Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp in ấn và sản xuất bao bì hiện đại, nhu cầu thị trường đối với các ấn phẩm thương mại, bao bì sản phẩm và nhãn hàng đòi hỏi thời gian hoàn thiện ngày càng nhanh, chất lượng đồng đều và mẫu mã liên tục thay đổi. Công đoạn gia công sau in—đặc biệt là cấn, bế, đục lỗ và tạo đường răng cưa—chiếm tỷ trọng thời gian đáng kể trong toàn bộ chu kỳ sản xuất. Đối với các công nghệ in cuộn như Flexo và in Ống đồng, việc tích hợp các module thành phẩm liên tục (inline finishing) đã được chuẩn hóa từ lâu. Ngược lại, trong kỹ thuật in offset tờ rời (sheetfed offset), các công đoạn cấn bế truyền thống phần lớn vẫn phải thực hiện độc lập trên các thiết bị bế phẳng hoặc bế trục xoay rời, làm phát sinh thời gian trung chuyển bán thành phẩm, gia tăng chi phí nhân công và nguy cơ sai lệch tay kê.

Hệ thống cấn bế tích hợp trong máy in offset tờ rời (Inline Offset Cutting - IOC) ra đời nhằm giải quyết sự đứt gãy giữa khâu in và khâu thành phẩm. Kỹ thuật này cho phép thực hiện in nhiều màu và gia công cấn bế đồng thời trong cùng một chu kỳ nạp tờ in. Tại Việt Nam vào thời điểm năm 2018, công nghệ IOC còn khá mới mẻ và việc áp dụng thực tế tại các xưởng in công nghiệp còn nhiều hạn chế về mặt tài liệu kỹ thuật lẫn kinh nghiệm vận hành.

Đề tài "Tìm hiểu hệ thống cấn bế trên máy in offset tờ rời" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Đào tạo Chất lượng cao thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của Th.S Chế Quốc Long.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Tìm hiểu, nghiên cứu toàn diện hệ thống cấn bế inline offset nhằm nâng cao kiến thức về giải pháp công nghệ mới trong in offset tờ rời.
  • Đánh giá kết quả, so sánh thời gian và chất lượng sản phẩm khi sử dụng hệ thống Inline Offset Cutting so với phương pháp gia công thành phẩm thông thường.

Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

  1. Khảo sát khả năng hoạt động của hệ thống Inline Offset Cutting trong máy in offset tờ rời.
  2. Đánh giá chất lượng cũng như thời gian hoàn thiện sản phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống cấn bế Inline Offset Cutting (IOC) và máy in offset tờ rời Heidelberg Speedmaster CD 102 (cụ thể là máy Heidelberg CD 102-5).
  • Phạm vi không gian: Xưởng sản xuất của Công ty Cổ phần In số 7 kết hợp cùng trang thiết bị hỗ trợ tại Khoa In và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 20/05/2018 và hoàn thành nộp báo cáo vào ngày 10/08/2018.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng khuôn bế mềm (Flexible Die) để gia công hai dạng sản phẩm tiêu biểu: nhãn decal (bế demi) và sản phẩm bế đứt răng cưa; đồng thời thiết lập công thức tính toán khoảng cách và bù trừ áp lực cấn bế giữa các trục ống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Cơ sở lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hai nền tảng cơ học chính: nguyên lý in offset phẳng và nguyên lý bế trục xoay.

  1. Nguyên lý in offset và cấu trúc đơn vị in tờ rời:
    • Quá trình truyền hình ảnh gián tiếp thông qua bề mặt cao su trung gian từ bản in kim loại (hợp kim nhôm dày khoảng 0,3 mm) sang vật liệu in.
    • Cấu trúc tiêu chuẩn của một đơn vị in gồm 3 trục ống chính: Ống bản (Plate cylinder) nằm ở vị trí trên cùng, Ống cao su (Blanket cylinder) ở giữa và Ống ép in (Impression cylinder) ở dưới cùng.
    • Nguyên lý bọc ống (cylinder packing) và chuyển động lăn không trượt của các gờ ống (bearers) nhằm duy trì vận tốc bề mặt đồng nhất và tạo áp lực tiếp xúc chính xác. Tấm cao su tiêu chuẩn có độ dày thông dụng khoảng 1,95 mm.
  2. Nguyên lý bế trục xoay (Rotary Die-Cutting):
    • Sự tương tác cơ học giữa trục mang khuôn bế và trục tạo áp lực (trục đe/ống ép) khi quay đồng bộ để cắt đứt hoặc cắt demi vật liệu.
    • Ứng dụng các dạng khuôn bế: khuôn bế mềm từ tính, khuôn bế gắn dao và khuôn bế trục nguyên khối.
  3. Các giải pháp gia công bề mặt và thành phẩm liên tục (Inline Finishing):
    • Đơn vị tráng phủ varnish (gốc nước, gốc dầu, UV) kết hợp hệ thống sấy khí nóng, hồng ngoại (IR) hoặc tử ngoại (UV).
    • Module đóng số nhảy letterpress, bánh xe đục lỗ răng cưa, dao cấn nếp gấp và dập nổi định hình.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Tổng hợp tài liệu chuyên ngành về kỹ thuật in offset, tài liệu hướng dẫn kỹ thuật từ các hãng sản xuất thiết bị và giải pháp khuôn bế nổi tiếng như Drohmann, Wink, Eson, Cito (hệ thống Perf-Print-Plus).
  • Phương pháp phân tích kỹ thuật cơ học: Phân tích thông số hình học, cấu tạo gờ ống và độ lùi thân ống của máy in Heidelberg CD 102 để xây dựng công thức tính toán độ dày lớp lót và khe hở áp lực cấn bế.
  • Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Lắp đặt trực tiếp hệ thống khuôn bế mềm (gồm cả loại khắc CNC trực tiếp và loại dán dao thủ công) lên đơn vị in cuối cùng của máy Heidelberg CD 102-5 tại Công ty Cổ phần In số 7; tiến hành chạy sản xuất thực tế trên giấy decal và giấy in có đường răng cưa.
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá chất lượng: Quan sát độ sắc nét của vết cắt, kiểm tra độ đứt lớp mặt và tính nguyên vẹn của lớp đế decal, phân tích các lỗi phát sinh trong quá trình vận hành.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu của đề tài bao gồm tài liệu thông số kỹ thuật của dòng máy in Heidelberg Speedmaster CD 102; các bảng thông số kỹ thuật vật liệu khuôn bế, lớp phủ bề mặt dao từ nhà sản xuất Eson và Wink; tài liệu hướng dẫn quy trình lắp đặt hệ thống cấn bế inline; cùng số liệu đo đạc trực tiếp từ quá trình chạy thử nghiệm tại xưởng in.


Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống Inline Offset Cutting (IOC) biến đổi đơn vị in offset cuối cùng thành một module gia công bế trục xoay mà không can thiệp sâu vào kết cấu cơ khí sẵn có của máy in.

Thành phần kỹ thuật Vai trò trong hệ thống IOC Đặc tính vật liệu và thông số
Ống bản (Plate cylinder) Không tham gia hoạt động Được ngắt tiếp xúc hoàn toàn
Ống cao su (Blanket cylinder) Mang khuôn bế mềm (Flexible Die) Tháo tấm cao su in (1,95 mm), lắp bản bế mềm thay thế bằng nẹp hoặc dán
Ống ép in (Impression cylinder) Đóng vai trò làm trục đe tạo áp lực Được dán lớp lót bảo vệ chống va đập
Lớp lót bảo vệ ống ép Ngăn dao cắt làm hỏng mặt kim loại của ống ép Thép không gỉ mỏng hoặc mica kèm keo 2 mặt, tổng độ dày khoảng 0,32 mm

Phân loại và công nghệ chế tạo khuôn bế mềm

Khuôn bế mềm được gắn lên ống cao su gồm hai dạng kết cấu chính:

  1. Bản mềm khắc dao trực tiếp (Flexible dies):

    • Quy trình chế tạo: Gia công từ tấm thép không gỉ nguyên khối bằng công nghệ phay khắc CNC độ chính xác cao kết hợp xử lý mép cắt bằng tia laser.
    • Xử lý bề mặt lưỡi dao: Nhằm gia tăng độ cứng bề mặt (thang đo Rockwell C - HRC) và tăng tuổi thọ cắt khi gia công các loại vật liệu có tính mài mòn cao, dao được phủ các lớp bảo vệ chuyên dụng:
      • Lớp phủ mạ crom vi mô: MC (Micro Coating), MCR (Micro Coating Chrome), MC plus.
      • Lớp phủ carbon giống kim cương: DLC (Diamond-Like Carbon).
      • Lớp xử lý nhiệt hóa: NTP.
      • Lớp phủ chống bám dính (Non-Stick coatings) ngăn chặn keo decal tích tụ trên mép cắt.
    • Đặc điểm: Độ chính xác hình học cao, tháo lắp nhanh, phù hợp cho sản lượng lớn nhưng chi phí khuôn cao và chỉ dùng cho một mẫu thiết kế cố định.
  2. Bản mềm gắn dao thủ công (Strip / Rule dies):

    • Cấu tạo: Gồm lớp đế (base sheet) dán cố định lên ống cao su, lớp định vị dao (carrier sheet) có in lưới tọa độ/thước chia milimet được cố định bằng nẹp ống, và các thanh dao cắt/dao răng cưa gắn rời bằng keo dán.
    • Đặc điểm: Chi phí sản xuất thấp, có thể tái sử dụng tấm đế và tùy biến thay đổi vị trí dao linh hoạt theo từng quy cách sản phẩm, phù hợp khổ nhỏ; tuy nhiên đòi hỏi kỹ năng định vị dao thủ công tỉ mỉ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu tối ưu hóa công đoạn gia công thành phẩm trong in offset tờ rời. Tác giả nêu rõ mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng thực nghiệm là máy in Heidelberg CD 102 và hệ thống IOC, phạm vi giới hạn trong việc sử dụng khuôn bế mềm cho sản phẩm decal và bế răng cưa tại Công ty Cổ phần In số 7, cùng phương pháp tiếp cận từ lý thuyết đến kiểm chứng thực tế.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Nội dung chương 2 khái quát toàn diện các kiến thức nền tảng:

  • Nguyên lý in offset phẳng, ưu điểm của phương pháp truyền mực qua tấm cao su trung gian.
  • Cấu tạo chi tiết của máy in offset tờ rời và kết cấu 3 trục ống trong một đơn vị in tiêu chuẩn.
  • Các yêu cầu kỹ thuật đối với ống cao su (tính đàn hồi, độ nén của lớp túi khí) và ống ép in (hệ thống nhíp kẹp giấy, bề mặt kim loại chịu lực).
  • Lý thuyết bọc ống (packing): phân tích đường kính gờ ống, chiều cao bọc ống nhằm đảm bảo áp lực in chính xác và tránh hiện tượng trượt tiếp tuyến.
  • Tổng quan về các giải pháp gia công inline: tráng phủ bề mặt (varnish gốc nước, UV qua hệ thống 2 dao gạt và trục anilox), đóng số nhảy letterpress, bánh xe đục lỗ răng cưa và nguyên lý cắt của máy bế trục xoay.

Chương 3: Tìm hiểu về hệ thống cấn bế trong máy in offset tờ rời (Inline Offset Cutting)

Chương 3 đi sâu vào phân tích công nghệ IOC:

  • Lịch sử phát triển: Ý tưởng khởi nguồn từ năm 1994 bởi nhà sáng chế Daniel Ruprecht (Ruprecht Handels AG, Thụy Sĩ); ra mắt thế hệ đầu tiên Perf-Print-Plus® tại triển lãm Drupa 1995; sự tham gia của các hãng sản xuất khuôn Wink (1999), Eson (2000); đến các bước tích hợp thành module chính trên máy in thương mại như Komori LSX-29 (2009), Heidelberg SM 52-6D, KBA Rapida 205 (2013).
  • Cơ chế hoạt động: Tận dụng chuyển động quay của ống cao su và ống ép tại đơn vị in cuối cùng; phân tích sự khác biệt cơ bản giữa IOC và máy bế trục xoay độc lập (IOC không có bộ phận tách rác tự động, sản phẩm ra bàn nhận giấy vẫn giữ nguyên cấu trúc tờ in).
  • Kết cấu vật tư: Chi tiết lớp lót bảo vệ ống ép dày 0,32 mm; phân loại chi tiết khuôn bế mềm (khắc CNC, gắn dao rời) và khuôn bế cứng dạng trục; phân tích các biến thể lớp tráng phủ bề mặt dao (MC, MCR, DLC, NTP, Non-Stick).
  • Quy trình lắp đặt: Thao tác chuẩn từ khâu tháo cao su, gắn lớp bảo vệ ống ép, định vị bản bế và căng nẹp trục.

Chương 4: Đề xuất công thức tính khoảng cách khi tiến hành cấn bế trên máy in offset tờ rời

Chương 4 tập trung vào việc thiết lập mô hình tính toán áp lực cấn bế:

  • Khảo sát thông số hình học và dung sai cơ khí của ống cao su và ống ép in trên máy in Heidelberg CD 102.
  • Xây dựng công thức xác định độ dày lớp lót và khoảng cách hở giữa hai trục ống dựa trên: chiều cao gờ ống, độ sâu thân ống, độ dày khuôn bế mềm, độ dày lớp lót bảo vệ ống ép (0,32 mm) và độ dày thực tế của vật liệu in (giấy, màng decal).
  • Mục tiêu của công thức là loại bỏ việc căn chỉnh cảm tính, đảm bảo dao cắt vừa đủ đứt lớp mặt mà không gây cấn hỏng lớp lót hoặc biến dạng trục máy.

Chương 5: Thực nghiệm

Chương 5 ghi lại chi tiết quá trình kiểm chứng thực tế tại Công ty Cổ phần In số 7:

  • Điều kiện thực nghiệm: Thiết bị máy in Heidelberg CD 102-5, khuôn bế mềm dao khắc sẵn, bộ dao bế răng cưa, tấm định vị và lớp lót bảo vệ ống ép.
  • Thực nghiệm 1 - Bế đứt răng cưa: Cài đặt dao bế răng cưa trên bản mềm gắn dao, canh chỉnh tay cố định, tiến hành chạy thử nghiệm và kiểm tra độ dễ xé của đường răng cưa.
  • Thực nghiệm 2 - Bế demi nhãn decal: Gắn khuôn bế mềm khắc dao trực tiếp, căn chỉnh khoảng cách trục ống theo độ dày decal, kiểm tra mép cắt nhãn và độ nguyên vẹn của lớp giấy đế (không bị lẹm hoặc đứt chân).
  • Đánh giá thực nghiệm: Tổng hợp ưu nhược điểm của hệ thống IOC; lập bảng thống kê các sự cố vận hành thường gặp (như áp lực không đều, rách chân giấy, cùn dao) và biện pháp khắc phục kỹ thuật tương ứng.

Chương 6: Kết luận

Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được sau khi thực hiện đề tài, khẳng định mức độ hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu đã đặt ra về mặt lý thuyết lẫn ứng dụng thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Hoàn thiện quy trình vận hành và kiểm chứng thực nghiệm:

    • Triển khai thành công công đoạn bế răng cưa và bế demi nhãn decal trên máy in offset tờ rời Heidelberg CD 102-5 tại Công ty Cổ phần In số 7.
    • Sản phẩm decal đạt yêu cầu kỹ thuật: đường cắt sắc nét, đứt hoàn toàn lớp mặt chứa keo nhưng bảo toàn nguyên vẹn lớp giấy đế bảo vệ.
    • Sản phẩm bế răng cưa có khoảng cách bước răng đồng đều, tờ in đi qua hệ thống nhíp trơn tru, không xảy ra hiện tượng kẹt giấy ở bàn ra.
  2. Bảng tổng hợp xử lý sự cố kỹ thuật trong quá trình bế Inline:

Hiện tượng sự cố Nguyên nhân kỹ thuật Biện pháp khắc phục
Vết bế không đứt đều (chỗ đứt, chỗ không) Áp lực giữa ống cao su và ống ép chưa chuẩn; lớp lót bảo vệ dán không phẳng Kiểm tra lại độ phẳng của lớp lót ống ép; tăng áp lực từng bước nhỏ theo công thức tính toán
Lớp đế decal bị cắt đứt hoặc lẹm sâu Áp lực bế quá lớn; tính sai độ dày vật liệu lót Giảm áp lực ép in; tính toán lại khoảng cách bù trừ giữa hai trục ống
Tờ in bị rách hoặc vướng tại nhíp đón Vết bế đứt rời hoàn toàn làm giảm độ cứng vững của tờ in; điểm nối (nicks) quá ít Bổ sung các điểm giữ (tie/nick) trên dao bế; kiểm tra độ mở của nhíp truyền
Keo decal dính bám vào mép dao cắt Ma sát nhiệt sinh ra khi chạy tốc độ cao; chưa dùng lớp phủ chống dính Sử dụng khuôn bế có lớp phủ Non-Stick hoặc bôi trơn chuyên dụng

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa cơ sở khoa học và công nghệ cấn bế inline offset tờ rời (Inline Offset Cutting), một lĩnh vực vốn thiếu hụt tài liệu tiếng Việt chuyên sâu vào thời điểm nghiên cứu.
  • Đưa ra phương pháp tính toán khoảng cách và độ dày bọc lót kỹ thuật cho hệ thống IOC trên dòng máy Heidelberg CD 102, thay thế cho phương pháp ước lượng thủ công của thợ in.
  • Chứng minh tính khả thi của việc tích hợp khâu thành phẩm trực tiếp vào máy in thương mại, giúp các doanh nghiệp in giảm thiểu thời gian chờ giữa các công đoạn, tiết kiệm diện tích mặt bằng máy bế độc lập và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các đơn hàng số lượng lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Hạn chế công nghệ của hệ thống IOC: Hệ thống IOC trên máy in offset tờ rời không có cơ cấu tự động bóc tách phần rác thừa (waste stripping). Ấn phẩm sau khi ra bàn nhận giấy vẫn là tờ in nguyên khổ, việc tách rời sản phẩm hoàn chỉnh vẫn phải thực hiện thủ công hoặc dùng máy phụ trợ.
  • Phạm vi thực nghiệm: Do điều kiện thời gian và vật tư tại xưởng in, thực nghiệm mới chỉ tiến hành trên máy in Heidelberg CD 102 và thử nghiệm trên hai dạng sản phẩm (nhãn decal, bế răng cưa), chưa mở rộng trên các dòng máy in khổ khác hoặc các loại vật liệu dày như carton sóng, bao bì kim loại, nhựa PET/PP.
  • Đánh giá định lượng: Nhận xét của giáo viên phản biện (Th.S Lê Công Danh) ghi nhận phần đánh giá thực nghiệm còn thiếu một số số liệu đo lường định lượng chi tiết về độ bền mòn của dao qua số lượng hàng nghìn lượt in.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nghiên cứu ứng dụng trục từ tính (Magnetic cylinder) chuyên dụng trên ống cao su để rút ngắn thời gian thay lắp khuôn bế mềm.
  • Thử nghiệm mở rộng trên các chủng loại vật liệu in phức tạp hơn (màng nhựa tổng hợp, giấy ghép màng nhôm) và các kỹ thuật thành phẩm nâng cao như dập nổi định hình 3D, cấn gân hộp carton.
  • Khảo sát giải pháp tích hợp bộ phận gom bóc rác bán tự động tại đầu ra của máy in offset tờ rời.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án là nguồn tư liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng rõ ràng đối với:

  1. Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ In, Kỹ thuật Bao bì:
    • Dùng làm tài liệu tham khảo chuyên đề về công nghệ gia công sau in và các giải pháp tích hợp module thành phẩm hiện đại trên máy in offset.
    • Phần cơ sở lý luận (Chương 2 và Chương 3) cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu trục ống, nguyên lý bọc ống và các lớp phủ xử lý bề mặt dao bế công nghiệp.
  2. Kỹ sư kỹ thuật, thợ vận hành máy in tại các doanh nghiệp in bao bì:
    • Tham khảo trực tiếp quy trình lắp đặt bản mềm, cách dán lớp lót bảo vệ ống ép dày 0,32 mm để không làm hư hại trục máy đắt tiền.
    • Áp dụng các công thức tính toán khoảng cách áp lực trục và bảng hướng dẫn xử lý sự cố khi triển khai các đơn hàng bế demi nhãn decal hoặc bế răng cưa inline.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống Inline Offset Cutting (IOC) được lắp đặt tại vị trí nào trên máy in offset tờ rời và sử dụng các trục ống nào?
Hệ thống IOC được lắp đặt tại đơn vị in cuối cùng của máy in offset. Hệ thống chỉ sử dụng hai trục ống chính: Ống cao su (được tháo tấm cao su ra để gắn khuôn bế mềm) và Ống ép in (được dán lớp lót bảo vệ để làm trục đe). Ống bản hoàn toàn không tham gia vào quá trình cấn bế.

2. Lớp lót bảo vệ ống ép in có cấu tạo như thế nào và giữ vai trò gì trong hệ thống IOC?
Lớp lót bảo vệ được làm bằng thép không gỉ chống va đập hoặc vật liệu mica, mặt dưới có lớp keo dán hai mặt với tổng độ dày khoảng 0,32 mm. Vai trò của lớp lót là bảo vệ bề mặt kim loại của ống ép in không bị dao bế làm trầy xước, hư hại trong quá trình tiếp xúc áp lực cao, đồng thời hỗ trợ tạo áp lực đàn hồi đồng đều lên vết cắt.

3. Sự khác nhau cơ bản giữa bản mềm khắc dao trực tiếp và bản mềm gắn dao thủ công là gì?
Bản mềm khắc dao trực tiếp được gia công nguyên tấm bằng công nghệ CNC/laser, mép dao được xử lý lớp phủ tăng cứng (MC, DLC, NTP), có độ chính xác và tuổi thọ rất cao nhưng chi phí sản xuất đắt và cố định mẫu mã. Bản mềm gắn dao gồm lớp đế dán lên ống, lớp định vị có vạch tọa độ và các thanh dao dán rời; loại này có chi phí rẻ, dễ thay đổi vị trí dao cho nhiều sản phẩm khác nhau nhưng đòi hỏi thao tác gắn dao thủ công tỉ mỉ và chỉ phù hợp với sản phẩm khổ nhỏ.

4. Điểm khác biệt lớn nhất giữa hệ thống cấn bế IOC trên máy offset tờ rời so với máy bế trục xoay chuyên dụng là gì?
Máy bế trục xoay chuyên dụng thường có cơ cấu tự động loại bỏ rác thừa sau khi cắt. Trong khi đó, hệ thống IOC trên máy in offset tờ rời giữ nguyên tờ in hoàn chỉnh đi qua hệ thống nhíp ra bàn nhận giấy; công đoạn tách rác thừa phải được thực hiện thủ công bằng tay hoặc qua thiết bị hỗ trợ riêng biệt sau đó.

5. Đề tài đã thực hiện thử nghiệm hệ thống IOC trên thiết bị máy in nào và tạo ra những sản phẩm mẫu nào?
Đề tài thực hiện thực nghiệm trên máy in offset tờ rời Heidelberg Speedmaster CD 102 (mã máy CD 102-5) tại xưởng sản xuất của Công ty Cổ phần In số 7. Hai dòng sản phẩm mẫu được gia công thành công là: sản phẩm bế đứt răng cưa (tạo đường xé) và sản phẩm nhãn decal bế demi (cắt đứt lớp mặt decal, giữ nguyên lớp giấy đế).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Tìm hiểu hệ thống cấn bế trên máy in offset tờ rời" đã tổng hợp và hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học, cấu tạo cơ khí và quy trình công nghệ của giải pháp Inline Offset Cutting (IOC). Nhóm tác giả đã làm rõ các thông số kỹ thuật của khuôn bế mềm, lớp lót bảo vệ ống ép, xây dựng phương pháp tính toán khe hở áp lực và kiểm chứng thực nghiệm thành công trên máy in Heidelberg CD 102-5 tại Công ty Cổ phần In số 7. Nghiên cứu mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu kỹ thuật hữu ích cho việc nghiên cứu, giảng dạy và ứng dụng tối ưu hóa quy trình gia công sau in trong ngành công nghiệp in ấn.