Luận văn: Mã hóa và giải mã tín hiệu tiếng nói trong mạng điện thoại

Luận văn về mã hóa và giải mã tín hiệu tiếng nói trong mạng điện thoại cố định và di động. Nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật xử lý tín hiệu thoại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÃ HÓA TIẾNG NÓI

1.1. Tín hiệu tiếng nói

1.2. Quá trình xử lý tiếng nói trong rahe théng tuy ằn thông

1.3. Giới thiệu vẻ các dạng mã hóa tiếng nói

2. CHƯƠNG 2: MÃ HÓA VẢ GIẢI MÃ TIỀNG NÓI TRƠNG MẠNG ĐỊ THOẠI CÔ INIT

2.1. Mã hóa dạng sóng PCM

2.2. Nén và giải nên luậi

2.3. A/Mu trong PCM

2.4. Dánh giá tín hiện PCM

3. CHƯƠNG 3: MÃ HÓA VÀ GIẢI MÃ TIỀNG NÓI TRONG MẠNG ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG

3.1. Phương pháp ruä hỏa và giải mã tiếng nói trong nưạng đi động

3.2. mã hóa ¡ mã RPE-TLTP

3.2.1. Nguyên lý bộ mã hóa RPE-T

3.2.2. Nguyên lý hộ giải mã RPE-I

3.2.3. Các đây thông số quan trọng của bô mã RPIi-L-FP

3.2.4. Chỉ tiết chức năng bô mã hóa và giải mã Hồng nói RPI-L/ƑP

3.2.4.1. Chỉ tiết các chức năng của bô mã hóa RPL-LIP
3.2.4.2. Chi tét cdc chute nang oita bé gidi ma RPL-LIP

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHÒNG

4.1. Mô phỏng mã hóa và giải mã tiếng nói trong mạng điện thoại cỗ định

4.2. Mô phông mã hóa và giải mã tiếng nói lương mạng điện thoại di đông

4.3. Thức hiện lính toán bômã hóa RPR — 1-TP

4.4. Thưc hiện linh toán bô giải nứa RPT - LTP

4.5. Các bằng được đùng trong quá trình tính toán

4.6. KẾT quả chương trình mô phỏng mã RPE-LTP

KẾT LUẬN

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Mã Hóa và Giải Mã Tín Hiệu Tiếng Nói 55 ký tự

Tiếng nói là phương thức giao tiếp quan trọng nhất của con người. Để truyền tải và lưu trữ tiếng nói hiệu quả, mã hóa tiếng nói ra đời. Quá trình này biến đổi tín hiệu tiếng nói thành dạng nén, đảm bảo chất lượng sau khi tái tạo. Mã hóa tiếng nói là yếu tố then chốt trong viễn thông và truyền thông đa phương tiện, là nền tảng cho mạng điện thoại cố định và di động. Để hiểu rõ phương pháp mã hóa giải mã tín hiệu tiếng nói phù hợp, cần nghiên cứu kỹ các kỹ thuật liên quan. Mục đích của luận văn là làm rõ các nguyên lý mã hóa và giải mã tiếng nói trong mạng điện thoại cố định và di động, cân bằng giữa chất lượng và băng thông. Các câu hỏi như nguyên lý mã hóa, xử lý nhiễu, đảm bảo tính tự nhiên của tiếng nói sau tái tạo sẽ được giải đáp. Điện thoại cố định và di động vẫn phổ biến. Sự phát triển của công nghệ như VoIP và VoWifi đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về các chuẩn mã hóa tiếng nói. Luận văn này sẽ tập trung vào các kỹ thuật mã hóa tiếng nói được sử dụng trong các mạng này, đặc biệt là mạng điện thoại cố địnhmạng điện thoại di động. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng khi xem xét sự phát triển không ngừng của các chuẩn codec tiếng nói mới và các ứng dụng của chúng trong các hệ thống truyền thông hiện đại.

1.1. Đặc Điểm và Ứng Dụng của Tín Hiệu Tiếng Nói

Tín hiệu tiếng nói là một dạng sóng âm phức tạp, được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh trong thanh quản và sự cộng hưởng trong khoang miệng và mũi. Tần số của tín hiệu tiếng nói nằm trong khoảng từ 300 Hz đến 3.4 kHz, là dải tần số quan trọng cho việc truyền thông thoại. Các đặc tính của tín hiệu tiếng nói như biên độ, tần số và pha thay đổi liên tục theo thời gian, phản ánh nội dung và cảm xúc của người nói. Tín hiệu tiếng nói được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm mạng điện thoại cố định, mạng điện thoại di động, hệ thống nhận dạng giọng nói, tổng hợp tiếng nói và các ứng dụng truyền thông đa phương tiện khác.

1.2. Tổng Quan Quá Trình Xử Lý Tín Hiệu Tiếng Nói trong Viễn Thông

Quá trình xử lý tín hiệu tiếng nói trong hệ thống viễn thông bao gồm nhiều bước, từ thu nhận tín hiệu, tiền xử lý, mã hóa, truyền dẫn, giải mã đến tái tạo tín hiệu. Giai đoạn tiền xử lý bao gồm các thao tác như lọc nhiễu, chuẩn hóa biên độ và loại bỏ các thành phần không mong muốn. Giai đoạn mã hóa chuyển đổi tín hiệu tiếng nói thành dạng số để truyền dẫn hiệu quả trên kênh truyền. Giai đoạn giải mã khôi phục tín hiệu tiếng nói từ dạng số về dạng tương tự. Mục tiêu của quá trình xử lý là đảm bảo chất lượng tiếng nói cao nhất có thể trong điều kiện băng thông và công suất hạn chế.

II. Thách Thức và Yêu Cầu khi Mã Hóa Tiếng Nói 57 ký tự

Mã hóa tiếng nói đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, cần đảm bảo chất lượng tiếng nói sau khi giải mã phải đủ tốt để người nghe hiểu được. Thứ hai, cần giảm thiểu băng thông cần thiết để truyền tải tín hiệu, đặc biệt trong các mạng di động có băng thông hạn chế. Thứ ba, cần giảm độ trễ trong quá trình mã hóa giải mã, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng thời gian thực như thoại VoIP. Cuối cùng, cần đảm bảo tính bảo mật của tiếng nói để ngăn chặn nghe lén. Các yếu tố như độ trễ, băng thông, và độ phức tạp của thuật toán cần được cân nhắc. Các hệ thống mã hóa tiếng nói hiện đại phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng, hiệu suất và bảo mật. Các chuẩn mã hóa tiếng nói như G.711, G.729 và AMR được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của các ứng dụng khác nhau.

2.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Mã Hóa Tiếng Nói

Hiệu quả của một hệ thống mã hóa tiếng nói được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm chất lượng tiếng nói sau giải mã (được đo bằng các phương pháp chủ quan như MOS và khách quan như PESQ), tốc độ bit (đo bằng bits/giây), độ trễ (đo bằng mili giây), độ phức tạp tính toán (đo bằng MIPS) và khả năng chống lỗi kênh. Các tiêu chí này thường mâu thuẫn với nhau, ví dụ, tăng chất lượng tiếng nói thường dẫn đến tăng tốc độ bit và độ phức tạp tính toán. Do đó, việc thiết kế một hệ thống mã hóa hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng giữa các tiêu chí này.

2.2. Ảnh Hưởng của Băng Thông và Độ Trễ Đến Chất Lượng VoIP

Băng thông và độ trễ là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng của dịch vụ VoIP. Băng thông hạn chế có thể dẫn đến giảm chất lượng tiếng nói do phải sử dụng các chuẩn mã hóa có tốc độ bit thấp. Độ trễ cao có thể gây ra hiện tượng ngắt quãng và khó khăn trong giao tiếp. Để đảm bảo chất lượng VoIP tốt, cần có đủ băng thông và độ trễ thấp. Các kỹ thuật như FEC (Forward Error Correction) và QoS (Quality of Service) được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của lỗi kênh và đảm bảo độ trễ thấp trong mạng IP.

III. Mã Hóa Dạng Sóng PCM trong Mạng Điện Thoại Cố Định 54 ký tự

Mã hóa dạng sóng PCM (Pulse Code Modulation) là phương pháp mã hóa tiếng nói cơ bản được sử dụng rộng rãi trong mạng điện thoại cố định PSTN (Public Switched Telephone Network). PCM lấy mẫu tín hiệu tiếng nói ở tần số 8 kHz và lượng tử hóa mỗi mẫu bằng 8 bit, tạo ra tốc độ bit 64 kbps. Để giảm tốc độ bit, các chuẩn PCM cải tiến như ADPCM (Adaptive Differential PCM) được sử dụng. PCM là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để mã hóa tiếng nói, nhưng đòi hỏi băng thông lớn.

3.1. Chi Tiết Quy Trình Mã Hóa PCM và Các Biến Thể

Quy trình mã hóa PCM bao gồm ba bước chính: lấy mẫu, lượng tử hóa và mã hóa. Lấy mẫu chuyển đổi tín hiệu tiếng nói tương tự thành chuỗi các mẫu rời rạc. Lượng tử hóa gán mỗi mẫu một giá trị số gần nhất trong tập hợp các mức lượng tử định trước. Mã hóa chuyển đổi các giá trị số này thành dạng bit để truyền dẫn. Các biến thể của PCM như DPCM (Differential PCM) và ADPCM (Adaptive Differential PCM) sử dụng các kỹ thuật dự đoán và thích nghi để giảm tốc độ bit so với PCM tiêu chuẩn.

3.2. Nén và Giải Nén Luật A Mu trong Mã Hóa PCM

Luật A và luật Mu là các kỹ thuật nén phi tuyến được sử dụng trong mã hóa PCM để cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu lượng tử (SNqR). Luật A được sử dụng chủ yếu ở Châu Âu, trong khi luật Mu được sử dụng ở Bắc Mỹ và Nhật Bản. Các luật này nén các mẫu có biên độ nhỏ nhiều hơn các mẫu có biên độ lớn, giúp phân bố nhiễu lượng tử đều hơn trên dải động của tín hiệu tiếng nói.

IV. Mã Hóa Lai RPE LTP cho Mạng Điện Thoại Di Động GSM 58 ký tự

Mã hóa lai RPE-LTP (Regular Pulse Excitation - Long Term Prediction) là chuẩn mã hóa tiếng nói được sử dụng trong mạng điện thoại di động GSM. RPE-LTP kết hợp các kỹ thuật mã hóa dạng sóng và mã hóa nguồn để đạt được tốc độ bit thấp (13 kbps) mà vẫn đảm bảo chất lượng tiếng nói chấp nhận được. RPE-LTP sử dụng phân tích dự đoán tuyến tính (LPC) để loại bỏ tính dư thừa trong tín hiệu tiếng nói, sau đó mã hóa tín hiệu dư bằng cách sử dụng kích thích xung đều và dự đoán dài hạn. RPE-LTP là một chuẩn mã hóa hiệu quả cho mạng di động với băng thông hạn chế.

4.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Bộ Mã Hóa RPE LTP

Bộ mã hóa RPE-LTP hoạt động bằng cách chia tín hiệu tiếng nói thành các khung ngắn (20 ms), sau đó thực hiện phân tích LPC để tìm ra các hệ số của bộ lọc tổng hợp. Các hệ số này được lượng tử hóa và truyền đến bộ giải mã. Tín hiệu dư được tạo ra bằng cách lọc tín hiệu tiếng nói qua bộ lọc phân tích LPC. Sau đó, tín hiệu dư được chia thành các khối nhỏ, và mỗi khối được mã hóa bằng cách tìm ra kích thích xung đều tốt nhất. Dự đoán dài hạn (LTP) được sử dụng để loại bỏ tính dư thừa trong tín hiệu dư, giúp giảm tốc độ bit.

4.2. Các Thông Số Quan Trọng của Bộ Mã Giải Mã RPE LTP

Các thông số quan trọng của bộ mã giải mã RPE-LTP bao gồm các hệ số LPC, chỉ số kích thích xung đều, độ lợi LTP và độ trễ LTP. Các hệ số LPC mô tả đặc tính phổ của tín hiệu tiếng nói. Chỉ số kích thích xung đều xác định vị trí và biên độ của các xung trong kích thích xung đều. Độ lợi LTP và độ trễ LTP mô tả tính chu kỳ của tín hiệu tiếng nói.

V. Ứng Dụng và Tương Lai của Mã Hóa Giải Mã Tiếng Nói 59 ký tự

Các kỹ thuật mã hóa giải mã tiếng nói tiếp tục phát triển. Các chuẩn mã hóa mới như EVS (Enhanced Voice Services) trong 4G và 5G cung cấp chất lượng tiếng nói cao hơn với tốc độ bit thấp hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI) được sử dụng để cải thiện hiệu suất mã hóa, giảm độ trễ và tăng cường bảo mật. Các ứng dụng mới như thoại đa phương tiện và trợ lý ảo đòi hỏi các chuẩn mã hóa linh hoạt và hiệu quả. Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực mã hóa tiếng nói sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng trong các hệ thống truyền thông hiện đại.

5.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm Các Chuẩn Mã Hóa Tiếng Nói

Các chuẩn mã hóa tiếng nói khác nhau có các ưu nhược điểm khác nhau. PCM có chất lượng tiếng nói cao nhưng tốc độ bit lớn. ADPCM giảm tốc độ bit nhưng chất lượng tiếng nói kém hơn. RPE-LTP là một sự cân bằng tốt giữa chất lượng và tốc độ bit cho mạng di động. Các chuẩn mã hóa hiện đại như AMR và EVS cung cấp chất lượng tiếng nói cao hơn với tốc độ bit thấp hơn, nhưng có độ phức tạp tính toán lớn hơn.

5.2. Phương Pháp Nâng Cao Chất Lượng Tiếng Nói Sau Giải Mã

Có nhiều phương pháp để nâng cao chất lượng tiếng nói sau giải mã, bao gồm lọc nhiễu, tăng cường phổ, và sửa lỗi kênh. Lọc nhiễu loại bỏ các thành phần nhiễu khỏi tín hiệu tiếng nói. Tăng cường phổ làm nổi bật các thành phần quan trọng của tín hiệu tiếng nói. Sửa lỗi kênh khắc phục các lỗi xảy ra trong quá trình truyền dẫn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển của Mã Hóa Tiếng Nói 54 ký tự

Luận văn đã trình bày tổng quan về các kỹ thuật mã hóa giải mã tín hiệu tiếng nói trong mạng điện thoại cố địnhdi động. Các phương pháp PCM và RPE-LTP đã được phân tích chi tiết. Xu hướng phát triển là hướng đến các chuẩn mã hóa chất lượng cao, tốc độ bit thấp, độ trễ thấp và bảo mật cao. Vai trò của AI trong mã hóa tiếng nói ngày càng quan trọng. Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này sẽ tiếp tục đóng góp vào sự phát triển của các hệ thống truyền thông tiên tiến.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Mới

Luận văn này đã tổng hợp các kiến thức cơ bản về mã hóa tiếng nói, phân tích các phương pháp mã hóa được sử dụng trong mạng điện thoại cố địnhdi động, và đưa ra các đánh giá về ưu nhược điểm của từng phương pháp. Luận văn cũng đã đề xuất một số hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này.

6.2. Triển Vọng Phát Triển của Mã Hóa Trong Mạng 5G và Tương Lai

Mã hóa tiếng nói đóng vai trò quan trọng trong mạng 5G và các thế hệ mạng di động tương lai. Các chuẩn mã hóa mới như EVS được thiết kế để hỗ trợ các dịch vụ thoại chất lượng cao trong mạng 5G. AI và học máy sẽ tiếp tục được sử dụng để cải thiện hiệu suất mã hóa và tăng cường bảo mật. Các ứng dụng mới như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) đòi hỏi các chuẩn mã hóa có khả năng xử lý tiếng nói đa kênh và âm thanh 3D.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ly do chon dé tai 'Tiếng nói được cho là phương thức giao tiếp chủ yêu vả quan trọng nhất trong, trao đổi thông tin của con người. Chính vi thế, mã hóa tiếng nói ra đời nhằm đáp ứng, 1hu cầu biểu điển, truyền dẫn và lưu trữ tiếng nói một cách hiệu quả. Đỏ là quá trình biển đổi tin hiệu tiếng nói thành nhiều hình thức nén khác nhau má vin dim bảo được chất lượng tiếng nói sau khi tái tạo cho từng ứng đụng oụ thể Mã hóa tiếng nói là một trong, những yếu tổ thiết yếu trong viễn thông nỏi riêng và truyền thông đa phương tiện nói chung. Nỏ chính là nên tảng cho hoạt động của hai rạng được phát triển đáp ứng giao tiếp thoại mã ta đang sử dụng hàng ngày: mạng, điện thoại cổ định và di động, Dễ hiểu rõ bán chất và phương pháp mã hóa tiếng nói thích hợp được áp dụng cho giao tiếp qua mạng điện thoại cổ định và đi động, tôi đã thực hiện đề tài: Mã hóa và giải mã Hỗng nói rong mạng điện thoại cỗ định và đã động.

Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vi nghiên cứu Để truyền dan trong mang điện thoại cỗ định và đi động một cách hiệu quả, tín hiệu tiếng nói cân được mã hóa, đâm bão cân bằng giữa chất lượng của tiếng nói sau khi được tái tạo và sự giái hạn nhất định vẻ băng thông đường truyền. Mã hóa tiếng nói là một bài toán với nhiều các câu hỏi. mã hóa tiếng nói dựa trên nguyên lý nào, sự xiên uủa tín hiệu dại dược bằng cách nào, tính tự nhiên của tiếng nói sau khi được tải †ạo có được đảm bão, nhiều trong quá trinh mã hóa giải quyết ra sao. Dễ tải nảy sẽ giúp ta trả lời những câu hỏi đó Tiện tại, điện thoại cố định và đi động vẫn đang được sử đụng một cách phổ biển.

Tiền cạnh đỏ, củng với sự phát triển của công nghệ, nhiều phương thức để truyền dẫn tiếng nói ra đời, vi dụ như truyền tiếng nói qua giao thức IP - VolP (Voice over Tntemet Protoeol), truyền tiếng nói qua Wifi - VoWifi (Voice over Wi-Fi), Ca sở cửa các liêu chuẩn mã hỏa tiếng nói áp đụng cho những công nghệ mới này được kế Hình 3 8 Phân tích LPC sử dạng đệ quy Schur.- Hình 3 9 Bộ lọc phân tích ngắn hạn. Linh 3 10 8ø để khối bộ giải mã RPIZ-L/FE. co 22c cccverrrrrririrrrrrrvee Hình 3 11 Bê lọc tổng hợp ngắn hạm. Hình 4 1 Sơ đỗ khải chương trình ra6 phỏng TCM trong mạng PSTN.

3 Giao điện chính mồ phóng nén luật A/Mu. Hình 4 3 Kết quả khí thục hiện nén và giải nên luậi Mù. Hinh 4 4 Sơ đồ khải chương trình mồ phỏng RPE-LTP trong mạng GSM. Hình 4 5 Giao diện chính chương trình mồ phóng RPH-LEP.

Hình 4 6 Giao điện quan sắt quá trình mã hóa RPE-T.TP THỉnh 4 7 Giao điện quan sát quá trinh giải mã RPI-LLTP. Hình 4 8 Kết quả mớ một file tiếng nöi. coi co Hình 4 9 Kết quả thục hiện mã hóa và giải mã. Tỉnh 4 10 Xét một khung quan sắt xử lý THỉnh 4 11 Khung tiếng nói đầu vào sạ được chọn mã hóa.

12 Tin hiệu dư ngắn bạn d và ước lượng đ” phía mã hỏa. Hình 4 13 Tín hiệu đư đài hạn e sau khi qua bộ lạc trọng số phía mã hóa Linh 4. 14 Tín hiệu dư dài hạn e sau thu được khi giải mã RPE Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt ADPCM Adaptive Differential PCM Điều chế mã xung vi sai thích nghỉ CHLP Codebook Excitation Linear Prediction Tự doán tuyến tỉnh kich thích. mã DSP Digital Signal Processor Đô xử lý tín hiệu số ETSI Furopean Telecommunicalion Viên Tiêu chuẩn Viễn thông Standards Institute châu Âu GSM Global System for Mobile Hệ thống thông tỉn di động Communication toàn cầu.

ITU Intemational Telecommunicalion Lién minh Viễn thông Quốc tế Union LAR Log.-Area Ratio Log tỉ số tiết điện. Linear Predictive Coding Mã dự đoán tuyến tỉnh. LTP Long Tom Prediction Dự doán dài hạn MOS ‘Mean Opinion Score Điểm sẻ đánh giá trưng bình PAM Pulse Amplitude Modulation Tin higu điều biên xung. PCM Pulse Code Modulation Điều chế mã xung, PSTN Public Switched Telephone Network Mạng điện thoại chuyên mạch công cộng Regular Pulse Excitation Kích thích xung đều SNgR Signal-to-qnantization-noise ratio Ti lệ tín hiệu trên nhiều.

TIA Telecommunications Industry Hiệp hội Công nghiệp Viễn Association, thông Danh mục các hình vẽ, đồ thị Tĩnh 1.1 Sơ để bệ máy phát âm.2 Quá trình xử lý tiếng nói trong hệ thống truyền thông.3 Quan hệ chất lượng và tốc độ các phương pháp mã hóa tiếng nói linh 3.1 Quả trinh mã hóa PECM.2 Quá trình lẫy mẫu tin hiệu. se cserere Hình 3.3 Ví dụ quá trình lượng tử hỏa linh 2.4 Lượng tử đều đối xung cắt nửa mùc lượng tứ.5 Lượng tử đều đối xứng cắt nữa bước lượng tử.6 Minh họa lín hiệu tương bự, lượng tử và nhiều Tlinh 2.? Dặc tính nhiều lượng tử Hình 2.8 Sóng tin hiệu tương tự, lượng tử vả nhiều.9 Luong Lử không đều với 8 mức, Tinh 2 L0 Lượng từ không đều với cách tiếp cận gián tiếp Hình 3.11 Đặc tuyến xấp xỉ tuyển tính luật A 13 doạn.12 Đặc tính nén logariL Tĩinh 2.13 Tương quan tín hiệu nén và giải nén luật A. 14 Tương quan tín hiệu nén và giải nén luật Mu. 1 Mô tâ tín hiệu vào ra bộ mã hóa RPE-LTP linh 3.

2 Mô hình tạo tiếng nói LPC. 3 Túi hiệu tiếng nói gốc, bộ lọc LPC, tin higu thing du LPC. 4 Quá trình xử lý của bộ mã RPE-LTP linh 3. 5 Sơ đề khối đơm giản của bộ mã hỏa RPL-LTP Tình 3.

6 Số đỗ khối đơn giãn của bộ giải nã RPB-I. 7 Sơ để khải bệ mã hóa RFE-LTP Danh mục các hình vẽ, đồ thị Tĩnh 1.1 Sơ để bệ máy phát âm.2 Quá trình xử lý tiếng nói trong hệ thống truyền thông.3 Quan hệ chất lượng và tốc độ các phương pháp mã hóa tiếng nói linh 3.1 Quả trinh mã hóa PECM.2 Quá trình lẫy mẫu tin hiệu. se cserere Hình 3.3 Ví dụ quá trình lượng tử hỏa linh 2.4 Lượng tử đều đối xung cắt nửa mùc lượng tứ.5 Lượng tử đều đối xứng cắt nữa bước lượng tử.6 Minh họa lín hiệu tương bự, lượng tử và nhiều Tlinh 2.? Dặc tính nhiều lượng tử Hình 2.8 Sóng tin hiệu tương tự, lượng tử vả nhiều.9 Luong Lử không đều với 8 mức, Tinh 2 L0 Lượng từ không đều với cách tiếp cận gián tiếp Hình 3.11 Đặc tuyến xấp xỉ tuyển tính luật A 13 doạn.12 Đặc tính nén logariL Tĩinh 2.13 Tương quan tín hiệu nén và giải nén luật A. 14 Tương quan tín hiệu nén và giải nén luật Mu.

1 Mô tâ tín hiệu vào ra bộ mã hóa RPE-LTP linh 3. 2 Mô hình tạo tiếng nói LPC. 3 Túi hiệu tiếng nói gốc, bộ lọc LPC, tin higu thing du LPC. 4 Quá trình xử lý của bộ mã RPE-LTP linh 3.

5 Sơ đề khối đơm giản của bộ mã hỏa RPL-LTP Tình 3. 6 Số đỗ khối đơn giãn của bộ giải nã RPB-I. 7 Sơ để khải bệ mã hóa RFE-LTP Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt ADPCM Adaptive Differential PCM Điều chế mã xung vi sai thích nghỉ CHLP Codebook Excitation Linear Prediction Tự doán tuyến tỉnh kich thích. mã DSP Digital Signal Processor Đô xử lý tín hiệu số ETSI Furopean Telecommunicalion Viên Tiêu chuẩn Viễn thông Standards Institute châu Âu GSM Global System for Mobile Hệ thống thông tỉn di động Communication toàn cầu.

ITU Intemational Telecommunicalion Lién minh Viễn thông Quốc tế Union LAR Log.-Area Ratio Log tỉ số tiết điện. Linear Predictive Coding Mã dự đoán tuyến tỉnh. LTP Long Tom Prediction Dự doán dài hạn MOS ‘Mean Opinion Score Điểm sẻ đánh giá trưng bình PAM Pulse Amplitude Modulation Tin higu điều biên xung. PCM Pulse Code Modulation Điều chế mã xung, PSTN Public Switched Telephone Network Mạng điện thoại chuyên mạch công cộng Regular Pulse Excitation Kích thích xung đều SNgR Signal-to-qnantization-noise ratio Ti lệ tín hiệu trên nhiều.

TIA Telecommunications Industry Hiệp hội Công nghiệp Viễn Association, thông MỞ ĐẦU Ly do chon dé tai 'Tiếng nói được cho là phương thức giao tiếp chủ yêu vả quan trọng nhất trong, trao đổi thông tin của con người. Chính vi thế, mã hóa tiếng nói ra đời nhằm đáp ứng, 1hu cầu biểu điển, truyền dẫn và lưu trữ tiếng nói một cách hiệu quả. Đỏ là quá trình biển đổi tin hiệu tiếng nói thành nhiều hình thức nén khác nhau má vin dim bảo được chất lượng tiếng nói sau khi tái tạo cho từng ứng đụng oụ thể Mã hóa tiếng nói là một trong, những yếu tổ thiết yếu trong viễn thông nỏi riêng và truyền thông đa phương tiện nói chung. Nỏ chính là nên tảng cho hoạt động của hai rạng được phát triển đáp ứng giao tiếp thoại mã ta đang sử dụng hàng ngày: mạng, điện thoại cổ định và di động, Dễ hiểu rõ bán chất và phương pháp mã hóa tiếng nói thích hợp được áp dụng cho giao tiếp qua mạng điện thoại cổ định và đi động, tôi đã thực hiện đề tài: Mã hóa và giải mã Hỗng nói rong mạng điện thoại cỗ định và đã động.

Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vi nghiên cứu Để truyền dan trong mang điện thoại cỗ định và đi động một cách hiệu quả, tín hiệu tiếng nói cân được mã hóa, đâm bão cân bằng giữa chất lượng của tiếng nói sau khi được tái tạo và sự giái hạn nhất định vẻ băng thông đường truyền. Mã hóa tiếng nói là một bài toán với nhiều các câu hỏi. mã hóa tiếng nói dựa trên nguyên lý nào, sự xiên uủa tín hiệu dại dược bằng cách nào, tính tự nhiên của tiếng nói sau khi được tải †ạo có được đảm bão, nhiều trong quá trinh mã hóa giải quyết ra sao. Dễ tải nảy sẽ giúp ta trả lời những câu hỏi đó Tiện tại, điện thoại cố định và đi động vẫn đang được sử đụng một cách phổ biển.

Tiền cạnh đỏ, củng với sự phát triển của công nghệ, nhiều phương thức để truyền dẫn tiếng nói ra đời, vi dụ như truyền tiếng nói qua giao thức IP - VolP (Voice over Tntemet Protoeol), truyền tiếng nói qua Wifi - VoWifi (Voice over Wi-Fi), Ca sở cửa các liêu chuẩn mã hỏa tiếng nói áp đụng cho những công nghệ mới này được kế Danh mục các hình vẽ, đồ thị Tĩnh 1.1 Sơ để bệ máy phát âm.2 Quá trình xử lý tiếng nói trong hệ thống truyền thông.3 Quan hệ chất lượng và tốc độ các phương pháp mã hóa tiếng nói linh 3.1 Quả trinh mã hóa PECM.2 Quá trình lẫy mẫu tin hiệu. se cserere Hình 3.3 Ví dụ quá trình lượng tử hỏa linh 2.4 Lượng tử đều đối xung cắt nửa mùc lượng tứ.5 Lượng tử đều đối xứng cắt nữa bước lượng tử.6 Minh họa lín hiệu tương bự, lượng tử và nhiều Tlinh 2.?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ