng văn bằng bảo hộ sáng chế cấp cho người nước ngoài (5.841 văn bằng) áp đảo so với người Việt Nam (269 văn bằng). Số lượng hợp đồng chuyển nhượng và li-xăng sáng chế đăng ký tại Cục SHTT giai đoạn 2003–2014 còn thấp (tổng cộng 354 hợp đồng), cho thấy việc khai thác thương mại sáng chế tại Việt Nam còn hạn chế và cần được hoàn thiện về mặt thể chế pháp lý.

Kết luận

Luận án "Pháp luật về các hình thức khai thác thương mại đối với sáng chế tại Việt Nam" của tác giả Phan Quốc Nguyên đã làm rõ cơ sở lý luận và thực trạng khung pháp lý điều chỉnh các hình thức khai thác thương mại sáng chế mang tính tự nguyện tại Việt Nam. Thông qua phương pháp luật học so sánh với các điều ước quốc tế và pháp luật nước ngoài, công trình đã chỉ ra những khoảng trống, bất cập trong cơ chế tự khai thác, hợp đồng li-xăng, chuyển nhượng, định giá và thế chấp, góp vốn bằng quyền sáng chế. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án đóng góp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện pháp luật SHTT và thúc đẩy hoạt động thương mại hóa sáng chế trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.