Chương 1: Tổng quan về quy trình và quy tắc nghiệp vụ phần mềm. Chương này trình bày tổng quan về quy trình nghiệp vụ và quy tắc nghiệp vụ, cùng với việc mô hình hóa chúng sử dụng BPMN và DMN. Phần này cũng giới thiệu về luật ECA và chuỗi luật ECA. • Chương 2: Xác thực quy trình và quy tắc nghiệp vụ phần mềm.
Đề cập đến mạng Petri, mạng Petri màu, mạng Petri màu phân cấp, và hiện trạng nghiên cứu về xác thực quy trình và quy tắc nghiệp vụ. Chương này cũng đề xuất vòng đời phát triển quy trình và quy tắc nghiệp vụ. • Chương 3: Xác thực quy trình và quy tắc nghiệp vụ phần mềm sử dụng mạng Petri màu. Trình bày phương pháp VeBPRu, một cách tiếp cận mới trong xác thực quy trình và quy tắc nghiệp vụ, cùng với các kỹ thuật chuyển đổi và tích hợp hàm CPN-ML.
• Chương 4: Xác thực quy trình và quy tắc nghiệp vụ phần mềm sử dụng mạng Petri màu phân cấp. Phân tích mô hình phân cấp quy trình và quy tắc nghiệp vụ, và hình thức hóa chúng với HCPN. Chương này cũng đề xuất thuật toán chuyển đổi BPMN/DMN sang HCPN và từ HCPN sang ECA, cùng với thử nghiệm và đánh giá. TỔNG QUAN QUY TRÌNH VÀ QUY TẮC NGHIỆP VỤ Chương này đặt nền móng cho toàn bộ luận án bằng cách trình bày một cái nhìn tổng quan về quy trình nghiệp vụ và quy tắc nghiệp vụ, bao gồm cả lý thuyết và ứng dụng thực tế.
Đồng thời, chương này cũng khám phá các phương pháp mô hình hóa quy trình nghiệp vụ hiện đại như BPMN và DMN, cũng như cách chúng được sử dụng để tạo ra, đánh giá và cải thiện các quy trình nghiệp vụ và quy tắc nghiệp vụ. Ngoài ra ngôn ngữ ECA và chuỗi ECA cũng được giới thiệu như là một công cụ trung gian để thực thi các quy trình và quy tắc nghiệp vụ. Qua đó, chương này không chỉ cung cấp kiến thức cơ bản về quy trình và quy tắc nghiệp vụ mà còn đề cập đến tầm quan trọng của việc áp dụng các công nghệ và phương pháp tiên tiến trong quản lý quy trình và quy tắc nghiệp vụ, từ đó mở đường cho việc xác thực và tối ưu hóa chúng thông qua sử dụng các công cụ mô hình hóa CPN và HCPN trong các chương tiếp theo của luận án. Quy trình nghiệp vụ và mô hình hoá bằng BPMN 1.
Quy trình nghiệp vụ 1. Quản lý quy trình nghiệp vụ Quản lý quy trình nghiệp vụ (BPM) là tập hợp các hoạt động để hỗ trợ và cải thiện hiệu suất tổ chức thông qua quản lý chuỗi sự kiện, nhiệm vụ và quyết định cuối cùng mang lại giá trị cho tổ chức. Nó bao gồm các khái niệm, phương pháp và kỹ thuật để hỗ trợ thiết kế, quản trị, cấu hình, thi hành và phân tích các quy trình nghiệp vụ [4]. Quy trình nghiệp vụ đã được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau [5, 6, 7, 8], điểm chung của các định nghĩa này là xem Quy trình nghiệp vụ là tập hợp các hoạt 10 động được thực hiện để đạt được mục tiêu kinh doanh.
Tuy vậy, định nghĩa 1.1 được đưa ra trong [9] cho cái nhìn rõ ràng nhất về khái niệm Quy trình nghiệp vụ. Một tập hợp các hoạt động liên quan và được cấu trúc thực hiện bởi một hoặc nhiều tổ chức để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong một tổ chức, quy trình nghiệp vụ dẫn đến cung cấp dịch vụ hoặc sản xuất hàng hóa cho các bên liên quan bên trong hoặc bên ngoài. Ngoài ra, các quy trình nghiệp vụ thường liên quan đến nhau vì việc thực hiện một quy trình nghiệp vụ thường dẫn đến kích hoạt các quy trình nghiệp vụ liên quan trong cùng một tổ chức hoặc tổ chức khác.
Vòng đời phát triển quy trình nghiệp vụ Vì các quy trình nghiệp vụ được thực thi và tương tác với thế giới thực có thể thay đổi liên tục nên bản thân các quy trình nghiệp vụ cũng cần được điều chỉnh liên tục. Sự thích ứng liên tục này có thể được mô tả bằng một quy trình tuần hoàn được gọi là vòng đời phát triển quy trình nghiệp vụ được minh họa trong Hình 1. Theo vòng đời này, mỗi quy trình nghiệp vụ liên tục trải qua bốn giai đoạn, mỗi giai đoạn bao gồm các hoạt động khác nhau được tiến hành liên quan đến quy trình. (1) Thiết kế: Để phân tích, cải tiến và triển khai các quy trình nghiệp vụ, đầu tiên phải xác định mục tiêu và các bên liên quan trong quy trình nghiệp vụ, và thiết kế mô hình quy trình nghiệp vụ, đó là một tập hợp các hoạt động và ràng buộc thực thi giữa chúng.
Bước này đại diện cho giai đoạn đầu tiên là giai đoạn Thiết kế trong vòng đời phát triển quy trình nghiệp vụ [11, 12, 4]. Hoạt động chính trong giai đoạn này là xác định phạm vi của các quy trình nghiệp vụ, vì thông thường một tổ chức đã tiến hành nhiều hoạt động nhưng mối tương quan của các hoạt động này với các quy trình nghiệp vụ là không rõ ràng. Sau đó, các quy trình nghiệp vụ được xác định có thể được trình bày trong các mô hình quy trình tương ứng. Điều này cho phép lập tài liệu, xác nhận các quy trình và mô hình của chúng.
Vì các mô hình quy trình chủ yếu là mô hình đồ họa nên chúng là cơ sở để trao đổi thông tin.1: Vòng đời phát triển quy trình [10] (2) Triển khai: Sau khi hoàn thành giai đoạn thiết kế, quy trình nghiệp vụ sẽ bước vào giai đoạn Triển khai. Trong giai đoạn này, quy trình nghiệp vụ được triển khai trong tổ chức. Việc triển khai có thể được thực hiện trong hệ thống Công nghệ thông tin hoặc không. Trong trường hợp đơn giản, quy trình có thể chỉ được thực hiện bằng cách phân công nhân sự thực hiện các bước cần thiết theo trình tự đã định.
Các triển khai nâng cao hơn có thể có sẵn hệ thống phần mềm hỗ trợ thực hiện quy trình nghiệp vụ. (3) Kiểm soát: Trong giai đoạn kiểm soát, quy trình nghiệp vụ được thực thi trong môi trường thực. Trong quá trình này, dữ liệu thực thi sẽ được tạo ra. Dữ liệu này có thể được sử dụng để cung cấp thông tin giám sát về trạng thái hiện tại của quy trình trong quá trình thực thi.
Ví dụ: mô hình quy trình có thể được nâng cao để trực quan hóa hoạt động nào hiện đang được thực hiện hoặc mỗi hoạt động mất bao nhiêu thời gian cho đến nay. Ngoài ra, dữ liệu được thu thập có thể được sử dụng trong giai đoạn tiếp theo của vòng đời. 12 (4) Phân tích: Giai đoạn cuối cùng liên quan đến việc phân tích quy trình nghiệp vụ. Vì luôn có khoảng cách giữa quy trình được thiết kế dưới dạng mô hình và quy trình được thực hiện trong thế giới thực, nên các nhà phân tích có thể sử dụng dữ liệu thực hiện được thu thập để kiểm tra xem mô hình và dữ liệu được căn chỉnh chính xác hoặc nếu có bất kỳ sai lệch nào.
Hơn nữa, các điểm nghẽn trong quy trình có thể được xác định và loại bỏ, chẳng hạn như bằng cách chỉ định nhiều tài nguyên hơn cho một số nhiệm vụ nhất định hoặc bằng cách thực hiện đồng thời một số hoạt động. Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ sử dụng BPMN Trong giai đoạn Thiết kế của Vòng đời Phát triển Quy trình Nghiệp vụ, người thiết kế quy trình sẽ tạo ra một mô hình quy trình. Mô hình này cần được biểu diễn một cách rõ ràng và dễ hiểu để thúc đẩy giao tiếp hiệu quả giữa các bên liên quan. Các ngôn ngữ mô hình hóa chuyên biệt được sử dụng để đảm bảo sự nhất quán và khả năng trao đổi thông tin giữa các bên, đồng thời hỗ trợ quá trình điều chỉnh và cải tiến mô hình.
Quá trình thiết kế này thường yêu cầu việc thu thập và phân tích nhiều nguồn thông tin cũng như các quan điểm khác nhau [13]. Ngôn ngữ mô hình hóa quy trình nghiệp vụ: Nhiều ngôn ngữ và kỹ thuật mô hình hóa đã được đề xuất để xử lý các khía cạnh khác nhau của quy trình nghiệp vụ. Mỗi ngôn ngữ có vai trò và đặc điểm riêng biệt nhằm hỗ trợ việc thiết kế, triển khai và phân tích quy trình. Dưới đây là một số ngôn ngữ phổ biến: • Event-driven Process Chain (EPC): EPC là một phương pháp mô hình hóa quy trình nghiệp vụ tập trung vào việc biểu diễn các sự kiện (event) và chức năng (function).
EPC thường được sử dụng trong các dự án phân tích và cải tiến quy trình, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất và logistics. Ngôn ngữ này giúp xác định trình tự và mối quan hệ giữa các sự kiện và chức năng trong quy trình, hỗ trợ việc tối ưu hóa luồng công việc [14]. 13 • Unified Modeling Language (UML): UML là một ngôn ngữ mô hình hóa đa dụng, được thiết kế để hỗ trợ phân tích và thiết kế hệ thống phức tạp, bao gồm cả quy trình nghiệp vụ. UML bao gồm nhiều loại sơ đồ, như sơ đồ hoạt động (activity diagram) và sơ đồ trường hợp sử dụng (use case diagram), cho phép biểu diễn quy trình nghiệp vụ từ nhiều góc độ khác nhau.
UML thường được sử dụng trong các dự án phần mềm để tích hợp quy trình nghiệp vụ vào hệ thống thông tin [15]. • Semantics of Business Vocabulary and Business Rules (SBVR): SBVR là một khung ngữ nghĩa cho phép định nghĩa và quản lý các thuật ngữ và quy tắc nghiệp vụ. SBVR không chỉ cung cấp ngữ nghĩa chặt chẽ cho các thuật ngữ nghiệp vụ mà còn hỗ trợ tích hợp các quy tắc vào các ngôn ngữ mô hình hóa như BPMN và DMN. Điều này giúp đảm bảo tính rõ ràng và chính xác trong việc biểu diễn và thực thi các quy tắc nghiệp vụ [16].
• Business Process Model and Notation (BPMN): BPMN là tiêu chuẩn toàn cầu để mô hình hóa quy trình nghiệp vụ. Ngôn ngữ này cung cấp một tập hợp các ký hiệu đồ họa tiêu chuẩn nhằm biểu diễn các bước, hoạt động, và thủ tục trong quy trình nghiệp vụ [17]. Các đặc điểm kỹ thuật và chi tiết của BPMN sẽ được trình bày rõ hơn ở phần sau của luận án. • Decision Model and Notation (DMN): DMN là một tiêu chuẩn để mô hình hóa và thực thi các quyết định nghiệp vụ.
DMN hỗ trợ việc quản lý và tự động hóa các quy tắc nghiệp vụ, giúp cải thiện tính nhất quán và hiệu quả của quy trình. DMN sẽ được mô tả chi tiết trong các phần tiếp theo của luận án, tập trung vào vai trò và ứng dụng của nó trong việc tích hợp quy tắc nghiệp vụ vào quy trình [3].