NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ MẢNG THƯA CHO MẢNG ANG-TEN TICH CỰC

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mảng thưa cho ăng ten tích cực, tối ưu hóa hiệu suất và mở rộng khả năng ứng dụng trong viễn thông. Đề tài thạc sĩ kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án Thạc sĩ

2024

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ăng ten mảng thưa Đề án Thạc sĩ 55 ký tự

Đề án thạc sĩ tập trung vào nghiên cứu ứng dụng công nghệ mảng thưa cho ăng-ten tích cực, một lĩnh vực đầy tiềm năng trong bối cảnh phát triển của mạng viễn thông 5G và các hệ thống radar hiện đại. Công nghệ mảng thưa hứa hẹn giảm chi phí sản xuất và độ phức tạp của hệ thống, đồng thời duy trì hiệu suất hoạt động. Theo tài liệu gốc, việc giảm số lượng phần tử ăng-ten (bao gồm cả phần thu phát) giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm sao để tối ưu hóa hiệu suất của ăng-ten mảng thưa, đặc biệt là trong việc kiểm soát các thông số như mức búp sóng bên và phạm vi quét điện. Đề án này hướng đến việc giải quyết những thách thức đó, mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi công nghệ mảng thưa trong các lĩnh vực quan trọng.

1.1. Giới thiệu chung về công nghệ ăng ten mảng 58 ký tự

Trong các ứng dụng viễn thông, sử dụng các ăng ten định hướng cao là yêu cầu quan trọng. Tuy nhiên, mô hình bức xạ của một phần ăng-ten đơn lẻ thường có độ định hướng tương đối thấp. Do đó, phương pháp mở rộng kích thước của khẩu độ bức xạ được áp dụng. Tuy nhiên, nó gây ra một hạn chế bao gồm sự xuất hiện của nhiều thùy bên và khó khăn trong việc chế tạo các ăng-ten có kích thước lớn. Phương pháp hiệu quả để tăng kích thước điện của ăng-ten là xây dựng một mảng các phần bức xạ, trong đó trường bức xạ tổng là tổng hợp của các trường bức xạ riêng. Đây chính là cách định nghĩa ăng-ten mảng.

1.2. Ưu điểm của công nghệ ăng ten mảng thưa 53 ký tự

Công nghệ ăng-ten mảng thưa giúp giảm đáng kể chi phí, giảm số phần phát, giảm yêu cầu năng lượng và không gian. Cấu trúc này cũng giúp giảm hiện tượng ghép nối giữa các phần trong mảng, giảm ảnh hưởng của nhiễu cực đến hiệu suất phát/thu. Với một lượng cảm biến nhất định, mảng thưa cung cấp khẩu độ lớn hơn mức cao hơn mảng đầy. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm như khả năng thu thập thông tin một hướng hạn chế.

II. Thách thức và giải pháp tối ưu hóa ăng ten mảng thưa 59 ký tự

Một trong những thách thức lớn nhất khi sử dụng công nghệ mảng thưa là kiểm soát mức búp sóng bên, đặc biệt trong các ứng dụng như radar, nơi yêu cầu phạm vi quét điện rộng. Các phương pháp truyền thống như MRA và MHA có những hạn chế nhất định về vấn đề này. Đề án thạc sĩ cần tập trung vào việc nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa ăng-ten để giải quyết vấn đề này. Theo tài liệu, việc nâng cao ứng dụng của công nghệ mảng thưa trong ăng-ten mảng cực, ngoài việc xem xét các tham số như chọn không gian và hệ số tối ưu thành phần, các mức búp bên và phạm vi quét điện được bổ sung nghiên cứu. Điều này là cần thiết để thiện khả năng hoạt động của hệ thống ăng-ten mảng thưa trong nhiều mảng ứng dụng.

2.1. Các phương pháp giảm mức búp sóng bên 52 ký tự

Nghiên cứu các thuật toán chọn chấn và điều chỉnh bộ pha biên độ của các chân để giảm thiểu và bỏ các nhược điểm của kiến trúc mảng thưa. Cần phải nghiên cứu các phương pháp MRA (Minimum Redundancy Arrays) và MHA (Minimum Hole Arrays), CPA (Co-Prime Arrays), NA (Nested Array) SNA (Supper Nested Array). Phân tích những ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp, từ đó đề xuất giải pháp phù hợp. Đặc biệt cần tập trung vào ứng dụng trong radar, nơi yêu cầu mức búp bên thấp và phạm vi quét rộng.

2.2. Tối ưu hóa phạm vi quét điện cho ăng ten 52 ký tự

Phạm vi quét điện là yếu tố quan trọng, đặc biệt trong các ứng dụng radar và thông tin vệ tinh. Nghiên cứu các kỹ thuật beamforming để mở rộng phạm vi quét điện của ăng-ten mảng thưa. Cần xem xét ảnh hưởng của khoảng cách giữa các phần tử ăng-ten đến phạm vi quét điện. Sử dụng các phần mềm mô phỏng như HFSS và CST để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế.

III. Thiết kế và mô phỏng ăng ten tích cực mảng thưa 60 ký tự

Quá trình thiết kế và mô phỏng ăng-ten tích cực mảng thưa đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp tối ưu hóa. Đề án cần trình bày chi tiết quy trình thiết kế, từ lựa chọn vật liệu ăng-ten đến xác định các thông số kỹ thuật quan trọng như tần số hoạt động, độ lợi và băng thông. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng chuyên dụng như HFSS và CST là bắt buộc để kiểm tra và tối ưu hóa hiệu suất của ăng-ten. Theo tài liệu, cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn để đảm bảo tính khả thi của đề án. Việc xây dựng mô hình mô phỏng chính xác sẽ giúp dự đoán và cải thiện hiệu suất của ăng-ten trong môi trường thực tế.

3.1. Lựa chọn vật liệu và tần số hoạt động 50 ký tự

Vật liệu ăng-ten và tần số hoạt động là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất của ăng-ten tích cực mảng thưa. Cần nghiên cứu các loại vật liệu có độ dẫn điện cao, tổn thất thấp và khả năng chịu nhiệt tốt. Lựa chọn tần số hoạt động phù hợp với ứng dụng cụ thể (ví dụ: 5G, radar, thông tin vệ tinh). Phân tích ảnh hưởng của vật liệu và tần số hoạt động đến độ lợi, băng thông và VSWR của ăng-ten.

3.2. Quy trình mô phỏng bằng phần mềm HFSS CST 55 ký tự

Xây dựng mô hình ăng-ten 3D trong phần mềm HFSS hoặc CST. Thiết lập các thông số mô phỏng (ví dụ: điều kiện biên, tần số quét). Thực hiện mô phỏng để đánh giá hiệu suất của ăng-ten (ví dụ: độ lợi, băng thông, VSWR, mẫu bức xạ). Tối ưu hóa thiết kế dựa trên kết quả mô phỏng. So sánh kết quả mô phỏng với kết quả đo kiểm thực tế để đánh giá độ chính xác của mô hình.

IV. Ứng dụng thực tế và đánh giá hiệu suất ăng ten 55 ký tự

Đề án cần tập trung vào việc nghiên cứu các ứng dụng thực tế của ăng-ten tích cực mảng thưa, đặc biệt trong lĩnh vực viễn thông 5G và hệ thống radar. Việc đánh giá hiệu suất của ăng-ten trong môi trường thực tế là vô cùng quan trọng. Theo tài liệu, cần xây dựng một hệ thống thực nghiệm để đo kiểm và đánh giá các thông số quan trọng như độ lợi, băng thông, VSWR và mẫu bức xạ. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện thiết kế và tối ưu hóa hiệu suất của ăng-ten trong các ứng dụng thực tế.

4.1. Ứng dụng trong mạng viễn thông 5G 44 ký tự

Công nghệ mảng thưa có thể được ứng dụng trong các trạm gốc 5G để giảm chi phí và độ phức tạp của hệ thống ăng-ten. Nghiên cứu các kỹ thuật beamforming để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống MIMO. Phân tích ảnh hưởng của môi trường truyền dẫn đến hiệu suất của ăng-ten.

4.2. Ứng dụng trong hệ thống radar 41 ký tự

Ăng-ten tích cực mảng thưa có thể được ứng dụng trong các hệ thống radar quân sự và dân sự để phát hiện và theo dõi mục tiêu. Nghiên cứu các kỹ thuật giảm nhiễu để cải thiện độ chính xác của hệ thống radar. Phân tích ảnh hưởng của nhiễu đến hiệu suất của ăng-ten.

V. Xây dựng hệ thống thực nghiệm và đánh giá kết quả 59 ký tự

Để kiểm chứng và đánh giá hiệu quả của các phương pháp tối ưu hóa và thiết kế ăng-ten tích cực mảng thưa, việc xây dựng một hệ thống thực nghiệm là vô cùng quan trọng. Hệ thống này sẽ cho phép đo kiểm các thông số thực tế của ăng-ten và so sánh với kết quả mô phỏng. Theo tài liệu, quá trình đo kiểm cần tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Dữ liệu thu thập được sẽ cung cấp cơ sở để cải thiện thiết kế và tối ưu hóa hiệu suất của ăng-ten trong môi trường thực tế.

5.1. Phương pháp đo kiểm và công dụng 41 ký tự

Trình bày chi tiết phương pháp đo kiểm (ví dụ: đo trường gần, đo trường xa). Liệt kê các công dụng của việc đo kiểm (ví dụ: đánh giá độ lợi, băng thông, VSWR, mẫu bức xạ). Đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả đo kiểm.

5.2. Kết quả đo kiểm búp sóng và đánh giá 53 ký tự

Phân tích kết quả đo kiểm búp sóng (ví dụ: độ rộng búp sóng, mức búp bên). So sánh kết quả đo kiểm với kết quả mô phỏng. Đánh giá hiệu suất của ăng-ten dựa trên kết quả đo kiểm. Đề xuất các giải pháp để cải thiện hiệu suất của ăng-ten.

VI. Kết luận và hướng phát triển của công nghệ 52 ký tự

Đề án cần đưa ra kết luận về những thành công và hạn chế của nghiên cứu. Đồng thời, đề xuất các hướng phát triển tiềm năng của công nghệ mảng thưa trong tương lai. Theo tài liệu, cần tiếp tục nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa hiệu suất của ăng-ten, đặc biệt là trong việc kiểm soát mức búp sóng bên và phạm vi quét điện. Ngoài ra, cần mở rộng phạm vi ứng dụng của ăng-ten tích cực mảng thưa sang các lĩnh vực mới như Internet of Things (IoT) và thông tin vệ tinh.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đánh giá 46 ký tự

Tóm tắt các kết quả đạt được trong đề án. Đánh giá ưu điểm và nhược điểm của các giải pháp đã được đề xuất. Đề xuất các cải tiến để nâng cao hiệu quả của nghiên cứu.

6.2. Hướng phát triển công nghệ trong tương lai 54 ký tự

Nêu ra các hướng phát triển tiềm năng của công nghệ mảng thưa. Ví dụ: Ứng dụng trong IoT, thông tin vệ tinh, radar thế hệ mới. Nghiên cứu các vật liệu mới cho ăng-ten. Phát triển các thuật toán tối ưu hóa hiệu suất ăng-ten. Cần nghiên cứu thêm về phương pháp giảm nhiễu và can thiệp.

17/05/2025
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mảng thưa cho mảng ăng ten tích cực

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và giải quyết vấn đề. — Tiếp cận bằng mô phỏng: sử dụng công cụ mô phỏng MATLAB để mô phỏng và kiểm chứng kết quả từ cơ sở lý thuyết. Đánh giá được hiệu quả của giải pháp thông qua kết quả giản đồ hướng trên mô phỏng. —_ Tiếp cận bằng thực tiễn: xây dựng hệ thống thực tế để áp dụng, đánh giá kết quả tính toán và mô phỏng.

TONG QUAN VE CONG NGHE ANG-TEN MANG THUA 1.1 Giới thiệu về ăng-ten mảng Trong thông tin liên lạc từ xa, việc sử dụng các ăng-ten có độ định hướng cao là cần thiết. Tuy nhiên, mô hình bức xạ của ăng-ten đơn phần tử thông thường có độ định hướng tương đối thấp [5]. Để giải quyết vấn đề này, một phương pháp được áp dụng là mở rộng kích thước của khẩu độ bức xạ, tuy nhiên, nó gây ra một số hạn chế, bao gồm sự xuất hiện của nhiều thùy bên và khó khăn trong việc chế tạo các ăng-ten có kích thước lớn. Một phương pháp hiệu quả để tăng kích thước điện của ăng-ten là xây dựng một mảng các phần tử bức xạ, trong đó trường bức xạ tổng là tổng hợp của các trường bức xạ riêng lẻ [5].

Để có tính định hướng cao, các thành phần trường bức xạ này tương tác theo hướng mong muốn và triệt tiêu tại các không gian còn lại. Đây chính là cách mà ăng-ten mảng được định nghĩa.1 Ăng-ten mảng ẢAng-ten mảng là sự sắp xêp hình học của tập hợp các phân tử cảm biên riêng lẻ có cùng kiểu bức xạ, các phần tử này được kết nối hoạt động cùng nhau như một ăng-ten duy nhất để truyền hoặc nhận sóng vô tuyến [6]. Các ăng-ten thành phần thường được kết nối với một máy thu hoặc máy phát duy nhất, được bố trí theo cấu trúc hình học bất kỳ tại những vị trí khác nhau trong không gian mảng. Một số loại ăng-ten mảng điển hình như: a.

Ăng-ten mảng tuyến tính Các phần tử ăng-ten thành phần được sắp xếp đọc theo một trục với một bộ dịch pha. Với cấu trúc này, ăng-ten được bế trí đơn giản nhưng việc điều khiển chùm tia bị giới hạn trong một mặt phẳng. Búp sóng chính + 1 1 1 1 1 11 TTTT11T1 ớ Hình 1. Cấu trúc ăng-ten mang tuyến tính [7] b.

Ăng-ten mảng phẳng Ăng-ten mảng phẳng bao gồm nhiều ăng-ten riêng lẻ, mỗi ăng-ten được kết nối với một bộ dịch pha riêng. Các ăng-ten được sắp xếp theo cấu trúc ma trận trên một mặt phẳng. Nhờ cấu trúc này, chùm tỉa tạo ra có thể được lệch trong hai chiều phẳng khác nhau. Tuy nhiên, một nhược điểm của ăng-ten mảng phẳng là cần có số lượng lớn bộ dịch pha.

0, VOL LAADADL ASA. ly LESS a ee 2 Hình 1. Cấu trúc ăng-ten mảng phẳng N x M phần tử ăng-ten thành phần [8] c. Ăng-ten mảng quét tần số Trong trường hợp việc điều khiển chùm tia phụ thuộc vào tần số của máy phát, ăng-ten mảng pha được gọi là ăng-ten mảng quét tần số.

Ăng-ten mảng quét tần số không sử dụng bộ dịch pha và việc điều khiển chùm tia được thực hiện thông qua việc điều chỉnh tần số của máy phát. fa) Phần tử ăng-ten (hì Ị| ị{ i‘ (Serer arene Hình 1. a) Cấu trúc ăng-ten mảng quét tần số và b) Hướng truyền sóng [9] d. Ăng-ten mảng pha Ang-ten mang pha là ăng-ten mảng được điều khiển bằng điện tử để tạo ra chùm sóng vô tuyến, trong đó hình dạng và hướng của mẫu bức xạ có thể thay đổi thông qua việc quét điện tử mà không cần di chuyên ăng-ten về mặt vật lý [10].

Điều này đạt được bằng cách truyền tín hiệu có cùng tần số từ tất cả các phần tử riêng lẻ trong mảng nhưng có độ lệch, độ dịch pha nhất định giữa mỗi phần tử ăng-ten. Ăng-ten mảng pha gồm hai loại chính: Ăng-ten mảng pha thụ động (Passive Phased Array), các phần tử ăng-ten không có khả năng điều chỉnh độ pha và biên độ một cách độc lập, thay vào đó, hình dạng và hướng của mẫu sóng được điều chỉnh thông qua thiết kế vật lý của mảng ăng-ten. Các phần tử ăng-ten thường được kết hợp với các phần tử phản xạ hoặc chất điện từ khác dé tạo ra mẫu sóng mong muốn [ I]. Ăng-ten mảng pha tích cực (Active Phased Array), mỗi phần tử ăng-ten trong mảng có thể được điều chỉnh độc lập về pha và biên độ sử dụng mạch kích hoạt riêng.

Nó cung cấp khả năng kiểm soát linh hoạt về hình dạng và hướng của mẫu sóng phản xạ, cho phép thay đổi hướng quét, phát hiện và theo dõi mục tiêu một cách nhanh chong [12]. Trong nghiên cứu hiện đại, ăng-ten mảng, đặc biệt là ăng-ten mảng pha tích cực, đang thu hút sự quan tâm rất lớn vì những lợi ích mà nó mang lại.2 Ung dụng của ăng-ten mảng ẢAng-ten mảng có nhiêu ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực truyện thông di động, ra-đa, truyền thông vệ tinh và máy bay không người lái. Truyền thông di động Trong truyền thông 5G, các công nghệ như MIMO, đa chùm tia, đa truy cập và mạng siêu mật độ được sử dụng để nâng cao hiệu suất hệ thống trên tần số sóng milimet. Mặc dù tần số sóng này không phù hợp cho việc truyền thông di động do tổn thất cao, các kỹ thuật như tạo chùm tia có thể giải quyết vấn đề này bằng cách tập trung bức xạ từ cấu trúc ăng-ten mảng.

Điều này quan trọng đề đạt được băng thông rộng, vùng phủ sóng rộng, công suất lớn và khả năng tạo ra nhiều chùm tia độc lập trong môi trường 5G [13]. Một số lợi ích khi ứng dụng kiến trúc ăng-ten mảng trong 5G như sau: — Tối ưu hóa hiệu suất mạng: Bằng cách điều khiển chùm sóng điện tử, tín hiệu được tập trung vào các thiết bị một cách hiệu quả hơn, tạo kết nối đáng tin cậy và giảm nhiễu xung quanh. Khả năng tự động thích ứng với môi trường và nhu cầu người dùng giúp đảm bảo tốc độ và khả năng kết nối. — Bảo đảm kết nối mạng: Kiến trúc ăng-ten mảng tạo ra nhiều chùm sóng vô tuyến, phục vụ từng thiết bị một cách độc lập.

Khả năng đa tia giúp mạng 5G hỗ trợ đa dạng thiết bị mà không giảm hiệu suất. Mô hình đa búp sóng tạo bởi cấu trúc ăng-ten mảng pha [14] —_ Thúc đây phát triển ứng dụng: Ăng-ten mảng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các ứng dụng cao cấp như thành phố thông minh, phẫu thuật từ xa và thực tế ảo trên mạng 5G thông qua các thiết kế ăng-ten thông minh. Hệ thống ra-da Ăng-ten mảng được sử dụng trong ra-đa để phát hiện, theo đõi và xác định vị trí các đối tượng di động. Các thiết kế ăng-ten truyền thống như feedhorn dần được thay thế bằng ăng-ten mảng pha nhờ vào những ưu điểm như mẫu ăng-ten linh hoạt, dải động lớn, khả năng điều khiển hướng sóng, hiệu suất tốt, độ nhạy cao, khả năng giảm nhiễu, và độ chính xác cao trong việc đo góc [15] [16].

Ăng-ten mảng phẳng ra-đa phòng không di động VHF Nebo-M [17] Một số các sản phẩm ra-đa quân sự thế hệ mới do Viettel sản xuất sử dụng kiến trúc ăng-ten mảng như VRS-SRS, VRS ~ MRS [18] đã bắt kịp xu hướng với các sản phẩm của các hãng sản xuất ra-đa nổi tiếng trên thế giới như Thales (Pháp), Lockheed Martin (Mỹ), nhận được sự quan tâm lớn của truyền thông trong nước và quốc tế. Kiến trúc ăng-ten mảng trong đài ra-đa 3D VRS-MRS [18] c. Truyền thông vệ tỉnh Ban đầu, ăng-ten vệ tinh sử dụng ăng-ten đĩa đơn có kích thước lớn và chỉ có thể nhận tín hiệu từ một vệ tinh duy nhất. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của công nghệ, ăng-ten mảng pha đã trở thành một lựa chọn phổ biến trong ngành truyền 9 thông vệ tỉnh [19].

Ăng-ten mảng pha cho phép điều chỉnh góc phát sóng và tạo mẫu pha, điều này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng quét rộng, tạo mô hình phát sóng đa hướng cho phép phục vụ các khu vực hẹp và mật độ dân số cao, beamforming cho phép tập trung tín hiệu vệ tinh vào các khu vực cụ thể, cải thiện chất lượng tín hiệu và giảm nhiễu. Ngoài ra, ăng-ten mảng cũng có khả năng điều chỉnh để tránh nhiễu từ thời tiết xấu như mưa, tuyết hay mây đen, giúp đảm bảo ổn định liên lạc trong môi trường khắc nghiệt. a) Ang-ten mang mai vom trac dia (GEODA); b) Mô hình hoạt động của mảng con (rong kiến trúc GEODA; e) Chỉ tiết mảng phẳng tích cực 45 phần tử 1.2 Giới thiệu về công nghệ ăng-ten mảng thưa Trong kiên trúc ăng-ten mảng, đặc biệt trong các ứng dụng sử dụng nhiêu phần tử thu phát (TRM) như ra-đa (ví dụ như đài ra-đa Sea Based X band (SBX) với 45056 TRM), giá trị của mỗi TRM thường rất cao (một khối TRM có giá trị khoảng 16,000 $). Để giảm chỉ phí sản xuất và thời gian lắp đặt, kiến trúc ăng- ten mảng thưa đang là một hướng nghiên cứu đang rất được quan tâm.

Việc áp dụng kiến trúc này nhằm bảo toàn những ưu điểm của ăng-ten mảng mà vẫn giảm chỉ phí của sản phẩm dựa trên việc giảm số lượng TRM và các phần tử ăng- ten. Cấu trúc, đặc điểm và ứng dụng của kiến trúc ăng-ten này được trình bày dưới đây.1 Cấu trúc và đặc điểm của công nghệ ăng-ten mảng thưa Ăng-ten mảng thưa tuyến tính là một dạng của mảng tuyến tính không đồng nhất (NULA), có độ rộng khâu độ bằng máng ULA nhưng mật độ các phần tử thưa hơn so với mảng ULA [20]. Các phần tử ăng-ten trong mảng thưa được phân tán rải rác và có khoảng cách không đều. Điều này tạo ra một cấu trúc mảng không đồng nhất, gồm các vị trí ăng-ten được chọn một cách không liên tục và có thể không đối xứng.

Cấu trúc mảng thưa cần ít phần tử phát xạ hơn để cung cấp 10 cùng khẩu độ so với mảng ULA. Tuy nhiên, sự thiếu phần tử phát xạ đầu tiên/cuối cùng hoặc cả hai sẽ làm giảm khẩu độ mảng đi một hoặc hai đơn vị. Do đó, phần tử phát xạ đầu tiên và cuối cùng được giả định rằng luôn hoạt động để bảo toàn khẩu độ mảng [20]. ae = = ae = Vi mi i phan tử phát xạ | | 60%* te tk kok ok 5 | owweivy v¥ov vY 3 | 40t ' bbb > > be E lee + + + + + & ZUA44A A a a a 4 ˆ Tnhh Tp oo 4 6 Chiều dài khâu độ ăng-ten Hình 1.

Một số vị trí đặt phần tử ăng-ten trong kiến trúc mảng thưa [20] Kiến trúc ăng-ten mảng thưa có những ưu điểm cũng như nhược điểm riêng, cần cân đối giữa các ưu nhược điểm này để hướng tới cấu hình hiệu quả phục vụ từng yêu cầu riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ