Đề tài về hệ thống tự động hóa dây chuyền lọc nước mặn sử dụng PLC 1200

Chuyên khảo phân tích Đề tài tự động hóa dây chuyền lọc nước mặn sử dụng plc 1200, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2020

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỆ THỐNG LỌC NƯỚC MẶN

1.1. Xây dựng ý tưởng

1.2. Những phương pháp lọc nước mặn

1.3. Giới thiệu về mô hình lọc nước mặn tự động

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ

2.1. Chọn động cơ bơm nước

2.2. Lựa chọn van

2.3. Lựa chọn thiết bị điện

2.4. Lựa chọn PLC sử dụng cho hệ thống

2.5. Mạch lực, mạch điều khiển hệ thống

3. CHƯƠNG 3: LẬP TRÌNH ĐIỀU KHIỂN, GIÁM SÁT HỆ THỐNG

3.1. Biểu đồ chức năng hệ thống

3.2. Địa chỉ các biến trong lập trình LAD

3.3. Chương trình LAD

3.4. Hệ thống giám sát trên WinCC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung về hệ thống lọc nước mặn

Hệ thống lọc nước mặn là một giải pháp quan trọng trong bối cảnh nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm. Tự động hóa trong hệ thống này giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu nhân lực. Việc sử dụng PLC 1200 trong điều khiển hệ thống mang lại nhiều lợi ích, từ việc giám sát đến điều khiển các thiết bị như bơm nướccảm biến nước. Hệ thống này không chỉ giúp xử lý nước mặn mà còn đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn. Theo nghiên cứu, nước mặn có thể gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe con người, do đó việc phát triển các giải pháp lọc nước mặn là cần thiết. Hệ thống lọc nước mặn tự động không chỉ giúp cung cấp nước sạch mà còn bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1 Xây dựng ý tưởng

Quá trình phát triển của con người đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường, đặc biệt là hiện tượng xâm nhập mặn. Nước mặn không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn gây thiệt hại cho nông nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, việc tự động hóa dây chuyền lọc nước mặn là một giải pháp khả thi. Hệ thống này sử dụng PLC 1200 để điều khiển và giám sát, giúp tối ưu hóa quy trình lọc nước. Việc áp dụng công nghệ hiện đại trong lọc nước mặn không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn giảm thiểu chi phí vận hành. Hệ thống này có thể được áp dụng rộng rãi trong các khu vực ven biển, nơi có nguồn nước nhiễm mặn cao.

1.2 Những phương pháp lọc nước mặn

Có nhiều phương pháp lọc nước mặn hiện nay, bao gồm phương pháp trao đổi ion, màng lọc UF, màng lọc NANO và màng lọc RO. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng. Phương pháp trao đổi ion có thể khử muối hiệu quả nhưng chi phí cao. Màng lọc UF và NANO giúp giữ lại khoáng chất có lợi cho sức khỏe, trong khi màng RO cho ra nước tinh khiết nhưng tốn nhiều nước thải. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào độ nhiễm mặn và điều kiện kinh tế của từng khu vực. Hệ thống lọc nước mặn tự động cần được thiết kế linh hoạt để có thể áp dụng các phương pháp khác nhau tùy theo nhu cầu.

II. Tính toán và lựa chọn thiết bị

Việc lựa chọn thiết bị cho hệ thống lọc nước mặn là rất quan trọng. Các thiết bị như bơm nước, cảm biến nướcPLC cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu suất hoạt động. Hệ thống lọc nước cần có khả năng xử lý lượng nước lớn trong thời gian ngắn. Động cơ bơm nước cần được chọn dựa trên lưu lượng và áp suất cần thiết. Các cảm biến như cảm biến đo độ mặn và cảm biến mức nước cũng cần được lựa chọn phù hợp để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Việc sử dụng PLC 1200 trong điều khiển giúp giám sát và điều chỉnh các thông số kỹ thuật một cách chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả của hệ thống.

2.1 Chọn động cơ bơm nước

Động cơ bơm nước là một trong những thiết bị quan trọng nhất trong hệ thống lọc nước mặn. Việc lựa chọn động cơ cần dựa trên các yếu tố như lưu lượng nước cần bơm, áp suất và độ bền. Động cơ bơm cần có khả năng hoạt động liên tục và hiệu suất cao để đảm bảo cung cấp nước sạch ổn định. Các loại bơm thường được sử dụng bao gồm bơm ly tâm và bơm pittong. Mỗi loại bơm có ưu điểm riêng, bơm ly tâm thường được sử dụng cho lưu lượng lớn, trong khi bơm pittong thích hợp cho áp suất cao. Việc lựa chọn đúng loại bơm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hệ thống lọc nước.

2.2 Lựa chọn van

Van là thiết bị không thể thiếu trong hệ thống lọc nước mặn. Chúng có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh lưu lượng và áp suất của nước trong hệ thống. Việc lựa chọn van cần dựa trên các yếu tố như loại nước, áp suất làm việc và điều kiện môi trường. Các loại van thường được sử dụng bao gồm van bi, van cổng và van điện từ. Mỗi loại van có ưu điểm và nhược điểm riêng, do đó cần phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi lựa chọn. Sự lựa chọn chính xác sẽ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và bền bỉ hơn.

III. Lập trình điều khiển giám sát hệ thống

Lập trình điều khiển cho hệ thống lọc nước mặn là một phần quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống. PLC 1200 được sử dụng để lập trình và điều khiển các thiết bị trong hệ thống. Việc lập trình cần phải đảm bảo tính chính xác và linh hoạt để có thể điều chỉnh theo các điều kiện thực tế. Hệ thống giám sát cũng cần được thiết kế để theo dõi các thông số như độ mặn, lưu lượng và áp suất nước. Việc sử dụng phần mềm giám sát như WinCC giúp người vận hành có thể theo dõi và điều chỉnh hệ thống một cách dễ dàng. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả mà còn giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành.

3.1 Biểu đồ chức năng hệ thống

Biểu đồ chức năng hệ thống là một công cụ quan trọng trong việc thiết kế và lập trình hệ thống lọc nước mặn. Nó giúp xác định các chức năng cần thiết của hệ thống và cách thức hoạt động của từng thiết bị. Biểu đồ này cần được xây dựng một cách chi tiết để đảm bảo rằng tất cả các thiết bị đều hoạt động đồng bộ và hiệu quả. Việc lập biểu đồ chức năng cũng giúp người lập trình có cái nhìn tổng quan về hệ thống, từ đó dễ dàng hơn trong việc điều chỉnh và tối ưu hóa quy trình lọc nước.

3.2 Địa chỉ các biến trong lập trình LAD

Trong lập trình LAD, việc xác định địa chỉ các biến là rất quan trọng. Các biến đầu vào và đầu ra cần được xác định rõ ràng để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động chính xác. Việc sử dụng các biến này trong lập trình giúp người lập trình có thể theo dõi và điều chỉnh các thông số của hệ thống một cách dễ dàng. Các biến này bao gồm cảm biến đo độ mặn, cảm biến mức nước và các tín hiệu điều khiển từ PLC. Sự chính xác trong việc xác định địa chỉ các biến sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của hệ thống.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỆ THỐNG LỌC NƯỚC MẶN 1.1 Xây dựng ý tưởng Quá trình phát triển của con người ngày càng nhanh, các khu công nghiệp, dịch vụ mọc lên ngày càng nhiều, kèm them đó là sự thiếu ý thức bảo vệ của không ít cư dân trên thế giới dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường. Điều đó có thể thấy rõ nhất qua quá trình nóng lên toàn cầu, dẫn đến hiện tượng băng tan ở hai cực làm nước biển dâng, gây ra hiện tượng xâm nhập mặn ngày càng rõ rệt ở các địa phương ven biển.1 Hình ảnh xâm nhập mặn tại Đồng Bằng Sông Sự gia tăng dân số, khiến con người thiếu hụt về chỗ ở, cần tìm đến những địa điểm mới như hải đảo, hoapng mạc, … những nơi cách xa đất liền và thiếu hụt nghiêm trọng về nước ngọt – điều kiện cần thiết để sinh sống của con người.2: Hình ảnh người dân sinh sống tại đảo tiền tiêu Cồn Cỏ 1 Hình 1.3: Hình ảnh người dân xây dựng cuộc sống tại đảo Trường Sa Từ những điều trên có thể thấy nước ngọt ngày càng giảm đi so với nhu cầu cần thiết của con người, thay vào đó là nước mặn xâm lấn. Do vậy, để giải quyết vấn đề này, em đã quyết định chọn đề tài “Ứng dụng PLC trong hệ thống lọc nước mặn” làm đề tài tốt nghiệp.1 Nước mặn là gì? Nước nhiễm mặn là nguồn nước có chứa hàm lượng lớn các chất muối hòa tan (chủ yếu là NaCl) vượt qua ngưỡng cho phép. Thông thường, nguồn nước nhiễm mặn chủ yếu do quá trình xâm nhập mặn của nước biển vào sâu trong đất liền, khiến cho nguồn nước ở ao, hồ, sông, suối, …bị nhiễm muối.

Hiện tượng này thường chỉ xảy ra ở những vùng trũng, khu ven biển. Tuy nhiên, khi mùa khô hạn kéo dài khiến cho nước ngọt ngày càng cạn kiệt thì quá trình xâm nhập của nước mặn vào trong đất liền cũng ngày càng sâu và nhanh hơn. Do đó, không chỉ các nguồn nước ở sông, hồ…mà cả những mạch nước giếng khoan, nước ngầm cũng bị nhiễm mặn theo. Nguyên nhân khiến nước nhiễm mặn chủ yếu là do thủy triều dâng cao và do sự xâm nhập mặn của nước biển vào sông, ngòi, kênh rạch.

Và nồng độ nước nhiễm mặn sẽ phụ thuộc vào hiện tượng thủy văn cũng như mức độ thủy triều toàn vùng.1: Độ mặn dựa trên các muối hòa tan Độ mặn của nước dựa trên các muối hòa tan theo ppt (Việt Nam) Nước ngọt Nước lợ Nước mặn Nước muối <1 1 -10 >10 hoặc <30 >50 Độ mặn của nước dựa trên các muối hòa tan theo ppt (Anh-Mỹ) Nước ngọt Nước lợ Nước mặn Nước muối <0,5/1 0,5/1 – 17/30 1 - 35 >40/50 Qua bảng biểu trên, ta có thể thấy độ mặn cho phép trong nước sinh hoạt nằm dưới 1ppt. Và đây là cách nhận biết nước nhiễm mặn đơn giản nhất. Có thể nhận biết nước nhiễm mặn bằng xúc giác, bởi vì nước sinh hoạt, nước sạch sẽ không bao giờ mặn. Hoặc có thể nhận biết nước nhiễm mặn bằng cách sử dụng máy đo độ muối trong nước.2 Những tác hại khi sử dụng nguồn nước nhiễm mặn Khi sử dụng nước nhiễm mặn sẽ gây ra những ảnh hưởng cực kì nghiêm trọng đến sức khỏe của con người.

Nước nhiễm mặn khi vào cơ thể sẽ hút nước từ các tế bào gây nên hiện tượng mất nước khiến tế bào ngày càng bị teo nhỏ. Khi các tế bào chết đi, hệ miễn dịch của cơ thể bị suy giảm tạo điều kiện cho các vi khuẩn xâm nhập gây nên các bệnh lý về tiêu hóa, giảm chức năng đề kháng và dẫn đến tình trạng suy thận, suy gan… Khi sử dụng nguồn nước nhiễm mặn trong sinh hoạt như tắm rửa, vệ sinh, …sẽ có khả năng gây ra các bệnh ngoài da như viêm da, mụn nhỏ, ghẻ lở… Nghiêm trọng hơn là khi nguồn nước nhiễm mặn được sử dụng trong nông nghiệp sẽ khiến đất đai cằn cỗi, gây mất mùa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và kinh tế của người dân. Ngoài ra, nó còn phá hủy các thiết bị, đồ dùng sinh hoạt trong nhà đặc biệt là các thiết bị điện, các thiết bị được làm từ kim loại. Vì muối sẽ tác dụng với kim loại và khiến chúng bị ăn mòn và phân hủy.

Vậy nên, khi nước bị nhiễm mặn, cần nhanh chóng tìm cách giảm độ mặn của nước để tránh gây ảnh hưởng tới sức khỏe và đời sống của bản thân.2 Những phương pháp lọc nước mặn Hiện nay có rất nhiều phương pháp để xử ký nước nhiễm mặn hiệu quả, nhưng điều quan trọng là cần phải xác định được độ nhiễm mặn hiệu quả. Từ đó sẽ đưa ra được những biện pháp xử lý phù hợp với mức độ ô nhiễm và tiềm lực kinh tế.  Phương pháp trao đổi ion xử lý nước nhiễm mặn Khử muối của nước bằng phương pháp trao đổi ion tức là lọc nước qua bể lọc H- cationit và OH-anionit. Khi lọc nước qua bể lọc H-cationit, do kết quả trao đổi các cation của muối hòa tan trong nước với các ion H+ của hạt cation, các muối hòa tan trong nước biển thành các axit tương ứng: RH + NaCl → RNa + HCl 2RH + Na2SO4 → 2RNa + H2SO4 2RH + Ca(HCO3)2 → R2Ca + 2CO2↑ + 2H2O Và khi lọc tiếp, nước đã được khử cation ở bể H-Cationit, qua bể lọc OH-anionit, các hạt anionit sẽ hấp thụ từ nước các anion của các axit mạnh như Cl-, SO42- (Khí cacbonic được khử ra khỏi nước bằng làm thoáng trước khi cho vào bể OH-aniont) và nhả ra một số lượng tương đương anion OH- [An]OH + HCl → [An]Cl + 2H2O 2[An]OH + H2SO4 → [An]2SO4 + 2H2O Ưu điểm của phương pháp này là chúng ta có thể sục rửa và hoàn nguyên theo đúng quy trình, đảm bảo nguồn nước đầu ra đạt được tiêu chuẩn cao nhất.

Tuy nhiên, phương pháp xử lý nước mặn này có chi phí khá cao và rất khó vận hành.  Lọc nước nhiễm mặn bằng màng lọc nước Trên thị trường hiện nay có 3 công nghệ màng lọc nước hiện đại nhất  Màng siêu lọc UF Màng siêu lọc UF có khá nhiều ứng dụng trong thực tế: Lọc nước uống từ nước mặt, nước ngầm, nước biển; chế biến thực phẩm và nước giải khát(lọc nước ép trái cây, nước trà xanh, sữa,…); công nghiệp sản xuất mạch nha (Malting Idustry); sản xuất dược phẩm; công nghệ sinh học; sản xuất chất bán dẫn; thu hồi dầu mỡ; xử lý nước 4 thải;…Đặc 5 biệt trong lĩnh vực lọc nước sạch thiết bị lọc sử dụng màng lọc nước UF được xem là rất có triển vọng vì ngoài việc đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật cần thiết, màng UF còn có những ưu điểm trội hơn các loại màng lọc khác.4: Tổng quan về cấu trúc màng siêu lọc nước UF tốt nhất hiện nay  Ưu điểm của màng lọc UF + Có khả năng loại trừ các tạp chất, chất độc còn lại trong nước sau khi lọc sơ bộ như chất rắn lơ lửng (SS), chất keo, chất hòa tan, độ đục, đặc biệt là các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, …và nước đầu ra không chỉ tuyệt đối an toàn mà còn giữ lại được các khoáng chất cần thiết cho cơ thể. + Quy trình vẫn hành đơn giản, quá trình lọc diễn ra ở nhiệt độ bình thường và áp suất thấp nên ít hoặc không tiêu thụ điện năng, giảm đáng kể chi phí vận hành. + Kích thước của hệ thống nhỏ gọn, cấu trúcđơn giản nên không tốn mặt bằng lắp đặt.

+ Cấu trúc và vật liệu màng lọc đồng nhất, vật liệu của màng lọc UF không xâm nhập vào nguồn nước và sử dụng phương pháp lọc cơ học nên không làm biến đổi tính chất hóa học của nguồn nước, đảm bảo độ tinh khiết trong suốt quá trình xử lý. + Rất thuận tiện trong việc xả rửa màng lọc, độ bền của màng cao (có thể lên đến 3 năm)  Nhược điểm: Những khoáng chất còn lại trong nước có thể không có lợi cho sức khỏe người dùng.  Cách khắc phục: Cần xác định rõ nguồn nước đầu vào, các chỉ tiêu lý hóa cần phải đạt tiêu chuẩn nguồn nước sinh hoạt của bộ y tế (nước máy).5: Thiết kế hiện đại, màng lọc nước UF dễ dàng thi công, giảm đáng kể chi phí vận hành  Màng lọc NANO (0,01-0,001 micron) Màng lọc NANO (Nanofiltration – NF) có kích thước lỗ rỗng khoảng 0,001µm, hoạt động dưới áp suất thông thường từ 100-600 psi; là màng trung gian giữa 2 hình thức lọc UF và RO. Nó có thể lọc được các phân tử muối hóa trị thấp và các chất khoáng; được ứng dụng trong lọc cặn các protein, gelatin, công nghệ chế biến nước hoa quả, phân ly chất rắn hòa tan trong dung dịch và sản xuất nước sạch phục vụ sinh hoạt.

 Ưu điểm của màng lọc nước Nano: Màng Nano được sử dụng để tách dòng chất lỏng hoặc các phân tử có trong dòng. Về cơ bản thì màng NF không cho hiệu quả cao như màng lọc thẩm thấu ngược RO, nhưng không tốn nhiều năng lượng như màng RO, màng Nano có khả năng giữu các phân tử đường, muối kim loại hóa trị II, vi khuẩn, protein… Với công nghệ lọc Nano, nước vẫn giữ lại được các thành phần khoáng chất tốt cho cơ thể, không sử dụng điện không lo những ngày hè nắng nóng mất điện, không có nước thải nên không gây lãng phí nước, không có bình áp không mất diện tích, phù hợp với mọi không gian trong gia đình.6: Công nghệ lọc nước NANO giữ được các thành phần khoáng tốt cho cơ thể  Nhược điểm của màng lọc nước Nano: + Công nghệ Nano không qua hệ thống xử lý thô sẽ dễ gây tắc màng. + Những chất khoáng còn lại có thể không có lợi cho cơ thể + Giá thành cao  Cách khắc phục: Với công nghệ này, người dùng cần phải xác định trước nguồn nước để dùng hiệu quả hơn.  Màng lọc RO (0,001-0,0001 micron) Màng lọc thẩm thấu ngược (Reverse osmosis – RO) có kích thước lỗ rỗng nhỏ hơn 0,0001µm, chúng hoạt động dưới áp suất cao, thông thường từ 400-1000 psi, cho phép loại bỏ hầu hết các thành phần có trong nước như cacbuahydrat, phân tử chất, cặn lơ lửng, các chất khoáng, các ion, amino, acid… Cơ chế hoạt động của lọc RO sử dụng tính chất của màng bán thấm, tất cả các chất hòa tan bị giữ lại, trừ một vài phần tử hữu cơ rất gần với nước có khối lượng mol nhỏ hơn, phân cực mạnh.

Trên bề mặt màng RO có các lỗ siêu nhỏ, vì thế phải dùng đến điện để tạo áp lực của máy bơm ép nước tinh khiết đi qua màng lọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Hệ thống tự động hóa lọc nước mặn bằng PLC 1200" giới thiệu một giải pháp công nghệ tiên tiến trong việc xử lý nước mặn, sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC 1200. Hệ thống này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất lọc nước mà còn giảm thiểu chi phí vận hành và bảo trì. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức hoạt động của hệ thống, các thành phần chính và lợi ích mà nó mang lại cho ngành công nghiệp xử lý nước.

Nếu bạn quan tâm đến các ứng dụng công nghệ tự động hóa khác, hãy khám phá thêm về Đồ án hcmute robot phân loại sản phẩm kết hợp plc và ac servo, nơi bạn sẽ tìm thấy cách mà PLC có thể được áp dụng trong việc phân loại sản phẩm. Ngoài ra, bài viết về Đồ án hcmute thiết kế và thi công băng chuyền kiểm tra sản phẩm dùng arduino sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ Arduino trong quy trình kiểm tra sản phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Đồ án hcmute nghiên cứu thiết kế bộ điều khiển cho máy châm keo tự động để hiểu thêm về các giải pháp tự động hóa trong sản xuất. Những liên kết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực tự động hóa.