Luận án tiến sĩ: Cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến sử dụng kỹ thuật chuyển tiếp

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến với kỹ thuật chuyển tiếp, mang lại giải pháp tối ưu cho ngành.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN VỀ MẠNG IoT VÀ VẤN ĐỀ ĐIỀU KHIỂN TẮC NGHẼN

1.1.1. Tổng quan về mạng IoT

1.1.1.1. Khái niệm về IoT
1.1.1.2. Các ứng dụng IoT
1.1.1.3. Mô hình kiến trúc mạng IoT
1.1.1.4. Tóm lược về các giao thức tầng ứng dụng của IoT

1.1.2. Tắc nghẽn và nguyên nhân tắc nghẽn

1.1.2.1. Khái niệm tắc nghẽn mạng
1.1.2.2. Nguyên nhân tắc nghẽn mạng
1.1.2.3. Tắc nghẽn mạng IoT

1.1.3. Điều khiển tắc nghẽn

1.1.3.1. Điều khiển vòng hở và điều khiển vòng kín
1.1.3.2. Điều khiển dựa cửa sổ và điều khiển dựa tốc độ
1.1.3.3. Điều khiển tắc nghẽn mạng IoT
1.1.3.4. Điều khiển mờ và khả năng áp dụng cho điều khiển tắc nghẽn
1.1.3.4.1. Điều khiển mờ
1.1.3.4.2. Khả năng áp dụng điều khiển mờ cho điều khiển tắc nghẽn

1.1.4. Giao thức CoAP

1.1.4.1. Hoạt động của CoAP
1.1.4.2. Cơ chế điều khiển tắc nghẽn của CoAP

1.1.5. Các nghiên cứu liên quan cải tiến CoAP và những tồn tại

1.1.5.1. Các nghiên cứu liên quan cải tiến CoAP
1.1.5.2. Những tồn tại của CoAP và của các nghiên cứu liên quan

1.1.6. Các tham số đánh giá hiệu năng giao thức CoAP

1.1.7. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH TRUYỀN CHUỖI GÓI VÀ GIAO THỨC RCoAP ĐIỀU KHIỂN TẮC NGHẼN DỰA VÀO TỐC ĐỘ

2.1. Mô hình phân tích cho truyền chuỗi gói tin cậy với CoAP

2.2. Sơ đồ luồng tin kết nối đầu cuối của CoAP trong mạng IoT

2.3. Mô hình điều khiển tắc nghẽn cho CoAP

2.4. Tính toán tốc độ phát chuỗi gói tin của CoAP

2.5. Đề xuất giao thức RCoAP

2.6. Cơ chế hoạt động và điều khiển tắc nghẽn của RCoAP

2.7. Các trạng thái của giao thức RCoAP

2.8. Các thuật toán cơ bản của giao thức RCoAP

2.9. Tính toán hiệu năng giao thức RCoAP

2.10. Tính toán mất gói tin khi truyền

2.11. Các tham số hiệu năng khác

2.12. Kết quả mô phỏng cho RCoAP

2.12.1. Thiết lập môi trường mô phỏng

2.12.2. Tổng hợp các thay đổi cải tiến của RCoAP so với CoAP

2.13. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIAO THỨC FCoAP ĐIỀU KHIỂN TẮC NGHẼN DỰA VÀO HỆ ĐIỀU KHIỂN MỜ

3.1. Giải pháp điều khiển tắc nghẽn sử dụng hệ điều khiển mờ

3.2. Sơ đồ giải pháp và các tham số điều khiển

3.3. Phát hiện sớm tắc nghẽn

3.4. Tính toán băng thông cổ chai và tải lưu lượng chuỗi gói

3.5. Lựa chọn đầu vào cho hệ điều khiển mờ

3.6. Lựa chọn đầu ra cho hệ điều khiển mờ

3.7. Thiết kế hệ thống điều khiển mờ

3.7.1. Cơ sở luật mờ

3.7.2. Mô tơ suy diễn mờ

3.7.3. Giải mờ, điều chỉnh tốc độ phát, cập nhật RTO

3.8. Giao thức FCoAP cho điều khiển tắc nghẽn mạng

3.8.1. Cơ chế điều khiển của FCoAP

3.8.2. Các trạng thái của giao thức FCoAP

3.8.3. Các thuật toán của giao thức FCoAP

3.9. Tính toán hiệu năng giao thức FCoAP

3.9.1. Độ trễ đầu cuối của FCoAP

3.9.2. Thông lượng của FCoAP

3.9.3. Các thông số hiệu năng khác

3.10. Kết quả mô phỏng đánh giá FCoAP

3.10.1. Thiết lập môi trường mô phỏng cho FCoAP

3.10.2. Kiểm tra hoạt động của hệ điều khiển mờ

3.10.3. So sánh hiệu năng FCoAP và CoAP

3.10.4. Hiệu năng FCoAP và CoAP khi có lưu lượng UDP thay đổi

3.10.5. Hiệu năng FCoAP và CoAP khi có lưu lượng CoAP hỗn hợp

3.10.6. FCoAP và CoAP khi có lưu lượng TCP/UDP hỗn hợp

3.10.7. So sánh FCoAP với CoAP, CoCoA, CoCoA+

3.10.8. So sánh FCoAP với RCoAP

3.11. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạng IoT Vấn Đề Điều Khiển Tắc Nghẽn CoAP

Trong vài năm gần đây, Internet vạn vật (IoT) đã trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực ứng dụng. Sự phát triển của điện tử, viễn thông và công nghệ thông tin, đặc biệt là công nghệ cảm biến và mạng không dây, đã thúc đẩy sự ra đời của kỷ nguyên kết nối IoT. Theo các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế, IoT là mạng kết nối các thực thể (thiết bị) có khả năng thu thập, xử lý và trao đổi dữ liệu qua Internet. IoT kết nối đa dạng thiết bị, từ cảm biến đơn giản đến thiết bị thông minh. Thông qua kết nối này, một nền tảng mạng mới hình thành, cho phép phát triển nhiều ứng dụng như nhà thông minh, đô thị thông minh, chăm sóc sức khỏe, giám sát môi trường. Ứng dụng rộng rãi của IoT dẫn đến sự gia tăng thiết bị kết nối, đòi hỏi phát triển tiêu chuẩn và giao thức phù hợp. Để kết nối với Internet, các thiết bị IoT sử dụng các giao thức truyền thống như IP, TCP, UDP. Đặc biệt, IoT cần các giao thức tầng ứng dụng để trao đổi dữ liệu giữa các đầu cuối. Các giao thức tầng ứng dụng rất quan trọng đối với mạng IoT, phục vụ cho các ứng dụng đa dạng, là cơ sở quan trọng để triển khai IoT rộng rãi.

1.1. Giới Thiệu Các Giao Thức Tầng Ứng Dụng Cho Mạng IoT

Để kết nối với Internet, các thiết bị IoT hiện đang sử dụng các giao thức truyền thống như IP (Internet protocol), TCP (Transmission Control Protocol), UDP (User Datagram Protocol). Đặc biệt, IoT cần các giao thức tầng ứng dụng để trao đổi dữ liệu giữa các đầu cuối. Các giao thức điển hình tầng ứng dụng gồm: giao thức vận chuyển hàng đợi bản tin từ xa MQTT (Message Queue Telemetry Transport), giao thức xếp hàng bản tin nâng cao AMQP (Advanced Message Queuing Protocol), giao thức hiện diện và nhắn tin mở rộng XMPP (Extensible Messaging and Presence Protocol) và giao thức CoAP (Constrained Application Protocol). Các giao thức này có một đặc điểm chung là hạng nhẹ để phù hợp với môi trường mạng IoT, trong đó MQTT, AMQP và XMPP hoạt động trên tầng TCP, còn CoAP hoạt động trên tầng UDP.

1.2. Tìm Hiểu Về Tắc Nghẽn Mạng IoT Nguyên Nhân Hậu Quả

Tắc nghẽn xảy ra khi tải lưu lượng vượt quá băng thông kết nối hoặc năng lực xử lý. Tắc nghẽn là vấn đề thường xuyên xảy ra trong mạng IoT như đã nêu trong các tiêu chuẩn quốc tế như ITU. Mạng IoT có tài nguyên hạn chế, lượng dữ liệu cần truyền rất lớn từ nhiều thiết bị IoT. Môi trường mạng IoT có nhiều biến động, có nhiều khả năng lỗi và mất gói. Biến động bất thường của băng thông liên kết dẫn đến bùng nổ dữ liệu (burstiness), xuất hiện các chuỗi gói làm gia tăng nguy cơ tắc nghẽn.

II. Giao Thức CoAP Cho IoT Tổng Quan Cơ Chế Hoạt Động

CoAP (Constrained Application Protocol) là một giao thức ứng dụng được thiết kế đặc biệt cho các thiết bị IoT có tài nguyên hạn chế. Hoạt động dựa trên UDP, CoAP có ưu điểm là tiêu đề gói nhỏ, cơ chế hoạt động đơn giản, tốc độ nhanh, độ trễ thấp, không mất thời gian khởi tạo và duy trì kết nối, phù hợp cho các ứng dụng thời gian thực. Do đó, CoAP đã được đánh giá là thích hợp hơn cho nhiều ứng dụng IoT và trở thành nền tảng cho các thiết bị IoT có hạn chế tài nguyên. Tuy nhiên, do thiết kế đơn giản nên CoAP còn nhiều hạn chế và cần được phát triển tiếp như đã nêu trong RFC 7252.

2.1. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Của Giao Thức CoAP Trong IoT

TCP có nhiều hạn chế trong mạng IoT như: cần thời gian thiết lập và duy trì kết nối, chi phí tiêu đề gói tin lớn, độ trễ lớn do cơ chế bắt tay 3 bước, độ phức tạp cao, kém hiệu quả cho kích thước cửa sổ nhỏ. CoAP hoạt động dựa trên UDP nên có lợi thế là tiêu đề gói nhỏ, cơ chế hoạt động đơn giản, tốc độ nhanh, độ trễ thấp, không mất thời gian khởi tạo và duy trì kết nối, phù hợp cho các ứng dụng thời gian thực. Do đó, CoAP dựa trên UDP đã được đánh giá là thích hợp hơn cho nhiều ứng dụng IoT và trở thành nền tảng cho các thiết bị IoT có hạn chế tài nguyên như đã chỉ ra trong các tiêu chuẩn quốc tế.

2.2. Điều Khiển Tắc Nghẽn Cơ Bản Trong Giao Thức CoAP

Hạn chế cơ bản nhất của CoAP là cơ chế điều khiển tắc nghẽn như đã chỉ ra trong RFC 7252 và các tiêu chuẩn khác. Các vấn đề tồn tại cụ thể của CoAP trong cơ chế điều khiển tắc nghẽn gồm: sử dụng các tham số cố định, chỉ điều khiển tốc độ phát lại khi đã xảy ra mất gói (nghĩa là khi đã tắc nghẽn), không hỗ trợ chuỗi gói, không phát hiện sớm tắc nghẽn. Nhiều nghiên cứu mới đây đã chỉ ra sự cần thiết phải cải tiến cơ chế điều khiển của CoAP.

2.3. Tìm hiểu cơ chế lùi backoff của CoAP

Các cải tiến CoAP đã có tới nay chủ yếu gồm: thay đổi cách tính toán thời gian quay vòng RTT (Round Trip-time) và định thời phát lại RTO (Retransmission Timeout) thay vì dùng tham số cố định, cải tiến cơ chế lùi , cải tiến thuật toán điều khiển. Tuy nhiên, CoAP và các bản cải tiến CoAP vẫn còn một số hạn chế sau: (1) Hạn chế trong tính toán tham số. (2) Chưa hỗ trợ chuỗi gói (3) Hạn chế về điều khiển tốc độ để giảm...

III. RCoAP Giải Pháp Điều Khiển Tắc Nghẽn Dựa Tốc Độ Hiệu Quả

RCoAP là một giao thức cải tiến CoAP, tập trung vào việc điều khiển tắc nghẽn dựa vào tốc độ. Thay vì chỉ phản ứng sau khi tắc nghẽn xảy ra, RCoAP chủ động điều chỉnh tốc độ phát gói để ngăn ngừa tắc nghẽn, giảm mất gói, duy trì độ trễ thấp và bảo đảm thông lượng cao. RCoAP hỗ trợ chuỗi gói, giúp truyền dữ liệu lớn hiệu quả hơn. Cơ chế hoạt động của RCoAP bao gồm các trạng thái khác nhau và các thuật toán để tính toán tốc độ phát gói tối ưu.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động Các Trạng Thái Của Giao Thức RCoAP

Cơ chế hoạt động của RCoAP bao gồm các trạng thái khác nhau và các thuật toán để tính toán tốc độ phát gói tối ưu. Giao thức RCoAP có các trạng thái chính như Khởi tạo, Tăng tốc, Giảm tốc, Lùi (Backoff) tương ứng với các giai đoạn khác nhau trong quá trình truyền dữ liệu. Mỗi trạng thái có các thuật toán điều chỉnh tốc độ phát gói riêng, dựa trên các thông số mạng như RTT (Round Trip Time), mất gói, và băng thông ước tính.

3.2. Đánh Giá Hiệu Năng Giao Thức RCoAP So Với Giao Thức CoAP

Kết quả mô phỏng cho thấy RCoAP cải thiện đáng kể hiệu năng so với CoAP, đặc biệt trong môi trường mạng có tắc nghẽn. RCoAP giúp giảm độ trễ, tăng thông lượng và giảm mất gói so với CoAP. RCoAP phù hợp cho các ứng dụng IoT yêu cầu độ tin cậy và hiệu năng cao.

3.3. Những Cải Tiến Của RCoAP So Với CoAP Các Giao Thức CoAP Khác

So với CoAP gốc, RCoAP cải tiến trong việc tính toán RTT, RTO, cơ chế lùi và thuật toán điều khiển. Bên cạnh đó, RCoAP được đánh giá cao hơn so với các giao thức CoAP khác như CoCoA, CoCoA+ nhờ khả năng điều khiển tắc nghẽn tốt hơn, đặc biệt khi có lưu lượng hỗn hợp TCP/UDP trong mạng.

IV. FCoAP Giải Pháp Điều Khiển Tắc Nghẽn Bằng Hệ Mờ Cho IoT

FCoAP (Fuzzy CoAP) là một giải pháp điều khiển tắc nghẽn cho mạng IoT sử dụng hệ điều khiển mờ (Fuzzy Logic). FCoAP sử dụng các tham số như biến thiên RTT (Round Trip Time), biến thiên băng thông cổ chai để phát hiện sớm tắc nghẽn và điều chỉnh tốc độ phát gói một cách linh hoạt. Hệ điều khiển mờ giúp FCoAP thích ứng tốt hơn với các điều kiện mạng thay đổi, giảm mất gói và cải thiện hiệu năng mạng.

4.1. Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Mờ Trong Giao Thức FCoAP

Hệ thống điều khiển mờ trong FCoAP bao gồm các bước chính: fuzzification (mờ hóa), inference (suy diễn), và defuzzification (giải mờ). Các tham số đầu vào như biến thiên RTT và biến thiên băng thông cổ chai được mờ hóa để chuyển đổi thành các giá trị ngôn ngữ (ví dụ: “nhỏ”, “vừa”, “lớn”). Sau đó, hệ thống suy diễn sử dụng các luật mờ để xác định mức độ tắc nghẽn. Cuối cùng, quá trình giải mờ chuyển đổi kết quả suy diễn thành một giá trị cụ thể để điều chỉnh tốc độ phát gói.

4.2. Kết Quả Mô Phỏng Đánh Giá Hiệu Năng Của FCoAP

Kết quả mô phỏng cho thấy FCoAP có hiệu năng tốt hơn CoAP trong nhiều tình huống, đặc biệt khi có lưu lượng UDP thay đổi hoặc lưu lượng CoAP hỗn hợp. FCoAP giúp giảm độ trễ, tăng thông lượng và giảm số lần phát lại so với CoAP. FCoAP cũng cho thấy khả năng cạnh tranh tốt với các giao thức CoAP cải tiến khác như CoCoA và CoCoA+.

4.3. So Sánh FCoAP Với RCoAP Ưu Điểm Nhược Điểm

So sánh với RCoAP, FCoAP có ưu điểm là khả năng thích ứng tốt hơn với các điều kiện mạng thay đổi nhờ sử dụng hệ điều khiển mờ. Tuy nhiên, FCoAP có thể phức tạp hơn RCoAP trong triển khai. Hiệu năng của FCoAP và RCoAP phụ thuộc vào các yếu tố cụ thể của mạng và ứng dụng. Trong một số trường hợp, RCoAP có thể cho hiệu năng tốt hơn FCoAP, và ngược lại.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hướng Phát Triển Của CoAP Cho IoT

Giao thức CoAP và các bản cải tiến của nó (RCoAP, FCoAP) có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực IoT, bao gồm nhà thông minh, công nghiệp, nông nghiệp thông minh, và y tế. Việc lựa chọn giao thức phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, bao gồm độ tin cậy, độ trễ, thông lượng, và khả năng thích ứng với môi trường mạng thay đổi. Hướng phát triển tiếp theo của CoAP bao gồm việc cải thiện khả năng bảo mật, tiết kiệm năng lượng, và hỗ trợ các ứng dụng thời gian thực.

5.1. CoAP Trong Nhà Thông Minh Ứng Dụng Thách Thức

Trong nhà thông minh, CoAP có thể được sử dụng để điều khiển các thiết bị như đèn, cảm biến, và các thiết bị gia dụng. Thách thức chính là đảm bảo độ tin cậy và bảo mật trong môi trường mạng không dây phức tạp. Các giải pháp điều khiển tắc nghẽn như RCoAP và FCoAP có thể giúp cải thiện hiệu năng mạng và độ tin cậy của các ứng dụng nhà thông minh.

5.2. Tiềm Năng Của CoAP Trong Công Nghiệp Nông Nghiệp Thông Minh

Trong công nghiệp và nông nghiệp thông minh, CoAP có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu từ các cảm biến và điều khiển các thiết bị tự động. Tiết kiệm năng lượng và khả năng mở rộng là những yếu tố quan trọng cần xem xét. CoAP cũng cần được tích hợp với các giao thức bảo mật để đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hệ thống.

5.3. Điều khiển tắc nghẽn CoAP Giải pháp cho các ứng dụng khác

Trong các ứng dụng như theo dõi giám sát thảm họa, giám sát video an ninh. Các giao thức như FCoAP, RCoAP có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tắc nghẽn, giảm mất gói, duy trì độ trễ gói tin nhỏ, bảo đảm thông lượng và hiệu năng mạng, đáp ứng yêu cầu các ứng dụng, đặc biệt cho các ứng dụng nhạy cảm với trễ và mất gói.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về CoAP IoT

Nghiên cứu và phát triển các giải pháp điều khiển tắc nghẽn hiệu quả cho CoAP là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các ứng dụng IoT. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán điều khiển tắc nghẽn thích ứng với các điều kiện mạng thay đổi, cải thiện khả năng bảo mật và tiết kiệm năng lượng của CoAP, và tích hợp CoAP với các công nghệ mới như mạng 5G và điện toán biên.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Điều Khiển Tắc Nghẽn CoAP

Các kết quả nghiên cứu cho thấy RCoAP và FCoAP là các giải pháp tiềm năng để cải thiện hiệu năng của CoAP trong mạng IoT. RCoAP tập trung vào việc điều khiển tốc độ một cách chủ động, trong khi FCoAP sử dụng hệ điều khiển mờ để thích ứng với các điều kiện mạng thay đổi. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

6.2. Hướng Phát Triển Tiếp Theo Cho Giao Thức CoAP Trong Tương Lai

Hướng phát triển tiếp theo của CoAP có thể tập trung vào việc cải thiện khả năng bảo mật, tiết kiệm năng lượng, và hỗ trợ các ứng dụng thời gian thực. Việc tích hợp CoAP với các công nghệ mới như mạng 5G và điện toán biên cũng là một hướng đi tiềm năng.

23/05/2025
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến sử dụng kỹ thuật chuyển tiếp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày tổng quan về mạng IoT và vấn đề điều khiển tắc nghẽn. Các nội dung được tập trung trình bày gồm: khái niệm về IoT, các ứng dụng IoT, mô hình kiến trúc mạng tập trung thông tin, một số giao thức lớp ứng dụng điển hình, vấn đề tắc nghẽn và điều khiển tắc nghẽn, những hạn chế của CoAP và các nghiên cứu CoAP liên quan, điều khiển mờ và khả năng áp dụng vào điều khiển tắc nghẽn, các vấn đề nghiên cứu cần giải quyết trong luận án. Tổng quan về mạng IoT 1. Khái niệm về IoT án tiến sĩ Sự ra đời của Internet đã là một cuộc cách mạng làm thay đổi thế giới, có tác động đáng kể đến mọi lĩnh vực của đời sống.

IoT là sự phát triển kế tiếp với ý tưởng kết nối mọi vật với nhau và với Internet để tận dụng các thành quả của Internet. Theo tài liệu [56], Tổ chức viễn thông thế giới ITU đã đưa ra định nghĩa ngắn gọn như sau: “IoT là một cơ sở hạ tầng toàn cầu cho xã hội thông tin, cho phép các dịch vụ tiên tiến bằng cách liên kết các vật thể (vật lý hoặc ảo) dựa trên các công nghệ thông tin và truyền thông hiện có và tương lai. Thông qua việc khai thác khả năng định danh, thu thập dữ liệu, xử lý và giao tiếp, IoT tận dụng mọi thứ để cung cấp dịch vụ cho tất cả các loại ứng dụng”. Tổ chức IEEE [54] đưa ra định nghĩa: “IoT là một mạng kết nối các vật thể được định danh duy nhất vào Internet.

Các vật thể này có khả năng cảm biến/tương tác và lập trình được”. Mặc dù các định nghĩa khác nhau, song về bản chất IoT được hiểu là mạng kết nối các vật thể (sau đây gọi chung là thiết bị) có khả năng thu thập, xử lý và trao đổi dữ liệu thông qua Internet. Mạng IoT hội tụ các xu hướng phát triển trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Xu hướng hội tụ công nghệ tạo ra các đặc trưng sau đây của mạng IoT.

- Tính phổ quát (ubiquitous): Mọi vật thể đều có khả năng kết nối mạng mọi lúc, mọi nơi với chi phí thấp và cung cấp các dịch vụ liên quan đến vật thể. - Sử dụng nền tảng IP: Giao thức IP cung cấp một nền tảng chung cho các 9 thiết bị kết nối, trao đổi, chia sẻ thông tin một cách dễ dàng với chi phí thấp. - Tính kết nối liên thông: Mọi vật thể có thể kết nối với nhau qua mạng lưới và cơ sở hạ tầng thông tin. - Tính đa dạng, không đồng nhất: Thiết bị đa dạng và không đồng nhất vì nó có phần cứng/phần mềm, liên kết mạng khác nhau.

- Tính đa dạng trong giao tiếp: Các vật thể giao tiếp máy-máy bên cạnh các tương tác truyền thống khác (người-máy, máy-người, người-môi trường). - Tính đa dạng về công nghệ: Hạ tầng mạng đa dạng như mạng cảm biến, mạng cục bộ, mạng di động thế hệ mới, điện toán đám mây, v. - Quy mô lớn: Số lượng rất lớn thiết bị giao tiếp với nhau, lớn hơn nhiều so với số máy tính kết nối Internet hiện nay. Lượng thông tin truyền rất lớn.

Các ứng dụng IoT Với tính thông minh, hiệu quả thiết thực, IoT đã và đang được tích hợp trên khắp mọi thứ, mọi nơi con người sống. Từ chiếc vòng đeo tay, đồ gia dụng trong nhà, mảnh vườn ươm hạt giống, cho đến những sinh vật sống đều sử dụng giải pháp IoT [6, 101, 57]. Một số ví dụ điển hình cho các ứng dụng IoT trong thực tiễn:  Đô thị thông minh: Dữ liệu thu thập phục vụ quản trị dịch vụ, hệ thống giao thông, bãi đỗ xe, đèn giao thông, chiếu sáng đô thị; hỗ trợ điều khiển.  Ngôi nhà thông minh: Tự động hóa ngôi nhà qua thu thập thông tin về điều kiện hoạt động, phân tích dữ liệu; giám sát các hệ thống trong tòa nhà; điều khiển các thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, thông gió, v.

 Y tế thông minh: Theo dõi sức khỏe từ xa và thông báo khẩn cấp; giám sát cấy ghép đặc biệt; theo dõi sức khỏe người già, bệnh nhân, v.  Công nghiệp, nông nghiệp thông minh: IoT kết nối nhà máy với quy trình sản xuất, điều khiển lưới các hệ thống công nghiệp, nông nghiệp; giám sát quy trình phát triển cây cối, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, v.  Giám sát thảm họa: Giám sát nguy cơ thảm họa và môi trường độc hại; giám sát núi lửa, cháy rừng, lũ lụt, động đất, v. 10 Ứng dụng rộng rãi của IoT dẫn đến số thiết bị kết nối và lượng dữ liệu cần chuyển tiếp ngày càng lớn.

Điều này thúc đẩy phát triển các giao thức tầng ứng dụng để bảo đảm truyền tải dữ liệu hiệu quả, tránh mất mát, giảm độ trễ truyền tin [57, 102]. Nhu cầu của các ứng dụng rất đa dạng. Ví dụ, trong ứng dụng dự báo thời tiết, các bản tin thu được từ các giá trị cảm biến và truyền về trung tâm. Độ trễ thấp quan trọng hơn mất gói tin, có thể bỏ qua một số gói tin do chúng được cập nhật với giá trị cảm biến tiếp theo.

Ngược lại, trong ứng dụng y tế, mất gói tin quan trọng hơn là trễ gói vì mỗi giá trị cảm biến biểu thị một trạng thái khá nhạy cảm đối với bệnh nhân. Ứng dụng giám sát thảm họa thì nhiều lúc đòi hỏi cả trễ thấp và tỷ lệ mất gói thấp. Mô hình kiến trúc mạng IoT án tiến sĩ Theo tổ chức IEEE [54], kiến trúc cơ bản của mạng IoT gồm 3 lớp: 1) lớp cảm biến, 2) lớp liên kết mạng và truyền dữ liệu, 3) lớp ứng dụng. Lớp cảm biến là lớp vật lý hay lớp thu thập dữ liệu, tại đó các cảm biến thu thập thông tin về môi trường.

Lớp liên kết mạng và truyền dữ liệu kết nối với các thiết bị khác, Internet và thiết bị đầu cuối, có vai trò xử lý và chuyển tiếp dữ liệu. Lớp ứng dụng cung cấp dịch vụ của ứng dụng tới người dùng, thực thi ứng dụng do mạng IoT cung cấp. Kiến trúc ba lớp được mô tả trong RFC 7927 [102] và [58] theo một mô hình mạng tập trung thông tin ICN (Information Centric Networking). ICN được đề xuất làm hạ tầng mạng Internet mới cho phân phối thông tin [58, 61, 99, 102].

CoAP sử dụng kiến trúc ICN như đã chỉ ra trong tiêu chuẩn RFC 8763 (tháng 4/2020). Kiến trúc ICN lấy dữ liệu làm trung tâm [58, 57], trong đó các thiết bị IoT thu thập dữ liệu và chuyển qua các điểm truy nhập AP (Access point) hoặc Gateway để truyền về máy chủ ở trung tâm qua Internet [102, 57, 99]. Ứng dụng kiến trúc mạng ICN cho IoT đã được nghiên cứu trong một vài năm gần đây [102, 62, 99, 61].1 mô tả kiến trúc mạng ICN điển hình cho các ứng dụng IoT thu thập dữ liệu phục vụ giám sát, xử lý dữ liệu tập trung tại trung tâm.2, các điểm truy nhập AP và Gateway tạo thành mạng biên. Thiết bị IoT thu thập dữ liệu từ môi trường và truyền về máy chủ ở trung tâm qua các điểm 11 truy nhập / Gateway và kết nối Internet.

Đây là mô hình kiến trúc ICN điển hình theo các tài liệu chuẩn [102, 99, 58] được sử dụng trong luận án.1 Kiến trúc mạng ICN án tiến sĩ Hình 1.2 Kiến trúc mạng ICN cụ thể cho các ứng dụng IoT 1. Tóm lược về các giao thức tầng ứng dụng của IoT Hình 1.3 tóm lược các giao thức chính của mạng IoT. Các giao thức tầng ứng dụng và tầng vận chuyển đóng vai trò quan trọng [58]. Chi tiết về các giao thức ở nhóm hạ tầng mạng như định tuyến, IPv4/IPv6, 6LoWPAN, WiFi (802.15), LTE-A, Z-Wave có trong các tài liệu tiêu chuẩn [56, 57].

Giao thức tầng ứng dụng MQTT AMQP XMPP CoAP Giao Giao thức vận chuyển TCP, UDP thức hạ Giao thức tầng mạng Định tuyến, IPv4/IPv6, 6LoWPAN tầng Giao thức liên kết WiFi (802.15),… mạng Giao thức tầng vật lý LTE-A, ZigBee, Z-Wave,… Hình 1.3 Sơ đồ tóm lược các giao thức chính của IoT Phạm vi luận án chỉ tập trung vào giao thức tầng ứng dụng và giải pháp điều khiển tắc nghẽn từ đầu cuối tới đầu cuối. Vì vậy, luận án sẽ trình bày cụ thể hơn về các giao thức tầng ứng dụng. Các giao thức tầng ứng dụng cơ bản nhất đã chuẩn hóa 12 gồm: MQTT, AMQP, XMPP, và CoAP.  Giao thức MQTT MQTT [92] là một giao thức lớp ứng dụng hạng nhẹ, dùng để thu thập dữ liệu từ thiết bị IoT và gửi về máy chủ.

MQTT tiêu thụ nguồn thấp, có thể truyền dữ liệu hiệu quả tới một số máy đích. MQTT dùng kiến trúc đẩy – kéo, nghĩa là quảng bá dữ liệu - đặt hàng dữ liệu. MQTT hoạt động trên tầng TCP nên hỗ trợ truyền tin cậy. Tuy nhiên, độ trễ gói tin có thể lớn do phải phát lại nhiều lần khi mạng nhiều lỗi.

Mặt khác, TCP phải dùng gói tin bổ sung để thiết lập và duy trì kết nối, dẫn tới độ trễ tăng, tiêu thụ nguồn lớn hơn, mức độ rủi ro có lỗi khi truyền cao.  Giao thức AMQP AMQP [30] là một giao thức trao đổi bản tin hỗ trợ truyền tin cậy. AMQP chủ án tiến sĩ yếu hoạt động trong môi trường định hướng bản tin, bổ trợ cho giao thức truyền tải siêu văn bản HTTP (Hypertext Transfer Protocol). AMQP áp dụng cho nhiều kiểu kiến trúc mạng như: quảng bá, lưu trữ, chuyển tiếp, định tuyến bản tin.

AMQP cũng dựa trên TCP, nên cũng có trễ gói lớn và hoạt động bị ảnh hưởng nhiều trong môi trường mạng có lỗi, mất gói cao.  Giao thức XMPP XMPP [53] là một giao thức truyền bản tin tức thời, được chuyển đổi từ truyền luồng tin dựa vào ngôn ngữ đánh dấu mở rộng XML (Extensible Markup Language) để dùng cho IoT. Nó cho phép trao đổi theo thời gian thực dữ liệu có cấu trúc giữa các vật thể. Thiết bị IoT kết nối với máy chủ và truyền các bản tin dựa vào luồng tin kiểu XML.

XMPP sử dụng định dạng dữ liệu XML nên có tiêu phí mào đầu lớn. XMPP hoạt động dựa vào cả TCP và XML, nên nó có nhược điểm của TCP và không hiệu quả trong môi trường mạng IoT.  Giao thức CoAP CoAP là giao thức lớp ứng dụng được tổ chức IETF chuẩn hóa trong RFC7252 [100] cho mạng IoT. CoAP trở thành chuẩn Internet năm 2014.

Khác với các giao thức khác, CoAP hoạt động dựa trên UDP, có cấu trúc và tiêu đề gói tin đơn giản. CoAP là một giao thức hạng nhẹ được xây dựng dựa theo mô hình chuyển trạng 13 thái đại diện REST (Representational State Transfer) để sử dụng cho thiết bị có năng lực xử lý và tài nguyên hạn chế trong mạng IoT [100, 99, 117].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Điều Khiển Tắc Nghẽn Trong Mạng IoT Với Giao Thức CoAP" trình bày những giải pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn trong các mạng Internet of Things (IoT) thông qua việc sử dụng giao thức CoAP. Bài viết nêu rõ các vấn đề thường gặp trong mạng IoT và cách thức mà giao thức CoAP có thể tối ưu hóa việc truyền tải dữ liệu, từ đó nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, bao gồm cải thiện khả năng kết nối và giảm thiểu độ trễ trong việc truyền thông tin.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ giải pháp điều khiển tắc nghẽn trong mạng iot với giao thức coap, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của giao thức CoAP trong việc giải quyết vấn đề tắc nghẽn trong mạng IoT. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm và nâng cao hiểu biết của mình về lĩnh vực này.