Luận văn ứng dụng các kỹ thuật metaheuristic để thiết kế mạng chịu lỗi

Luận văn: Ứng dụng metaheuristic trong thiết kế mạng chịu lỗi. Nghiên cứu các kỹ thuật tối ưu hóa để xây dựng mạng lưới mạnh mẽ, giảm thiểu rủi ro.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2012

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN BÀI TOÁN THIẾT KẾ MẠNG CHỊU LỖI

1.1. Phát biểu bài toán và cơ sở lý thuyết liên quan

1.1.1. Phát biểu bài toán

1.1.2. Các cơ sở lý thuyết liên quan:

1.2. Ứng dụng của bài toán:

1.2.1. Thiết kế mạng truyền thông

1.2.2. Thiết kế mạng lưới giao thông

1.3. Độ phức tạp tính toán của bài toán thiết kế mạng chịu lỗi:

2. CHƯƠNG 2: GIẢI THUẬT HEURISTIC VÀ META-HEURISTIC

2.1. Giải thuật Heuristic

2.1.1. Lịch sử phát triển:

2.1.2. Nguyên lý cơ bản của giải thuật heuristic:

2.2. Lớp các giải thuật heuristic và meta-heuristic dùng cho bài toán thiết kế mạng

2.2.1. Heuristic đơn giản:

2.2.2. Tìm kiếm cục bộ (LS- Localsearch)

2.3. Giải thuật di truyền:

2.3.1. Lịch sử phát triển:

2.3.2. Các khái niệm cơ bản

3. CHƯƠNG 3: GIẢI THUẬT ĐỀ XUẤT GIẢI QUYẾT BÀI TOÁN THIẾT KẾ MẠNG CHỊU LỖI

3.1. Giải thuật Tối ưu hóa từng thành phần (Optimize each Component: OlIC).48

3.2. Giải thuật di truyền GA _SNDE

3.3. Hàm thích nghi:

3.4. Khởi tạo cá thể

3.4.1. Khởi tạo quần thể ban đầu

3.5. Toán tử lai ghép

3.6. Toán tử đột biến:

3.7. Bảo toàn sinh tồn

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

4.1. Dữ liệu thử nghiệm

4.2. Thiết lập hệ thống

4.3. Tham số thực nghiệm

4.4. Kết quả thực nghiệm

4.4.1. Đồ thị so sánh kết quả

4.4.1.1. Các đồ thị biểu diễn giá trị tối ưu thu được của mạng:
4.4.1.2. Đồ so sánh thời gian chạy giữa các giải thuật

4.4.2. Bảng thống kê kết quả:

4.4.2.1. Về chi phí xây dựng mạng,
4.4.2.2. Về thời gian chạy trung bình

5. CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN

5.1. Các kết quả đạt được:

5.2. Hướng phát triển của đề tài

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

HƯỚNG DẪN CHẠY DEMO CHƯƠNG TRÌNH:

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bài Toán Thiết Kế Mạng Chịu Lỗi Bằng Metaheuristic

Thiết kế mạng chịu lỗi là bài toán quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ mạng truyền thông đến lưới điện thông minh. Mục tiêu là xây dựng mạng lưới có khả năng duy trì hoạt động ngay cả khi có sự cố xảy ra, chẳng hạn như đứt cáp hoặc hỏng thiết bị. Các kỹ thuật metaheuristic cung cấp những phương pháp hiệu quả để giải quyết bài toán phức tạp này. Theo tài liệu, bài toán thiết kế mạng chịu lỗi ngày càng được quan tâm bởi các nhà khoa học, các nhà quy hoạch, quản lý. Metaheuristic giúp tìm ra các giải pháp chấp nhận được trong thời gian hợp lý, đặc biệt khi bài toán có độ phức tạp cao. Ví dụ, trong mạng cảm biến không dây, mạng chịu lỗi đảm bảo dữ liệu vẫn được thu thập và truyền đi ngay cả khi một số cảm biến bị hỏng. Độ tin cậy mạngđộ sẵn sàng mạng là những yếu tố then chốt cần xem xét. Việc sử dụng ứng dụng metaheuristic giúp cải thiện khả năng phục hồi mạng và giảm thiểu chi phí xây dựng. Các kỹ thuật này tìm kiếm các cấu trúc mạng tối ưu, cân bằng giữa hiệu suất và chi phí. Các thuật toán được sử dụng nhiều bao gồm giải thuật di truyền, mô phỏng luyện kim, và thuật toán đàn kiến. Ứng dụng của các kỹ thuật tối ưu hóa giúp xây dựng các mô hình hóa mạng hiệu quả và chính xác. Một hệ thống mạng truyền thông có khả năng chịu lỗi cao không chỉ bảo vệ dữ liệu mà còn duy trì các dịch vụ quan trọng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng như định tuyến, phân bổ tài nguyên, và lập lịch. Meta-heuristics cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để đối phó với những thách thức trong thiết kế resilient networks and survivable networks. Các thuật toán giúp tìm ra các cấu trúc mạng có chi phí thấp nhưng vẫn đáp ứng được yêu cầu về độ tin cậy và khả năng phục hồi.

1.1. Bài Toán Thiết Kế Mạng Chịu Lỗi Phát Biểu và Cơ Sở Lý Thuyết

Bài toán thiết kế mạng chịu lỗi tìm cách xây dựng mạng lưới kết nối các điểm (nút) sao cho mạng vẫn hoạt động tốt khi một số liên kết (cạnh) hoặc nút bị lỗi. Mục tiêu là tối thiểu hóa chi phí xây dựng mạng trong khi vẫn đảm bảo tính liên thông và độ tin cậy. Theo luận văn, có nhiều biến thể của bài toán mạng chịu lỗi với các rổ hình mạng khác. Các cơ sở lý thuyết liên quan bao gồm lý thuyết đồ thị, lý thuyết xác suất, và các phương pháp tối ưu hóa. Bài toán có thể được phát biểu dưới dạng mô hình bài toán tối ưu với các ràng buộc về độ tin cậy và chi phí. Các tham số quan trọng bao gồm số lượng nút, chi phí của các liên kết, và yêu cầu về độ liên thông. Bài toán thuộc lớp NP-khó, nghĩa là không có thuật toán nào có thể tìm ra giải pháp tối ưu trong thời gian đa thức cho các mạng lớn. Chính vì vậy, các phương pháp heuristic và metaheuristic được sử dụng rộng rãi.

1.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Bài Toán Thiết Kế Mạng Chịu Lỗi

Bài toán thiết kế mạng chịu lỗi có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Trong mạng truyền thông, nó được sử dụng để xây dựng các mạng lưới có khả năng duy trì kết nối ngay cả khi có sự cố về đường truyền hoặc thiết bị. Trong lưới điện thông minh, nó giúp đảm bảo nguồn điện được cung cấp liên tục đến người dùng, ngay cả khi một số phần của lưới điện bị hỏng. Trong mạng cảm biến không dây, nó cho phép thu thập dữ liệu một cách liên tục, ngay cả khi một số cảm biến bị lỗi. Bên cạnh đó, luận văn cho biết thêm, việc thiết kế mạng truyền thông, hay các mạch VLSI (Very-Large-Scale Integration) và trong các hệ thống phục hồi thông tin hiện nay đều đòi hỏi về chi phí, giá thành thiết kế và quan tâm đáng kể đến độ tin cậy của mạng. Các ứng dụng khác bao gồm thiết kế mạng lưới giao thông, mạng lưới cấp nước, và mạng lưới phân phối khí đốt. Tất cả các ứng dụng này đều đòi hỏi tính liên tục và độ tin cậy cao. Các kỹ thuật tối ưu hóamô hình hóa mạng giúp giải quyết các bài toán phức tạp này một cách hiệu quả.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Thiết Kế Mạng Chịu Lỗi

Thiết kế mạng chịu lỗi đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên, đây là bài toán tối ưu hóa tổ hợp thuộc lớp NP-khó, nghĩa là việc tìm kiếm giải pháp tối ưu là rất khó khăn, đặc biệt với mạng lưới lớn. Thứ hai, việc mô hình hóa mạng một cách chính xác đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố, bao gồm chi phí, độ tin cậy, và hiệu suất. Thứ ba, các kỹ thuật tối ưu hóa phải đối phó với không gian tìm kiếm rất lớn, trong đó có nhiều giải pháp cục bộ tối ưu (local optima). Cuối cùng, việc đánh giá hiệu năng mạngso sánh thuật toán là một thách thức, vì các mạng lưới khác nhau có những yêu cầu khác nhau. Theo đó, chưa có một thuật toán chỉnh xác nào có thể tìm được lời giải tối ưu trong thời gian đa thức. Các yếu tố như độ phức tạp tính toán, tính hội tụ, và tính ổn định cần được xem xét kỹ lưỡng. Các phương pháp heuristic và metaheuristic thường được sử dụng để tìm kiếm các giải pháp chấp nhận được trong thời gian hợp lý. Việc kết hợp các kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như giải thuật di truyềnmô phỏng luyện kim, có thể cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của các giải pháp.

2.1. Độ Phức Tạp Tính Toán Của Bài Toán Thiết Kế Mạng Chịu Lỗi

Bài toán thiết kế mạng chịu lỗi là một bài toán tối ưu hóa tổ hợp thuộc lớp NP-khó. Điều này có nghĩa là thời gian cần thiết để tìm ra giải pháp tối ưu tăng lên theo cấp số mũ khi kích thước của mạng tăng lên. Việc tìm kiếm giải pháp tối ưu trở nên bất khả thi với các mạng lưới lớn. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp heuristic và metaheuristic để tìm kiếm các giải pháp chấp nhận được trong thời gian hợp lý. Các phương pháp này không đảm bảo tìm ra giải pháp tối ưu, nhưng chúng có thể tìm ra các giải pháp gần tối ưu trong một khoảng thời gian ngắn. Việc so sánh thuật toánđánh giá hiệu năng mạng là quan trọng để xác định phương pháp nào phù hợp nhất cho một ứng dụng cụ thể. Các yếu tố như độ phức tạp tính toán, tính hội tụ, và tính ổn định cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.2. Yếu Tố Chi Phí và Độ Tin Cậy Trong Thiết Kế Mạng

Trong thiết kế mạng chịu lỗi, có một sự đánh đổi giữa chi phí và độ tin cậy. Việc xây dựng một mạng lưới có độ tin cậy cao thường đòi hỏi chi phí lớn hơn. Cần phải cân bằng giữa hai yếu tố này để đạt được giải pháp tối ưu. Việc sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóamô hình hóa mạng giúp đưa ra các quyết định thông minh về việc phân bổ tài nguyên và thiết kế cấu trúc mạng. Các tham số quan trọng bao gồm chi phí của các liên kết, độ tin cậy của các thiết bị, và yêu cầu về hiệu suất. Việc xem xét các yếu tố này một cách toàn diện giúp xây dựng các mạng lưới có chi phí thấp nhưng vẫn đáp ứng được yêu cầu về độ sẵn sàng mạngkhả năng phục hồi mạng.

III. Giải Thuật Di Truyền Cho Thiết Kế Mạng Chịu Lỗi Hướng Dẫn Chi Tiết

Giải thuật di truyền là một phương pháp metaheuristic mạnh mẽ, thường được sử dụng để giải quyết bài toán thiết kế mạng chịu lỗi. Thuật toán bắt đầu với một quần thể các giải pháp ngẫu nhiên (các cá thể). Sau đó, các cá thể được đánh giá dựa trên hàm mục tiêu (ví dụ, chi phí của mạng). Các cá thể tốt hơn có khả năng được chọn để sinh sản (lai ghép) và tạo ra các cá thể mới. Quá trình này được lặp đi lặp lại cho đến khi tìm thấy một giải pháp tốt. Các toán tử di truyền như lai ghépđột biến được sử dụng để tạo ra các cá thể mới và duy trì sự đa dạng của quần thể. Theo luận văn, GA _SNDP là một thuật giải di truyền thường được sử dụng trong việc thiết kế mạng chịu lỗi. Giải thuật di truyền có thể tìm ra các giải pháp tốt cho các bài toán phức tạp, nhưng nó cũng có thể tốn nhiều thời gian tính toán.

3.1. Các Bước Chính Của Giải Thuật Di Truyền Trong Thiết Kế Mạng

Việc áp dụng giải thuật di truyền vào thiết kế mạng chịu lỗi bao gồm một số bước chính. Đầu tiên, cần xác định cách mã hóa các giải pháp tiềm năng thành các nhiễm sắc thể (chromosome). Thứ hai, cần xây dựng một hàm đánh giá (fitness function) để đánh giá chất lượng của mỗi nhiễm sắc thể. Thứ ba, cần xác định các toán tử di truyền, chẳng hạn như lai ghépđột biến, để tạo ra các nhiễm sắc thể mới. Cuối cùng, cần thiết lập các tham số của thuật toán, chẳng hạn như kích thước quần thể và số lượng thế hệ. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi tìm thấy một giải pháp tốt. Việc điều chỉnh các tham số có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của thuật toán.

3.2. Lai Ghép và Đột Biến Các Toán Tử Di Truyền Quan Trọng

Lai ghépđột biến là hai toán tử di truyền quan trọng trong giải thuật di truyền. Lai ghép tạo ra các nhiễm sắc thể mới bằng cách kết hợp các phần của hai nhiễm sắc thể cha mẹ. Đột biến tạo ra các nhiễm sắc thể mới bằng cách thay đổi một số gen trong một nhiễm sắc thể. Các toán tử này giúp duy trì sự đa dạng của quần thể và tránh cho thuật toán bị mắc kẹt trong các giải pháp cục bộ tối ưu. Việc lựa chọn các toán tử phù hợp và điều chỉnh các tham số của chúng là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tốt. Các phương pháp tối ưu hóa khác có thể được kết hợp với giải thuật di truyền để cải thiện hiệu suất hơn nữa.

IV. Ứng Dụng Thuật Toán Đàn Kiến Tối Ưu Hóa Mạng Chịu Lỗi

Thuật toán đàn kiến (ACO) là một kỹ thuật metaheuristic lấy cảm hứng từ hành vi tìm kiếm thức ăn của đàn kiến. Trong bài toán thiết kế mạng chịu lỗi, kiến có thể được coi là các gói dữ liệu di chuyển qua mạng, và pheromone tương ứng với độ hấp dẫn của các đường dẫn. Các thuật toán di truyền cũng có thể ứng dụng vào mạng chịu lỗi. Mỗi con kiến sẽ chọn đường đi dựa trên lượng pheromone trên đường dẫn và thông tin heuristic (ví dụ, khoảng cách đến đích). Khi kiến tìm thấy thức ăn (ví dụ, đến được đích), nó sẽ tăng lượng pheromone trên đường đi của mình. Các đường dẫn tốt hơn (ví dụ, chi phí thấp hơn) sẽ thu hút nhiều kiến hơn và do đó có lượng pheromone cao hơn. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi tìm thấy một giải pháp tốt. Thuật toán đàn kiến đặc biệt hiệu quả trong việc tìm kiếm các đường dẫn ngắn nhất và có thể đối phó với các ràng buộc phức tạp.

4.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Thuật Toán Đàn Kiến Trong Thiết Kế Mạng

Trong thiết kế mạng chịu lỗi, thuật toán đàn kiến (ACO) hoạt động bằng cách mô phỏng hành vi tìm kiếm đường đi của đàn kiến. Mỗi con kiến sẽ xây dựng một giải pháp (ví dụ, một cấu trúc mạng) bằng cách chọn các thành phần (ví dụ, các liên kết) dựa trên lượng pheromone trên các thành phần đó. Lượng pheromone trên một thành phần tăng lên khi các con kiến sử dụng thành phần đó trong các giải pháp tốt. Các thành phần có lượng pheromone cao hơn sẽ được các con kiến lựa chọn nhiều hơn, dẫn đến việc khám phá các giải pháp tốt hơn. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi tìm thấy một giải pháp thỏa mãn. Việc điều chỉnh các tham số của thuật toán có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và tính hội tụ của nó.

4.2. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Thuật Toán Đàn Kiến

Thuật toán đàn kiến (ACO) có một số ưu điểm so với các phương pháp tối ưu hóa khác. Nó có thể đối phó với các bài toán có độ phức tạp cao, nó có thể tìm kiếm các giải pháp tốt trong một khoảng thời gian ngắn, và nó có thể dễ dàng thích nghi với các thay đổi trong môi trường. Tuy nhiên, ACO cũng có một số nhược điểm. Nó có thể tốn nhiều thời gian tính toán, nó có thể bị mắc kẹt trong các giải pháp cục bộ tối ưu, và nó có thể khó điều chỉnh các tham số của thuật toán. Việc kết hợp ACO với các kỹ thuật tối ưu hóa khác có thể giúp khắc phục một số nhược điểm này.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Hiệu Năng Các Giải Thuật

Luận văn trình bày kết quả thực nghiệm so sánh hiệu năng của các giải thuật metaheuristic khác nhau trong bài toán thiết kế mạng chịu lỗi. Các giải thuật được so sánh bao gồm giải thuật di truyền (GA) và một số thuật toán Heuristic khác. Các kết quả cho thấy rằng GA có thể tìm ra các giải pháp tốt hơn so với các thuật toán khác, nhưng nó cũng tốn nhiều thời gian tính toán hơn. Hiệu năng của các giải thuật phụ thuộc vào các tham số của chúng và vào đặc điểm của mạng. Do vậy, việc đánh giá hiệu năng các giải thuật thường dựa trên nhiều yếu tố khác nhau như: độ phức tạp tính toán, tính hội tụ, và tính ổn định.

5.1. Thiết Lập Thực Nghiệm và Dữ Liệu Thử Nghiệm

Để đánh giá hiệu năng của các giải thuật metaheuristic, cần thiết lập một môi trường thực nghiệm và sử dụng các bộ dữ liệu thử nghiệm. Các bộ dữ liệu thử nghiệm nên bao gồm các mạng lưới có kích thước và cấu trúc khác nhau. Các tham số của các giải thuật cần được điều chỉnh để đạt được hiệu suất tốt nhất. Các tiêu chí đánh giá bao gồm chi phí của mạng, độ tin cậy, và thời gian tính toán. Việc sử dụng các bộ dữ liệu chuẩn và các giao thức thực nghiệm được xác định rõ ràng giúp đảm bảo tính khách quan và khả năng tái tạo của các kết quả.

5.2. So Sánh Hiệu Năng và Đánh Giá Ưu Nhược Điểm

Việc so sánh hiệu năng của các giải thuật metaheuristic cần được thực hiện một cách cẩn thận. Các giải thuật cần được so sánh trên cùng một bộ dữ liệu và với cùng các tiêu chí đánh giá. Các kết quả cần được phân tích thống kê để xác định xem có sự khác biệt đáng kể về hiệu năng giữa các giải thuật hay không. Việc đánh giá ưu nhược điểm của từng giải thuật giúp xác định giải thuật nào phù hợp nhất cho một ứng dụng cụ thể. Các yếu tố như độ phức tạp tính toán, tính hội tụ, và tính ổn định cần được xem xét trong quá trình đánh giá.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Bài Toán Mạng Chịu Lỗi

Luận văn đã trình bày các kỹ thuật metaheuristic để giải quyết bài toán thiết kế mạng chịu lỗi. Các kỹ thuật này có thể tìm ra các giải pháp tốt trong thời gian hợp lý, đặc biệt với các mạng lưới lớn. Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng các giải thuật metaheuristic có thể cạnh tranh với các phương pháp truyền thống. Hướng phát triển có thể là tích hợp các kỹ thuật metaheuristic với các phương pháp tối ưu hóa khác, chẳng hạn như quy hoạch tuyến tính. Nghiên cứu sâu hơn về các mô hình mạng truyền thông thực tế và các ràng buộc của chúng. Theo luận văn, tác giả đưa ra hướng phát triển của đề tài trong tương lai. Nghiên cứu thêm về các bài toán định tuyếnphân bổ tài nguyên trong mạng chịu lỗi. Phát triển các công cụ phần mềm để hỗ trợ việc thiết kế và triển khai các mạng chịu lỗi.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Đạt Được Trong Nghiên Cứu

Các kết quả đạt được trong nghiên cứu này bao gồm việc trình bày và đánh giá các kỹ thuật metaheuristic để giải quyết bài toán thiết kế mạng chịu lỗi. Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng các kỹ thuật này có thể tìm ra các giải pháp tốt trong thời gian hợp lý. Các giải thuật metaheuristic có thể cạnh tranh với các phương pháp truyền thống. Các giải pháp có thể được cải thiện bằng cách điều chỉnh các tham số của các giải thuật và bằng cách kết hợp các kỹ thuật khác nhau.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai bao gồm việc tích hợp các kỹ thuật metaheuristic với các phương pháp tối ưu hóa khác, chẳng hạn như quy hoạch tuyến tính. Nghiên cứu sâu hơn về các mô hình mạng truyền thông thực tế và các ràng buộc của chúng. Phát triển các thuật toán mới có thể đối phó với các bài toán định tuyếnphân bổ tài nguyên trong mạng chịu lỗi. Phát triển các công cụ phần mềm để hỗ trợ việc thiết kế và triển khai các mạng chịu lỗi. Cần có những hướng nghiên cứu tập trung vào đánh giá hiệu năng mạng, so sánh các loại thuật toán khác nhau cũng như tìm hiểu về độ phức tạp tính toán của từng giải pháp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn ứng dụng các kỹ thuật metaheuristic để thiết kế mạng chịu lỗi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN BAI TOAN TITỦT KÉ MẠNG CHHU LỖI. Phát biểu bai toán vả cơ sở lý thuyết liên quan 15 1. Phát biểu bài toán 15 1. Các cơ sở lý thuyết liên quan:.

Ứng đụng của bài toán: 21 1. Thiết kế mạng truyền thông 21 1. Thiết kê mạng hưới giao thông 22 1. Độ phức tạp tỉnh toán của bải toán thiết kẻ mạng chịu lỗi:.

23 CHƯƠNG 2: GIÁI TRUẬT HEURISTIC VẢ META-HEURISTIC 24 2. Giải thuật Heuristie 24 2. Lịch sử phát triển: 24 2. Nguyên lý cơ bản của giải thuật heuristic:.

Lớp các giải thuat heuristic va meta-heuristic ding cho bài toán thiết kế mạng 26 2. Heuristic don gin: 27 3. Tim kiém cue bé (LS- Localsearch) 28. Giải thuật di truyền:.

Lịch sử phát triển: 35 2. Các khái niệm cơ bản. CHIƯƠNG 3: GIẢI TIƯẶT Dữ XUẤT GIẢI QUYLT BAI TOAN TIIöT Kỗ MẠNG CHIU LỖI. Giải thuật Tổi ưu hỏa từng thánh phần (Optimize ach Component: OlIC).48 Học viên thực hiện: Nguyễn Thị Minh - CB110185 - IIBCNTL,KH 2 Dé tai: Ung dụng các kỹ thuật Meia-heurisie đề thiết kế mạng chịu lỗi.2, Giải thuật di tưyền GA _SNDE.óccc chen reo AD 3.

Llàm thích nghĩ:. TH HH Hưng HH gu re 50 3. Khéi tạo cá thể sl 3.4, Khởi tao quan thé ban dati. Toán tử lai ghép 60 3.

Toan tir dét biém:. Bau tranh sinh ton 62 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ ĐẠT UGC wc essssissssensstiteesiiieneeiisstee. Dữ liệu thử nghiệm. Thiết lập hệ thống.

Tham số thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Đề thị so sánh kết quê 64 4. Các đỗ thị biểu diễn giá trị tối wu thu được của mạng:.

Đồ so sánh thời gian chạy giữa các giải thuật. Bảng thống kẽ kết quả:. Về chỉ phí xây dựng mạng,. con vn tren 75 4.

Về thời gian chạy trung bình 76 CHƯƠNG 5: BẢN LUẬN. Các kết quả đạt được: ? 5. Hướng phát triển của dé Lai 78 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Bang kết quả bộ dữ liệu chuẩn (Real World).

50 0 2 52 282 Học viên thực biện: Nguyễn Thị Minh - CB110185 - 11BCNTT,KH 3 Dé tai: Ung dụng các kỹ thuật Meia-heurisie đề thiết kế mạng chịu lỗi. LỜI CAM ĐOAK Tôi xin cam đoạn: 1. Những nội dung trong luận văn nảy lả công trình nghiên cửu của tôi dưới sự hưởng, dẫn trục tiếp cửa T8. Huỳnh Thị Thanh Bình 2.

Mọi tham khảo đủng trong luận văn đều được trích dẫn rõ rằng tên tác giá, tên công trình, thời gian, địa điểm công bỏ 3. Các sỏ liệu, kết quả nêu trong luận văn lả trung thực và chưa từng dược ai công bổ trong bat ky công trình nào khác. 4, Mọi sao chép không hợp lệ, vi phạm quy chế đảo tạo, hay gian trả, tôi xi chịu hoàn. toàn trách nhiệm.

‘Tae giả luận văn. (Ký và ghỉ rõ họ tên) Học viên thực hiện: Nguyễn Thị Minh - CB110185 - IIBCNTL,KH 5 Dé tai: Ung dụng các kỹ thuật Meia-heurisie đề thiết kế mạng chịu lỗi. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1: Mô hình hóa đề thị của SNDP 16 Hình 2: Để thi con H của Œ 16 Hình 3: Đường di từ A dếnŒ (A-C-E-G). +17 Hình 4: Hai đường đi rời rạc không chung cạnh từ A đếnG 18 Hình 5: Tập các núi gốc J 18 Hình 6: Cây.

weld Ilinh 7: Cay Steiner 20 Hình §: Mỗi liên hệ giữa các kỹ thuật tìm kiến 25 Hinh 9. Vi du 2-trao déi (Two-exchange) cho bai toán CMBT (a): Giải pháp ban dầu với các trao đối dé xuat. (b): Giai phap cuéi cing sau khi trac déi. 28 Hình 10: Đa-trao đổi (Mulli-exchange) cho bài loàn CMST.

(a): Giải pháp ban đầu với các chu trì trao đôi đề xuất. (b): Giải pháp cuối củng sau trao dỗ. 29 Llinh 11: Kỹ thuật 2-opt, 3-opt cho bài toán SP. (a): giái pháp khởi tạo với các phân vùng trao đổi.32 Tĩnh 13: Giải thuật GR.

34 Hinh 14: M6 hinh giai thuat di trayén 38 Hình 15: Ví đụ giải phap cho GST (Cay steiner tng qual) va indi hoa NST wong ứng ˆ `. wel Hinh 16 Lai ghep mimột jenn Hình 17: MST được mã hóa cho khach hang loại1 (C¡), Llinh 18: NST được mã hóa cho khách bảng loại 2 (C2). Hình 19: Mã hóa lời giải cho bài toán. Hình 20: Phép lai ghép Irao đối NST Hình 21: Đột biến một điểm.

¬— Hình 22: Đột biên hai điểm. Hình 23: Chí phí xây dựng mạng tốt nhất tìm được bởi bốn giải thuật: APSP, Best_Previous, HC và GA_SNDP của bộ dữ liệu InstClgSHxtra. 1 5 Tlinh 24: Chi phi xay đựng mạng tốt nhất tim được bởi bốn giải thuật: APSP, Besl_Previous, ORC va GA_SNDP cia bd dit liu TnstClg SRtra-T2 66 linh 25: Chi phí xây dựng mạng tốt nhất tìm dược bởi bốn giải thuật: APSP, Best Trevious, OBC và GA. SNDP của bộ đữ liệu InstClg SExtra-13.

66 Học viên thực hiện: Nguyễn Thị Minh - CB110185 - IIBCNTL,KH 8 Dé tai: Ung dụng các kỹ thuật Meia-heurisie đề thiết kế mạng chịu lỗi. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1: Mô hình hóa đề thị của SNDP 16 Hình 2: Để thi con H của Œ 16 Hình 3: Đường di từ A dếnŒ (A-C-E-G). +17 Hình 4: Hai đường đi rời rạc không chung cạnh từ A đếnG 18 Hình 5: Tập các núi gốc J 18 Hình 6: Cây. weld Ilinh 7: Cay Steiner 20 Hình §: Mỗi liên hệ giữa các kỹ thuật tìm kiến 25 Hinh 9.

Vi du 2-trao déi (Two-exchange) cho bai toán CMBT (a): Giải pháp ban dầu với các trao đối dé xuat. (b): Giai phap cuéi cing sau khi trac déi. 28 Hình 10: Đa-trao đổi (Mulli-exchange) cho bài loàn CMST. (a): Giải pháp ban đầu với các chu trì trao đôi đề xuất.

(b): Giải pháp cuối củng sau trao dỗ. 29 Llinh 11: Kỹ thuật 2-opt, 3-opt cho bài toán SP. (a): giái pháp khởi tạo với các phân vùng trao đổi.32 Tĩnh 13: Giải thuật GR. 34 Hinh 14: M6 hinh giai thuat di trayén 38 Hình 15: Ví đụ giải phap cho GST (Cay steiner tng qual) va indi hoa NST wong ứng ˆ `.

wel Hinh 16 Lai ghep mimột jenn Hình 17: MST được mã hóa cho khach hang loại1 (C¡), Llinh 18: NST được mã hóa cho khách bảng loại 2 (C2). Hình 19: Mã hóa lời giải cho bài toán. Hình 20: Phép lai ghép Irao đối NST Hình 21: Đột biến một điểm. ¬— Hình 22: Đột biên hai điểm.

Hình 23: Chí phí xây dựng mạng tốt nhất tìm được bởi bốn giải thuật: APSP, Best_Previous, HC và GA_SNDP của bộ dữ liệu InstClgSHxtra. 1 5 Tlinh 24: Chi phi xay đựng mạng tốt nhất tim được bởi bốn giải thuật: APSP, Besl_Previous, ORC va GA_SNDP cia bd dit liu TnstClg SRtra-T2 66 linh 25: Chi phí xây dựng mạng tốt nhất tìm dược bởi bốn giải thuật: APSP, Best Trevious, OBC và GA. SNDP của bộ đữ liệu InstClg SExtra-13. 66 Học viên thực hiện: Nguyễn Thị Minh - CB110185 - IIBCNTL,KH 8 Dé tai: Ung dụng các kỹ thuật Meia-heurisie đề thiết kế mạng chịu lỗi.

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIET TAT Chủ viết tắt | Viết đây đủ Ý nghĩa Survivable Network I2esign | Bải toản thiết kế mạng chịu lỗi SNDP Troblem LS Local Search Tim kiểm cụe bộ ACO Aut Colony Optimization Giải thuật tôi ưu hóa đân kiểu GA Genetie Algoritint Giải thuật đí truyền SA Simulated Annealing Giải thuật mô phông huyện kín MST Capacitated Mimimum: Sparming. | Cay khung nhỏ nhất có rọng số Tree 1LP Integer Linear Program Quy hoạch tuyên tỉnh nguyên MCE Extended multi-commodity network | Mang da luồng mở rộng flow OPT Operative Planning Task Lập kế hoạch thực tế sssp Single Source Shortest Path Đường đi ngắn nhất từ một nguồn don MST Minium Spanning Tree Cây khung nhỏ nhất. All-Pairs-Shortest-Path Giải thud, sit dung dugng di ngin APSP 4s gic the oa ok i nhật giữa tật cả cặp đỉnh. Multi Source Shortest Path Giải thuật xây dung cây khưng MSSP dựa trên đường di ngắn nhất giữa các cặp dinh.

OgSP Ông Source Shortest Path Giải thuật xây dựng cây dường di ngắn nhất tử một đính trưng tâm Random Node Selection Giải thuật chọn đình ngẫu nhiên RNS để xây dựng cây đường đĩ ngắn nhật ABRO Algorithm Based on Requests | Giải thuật dựa trên tối ưu hóa các Optimization yêu cầu GA swnp | Genetic Algorithm Survivable | Giái thuật dì truyền cho bai toán Network Design Problem tuếi, kế mang chịu lôi Học viên thực hiện: Nguyễn Thị Minh - CB110185 - IIBCNTL,KH Dé tai: Ung dụng các kỹ thuật Meia-heurisie đề thiết kế mạng chịu lỗi. DANH MỤC CÁC B, Bang 1: Bảng tham số của bộ đữ liệu real-world 63 Bảng 2: Bảng tham số của dữ héu random @ Bang 3: Tỷ lệ tôi ưu về chí phí xây dựng mạng của bai giải thuật dễ xuất sơ với giải thuật APSP trên bệ đữ liệu chuẩn 74 Bảng 4: Tỷ lệ tối ưu vẻ clñ phí xây dựng mang của bai giải thuật dễ xuất sơ với giải thuật APSP trên bộ dữ liệu ngău nhiên. 74 Học viên thực biện: Nguyễn Thị Minh - CB110185 - 11BCNTT,KH 7 Dé tai: Ung dụng các kỹ thuật Meia-heurisie đề thiết kế mạng chịu lỗi. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIET TAT Chủ viết tắt | Viết đây đủ Ý nghĩa Survivable Network I2esign | Bải toản thiết kế mạng chịu lỗi SNDP Troblem LS Local Search Tim kiểm cụe bộ ACO Aut Colony Optimization Giải thuật tôi ưu hóa đân kiểu GA Genetie Algoritint Giải thuật đí truyền SA Simulated Annealing Giải thuật mô phông huyện kín MST Capacitated Mimimum: Sparming.

| Cay khung nhỏ nhất có rọng số Tree 1LP Integer Linear Program Quy hoạch tuyên tỉnh nguyên MCE Extended multi-commodity network | Mang da luồng mở rộng flow OPT Operative Planning Task Lập kế hoạch thực tế sssp Single Source Shortest Path Đường đi ngắn nhất từ một nguồn don MST Minium Spanning Tree Cây khung nhỏ nhất. All-Pairs-Shortest-Path Giải thud, sit dung dugng di ngin APSP 4s gic the oa ok i nhật giữa tật cả cặp đỉnh. Multi Source Shortest Path Giải thuật xây dung cây khưng MSSP dựa trên đường di ngắn nhất giữa các cặp dinh. OgSP Ông Source Shortest Path Giải thuật xây dựng cây dường di ngắn nhất tử một đính trưng tâm Random Node Selection Giải thuật chọn đình ngẫu nhiên RNS để xây dựng cây đường đĩ ngắn nhật ABRO Algorithm Based on Requests | Giải thuật dựa trên tối ưu hóa các Optimization yêu cầu GA swnp | Genetic Algorithm Survivable | Giái thuật dì truyền cho bai toán Network Design Problem tuếi, kế mang chịu lôi Học viên thực hiện: Nguyễn Thị Minh - CB110185 - IIBCNTL,KH Dé tai: Ung dụng các kỹ thuật Meia-heurisie đề thiết kế mạng chịu lỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ