Luận văn thạc sĩ: Giảm chi phí cho WDM-PON bằng nguồn tự phát xạ trong kỹ thuật điện tử

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật Điện tử: Nghiên cứu giảm chi phí WDM PON sử dụng nguồn tự phát xạ. Giải pháp hiệu quả cho mạng PON thế hệ mới.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan WDM PON Giới Thiệu Ưu Điểm Vượt Trội 55 ký tự

Mạng quang thụ động (PON) đã trải qua một quá trình phát triển mạnh mẽ, từ các ứng dụng thoại băng hẹp (TPON) đến các mạng băng rộng như BPON, EPON và GPON. Tất cả các hệ thống này đều dựa trên phương pháp đa truy cập phân chia kênh thời gian (TDMA). Tuy nhiên, công nghệ ghép kênh theo bước sóng (WDM) đang dần thay thế TDMA, mang lại nhiều ưu điểm về dung lượng, tiềm năng và dịch vụ. Việc ứng dụng WDM trong PON đang được nghiên cứu và triển khai thương mại rộng rãi. WDM-PON là một giải pháp hiệu quả để tận dụng băng thông rộng lớn của sợi quang, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về dung lượng mạng. Theo một nghiên cứu gần đây, việc triển khai WDM-PON có thể giúp giảm chi phí vận hành mạng đáng kể so với các công nghệ truyền thống. Các mạng quang thụ động sử dụng WDM-PON hứa hẹn sẽ là xu hướng phát triển trong tương lai.

1.1. Kiến trúc WDM PON Nền tảng của mạng quang tốc độ cao

Kiến trúc WDM-PON dựa trên việc sử dụng nhiều bước sóng khác nhau để truyền tải dữ liệu đồng thời trên cùng một sợi quang. Điều này cho phép tăng đáng kể băng thông và dung lượng của mạng. Trong kiến trúc WDM-PON, mỗi người dùng (ONU) được gán một bước sóng riêng biệt, tạo ra một kết nối điểm-điểm trực tiếp với trạm trung tâm (OLT). Sự phân chia này giúp bảo mật dữ liệu và giảm thiểu xung đột. Ngoài ra, kiến trúc WDM-PON còn cho phép dễ dàng nâng cấp và mở rộng mạng khi cần thiết.

1.2. Ưu điểm của WDM PON so với các công nghệ PON khác

So với các công nghệ PON khác như GPON hoặc EPON, WDM-PON mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. WDM-PON cung cấp băng thông cao hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng mở rộng tốt hơn. Nhờ sử dụng nhiều bước sóng, WDM-PON có thể hỗ trợ số lượng người dùng lớn hơn trên cùng một cơ sở hạ tầng cáp quang. Bên cạnh đó, WDM-PON cũng ít bị ảnh hưởng bởi hiện tượng nghẽn mạng hơn so với các công nghệ TDMA-PON.

II. Thách Thức Chi Phí Điểm Nghẽn Triển Khai WDM PON 57 ký tự

Mặc dù WDM-PON mang lại nhiều lợi ích, chi phí triển khai vẫn là một thách thức lớn. Các thành phần quang học sử dụng trong WDM-PON, đặc biệt là các nguồn phát quang đắt tiền như Tuneable Laser và Fabry-Perot laser diodes, chiếm phần lớn chi phí. Điều này gây khó khăn cho các nhà mạng trong việc triển khai WDM-PON quy mô lớn. Ngoài ra, việc quản lý và bảo trì các thiết bị WDM-PON cũng đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí lớn. Một báo cáo từ một công ty viễn thông cho thấy chi phí ban đầu để triển khai WDM-PON cao hơn 30% so với GPON. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp giảm chi phí là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của WDM-PON.

2.1. Chi phí nguồn phát quang Vấn đề nan giải của WDM PON

Nguồn phát quang là một trong những thành phần đắt tiền nhất trong hệ thống WDM-PON. Các nguồn laser điều chỉnh (Tuneable Laser) có hiệu suất cao và linh hoạt, nhưng chi phí đầu tư ban đầu rất lớn. Các diode laser Fabry-Perot (FP-LD) có giá thành rẻ hơn, nhưng hiệu suất và độ ổn định không cao bằng. Do đó, việc lựa chọn nguồn phát quang phù hợp là rất quan trọng để cân bằng giữa hiệu suất và chi phí.

2.2. Giải pháp giảm chi phí Nguồn tự phát xạ ASE đầy tiềm năng

Một trong những giải pháp giảm chi phí đầy tiềm năng cho WDM-PON là sử dụng nguồn tự phát xạ (ASE) thay cho các nguồn phát quang truyền thống. Nguồn tự phát xạ được khuếch đại trong các thiết bị quang như khuếch đại quang bán dẫn (SOA) hoặc khuếch đại sợi quang pha tạp chất Erbium (EDFA). Ưu điểm của nguồn tự phát xạ là giá thành rẻ và dễ dàng tích hợp vào hệ thống. Tuy nhiên, hiệu suất và độ ổn định của nguồn tự phát xạ cần được cải thiện để đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng WDM-PON khác nhau.

III. Nguồn Tự Phát Xạ Cách Mạng Giảm Chi Phí WDM PON 59 ký tự

Sử dụng nguồn tự phát xạ (ASE) là một hướng đi mới trong nghiên cứu và phát triển WDM-PON. Thay vì sử dụng các nguồn phát quang chuyên dụng, hệ thống sẽ khai thác nguồn tự phát xạ do nhiễu ngẫu nhiên của thiết bị gây ra, sau đó khuếch đại lên thành nguồn phát quang cho thiết bị đầu cuối (ONU). Phương pháp này giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời mở ra cơ hội triển khai WDM-PON rộng rãi hơn. Theo một nghiên cứu gần đây, việc sử dụng nguồn tự phát xạ có thể giúp giảm chi phí nguồn phát quang lên đến 50%. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định của hệ thống.

3.1. Nguyên lý hoạt động của nguồn tự phát xạ trong WDM PON

Nguồn tự phát xạ (ASE) được tạo ra bởi sự khuếch đại của các photon phát xạ tự phát trong môi trường khuếch đại quang. Trong WDM-PON, nguồn tự phát xạ thường được tạo ra bởi các bộ khuếch đại quang bán dẫn (SOA) hoặc các bộ khuếch đại sợi quang pha tạp chất Erbium (EDFA). Các photon phát xạ tự phát được khuếch đại nhiều lần, tạo ra một phổ quang rộng. Phổ quang này sau đó được lọc để chọn ra các bước sóng mong muốn cho từng kênh WDM.

3.2. Các loại bộ khuếch đại quang sử dụng trong WDM PON

Có hai loại bộ khuếch đại quang chính được sử dụng trong WDM-PON: bộ khuếch đại quang bán dẫn (SOA) và bộ khuếch đại sợi quang pha tạp chất Erbium (EDFA). SOA có kích thước nhỏ, giá thành rẻ và dễ dàng tích hợp vào hệ thống. EDFA có hiệu suất khuếch đại cao hơn và ít gây ra nhiễu hơn, nhưng kích thước lớn hơn và giá thành đắt hơn. Việc lựa chọn loại bộ khuếch đại quang phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng WDM-PON.

IV. Mô Phỏng Kết Quả Đánh Giá Hiệu Quả Giải Pháp 59 ký tự

Luận văn này sử dụng phần mềm Opticsystem version 7 để mô phỏng và đánh giá hiệu quả của việc sử dụng nguồn tự phát xạ trong WDM-PON. Do giới hạn về thời gian và tài nguyên, mô phỏng chỉ được thực hiện cho hai kênh. Tuy nhiên, kết quả thu được vẫn cho thấy tiềm năng giảm chi phí đáng kể của giải pháp này. Hệ thống được đánh giá dựa trên tỷ lệ lỗi bit (BER) và các thông số khác. Kết quả cho thấy rằng, việc sử dụng nguồn tự phát xạ có thể đạt được hiệu suất chấp nhận được với mức chi phí thấp hơn so với các phương pháp truyền thống.

4.1. Hệ thống ghép kênh quang sử dụng SOA và MZM

Hệ thống ghép kênh quang sử dụng SOA và MZM được mô phỏng để đánh giá hiệu suất và chi phí. Kết quả cho thấy rằng, hệ thống này có thể đạt được tỷ lệ lỗi bit (BER) chấp nhận được với mức công suất thấp. Tuy nhiên, chi phí của bộ điều chế Mach-Zehnder (MZM) vẫn là một yếu tố cần cân nhắc. Việc tối ưu hóa các tham số của SOA và MZM có thể giúp cải thiện hiệu suất và giảm chi phí của hệ thống.

4.2. So sánh với hệ thống sử dụng nguồn quang trực tiếp

Hệ thống sử dụng nguồn quang trực tiếp được mô phỏng để so sánh hiệu suất và chi phí với hệ thống sử dụng nguồn tự phát xạ. Kết quả cho thấy rằng, hệ thống sử dụng nguồn tự phát xạ có thể đạt được hiệu suất tương đương với mức chi phí thấp hơn. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của giải pháp này trong việc giảm chi phí triển khai WDM-PON.

V. Ứng Dụng Thực Tế Triển Vọng Phát Triển WDM PON 58 ký tự

Mặc dù còn nhiều thách thức, WDM-PON với nguồn tự phát xạ hứa hẹn sẽ là một giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng truy nhập băng thông rộng trong tương lai. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm: mạng FTTH (Fiber To The Home), FTTB (Fiber To The Building) và FTTC (Fiber To The Curb). Ngoài ra, WDM-PON cũng có thể được sử dụng trong các mạng 5G và các ứng dụng IoT (Internet of Things). Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới sẽ giúp cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng phạm vi ứng dụng của WDM-PON.

5.1. WDM PON cho mạng FTTH Giải pháp băng thông vượt trội

WDM-PON là một giải pháp lý tưởng cho mạng FTTH, cung cấp băng thông vượt trội cho người dùng cuối. Với WDM-PON, mỗi hộ gia đình có thể được cung cấp một kết nối riêng biệt với băng thông lên đến hàng gigabit mỗi giây. Điều này cho phép người dùng thoải mái sử dụng các dịch vụ như xem video 4K/8K, chơi game online và làm việc từ xa mà không gặp phải tình trạng nghẽn mạng.

5.2. Xu hướng phát triển của WDM PON trong tương lai

Trong tương lai, WDM-PON sẽ tiếp tục phát triển theo hướng cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng phạm vi ứng dụng. Các công nghệ mới như nguồn quang giá rẻ, bộ thu quang hiệu suất cao và các kỹ thuật điều chế tiên tiến sẽ giúp WDM-PON trở nên cạnh tranh hơn so với các công nghệ truy nhập băng thông rộng khác.

VI. Kết Luận Giảm Chi Phí WDM PON Hướng Nghiên Cứu Mới 59 ký tự

Luận văn đã trình bày một giải pháp tiềm năng để giảm chi phí triển khai WDM-PON bằng cách sử dụng nguồn tự phát xạ. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng, giải pháp này có thể đạt được hiệu suất chấp nhận được với mức chi phí thấp hơn so với các phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định của hệ thống. Hy vọng rằng, nghiên cứu này sẽ đóng góp vào sự phát triển của WDM-PON và giúp đưa công nghệ này đến gần hơn với người dùng.

6.1. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực WDM PON

Có rất nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực WDM-PON, bao gồm: phát triển các nguồn quang giá rẻ và hiệu suất cao, nghiên cứu các kỹ thuật điều chế tiên tiến, tối ưu hóa kiến trúc mạng và phát triển các giải pháp quản lý và bảo trì hiệu quả. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới sẽ giúp WDM-PON trở nên cạnh tranh hơn và đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng về băng thông.

6.2. Nhận xét về các giải pháp được đề xuất

Việc sử dụng nguồn tự phát xạ trong WDM-PON là một giải pháp đầy tiềm năng để giảm chi phí và mở rộng phạm vi ứng dụng. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định của hệ thống. Bên cạnh đó, cần xem xét các yếu tố khác như chi phí quản lý và bảo trì để đánh giá một cách toàn diện hiệu quả kinh tế của giải pháp này.

29/04/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện tử giảm chi phí cho wdm pon bằng nguồn tự phát xạ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA -------------------- TRẦN HỮU TRUNG GIẢM CHI PHÍ CHO WDM-PON BẰNG NGUỒN TỰ PHÁT XẠ Chuyên ngành : Kỹ Thuật Điện Tử Mã số: 605270 LUẬN VĂN THẠC SĨ TP. HỒ CHÍ MINH, tháng 11 năm 2012 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA –ĐHQG -HCM Cán bộ hướng dẫn khoa học :. (Ghi rõ họ, tên, học hàm, học vị và chữ ký) Cán bộ chấm nhận xét 1 :.

(Ghi rõ họ, tên, học hàm, học vị và chữ ký) Cán bộ chấm nhận xét 2 :. (Ghi rõ họ, tên, học hàm, học vị và chữ ký) Luận văn thạc sĩ được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG Tp. Thành phần Hội đồng đánh giá luận văn thạc sĩ gồm: (Ghi rõ họ, tên, học hàm, học vị của Hội đồng chấm bảo vệ luận văn thạc sĩ) 1. Xác nhận của Chủ tịch Hội đồng đánh giá LV và Trưởng Khoa quản lý chuyên ngành sau khi luận văn đã được sửa chữa (nếu có).

CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TRƯỞNG KHOA………… ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc NHIỆM VỤ LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ tên học viên:. Ngày, tháng, năm sinh:. NHIỆM VỤ VÀ NỘI DUNG:. NGÀY GIAO NHIỆM VỤ : (Ghi theo trong QĐ giao đề tài).

NGÀY HOÀN THÀNH NHIỆM VỤ: (Ghi theo trong QĐ giao đề tài). CÁN BỘ HƯỚNG DẪN (Ghi rõ học hàm, học vị, họ, tên):. CÁN BỘ HƯỚNG DẪN CHỦ NHIỆM BỘ MÔN ĐÀO TẠO (Họ tên và chữ ký) (Họ tên và chữ ký) TRƯỞNG KHOA….……… (Họ tên và chữ ký) Lôøi caûm ôn i TÓM TẮT LUẬN VĂN Sự bùng nổ của các loại hình dịch vụ thông tin, đặc biệt là sự phát triển nhanh chóng của Internet và World Wide Web làm gia tăng không ngừng nhu cầu về dung lượng mạng. Ðiều này đòi hỏi phải xây dựng và phát triển các mạng quang mới dung lượng cao.

Công nghệ ghép kênh theo bước sóng quang DWDM là một giải pháp hoàn hảo cho phép tận dụng hữu hiệu băng thông rộng lớn của sợi quang, nâng cao rõ rệt dung lượng truyền dẫn đồng thời hạ giá thành sản phẩm. Sự phát triển của hệ thống WDM cùng với công nghệ chuyển mạch quang sẽ tạo nên một mạng thông tin thế hệ mới - mạng thông tin toàn quang. Để làm giảm chi phí sử dụng các nguồn phát laser đắt tiền như Tuneable Laser, Fabry-Peròt laser diodes… có thể thay thế bằng nguồn phát xạ tự phát được khuếch đại trong các thiết bị quang như là khuếch đại quang bán dẫn, khuếch đại sợi quang pha tạp chất Erbium. Đây là một hướng nghiên cứu mới gần đây, hệ thống mạng quang không sử dụng nguồn phát quang như trước đây, mà sẽ sử dụng nguồn phát xạ tự phát do nhiễu ngẫu nhiên của thiết bị gây ra, sao đó được khuếch đại lên thành nguồn phát quang cho thiết bị đầu cuối còn được gọi là “self seeding”.

“Due to the outburst of the information services, especially the rapidlly development of Internet and World Wide Web, the needs of network's capacity increase day by day. So, building and developing new high capacity optical network become an urgent requirement. Wavelength-division multiplexing technology (DWDM) is a perfect solution for effecially taking advantage of optical fiber's broad bandwidth, obviously increase transmission's capacity as well as decrease the price of services. The development of WDM systems and optical switching technology will create a new generation of information network - optical information network.

There is a solution to decrease the cost of using expensive optical source (Tuneable Laser, Fabry-Perot Laser diodes): using spontaneous emission source, which is amplified in the optical equipments as semiconductor optical amplifier SOA, doped optical (Erbium) amplifier. This is a new research direction recently, optical network, which doesn't use traditional optical source, but use spontaneous emission source (that's noise which is emmitted by equipment, amplified and used as optical source for terminal equipment) is called "self seeding". ii LỜI CAM KẾT Tôi xin cam đoan: Bản luận văn tốt nghiệp này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, được thực hiện trên cơ sở cứu lý thuyết, kiến thức học được ở trường, nghiên cứu khảo sát, mô phỏng hệ thống dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ: Phạm Quang Thái. Các số liệu và những kết quả trong luận văn là trung thực, chưa từng được công bố dưới bất cứ hình thức nào trước khi trình, bảo vệ.

Một lần nữa, tôi xin khẳng định về sự trung thực của lời cam kết trên. iii MỤC LỤC LỜI CÁM ƠN. ii LỜI CAM KẾT. iii MỤC LỤC.

iv DANH MỤC HÌNH VẼ. vi BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. MẠNG QUANG THỤ ĐỘNG. GIỚI HẠN VÀ MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

CẤU TRÚC HỆ THỐNG QUANG THỤ ĐỘNG. Nguồn laser điều chỉnh được bước sóng. Dùng nguồn phát dải rộng phân chia. Cơ chế phản xạ.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG NGUỒN PHÁT XẠ TỰ PHÁT. Cấu trúc phản xạ sử dụng bộ lọc băng thông BPF. Cấu trúc phản xạ RSOA sử dụng gương phản xạ. Sử dụng gương thường.

Sử dụng gương Faraday. Cấu trúc phản xạ FP-LD sử dụng gương phản xạ. GIỚI THIỆU BỘ KHUẾCH ĐẠI BÁN DẪN. NGUYÊN LÝ KHUẾCH ĐẠI QUANG.

PHÂN LOẠI KHUẾCH ĐẠI QUANG. CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT. Băng thông độ lợi. Công suất ngõ ra bão hòa.

Hệ số nhiễu. BỘ KHUẾCH ĐẠI QUANG BÁN DẪN. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động. Đặc tính của bộ khuếch đại FPA và TWA.

Sự khác nhau về độ lợi giữa FPA và TWA. Sự khác nhau về băng thông FPA và TWA. Ưu khuyết điểm và ứng dụng của SOA. BỘ ĐIỀU CHẾ MACH-ZEHNDER.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ PHẦN MỀM OPTISYSTEM. CÁC ỨNG DỤNG CỦA OPTISYSTEM. NHỮNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ TÍN HIỆU QUANG. Xác suất lỗi bit (BER).

Hệ số chất lượng tín hiệu (Q factor). GIẢM CHI PHÍ CHO HỆ THỐNG DÙNG NGUỒN TỰ PHÁT XẠ. HỆ THỐNG GHÉP KÊNH QUANG SỬ DỤNG SOA VÀ MZM. Quá trình hình thành khe cộng hưởng.

Sơ đồ khối toàn hệ thống trong phần mềm Opticsystem 7. Kết quả phổ tín hiệu thu được khi hệ thống hoạt động. Kết quả về tỉ lệ bit lỗi. HỆ THỐNG GHÉP KÊNH QUANG SỬ DỤNG NGUỒN TRỰC TIẾP.

Mô tả hệ thống. Kết quả về tỉ lệ bit lỗi. NHẬN XÉT CHUNG. SO SÁNH GIÁ CỦA MỘT SỐ THIẾT BỊ QUANG.

59 Tài liệu tham khảo. 60 v DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.2: Sơ đồ cơ bản WDM-PON .1: Sơ đồ cấu trúc phản xạ WDM-PON .2: Cấu trúc WDM-PON với nguồn laser điều chỉnh bước sóng trong ONU .3: Cấu trúc WDM-PON với nguồn quang phổ uplink ở ONU .4: Cấu trúc WDM-PON với Injection locked FP như là bộ phát ONU.5: Sơ đồ bộ phát laser Fabry-Perot .6: Cấu trúc WDM-PON với RSOA phân cực đơn trong bộ phát ONU.7: WDM-PON với RSOA độc lập phân cực trong bộ phát ONU .8: Cấu trúc phản xạ sử dụng REAM .9: Cấu trúc WDM-PON điều chế trực tiếp luồng dữ liệu sử dụng nguồn phát xạ tự phát của RSOA tại đầu ONU.10: Cấu trúc WDM-PON sử dụng gương thường tại đầu xa RN .11: Cấu trúc WDM-PON sử dụng gương Faraday thường tại đầu xa RN.12: Cấu trúc WDM sử dụng nguồn self-seeding của thiết bị FP-LD .13: Trạng thái phân cực của ánh sáng khi đi qua gương Faraday .14: Các hiện tượng biến đổi quang điện .15: Mô hình tổng quát của một bộ khuếch đại quang .16: Biểu diễn mối quan hệ độ lợi và công suất .17: Nhiễu phát xạ tự phát ASE .18: Bộ khuếch đại quang bán dẫn .19: Cấu trúc của một bộ khuếch đại quang bán dẫn SOA .20: Fabry-Perot Amplifier và Traveling wave amplifier .21: Quá trình khuếch đại tín hiệu xảy ra trong FPA.22: Băng thông củaFPA và TWA .23: Độ lợi của FPA thay đổi theo tần số với R = 0.24: Bộ điều chế MACH-ZEHNDER .1: Sơ đồ hệ thống ghép kênh quang sử dụng SOA và MZM .2: Sơ đồ hệ thống sử dụng SOA+MZM .3: Khối phát quang Upstream tại đầu ONU .4: Khối phát quang Downstream tại đầu OLT .5: Khối tách ghép kênh quang WDM .6: Khối thu quang .7: Phổ của nhiễu phát xạ tự phát ASE .8: Phổ trong quá trình được khuếch đại .9: Phổ tín hiệu khi đạt đến trạng thái bảo hòa .10: Bảng thống kê kết quả luồng Upstream Kênh 1 .11: Bảng thống kê kết quả luồng Upstream Kênh 2 .12: Bảng thống kê kết quả luồng Downstream Kênh 1 .13: Bảng thống kê kết quả luồng Downstream Kênh 2 .14: Sơ đồ tổng quát hệ thống .15: Sơ đồ hệ thống trong Opticsystem .18: Bảng thống kê kết quả luồng Downstream Kênh 1 .19: Bảng thống kê kết quả luồng Downstream Kênh 2 .20: Bảng thống kê kết quả luồng Upstream Kênh 1 .21: Bảng thống kê kết quả luồng Upstream Kênh 2 .1: So sánh các cấu trúc Upstream WDM-PON.1: Giá thiết bị quang trong bộ phát quang. 56 vii BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASE Amplified Spontaneous Emission AWG Array waveguide grating BPON Broadband PON CO Central office EDFA Erbium-doped fiber amplifier ONU Optical network unit OLT Optical line terminal PON Passive optical network SOA Semiconductor optical amplifier SLED Superliminescent light emitting diode EPON Ethernet PON GPON Gigabit PON TDMA Time division multiplexed access WDM Wavelength division multiplexing viii GIẢM CHI PHÍ CHO WDM-PON BẰNG NGUỒN TỰ PHÁT XẠ GVHD: TS. PHẠM QUANG THÁI 1.

MẠNG QUANG THỤ ĐỘNG Mạng quang thụ động (PON) được phát triển đầu tiên vào những năm 1980, như là một phương pháp chi phí hiệu quả cho việc chia sẻ cơ sở hạ tầng cáp quang cho các dịch vụ thoại băng hẹp (TPON) đến khách hàng. Sau đó, ngày càng nhiều các ứng dụng của PONs trong mạng băng rộng như BPON, EPON và hiện tại là GPON .1: Sơ đồ cơ bản PON [1] Tất cả những hệ thống trên dựa trên cùng một phương pháp đa truy cấp phân chia kênh thời gian trong truyền dẫn quang gọi là TDMA. Tuy nhiên, sau đó việc sử dụng phương pháp phân chia theo bước sóng WDM đã dần thay thế phương pháp cũ với ưu điểm về dung lượng, các tiềm năng và dịch vụ. Việc sử dụng WDM trong PON đang được nghiên cứu và được vào thương mại.

HVTH: Trần Hữu Trung Trang - 1 - GIẢM CHI PHÍ CHO WDM-PON BẰNG NGUỒN TỰ PHÁT XẠ GVHD: TS. PHẠM QUANG THÁI Hình 1.2 Sơ đồ cơ bản WDM-PON [2]  Ưu điểm WDM-PON - Hệ thống phân bố thiết bị quang thụ động. - Bảo mật dữ liệu tốt do sử dụng nhiều bước sóng riêng biệt. - Kết nối điểm-điểm giữa OLT và ONU ở miền bước sóng rõ ràng.

- Tốc độ và giao thức kết nối ổn định.  Nhược điểm WDM-PON - Thành phần trong hệ thống WDM chi phí cao. - Ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường. - Thiết bị đầu cuối ONU vận hành ở bước sóng cố định “colorless”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ