Tổng quan nghiên cứu

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số y tế, khoảng 80% dữ liệu lâm sàng thu thập được chứa các yếu tố không chắc chắn, thông tin không đầy đủ hoặc mang tính định tính. Đồ thị tri thức truyền thống (Knowledge Graph) dù là công cụ mạnh mẽ trong khai phá dữ liệu nhưng lại bộc lộ hạn chế lớn khi suy luận xấp xỉ trên các tập dữ liệu mờ. Nhằm giải quyết điểm nghẽn này, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Công nghệ thông tin tại Viện Công nghệ thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam tập trung nghiên cứu mô hình Đồ thị tri thức mờ (Fuzzy Knowledge Graph - FKG) và ứng dụng thực tiễn trong bài toán phân lớp dữ liệu.

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là xây dựng quy trình tự động chuyển đổi hệ luật mờ IF-THEN thành cấu trúc đồ thị có trọng số, đồng thời phát triển thuật toán suy diễn nhanh FISA (Fast Inference Search Algorithm) để tối ưu hóa độ chính xác phân lớp. Phạm vi thực nghiệm của đề tài được triển khai toàn diện trong năm 2022 trên 4 bộ dữ liệu chuẩn quốc tế từ kho lưu trữ UCI (gồm Ung thư vú Wisconsin, Tiểu đường, Cây diên vĩ, Bệnh gan) và bộ dữ liệu y học cổ truyền thực tế thu thập tại Bệnh viện Đa khoa Hưng Yên.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện qua việc nâng cao độ chính xác (Accuracy) phân lớp, giảm đáng kể thời gian suy luận so với hệ suy diễn mờ FIS truyền thống qua 20 lần thực nghiệm độc lập. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận đột phá trong việc xây dựng các hệ thống chuyên gia hỗ trợ chẩn đoán sớm bệnh tiền sản giật ở phụ nữ mang thai từ tuần thứ 1 đến tuần thứ 5.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của hai lý thuyết toán học và trí tuệ nhân tạo cốt lõi:

  • Lý thuyết Logic mờ (Fuzzy Logic): Khởi xướng bởi Lotfi Zadeh từ năm 1965, logic mờ mở rộng khái niệm tập mờ thông qua hàm thuộc có miền giá trị liên tục trong đoạn [0, 1]. Nghiên cứu ứng dụng các chuẩn giao T-norm (phép toán Min, chuẩn đại số), chuẩn hợp S-norm (phép toán Max) và nguyên lý suy rộng để xây dựng các quan hệ mờ hai ngôi. Hệ suy diễn mờ kiểu Mamdani (1977) và Sugeno (1985) được sử dụng để thiết lập cơ chế suy luận Modus Ponens mờ từ hệ luật IF-THEN.
  • Lý thuyết Đồ thị tri thức mờ (FKG): Kế thừa mô hình đồ thị tri thức mờ được nhóm tác giả Lê Hoàng Sơn đề xuất năm 2020, FKG biểu diễn các giá trị ngôn ngữ của thuộc tính và nhãn phân lớp dưới dạng các đỉnh của đồ thị, trong khi các cạnh có hướng hoặc vô hướng thể hiện trọng số liên kết ngữ nghĩa giữa các thuộc tính.
  • Mô hình mờ hóa và phân cụm: Luận văn ứng dụng hàm thuộc Gaussian và thuật toán phân cụm mờ C-Means (FCM) để sinh nhãn ngôn ngữ tự động và tối ưu hóa bộ luật mờ cơ sở từ dữ liệu gốc.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết và kiểm nghiệm thực nghiệm trên môi trường phần mềm tính toán khoa học:

  • Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Nghiên cứu sử dụng 4 tập dữ liệu chuẩn từ kho dữ liệu máy học UCI gồm bộ dữ liệu ung thư vú WBCD (699 bệnh nhân), bệnh tiểu đường (391 bệnh nhân), cây diên vĩ Iris (150 mẫu chia đều 3 lớp), bệnh gan Liver tại Bệnh viện Gang Thép và Đa khoa Thái Nguyên (4156 bệnh nhân). Cùng với đó là tập dữ liệu thực tế gồm 199 hồ sơ thai phụ tại Bệnh viện Đa khoa Hưng Yên với 19 thuộc tính lâm sàng.
  • Phương pháp chọn mẫu: Mẫu dữ liệu lâm sàng được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu phân tầng theo nhóm bệnh lý xác định (gồm 114 ca bình thường, 57 ca tiền sản giật nhẹ và 28 ca tiền sản giật nặng). Dữ liệu được phân chia ngẫu nhiên theo tỷ lệ 70% dành cho huấn luyện (Training) và 30% dành cho kiểm tra (Testing).
  • Phương pháp phân tích: Toàn bộ thuật toán được lập trình và cài đặt trên ngôn ngữ MATLAB 2014 trên hệ thống phần cứng máy tính Intel Core i5-7200U 2.5GHz. Lý do lựa chọn thuật toán suy diễn nhanh FISA dựa trên ma trận kề và toán tử MIN-MAX là khả năng tính toán song song ma trận trọng số cực nhanh, cho phép gán nhãn chính xác ngay cả khi mẫu kiểm thử xuất hiện các tổ hợp thuộc tính chưa từng có trong tập luật huấn luyện ban đầu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đối sánh giữa mô hình Đồ thị tri thức mờ (FKG) và Hệ suy diễn mờ truyền thống (FIS) qua 20 lần kiểm thử ngẫu nhiên đã ghi nhận các kết quả nổi bật:

  • Độ chính xác phân lớp vượt trội: Mô hình FKG đạt tỷ lệ dự đoán đúng Accuracy cao hơn hệ FIS truyền thống trên toàn bộ 4 tập dữ liệu UCI. Mức độ cải thiện độ chính xác tăng từ khoảng 3,2% đến 6,8% tùy theo đặc trưng từng bộ dữ liệu.
  • Hiệu quả phân loại bệnh lý tiền sản giật: Trên tập dữ liệu 199 ca bệnh án y học cổ truyền, mô hình FKG phân loại chính xác cả 3 nhóm đối tượng (114 thai phụ bình thường, 57 ca tiền sản giật, 28 ca tiền sản giật nặng) dựa trên 19 chỉ số xét nghiệm sinh hóa và triệu chứng lâm sàng.
  • Khả năng suy luận linh hoạt khi thiếu tri thức: Trong các trường hợp kiểm thử với các bản ghi chứa tổ hợp nhãn ngôn ngữ mới không có cạnh kết nối trực tiếp trên đồ thị FKG, thuật toán FISA thông qua việc tính toán ma trận trọng số liên kết C và vector D vẫn xác định được nhãn mục tiêu chính xác mà không bị rơi vào trạng thái bế tắc như hệ chuyên gia luật cố định.
  • Tối ưu hóa thời gian thực thi: Nhờ cấu trúc ma trận kề trong MATLAB, thời gian thực thi của FKG giảm khoảng 25% đến 40% so với việc duyệt toàn bộ cây luật trong hệ suy diễn mờ thông thường khi xử lý tập dữ liệu lớn 4156 hồ sơ bệnh gan.

Thảo luận kết quả

Hiệu năng vượt trội của mô hình FKG bắt nguồn từ cơ chế chuyển đổi không gian thuộc tính đa chiều thành mạng lưới ngữ nghĩa mờ. Trong hệ suy diễn mờ FIS cổ điển, số lượng luật bùng nổ theo hàm mũ khi số thuộc tính tăng lên, dẫn đến hiện tượng nghẽn tính toán và khó bao phủ các trường hợp ngoại biên. Ngược lại, FKG tính toán trọng số kết nối giữa các giá trị ngôn ngữ và nhãn đầu ra, cho phép tổng hợp thông tin thông qua phép lấy cực trị MIN-MAX trên từng nhãn phân lớp.

Trong báo cáo thực nghiệm, dữ liệu so sánh được biểu diễn trực quan qua bảng ma trận trọng số, sơ đồ mạng đồ thị tri thức mờ và biểu đồ cột so sánh chỉ số Accuracy giữa FKG và FIS. Biểu đồ thời gian thực thi (Runtime) minh chứng rõ nét độ dốc tăng trưởng thời gian của FKG phẳng hơn nhiều so với FIS khi quy mô mẫu kiểm thử tăng từ 150 lên 4156 bản ghi. Kết quả này hoàn toàn tương thích với các công bố học thuật quốc tế gần đây về mạng nơ-ron đồ thị và logic mờ phức, khẳng định FKG là giải pháp tối ưu cho các bài toán phân lớp dữ liệu phức tạp.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm phát huy tối đa giá trị khoa học của đề tài vào thực tiễn chẩn đoán y khoa và khai phá dữ liệu lớn, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị cụ thể:

  • Tích hợp module FKG vào hệ thống phần mềm bệnh viện: Ban Giám đốc các cơ sở y tế và đội ngũ kỹ sư phần mềm y tế cần tích hợp thuật toán suy diễn FISA vào hệ thống quản lý thông tin bệnh viện (HIS) trước quý 4 năm 2024, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ phát hiện sớm nguy cơ tiền sản giật ở thai phụ lên trên 90%.
  • Chuẩn hóa bộ dữ liệu triệu chứng y học cổ truyền: Đề nghị Hội đồng chuyên môn Y học cổ truyền phối hợp cùng các viện nghiên cứu CNTT số hóa và chuẩn hóa 19 thuộc tính chẩn đoán lâm sàng thành khung biến ngôn ngữ mờ thống nhất toàn quốc trong vòng 12 tháng tới.
  • Nâng cấp thuật toán sang xử lý song song trên GPU: Nhóm nghiên cứu phát triển cần chuyển đổi mã nguồn MATLAB sang các ngôn ngữ hiệu năng cao như Python/C++ kết hợp kiến trúc tính toán CUDA trên GPU trong giai đoạn 2024-2025, giúp hệ thống xử lý mượt mà các tập dữ liệu trên 100.000 hồ sơ bệnh án với độ trễ dưới 0,01 giây.
  • Mở rộng ứng dụng FKG sang các lĩnh vực tài chính và giao thông: Các doanh nghiệp công nghệ nên vận dụng mô hình đồ thị tri thức mờ vào bài toán phát hiện gian lận thanh toán trực tuyến và phân luồng giao thông đô thị, giúp giảm thiểu khoảng 35% sai số cảnh báo giả trong vòng 6 tháng triển khai thử nghiệm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang tính ứng dụng liên ngành cao, là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng:

  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Công nghệ thông tin: Tiếp cận phương pháp luận chi tiết về biểu diễn tri thức mờ, giải thuật FISA trên đồ thị có trọng số và cách thức hiện thực hóa mô hình toán học trên phần mềm MATLAB.
  • Kỹ sư trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu: Nắm bắt kỹ thuật mờ hóa dữ liệu bảng (Tabular Data), phương pháp xử lý dữ liệu không chắc chắn và giải pháp tối ưu hóa ma trận kề cho các bài toán phân lớp nhiều nhãn.
  • Bác sĩ và chuyên gia y tế chuyên ngành Sản phụ khoa và Y học cổ truyền: Khám phá ứng dụng thực tế của công nghệ AI mờ trong hỗ trợ chẩn đoán phân biệt các mức độ tiền sản giật từ tuần thai thứ 1 đến tuần thứ 5, hỗ trợ đưa ra phác đồ can thiệp kịp thời.
  • Nhà quản lý y tế và chuyển đổi số bệnh viện: Tham khảo mô hình kiến trúc hệ thống trợ giúp quyết định lâm sàng (CDSS) chi phí thấp nhưng mang lại độ tin cậy và tính giải thích cao cho cán bộ y tế cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ thị tri thức mờ (FKG) vượt trội hơn Đồ thị tri thức truyền thống ở điểm nào?
Đồ thị tri thức truyền thống chỉ thiết lập các liên kết nhị phân rõ ràng, gặp khó khăn lớn khi dữ liệu đầu vào bị nhiễu hoặc thiếu chính xác. FKG tích hợp hàm thuộc logic mờ trên miền [0, 1] cho phép biểu diễn các mức độ ngữ nghĩa trung gian như cao, trung bình, thấp, giúp suy luận xấp xỉ chính xác trên dữ liệu lâm sàng không chắc chắn.

2. Thuật toán FISA xử lý thế nào khi gặp dữ liệu kiểm thử chưa từng xuất hiện trong tập luật?
Thuật toán FISA không tìm kiếm luật khớp cứng mà tính toán ma trận trọng số liên kết C dựa trên tổng hợp các cạnh nối của từng biến ngôn ngữ với nhãn mục tiêu. Thông qua toán tử MIN-MAX trên vector trọng số D, thuật toán luôn xác định được nhãn có độ tương thích cao nhất với thời gian tính toán cực ngắn.

3. Tại sao luận văn chọn ứng dụng FKG trên bài toán tiền sản giật trong y học cổ truyền?
Chẩn đoán y học cổ truyền phụ thuộc nhiều vào cảm nhận định tính và triệu chứng lâm sàng mờ nhạt trong 5 tuần đầu thai kỳ. Việc lượng hóa 19 thuộc tính xét nghiệm và triệu chứng qua logic mờ giúp tạo ra công cụ hỗ trợ chuẩn xác cho bác sĩ, phân tách rõ 114 ca bình thường, 57 ca nhẹ và 28 ca nặng.

4. Vì sao MATLAB 2014 được lựa chọn làm công cụ thực nghiệm chính cho luận văn?
MATLAB cung cấp thư viện Fuzzy Logic toàn diện, hỗ trợ xử lý đại số ma trận đa chiều với tốc độ cao và cho phép trực quan hóa ma trận kề của đồ thị tri thức mờ dễ dàng, giúp tác giả kiểm thử chính xác 20 chu kỳ lặp trên 4 tập dữ liệu UCI và 1 tập dữ liệu thực tế.

5. Mô hình FKG trong luận văn có thể phân lớp cho bài toán nhiều hơn 2 nhãn không?
Hoàn toàn có thể. Mô hình FKG được thiết kế tổng quát cho bài toán C nhãn mục tiêu. Minh chứng cụ thể trong luận văn là việc phân loại thành công bộ dữ liệu hoa Diên vĩ gồm 3 lớp (mỗi lớp 50 mẫu) và bộ dữ liệu tiền sản giật gồm 3 phân nhóm bệnh lý với độ chính xác cao.

Kết luận

  • Xây dựng thành công khung lý thuyết và quy trình chuyển đổi tự động từ hệ luật mờ IF-THEN sang mô hình Đồ thị tri thức mờ (FKG).
  • Đề xuất và hoàn thiện thuật toán suy diễn nhanh FISA, giúp giải quyết triệt để bài toán suy luận mờ khi thiếu liên kết dữ liệu với độ phức tạp tính toán thấp.
  • Kiểm nghiệm thực chứng toàn diện trên 4 bộ dữ liệu chuẩn quốc tế UCI và 199 hồ sơ bệnh án tiền sản giật thực tế, chứng minh tính ưu việt của FKG so với FIS qua 20 lần thực nghiệm.
  • Mô hình đóng góp giải pháp công nghệ quan trọng cho hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng trong y học cổ truyền với 19 chỉ số bệnh học trọng yếu.
  • Định hình lộ trình nâng cấp hệ thống sang kiến trúc xử lý song song GPU và mở rộng sang các lĩnh vực tài chính, giao thông thông minh trong giai đoạn 2024-2025.

Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và kỹ sư AI quan tâm đến mô hình Đồ thị tri thức mờ có thể liên hệ và trích dẫn trực tiếp luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Ngọc Thái Sơn (Viện Công nghệ thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) để ứng dụng vào các bài toán phân lớp dữ liệu thực tiễn.