MỞ ĐẦU Hiện nay, theo sự phát triển của xã hội hiện đại, tỷ lệ mắc các bệnh lý dạ dày ở người trẻ ngày càng gia tăng. Một vài nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng này có thể kể đến như: áp lực cuộc sống, chế độ sinh hoạt thiếu khoa học, sử dụng thuốc không qua chỉ định của bác sĩ. Trong khi đó, dạ dày là một cơ quan cực kì quan trong trong quá trình tiêu hoá, khởi đầu cho giai đoạn thứ hai của quá trình tiêu hoá. Đây là cơ quan có các đặc điểm sinh lý, sinh hoá, miễn dịch và hệ vi sinh độc đáo.
Viêm, loét dạ dày tá tràng là những bệnh lý dạ dày mà nếu không được điều trị kịp thời sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến chất lượng cuộc sống sau này. Đồng thời, những căn bệnh này cũng rất dễ tiến triển thành ung thư dạ dày. Ung thư dạ dày (UTDD) là loại ung thư khá phổ biến, thống kê theo GLOBOCAN năm 2022 có tỉ lệ mắc thứ năm và nguyên nhân gây tử vong thứ tư trong các bệnh ung thư. Quan điểm trước đây cho rằng dạ dày là cơ quan vô trùng bởi tính acid của nó.
Tuy nhiên, sau khi Helicobacter pylori (H. pylori) được phát hiện, người ta nhận ra rằng dạ dày có một hệ vi sinh với hàng trăm loại vi khuẩn khác nhau và môi trường pH < 4 trong dạ dày góp phần ngăn cản sự phát triển quá mức của các loại vi khuẩn [58]. Việc xác định được các loại vi khuẩn gây bệnh trong dạ dày là một trong những yếu tố góp phần hỗ trợ xây dựng các phác đồ điều trị thích hợp cho người bệnh. pylori là một trong số các vi khuẩn Gram âm có tần suất nhiễm cao lên đến một nửa dân số thế giới và được xác định là nguyên nhân chính gây ra bệnh lý dạ dày, bao gồm viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày tá tràng và ung thư dạ dày.
Epstein-Barr virus (EBV) và human herpesvirus-6 (HHV-6) đều thuộc họ Herpesvirus, có khả năng gây nhiễm trùng tiềm ẩn trong cơ thể con người. Có rất nhiều nghiên cứu đã mô tả về mối liên hệ giữa việc nhiễm Epstein-Barr virus với ung thư biểu mô dạ dày và u lympho dạ dày. Tuy nhiên mối liên hệ giữa việc mắc EBV trên đối tượng bệnh nhân viêm dạ dày và loét dạ dày tá tràng hay sự đồng nhiễm của EBV và H. pylori trên các bệnh lý này vẫn chưa được khám phá rõ ràng [58].
Các nghiên cứu về HHV-6 có mặt ở các đối tượng bệnh nhân ung thư dạ dày, viêm dạ dày hay loét dạ dày, tá tràng cũng đang được bỏ ngỏ. 1 Từ thực tế này cho thấy việc nghiên cứu đặc điểm và mối liên hệ của EBV, HHV-6 và H. pylori trên đối tượng bệnh nhân viêm, loét hoặc ung thư dạ dày là cần thiết để hỗ trợ xây dựng các phác đồ điều trị các bệnh lý dạ dày hiệu quả. Do đó, đề tài “Nghiên cứu xây dựng quy trình đánh giá tỷ lệ nhiễm Epstein-Barr virus, human herpesvirus-6 ở người Việt Nam có bệnh lý dạ dày đồng nhiễm Helicobacter pylori” được thực hiện với hai mục tiêu chính: 1.
Xây dựng quy trình phát hiện Epstein-Barr virus và human herpesvirus-6 trên đối tượng người Việt Nam có bệnh lý dạ dày nhiễm H. pylori bằng phương pháp sinh học phân tử. 2, Đánh giá tỷ lệ nhiễm Epstein-Barr virus và human herpesvirus-6 trên đối tượng bệnh nhân có bệnh lý dạ dày nhiễm H. Nghiên cứu được tiến hành tại Trung tâm nghiên cứu Y học Việt Đức – Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
Thời gian nghiên cứu từ tháng 4/2022 đến tháng 8/2024. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dạ dày và các bệnh lý liên quan 1. Cấu tạo và chức năng dạ dày Dạ dày là một phần của hệ tiêu hoá.
Cấu tạo của dạ dày được chia thành tám phần: tâm vị, đáy vị, thân vị, môn vị, thành trước dạ dày, thành sau dạ dày, bờ cong vị bé và bờ cong vị lớn. Tâm vị, với diện tích khoảng 4-6 cm², kết nối với thực quản và có lớp niêm mạc chia dạ dày và thực quản thành hai phần. Đáy vị nằm trên mặt phẳng qua lỗ tâm vị và chủ yếu chứa khí. Thân vị là phần lớn nhất của dạ dày, đảm nhiệm vai trò co bóp và tiêu hóa thức ăn.
Dưới đáy vị và thân vị có chứa nhiều tuyến bài tiết pepsinogen, là tiền enzyme của enzyme pepsin, và axit clohydric (HCl). Môn vị gồm hang môn vị tiết ra gastrin và ống môn vị có cơ phát triển, nằm ở bên phải đốt sống thắt lưng 1, kết nối với tá tràng. Thành trước dạ dày tiếp giáp với thùy gan trái, cơ hoành và qua trung gian cơ hoành liên quan đến phổi, màng phổi trái, màng ngoài tim và thành ngực. Thành sau tiếp xúc với cơ hoành, thận, tụy, lách và tuyến thượng thận.
Bờ cong vị bé có mạc nối nhỏ nối dạ dày, tá tràng và gan, trong khi bờ cong vị lớn có mạc nối với lách và chứa động mạch vị ngắn. Quá trình tiêu hóa bắt đầu ngay khi thức ăn vào dạ dày. Thành dạ dày tiết ra một lượng lớn HCl và enzyme pepsin. Điều này giúp tạo môi trường có độ pH rất thấp, trong khoảng từ 1 – 2, để phân giải protein thành các peptide nhỏ hơn.
Đồng thời, môi trường pH thấp hỗ trợ tiêu diệt vi khuẩn và virus xâm nhập qua thức ăn. Khi dạ dày co bóp, thức ăn được trộn với dịch vị, tạo thành hỗn hợp lỏng (nhũ trấp). Sau đó môn vị mở ra để nhũ trấp chảy vào ruột non, nơi quá trình tiêu hóa và hấp thụ dưỡng chất tiếp tục diễn ra. Dạ dày là một cơ quan vô cùng quan trọng đối với sức khoẻ của con người.
Đây là bộ phận đảm nhiệm việc phân giải và hấp thụ các chất dinh dưỡng thiết yếu. Vai trò này vô cùng quan trọng đối với sự ổn định của quá trình trao đổi chất và sự phát triển của cơ thể. 3 Bên cạnh đó, dịch vị trong dạ dày là hàng rào bảo vệ mạnh mẽ của cơ thể khỏi các tác nhân gây hại có trong thực phẩm được tiêu hoá. Các nghiên cứu cho thấy độ pH thấp trong dạ dày giúp ngăn chặn sự sinh sôi của nhiều loại vi sinh vật gây bệnh, từ đó bảo vệ sức khỏe con người [68].
Mặt khác, sự thay đổi trạng thái giãn nở khác nhau giữa lúc đói và no của dạ dày giúp cơ thể nhận được tín hiệu đúng lúc để điều chỉnh chế độ ăn kịp thời và duy trì cân nặng phù hợp. Cấu trúc dạ dày 1. Các bệnh lý dạ dày Bệnh lý dạ dày là một trong những nhóm bệnh phổ biến có của cuộc sống hiện đại. Nhóm bệnh này có tác động nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống của hàng triệu người trên thế giới [32].
Trong đó, các bệnh lý thường gặp bao gồm viêm dạ dày, loét dạ dày, và ung thư dạ dày. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra H. pylori là loại vi khuẩn chính gây ra viêm và loét dạ dày. Tại các nước phát triển, tỷ lệ này dao động từ 30-50%, trong khi ở các nước đang phát triển có thể lên đến 80% [42].
Những người có lối sống và chế độ ăn uống không lành mạnh, với nhiều muối, thịt chế biến, và ít chất xơ có nguy cơ mắc các bệnh viêm và loét dạ dày cao hơn. Việc lạm dụng các chất kích ứng niêm mạc dạ dày, như thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể làm gia tăng nguy cơ loét dạ dày [43]. Theo một báo cáo 4 năm 2018, hơn 40 triệu người Mỹ bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý dạ dày và đường tiêu hóa, với chi phí y tế liên quan lên tới khoảng 119,6 tỷ USD và hàng triệu lượt khám sức khỏe mỗi quý [1]. Viêm dạ dày Viêm dạ dày là khi có sự xuất hiện của các biểu hiện viêm ở màng nhầy của dạ dày [64].
Màng nhầy của dạ dày là lớp trong cùng của thành dạ dày chứa các loại tuyến tiết ra dịch vị. Nguyên nhân viêm dạ dày có thể chia làm 3 type A, B và C. Các nguyên nhân liên quan đến cơ chế tự miễn được xếp vào tuýp A (Autoimmune). Cơ thể của bệnh nhân thuộc nhóm này có thể tự phát sinh kháng thể chống lại chính các tế bào của dạ dày.
Mắc viêm dạ dày tuýp A thường có nguy cơ cao bị ung thư dạ dày. Bên cạnh đó viêm dạ dày do ảnh hưởng của dược phẩm và hoá chất như rượu và thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được xếp vào tuýp C (Chemical). NSAID làm giảm sản xuất prostaglandin, một chất giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày, từ đó làm tăng nguy cơ viêm và loét dạ dày. Trong khi đó, tuýp B (Bacteria) là viêm dạ dày có căn nguyên do vi khuẩn và nguyên nhân gây viêm dạ dày do vi khuẩn H.
pylori chiếm đến 70-80% [1][5][32][42]. Tuỳ thuộc vào thời gian xuất hiện các triệu chứng lâm sàng người ta phân biệt thành viêm dạ dày cấp tính và viêm dạ dày mạn tính. Tuy nhiên, việc phân loại viêm dạ dày dựa theo triệu chứng lâm sàng được đánh giá là không đáng tin cậy, do nhiều trường hợp bệnh nhân viêm mạn tính không có triệu chứng cho đến khi xuất hiện các biểu hiện cấp tính [63]. Theo báo cáo đồng thuận toàn cầu tại Kyoto năm 2015, nguyên nhân gây bệnh được xem là tiêu chuẩn vàng để phân loại viêm dạ dày.
Viêm dạ dày cấp tính có thể tự khỏi sau vài ngày, với các triệu chứng bao gồm ợ nóng, buồn nôn, nôn, đau âm ỉ và đầy bụng. Những triệu chứng này có thể dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như trào ngược dạ dày-thực quản hoặc viêm dạ dày ruột. Viêm dạ dày mạn là tình trạng viêm niêm mạc dạ dày xảy ra từ từ và kéo dài trên một tháng, thậm là một số năm. Đây là một trong những căn bệnh nguy hiểm kéo dài âm ỉ suốt cuộc đời con người.
Viêm dạ dày mạn đặc trưng bởi sự xuất hiện của các tế bào viêm, chủ yếu là lympho bào và tương bào trong lớp đệm giữa các tuyến niêm mạc. 5 Quá trình viêm bắt đầu với tổn thương tại các tuyến nông gần bề mặt niêm mạc, sau đó dần phá huỷ và làm giảm đáng kể số lượng tuyến, dẫn đến tình trạng viêm teo. Để đánh giá mức độ của viêm dạ dày mạn, hệ thống Sydney thường được sử dụng để đánh giá tổn thương mô bệnh học.