Giới thiệu về Cơ sở Dữ liệu: Kiến thức và Ứng dụng

Khám phá cơ sở dữ liệu giáo trình, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các tài liệu học tập và nguồn tài nguyên giáo dục phong phú.

Chuyên ngành

Cơ Sở Dữ Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài viết

2023

72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Cơ Sở Dữ Liệu Nền Tảng Lưu Trữ Thông Tin

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là một tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ và truy cập điện tử từ một hệ thống máy tính. Theo định nghĩa trong "Giáo trình cơ sở dữ liệu" của tác giả Cao Tùng Anh, CSDL là "một tập hợp dữ liệu được tổ chức một cách chọn lọc, ghi trên các thiết bị trữ tin, nhằm phục vụ đồng thời cho nhiều người, với nhiều mục đích khác nhau". Đây không phải là một tập hợp ngẫu nhiên, mà là một hệ thống được thiết kế, xây dựng và lưu giữ với mục đích xác định. Cốt lõi của mọi hệ thống thông tin hiện đại, từ website thương mại điện tử đến ứng dụng quản lý doanh nghiệp, đều dựa trên một cơ sở dữ liệu vững chắc. Nhiệm vụ chính của nó là đảm bảo việc lưu trữ dữ liệu một cách an toàn, nhất quán và hiệu quả. Để quản lý và tương tác với CSDL, người ta sử dụng một phần mềm chuyên dụng gọi là Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS - Database Management System). DBMS hoạt động như một lớp trung gian giữa người dùng và CSDL vật lý, cung cấp các công cụ để định nghĩa, xây dựng, và thao tác dữ liệu. Các hoạt động này bao gồm việc tạo ra cấu trúc bảng (table), định nghĩa các mối quan hệ, và thực hiện các thao tác truy vấn dữ liệu. Một hệ thống CSDL hoàn chỉnh bao gồm CSDL và DBMS. Sự kết hợp này mang lại khả năng quản lý dữ liệu tập trung, giảm thiểu trùng lặp và đảm bảo tính toàn vẹn thông tin. Các CSDL có thể khác nhau về kích thước và độ phức tạp, từ một danh bạ điện thoại đơn giản đến các kho dữ liệu (data warehouse) khổng lồ của các tập đoàn đa quốc gia.

1.1. Định nghĩa cơ bản về Dữ liệu và Cơ sở dữ liệu

Dữ liệu (Data) là các sự kiện, số liệu rời rạc, chưa được xử lý, ví dụ như tên, địa chỉ, hoặc số điện thoại của một khách hàng. Khi những dữ liệu này được tập hợp và tổ chức lại một cách có cấu trúc để phục vụ một mục đích cụ thể, chúng tạo thành một Cơ sở dữ liệu (Database). Một CSDL không chỉ đơn thuần là việc sưu tập dữ liệu; nó biểu diễn cho một phần của thế giới thực. Bất kỳ thay đổi nào trong thế giới thực đó, ví dụ như một khách hàng thay đổi địa chỉ, đều phải được phản ánh một cách chính xác và kịp thời trong CSDL. Mục tiêu của CSDL là tạo ra một nguồn thông tin trung tâm, đáng tin cậy, có thể được chia sẻ và khai thác bởi nhiều ứng dụng và người dùng khác nhau.

1.2. Vai trò của Hệ quản trị cơ sở dữ liệu DBMS

Một Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là một tập hợp các chương trình phần mềm cho phép người dùng tạo, duy trì, và kiểm soát việc truy cập vào CSDL. Theo giáo trình, DBMS là một phần mềm hệ thống cho phép "định nghĩa, xây dựng và xử lý dữ liệu". Cụ thể, nó cung cấp một Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu (DDL) để khai báo cấu trúc lưu trữ và một Ngôn ngữ Thao tác Dữ liệu (DML) để thực hiện các thao tác cập nhật (thêm, sửa, xóa) và khai thác thông tin. Các DBMS phổ biến hiện nay bao gồm MySQL, Microsoft SQL Server, PostgreSQL, và MongoDB. Chúng đảm bảo an toàn dữ liệu, kiểm soát truy cập và duy trì tính nhất quán, giúp đơn giản hóa quá trình phát triển ứng dụng.

II. Thách Thức Lưu Trữ Dữ Liệu Kiểu Cũ và Sự Cần Thiết

Trước khi các hệ thống CSDL hiện đại ra đời, dữ liệu thường được lưu trữ trong các tệp tin riêng lẻ (file system). Phương pháp này bộc lộ nhiều yếu điểm nghiêm trọng, gây cản trở cho việc phát triển và bảo trì hệ thống. Vấn đề lớn nhất là sự dư thừa dữ liệu (data redundancy). Như ví dụ trong "Giáo trình cơ sở dữ liệu", một tổ chức có thể có hệ thống tính lương, hệ thống nhân sự và hệ thống hưu trí, tất cả đều lưu trữ thông tin nhân viên một cách riêng biệt. Điều này không chỉ gây lãng phí không gian lưu trữ dữ liệu mà còn dẫn đến tính thiếu nhất quán (data inconsistency). Khi thông tin của một nhân viên thay đổi, việc cập nhật đồng bộ trên tất cả các tệp là cực kỳ khó khăn và dễ xảy ra sai sót. Một thách thức khác là sự phụ thuộc chặt chẽ giữa dữ liệu và chương trình ứng dụng. Cấu trúc logic và vật lý của tệp tin bị "gắn cứng" vào mã nguồn của chương trình. Bất kỳ thay đổi nào trong cấu trúc tệp, dù là nhỏ nhất, đều đòi hỏi phải sửa đổi và biên dịch lại toàn bộ chương trình ứng dụng. Điều này khiến việc bảo trì hệ thống trở nên tốn kém, mất thời gian và rủi ro cao. Sự ra đời của Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) đã giải quyết triệt để những vấn đề này bằng cách cung cấp tính độc lập dữ liệu, cho phép cấu trúc CSDL có thể thay đổi mà không ảnh hưởng đến các ứng dụng hiện có.

2.1. Phân tích sự trùng lặp và thiếu nhất quán dữ liệu

Sự trùng lặp dữ liệu xảy ra khi cùng một mẩu thông tin được lưu trữ ở nhiều nơi khác nhau. Điều này trực tiếp dẫn đến sự thiếu nhất quán. Ví dụ, địa chỉ của một nhân viên có thể được cập nhật trong hệ thống nhân sự nhưng lại bị bỏ quên trong hệ thống tính lương. Kết quả là hệ thống tồn tại hai phiên bản thông tin khác nhau cho cùng một đối tượng, gây ra sự không chắc chắn và quyết định sai lầm. Vấn đề này làm suy giảm nghiêm trọng độ tin cậy của toàn bộ hệ thống thông tin, một trong những thách thức cốt lõi mà việc quản lý dữ liệu bằng CSDL hiện đại hướng tới giải quyết.

2.2. Vấn đề về tính độc lập giữa dữ liệu và chương trình

Tính độc lập dữ liệu là một đặc tính quan trọng của môi trường CSDL. Nó được chia thành hai mức: độc lập vật lý và độc lập logic. Độc lập vật lý cho phép thay đổi cách tổ chức lưu trữ vật lý (ví dụ: thay đổi ổ đĩa, cấu trúc tệp) mà không cần viết lại chương trình. Độc lập logic cho phép thay đổi lược đồ quan niệm của CSDL (ví dụ: thêm một thuộc tính mới vào một bảng (table)) mà không yêu cầu sửa đổi các ứng dụng không sử dụng thuộc tính đó. Hệ thống tệp tin kiểu cũ hoàn toàn thiếu đi đặc tính này, tạo ra một rào cản lớn cho sự phát triển và mở rộng của phần mềm.

III. Phương Pháp Tổ Chức Dữ Liệu Với Mô Hình Dữ Liệu Quan Hệ

Để giải quyết các thách thức lưu trữ, mô hình dữ liệu quan hệ, do E.F. Codd đề xuất vào năm 1970, đã trở thành một chuẩn mực trong ngành. Mô hình này biểu diễn dữ liệu dưới dạng các bảng hai chiều, gọi là các quan hệ (relations). Mỗi bảng (table) bao gồm các hàng (bộ/tuple) và các cột (thuộc tính/attribute). Cách tiếp cận này có ưu điểm vượt trội về tính đơn giản và chặt chẽ, dễ hiểu đối với cả người dùng kỹ thuật và phi kỹ thuật. Nền tảng của cơ sở dữ liệu quan hệ là các khái niệm toán học vững chắc, cho phép thực hiện các thao tác truy vấn dữ liệu một cách chính xác. Cấu trúc của một CSDL quan hệ được định nghĩa thông qua các lược đồ, trong đó mỗi bảng (table) được xác định bởi một tên và một tập hợp các thuộc tính. Để đảm bảo tính duy nhất của mỗi hàng trong bảng, người ta sử dụng khóa chính (primary key). Khóa chính là một hoặc nhiều thuộc tính mà giá trị của nó xác định duy nhất một bộ dữ liệu. Mối quan hệ giữa các bảng được thiết lập thông qua khóa ngoại (foreign key). Một khóa ngoại trong một bảng là một khóa chính trong một bảng khác, tạo ra một liên kết logic giữa chúng. Các Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) quan hệ phổ biến như MySQL, PostgreSQL, Microsoft SQL Server đều được xây dựng dựa trên mô hình này, cung cấp một môi trường mạnh mẽ và đáng tin cậy cho việc quản lý dữ liệu có cấu trúc.

3.1. Các khái niệm cốt lõi Bảng Khóa chính Khóa ngoại

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, bảng (table) là đơn vị lưu trữ cơ bản, tương ứng với một loại thực thể trong thế giới thực như SinhVien hay MonHoc. Khóa chính (primary key) là một ràng buộc toàn vẹn, đảm bảo không có hai hàng nào trong bảng có cùng giá trị khóa, ví dụ MSSV trong bảng SinhVien. Khóa ngoại (foreign key) là công cụ để thực thi mối quan hệ tham chiếu. Ví dụ, cột MSLop trong bảng SinhVien sẽ là một khóa ngoại tham chiếu đến khóa chính MSLop của bảng Lop, đảm bảo rằng mỗi sinh viên phải thuộc về một lớp học thực sự tồn tại.

3.2. So sánh các hệ quản trị CSDL quan hệ hàng đầu

MySQL là hệ quản trị CSDL mã nguồn mở phổ biến nhất, đặc biệt trong các ứng dụng web. PostgreSQL cũng là mã nguồn mở nhưng nổi tiếng với sự tuân thủ chuẩn SQL nghiêm ngặt và các tính năng nâng cao, phù hợp cho các hệ thống phức tạp và kho dữ liệu (data warehouse). Microsoft SQL Server là một sản phẩm thương mại mạnh mẽ từ Microsoft, được tích hợp sâu trong hệ sinh thái Windows và được ưa chuộng trong môi trường doanh nghiệp. Việc lựa chọn DBMS phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về hiệu năng, quy mô, ngân sách và hệ sinh thái công nghệ của dự án.

IV. Hướng Dẫn Truy Vấn Dữ Liệu Hiệu Quả Với Ngôn Ngữ SQL

Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL - Structured Query Language) là ngôn ngữ tiêu chuẩn để giao tiếp với các cơ sở dữ liệu quan hệ. Được IBM phát triển vào những năm 1970, SQL đã trở thành chuẩn quốc tế của ANSI/ISO và được cài đặt trong hầu hết các hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) quan hệ. SQL cung cấp một cú pháp thống nhất và mạnh mẽ để thực hiện tất cả các tác vụ quản lý dữ liệu. Các lệnh SQL được chia thành hai nhóm chính: Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu (DDL) và Ngôn ngữ Thao tác Dữ liệu (DML). DDL bao gồm các lệnh như CREATE TABLE, ALTER TABLE, DROP TABLE, dùng để tạo và quản lý cấu trúc của các đối tượng CSDL. DML bao gồm các lệnh để thao tác trên dữ liệu chứa trong các bảng, quan trọng nhất là SELECT để truy vấn dữ liệu, INSERT để thêm dữ liệu mới, UPDATE để sửa đổi dữ liệu hiện có, và DELETE để xóa dữ liệu. Câu lệnh SELECT là công cụ mạnh mẽ nhất của SQL, cho phép người dùng trích xuất thông tin cụ thể từ một hoặc nhiều bảng, lọc dữ liệu theo điều kiện (mệnh đề WHERE), sắp xếp kết quả (mệnh đề ORDER BY), và tổng hợp dữ liệu (mệnh đề GROUP BY). Việc nắm vững SQL là kỹ năng cơ bản và thiết yếu cho bất kỳ ai làm việc với dữ liệu, từ lập trình viên, nhà phân tích dữ liệu đến quản trị viên CSDL.

4.1. Giới thiệu về Ngôn ngữ Định nghĩa và Thao tác Dữ liệu

Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu (DDL) chịu trách nhiệm về "bộ khung" của cơ sở dữ liệu. Lệnh CREATE TABLE định nghĩa một bảng mới với các cột và kiểu dữ liệu tương ứng, đồng thời thiết lập các ràng buộc như khóa chính (primary key). Ngược lại, Ngôn ngữ Thao tác Dữ liệu (DML) làm việc với "nội dung" bên trong các bảng đó. DML cho phép thực hiện các hoạt động CRUD (Create, Read, Update, Delete) trên các bộ dữ liệu, là trung tâm của mọi tương tác ứng dụng với CSDL.

4.2. Cấu trúc và ví dụ về một câu lệnh truy vấn SQL cơ bản

Một câu lệnh truy vấn dữ liệu cơ bản bằng SQL thường có cấu trúc SELECT <danh_sách_cột> FROM <tên_bảng> WHERE <điều_kiện>. Ví dụ, để lấy tên và ngày sinh của các sinh viên nam từ bảng SinhVien, câu lệnh sẽ là: SELECT HoTen, NgaySinh FROM SinhVien WHERE Phai = 'Nam'. Câu lệnh này thể hiện rõ sức mạnh của SQL: chỉ định rõ ràng cái gì cần lấy (tên, ngày sinh), từ đâu (bảng SinhVien), và với điều kiện nào (phái là Nam) mà không cần quan tâm đến cách thức dữ liệu được lưu trữ hay truy xuất vật lý.

V. Top Ứng Dụng Thực Tiễn và Các Mô Hình Dữ Liệu Mới

Cơ sở dữ liệu là xương sống của hầu hết các ứng dụng công nghệ trong thế giới hiện đại. Trong lĩnh vực thương mại điện tử, CSDL quản lý mọi thứ từ thông tin sản phẩm, giỏ hàng, đơn đặt hàng đến hồ sơ khách hàng. Trong ngành tài chính, chúng xử lý hàng tỷ giao dịch mỗi ngày, đảm bảo tính chính xác và an toàn dữ liệu. Các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) cũng dựa vào một CSDL trung tâm để tích hợp thông tin từ các phòng ban như kế toán, nhân sự, và sản xuất. Tuy nhiên, sự bùng nổ của Big Data - dữ liệu với khối lượng cực lớn, tốc độ tạo ra nhanh và đa dạng về định dạng - đã đặt ra những thách thức mới. Dữ liệu từ mạng xã hội, thiết bị IoT, và các nguồn phi cấu trúc khác không dễ dàng phù hợp với mô hình dữ liệu quan hệ cứng nhắc. Để giải quyết vấn đề này, một loại CSDL mới đã ra đời: cơ sở dữ liệu phi quan hệ, hay NoSQL. Các hệ thống như MongoDB (CSDL tài liệu), Redis (CSDL key-value) cung cấp tính linh hoạt cao hơn về lược đồ và khả năng mở rộng theo chiều ngang vượt trội, rất phù hợp cho các ứng dụng Big Data. Bên cạnh đó, các kho dữ liệu (data warehouse) được xây dựng để tổng hợp và phân tích dữ liệu lịch sử từ nhiều nguồn khác nhau, phục vụ cho mục đích báo cáo và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.

5.1. Vai trò của CSDL trong kinh doanh và quản lý hiện đại

Trong môi trường kinh doanh, CSDL không chỉ là một công cụ lưu trữ dữ liệu. Nó là một tài sản chiến lược. Bằng cách phân tích dữ liệu khách hàng, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và tối ưu hóa các chiến dịch marketing. Bằng cách phân tích dữ liệu vận hành, họ có thể cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng và giảm chi phí. Việc quản lý dữ liệu hiệu quả thông qua một CSDL được thiết kế tốt là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế số.

5.2. Giới thiệu về Big Data và sự ra đời của NoSQL

Big Data đề cập đến các tập dữ liệu quá lớn hoặc phức tạp để có thể xử lý hiệu quả bằng các công cụ xử lý dữ liệu truyền thống. Để đối phó, các hệ thống cơ sở dữ liệu phi quan hệ (NoSQL) đã được phát triển. Khác với SQL, NoSQL không yêu cầu một lược đồ cố định, cho phép lưu trữ nhiều loại dữ liệu đa dạng. MongoDB, một DBMS NoSQL hàng đầu, lưu trữ dữ liệu dưới dạng các tài liệu JSON, giúp việc phát triển ứng dụng trở nên linh hoạt và nhanh chóng hơn, đặc biệt với các dữ liệu có cấu trúc thay đổi liên tục.

VI. Tương Lai Của Quản Lý Dữ Liệu Xu Hướng Và Triển Vọng

Tương lai của quản lý dữ liệu sẽ được định hình bởi sự hội tụ giữa các công nghệ truyền thống và hiện đại. Cơ sở dữ liệu quan hệ với ngôn ngữ SQL sẽ tiếp tục là nền tảng không thể thiếu cho các ứng dụng đòi hỏi tính toàn vẹn và giao dịch cao (OLTP), như hệ thống ngân hàng và thương mại. Sức mạnh của mô hình dữ liệu quan hệ trong việc đảm bảo tính nhất quán vẫn là vô song. Tuy nhiên, cơ sở dữ liệu phi quan hệ (NoSQL) sẽ ngày càng chiếm ưu thế trong các lĩnh vực liên quan đến Big Data, phân tích thời gian thực và các ứng dụng web quy mô lớn, nơi tính linh hoạt và khả năng mở rộng là ưu tiên hàng đầu. Một xu hướng nổi bật là sự phát triển của các CSDL đa mô hình (multi-model databases), có khả năng hỗ trợ cả mô hình quan hệ và phi quan hệ trong cùng một hệ thống, mang lại sự linh hoạt tối đa cho các nhà phát triển. Điện toán đám mây cũng đang thay đổi cách các CSDL được triển khai và quản lý, với các dịch vụ Database-as-a-Service (DBaaS) giúp giảm bớt gánh nặng quản trị và cung cấp khả năng co giãn theo yêu cầu. Cuối cùng, an toàn dữ liệu và quyền riêng tư sẽ trở thành mối quan tâm hàng đầu, đòi hỏi các DBMS phải tích hợp các cơ chế bảo mật, mã hóa và kiểm soát truy cập ngày càng tinh vi để bảo vệ tài sản dữ liệu quý giá.

6.1. Sự kết hợp giữa CSDL SQL và NoSQL trong hệ thống

Các kiến trúc hiện đại thường áp dụng phương pháp tiếp cận đa CSDL (polyglot persistence), trong đó các loại dữ liệu khác nhau được lưu trữ trong các hệ thống CSDL phù hợp nhất. Ví dụ, thông tin người dùng và giao dịch có thể được lưu trong một CSDL SQL như PostgreSQL để đảm bảo tính nhất quán, trong khi nhật ký hoạt động hoặc dữ liệu sản phẩm có thể được lưu trong một CSDL NoSQL như MongoDB để tận dụng tốc độ ghi và tính linh hoạt của lược đồ. Cách tiếp cận này cho phép tối ưu hóa từng phần của hệ thống.

6.2. Các thách thức về an toàn dữ liệu và bảo mật trong tương lai

Khi khối lượng dữ liệu tăng lên, rủi ro về vi phạm an ninh cũng tăng theo. Các thách thức trong tương lai không chỉ dừng lại ở việc ngăn chặn truy cập trái phép mà còn bao gồm việc tuân thủ các quy định về quyền riêng tư dữ liệu như GDPR. An toàn dữ liệu sẽ đòi hỏi một cách tiếp cận đa lớp, từ mã hóa dữ liệu khi lưu trữ và truyền tải, quản lý danh tính và quyền truy cập chặt chẽ, đến việc giám sát và phát hiện các mối đe dọa một cách chủ động. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong việc quản lý dữ liệu có trách nhiệm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: Bài 1: Thiết lập mô hình quan niệm dùng quản lý việc cho mượn sách tại một thư viện (Xem tại chỗ hoặc mang về nhà) với các quy tắc quản lý như sau: - Sách gồm mã sách, tên, nguyên tác (tiếng Việt hoặc nước ngoài), tác giả. Sách được phân chia theo thể loại gồm MaTL và tên thể loại. - Đọc giả muốn mượn sách phải lập thẻ Đọc giả. Thẻ ghi nhận các thông tin gồm: MaDG, Ten DG, địa chỉ, ngày cấp, thông tin các sách đã mượn, ngày mượn, ngày trả.

Hàng năm, Đọc giả phải đóng lệ phí để gia han thẻ mới được mượn sách, trên sổ có ghi thêm thông tin: Năm, Ngày nộp, Số tiền. Bài giai mau : Bước † : Xây dựng mô hình thực thể kết hợp (ERD) : — (11) THUỘ [| sách e MSSH đen C (1,n) Thể Loại s MSTL le Tên TL e TênSH e Nguyên Tác Mượn Thé DG (1,n) son, VO) se Tác Giả Nam NgMượn_Ì (o,n|ls MSDG 0) EPH le Nam aan” J » TenDG + DiaChi NgàyNộp Số Tiền e Ngày GV.Cao Tùng Anh Giao trình cơ sở dự liệu Trang 14 Dước 2 : Xây dựng mô hình phân cấp (hoặc mô hình mạng): Thể Loại tin Sach | | Thé BG N Bước 3 Xây dựng mô hình quan hệ: 1 nl| Thể Loại Sách » MSTL » MSSH e TênTL e TênSH s Nguyên Tác || Í n ThẻÐ@ |1 "| Lạ Phí © Tac Gia se MSDG MSDG s MSTL 11. TenDG Nam e DiaChi NgàyNộp e Ngày Bố Tiền Bài2 : Hãy lập mô hình thực thể kết hợp và mô hình quan hệ cho bài toán quản lý siêu thị với các quy tắc như sau: a) Siêu thị chia thành nhiều khu vực, mỗi khu vực được đánh 1 mã số và có 1 tên, chuyên bán 1 loại mặt hàng nào đó,có 1 người quản lý và nhiều nhân viên làm việc trong khu vực đó. b) Mỗi mặt hàng trong siêu thị có thể cung cấp bởi nhiều nhà cung ứng.

Mỗi nhà cung ứng cần lưu tên công ty, địa chỉ, số phone, số fax và các mặt hàng mà nhà cung ứng đó cung cấp. c) Mỗi khách hàng mua hàng thì chọn lựa hàng và sau đó đến quầy tính tiền. Ở quầy tính tiền sẽ in ra 1 bill gồm số hóa đơn, ngày lập hóa đơn, tên khách mua, và danh sách các mặt hàng mua kèm theo đơn giá bán. d) Đối với khách hàng mua sỉ thì phải lưu trữ lại họ tên khách, địa chỉ, số phone, số fax.

e) Các nhân viên làm việc được lưu trữ các thành phần: Msnv, họ tên, ngày sinh, địa chỉ, ngày vào làm việc, và khu vực mà nhân viên đó trực thuộc.Cao Tùng Anh Giao trình cơ sở dự liệu Trang 15 Chương 2 MÔ HÌNH DỮ LIỆU QUAN HỆ Giới thiệu : Mô hình dữ liệu quan hệ (được gọi tắt là Mô Hình Quan Hệ (MHQH) do E. Codd đề xuất vào năm 1970. Ưu điểm của MHQH nhờ vào các đặc tính : «Tính Đơn giản: nhờ vào việc biểu diễn dữ liệu dưới dạng bảng, rất tự nhiên đối với người sử dụng không phải là cán bộ tin học, thuận lợi trong việc mô tả và thiết kế lược đồ quan niệm dữ liệu. e Tinh chặt chẽ của khái niệm: cho phép dùng các công cụ toán học và công cụ thuật toán biễu diễn các-thao tác truy xuất dữ liệu và các ràng buộc dữ liệu.

Các Khái Niệm Cơ Bản: †- Thuộc tính (Attribute): Là các đặc tính riêng biệt của mỗi đối tượng được quản lý. Thuộc tính được xác đỉnh bởi: a) Tên gọi: Thuờng được đặt một cách gợi nhớ, không nên đặt trùng tên 2 thuộc tính của 2 loại đối tượng khác nhau. Ví dụ: Loại đối tượng SinhVien, và GiangVien đều có thuộc tính tên thì đặt là : TenSV, TenGV. Qui ước: Trong lý thuyết, Dùng các chữ in hoa đầu tiên đại diện cho tên các thuộc tính.

b) Kiểu dữ liệu: Vô hướng:Số, văn bản, Boolean; Có cấu trúc: Date/Time. c) Mién gia tri (Domain): Ky hiệu Dom(A) Ví dụ: Điểm có miền giá trị 0.10 , Dom(Ngày_ Sinh) c [1,31]x[1,12]x[1900,2023J Qui ước: Miền giá trị còn chứa thêm gia tri R6ng (NULL) đặt trưng cho 1 trong 2 ngữ nghiã : Chưa xác định tại thời điểm đang xét hay Không thể xác định. Vi du: TinhTrangGiaDinh: chia gia tri rỗng khi chưa xác định Ví dụ: Quan hệ Nhân viên, Quân Lý Bởi: Mỗi nhân viên sẽ báo cáo kết quả thực hiện cho 1 người tổ trưởng. 2- Lược đồ quan hé:(Relation Schema) GV.Cao Tùng Anh Giao trình cơ sở dự liệu Trang 16 Một lược đồ quan hệ là một sự biểu diễn các đối tượng có chung các thuộc tính.

Ví dụ: Loại đối tượng tồn tại khách quan: Sinh viên, giảng viên, đơn đặt hàng. Loại đối tượng trưù tượng: Thời khóa biểu, công nợ khách hàng. Một LĐQH gồm có: a) Một tên gọi. Qui ước: Trong Lý thuyết, Dùng ký tự in hoa như: Q, H.

b) Một tập hợp hữu hạn các thuộc tính A1 ,; A2,.,An} se _ Số thuộc tính của 1 LĐQH là gọi là số ngôi của LDQH, ký hiệu: Card(Q'). e LDQH Q với tập thuộc tính A1,., An được ký hiệu: Q(A1,.,An) c) Một Tân từ, Ký hiệu:IIQII, dùng mô tả ý nghiã của LĐQH, các quy tắc, qui định giá trị và sự liên hệ của các thuộc tính. Ví dụ: LĐQH KetQuaHT(MSSV, MSMon, HocKy, DiemL1,DiemL2) Tân từ: Mỗi môn học (MSMon) trong mét hoc ky (HocKy) sinh viên được thi tối đa 2 lần. Ví dụ:LĐQH KhachHang(MSKH, TenKH,DiaChi, SoDT) Tân từ: Mỗi khách hàng có một mã số (MSKH) để phân biệt với các khách hàng khác, phải có tên (TENKH), dia chi (DiaChi), xác định và có thể có hay không có điện thoại (SoDT).

3- Bộ (Tuple / Record /Row) Một bộ của một LĐQH Q là tập giá trị thuộc tính của một đối tượng thỏa mãn tân từ IIQII.xDom(An) và IIQ(q)lI=TRUE Ví dụ: q=(DHKHTN, Đại học Khoa Học Tự nhiên, 8124321) 4- Quan hệ (Relation) Một quan hệ của một lược đồ quan hệ Q, ký hiệu To, là một tình trạng, một thể hiện của lược đồ quan hệ Q ở một thời điểm nào đó. Khi đó quan hệ Tạ chứa các bộ q có giá trị cụ thể thỏa mãn tân từ của lược đồ quan hệ Q: Ta = { q= (a1,a2,., an) / ai Dom(A¡), IIQ(q)ll = TRUE } GV.Cao Tùng Anh Gíao trình cơ sở dự liệu Trang 17 5- Lược đồ cơ sở dữ liệu: Một lược đồ cơ sở dữ liệu Cla 1 tập hợp các lược đồ quan hệ , Ký hiệu: C={Qi]h-: 6- Tình trạng của LÐ CSDL: Là tập hợp các quan hệ TGi của các lược đồ quan he Qi trong lược đồ cơ sở dữ liệu € ={ Qi }ey Ky hiéu: TC= { TQi}‘4 7- Siêu khóa và khóa của một quan hệ: Cho một lược đồ quan hệ Q(A1, A2,.,An) a) Siêu khóa (Super Key): Tập thuéc tinh S, S Q*, gọi là Siêu khóa (Super Key) của lược đồ quan hệ Q nếu S có thể dùng làm cơ sở để phân biệt 2 bộ khác nhau tùy ý.S thì q1 = q2 Qui định: s _ Một lược đồ quan hệ Q luôn luôn có ít nhất 1 siêu khóa và có thể có nhiều siêu khóa. e Thuộc tính tham gia vào siêu khóa không được chứa giá trị rỗng Vi du: KhachHang(MSKH, TenKH, DIACHI, SoDT) có các siêu khóa: S1={MSKH), S2={MSKH, TenKH), S3 = (MSKH,DiaChi); S4 = {MSKH, TenkH, DiaChi} b) Khóa chỉ định (Candidate Key) hay khéa néi: Là một siêu khóa tối tiểu không chứa bất kỳ một siêu khóa nào. Vi du: S1={MSKH} Nếu có nhiều khóa chỉ định, khi cài đặt nên chọn một khóa chỉ định làm khóa chính (Primary key) cho việc truy xuất đến các bộ.

Các khóa chỉ định còn lại được xem là các khóa phụ (Secondary key) hay khóa tương đương. c) Thuộc tính khóa: Các thuộc tính tham gia vào khóa gọi là thuộc tính khóa d) thuộc tính không khóa: Các thuộc tính không tham gia vào khóa gọi là các thuộc tính không khóa.Cao Tùng Anh Gíao trình cơ sở dự liệu Trang 18 lI- Ngôn Ngữ Đại số Quan hệ: Để truy xuất, khai thác lược đồ CSDL. Codd định nghiã các toán tử chính để thao tác trên các quan hệ: -_ 5 toán tử tương ứng với 5 toán tử truyền thống trên tập hợp: Hội, Giao, Hiệu, Tích, Bù. - 4 toán tử đặt thù cho các thao tác trên các quan hệ: Chiếu, chọn, kết, chia.

A- Các Phép Toán Tập Hợp: 1- Phép Hội: (Union) a- Định nghiã: Giả sử Q1 và Q2 là 2 lược đồ quan hệ có cùng tập thuộc tính {A1,A2,.,An} Hội 2 lược đồ quan hệ Q1, Q2 hình thành 1 lược đồ quan hệ mới có cùng tập thuộc tính {A1,A2,.,An} và chứa tất cả các bộ của 2 quan hệ Q1 và Q2.,An} - TQ3=TQ1UTQ2={q/ qe TQ1 Hodc qe TQ2} Ví dụ: Hội 2 Quan hệ Sinh Viên. Tsinhvien-1 : MaSV | TenSV Phai SV03_ | Nguyễn Hòa Nam 3V04_ | Phạm Bằng Nam SV05 Ng Thị Hoa Nu Tsinhvien-2 : MaSV | TenSV Phai SV07 Ng Văn Minh Nam SV08_ | Phạm Bằng Nam Tsinhvien-1 U Tsinhvien-2 = MaSV_| TenSV Phai SV03_ | Nguyễn Hòa Nam S3V04_ | Phạm Bằng. Nam SV05 Ng Thi Hoa Nu SV07 | Ng Văn Minh Nam SV08_ | Phạm Bằng Nam - QV.Cao Tùng Anh Giao trình cơ sở dự liệu | Trang 19 2- Phép Giao:(Intersection) Định nghiã: Giả sử Q1 và Q2 là 2 lược đồ quan hệ có cùng tập thuộc tính {A1,A2,.,An} Giao của 2 lược đồ quan hệ Q1, Q2 hình thành 1 lược đồ quan hệ Q3 có cùng tập thuộc tính {A1,A2,.,An} và chứa các bộ vừa thuộc Q1 vừa thuộc Q2. Kýhiệu: Q3=Q1nQ2 Qa†= {A1,A2,.,An} T@Q3= TQ1¬TQ2 =(q/ qe TQ1 và qe TQ2) Ví dụ: Giao 2 quan hệ sinh viên Tsinhvien-1 ; MaSV |TenSV „ Phai SV03_ | Nguyễn Hòa Nam SV04_ | Phạm Bằng Nam SV05 Ng Thi Hoa Nu Tsinhvien-2 : MaSV _ | TenSV Phai SV04_ | Phạm Bằng Nam 3V08 |Phạm Bằng |Nam Tsinhvien-1 ¬ Tsinhvien-2 = MaSV |TenSV Phai SV04_ | Phạm Bằng Nam 3- Phép Hiệu: (Minus) Định nghiã: Giả sử Q1 và Q2 là 2 lược đồ quan hệ có cùng tập thuộc tính {A1,A2,.,An} Hiệu của 2 lược đồ quan hệ Q1, Q2 hình thành 1 lược đồ quan hệ mới có cùng tập thuộc tính {A1,A2,.,An} và chứa các bộ thuộc Q1 nhưng không thuộc Q2 Ký hiệu: Q3=Q1-Q2 Q3”= {A1,A2,.,An} TQ3= TQ1- TQ2={q/qc TQ1 và q $¿ TQ2) Ví dụ: Hiệu 2 quan hệ Sinh viên.Cao Tùng Anh Giao trình cơ sở dự liệu Trang 20 Tsinhvien-1 : © MaSV | TenSV ° Phai S3V03 | Nguyễn Hòa | Nam SV04_ | Phạm Bằng Nam SV05 Ng Thi Hoa Nu Tsinhvien-2 : MaSV_ | TenSV Phai 3V04_ | Phạm Bằng | Nam SV08_ | Phạm Bằng Nam Tsinhvien-1 - Tsinhvien-2 = MaSV_ |TenSV Phai SV03_ | Nguyễn Hòa Nam SV05_ | Ng Thị Hoa Nu 4- Phép Tich Descartes: (Cartesian Product) Định nghiã: Giả sử Q1 có tập thuộc tính {A1,A2,.,An} Q2 có tập thuộc tính {B1,B2,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ