Topology và Định tuyến trong Mạng Overlay: Nghiên cứu của Kishore Kothapalli

Luận án tiến sĩ nghiên cứu topology and routing in overlay networks, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề thực tiễn.

Trường đại học

The Johns Hopkins University

Chuyên ngành

Doctor of Philosophy

Tác giả

Kishore Kothapalli

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2006

257
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Abstract

Acknowledgements

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. Models of Computing

1.2. Client-server computing

1.3. Peer-to-peer computing

1.4. Why Logical Networks?

1.4.1. Provisioning Special Features

1.4.2. Virtual Private Networks (VPNs)

1.4.3. Internet Transparency and Symmetry

2. CHƯƠNG 2: TERMINOLOGY AND NOTATION

2.1. Basic Probability

2.2. Basic Graph Theory

2.3. Basic Network Topologies

2.4. Basic Routing Theory

3. CHƯƠNG 3: OUR CONTRIBUTIONS

3.1. Key Questions

3.2. Vertex Coloring

4. CHƯƠNG 4: MODEL AND DEFINITIONS

4.1. Summary of our approach

4.2. Organization of the Chapter

4.3. Upper Bound for Constant Degree Oriented Graphs

4.4. Upper Bound for Arbitrary Oriented Graphs

4.5. Chapter Summary and Acknowledgements

5. CHƯƠNG 5: P2P NETWORKS: DETERMINISTIC CONSTRUCTIONS

5.1. Overlay networks for uniform peers

5.2. Overlay networks for non-uniform peers

5.3. Overlay networks for multicasting

5.4. The static Pagoda network

5.5. The dynamic Pagoda network for uniform nodes

5.5.1. Isolated Join and Leave operations

5.5.2. Concurrent Join and Leave Operations

5.6. The dynamic Pagoda network for non-uniform nodes

5.6.1. Join and Leave operations

5.7. The concurrent multicast problem

5.8. Routing

5.9. Turning multicast flows into trees

5.10. Multicasting in a dynamic setting: virtual homes

5.11. Chapter summary and acknowledgements

6. CHƯƠNG 6: P2P NETWORKS: SUPERVISED P2P SYSTEMS

6.1. A general framework for supervised peer-to-peer systems

6.1.1. The hierarchical decomposition technique

6.1.2. The continuous-discrete technique

6.1.3. The recursive labeling technique

6.2. Putting all pieces together

6.3. Dynamic Hypercube Network

6.4. Dynamic de Bruijn Network

6.5. Concurrent Join/Leave Operations

6.6. Robustness against Random Faults

6.6.1. The Random Fault Model

6.7. Robustness against Adaptive Adversarial Attacks

6.7.1. The Semi-adaptive Model

6.7.2. The Fully Adaptive Model

6.8. Massive Multi-player Online Gaming

7. CHƯƠNG 7: WIRELESS AD HOC NETWORKS: MODEL AND SPANNER

7.1. Unit Disk Graph (UDG) model

7.2. Packet Radio Network (PRN) model

7.3. A new model for wireless communication

7.4. Transmission range, interference range, and physical carrier sensing range

7.5. Constant density dominating set

7.6. Overview of spanner protocol

7.6.1. Phase I: dominating set

7.6.2. Phase II - Distributed Leader Coloring

7.6.3. Phase III - Gateway Discovery

7.7. Chapter Summary and Acknowledgements

8. CHƯƠNG 8: WIRELESS AD HOC NETWORKS: BROADCASTING AND GATHERING

8.1. Related work

8.2. Stage 1: Building Gathering Tree(s)

8.3. Stage 2: Gathering on Tree(s)

8.4. Self-stabilization

8.5. Broadcasting Multiple Messages

8.6. Chapter Summary and Acknowledgements

9. CHƯƠNG 9: CONCLUSIONS

Bibliography

Vita

List of Figures

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạng Overlay Giải Pháp Ưu Việt Triển Vọng Mới

Trong kỷ nguyên thông tin, các mô hình trao đổi thông tin dựa trên mạng overlay đang ngày càng thu hút sự chú ý. Mạng overlay cung cấp một cấu trúc liên kết logic trên một mạng vật lý hiện có. Ưu điểm của mạng overlay bao gồm dễ triển khai, khả năng thích ứng và khả năng triển khai gia tăng. Do phạm vi ứng dụng và ưu điểm rộng rãi, việc nghiên cứu chính thức về mạng overlay là cần thiết để hiểu các thách thức nghiên cứu khác nhau trong bối cảnh này. Luận án này tập trung vào hai loại mạng overlay: mạng ngang hàng (P2P)mạng ad hoc không dây. Trọng tâm sẽ là hai vấn đề chính trong mạng overlay: làm thế nào để tạo ra các topology hiệu quả và làm thế nào để cung cấp các chiến lược định tuyến hiệu quả.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Tầm Quan Trọng của Mạng Overlay

Do tầm quan trọng ngày càng tăng, việc nghiên cứu mạng overlay đang được coi là một lĩnh vực nghiên cứu độc lập từ thập kỷ qua. Hiện tại, nghiên cứu này tập trung vào hai loại mạng overlay chính: mạng P2P và mạng overlay cho các mạng ad hoc không dây. Mạng overlay P2P đã thu hút được sự chú ý lớn trong những năm gần đây do những ưu điểm vượt trội mà chúng mang lại. Mạng P2P cho phép cải thiện hiệu quả của các tài nguyên như tính toán và lưu trữ bằng cách chia sẻ tài nguyên liền mạch. Đồng thời, các hệ thống P2P không cần máy chủ trung tâm, điều này có nghĩa là các cá nhân có thể tìm kiếm thông tin hoặc hợp tác mà không phải trả phí hoặc đầu tư thêm phần cứng hiệu năng cao.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Mạng Overlay So Với Mạng Truyền Thống

Mạng overlay mang lại nhiều lợi ích so với các mạng truyền thống. Các lợi ích này bao gồm dễ triển khai, khả năng tùy biến dễ dàng và khả năng triển khai gia tăng. Những ưu điểm này làm cho mạng overlay trở thành một lựa chọn tốt cho một loạt các ứng dụng. Để cung cấp thêm thông tin chi tiết, chúng ta hãy xem xét các ví dụ như cung cấp các tính năng đặc biệt, Mạng riêng ảo (VPN) và điện toán lưới (grid computing), tất cả đều được hưởng lợi từ những ưu điểm trên. Mạng overlay cung cấp một mức độ trừu tượng và dễ dàng trong việc cung cấp đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) , một chủ đề được tranh luận sôi nổi trong các diễn đàn nghiên cứu Internet như IETF (Internet Engineering Task Force).

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Topology và Định Tuyến Overlay

Mặc dù mạng overlay mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc thiết kế và triển khai chúng cũng đặt ra nhiều thách thức. Các thách thức này bao gồm việc xây dựng các topology hiệu quả, đảm bảo khả năng mở rộng, đối phó với tính động (tham gia và rời mạng của các nút) và đảm bảo an ninh. Các giải pháp cần phải cân bằng giữa hiệu suất, chi phí và độ phức tạp. Ngoài ra, các yêu cầu cụ thể của ứng dụng có thể ảnh hưởng lớn đến các quyết định thiết kế.

2.1. Bài Toán Thiết Kế Topology Hiệu Quả trong Mạng Overlay

Một trong những thách thức chính là thiết kế một topology hiệu quả cho mạng overlay. Topology này cần phải đảm bảo khả năng kết nối tốt, độ trễ thấp và khả năng phục hồi cao. Việc xây dựng các topology hiệu quả một cách phi tập trung là một vấn đề khó khăn, đặc biệt là khi các nút có băng thông không đồng đều. Trong luận án này, tác giả trình bày một topology overlay xác định, Pagoda, có thể được sử dụng để định tuyến hiệu quả, quản lý dữ liệu và truyền đa phương tiện. Bên cạnh đó, tác giả cũng đề xuất một phương pháp thống nhất để tạo ra một lớp lớn các topology overlay thông qua một cách tiếp cận gọi là mạng overlay được giám sát.

2.2. Vấn Đề Định Tuyến Tối Ưu trong Mạng Overlay Động

Việc định tuyến hiệu quả trong một mạng overlay động cũng là một thách thức lớn. Các thuật toán định tuyến cần phải có khả năng thích ứng với các thay đổi trong topology, chẳng hạn như các nút tham gia hoặc rời mạng. Ngoài ra, các thuật toán định tuyến cần phải có khả năng tìm đường đi ngắn nhất giữa hai nút, đồng thời giảm thiểu độ trễ và tiêu thụ băng thông. Luận án này tập trung vào việc cung cấp các thuật toán hiệu quả để phát sóng và thu thập thông tin trong mạng ad hoc không dây, đồng thời đảm bảo rằng tất cả các thuật toán đều đơn giản, tự ổn định và chỉ yêu cầu một lượng lưu trữ không đổi tại bất kỳ nút nào.

III. Giải Pháp Pagoda Topology Overlay Xác Định Cho Mạng P2P

Pagoda là một topology overlay xác định được thiết kế cho mạng P2P. Nó cho phép định tuyến hiệu quả, quản lý dữ liệu và truyền đa phương tiện. Topology này được xây dựng dựa trên một cấu trúc phân cấp, trong đó các nút được tổ chức thành các cụm. Các nút trong cùng một cụm được kết nối trực tiếp với nhau, trong khi các cụm khác nhau được kết nối thông qua các nút cổng. Cấu trúc này cho phép định tuyến hiệu quả, vì các gói tin có thể được định tuyến đến đích bằng cách đi qua các cụm trung gian.

3.1. Cấu Trúc Phân Cấp và Thuật Toán Định Tuyến của Pagoda

Cấu trúc phân cấp của Pagoda cho phép định tuyến hiệu quả bằng cách chia mạng thành các cụm. Thuật toán định tuyến sử dụng thông tin về cấu trúc cụm để tìm đường đi ngắn nhất giữa hai nút. Các gói tin được định tuyến đến đích bằng cách đi qua các cụm trung gian. Điều này làm giảm độ trễ và tiêu thụ băng thông, đồng thời tăng cường khả năng mở rộng của mạng.

3.2. Ưu Điểm của Pagoda trong Quản Lý Dữ Liệu và Multicasting

Pagoda cũng có thể được sử dụng để quản lý dữ liệu và truyền đa phương tiện một cách hiệu quả. Cấu trúc phân cấp của Pagoda cho phép dữ liệu được lưu trữ và truy xuất một cách hiệu quả. Ngoài ra, topology này cũng hỗ trợ truyền đa phương tiện bằng cách cho phép các nút truyền dữ liệu đến nhiều đích cùng một lúc. Khả năng này rất quan trọng đối với các ứng dụng như video streaming và hội nghị trực tuyến.

IV. Mạng Overlay Được Giám Sát Phương Pháp Tạo Topology Linh Hoạt

Mạng overlay được giám sát (Supervised Overlay Networks) là một phương pháp tiếp cận để tạo ra các topology overlay linh hoạt. Phương pháp này sử dụng một nút giám sát để giúp các nút khác kết nối với nhau. Nút giám sát có thể cung cấp thông tin về topology mạng, cũng như giúp các nút tìm các nút lân cận phù hợp. Điều này cho phép tạo ra các topology overlay có thể thích ứng với các thay đổi trong mạng.

4.1. Tổng Quan Về Khung Mạng Overlay Được Giám Sát

Khung mạng overlay được giám sát bao gồm một nút giám sát và một tập hợp các nút ngang hàng. Nút giám sát có trách nhiệm duy trì thông tin về topology mạng và giúp các nút ngang hàng kết nối với nhau. Các nút ngang hàng sử dụng thông tin từ nút giám sát để tìm các nút lân cận phù hợp và xây dựng topology overlay.

4.2. Ưu Điểm và Ứng Dụng của Mạng Overlay Được Giám Sát

Mạng overlay được giám sát có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng thích ứng với các thay đổi trong mạng, khả năng mở rộng và khả năng bảo mật. Phương pháp này có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như điện toán lưới, trò chơi trực tuyến nhiều người chơitruyền phát video.

4.3. Kỹ Thuật Phân Rã Phân Cấp Liên Tục Rời Rạc và Gán Nhãn Đệ Quy

Có một số kỹ thuật quan trọng để tạo mạng overlay được giám sát, bao gồm kỹ thuật phân rã phân cấp (hierarchical decomposition), kỹ thuật liên tục-rời rạc (continuous-discrete technique) và kỹ thuật gán nhãn đệ quy (recursive labeling). Mỗi kỹ thuật này đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra một mạng overlay hiệu quả và có thể mở rộng.

V. Mô Hình Hóa Truyền Thông Không Dây và Spanner Thưa Thớt

Luận án này giới thiệu một mô hình mới cho truyền thông không dây thực tế hơn so với các mô hình thường được sử dụng trong cộng đồng lý thuyết. Mô hình này tính đến các yếu tố như phạm vi truyền dẫn, phạm vi nhiễu và phạm vi cảm biến vật lý. Sử dụng mô hình này, tác giả trình bày cách tạo ra một cấu trúc spanner thưa thớt dựa trên tập hợp các nút thống trị.

5.1. Mô Hình Đĩa Đơn Vị và Mô Hình Mạng Radio Gói Tin

Các mô hình phổ biến cho truyền thông không dây bao gồm mô hình đĩa đơn vị (UDG) và mô hình mạng radio gói tin (PRN). Tuy nhiên, các mô hình này có những hạn chế nhất định và không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác các điều kiện thực tế. Do đó, luận án này giới thiệu một mô hình mới để truyền thông không dây.

5.2. Phạm Vi Truyền Dẫn Phạm Vi Nhiễu và Phạm Vi Cảm Biến Vật Lý

Mô hình mới cho truyền thông không dây tính đến các yếu tố như phạm vi truyền dẫn, phạm vi nhiễu và phạm vi cảm biến vật lý. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của mạng không dây. Phạm vi truyền dẫn là khoảng cách tối đa mà một nút có thể truyền dữ liệu. Phạm vi nhiễu là khoảng cách mà một nút có thể gây nhiễu cho các nút khác. Phạm vi cảm biến vật lý là khoảng cách mà một nút có thể cảm nhận sự hiện diện của các nút khác.

5.3. Spanner Thưa Thớt Định Nghĩa và Ứng Dụng Trong Mạng Ad Hoc

Cấu trúc spanner thưa thớt được sử dụng để giảm số lượng liên kết trong mạng, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng kết nối tốt. Spanner thưa thớt có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của các thuật toán định tuyến và phát sóng trong mạng ad hoc không dây. Cấu trúc spanner thường được xây dựng dựa trên một tập hợp các nút thống trị. Tập hợp các nút thống trị là một tập hợp con của các nút trong mạng sao cho mỗi nút trong mạng hoặc thuộc về tập hợp thống trị hoặc là nút lân cận của một nút trong tập hợp thống trị.

VI. Thuật Toán Phát Sóng và Thu Thập Thông Tin Hiệu Quả Trong Mạng Ad Hoc

Luận án này trình bày các thuật toán hiệu quả để phát sóng và thu thập thông tin trong mạng ad hoc không dây. Tất cả các thuật toán đều đơn giản, tự ổn định và chỉ yêu cầu một lượng lưu trữ không đổi tại bất kỳ nút nào. Do đó, các thuật toán này cũng có thể áp dụng được trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như các thiết bị cảm biến đơn giản.

6.1. Phát Sóng Đa Tin Nhắn Giảm Thiểu Sự Chồng Chéo Gói Tin

Phát sóng đa tin nhắn (broadcasting multiple messages) là một vấn đề quan trọng trong mạng ad hoc không dây. Các thuật toán phát sóng cần phải có khả năng phân phối tin nhắn đến tất cả các nút trong mạng một cách hiệu quả, đồng thời giảm thiểu sự chồng chéo gói tin. Sự chồng chéo gói tin có thể làm giảm hiệu suất của mạng và gây ra mất mát dữ liệu.

6.2. Thu Thập Thông Tin Hiệu Quả Từ Các Nút Bị Cô Lập

Trong một số trường hợp, một số nút trong mạng có thể bị cô lập và không thể giao tiếp trực tiếp với các nút khác. Việc thu thập thông tin từ các nút bị cô lập này là một thách thức. Luận án này trình bày các thuật toán có thể thu thập thông tin từ các nút bị cô lập bằng cách sử dụng các nút trung gian.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ topology and routing in overlay networks

Trích đoạn nội dung tài liệu

Topology and Routing in Overlay Networks by Kishore Kothapalli A dissertation submitted to The Johns Hopkins University in conformity with the requirements for the degree of Doctor of Philosophy. Baltimore, Maryland June, 2006 © Kishore Kothapalli 2006 All rights reserved UMI Number: 3240749 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted.

Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3240749 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.

ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Abstract In this age of information, new models of information exchange methodologies based on overlay networks are gaining popular attention. Overlay networks provide a logical interconnection topology over an existing physical network. Overlay networks offer bene- fits such as ease of implementation, flexibility, adaptability, and incremental deployability.

Due to the wide range of applications and advantages, formal study of overlay networks is required to understand the various research challenges in this context. In this thesis, we study two classes of overlay networks namely peer-to-peer networks and wireless ad hoc networks. Our focus will be along two central issues in overlay net- works: how to arrive at efficient topologies and how to provide efficient routing strategies. Peer-to-peer networks have gaineda lot of research attention in recent years for various reasons.

Despite many advances however, fundamental questions such as how to design deterministic constructions, and how to organize peers of non-uniform bandwidth have remained open. In this thesis, we answer these questions by providing a deterministic overlay topology, Pagoda, that can be used for efficient routing, data management and multicasting. Given the difficulty of arriving at good deterministic topologies in a purely decentralized manner, we also propose a unified methodology to create a large class of H overlay topologies via an approach called the supervised overlay networks. We show that this approach also has other advantages such as support for rapid peer join/leave and rapid repair.

For the case of wireless ad hoc networks, we start by providing a model for wireless communication that is much more realistic than the models that are being used in the theo- retical community. Using this model, we show how to arrive a sparse spanner construction based on dominating sets. We then use the spanner construction to provide efficient algo- rithms for broadcasting and information gathering in wireless ad hoc networks. All our algorithms are simple, self-stabilizing and require only a constant amount of storage at any node.

Thus, our algorithms are also applicable in a wide variety of scenarios such as simple sensor devices. Advisor: Professor Christian Scheideler Readers: Professor Rao Kosaraju and Professor Andreas Terzis 1H Dedicated to the memory of my mother Acknowledgements First and foremost I express my gratitude to my advisor Dr. Christian Scheideler for supporting me, and sharing many of his insights. His clarity of thought and expression, timely and sound advice have been of immense help and a huge inspiration.

Thanks are also due to the members of my thesis committee, Prof. Rao Kosaraju, Prof. James Fill, Prof. Jin Kung, and Prof.

Andreas Terzis for their valuable feedback. I wish to take this opportunity to thank my teachers, Prof. Rao Kosaraju, Prof. James Fill, Prof.

Sanjeev Saxena, and many others from whom I have benefited immensely during the course of my education. It was a rewarding experience to work with Prof. Andrea Richa, Prof. Christian Schin- delhauer, Ankur Bhargava, Chris Riley, Mark Thober, and Melih Onus.

I wish to thank Prof. Hager for his advice while working towards a qualifier project. I was lucky to have made some good friends at the Johns Hopkins University Ankur Kapoor, Paritosh Shroff, Sandeep Sarat, Debraj Ghosh, and many others. For all the good times, thank you all.

Thanks also to friends from my earlier days at Warangal and Kanpur, especially Kiran Tati, Sriram Gorti, Sreekanth Bharatham, and Subbarao Denduluri. Last but not the least, thanks are also due to my family members whose constant sup- port and encouragement could always be counted upon even under difficult circumstances. VI Contents Abstract ii Acknowl edgements FUABKDWNHe List of Figures 1 Introduction 1.1 Models of Computing © 6. ee ee ha l.hà kh kia 1.2 Client-server computing.

ch hư hà ha 1.3 Peer-to-peercompUng.2 Why Logical Network§?. gi kh hư Ha. Provisioning Special Featife$S.2 Virtual Private Networks (VPNs). 6-0 he —¬oCŒ*`2xœ©) 1.4 Internet Transparency and Symmetry ee.

Overlay Networks - A Brief HistOrV.1 Peer-to-Peer Networks 2. kh hà ha 1.2 Wireless Ad Hoc Networks.5 Relation to other areas ww.2 Content Distribution Network (CDN) .6 Organization of the theSÌS. Q Q Q Q HH hở 2 Terminology and Notation 2.2 Basic Probability kh kh 2.3 Basic Graph Theory. 0 gi hà Kha 2.4 Basic Network Topologies 2.5 Basic Routing Theory.

gà gà kh ưa Vii 3 Our Contributions 35 3.1 Key Qu€eSULONS.2 Vertex COlOFÌNE. cuc Q HQ ee ko ta 37 3.1 Deterministic Construction for Heterogeneous Pees.2 Supervised Peer-to-peer Systems.4 Wireless Ad Hoc Networks «00. ee ee ee ơn kg 42 Vertex Coloring 45 Vertex Coloring 46 4. nh HH hà kg gà ki va 47 4.

Model and Defniions. ch Hà Hà kg kg va xa 52 4. Quà kh at 53 4.4 Summary of ourapproach .5 Organization of the Chapter. gà kg ga kia tia 56 4.3 Upper Bound for Constant Degree Oriented Graphs.4 Upper Bound for Arbitrary Oriented Graphs.3 FurtherImprovements hà kia kia .5 Chapter Summary and Acknowledgements.

ee ee ee es 74 II Peer-to-peer Overlay Networks P2P Networks: Deterministic Constructions 5.1 Overlay networks for uniform p€ETS.2 Overlay networks for non-uniform peerSs.3 Overlay networks for multicasting .5 ee Restofthe Chapter.2 kh kh kg The static Pagoda network 2.3 The dynamic Pagoda network for uniform nodes.1 Isolated Join and Leave operations. ee ee he 5.2 Concurrent Join and Leave OperalonS.4 The dynamic Pagoda network for non-uniform nodes.1 Join and Leave operations 2. cu eeki ki ha vii 5.1 The concurrent multicast problem. cv vu ee ee 5.2 Routing SHA[BY.

Q Q Q HQ HH ee 5.4 Tuming multicast flows into trees 2. ee ee ee 5.6 Multicasting in a dynamic setting: vitualhomes.6 Chapter summary and acknowledgem€nñtS. eee et eee ees P2P Networks: Supervised P2P Systems 115 6. cv kg Q kg k va 115 6.

cv ru ee 116 6. 0Q Q LH ng ee 118 6.2 A general framework for supervised peer-to-peer systems .1 The hierarchical decomposition technique.2 The continuous-discrete technique.3 The recursive labeling technique. ee ee ee ee ee 122 6.4 Putting all pieces together. cu gi kh k k kg 128 6.

Q Dynamic Hypercube NetwOorkK. ee he ee ee ee.2 Dynamic de Bruijn Network ©. gà kh kh ki k kg 131 6.1 Concurrent Join/Leave ÔperatOnS.5 Robustness against Random Faults.1 The Random FautModel.6 Robustness against Adaptive Adversarial Attaeks.1 The Semi-adaptive Model .2 The Fully Adaptive Model. ee ee ee 146 6.

ch ee ee 149 6. Massive Multi-player Online Gaming. kh hà kh ki ai Hi. ch 151 III Wireless Ad hoc Networks 7 Wireless Ad Hoc Networks: Model and Spanner 7.

c c c c c c vu gà kg gà VN k VN xà sa 7.2 Models of Wireless NetfWOTKS. 0L Q Q Q LH vn ng kg k kg va 7.1 Unit Disk Graph (UDG) model.2 Packet Radio Network (PRN) model.3 A new model for wireless communication. ee ee ix 7.2 Transmission range, interference range, and physical carrier sensing range. kg kh à kà Ha 163 7.

Constant density dominating S€L.2 Constant density SDAnDET. Q Q Q HQ ee ee 169 7.6 Overview of spanner protOCol.7 Phase I: dominating SeE. gà na 182 ra.8 Constant density SDARRET. uc Q Q ee ko 183 7.1 Phase II - Distributed Leader Coloing.2 Phase III - Gateway Discovery.9 Chapter Summary and Acknowledgements.

193 8 Wireless Ad Hoc Networks: Broadcasting and Gathering 195 8. kg cà kg cv kg kg ki kg RA 196 83 RelatedwOrK. cà kg kg xà kia ky va 199 1° 6. uc co cu gà k ki KT VY 204 8.

ee ee va 207 8.6 Broadcasting Multiple Messages. cà kh KV 209 8. co cu HH HQ hà gi. ch HH HH HQ ga kg 212 8.1 ee eee Stage 1: Building Gathering TreeT(s) .2 Stage 2: Gathering on T(s) 2.3 Self-stabilization HQ kg ©.8 Chapter Summary and Acknowledgements 222 9 Conclusions 223 Bibliography 225 Vita 244 List of Figures 1] A logical (overlay) netWOTK.2 Figure (a) shows a client-server model of computing where the server handles all the requests of the clients.

Figure (b) shows a supervised peer-to-peer system where the server has certain limited functionality and clients (peers) are allowed to com- municate with each other. The bold lines indicate the client-client communication links. Figure (c) shows a pure peer-to-peer system where there is no central server. The figure is based on Figure 2.

ee ee ees 1.3 A CDN in operation. The figure is based on [120, Figure 9. 21 The structure of atree, 2.2 The structure of M(m,1), T(4,2), and M(2,3).3 The structure of BF(3).4 The structure of DB(2,2) and DB(2,3).1 Figure shows that edge orientations can be provided naturally in many scenarios.2 Orientation helps in symmetry breaking. In Figure (a) both v and w choose the same color.

In (b), for existing algorithms both remain uncolored whereas in (c), when using orientation, node v may getcolored.3 Coloring constant degree oriented graphs by random choices.4 Connected component of uncolored nodes. The number at the uncolored nodes within the connected component gives the layer number they belongto.5 Algorithm for any node u.6 Improved algorithm for Phasel. es ee ee 70 5.1 kg ki va The structure of 2B(3).2 The structure of PG(2) consisting of DXN(0), DXN(1) and DXN(2). The tree edges are shown in dashed lines and the shortcut edges are shown in dotted lines.3 Figure (a) shows the operation of stage | and (b) shows the operation of stage 2.1 The decomposition tree ford = 2.2 Logical organization of nodes into five sets.

The number against node position indicates the set to which the node belongsto,.3 Physical organization of nodes into five SE. ee es 7Ì Neighborhood of node u according to UDG model.2 Neighborhood of node u according toPRN model.3 The general transmission, interference model.4 Figure in (a) shows the hidden node problem where nodes A and C cannot send to B at the same time and (b) shows the exposed node problem where C’ cannot sent packets to 2 while B is sending to A as Ở senses busy medium though A is out of the transmission rangeofC.5 Properties of the new model for wireless communication.6 Two consecutive rounds of the spanner protocol. ee ee es 77 The spanner of the original network, ©.1 An example network with node s the source of the broadcast.- Xii Chapter 1 Introduction As the age of information has dawned upon us, it has become imperative that efficient informa- tion exchange methodologies be studied. While traditional network models certainly broadened the knowledge and understanding of information exchange, new and emerging paradigms require a dif- ferent approach.

Overlay networks, which are logical networks over an existing network, are becom- ing more common. Overlay networks supporting a range of functionality such as grid computing, file sharing, sensor networks, and wireless ad hoc networks are being studied heavily. Evidenced by the success of early applications using overlay networks such as Gnutella [50], and distributed.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu về Topology và Định routing trong Mạng Overlay" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và cách thức hoạt động của các mạng overlay, cùng với các phương pháp định tuyến hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khái niệm cơ bản mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc tối ưu hóa định tuyến trong việc cải thiện hiệu suất mạng. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh các lợi ích mà mạng overlay mang lại, như khả năng mở rộng và tính linh hoạt trong việc quản lý lưu lượng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn cải thiện hiệu năng mạng hình lưới không dây qua kỹ thuật định tuyến qos, nơi cung cấp những kỹ thuật tiên tiến trong định tuyến và cải thiện hiệu suất mạng. Đây là một cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về các phương pháp và ứng dụng trong lĩnh vực mạng.