Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân tích và đánh giá hàm lượng chất chống oxi hóa butyl hydroxytoluen bht và butyl hydroxyanisol bha trong bao bì đóng gói

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu phân tích và đánh giá hàm lượng chất chống oxi hóa butyl hydroxytoluen bht và butyl, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2015

86
17
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CHẤT CHỐNG OXI HÓA HYDROXYTOLUENE BUTYLATED (BHT) VÀ BUTYLATED HYDROXYANISOLE (BHA)

1.1. Cấu tạo và tính chất lí hóa

1.2. Độc tính và liều lượng cho phép

1.3. Sản xuất & sử dụng

1.4. GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ MẪU PHÂN TÍCH

1.4.1. Sơ lược về LDPE và HDPE

1.4.2. Sự có mặt của các chất chống oxi hóa trong polyme

1.5. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH BHT VÀ BHA

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

2.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Nguyên tắc chung của phương pháp phân tích

2.2.2. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp

2.3. QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM

2.3.1. Quy trình xử lý mẫu trên nền LDPE

2.3.2. Quy trình xử lý mẫu trên nền HDPE

2.4. THIẾT BỊ, HÓA CHẤT

2.4.1. Hoá chất, Chất chuẩn

2.5. CHUẨN BỊ CÁC DUNG DỊCH CHUẨN

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. TỐI ƯU HÓA CÁC ĐIỀU KIỆN PHÂN TÍCH HAI CHẤT CHỐNG OXI HÓA BHT VÀ BHA TRÊN HỆ THỐNG GC-MS

3.1.1. Chọn điều kiện bơm mẫu, thông số cho hệ máy GC-MS

3.1.2. Khảo sát nhiệt độ cổng bơm mẫu

3.1.3. Khảo sát tốc độ dòng khí mang Heli

3.1.4. Khảo sát nhiệt độ buồng ion

3.1.5. Chế độ quan sát chọn lọc ion ( Selected Ion Monitoring-SIM)

3.1.6. Khảo sát thời gian lưu của các chất cần phân tích

3.2. XÂY DỰNG ĐƯỜNG CHUẨN, XÁC ĐỊNH LOD, LOQ CỦA THIẾT BỊ

3.2.1. Khảo sát xây dựng đường chuẩn xác định BHT và BHA

3.2.2. Giới hạn phát hiện LOD và giới hạn định lượng LOQ của thiết bị đối với chất phân tích

3.2.3. Độ lặp lại của thiết bị

3.3. KHẢO SÁT VÀ ĐÁNH GIÁ CÁC ĐIỀU KIỆN TÁCH CHẤT PHÂN TÍCH RA KHỎI NỀN MẪU PHÂN TÍCH

3.3.1. Phân tích trên nền mẫu LDPE

3.3.2. Phân tích trên nền mẫu HDPE

3.4. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH MỘT SỐ MẪU THẬT

3.4.1. Kết quả phân tích hàm lượng BHT và BHA trong mẫu bao bì đóng gói các sản phẩm dệt may

3.4.2. Kết quả phân tích một BHT và BHA trong một số sản phẩm bao gói thực phẩm

PHỔ KHỐI LƯỢNG CỦA BHT, BHA VÀ MM CHẾ ĐỘ SIM

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về BHT và BHA Chất Chống Oxi Hóa Trong Thực Phẩm

Trong cuộc sống hiện đại, hóa chất hiện diện ở khắp mọi nơi, từ không khí chúng ta hít thở đến thực phẩm chúng ta tiêu thụ. Nhóm phenolic, đặc biệt là BHT (butyl hydroxytoluene) và BHA (butyl hydroxyanisole), đóng vai trò quan trọng như chất chống oxi hóa trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, sản xuất nhựa, dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm. Việc kiểm soát hàm lượng BHTBHA trong các sản phẩm tiêu dùng là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá hàm lượng BHThàm lượng BHA trong bao bì đóng gói thực phẩm, một lĩnh vực còn ít được quan tâm tại Việt Nam.

1.1. Cấu Tạo và Tính Chất Lý Hóa của BHT và BHA

BHT, còn gọi là 2,6-bis(1,1-dimethylethyl)-4-methylphenol, có công thức phân tử C15H24O. BHA là hỗn hợp của 2 đồng phân: 3-tert-butyl-4-hydroxyanisole và 2-tert-butyl-4-hydroxyanisole. BHT bền nhiệt hơn BHA, nhưng cấu trúc không gian cồng kềnh hơn. Cả hai đều ít tan trong nước nhưng tan tốt trong dung môi hữu cơ. Bảng 1 trong tài liệu gốc mô tả chi tiết các tính chất vật lý của chúng.

1.2. Độc Tính BHT và Độc Tính BHA Liều Lượng An Toàn Cho Phép

BHTBHA có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe nếu vượt quá liều lượng cho phép. Theo JECFA, ADI (Acceptable Daily Intake) cho BHT là dưới 0.125mg/kg thể trọng/ngày và BHA là dưới 0.5mg/kg thể trọng/ngày. FDA và USDA quy định hàm lượng tối đa cho phép của BHTBHA trong thực phẩm là 0.02% và 0.01% tính theo phần trăm khối lượng chất béo.

II. Thách Thức Trong Phân Tích BHT và BHA Trong Bao Bì

Việc phân tích hàm lượng BHThàm lượng BHA trong bao bì đóng gói đặt ra nhiều thách thức. Bao bì tiếp xúc thực phẩm thường được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau, gây khó khăn trong quá trình chiết tách và xác định. Nền mẫu phức tạp có thể gây nhiễu và ảnh hưởng đến độ chính xác của phương pháp phân tích. Phân tích thành phần bao bì đòi hỏi quy trình chuẩn bị mẫu kỹ lưỡng và lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp. Bên cạnh đó, sự migration BHTmigration BHA từ bao bì nhựa vào thực phẩm cũng là một vấn đề cần được quan tâm và kiểm soát.

2.1. Sự Có Mặt Của Chất Chống Oxi Hóa Trong Polyme Tổng Quan

Polyme được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả bao bì đóng gói thực phẩm. Để cải thiện tính chất và kéo dài tuổi thọ, các chất phụ gia thực phẩm như BHTBHA thường được thêm vào. Tuy nhiên, việc sử dụng chất bảo quản thực phẩm này cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng.

2.2. Ảnh Hưởng của BHT và Ảnh Hưởng của BHA Đến Sức Khỏe

Liều lượng cao của BHTBHA có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan trong cơ thể. Một số nghiên cứu còn cho thấy BHT có thể là tác nhân xúc tiến cho một vài chất sinh ung thư hóa học. Do đó, việc kiểm soát hàm lượng BHThàm lượng BHA trong bao bì tiếp xúc thực phẩm là vô cùng quan trọng.

2.3. Độ Bền Bao Bì và Ảnh Hưởng Đến Thời Hạn Sử Dụng Thực Phẩm

Sự hiện diện của BHTBHA trong bao bì đóng gói có thể ảnh hưởng đến độ bền bao bìthời hạn sử dụng thực phẩm. Nếu BHTBHA bị phân hủy hoặc migration BHT, migration BHA vào thực phẩm, chất lượng thực phẩm có thể bị ảnh hưởng, gây ra các vấn đề về sức khỏe cho người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Phân Tích BHT và BHA Sắc Ký Khí Khối Phổ GC MS

Phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi để xác định và định lượng các hợp chất hữu cơ, bao gồm cả BHTBHA, trong các nền mẫu phức tạp. GC-MS cung cấp độ nhạy, độ chọn lọc và độ chính xác cao, cho phép phát hiện và định lượng các chất ở nồng độ vết. Trong nghiên cứu này, GC-MS được sử dụng để phân tích hàm lượng BHThàm lượng BHA trong bao bì nhựa LDPE và HDPE.

3.1. Quy Trình Xử Lý Mẫu Trên Nền LDPE và HDPE

Quy trình xử lý mẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích. Nghiên cứu này sử dụng quy trình chiết tách BHTBHA từ bao bì nhựa LDPE và HDPE bằng dung môi phù hợp, sau đó làm sạch và cô đặc mẫu trước khi phân tích bằng GC-MS.

3.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Phân Tích BHT và BHA Trên GC MS

Để đạt được độ nhạy và độ phân giải tối ưu, các điều kiện phân tích GC-MS cần được tối ưu hóa. Các yếu tố quan trọng bao gồm nhiệt độ cột sắc ký, tốc độ dòng khí mang, nhiệt độ buồng ion hóa và chế độ quan sát chọn lọc ion (SIM).

3.3. Xây Dựng Đường Chuẩn Xác Định LOD và LOQ của Thiết Bị

Để định lượng chính xác BHTBHA, cần xây dựng đường chuẩn bằng cách sử dụng các dung dịch chuẩn đã biết nồng độ. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của thiết bị cũng cần được xác định để đánh giá khả năng phát hiện và định lượng các chất phân tích.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hàm Lượng BHT và BHA Trong Bao Bì

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích một số mẫu bao bì đóng gói khác nhau để xác định hàm lượng BHThàm lượng BHA. Kết quả cho thấy hàm lượng BHThàm lượng BHA trong các mẫu bao bì có sự khác biệt đáng kể. Một số mẫu có hàm lượng BHThàm lượng BHA vượt quá giới hạn cho phép, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.

4.1. Phân Tích Trên Nền Mẫu LDPE và HDPE So Sánh Kết Quả

Kết quả phân tích cho thấy có sự khác biệt về hàm lượng BHThàm lượng BHA giữa các mẫu bao bì nhựa LDPE và HDPE. Điều này có thể do sự khác biệt về thành phần và quy trình sản xuất của từng loại nhựa.

4.2. Kết Quả Phân Tích Mẫu Bao Bì Đóng Gói Các Sản Phẩm Dệt May

Nghiên cứu đã phân tích một số mẫu bao bì áo sơ mi và phát hiện thấy sự hiện diện của BHTBHA. Tuy nhiên, hàm lượng BHThàm lượng BHA trong các mẫu này thường thấp hơn so với các mẫu bao bì thực phẩm.

4.3. Kết Quả Phân Tích Mẫu Bao Gói Thực Phẩm Đánh Giá Rủi Ro

Phân tích các mẫu bao gói thực phẩm cho thấy một số mẫu có hàm lượng BHThàm lượng BHA cao hơn so với các mẫu khác. Điều này đặt ra câu hỏi về rủi ro tiềm ẩn đối với sức khỏe người tiêu dùng và cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kiểm Soát Chất Lượng Bao Bì Đóng Gói

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các tiêu chuẩn và quy trình kiểm soát chất lượng bao bì đóng gói. Việc kiểm tra hàm lượng BHThàm lượng BHA trong bao bì tiếp xúc thực phẩm trước khi đưa vào sử dụng là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà sản xuất bao bì nhựa trong việc lựa chọn nguyên liệu và quy trình sản xuất phù hợp để giảm thiểu nguy cơ migration BHTmigration BHA vào thực phẩm.

5.1. Ứng Dụng BHT và Ứng Dụng BHA Trong Sản Xuất Bao Bì

BHTBHA được sử dụng như chất chống oxi hóa trong quá trình sản xuất bao bì nhựa để ngăn chặn quá trình phân hủy và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Tuy nhiên, cần kiểm soát chặt chẽ hàm lượng BHThàm lượng BHA để đảm bảo an toàn thực phẩm.

5.2. Tiêu Chuẩn và Quy Định Về BHT và BHA Trong Bao Bì Thực Phẩm

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã ban hành các tiêu chuẩn bao bì thực phẩm và quy định về hàm lượng BHThàm lượng BHA trong bao bì tiếp xúc thực phẩm. Các nhà sản xuất bao bì cần tuân thủ các quy định này để đảm bảo sản phẩm của mình đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm.

5.3. Phân Tích Bao Bì Vai Trò Trong Đảm Bảo An Toàn Thực Phẩm

Phân tích bao bì đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm. Thông qua việc phân tích thành phần, kiểm tra hàm lượng BHThàm lượng BHA, có thể đánh giá được mức độ an toàn của bao bì và ngăn chặn các nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe người tiêu dùng.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu Hàm Lượng BHT BHA và Hướng Phát Triển

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin hữu ích về hàm lượng BHThàm lượng BHA trong bao bì đóng gói, đặc biệt là bao bì nhựa LDPE và HDPE. Kết quả cho thấy cần tăng cường kiểm soát chất lượng bao bì để đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về migration BHTmigration BHA từ bao bì vào thực phẩm để đánh giá rủi ro một cách toàn diện hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về BHT và BHA

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định hàm lượng BHThàm lượng BHA trong một số mẫu bao bì đóng gói sử dụng phương pháp GC-MS. Kết quả cho thấy sự khác biệt về hàm lượng BHThàm lượng BHA giữa các loại bao bì khác nhau.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu còn một số hạn chế, chẳng hạn như số lượng mẫu phân tích còn hạn chế. Trong tương lai, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu, phân tích nhiều loại bao bì khác nhau và đánh giá migration BHT, migration BHA vào thực phẩm.

6.3. Vai Trò Của Nghiên Cứu Trong Việc Đảm Bảo An Toàn Thực Phẩm

Nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về nguy cơ tiềm ẩn của BHTBHA trong bao bì đóng gói và khuyến khích các biện pháp kiểm soát chất lượng để đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân tích và đánh giá hàm lượng chất chống oxi hóa butyl hydroxytoluen bht và butyl hydroxyanisol bha trong bao bì đóng gói

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Giới thiệu về chất chống oxi hóa hydroxytoluene butylated (BHT) và butylated hydroxyanisole ( BHA ) Hàng ngày, chúng ta đều chịu tác động của các hợp chất hoá học, chúng có trong không khí mà chúng ta hít thở, trong nước mà chúng ta uống, thực phẩm mà chúng ta ăn, đồ vật mà chúng ta tiếp xúc. Hoá chất hiện diện ở khắp mọi nơi. Nhóm phenolic là một loại hợp chất hoá học được xem là phụ gia quan trọng đóng vai trò là chất chống oxi hoá cho nhiều ngành công nghiệp như công nghiệp hoá chất, sản xuất nhựa, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm…Hai hợp chất quan trọng nhất, được sử dụng nhiều nhất trong nhóm phenolic này là BHT và BHA.

Cấu tạo và tính chất lí hóa BHT còn được gọi là 2,6-bis (1,1-dimethylethyl)-4-methylphenol; 2,6-di-tert- butyl-p-cresol hay 2,6-di-tert-butyl-4-methylpheno. BHT có công thức phân tử là C15H24O. Các tính chất vật lý của chất này sẽ được trình bày trong bảng 1. BHA là hỗn hợp của 2 đồng phân là 3-tert-butyl-4-hydroxyanisole và 2-tert- butyl-4-hydroxyanisole.

Cũng được biết đến với tên gọi là BOA, tert-butyl-4- hydroxyanisole, (1,1-dimethylethyl)-4-methoxyphenol, tert-butyl-4-methoxyphenol, antioxyne B, và còn nhiều tên thương mại khác. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cấu tạo và tính chất vật lý của BHT, BHA Chất BHT BHA CTPT C15H24O C11H16O2 KLPT 220,35gmol-1 180,24gmol-1 2,6-di-tert-butyl-p-cresol Tên hóa học Butylated hydroxyanisole Hydroxytoluene butylated CTCT Trạng thái tồn tại Bột màu trắng Dạng sáp rắn, đôi khi hơi vàng o o o o Nhiệt độ nóng chảy 70 C - 73 C 60 C - 65 C o o o Nhiệt độ sôi 265 C 264 C - 270 C Không tan trong nước. Tan kém trong nước, độ tan Tan tốt trong dầu, mỡ, etanol và o 1,1mg/l ở 20 C.

Khả năng tan các dung môi hữu cơ khác như Tan vô hạn trong etanol, propylen glycol, ete, xăng, tan toluen, xeton, axeton. BHT có tính chất tương tự như BHA nhưng có tính bền nhiệt hơn. Tuy nhiên, cấu trúc không gian của BHT cồng kềnh hơn BHA ( do trong phân tử của BHT có 2 nhóm tert – butyl xung quanh nhóm – OH). Độc tính và liều lượng cho phép 1.

BHT BHT được thử nghiệm trên loài gặm nhấm, chuột và người cho thấy khi BHT đi vào cơ thể qua đường miệng sẽ được hấp thụ nhanh chóng qua dạ dày, ruột, sau đó sẽ được thải ra ngoài theo nước tiểu và phân. Ở người, sự bài tiết BHT thông qua thận cũng được thử nghiệm khi cho ăn với khẩu phần có chứa 40mg/kg thể trọng. Nghiên cứu cho thấy 50% liều lượng này được bài tiết ra ngoài trong 24 giờ đầu, và 25% liều lượng còn lại được bài tiết trong 10 ngày tiếp theo. Sự chuyển hóa thông qua con đường oxy hóa; trong đó sự oxy hóa nhóm methyl trội ở loài gặm nhấm, thỏ và khỉ, còn sự oxy hóa nhóm tert – butyl thì trội ở người.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.goi Thử nghiệm trên động vật cho thấy, liều lượng BHT cao khi đưa vào cơ thể trong 40 ngày hoặc hơn sẽ gây độc cho các cơ quan trong cơ thể. Gây kích ứng da và mắt khi tiếp xúc. Ví dụ: khi cho chuột ăn khẩu phần có 0,58% BHT trong 40 ngày sẽ gây xuất huyết nhiều ở các cơ quan. Tuy nhiên, ảnh hửơng này không xảy ra ở tất cả các loài, sự xuất huyết khi ăn một liều lượng lớn BHT chỉ xảy ra ở một vài giống chuột, heo; còn ở chuột đồng, chó, thỏ và chim cút thì không thấy có hiện tượng này.

Đó là sự nhạy cảm khác nhau ở các loài. Liều lượng BHT cao ở các loài vật được thử nghiệm cũng gây ra các ảnh huởng sau: Làm tăng sự hấp thu iốt ở tuyến giáp, tăng trọng lượng của tuyến trên thận, giảm khối lượng của lá lách, làm chậm quá trình vận chuyển các acid hữu cơ, gây tổn thương thận, trầm cảm. Một số lượng lớn các nghiên cứu đã được tiến hành trên một vài loài để xác định độc tính đối với sự sinh sản và phát triển. Thử nghiệm trên chuột cho thấy tỷ lệ sinh sản giảm hơn 10 lần khi cho chuột ăn thức ăn có chưa 100mgBHT/kg/ngày.

Các thử nghiệm trên một số loài động vật cho thấy BHT cũng không là chất độc có khả năng di truyền. Những nghiên cứu về các chất sinh ung thư cũng được tiến hành trên chuột. Kết quả cho thấy, BHT có thể là tác nhân xúc tiến cho một vài chất sinh ung thư hóa học; tuy nhiên, tính xác đáng cho những ảnh hưởng này đối với con người thì không rõ ràng [30]. Theo JECFA thì ADI cho BHT là dưới 0,125mg/kg thể trọng trong một ngày (mg/kg bw/day).

Theo FDA và USDA thì hàm lượng tối đa cho phép của BHT trong thực phẩm là 0,02% và 0,01% tính theo phần trăm khối lượng chất béo [13, 16, 38]. Ngoài ra sự có mặt của BHT trong bao bì lưu trữ có thể ảnh hưởng đến sự nhuốm màu lên vải thông qua ví dụ sau: BHT+NOx=Không màu Sợi PA Phức màu vàng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. BHA BHA với liều lượng 50 – 100 mg/kg thể trọng sẽ được chuyển hóa và đưa ra khỏi cơ thể ở dạng nước tiểu, ở dạng glucuronit hay sulfat. Là chất nghi ngờ gây ung thư, dị ứng, ngộ độc…gây rối loạn cơ thể của một loạt động vật thí nghiệm như khỉ, chó, chuột, mèo.

Tác dụng gây độc mãn tính của BHA cũng được thử nghiệm ở chuột, chó và khỉ. Người ta cho các động vật này ăn khẩu phần có vài phần trăm BHA (gấp vài ngàn lần liều lượng mà con người đưa vào cơ thể) trong hai năm; và nhận thấy rằng BHA không bị xem là mối nguy đối với sự sinh sản và phát triển. Đối với sự hình thành khối u, năm 1982, người ta đã tìm thấy khối u ác tính ở chuột khi được cho ăn ở liều lượng 2% trong khẩu phần (gần 0, 8g/kg thể trọng một ngày) trong hai năm. Tuy nhiên, khối u ác tính không hình thành khi cho ăn ở liều lượng 0, 5% trong cùng điều kiện.

Ngoài ra, các thử nghiệm cũng cho thấy BHA gây kích ứng da,mắt khi tiếp xúc. Gây kích ứng phổi nếu hít phải. Gây hại cho các cơ quan trong cơ thể khi tiếp xúc lâu ngày. Theo JECFA thì ADI cho BHA là dưới 0,5mg/kg thể trọng trong một ngày (mg/kg bw/day).

Theo FDA và USDA thì hàm lượng tối đa cho phép của BHA trong thực phẩm là 0,02% và 0,01% tính theo phần trăm khối lượng chất béo [18,19,21]. Sản xuất & sử dụng 1. BHT BHT được tạo thành do phản ứng của para – cresol (4-methylphenol) với isobutylen (2-methylpropene) xúc tác bởi acd sulfuric. CH3(C6 H4)OH + 2 CH2=C(CH3)2 → ((CH3)3C)2CH3C6H2OH Ngoài ra, BHT được lấy từ 2,6-di-tert-butylphenol hydroxymethylation hoặc aminomethylation trong phản ứng thuỷ phân.

Một nghiên cứu đã phát hiện ra rằng thực vật phù du, bao gồm tảo lục, Botryococcus braunii, cũng như ba loài cyanobacteria khác (Cylindrospermopsis raciborskii, Microcystis aeruginosa và Oscillatoria sp.) có khả năng sản xuất hợp chất này. Việc xác nhận đã được thực hiện thông qua phân tích sắc ký khí khối phổ. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.goi BHT được sản xuất khoảng 62000 tấn/năm bởi hơn 20 nhà sản xuất trên thế giới theo thống kê năm 2000, số liệu thống kê được cho trong bảng 1. Sản lượng BHT ở một số nước trên thế giới Số nhà Sản lượng TT Nước sản (tấn/năm) xuất 1 Mỹ 2 7000 2 Nhật Bản 3 15000 3 Tây Âu 4 25000 4 Nga 1 5000 5 Ấn Độ 1 1000 6 Trung Quốc 8 9000 BHT được sử dụng làm chất chống oxi hoá cho thực phẩm, thức ăn cho động vật, các sản phẩm từ dầu, cao su tổng hợp, nhựa, các loại dầu động vật và thực vật, xà phòng.

Theo số liệu thống kê năm 2000, phần trăm sử dụng BHT trên thế giới trong các lĩnh vực khác nhau được đưa ra trong bảng 1. Một số lĩnh vực chính sử dụng BHT TT Lĩnh Vực Phần trăm sử dụng 1 Cao su 27% 2 Nhựa 27% Phụ gia cho nhiên liệu và dầu 3 17% khoáng Thực phẩm, dược phẩm, mỹ 4 12% phẩm Thức ăn cho động vật và vật 5 11% nuôi 6 Mực in/ những đối tượng khác 6% 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. BHA BHA chủ yếu được sử dụng làm phụ gia và chất bảo quản hay có trong bao gói bảo quản thực phẩm, các loại thực phẩm như ngũ cốc hay dầu ăn, các loại mỹ phẩm đặc biệt là son môi hay kẻ mắt, cao su, các sản phẩm từ dầu hoả, dược phẩm, nhựa. Về tình hình sản xuất và sử dụng BHA chúng tôi chưa thấy có những thống kê cụ thể.

Giới thiệu sơ lược về mẫu phân tích Hiệp hội các ngành công nghiệp nhựa (SPI) thành lập một hệ thống phân loại vào năm 1988 để cho phép người tiêu dùng và các nhà tái chế có thể tái chế và xử lý đúng cách các loại nhựa khác nhau và vẫn có giá trị cho đến nay. Mỗi một loại nhựa sẽ có một mã nhất định và thường được các nhà sản xuất in trên sản phẩm.4 sau đây đưa ra một số loại nhựa phổ biến và kí hiệu của chúng trên thị trường. Kí hiệu một số loại nhựa thông dụng Ký hiệu Loại Các loại PET HDPE PVC LDPE PP PS nhựa còn lại Trong đó, LDPE và HDPE được ứng dụng nhiều trong việc sản xuất các loại túi nhựa, bao gói các sản phẩm về thực phẩm cũng như nhiều mặt hàng khác trong đó có hàng dệt may 1. Sơ lược về LDPE và HDPE Polyetylen mật độ thấp (Low-density polyethylene - LDPE) là một loại nhựa nhiệt dẻo được tạo thành từ các monome etylen.

Nó là lớp nhựa đầu tiên của polyetylen, được sản xuất năm 1933 bởi Imperial Chemical Industries (ICI) bằng cách trùng hợp các gốc tự do ở áp suất cao. EPA ước tính khoảng 5,7% LDPE được tái chế. Mặc dù ngày nay ra đời rất nhiều loại polyme hiện đại hơn nhưng LDPE vẫn là một phân lớp nhựa vô cùng quan trọng. Năm 2009, lượng LDPE tiêu thụ lên đến 22,2 tỉ US.

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.goi Đặc tính : Bán cứng, mờ đục, dai, chịu được thời tiết, khả năng kháng hoá chất cao, hấp thụ nước kém, dễ dàng xử lý bởi hầu hết các phương pháp này, giá thành thấp. Trong các ứng dụng của LDPE thì việc sử dụng nó để làm bao gói là một trong những ứng dụng lớn nhất do giá thành thấp, bao kín dễ dàng và bảo vệ sản phẩm tốt. LDPE là PE có mật độ khoảng 0. Nó không phản ứng ở nhiệt độ phòng, ngoại trừ trường hợp có tác nhân oxi hoá mạnh và một vài dung môi gây ra sự trương nở (swelling).

Nó có thể chịu được nhiệt độ 80°C và tiếp tục đến 95 °C trong một thời gian ngắn. Nó khá dai và bền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Hàm Lượng Chất Chống Oxi Hóa BHT và BHA Trong Bao Bì Đóng Gói cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các chất chống oxy hóa BHT và BHA trong ngành công nghiệp bao bì. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hàm lượng của các chất này mà còn chỉ ra những lợi ích của chúng trong việc bảo quản thực phẩm, giúp kéo dài thời gian sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các chất này ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đánh giá mức độ ô nhiễm vi sinh vật và các hoá chất tồn dư trong thịt trên địa bàn một số tỉnh miền bắc. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mức độ ô nhiễm và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm, từ đó nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm trong cuộc sống hàng ngày.