Luận án tiến sĩ về doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0

Luận án tiến sĩ nghiên cứu doanh nghiệp dệt may việt nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực tại

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

176
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP DỆT MAY

2.1. Các khái niệm cơ bản về phát triển doanh nghiệp dệt may

2.2. Doanh nghiệp dệt may và phát triển doanh nghiệp dệt may

2.3. Các đặc trưng của doanh nghiệp dệt, may

2.4. Các tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá sự phát triển doanh nghiệp dệt may

2.5. Cách mạng công nghiệp 4.0 và các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển doanh nghiệp trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và tác động đến ngành dệt may

2.6. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp dệt may trong bối cảnh CMCN 4

2.7. Kinh nghiệm phát triển doanh nghiệp dệt may và bài học cho Việt Nam

2.7.1. Kinh nghiệm của Ấn Độ

2.7.2. Kinh nghiệm của Trung Quốc

2.7.3. Bài học cho Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2007-2018

3.1. Thực trạng phát triển doanh nghiệp dệt may Việt Nam 2007-2018

3.2. Sự thay đổi về số lượng doanh nghiệp dệt may Việt Nam

3.3. Sự chuyển dịch cơ cấu doanh nghiệp dệt may Việt Nam

3.4. Chất lượng của doanh nghiệp dệt may Việt Nam giai đoạn 2007-2018

3.5. Thực trạng phát triển doanh nghiệp dệt may trong chuỗi giá trị toàn cầu

3.6. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển doanh nghiệp dệt may Việt Nam

3.6.1. Các yếu tố bên trong

3.6.2. Các yếu tố bên ngoài

3.7. Các vấn đề phát triển của doanh nghiệp dệt may Việt Nam

3.7.1. Có sự gia tăng về số lượng, nhưng chưa có sự gia tăng về quy mô doanh nghiệp

3.7.2. Sự phát triển của doanh nghiệp dệt may bị hạn chế do mất cân đối cơ cấu doanh nghiệp

3.7.3. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phụ thuộc nguyên liệu đầu vào

3.7.4. Quy mô vốn nhỏ và khả năng tiếp cận vốn đầu tư đổi mới công nghệ còn thấp

3.7.5. Chất lượng lao động thấp và sự biến động của lao động lớn

3.7.6. Mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp dệt may trong việc ứng dụng các thành tựu của CMCN 4

3.7.7. Các doanh nghiệp đã tham gia chuỗi, nhưng ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp

3.7.8. Thiếu sự phát triển của các trung tâm nghiên cứu ứng dụng, dù có sự tập trung doanh nghiệp

3.7.9. Điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP DỆT MAY TRONG BỐI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ

4.1. Bối cảnh phát triển mới

4.2. Hội nhập kinh tế quốc tế ngày trở thành một xu thế tất yếu

4.3. Xu hướng phát triển của ngành thời trang thế giới dưới tác động của CN 4

4.4. Cơ hội, thách thức đối với doanh nghiệp dệt may trong bối cảnh CMCN 4.0 và hội nhập

4.4.1. Thách thức

4.5. Quan điểm, định hướng phát triển doanh nghiệp dệt may trong bối cảnh CMCN lần thứ tư

4.6. Các giải pháp chủ yếu nhằm phát triển doanh nghiệp dệt, may trong bối cảnh CMCN lần thứ tư

4.6.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách khuyến khích đổi mới công nghệ, ứng dụng thành tựu của CMCN 4

4.6.2. Phát triển hạ tầng cơ sở đặc biệt là hạ tầng công nghệ thông tin, viễn thông; phát triển thương mại điện tử, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận và ứng dụng được thành tựu của CMCN 4

4.6.3. Đào tạo nhân lực chất lượng cao

4.6.4. Hỗ trợ doanh nghiệp dệt, may đổi mới công nghệ

4.6.5. Phát triển cụm liên kết ngành, khuyến khích liên kết và hợp tác trong cụm liên kết ngành dệt may

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Công nghiệp 4

Phần này khảo sát ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0). Luận án phân tích tác động của CMCN 4.0 lên hoạt động sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may. Nó đánh giá ảnh hưởng của tự động hóa, số hóa, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) đến năng suất, hiệu quả và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Doanh nghiệp dệt may cần thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi công nghệ để duy trì vị thế trên thị trường toàn cầu. Những thách thức về đổi mới công nghệ, đào tạo nhân lực và quản lý chuỗi cung ứng được xem xét kỹ lưỡng. Ngành dệt may cần đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để nâng cao chất lượng sản phẩm và giá trị gia tăng.

1.1 Ứng dụng công nghệ 4.0 trong dệt may Việt Nam

Phần này tập trung vào ứng dụng công nghệ 4.0 cụ thể trong ngành dệt may Việt Nam. Luận án phân tích các công nghệ như điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), Big data, và blockchain được áp dụng như thế nào để tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý chất lượng và chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp dệt may có thể sử dụng điện toán đám mây để lưu trữ và phân tích dữ liệu sản xuất, Internet vạn vật (IoT) để giám sát và điều khiển máy móc từ xa, trí tuệ nhân tạo (AI) để dự đoán nhu cầu thị trường và tối ưu hóa thiết kế sản phẩm. Big dataphân tích dữ liệu hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn. Blockchain có tiềm năng cải thiện tính minh bạch và an toàn trong chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng các công nghệ này hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp dệt may phải có chiến lược rõ ràng và đầu tư thích đáng vào đào tạo nhân lực.

1.2 Thách thức và cơ hội của ngành dệt may Việt Nam trong thời đại 4.0

Phần này phân tích thách thứccơ hộiCMCN 4.0 mang lại cho ngành dệt may Việt Nam. Các thách thức bao gồm cạnh tranh toàn cầu gay gắt, áp lực về chi phí, nhu cầu về nhân lực có kỹ năng cao và sự cần thiết của việc đầu tư công nghệ. Cơ hội đến từ khả năng tự động hóa sản xuất, tăng năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm và tiếp cận thị trường mới. Doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần nắm bắt cơ hội này để nâng cao năng lực cạnh tranh. Chuyển đổi số là chìa khóa thành công. Luận án đề cập đến sự cần thiết của việc xây dựng nền tảng số cho doanh nghiệp dệt may, bao gồm hệ thống quản lý thông tin, phần mềm quản lý sản xuất, và các giải pháp điện toán đám mây. Cạnh tranh toàn cầu đòi hỏi doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải chú trọng đến chất lượng sản phẩm, sáng tạo trong thiết kế và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ.

II. Chuyển đổi số trong ngành dệt may Việt Nam

Chuyển đổi số là trọng tâm của phần này. Luận án thảo luận về sự cần thiết của việc áp dụng các công nghệ số trong từng khía cạnh của ngành dệt may Việt Nam. Doanh nghiệp dệt may cần chuyển đổi từ mô hình sản xuất truyền thống sang sản xuất thông minh (smart factory). Công nghệ số giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm, và tăng khả năng cạnh tranh. Việc đào tạo nhân lực là yếu tố then chốt để thành công trong chuyển đổi số. Doanh nghiệp dệt may cần đầu tư vào việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động để họ có thể vận hành và bảo trì các thiết bị công nghệ cao. An ninh mạng cũng là một vấn đề quan trọng cần được chú trọng để bảo vệ dữ liệu và hệ thống công nghệ thông tin của doanh nghiệp.

2.1 Công nghệ số trong sản xuất dệt may Việt Nam

Phần này tập trung vào việc áp dụng các công nghệ số cụ thể trong sản xuất dệt may. Công nghệ in 3D, hệ thống tự động hóa, và robot đang dần được ứng dụng rộng rãi để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Smart factory là mục tiêu hướng đến của nhiều doanh nghiệp dệt may. Luận án phân tích chi tiết lợi ích và thách thức của việc áp dụng các công nghệ này, bao gồm cả chi phí đầu tư, đào tạo nhân lực, và sự tích hợp hệ thống. Quản lý chất lượng cũng được cải thiện đáng kể nhờ các công nghệ số, giúp phát hiện và khắc phục lỗi sớm hơn, giảm thiểu lãng phí và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Doanh nghiệp dệt may cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt công nghệ, tài chính và nhân lực để thực hiện chuyển đổi số một cách hiệu quả.

2.2 Đào tạo nhân lực ngành dệt may trong thời đại 4.0

Phần này nhấn mạnh vai trò quan trọng của đào tạo nhân lực trong chuyển đổi số của ngành dệt may. Doanh nghiệp dệt may cần đầu tư vào việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động để họ có thể thích ứng với công nghệ mới. Luận án đề cập đến việc cần thiết phải xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của ngành dệt may trong thời đại 4.0, bao gồm cả đào tạo về kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng mềm và khả năng thích ứng. Hợp tác giữa doanh nghiệp dệt may, các trường đại học và các trung tâm đào tạo là cần thiết để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Chính phủ cũng cần có chính sách hỗ trợ cho việc đào tạo nhân lực trong ngành dệt may, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao.

III. Tương lai của ngành dệt may Việt Nam trong kỷ nguyên số

Phần này tổng kết những phân tích trước đó và đưa ra tầm nhìn cho ngành dệt may Việt Nam trong kỷ nguyên số. Luận án nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc hỗ trợ doanh nghiệp dệt may thích ứng với CMCN 4.0. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào việc thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển hạ tầng công nghệ thông tin, và đào tạo nhân lực. Kết nối chuỗi cung ứng là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Doanh nghiệp dệt may cần hợp tác chặt chẽ với nhau và với các đối tác trong chuỗi cung ứng để tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Phát triển bền vững cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Doanh nghiệp dệt may cần áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

3.1 Đầu tư công nghệ cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Phần này thảo luận về tầm quan trọng của đầu tư công nghệ cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các công nghệ tiên tiến để nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh. Luận án đề xuất các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp dệt may tiếp cận nguồn vốn đầu tư, bao gồm cả vốn vay ưu đãi và các chương trình hỗ trợ từ chính phủ. Việc xây dựng môi trường đầu tư thuận lợi là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư vào ngành dệt may. Doanh nghiệp dệt may cần có kế hoạch đầu tư rõ ràng và lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện kinh tế và năng lực của mình. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghệ cũng là một giải pháp quan trọng để doanh nghiệp dệt may Việt Nam tiếp cận và áp dụng các công nghệ tiên tiến.

3.2 Hỗ trợ chính phủ cho ngành dệt may Việt Nam 4.0

Phần này phân tích vai trò của chính phủ trong việc hỗ trợ ngành dệt may Việt Nam thích ứng với CMCN 4.0. Chính phủ cần xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp dệt may đổi mới công nghệ, đào tạo nhân lực, và phát triển hạ tầng công nghệ thông tin. Luận án đề xuất các chính sách cụ thể, bao gồm các chính sách thuế, các chương trình hỗ trợ tài chính, và các chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác quốc tế. Chính phủ cũng cần tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu rủi ro và tạo điều kiện cho doanh nghiệp dệt may phát triển bền vững. Hợp tác công tư là một mô hình hiệu quả để hỗ trợ ngành dệt may trong quá trình chuyển đổi số. Chính phủ cần phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp dệt may để xây dựng và triển khai các chính sách hỗ trợ một cách hiệu quả.

25/01/2025
Luận án tiến sĩ doanh nghiệp dệt may việt nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, luận án được trình bày trong 4 chương. Tổng quan tình hình nghiên cứu Chƣơng 2. Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về phát triển doanh nghiệp dệt may Chƣơng 3.Thực trạng phát triển doanh nghiệp dệt may Việt Nam giai đoạn 2007- 2018 Chƣơng 4. Giải pháp phát triển doanh nghiệp dệt may trong bối cảnh CMCN 4.0 7 luan an Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới Phát triển doanh nghiệp luôn được các chính phủ quan tâm, bởi doanh nghiệp là lực lượng tạo ra của cải vật chất, đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của người dân, đem lại sự thịnh vượng cho nền kinh tế.

Việc phát triển doanh nghiệp được tiếp cận từ nhiều cấp độ khác nhau, từ cấp vi mô hay cấp doanh nghiệp, cấp ngành, và cấp vĩ mô. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, phát triển doanh nghiệp còn tiếp cận ở cấp toàn cầu, với các doanh nghiệp đa quốc gia chi phối các chuỗi sản xuất đặt địa điểm ở nhiều nền kinh tế khác nhau. Bàn về sự phát triển của doanh nghiệp với tư cách là một chủ thể độc lập Lý thuyết doanh nghiệp nghiên cứu, giải thích về sự ra đời, phát triển hay rút khỏi ngành của doanh nghiệp, và chỉ ra những yếu tố quyết định sự phát triển của doanh nghiệp. Trên cơ sở lý thuyết cơ bản về doanh nghiệp, đến nay đã hình thành nhiều dòng lý thuyết khác nhau giải thích cho sự phát triển của doanh nghiệp, bao gồm dòng lý thuyết dựa trên chi phí giao dịch, dòng lý thuyết dựa trên lý thuyết về tài sản đặc thù ., và gần đây nhất, giải thích cho sự phát triển doanh nghiệp là dòng lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-based Theory of the Firm).

Mỗi dòng lý thuyết này sẽ bổ sung cho lý thuyết cơ bản về doanh nghiệp. Luận án sẽ sử dụng lý thuyết doanh nghiệp dựa trên nguồn lực kết hợp với lý thuyết cơ bản về doanh nghiệp để giải quyết vấn đề. Lý thuyết doanh nghiệp dựa trên nguồn lực tập trung vào vai trò của các nguồn lực đối với sự phát triển của doanh nghiệp và hệ quả của phát triển doanh nghiệp – sự hình thành ngành kinh tế. Lý thuyết được phát triển bởi Barney, J., (1991), sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp phụ thuộc vào các nhóm nguồn lực: (a) nguồn lực vật chất (như máy móc thiết bị, nhà xưởng, đất đai); (b) nguồn vốn con người; và (c) nguồn vốn tổ chức.

Giải quyết thách thức duy trì sự tồn tại và gia tăng “lợi nhuận siêu ngạch” để phát triển, doanh nghiệp phải xử lý vấn đề huy động và sử dụng hiệu quả ba nhóm nguồn lực nói trên [64] 8 luan an Trên nền tảng lý thuyết doanh nghiệp dựa trên nguồn lực, đã có nhiều nghiên cứu chứng thực đánh giá sự phát triển của doanh nghiệp nói chung và nhóm doanh nghiệp phân theo hình thức sở hữu, ngành kinh tế hay phân theo khu vực địa lý nói riêng. (2011), lập luận rằng lợi thế tiếp cận, huy động và sử dụng các nguồn lực để hình thành nguồn lực đặc thù của doanh nghiệp là một yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng cho thấy, không phải nguồn lực nào cũng có tính chiến lược – duy trì lợi nhuận siêu ngạch – đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Trong các nhóm nguồn lực trên, vốn vật chất, máy móc thiết bị công nghệ là nguồn lực có tính chiến lược, và việc khai thác, sử dụng hiệu quả nguồn lực này là điều kiện để doanh nghiệp phát triển [64], [65], [66].

Trong dài hạn, đổi mới và nâng cấp máy móc thiết bị công nghệ (năng lực công nghệ), nâng cấp nguồn vốn con người (năng lực thực hiện R&D, năng lực quản trị.) là giải pháp hữu hiệu, giúp doanh nghiệp giữ vững nguồn lực chiến lược, duy trì lợi thế cạnh tranh. Sanjaya Lall (2000) chỉ ra sự khác biệt về năng lực duy trì nguồn lực chiến lược, để nắm bắt cơ hội phát triển của doanh nghiệp thuộc hai nhóm (i) các nền kinh tế đang phát triển và (ii) các nền kinh tế phát triển. Ở nền kinh tế đang phát triển, xây dựng nguồn lực chiến lược có thể phản tác dụng khi việc đổi mới máy móc thiết bị (thường là nhập khẩu) có thể dẫn tới tình trạng mất cân bằng giữa các nguồn lực trong doanh nghiệp – tức là năng lực cần thiết của lao động hiện tại để làm chủ trình độ công nghệ mới thấp hơn rất nhiều so với yêu cầu về trình độ cần có để làm chủ công nghệ mới đó [103]. Nói cách khác, doanh nghiệp chỉ có cải thiện trình độ phát triển khi và chỉ khi cùng lúc nhập khẩu máy móc hiện đại và “nhập khẩu” cả những lao động có đủ trình độ để vận hành các máy móc thiệt bị mới – huy động và sử dụng đồng bộ hai nguồn 9 luan an lực.

Với đa số các doanh nghiệp của các nền kinh tế đang phát triển, tính khả thi của yêu cầu trên là không cao. Một vấn đề phát triển đặt ra là khi công nghệ thay đổi, năng suất lao động sẽ không tăng ngay. Thời kỳ giảm năng suất của doanh nghiệp sẽ kéo dài, khi lao động trong doanh nghiệp mất nhiều thời gian hơn so với mức cần thiết để làm chủ công nghệ, máy móc thiết bị mới. Đường cong chi phí học thông qua hành sẽ kéo dài hơn trước khi đạt được mức thấp nhất.

Không những thế Sanjaya Lall (2000) cho rằng, các doanh nghiệp đó sẽ gặp rủi ro phát triển, là sự lạc hậu trong tiến trình đổi mới công nghệ của thế giới. Nghiên cứu của Sanghoon Ahn (2003) ủng hộ lý thuyết của Barney, J. Cụ thể, các doanh nghiệp chế biến chế tạo Mỹ trong nghiên cứu đã đạt được sự cải thiện về năng suất lao động cũng như năng suất tổng hợp các nhân tố (TFP) – các chỉ tiêu phản ánh năng lực cạnh tranh – trên cơ sở nâng cấp chất lượng nguồn vốn hai nguồn lực là nguồn vật chất và nguồn vốn con người. Cũng như Sanjaya Lall (2000), Sanghoon Ahn (2003) đã chỉ ra, hiệu ứng phụ của chiến lược tìm kiếm nguồn lực chiến lược là hiện tượng giảm năng suất của doanh nghiệp trong ngắn hạn - thời kỳ đầu của quá trình nâng cấp chất lượng nguồn vốn vật chất.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy, chất lượng nguồn vốn con người (hiện tại) trong doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến tần suất nâng cấp chất lượng nguồn vốn vật chất. Các doanh nghiệp duy trì, phát triển được đội ngũ lao động có kỹ năng là những doanh nghiệp có xu hướng thường xuyên nâng cấp nguồn vốn vật chất hơn so với các doanh nghiệp khác. Đối với các công ty đại chúng, thường xuyên nâng cấp nguồn lực chiến lược khiến lợi nhuận có xu hướng giảm trong ngắn hạn (năng suất lao động giảm). Nhưng đổi lại, giá trị của doanh nghiệp có xu hướng được các nhà đầu tư định giá cao hơn.

Gnesha Wiganaraja (2001) nghiên cứu ảnh hưởng của nhập khẩu máy móc thiết bị công nghệ đối với sự phát triển của doanh nghiệp dệt may Mauritius trong những năm đầu thập kỷ 80. Bằng các phương pháp đo lường năng lực công nghệ của doanh nghiệp, Gnesha Wiganaraja (2001) đã nghiên cứu quá trình thay đổi/đổi mới nguồn vốn vật chất và mức độ ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp, phản ánh qua các chỉ tiêu như kết quả kinh doanh, kết quả xuất khẩu của các doanh nghiệp [73]. 10 luan an Các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng góp phần thay đổi chất lượng nguồn vốn vật chất của doanh nghiệp trong nước, mặc dù tính chất của tác động (tiêu cực hay tích cực) và cường độ tác động còn nhiều tranh cãi giữa các nghiên cứu., (2011) cho tác động tích cực của FDI đối với sự cải thiện vốn vật chất của các doanh nghiệp trong nước tiếp nhận đầu tư, với điều kiện là bản thân năng lực của doanh nghiệp trong nước đã ở một trình độ nhất định, phù hợp để tiếp nhận các công nghệ đó. Kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả gợi ý việc khuyến khích doanh nghiệp tự đầu tư cũng như khuyến khích chính phủ tạo ra các cơ hội để doanh nghiệp đầu tư nâng cấp năng lực đổi mới, năng lực nghiên cứu và phát triển là cần thiết [72].

Gnesha Wiganaraja (2001) cho thấy, các nguồn lực thứ hai và thứ ba trong Barney, J., (1991) như chất lượng của lao động có kỹ năng, chi phí đào tạo lao động, quy mô doanh nghiệp, và sự hỗ trợ kỹ thuật từ bên ngoài là những yếu tố ảnh hưởng tích cực đến kết quả nâng cấp nguồn lực thứ nhất (nâng cấp nguồn vốn vật chất) của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu xác nhận rằng, đầu tư vào vốn con người và tìm kiếm thông tin (được thuận lợi hơn khi doanh nghiệp có quy mô lớn hơn), sẽ cải thiện năng lực công nghệ [102]. Nghiên cứu cũng phát hiện thấy chất lượng nguồn vốn vật chất của doanh nghiệp (đo lường thông qua chỉ số công nghệ) và quy mô đầu tư trực tiếp nước ngoài của ngành dệt may có mối quan hệ tương quan với kết quả xuất khẩu và các quan hệ đó có ý nghĩa thống kê cao. Nghiên cứu cho thấy ý nghĩa việc thiết lập chỉ số công nghệ trong việc phân tích, đánh giá sự phát triển của doanh nghiệp (qua các chỉ tiêu doanh thu xuất khẩu, lợi nhuận xuất khẩu) trong mối quan hệ với sự cải thiện chất lượng nguồn vốn vật chất.

Glaister, Gaye Karacay, Mehmet Demirbag, và Ekrem Tatoglu (2018) đã phân tích vai trò của nhân lực quản trị dựa trên việc quan sát 198 doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, những nhà quản trị giỏi, thông qua thực tiễn phát triển các mạng nhân lực và vốn xã hội, là kênh truyền tải tác động quan trọng từ quản trị nguồn nhân lực đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Trong khi đó, vai trò truyền tải của các chiến lược quản trị nguồn nhân lực hay chiến lược kinh doanh cũng có tác động, nhưng không phải là các kênh tác động quan trọng đối với mối quan hệ giữa nguồn nhân lực và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp [62]. 11 luan an Vishal Gupta, Sandra C.

Mortal, và Tina Yang, (2018) đánh giá vai trò nhà quản trị đối với sự phát triển của các doanh nghiệp đại chúng (giá trị của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán), dựa trên số liệu về doanh nghiệp của 05 quốc gia phát triển (xếp hạng của Fobes 2000). Kết quả nghiên cứu cho thấy, giá trị của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán có mối quan hệ với vai trò định hướng của nhà doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tên "Luận Án Tiến Sĩ Về Doanh Nghiệp Dệt May Việt Nam Trong Bối Cảnh Cách Mạng Công Nghiệp Lần Thứ Tư" của tác giả Trần Thị Vân Anh, dưới sự hướng dẫn của Phí Vĩnh Tường và Dương Đình Giám, tập trung vào việc phân tích và đánh giá sự phát triển của ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức và cơ hội mà ngành dệt may đang đối mặt, mà còn đưa ra những giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong ngành.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản trị kinh doanh và các giải pháp nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo bài viết "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Yoshino thuộc khách sạn Lotte Legend Saigon", nơi trình bày các phương pháp cải thiện dịch vụ trong ngành nhà hàng, một lĩnh vực có nhiều điểm tương đồng với ngành dệt may trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

Ngoài ra, bài viết "Ứng Dụng KPI Để Đánh Giá Hiệu Quả Công Việc Tại Công Ty TNHH Thương Mại Hà Việt" cũng sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức về việc áp dụng các chỉ số hiệu suất trong quản lý doanh nghiệp, điều này rất quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay.

Cuối cùng, bài viết "Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản trị rủi ro trong lĩnh vực tài chính, một yếu tố không thể thiếu trong việc phát triển bền vững cho bất kỳ doanh nghiệp nào, bao gồm cả doanh nghiệp dệt may.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về ngành dệt may mà còn giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các lĩnh vực liên quan trong quản trị kinh doanh.