Luận án tiến sĩ regression and neural network modeling of resilient modulus based on routine soil properties and stress states

Luận án tiến sĩ nghiên cứu regression and neural network modeling of resilient modulus based on routine soil properties and, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Trường đại học

University of Oklahoma

Chuyên ngành

Civil Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2006

411
4
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGMENTS

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Objectives and Study Tasks

1.2. Format of the Dissertation

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Determination of Resilient Modulus From Laboratory and In-situ Testing

2.2. In-situ Test

2.3. Comparison of Laboratory and In-situ Test Results

2.4. Variability in Resilient Modulus Testing

2.5. Influence of Resilient Modulus on Pavement Performance

2.6. Determination of Resilient Moduli from Correlations with Other Soil Properties

2.7. Types of Generalized Linear Model

2.8. Artificial Neural Network

2.9. Artificial Neural Network Model

3. CHAPTER 3: MATERIAL SOURCES AND EXPERIMENTAL METHODOLOGY

3.1. Soil Classification Tests

3.2. Resilient Modulus Test

3.3. Testing Equipment and Setup

3.4. Unconfined Compression Test

4. CHAPTER 4: PRESENTATION OF RESULTS

4.1. Material parameters and their Relationship with M-E Pavement Design

4.2. Grain Size Distribution

4.3. Unconfined Compressive Strength

4.4. Resilient Modulus Test

5. CHAPTER 5: STATISTICAL MODELS

5.1. Application of Existing Models

5.2. Overview of Statistical Models

5.3. Stress-Based Model

5.4. Multiple Regression Model

5.5. Stress-Based Model Development

5.6. Multiple Regression Model Development

5.7. Polynomial Model Development

5.8. Factorial Model Development

5.9. Comments On Comparative Performance of the Statistical Models

5.10. Evaluation of Models

5.11. Evaluation of Factorial Model

5.12. Evaluation of second order Polynomial Model

6. CHAPTER 6: ARTIFICIAL NEURAL NETWORK

6.1. Artificial Neural Network Models

6.2. General Regression Neural Network (GRNN)

6.3. Radial Basis Function Network (RBFN)

6.4. Multi-Layer Perceptrons Network (MLPN)

6.5. Linear Network (LN) Development

6.6. General Regression Neural Network (GRNN) Development

6.7. Radial Basis Function Network (RBFN) Development

6.8. Multi-Layer Perceptrons Network (MLPN) Development

6.9. Comments On Comparative Performance of the ANN Models

6.10. Evaluation of Models

6.11. Evaluation of LN Model

6.12. Evaluation of GRNN Model

6.13. Evaluation of RBFN Model

6.14. Evaluation of MLPN Models

6.15. Sensitivity Analysis For LN Model

6.16. Sensitivity Analysis For GRNN Model

6.17. Sensitivity Analysis For RBFN Model

6.18. Sensitivity Analysis For MLPN Models

6.19. Alternative MLPN-2 Models

6.20. Design Chart for Application of MLPN-2 Model

7. CHAPTER 7: PAVEMENT DESIGN APPLICATION

7.1. Resilient Modulus for Pavement Design

7.2. Pavement Design Results

8. CHAPTER 8: SUMMARY, CONCLUSIONS, AND RECOMMENDATIONS

APPENDIX A: Development and Evaluation Datasets

APPENDIX B: Resilient Modulus Test Results

APPENDIX C: Equation for Factorial Model

APPENDIX D: Predictions of Resilient Modulus from Statistical and Artificial Neural Network Models

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Hồi Quy Mạng Nơ ron Độ Bền Đàn Hồi

Bài viết này tập trung vào việc sử dụng mô hình hồi quymạng nơ-ron nhân tạo (ANN) để dự đoán độ bền đàn hồi của đất, một thông số quan trọng trong thiết kế kết cấu hạ tầng và đường bộ. Độ bền đàn hồi, hay còn gọi là resilient modulus, thể hiện khả năng của vật liệu đất biến dạng có hồi phục dưới tác dụng của tải trọng lặp đi lặp lại, ví dụ như tải trọng từ xe cộ. Việc xác định chính xác độ bền đàn hồi là yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả của các công trình đất nền. Phương pháp truyền thống để xác định độ bền đàn hồi tốn kém và mất thời gian. Do đó, các phương pháp dự đoán độ bền hiệu quả bằng cách sử dụng các tính chất đất cơ bản và trạng thái căng thẳng là rất cần thiết. Bài viết này trình bày các phương pháp và kết quả của việc áp dụng kỹ thuật học máy trong địa kỹ thuật để giải quyết vấn đề này.

1.1. Tầm Quan Trọng của Độ Bền Đàn Hồi trong Địa Kỹ Thuật

Độ bền đàn hồi (resilient modulus) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng chịu tải của đất nền. Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế đường bộ và các công trình xây dựng khác. Việc xác định chính xác độ bền đàn hồi giúp kỹ sư dự đoán được biến dạng và tuổi thọ của công trình. Theo Honarmand-Ebrahimi (2006), các phương pháp truyền thống để xác định độ bền đàn hồi thường tốn kém và mất thời gian. Việc phát triển các mô hình dự đoán độ bền nhanh chóng và hiệu quả là vô cùng cần thiết để giảm thiểu chi phí và thời gian trong quá trình thiết kế.

1.2. Ứng Dụng Mạng Nơ ron Nhân Tạo trong Dự Đoán Độ Bền Đàn Hồi

Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) là một công cụ mạnh mẽ trong việc giải quyết các bài toán phức tạp trong địa kỹ thuật. ANN có khả năng học hỏi từ dữ liệu và xây dựng các mô hình dự đoán độ bền chính xác. Ưu điểm của ANN so với các phương pháp truyền thống là khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến và mối quan hệ phức tạp giữa các tính chất đấttrạng thái căng thẳng. Việc ứng dụng AI trong xây dựng mở ra nhiều tiềm năng trong việc tối ưu hóa quy trình thiết kế và xây dựng, đặc biệt là trong việc dự đoán độ bền của vật liệu đất.

II. Thách Thức Sai Số và Độ Tin Cậy của Mô Hình Ước Tính

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc sử dụng mô hình hồi quymạng nơ-ron nhân tạo để dự đoán độ bền đàn hồi là đảm bảo độ chính xác và tin cậy của mô hình. Các yếu tố như chất lượng dữ liệu đầu vào, lựa chọn thuật toán phù hợp, và hiệu chỉnh mô hình có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả dự đoán. Ngoài ra, sự biến đổi tự nhiên của tính chất đấttrạng thái căng thẳng cũng là một thách thức. Việc đánh giá và so sánh các mô hình khác nhau để lựa chọn mô hình phù hợp nhất cho từng loại đất và điều kiện tải trọng cụ thể là rất quan trọng. Việc kiểm tra và đánh giá liên tục là rất cần thiết để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các mô hình. Đảm bảo các phương pháp tính toán phản ánh đúng ứng suấtbiến dạng thực tế.

2.1. Ảnh Hưởng của Tính Chất Đất Đến Độ Bền Đàn Hồi

Tính chất đất như độ ẩm, độ chặt, thành phần hạt, và chỉ số dẻo ảnh hưởng đáng kể đến độ bền đàn hồi. Các loại đất khác nhau có phản ứng khác nhau đối với tải trọng. Ví dụ, đất sét có xu hướng biến dạng dẻo nhiều hơn so với đất cát. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa các tính chất đấtđộ bền đàn hồi là rất quan trọng để xây dựng các mô hình dự đoán độ bền chính xác. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và thực địa đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các mối quan hệ này.

2.2. Sai Số trong Thí Nghiệm và Ảnh Hưởng Đến Mô Hình

Sai số trong quá trình thí nghiệm, từ khâu lấy mẫu đến đo đạc, có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của dữ liệu đầu vào và do đó ảnh hưởng đến chất lượng của mô hình hồi quymạng nơ-ron nhân tạo. Việc kiểm soát và giảm thiểu sai số là rất quan trọng. Honarmand-Ebrahimi (2006) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thiết bị thí nghiệm được hiệu chuẩn đúng cách và tuân thủ các quy trình thí nghiệm tiêu chuẩn để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Đánh giá ứng suấtbiến dạng phải cẩn thận.

III. Phương Pháp Mô Hình Hồi Quy Tuyến Tính và Phi Tuyến Tính

Để đánh giá độ bền đàn hồi, nhiều phương pháp mô hình hồi quy đã được sử dụng, bao gồm cả tuyến tính và phi tuyến tính. Các mô hình này sử dụng các tính chất đất cơ bản và trạng thái căng thẳng làm biến đầu vào để dự đoán độ bền đàn hồi. Regression analysis cho phép chúng ta khám phá mối quan hệ giữa các biến. Các mô hình hồi quy tuyến tính đơn giản và dễ hiểu, nhưng có thể không đủ khả năng mô tả mối quan hệ phức tạp giữa các biến. Ngược lại, các mô hình hồi quy phi tuyến tính có thể mô tả mối quan hệ phức tạp hơn, nhưng đòi hỏi nhiều dữ liệu và kỹ năng hơn. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu của nghiên cứu.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Hồi Quy Tuyến Tính Đa Biến

Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến sử dụng nhiều biến độc lập (ví dụ: độ ẩm, độ chặt, ứng suất) để dự đoán một biến phụ thuộc (ví dụ: độ bền đàn hồi). Mô hình này giả định rằng mối quan hệ giữa các biến là tuyến tính. Việc xác định các hệ số hồi quy (coefficients) phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của mô hình. Các phương pháp thống kê như phương pháp bình phương tối thiểu (least squares method) được sử dụng để ước lượng các hệ số này. Cần kiểm tra các giả định của hồi quy tuyến tính (ví dụ: tính độc lập của sai số) để đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Mục tiêu là có được một mô hình mô hình dự đoán độ bền tốt.

3.2. Phát Triển Mô Hình Hồi Quy Phi Tuyến Tính Phức Tạp

Mô hình hồi quy phi tuyến tính sử dụng các hàm phi tuyến tính (ví dụ: hàm mũ, hàm logarit) để mô tả mối quan hệ giữa các biến. Mô hình này phù hợp hơn cho các trường hợp mà mối quan hệ giữa các biến là phi tuyến tính. Việc xây dựng và hiệu chỉnh mô hình hồi quy phi tuyến tính phức tạp hơn so với mô hình tuyến tính. Các phương pháp tối ưu hóa (optimization) được sử dụng để tìm các tham số của mô hình sao cho sai số dự đoán là nhỏ nhất. Cần cẩn thận để tránh hiện tượng quá khớp (overfitting) khi xây dựng mô hình phi tuyến tính. Điều này yêu cầu phải thu thập nhiều thông tin về soil properties.

IV. Giải Pháp Mạng Nơ ron Nhân Tạo và Thuật Toán Học Sâu

Bên cạnh mô hình hồi quy, mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) là một giải pháp mạnh mẽ để dự đoán độ bền đàn hồi. ANN có khả năng học hỏi từ dữ liệu phức tạp và mô tả mối quan hệ phi tuyến tính giữa các biến một cách hiệu quả. Các thuật toán học máy (machine learning) như học sâu (deep learning) có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình ANN phức tạp với nhiều lớp ẩn, giúp tăng cường khả năng dự đoán. Tuy nhiên, việc xây dựng và huấn luyện các mô hình ANN đòi hỏi kiến thức chuyên môn và nguồn lực tính toán đáng kể.

4.1. Các Kiến Trúc Mạng Nơ ron Nhân Tạo Phổ Biến

Có nhiều kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo khác nhau có thể được sử dụng để dự đoán độ bền đàn hồi, bao gồm: Mạng truyền thẳng (feedforward neural network), Mạng hồi quy tổng quát (General Regression Neural Network - GRNN), và Mạng hàm cơ sở bán kính (Radial Basis Function Network - RBFN). Mỗi kiến trúc có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Honarmand-Ebrahimi (2006) đã sử dụng nhiều loại mạng khác nhau để đánh giá hiệu quả của từng loại. Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu của nghiên cứu. Cần hiểu rõ cách artificial neural networks hoạt động.

4.2. Huấn Luyện và Đánh Giá Mô Hình Mạng Nơ ron Nhân Tạo

Quá trình huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo bao gồm việc điều chỉnh các trọng số (weights) và ngưỡng (biases) của mạng sao cho sai số dự đoán là nhỏ nhất. Dữ liệu được chia thành ba tập: tập huấn luyện (training set), tập kiểm tra (validation set), và tập đánh giá (testing set). Tập huấn luyện được sử dụng để huấn luyện mạng, tập kiểm tra được sử dụng để theo dõi hiệu suất của mạng trong quá trình huấn luyện, và tập đánh giá được sử dụng để đánh giá hiệu suất cuối cùng của mạng. Cần cẩn thận để tránh hiện tượng quá khớp (overfitting) và đảm bảo tính tổng quát của mô hình. Đánh giá phải cẩn thận các stress-strain relationship.

V. Ứng Dụng Thiết Kế Đường Bộ và Kết Cấu Địa Kỹ Thuật

Các mô hình dự đoán độ bền đàn hồi có thể được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế đường bộ và các kết cấu địa kỹ thuật khác. Việc sử dụng các mô hình này giúp kỹ sư ước lượng chính xác hơn khả năng chịu tải của đất, từ đó thiết kế các công trình an toàn và hiệu quả hơn. Ví dụ, trong thiết kế đường bộ, độ bền đàn hồi được sử dụng để tính toán độ dày lớp áo đường cần thiết để chịu tải trọng từ xe cộ. Trong thiết kế móng, độ bền đàn hồi được sử dụng để ước lượng độ lún của móng. Việc ứng dụng AI trong xây dựng đang ngày càng trở nên phổ biến.

5.1. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Lớp Áo Đường Bằng Mô Hình

Các mô hình dự đoán độ bền đàn hồi có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế lớp áo đường. Bằng cách dự đoán độ bền đàn hồi của các lớp vật liệu khác nhau, kỹ sư có thể lựa chọn các vật liệu và độ dày lớp áo đường phù hợp để đáp ứng yêu cầu về tải trọng và tuổi thọ. Việc này giúp giảm thiểu chi phí xây dựng và bảo trì đường bộ. Quan trọng là hiểu về soil mechanics để thiết kế đúng.

5.2. Đánh Giá Độ Lún Móng và Ổn Định Công Trình Đất Nền

Độ bền đàn hồi là một thông số quan trọng trong việc đánh giá độ lún của móng và ổn định của các công trình đất nền. Các mô hình dự đoán độ bền đàn hồi có thể được sử dụng để ước lượng độ lún của móng dưới tác dụng của tải trọng. Việc này giúp kỹ sư thiết kế móng sao cho độ lún nằm trong giới hạn cho phép, đảm bảo an toàn và ổn định của công trình. Soil properties phải được xem xét kỹ lưỡng.

VI. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Tương Lai

Việc sử dụng mô hình hồi quymạng nơ-ron nhân tạo để dự đoán độ bền đàn hồi là một hướng đi đầy tiềm năng trong địa kỹ thuật. Các mô hình này có thể giúp kỹ sư tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thiết kế và xây dựng. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình chính xác và tin cậy hơn. Trong tương lai, các mô hình này có thể được tích hợp vào các phần mềm thiết kế để hỗ trợ kỹ sư đưa ra các quyết định tối ưu. Nhờ đó, sẽ có nhiều ứng dụng AI trong xây dựng hơn nữa.

6.1. Nghiên Cứu Phát Triển Mô Hình Dự Đoán Độ Bền Đàn Hồi

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình dự đoán độ bền chính xác và tin cậy hơn. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc thu thập dữ liệu chất lượng cao, áp dụng các thuật toán học máy tiên tiến, và đánh giá hiệu suất của mô hình trên nhiều loại đất và điều kiện tải trọng khác nhau. Việc kết hợp thông tin từ các nguồn khác nhau (ví dụ: thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, thí nghiệm hiện trường, dữ liệu địa chấn) có thể giúp cải thiện độ chính xác của mô hình.

6.2. Tích Hợp Mô Hình vào Phần Mềm Thiết Kế Địa Kỹ Thuật

Việc tích hợp các mô hình dự đoán độ bền đàn hồi vào các phần mềm thiết kế địa kỹ thuật có thể giúp kỹ sư dễ dàng sử dụng các mô hình này trong thực tế. Phần mềm có thể cung cấp giao diện thân thiện với người dùng và cho phép kỹ sư nhập các thông số đầu vào và xem kết quả dự đoán một cách nhanh chóng. Điều này sẽ giúp tăng cường hiệu quả và độ chính xác của quá trình thiết kế. Đảm bảo rằng tất cả các thông tin về stress state được tính đến.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ regression and neural network modeling of resilient modulus based on routine soil properties and stress states

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF OKLAHOMA GRADUATE COLLEGE REGRESSION AND NEURAL NETWORK MODELING OF RESILIENT MODULUS BASED ON ROUTINE SOIL PROPERTIES AND STRESS STATES A DISSERTATION SUBMITTED TO THE GRADUATE FACULTY in partial fulfillment of the requirements for the Degree of Doctor of Philosophy By ALI HONARMAND-EBRAHIMI Norman, Oklahoma 2006 UMI Number: 3238559 UMI Microform 3238559 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.

Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 © Copyright by ALI HONARMAND-EBRAHIMI 2006 All Rights Reserved. ACKNOWLEDGMENTS I would like to express my deepest gratitude to my committee chairman, Dr. Musharraf Zaman for his patience, understanding, and believing in me for the past twenty-two years. This work would not have been completed without Dr.

My sincere appreciation and thanks goes to Dr. Joakim Laguros, Dr. Gerald Miller, Dr. Kianoosh Hatami and Dr.

Luther White for serving in my committee and providing me with the information I needed during my dissertation work. I would like to thank Mr. Chau Yih Cheong for his assistance in completing this work. My sincere appreciation also goes to the staff and engineers of Burgess Engineering and Testing, Inc., especially to Mr.

Hai Ming Lim and Mr. Cheong Fung Ting for their assistance. Finally, I would like to thank my wife Ronessa for standing by me no matter how rough the sea and the journey has been. Thank you for all your support and the two beautiful children, Esther and Ali.

My appreciation also goes to my parents, Issa and Mehri, for their help and support. iv TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGMENTS .iv TABLE OF CONTENTS .v LIST OF TABLES.ix LIST OF FIGURES .xxi CHAPTER 1 INTRODUCTION .2 Objectives and Study Tasks.3 Format of the Dissertation .9 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .3 Determination of Resilient Modulus From Laboratory and In-situ Testing.2 In-situ Test .3 Comparison of Laboratory and In-situ Test Results.4 Variability in Resilient Modulus Testing .5 Influence of Resilient Modulus on Pavement Performance .6 Determination of Resilient Moduli from Correlations with Other Soil Properties .7 Types of Generalized Linear Model.8 Artificial Neural Network.9 Artificial Neural Network Model .35 CHAPTER 3 MATERIAL SOURCES AND EXPERIMENTAL METHODOLOGY .4 Soil Classification Tests .7 Resilient Modulus Test.1 Testing Equipment and Setup.8 Unconfined Compression Test .55 CHAPTER 4 PRESENTATION OF RESULTS .1 Material parameters and their Relationship with M-E Pavement Design .5 Grain Size Distribution .10 Unconfined Compressive Strength .3 Resilient Modulus Test.86 CHAPTER 5 STATISTICAL MODELS .2 Application of Existing Models.3 Overview of Statistical Models .1 Stress-Based Model .2 Multiple Regression Model .1 Stress-Based Model Development.2 Multiple Regression Model Development.3 Polynomial Model Development.4 Factorial Model Development .5 Comments On Comparative Performance of the Statistical Models .5 Evaluation of Models.1 Evaluation of Factorial Model .2 Evaluation of second order Polynomial Model .126 CHAPTER 6 ARTIFICIAL NEURAL NETWORK .2 Artificial Neural Network Models.2 General Regression Neural Network (GRNN) .3 Radial Basis Function Network (RBFN).4 Multi-Layer Perceptrons Network (MLPN) .1 Linear Network (LN) Development .2 General Regression Neural Network (GRNN) Development .3 Radial Basis Function Network (RBFN) Development .4 Multi-Layer Perceptrons Network (MLPN) Development.5 Comments On Comparative Performance of the ANN Models .4 Evaluation of Models.1 Evaluation of LN Model.2 Evaluation of GRNN Model.3 Evaluation of RBFN Model.4 Evaluation of MLPN Models.1 Sensitivity Analysis For LN Model.2 Sensitivity Analysis For GRNN Model.3 Sensitivity Analysis For RBFN Model.4 Sensitivity Analysis For MLPN Models.6 Alternative MLPN-2 Models.7 Design Chart for Application of MLPN-2 Model .172 CHAPTER 7 PAVEMENT DESIGN APPLICATION .2 Resilient Modulus for Pavement Design .4 Pavement Design Results .242 CHAPTER 8 SUMMARY, CONCLUSIONS, AND RECOMMENDATIONS .255 APPENDIX A Development and Evaluation Datasets .266 APPENDIX B Resilient Modulus Test Results .276 APPENDIX C Equation for Factorial Model.285 APPENDIX D Predictions of Resilient Modulus from Statistical and Artificial Neural Network Models .287 viii LIST OF TABLES Table 2-1 Comparison of Different AASHTO Test Methods for Resilient Modulus Testing of Granular Base/Subbase Materials .38 Table 2-2 Comparison of AASHTO Test Methods for Resilient Modulus Testing of Base/Subbase and Subgrade Materials.39 Table 2-3 Summary of Correlation Equations from Literature for Resilient Modulus .40 Table 3-1 Soil Series and Parent Materials for the Sample Used in Model Development.57 Table 3-2 Soil Series and Parent Materials for the Sample Used in Model Evaluation.59 Table 3-3 Distribution of Parent Materials in Experiment and Evaluation Datasets.60 Table 3-4 Resilient Modulus Testing Sequence for Subgrade Soil (AASHTO, 2004).60 Table 3-5 Resilient Modulus Testing Results for Sample AL-8A.61 Table 4-1 Basic Statistical Parameters for Liquid Limit (LL) .88 Table 4-2 Basic Statistical Parameters for Plastic Limit (PL) .88 Table 4-3 Basic Statistical Parameters for Plasticity Index (PI).89 Table 4-4 Basic Statistical Parameters for Percent Passing 4.89 Table 4-5 Basic Statistical Parameters for Percent Passing 2.90 Table 4-6 Basic Statistical Parameters for Percent Passing 0.90 Table 4-7 Basic Statistical Parameters for Percent Passing 0.91 Table 4-8 Summary of Soil Classification Results for the Development Dataset .92 Table 4-9 Summary of Soil Classification Results for the Evaluation Dataset .92 ix Table 4-10 Basic Statistical Parameters for Group Index (GI).93 Table 4-11 Basic Statistical Parameters for Specimen Moisture Content .93 Table 4-12 Basic Statistical Parameters for Specimen Dry Density.94 Table 4-13 Basic Statistical Parameters for Unconfined Compressive Strength.94 Table 4-14 Basic Statistical Parameters for Resilient Modulus at Each Sequence for Development Dataset (126 Specimens).95 Table 4-15 Basic Statistical Parameters for Resilient Modulus at Each Sequence for Evaluation Dataset (68 Specimens).96 Table 4-16 Basic Statistical Parameters for Resilient Modulus at Each Sequence for Evaluation Dataset at Rogers County (58 Specimens).97 Table 4-17 Basic Statistical Parameters for Resilient Modulus at Each Sequence for Evaluation Dataset at Woodward County (10 Specimens) .98 Table 5-1 Summary of R2 and F Values for the Statistical Modeling .128 Table 5-2 Summary of the Statistical Modeling Results .129 Table 6-1 Summary of the Artificial Neural Network (ANN) Modeling Results .173 Table 6-2 Average and Standard Deviation of the Independent Variables from Development and Evaluation Datasets .173 Table 6-3 Sensitivity Study for the Linear Network (LN) Model .174 Table 6-4 Sensitivity Study for the Generalized Regression Neural Network (GRNN) Model.175 Table 6-5 Sensitivity Study for the Radial Basis Function Network (RBFN) Model.176 Table 6-6 Sensitivity Study for the Multilayer Perceptrons Network (MLPN-1) Model.177 Table 6-7 Sensitivity Study for the Multilayer Perceptrons Network (MLPN-2) Model.178 Table 6-8 Sensitivity Study for the Multilayer Perceptrons Network (MLPN-3) Model.179 x Table 6-9 Sensitivity Study for the Multilayer Perceptrons Network (MLPN- 3) Model .180 Table 6-10 Ranking of Independent Variables for ANN Models.181 Table 6-11 Ranking of Independent Variables for ANN Modeling Results for Separated Specimens Based on Moisture.181 Table 6-12 Percent Data Occurring in Each Zone Corresponding to the Range of MR/Pa .182 Table 7-1 Subgrade Resilient Moduli for Pavement Design .244 Table 7-2 Equivalent Single Axle Load (ESAL) Calculation.244 Table 7-3 Reliability and Serviceability .245 Table 7-4 Pavement Design Results .245 Table 7-5 Comparison of the Effect of Reliability in SN and Pavement Design .245 xi LIST OF FIGURES Figure 2-1 Typical Stress-Strain Response from Repeated Load Test (After Elliott and Thornton, 1988) .44 Figure 2-2 Range of k1 and k2 Values for Aggregates (After Rada and Witczak, 1981) .45 Figure 2-3 Typical Bi-linear Model .46 Figure 2-4 A General Feedforward Nueral Network Architecture (StatSoft, Inc.47 Figure 2-5 A Typical Processing Element (StatSoft, Inc.48 Figure 3-1 Flow Chart of Operations .64 Figure 3-2 Location Map for Soil Samples Used in Laboratory Testing and Model Development .65 Figure 3-3 Location Map for Additional Soils Samples Used in Model Evaluation.66 Figure 3-4 Moisture-Density Relationship Curve for Sample AL-10 .67 Figure 3-5 Static Compaction Process (AASHTO, 2004) .68 Figure 3-6 Resilient Modulus Testing System.69 Figure 3-7 Detail Illustration of Electronics Bay and Pump Bay .70 Figure 3-8 Triaxial Chamber Setup for Resilient Modulus Test.71 Figure 3-9 Haversine-shaped Load Pulse in a Loading Cycle .72 Figure 3-10 Unconfined Compression Test Results for Sample AL-8A .73 Figure 4-1 Distribution of Liquid Limits (LL) for the Development and the Evaluation Datasets .99 Figure 4-2 Distribution of Liquid Limits (LL) for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils.99 Figure 4-3 Distribution of Plastic Limits (PL) for the Development and the Evaluation Datasets .100 Figure 4-4 Distribution of Plastic Limits (PL) for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils.100 xii Figure 4-5 Distribution of Plasticity Index (PI) for the Development and the Evaluation Datasets .101 Figure 4-6 Distribution of Plasticity Index (PI) for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils.101 Figure 4-7 Distribution of Percent Passing 4. 4) Sieve for the Development and the Evaluation Datasets .102 Figure 4-8 Distribution of Percent Passing 4. 4) Sieve for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils .102 Figure 4-9 Distribution of Percent Passing 2.

10) Sieve for the Development and the Evaluation Datasets .103 Figure 4-10 Distribution of Percent Passing 2. 10) Sieve for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils .103 Figure 4-11 Distribution of Percent Passing 0. 40) Sieve for the Development and the Evaluation Datasets .104 Figure 4-12 Distribution of Percent Passing 0. 40) Sieve for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils .104 Figure 4-13 Distribution of Percent Passing 0.

200) Sieve for the Development and the Evaluation Datasets .105 Figure 4-14 Distribution of Percent Passing 0. 200) Sieve for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils .105 Figure 4-15 Distribution of USCS Soil Classification for the Development and the Evaluation Datasets .106 Figure 4-16 Distribution of USCS Soil Classification for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils .106 Figure 4-17 Distribution of AASHTO Soil Classification for the Development and the Evaluation Datasets .107 xiii Figure 4-18 Distribution of AASHTO Soil Classification for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils .107 Figure 4-19 Distribution of Group Index (GI) for the Development and the Evaluation Datasets .108 Figure 4-20 Distribution of Group Index (GI) for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils.108 Figure 4-21 Distribution of Specimen Moisture Content for the Development and the Evaluation Datasets .109 Figure 4-22 Distribution of Specimen Moisture Content for the Evaluation Dataset in Rogers County and Woodward County Soils .109 Figure 4-23 Distribution of Specimen Dry Density for the Development and the Evaluation Datasets .110 Figure 4-24 Distribution of Specimen Dry Density for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils .110 Figure 4-25 Distribution of Unconfined Compressive Strength for the Development and the Evaluation Datasets .111 Figure 4-26 Distribution of Unconfined Compressive for the Evaluation Dataset for Rogers County and Woodward County Soils .111 Figure 5-1 Comparison of Experimental and Predicted MR/Pa for Development Dataset: Moossazadeh and Witczak, 1981 Stress- Based Model.130 Figure 5-2 Comparison of Experimental and Predicted MR/Pa for Development Dataset: NCHRP, 2003 Stress-Based Model .131 Figure 5-3 Comparison of Experimental and Predicted MR/Pa for Development Dataset: NCHRP, 2003 Stress-Based Model for One Confining Pressure .132 Figure 5-4 Comparison of Experimental and Predicted MR/Pa for Development Dataset: NCHRP, 2004 Stress-Based Model for one MR Test (Three Confining Pressures.133 xiv Figure 5-5 Comparison of Experimental and Predicted MR/Pa for Development Dataset: Stress-Based Model .134 Figure 5-6 Comparison of Experimental and Predicted MR/Pa for Development Dataset: Multiple Regression Model .135 Figure 5-7 Resilient Modulus from Experiment and Multiple Regression Model: Specimen MA-3B .136 Figure 5-8 Resilient Modulus from Experiment and Multiple Regression Model: Specimen NO-7A.137 Figure 5-9 Resilient Modulus from Experiment and Multiple Regression Model: Specimen OS-1B.138 Figure 5-10 Comparison of Experimental and Predicted MR/Pa for Development Dataset: Polynomial Model .139 Figure 5-11 Resilient Modulus from Experiment and Polynomial Model: Specimen MA-3B.140 Figure 5-12 Resilient Modulus from Experiment and Polynomial Model: Specimen NO-7A .141 Figure 5-13 Resilient Modulus from Experiment and Polynomial Model: Specimen OS-1B .142 Figure 5-14 Comparison of Experimental and Predicted MR/Pa for Development Dataset: Factorial Model.143 Figure 5-15 Resilient Modulus from Experiment and Factorial Model: Specimen MA-3B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Mô Hình Hồi Quy và Mạng Nơ-ron Nhân Tạo Đánh Giá Độ Bền Đàn Hồi Dựa Trên Tính Chất Đất và Trạng Thái Căng Thẳng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng các mô hình hồi quy và mạng nơ-ron nhân tạo trong việc đánh giá độ bền đàn hồi của vật liệu đất. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương pháp phân tích hiện đại mà còn chỉ ra cách mà các yếu tố như tính chất đất và trạng thái căng thẳng ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.

Đặc biệt, tài liệu mang lại lợi ích cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực xây dựng và địa chất, giúp họ có thể áp dụng các phương pháp này để cải thiện độ bền và tính ổn định của các công trình. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute xác định độ bền trong các môi trường ăn mòn của gạch nhẹ sử dụng hạt xốp và công nghệ geopolymer, nơi cung cấp thông tin chi tiết về độ bền của gạch nhẹ trong các điều kiện môi trường khác nhau. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu xây dựng.