Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống và Gây Trồng Cây Ơi (Scaphium macropodum)

Nghiên cứu kỹ thuật chiết ghép cây ươi Scaphium macropodum tại vườn quốc gia Bạch Mã, Thừa Thiên Huế, góp phần bảo tồn và phát triển cây trồng.

Chuyên ngành

Cao học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Giới thiệu chung cây Ƣơi

1.1.2. Hình thái cây ƣơi

1.1.3. Cơ sở khoa học kỹ thuật chiết, ghép

1.1.4. Phƣơng pháp chiết cành

1.1.5. Phƣơng pháp ghép

1.1.6. Những nghiên cứu về ảnh hƣởng của phân bón tới sinh trƣởng phát triển cây rừng

1.1.7. Những nghiên cứu về cây Ƣơi.Trên thế giới

1.2. MỤC TIÊU – PHẠM VI – ĐỐI TƢỢNG - NỘI DUNG - PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.2.1. Phạm vi – Đối tƣợng nghiên cứu

1.2.2. Nội dung nghiên cứu

1.2.3. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống vô tính cây Ƣơi bằng chiết, ghép từ các cây trội chọn lọc

1.2.4. Nghiên cứu kỹ thuật trồng cây Ƣơi chiết, ghép

1.2.5. Phƣơng pháp nghiên cứu

1.2.6. Phƣơng pháp kế thừa tài liệu

1.2.7. Phƣơng pháp nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Ƣơi bằng chiết, ghép

1.2.8. Phƣơng pháp nghiên cứu kỹ thuật gây trồng cây Ƣơi chiết, ghép

1.2.9. Phƣơng pháp xử lý số liệu

1.3. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

1.3.1. Điều kiện tự nhiên

1.3.2. Vị trí địa lý

1.3.3. Địa hình địa thế

1.3.4. Địa chất, thổ nhƣỡng

1.3.5. Khí hậu, thủy văn

1.3.6. Tài nguyên rừng

1.3.7. Điều kiện kinh tế xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kỹ thuật nhân giống cây ƣơi chiết ghép

4.2. Kết quả điều tra, tuyển chọn cây trội

4.3. Kết quả nghiên cứu kỹ thuật nhân giống vô tính cây Ƣơi bằng phƣơng pháp chiết, ghép từ các cây trội chọn lọc

4.4. Kết quả nhân giống cây ƣơi bằng phƣơng pháp chiết

4.5. Ảnh hƣởng của các phƣơng pháp ghép tới tỷ lệ sống của chồi ghép

4.6. Kỹ thuật trồng cây Ƣơi chiết, ghép

4.7. Ảnh hƣởng của phân bón đến sinh trƣởng của cây Ƣơi chiết, ghép

4.8. Phƣơng thức trồng thuần tập trung và trồng phân tán cây Ƣơi chiết, ghép trong các vƣờn rừng hộ gia đình

5. KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Ơi Scaphium macropodum

Cây Ơi (Scaphium macropodum), thuộc họ Trôm, là loài cây bản địa quan trọng của Việt Nam. Cây có giá trị kinh tế cao nhờ quả được dùng làm nước giải khát và dược liệu. Tuy nhiên, do khai thác quá mức, số lượng cây Ơi trong tự nhiên đang giảm sút. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống và gây trồng cây Ơi là rất cần thiết để bảo tồn và phát triển loài cây này. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào đặc điểm sinh thái và nhân giống từ hạt. Nghiên cứu này tập trung vào kỹ thuật nhân giống vô tính bằng phương pháp chiết và ghép, nhằm tạo ra cây con chất lượng cao, có khả năng sinh trưởng tốt và cho năng suất cao. Việc phát triển kỹ thuật này sẽ góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen cây Ơi và mang lại lợi ích kinh tế cho người dân.

1.1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Cây Ơi Scaphium macropodum

Cây Ơi (Scaphium macropodum) là một loài cây thân gỗ lớn, cao từ 20-35m, đường kính 50-100cm. Vỏ cây có nhiều xơ sợi. Lá mọc tập trung ở đỉnh cành, có phiến từ 3-5 thùy ở thân non và bầu dục ở thân lớn. Hoa nhỏ, quả nang màu đỏ. Hạt to, hình bầu dục, màu đỏ nhạt. Cây Ơi phân bố ở các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Giá trị kinh tế chính của cây Ơi nằm ở quả, được dùng làm nước giải khát và có tác dụng dược liệu. Theo Đỗ Tất Lợi (2004), hạt Ơi có vị ngọt, tính hàn, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi cổ họng, thường dùng chữa ho khan, sưng đau cổ họng, nôn ra máu, chảy máu cam.

1.2. Giá Trị Kinh Tế và Dược Liệu Của Quả Ơi

Quả Ơi có giá trị kinh tế cao trên thị trường, giá bán dao động từ 80.000 VNĐ/kg trở lên. Quả Ơi được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp giải khát và y học cổ truyền. Quả Ơi có vị ngọt, tính hàn, không độc, có tác dụng giải nhiệt, giải độc, thanh phế nhiệt, chống viêm, lợi yết hầu, thông tiện, nhuận tràng. Theo kinh nghiệm dân gian, quả Ơi thường được dùng để làm nước giải khát, chữa các chứng bệnh do nhiệt gây ra, chữa ho khan mất tiếng, sưng đau cổ họng, chảy máu cam, nôn ra máu, giúp thông tiểu tiện, nhuận tràng, các chứng đau ruột và các bệnh tiêu hóa.

II. Thách Thức Giải Pháp Nhân Giống Cây Ơi Scaphium macropodum Hiệu Quả

Hiện nay, việc khai thác quả Ơi trong tự nhiên gặp nhiều khó khăn do cây cao và phân bố rải rác. Nhiều người dân đã chặt hạ cây để thu hoạch quả, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể cây Ơi. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp nhân giống hiệu quả là rất cần thiết để bảo tồn và phát triển loài cây này. Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp nhân giống vô tính như chiết và ghép, nhằm tạo ra cây con có đặc tính di truyền tốt và khả năng sinh trưởng nhanh. Các phương pháp này có thể giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng và cho quả sớm hơn so với phương pháp nhân giống từ hạt. Đồng thời, việc chọn lọc và nhân giống từ các cây trội cũng giúp cải thiện năng suất và chất lượng quả.

2.1. Thực Trạng Khai Thác và Bảo Tồn Cây Ơi Hiện Nay

Do quả Ơi có giá trị cao trên thị trường, nên hàng năm vào mùa quả chín, nhiều người dân vào rừng chặt cây để khai thác quả. Hành động này dẫn tới loài cây Ơi đang giảm sút về số lượng và chất lượng. Ở Việt Nam, mới nghiên cứu được một số vấn đề cơ bản, trong đó tập trung vào nghiên cứu về đặc điểm sinh thái, kỹ thuật gây trồng cây con từ hạt, thử nghiệm nhân giống vô tính bằng hom hoặc chiết cành, và một số các nghiên cứu về chọn cây trội, khảo nghiệm xuất xứ, sử dụng sản phẩm,…

2.2. Ưu Điểm Của Nhân Giống Vô Tính Chiết Ghép Cây Ơi

Nhân giống vô tính (chiết, ghép) có nhiều ưu điểm so với nhân giống hữu tính (từ hạt). Cây con được nhân giống vô tính giữ nguyên được đặc tính di truyền của cây mẹ, đảm bảo chất lượng và năng suất quả ổn định. Ngoài ra, cây con chiết, ghép thường sinh trưởng nhanh hơn và cho quả sớm hơn so với cây con từ hạt. Phương pháp chiết, ghép cũng cho phép tạo ra các giống cây Ơi có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn và thích nghi với các điều kiện khí hậu khác nhau.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Kỹ Thuật Chiết Cành Cây Ơi Scaphium macropodum

Chiết cành là một phương pháp nhân giống vô tính đơn giản và hiệu quả, phù hợp với nhiều loại cây trồng, trong đó có cây Ơi. Kỹ thuật chiết cành bao gồm việc khoanh vỏ, bó bầu và chăm sóc cho đến khi cành ra rễ, sau đó cắt và trồng thành cây mới. Để đạt hiệu quả cao, cần chú ý đến việc chọn cành chiết khỏe mạnh, sử dụng chất kích thích ra rễ phù hợp và đảm bảo độ ẩm cho bầu chiết. Theo viện sĩ Maximop, mỗi bộ phận của cây, ngay đến mỗi tế bào, đều có tính độc lập về mặt sinh lí rất cao. Chúng có khả năng khôi phục lại các cơ quan, bộ phận không đầy đủ và trở thành một cá thể mới hoàn chỉnh.

3.1. Chọn Cành Chiết Cây Ơi Tiêu Chí Quan Trọng

Việc chọn cành chiết là bước quan trọng để đảm bảo thành công của quá trình nhân giống. Cành chiết nên là cành khỏe mạnh, không bị sâu bệnh, có đường kính khoảng 1-2 cm và có tuổi từ 1-2 năm. Nên chọn cành ở vị trí có nhiều ánh sáng, trên cây mẹ khỏe mạnh và cho năng suất cao. Tránh chọn cành quá non hoặc quá già, cành bị khô héo hoặc bị tổn thương.

3.2. Kỹ Thuật Khoanh Vỏ và Bó Bầu Chiết Cây Ơi Đúng Cách

Khoanh vỏ là bước quan trọng để kích thích cành ra rễ. Khoanh một đoạn vỏ rộng khoảng 2-3 cm, sau đó cạo sạch lớp tượng tầng. Bó bầu bằng hỗn hợp đất mùn, xơ dừa và phân hữu cơ đã ủ hoai. Có thể sử dụng chất kích thích ra rễ như IBA hoặc NAA để tăng tỷ lệ thành công. Đảm bảo bầu chiết luôn ẩm và được che chắn khỏi ánh nắng trực tiếp.

3.3. Chăm Sóc Cành Chiết Cây Ơi Đến Khi Ra Rễ và Trồng

Theo dõi và chăm sóc cành chiết thường xuyên, đảm bảo bầu chiết luôn ẩm. Kiểm tra xem có dấu hiệu sâu bệnh hay không. Khi cành ra rễ đủ mạnh, có thể cắt và trồng vào bầu hoặc chậu. Sau khi trồng, cần tưới nước và che bóng cho cây con trong giai đoạn đầu để giúp cây thích nghi với môi trường mới. Bón phân định kỳ để cây sinh trưởng và phát triển tốt.

IV. Phương Pháp Ghép Cây Ơi Scaphium macropodum Bí Quyết Thành Công

Ghép cây là phương pháp nhân giống vô tính phức tạp hơn chiết cành, nhưng có ưu điểm là có thể kết hợp các đặc tính tốt của gốc ghép và cành ghép. Kỹ thuật ghép cây bao gồm việc ghép cành hoặc mắt ghép của cây mẹ (cây cần nhân giống) lên gốc ghép (cây có bộ rễ khỏe mạnh). Để đạt hiệu quả cao, cần chọn gốc ghép và cành ghép tương thích, thực hiện thao tác ghép chính xác và chăm sóc cây ghép cẩn thận. Khi bị tổn thƣơng, cây có thể tự làm lành vết thƣơng và ghép cây là tận dụng khả năng đó của cây.

4.1. Lựa Chọn Gốc Ghép và Cành Ghép Cây Ơi Phù Hợp

Gốc ghép nên là cây Ơi khỏe mạnh, có bộ rễ phát triển tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh cao. Cành ghép nên lấy từ cây mẹ có năng suất cao, chất lượng quả tốt và các đặc tính mong muốn khác. Nên chọn cành ghép có đường kính tương đương với gốc ghép và có tuổi từ 1-2 năm. Gốc ghép và cành ghép cần tương thích về mặt di truyền để đảm bảo tỷ lệ thành công cao.

4.2. Kỹ Thuật Ghép Cành và Ghép Mắt Cây Ơi

Có nhiều phương pháp ghép cây khác nhau, như ghép cành bên, ghép mắt nhỏ, ghép áp... Tùy thuộc vào điều kiện cụ thể và kinh nghiệm của người thực hiện mà lựa chọn phương pháp phù hợp. Thao tác ghép cần thực hiện nhanh chóng và chính xác để đảm bảo tiếp xúc tốt giữa tầng sinh gỗ của gốc ghép và cành ghép. Sau khi ghép, cần quấn chặt vết ghép bằng băng dính hoặc dây nilon và che chắn khỏi ánh nắng trực tiếp.

4.3. Chăm Sóc Cây Ơi Sau Khi Ghép Lưu Ý Quan Trọng

Sau khi ghép, cần theo dõi và chăm sóc cây ghép thường xuyên. Tưới nước và bón phân định kỳ. Kiểm tra xem có dấu hiệu sâu bệnh hay không. Khi chồi ghép phát triển, cần cắt bỏ các chồi dại mọc từ gốc ghép. Sau khoảng 2-3 tháng, có thể tháo bỏ băng quấn và chuyển cây ghép ra trồng ở vườn ươm hoặc ngoài đồng ruộng.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Ảnh Hưởng Của Phân Bón Đến Cây Ơi Scaphium macropodum

Bón phân là biện pháp quan trọng để thúc đẩy sinh trưởng của cây ươi sau khi trồng, đặc biệt là ở giai đoạn đầu. Việc bón phân giúp cây ươi phát triển mạnh mẽ, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi. Các loại phân bón thường được sử dụng cho cây ươi bao gồm phân hữu cơ, phân NPK, phân lân và phân kali. Liều lượng và tỷ lệ phân bón cần được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây và điều kiện đất đai cụ thể.

5.1. Vai Trò Của Phân Bón Đối Với Sinh Trưởng Cây Ơi

Phân bón cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây ươi sinh trưởng và phát triển. Phân đạm (N) giúp cây phát triển thân, cành, lá. Phân lân (P) giúp cây phát triển bộ rễ và tăng khả năng ra hoa, đậu quả. Phân kali (K) giúp cây tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi. Phân hữu cơ giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu và cung cấp các chất dinh dưỡng trung vi lượng.

5.2. Liều Lượng và Tỷ Lệ Bón Phân Cho Cây Ơi Theo Từng Giai Đoạn

Ở giai đoạn đầu sau khi trồng, cây ươi cần được bón thúc bằng phân đạm để giúp cây phát triển thân, cành, lá. Khi cây bắt đầu ra hoa, cần tăng cường bón phân lân và kali để giúp cây đậu quả tốt. Trong quá trình sinh trưởng, nên bón phân hữu cơ định kỳ để duy trì độ phì nhiêu của đất và cung cấp các chất dinh dưỡng trung vi lượng cho cây.

5.3. Phương Pháp Bón Phân Cho Cây Ơi Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp bón phân khác nhau, như bón thúc, bón lót, bón qua lá. Bón thúc là phương pháp bón phân sau khi trồng, thường được sử dụng để cung cấp nhanh chóng các chất dinh dưỡng cho cây. Bón lót là phương pháp bón phân trước khi trồng, giúp cải tạo đất và cung cấp các chất dinh dưỡng cho cây trong giai đoạn đầu. Bón qua lá là phương pháp phun phân lên lá, giúp cây hấp thụ nhanh chóng các chất dinh dưỡng cần thiết.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Cây Ơi Scaphium macropodum Bền Vững

Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống và gây trồng cây Ơi (Scaphium macropodum) bằng phương pháp chiết và ghép đã mở ra triển vọng mới cho việc bảo tồn và phát triển loài cây này. Việc áp dụng các kỹ thuật này giúp tạo ra cây con chất lượng cao, có khả năng sinh trưởng tốt và cho năng suất cao. Đồng thời, việc phát triển các mô hình trồng cây Ơi trong vườn hộ cũng góp phần cải thiện đời sống kinh tế của người dân và bảo vệ môi trường sinh thái.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng quy trình nhân giống cây Ơi bằng phương pháp chiết và ghép. Các kết quả cho thấy rằng việc sử dụng chất kích thích ra rễ và kỹ thuật ghép cành phù hợp có thể tăng tỷ lệ thành công của quá trình nhân giống. Đồng thời, việc bón phân hợp lý cũng giúp cây ươi sinh trưởng và phát triển tốt sau khi trồng.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp và Triển Vọng Phát Triển Cây Ơi

Cần có các chính sách hỗ trợ người dân trong việc trồng và chăm sóc cây ươi. Xây dựng các mô hình trồng cây ươi hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ quả ươi để tăng giá trị kinh tế. Tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục về vai trò và giá trị của cây ươi trong việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xã hội.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu kỹ thuật chiết ghép và gây trồng cây ươi scaphium macropodum chiết ghép tại vườn quốc gia bạch mã tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm qua, do ảnh hƣởng của nhiều nguyên nhân khác nhau, nên diện tích, trữ lƣợng rừng cũng nhƣ nguồn gen thực vật rừng nhiệt đới bị suy giảm mạnh, khiến cho khả năng phòng hộ và cung cấp gỗ, lâm sản cho quá trình phát triển kinh tế - xã hội bị hạn chế. Vì vậy, phải đẩy mạnh công tác xây dựng vốn rừng, trồng rừng phủ xanh đất trống đồi núi trọc. Chuyển hƣớng từ sử dụng lâm sản rừng tự nhiên sang sử dụng lâm sản khai thác từ rừng trồng, đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế quốc dân, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá và hiện đại hoá nông nghiệp nông thôn, giải quyết việc làm, ổn định đời sống cho cộng đồng dân cƣ các dân tộc miền núi. Dự án “Trồng mới 5 triệu ha rừng” và Kế hoạch Bảo vệ, Phát triển rừng là một nhiệm vụ quan trọng của ngành Lâm nghiệp đang nỗ lực thực hiện, ngoài mục tiêu kinh tế thì các mục tiêu về bảo vệ môi trƣờng sinh thái, phục hồi hệ sinh thái rừng, bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển các loài cây bản địa là đặc biệt có ý nghĩa quan trọng.

Nhiều loài cây bản địa đã đƣợc đƣa vào trồng rừng và cũng có những loài cây đang đƣợc nghiên cứu triển khai có nhiều triển vọng. Cây Ƣơi (Scaphium macropodum) thuộc họ Trôm (Sterculiaceae) là loài bản địa mọc nhanh, gỗ lớn cao 20 – 35m, đƣờng kính 50 – 100cm, thân thẳng vỏ nhiều xơ sợi, phân bố phân tán trong rừng tự nhiên ở một số tỉnh miền Trung, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Ƣơi là cây đa mục đích,quả có giá trị kinh tế cao. Theo Lê Mộng Chân (1992):gỗ Ƣơi có đặc điểm mềm, nhẹ phù hợp làm gỗ dán lạng và đóng đồ dùng thông thƣờng, vỏ hạt nhiều chất nhày làm đồ uống giải khát, nhân chứa chất béo ăn đƣợc.

Theo Đỗ Tất Lợi ( 2004): hạt Ƣơi vị ngọt, có tác dụng thanh nhiệt, lợi cổ họng, giải độc, thƣờng dùng chữa ho khan, cổ họng sƣng đau, nôn ra máu, chảy máu cam. Do quả Ƣơi có giá trị cao trên thị trƣờng nên hàng năm vào mùa quả chín, do thân thẳng, chiều cao dƣới cành lớn 15 – 25m khó lấy quả, ngƣời dân vào rừng chặt cây để khai thác quả dẫn tới loài này đang giảm sút về số lƣợng và chất lƣợng; ỞViệt Nam mới nghiên cứu đƣợc một số vấn đề cơ bản, trong đó tập trung vào nghiên cứu về đặc điểm sinh thái, kỹ thuật gây trồng cây con từ hạt, thử 2 nghiệm nhân giống vô tính bằng hom hoặc chiết cành, và một số các nghiên cứu về chọn cây trội, khảo nghiệm xuất xứ, sử dụng sản phẩm,…Tuy nhiên chƣa có các nghiên cứu sâu và cụ thể về kỹ thuật nhân giống vô tính bằng phƣơng pháp chiết, ghép cũng nhƣ kỹ thuật gây trồng bằng cây chiết, ghép. Đặc biệt là phát triển cây Ƣơi theo hƣớng kinh doanh nhƣ một loài cây ăn quả trong vƣờn hộ, có thân cây thấp, tán rộng, năng suất quả cao, dễ thu hái. Xuất phát từ những vấn đề trên, tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu kỹ thuật chiết, ghép và gây trồng cây Ươi (Scaphium macropodum) chiết, ghép tại vườn quốc gia Bạch Mã, tỉnh Thừa Thiên Huế” nhằm góp phần giải quyết các tồn tại nêu trên.TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Giới thiệu chung cây Ƣơi Cây Uơi tên khoa học là Scaphium macropodum, thuộc họ Trôm (Sterculiacea). Hình thái cây ươi: - Thân cây thẳng đứng dạng thân cau, lá có màu xanh đậm. Cây ƣơi cao từ 20-25m, nhánh non có lông hoe, đƣờng kính 50 – 100 cm. - Lá mọc tập trung ở đỉnh cành, lá có phiến từ 3-5 thùy ở thân non, bầu dục ở thân lớn, cuống lá dài từ 10-30cm.

- Hoa nhỏ, đài có ống dài. - Quả nang, mặt ngoài màu đỏ, mặt trong màu bạc. - Hạt to hình bầu dục hay thuôn dài màu đỏ nhạt. - Mùa hoa từ tháng 1 đến tháng 4, hoa chính tháng 3.

- Mùa quả từ tháng 6 đến tháng 8, chín rộ tháng 5. - Chu kỳ sai quả từ 4 – 5 năm cho quả một lần. Phân bố: - Ƣơi phân bố tại các vùng nhƣ miền Trung nhƣ: Thừa Thiên - Huế(A Lƣới, Phú Lộc, Nam Đông), Quảng Nam (Phƣớc Sơn, Trà My, Tây Giang, Nam Giang), Quảng Ngãi (Trà Bồng), Bình Định (Vĩnh Thanh, Tây Sơn), Phú Yên, Bình Thuận, Khánh Hoà, Tây Ninh, Đồng Nai (Tân Phú, Vĩnh An). Tại các tỉnh Tây Nguyên nhƣ:Kon Tum (Đăk Hà, Đăk Glây, Đăk Long, Đăk Tô, Kon Plông, Sa Thày), Gia Lai (Kbang, An Khê, Chƣ Pah, Chƣ Prông), Đăk Lăk (Đăk Mil), Đăk Nông, Lâm Đồng (Bảo Lộc, Đa Hoài).

Tại các tỉnh Đông Nam Bộ nhƣ:Đồng Nai (Vĩnh Cửu, Cát Tiên). - Cây mọcthành đám, cụm có khi mọc rải rác trong rừng rậm nhiệt đới thƣờng xanh mƣa mùa ẩm, ở độ cao không quá 1000 m, trên đất dày, màu mỡ. Giá trị: Cây Ƣơi không cho giá trị cao về gỗ mà giá trị là ở quả của nó. Giá trị về dƣợc liệu: 4 - Quả Ƣơi có vị ngọt, tính hàn, không độc vào kinh phế, có tác dụng: giải nhiệt, giải độc, thanh phế nhiệt, chống viêm, lợi yết hầu, thông tiện, nhuận tràng.

- Quả Ƣơi thƣờng dùng làm nƣớc giải khát, chữa các chứng bệnh do nhiệt gây ra, chữa ho khan mất tiếng, sƣng đau cổ họng, chảy máu cam, nôn ra máu, giúp thông tiểu tiện, nhuận tràng, các chứng đau ruột và các bệnh tiêu hóa… Giá trị về kinh tế: Quả Ƣơi có giá trị cao về kinh tế, giá bán trên thị trƣờng dao động từ 80.000 VNĐ/1kg, có thời điểm (2016) giá bán tới 180. Cơ sở khoa học kỹ thuật chiết, ghép Theo viện sĩ Maximop, mỗi bộ phận của cây, ngay đến mỗi tế bào, đều có tính độc lập về mặt sinh lí rất cao. Chúng có khả năng khôi phục lại các cơ quan, bộ phận không đầy đủ và trở thành một cá thể mới hoàn chỉnh. Phương pháp chiết cành:  Cơ sở khoa học của phƣơng pháp là sau khi ta tiến hành khoanh vỏ, dƣới ảnh hƣởng của các chất nội sinh trong tế bào nhƣ auxin, cytokinin khi gặp điều kiện nhiệt độ, độ ẩm thích hợp sẽ kích thích sự hoạt động của tƣợng tầng và hình thành mô sẹo rồi sau đó rễ đƣợc hình thành.

Quá trình hình thành rễ bất định có thể chia làm 3 giai đoạn Giai đoạn 1: Tái sinh phân chia tƣợng tầng Giai đoạn 2: Xuất hiện mầm rễ Giai đoạn 3: Sinh trƣởng và kéo dài của rễ, rễ đâm qua vỏ ngoài  Vai trò của Auxin trong việc hình thành rễ: Auxinđóng vai trò quan trọng trong quá trình phát sinh hình thái. Đặc tính di chuyển và hiệu ứng theo nồng độ của auxin quyết định chiều hƣớng và tính hữu cực trong sự phát sinh cơ quan (Sachs, 1993) [24]. Từ khi auxin lần đầu đƣợc mô tả, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy sự liên hệ chặt chẽgiữa auxin với sự phát triển rễ (Overvoordeetal, 2010) [22]. Auxin giúp sự kéo dài tế bào, sự phân chia, sự phát triển và duy trì mô phân sinh ngọn rễ (Mironova et al,2010) [20].

5 Một trong những hiệu ứng rõ nét nhất của auxin đối với sự phân hóa tế bào đã đƣợc chứng thực từ năm 1934 (Went, Skoog, Thimann) là khả năng phát sinh rễ. Hiệu ứng đó tạo nên một trong các ứng dụng quan trọng của auxin hoặc các chất gần giống auxin, là cơ sở của tất cả các sản phẩm thƣơng mại (bột nhão hay dungdịch) nhằm xúc tiến sự giâm cành (Nguyễn Nhƣ Khanh, 2007) [6]. Auxin ở nồng độ cao kích thích sự tạo sơ khởi rễ (phát thể non của rễ), nhƣng ngăn cản sựtăng trƣởng của các sơ khởi này. Đặc tính này đƣợc ứng dụng phổ biến trong giâm cành, hiện tƣợngđƣợc chứng minh bao gồm ít ra là hai giai đoạn: tạo sơ khởi và kéo dài sơ khởi này (Mai Trần NgọcTiếng và các cs, 1980) [9].

Trong sự tạo rễ, auxin cần phối hợp với các Vitamin (nhƣ thiamin mà rễ không tổng hợp đƣợc), axit amin (nhƣ arginin) và nhất là các hợp chất ortho-diphenolic (nhƣ axit cafeic, axit chlorogenic) (Bùi Trang Việt, 2000) [11]. Trong kĩ thuật nhân giống vô tính thì việc sử dụng auxin để kích thích sự ra rễ là cực kì quan trọng và bắt buộc (Vũ Văn Vụ, 1999) [12].Nhiều nghiên cứu chứng minh rằng auxin cảm ứng sự tƣợng rễ bất định (adventitious root initiation) ở các nồng độ auxin khác nhau (Lund et al., 2008; Mironova et al., 2010; Sorin et al. Cùng với bản chất, nồng độ và khuynh độ của auxin (auxin gradients) giải thích đƣợc phần nào về sự tạo rễ bất định ở mức phân tử (Gutierrez et al, 2009) [17]. Những thay đổi nồng độ auxin nội sinh liên quan với những giai đoạn sinh lí của rễ, nồng độ auxin nội sinh cao thƣờng ứng với giai đoạn hình thành sơ khởi rễ.

Khi xử lí auxin ngoại sinh trên khúc cắt, nồng độ auxin nội sinh đạt tới đỉnh cao trùng với thời điểm tạo sơ khởi rễ (Pop et al.Điều đáng lƣu ý là việc sử dụng auxin có hiệu quả ức chế ngay ở nồng độ thấp đối với hệ rễ. Đối với rễ, auxin có tác dụng kích thích ở nồng độ thấp khoảng 10-10 –10- 12 M; ở thân nồng độ cao hơn 10-6 –10-7M. Trong các auxin thì NAA và IBA là hai loại đƣợc sử dụng nhiều trong nhân giống vô tính. Phương pháp ghép:  Cơ sở khoa học của phƣơng pháp là khi ghép, bằng những phƣơng pháp nhất định làm cho tƣợng tầng của gốc ghép và thân ghép tiếp xúc với nhau, nhờ sự hoạt 6 động và khả năng tái sinh của tƣợng tầng làm cho mắt ghép và gốc ghép gắn liền với nhau.

Cây gốc ghép và phần ghép đều có những khả năng sinh tồn khác nhau, bổ sung hỗ trợ lẫn nhau tạo thành một tổ hợp cộng sinh hữu cơ, dựa vào nhau cùng tồn tại, tạo thành một thể thống nhất. Bộ rễ của cây gốc ghép hút nƣớc và chất khoáng đồng thời tạo thành axit hữu cơ và axit amino cung cấp cho thân, cành, lá của phần ghép phía trên. Ngƣợc lại, những vật chất đồng hóa đƣợc do phần ghép phía trên nhờ tác dụng quang hợp, cung cấp trở lại cho bộ rễ. Ngoài ra, tỷ lệ ra hoa đậu quả, sức đề kháng sâu bệnh.

của tổ hợp ghép còn chịu ảnh hƣởng của cảphần ghép và gốc ghép.  Nguyên lý ghép cây: - Quá trình liền vết ghép: Khi bị tổn thƣơng, cây có thể tự làm lành vết thƣơng và ghép cây là tận dụng khả năng đó của cây. Khi ghép, đòi hỏi tầng sinh gỗ (mô phân sinh) trên mặt cắt của phần ghép tiếp hợp chặt chẽvới tầng sinh gỗ trên mặt cắt của cây gốc ghép và nhƣ vậy vết ghép mới mau liền lại để tạo thành 1 cây mới, tức là thao tác ghép phải chuẩn và đúng kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống và Gây Trồng Cây Ơi (Scaphium macropodum)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp nhân giống và trồng cây Ơi, một loại cây có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình kỹ thuật mà còn chỉ ra những lợi ích của việc phát triển cây Ơi trong nông nghiệp, như tăng năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu hoàn thiện quy trình sản xuất củ giống khoai tây bliss trong điều kiện nuôi cấy in vitro, nơi cung cấp thông tin về quy trình sản xuất giống khoai tây, một lĩnh vực có nhiều điểm tương đồng với nghiên cứu cây Ơi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các kỹ thuật nhân giống và trồng trọt hiện đại.