CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG TRONG CÔNG VIỆC CỦA NHÂN VIÊN 1. Các khái niệm cơ bản về sự hài lòng trong công việc của nhân viên 1. Định nghĩa về sự hài lòng công việc Có rất nhiều các định nghĩa khác nhau về sự hài lòng công việc và mỗi nhà nghiên cứu đều có cách nhìn, lý giải riêng qua các công trình nghiên cứu của họ để đưa ra các nguyên nhân có thể dẫn đến sự hài lòng công việc.
Nghiên cứu của Smith (2007) chỉ ra rằng công việc giữ vai trò trung tâm trong cuộc sống của nhiều người. Vì vậy, theo Smith, sự hài lòng với công việc của một người là một thành phần quan trọng trong tổng thể hạnh phúc của người lao động. Theo Hoppock (1935) được trích dẫn bởi Brikend (2011) sự hài lòng đối với công việc là sự kết hợp giữa các yếu tố tâm sinh lý và các yếu tố môi trường làm việc. Locke (1976) được trích dẫn bởi Lisa và cộng sự (2004) nhấn mạnh sự hài lòng đối với công việc là sự hài lòng và có cảm xúc tích cực về sự thăng tiến trong công việc và kinh nghiệm làm việc.
Schermerhorn (1993) trích trong Navdeep Kumar (2011), định nghĩa sự hài lòng đối với công việc là sự phản hồi tích cực đối với những mặt khác nhau trong công việc. Ông nhấn mạnh những nguyên nhân khiến nhân viên hài lòng đối với công việc của mình bao gồm: vị trí, lãnh đạo, mối quan hệ đồng nghiệp, sự hài lòng công việc, lương thưởng, sự thăng tiến, môi trường làm việc, cấu trúc tổ chức. Tương tự như vậy, Mc Namara (2004) trích trong Muhammad (2010), chỉ ra rằng sự hài lòng công việc đề cập đến cảm giác hoặc trạng thái tinh thần của một cá nhân đối với tính chất công việc của từng cá nhân đó. Các tác giả giải thích thêm rằng sự hài lòng của công việc có thể bị ảnh hưởng bởi sự đa dạng về khối lượng công việc, mối quan hệ của nhân viên với nhà quản lý, môi trường làm việc, mức độ hoàn thành công việc.
Nhìn chung, sự hài lòng với công việc được hiểu là cảm xúc yêu thích và hướng đến công việc của mình. Theo Kim Dung (2005), sự hài lòng đối với công việc của nhân viên được định nghĩa và đo lường theo cả hai khía cạnh: hài lòng chung đối với công việc 11 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 và hài lòng theo các yếu tố thành phần công việc. Hài lòng chung thể hiện cảm xúc bao hàm chung lên tất cả các khía cạnh của công việc. Một quan điểm khác coi sự hài lòng với công việc là thái độ ảnh hưởng và ghi nhận của nhân viên về các khía cạnh khác nhau trong công việc của họ.
Cả hai cách tiếp cận đều phù hợp cho việc đo lường mức độ hài lòng của nhân viên trong công việc (Price 1997). Tuy nhiên, sử dụng cách tiếp cận theo thành phần công việc sẽ giúp các nhà quản trị biết rõ hơn về những điểm mạnh, điểm yếu trong việc điều hành tổ chức và hoạt động nào được nhân viên đánh giá cao nhất hoặc kém nhất (DeConinck and Stilwell C. Vì vậy, cách tiếp cận về sự hài lòng công việc theo các thành phần công việc sẽ được áp dụng trong luận văn nghiên cứu. Lợi ích từ sự hài lòng công việc của nhân viên Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định đến sự phát triển của các tổ chức (Wheeland, 2002).
Để tạo ra sự trung thành và gắn bó với tổ chức cần tạo ra sự hài lòng của người lao động với công việc họ đang thực hiện. Việc làm hài lòng và tạo ra sự trung thành sẽ giúp cho tổ chức giảm được các chi phí tuyển dụng, đào tạo và tạo động lực để người lao động làm việc với nâng suất lao động cao. Đội ngũ nhân viên có tay nghề cao và giàu kinh nghiệm thường hoàn thành công việc một cách hiệu quả trong thời gian ngắn hơn so với nhân viên mới và thiếu kinh nghiệm trong công việc. Ảnh hưởng của chất lượng làm việc, năng lực của đội ngũ nhân sự đã được các nhà nghiên cứu chất lượng thừa nhận.
Nghiên cứu của Saari and Judge (2004) cũng cho thấy sự hài lòng công việc có ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của người lao động. Nhìn chung các nghiên cứu cho thấy việc làm hài lòng công việc sẽ làm cho người lao động trung thành hơn, ít xin nghỉ việc hơn hay giảm tình trạng đình công hay gia tăng các hoạt động công đoàn (Saari and Judge, 2004). Các lý thuyết về sự hài lòng của nhân viên trong công việc 1. Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (1943) Thuyết cấp bậc nhu cầu của A.
Maslow là một trong những lý thuyết tâm lý học nổi tiếng nhất, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, trong đó có quản trị nhân sự. Thuyết này cho rằng con người có 5 cấp bậc nhu cầu, được sắp xếp theo thứ bậc từ thấp đến cao, đó là: 12 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 - Nhu cầu sinh lý: Đây là nhu cầu cơ bản nhất của con người, bao gồm nhu cầu ăn uống, ngủ nghỉ, tình dục,. Nếu nhu cầu này không được đáp ứng, con người sẽ không thể tồn tại và phát triển. - Nhu cầu an toàn: Đây là nhu cầu được bảo vệ khỏi những nguy hiểm, rủi ro, bao gồm nhu cầu về chỗ ở, sức khỏe, công việc,.
- Nhu cầu yêu thương và được yêu thương: Đây là nhu cầu được giao tiếp, kết nối với người khác, được yêu thương và được đáp lại tình yêu thương. - Nhu cầu được tôn trọng: Đây là nhu cầu được đánh giá cao, được thừa nhận và tôn trọng bởi bản thân và người khác. - Nhu cầu tự thể hiện bản thân: Đây là nhu cầu được phát huy hết khả năng của bản thân, được cống hiến và tạo ra những giá trị cho xã hội.1: Tháp nhu cầu của Maslow Trong quản trị nhân sự, thuyết cấp bậc nhu cầu của A. Maslow có ý nghĩa quan trọng như sau: Giúp các nhà quản lý hiểu được nhu cầu của nhân viên: Thuyết này giúp các nhà quản lý hiểu được rằng con người có nhiều nhu cầu khác nhau, từ nhu cầu vật chất đến nhu cầu tinh thần.
Việc hiểu được nhu cầu của nhân viên là cơ sở để các nhà quản lý xây dựng các chính sách, chế độ đãi ngộ phù hợp, nhằm đáp ứng nhu cầu của nhân viên và tạo động lực cho họ làm việc hiệu quả. 13 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 Giúp các nhà quản lý xác định được nhu cầu của nhân viên ở từng thời điểm: Các nhu cầu của nhân viên có thể thay đổi theo thời gian, tùy thuộc vào hoàn cảnh sống, làm việc của họ. Việc xác định được nhu cầu của nhân viên ở từng thời điểm sẽ giúp các nhà quản lý có những giải pháp phù hợp để đáp ứng nhu cầu của họ, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nhân viên và của tổ chức. Giúp các nhà quản lý xây dựng chiến lược quản trị nhân sự hiệu quả: Thuyết cấp bậc nhu cầu của A.
Maslow có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược quản trị nhân sự hiệu quả, nhằm đáp ứng nhu cầu của nhân viên ở từng cấp độ, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nhân viên và của tổ chức. Cụ thể, để động viên nhân viên, các nhà quản lý cần xác định rõ nhân viên trong tổ chức đang ở cấp bậc nhu cầu nào. Từ đó, các nhà quản lý có thể đưa ra các giải pháp hài lòng nhu cầu của nhân viên nhằm bảo đảm đạt đến các mục tiêu của tổ chức. Ví dụ, đối với những nhân viên đang ở cấp bậc nhu cầu sinh lý và an toàn, các nhà quản lý cần quan tâm đến việc cung cấp cho họ những điều kiện làm việc và sinh hoạt tốt, đảm bảo an toàn cho họ.
Đối với những nhân viên đang ở cấp bậc nhu cầu yêu thương và được yêu thương, các nhà quản lý cần tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, giúp họ có cơ hội giao tiếp, kết nối với người khác. Đối với những nhân viên đang ở cấp bậc nhu cầu được tôn trọng, các nhà quản lý cần công nhận và tôn trọng họ, tạo cho họ cơ hội phát triển và cống hiến. Đối với những nhân viên đang ở cấp bậc nhu cầu tự thể hiện bản thân, các nhà quản lý cần tạo cơ hội cho họ phát huy hết khả năng của mình, cống hiến cho tổ chức và xã hội. Việc áp dụng thuyết cấp bậc nhu cầu của A.
Maslow trong quản trị nhân sự sẽ giúp các nhà quản lý hiểu được nhu cầu của nhân viên và có những giải pháp phù hợp để đáp ứng nhu cầu của họ, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nhân viên và của tổ chức. Thuyết hai nhóm nhân tố của Herzberg (1959) Thuyết hai nhân tố của F. Herzberg cho rằng có hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến động lực của nhân viên tại nơi làm việc, đó là các nhân tố duy trì và các nhân tố động viên. Các nhân tố duy trì là những yếu tố cơ bản mà nhân viên mong đợi được đáp ứng để có thể làm việc một cách thoải mái và hiệu quả.
Các nhân tố này bao gồm: 14 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 - Chính sách và sự quản lý của công ty: Đây là những quy định, quy trình, chính sách của công ty, ảnh hưởng đến quyền lợi và lợi ích của nhân viên. - Sự giám sát: Đây là cách thức mà cấp trên giám sát, quản lý nhân viên. - Điều kiện làm việc: Đây là môi trường vật chất, tinh thần mà nhân viên được làm việc. - Quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp: Đây là mối quan hệ giữa nhân viên với cấp trên và đồng nghiệp của họ.
- Thù lao: Đây là thu nhập mà nhân viên nhận được từ công việc của họ. - Sự an toàn: Đây là cảm giác an toàn về mặt thể chất, tinh thần và tài chính của nhân viên. - Đời sống cá nhân: Đây là các mối quan hệ, sở thích, hoạt động ngoài công việc của nhân viên. Các nhân tố động viên là những yếu tố thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả, đạt được mục tiêu của bản thân và của tổ chức.
Các nhân tố này bao gồm: - Thành tích: Đây là cảm giác đạt được mục tiêu, thành công trong công việc. - Sự công nhận: Đây là sự đánh giá, khen ngợi của cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng đối với thành tích của nhân viên. - Bản thân công việc: Đây là tính chất, tính hấp dẫn của công việc, phù hợp với sở thích, năng lực của nhân viên.