Giáo trình thực nghiệm quản trị mạng Phần 1 - Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội

Tải giáo trình thực hành quản trị mạng Cisco phần 1. Tìm hiểu các loại cáp mạng, cách kết nối router, switch và các lệnh command-line cơ bản.

Chuyên ngành

Quản Trị Mạng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

180
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Quản Trị Mạng Cisco Cơ Bản Cho Người Mới Bắt Đầu

Bước vào thế giới quản trị mạng, việc nắm vững các kiến thức nền tảng về thiết bị Cisco là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình này được xây dựng nhằm cung cấp một lộ trình thực hành chi tiết, bắt đầu từ những khái niệm sơ khai nhất. Trọng tâm của phần một là giới thiệu về giao diện dòng lệnh (CLI) của Cisco IOS, các chế độ hoạt động và phương pháp kết nối vật lý. Đây là những kỹ năng cốt lõi, tạo tiền đề vững chắc cho việc triển khai các bài lab Cisco Packet Tracer phức tạp hơn sau này. Việc hiểu rõ cách tương tác với thiết bị thông qua CLI không chỉ giúp cấu hình hiệu quả mà còn là nền tảng cho việc xử lý sự cố. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, từ việc nhận diện các loại cáp, cổng kết nối cho đến việc sử dụng các lệnh trợ giúp. Mục tiêu là giúp người học tự tin thực hiện các thao tác đầu tiên trên router và switch, biến lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn. Đây là tài liệu không thể thiếu cho những ai đang theo đuổi chứng chỉ tài liệu CCNA và mong muốn trở thành chuyên gia quản trị mạng cho người mới bắt đầu.

1.1. Giới thiệu về hệ điều hành Cisco IOS và giao diện CLI

Hệ điều hành mạng liên kết của Cisco, hay Cisco IOS (Internetwork Operating System), là phần mềm cốt lõi chạy trên hầu hết các router và switch của Cisco. Giao diện chính để tương tác với IOS là Giao diện Dòng lệnh (Command-Line Interface - CLI). CLI cho phép người quản trị thực hiện các tác vụ cấu hình và giám sát một cách chính xác. Không giống như giao diện đồ họa, CLI yêu cầu người dùng phải nhập các lệnh cụ thể. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm quen với CLI ngay từ đầu. Các tính năng trợ giúp tích hợp như dùng phím ? để xem danh sách lệnh hoặc tham số khả dụng, và phím Tab để tự động hoàn thành lệnh là công cụ đắc lực. Ví dụ, nhập sh rồi nhấn Tab sẽ tự động hoàn thành thành lệnh show. Những tiện ích này giúp tăng tốc độ làm việc và giảm thiểu lỗi cú pháp, đặc biệt hữu ích cho người mới làm quen với lệnh cisco cơ bản.

1.2. Các chế độ cấu hình chính trên thiết bị mạng Cisco

Thiết bị Cisco hoạt động ở nhiều chế độ cấu hình khác nhau, mỗi chế độ có một bộ lệnh và quyền hạn riêng. Việc phân biệt và di chuyển giữa các chế độ này là kỹ năng cơ bản. Chế độ đầu tiên khi kết nối là User EXEC Mode (dấu nhắc >), chỉ cho phép thực hiện các lệnh xem thông tin cơ bản và không thể thay đổi cấu hình. Để có nhiều quyền hơn, người quản trị cần dùng lệnh enable để chuyển sang Privileged EXEC Mode (dấu nhắc #). Từ đây, có thể xem toàn bộ cấu hình và thực hiện các tác vụ quản trị như khởi động lại thiết bị. Để thay đổi cấu hình, cần nhập lệnh configure terminal để vào Global Configuration Mode (dấu nhắc (config)#). Từ chế độ này, có thể truy cập các chế độ cấu hình con khác như Interface Configuration Mode ((config-if)#) hay Line Configuration Mode ((config-line)#). Việc nắm vững cấu trúc phân cấp này là điều bắt buộc trong quản trị mạng cho người mới bắt đầu.

II. Thách Thức Khi Tiếp Cận Quản Trị Mạng Cisco Lần Đầu Tiên

Đối với người mới, việc tiếp cận hệ thống mạng Cisco có thể gặp nhiều khó khăn. Thách thức lớn nhất là sự phức tạp của giao diện dòng lệnh (CLI) và sự đa dạng của các loại cáp kết nối. Không có giao diện đồ họa trực quan, người quản trị phải ghi nhớ cú pháp của hàng trăm lệnh cisco cơ bản và hiểu rõ chức năng của từng lệnh trong ngữ cảnh cụ thể. Một lỗi nhỏ trong cú pháp cũng có thể khiến lệnh không được thực thi. Hơn nữa, việc xác định đúng loại cáp (cáp thẳng, cáp chéo, cáp rollover) cho từng kết nối vật lý giữa các thiết bị như PC-Switch, Switch-Switch, hay Router-PC là một rào cản ban đầu. Tài liệu gốc của Trường Cao Đẳng Cơ Điện Hà Nội (2019) đã chỉ ra rằng: "Một vấn đề lớn nhất đối với các quản trị mạng mới đó là phân biệt tên của các Interface trên các dòng router khác nhau." Sự khác biệt về quy ước đặt tên cổng (ví dụ: FastEthernet0/0, Serial0/0/0) giữa các dòng thiết bị cũng gây ra không ít nhầm lẫn. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự kiên nhẫn và thực hành thường xuyên với các công cụ như phần mềm giả lập mạng GNS3.

2.1. Phân biệt các loại cáp mạng và chuẩn kết nối vật lý

Kết nối vật lý là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một mạng. Có ba loại cáp Ethernet chính cần nắm vững. Cáp thẳng (Straight-through) được dùng để kết nối các thiết bị khác loại, ví dụ như PC với Switch hoặc Router với Switch. Cáp chéo (Crossover) dùng để kết nối các thiết bị cùng loại, như Switch với Switch hoặc PC với PC. Cuối cùng, cáp Rollover (Console) là loại cáp đặc biệt dùng để kết nối cổng COM của máy tính với cổng Console của router/switch nhằm mục đích cấu hình ban đầu. Ngoài ra, các kết nối WAN thường sử dụng cáp Serial (DTE/DCE). Việc xác định đúng loại cáp cho từng kịch bản là rất quan trọng để đảm bảo kết nối thành công. Ví dụ, sử dụng sai cáp giữa hai switch sẽ khiến cổng kết nối không hoạt động.

2.2. Khó khăn trong việc ghi nhớ và sử dụng lệnh show cisco

Các lệnh show trong cisco là công cụ không thể thiếu để kiểm tra và xác thực cấu hình. Tuy nhiên, số lượng lệnh show rất lớn và mỗi lệnh lại có nhiều tham số đi kèm. Người mới thường bối rối không biết nên dùng lệnh nào để kiểm tra thông tin cần thiết. Ví dụ, show running-config hiển thị cấu hình đang chạy trong RAM, trong khi show startup-config hiển thị cấu hình được lưu trong NVRAM. Để kiểm tra trạng thái các cổng, có thể dùng show ip interface brief để xem tóm tắt hoặc show interfaces để xem chi tiết. Để xem bảng định tuyến, lệnh được dùng là show ip route. Việc thực hành thường xuyên với các bài lab cisco packet tracer sẽ giúp người học ghi nhớ và sử dụng thành thạo các lệnh này, từ đó nhanh chóng xác định trạng thái hoạt động của mạng và chẩn đoán sự cố hiệu quả.

III. Phương Pháp Cấu Hình Router Cisco Cơ Bản Bảo Mật Giao Diện

Sau khi đã làm quen với CLI và kết nối vật lý, bước tiếp theo là thực hiện cấu hình router cisco cơ bản. Quá trình này bao gồm các tác vụ thiết yếu để đưa router vào hoạt động một cách an toàn và hiệu quả. Các bước cấu hình nền tảng này là như nhau trên hầu hết các dòng router Cisco, tạo thành bộ kỹ năng cốt lõi cho mọi quản trị viên mạng. Nội dung chính trong phần này tập trung vào việc đặt tên thiết bị (hostname) để dễ dàng nhận dạng, thiết lập các loại mật khẩu để bảo vệ truy cập, và cấu hình các thông điệp banner. Đặc biệt, việc bảo mật truy cập là ưu tiên hàng đầu. Cisco IOS cung cấp nhiều cơ chế để đặt mật khẩu cho router cisco, từ mật khẩu cho cổng console, mật khẩu cho truy cập từ xa qua Telnet và SSH, đến mật khẩu đặc quyền (enable password/secret). Cisco khuyến nghị sử dụng enable secret vì nó cung cấp cơ chế mã hóa mạnh hơn so với enable password. Việc mã hóa tất cả các mật khẩu dạng văn bản thô bằng lệnh service password-encryption cũng là một thực hành bảo mật tốt.

3.1. Thiết lập định danh và các loại mật khẩu bảo vệ router

Định danh và bảo mật là hai yếu tố cấu hình ban đầu quan trọng nhất. Lệnh hostname [tên] trong chế độ Global Configuration được dùng để đặt tên cho router, giúp phân biệt các thiết bị trong hệ thống mạng lớn. Về bảo mật, có ba lớp mật khẩu chính cần thiết lập. Đầu tiên là mật khẩu cho cổng console (line console 0), ngăn chặn truy cập vật lý trái phép. Thứ hai là mật khẩu cho các phiên truy cập ảo (line vty 0 4), bảo vệ router khỏi các kết nối từ xa qua Telnet và SSH. Cuối cùng là mật khẩu đặc quyền (enable secret [mật khẩu]), bảo vệ quyền truy cập vào chế độ Privileged EXEC. Theo tài liệu, "Cisco khuyến khích các bạn không nên sử dụng password enable để cấu hình. Sử dụng duy nhất câu lệnh enable secret password". Đây là khuyến cáo quan trọng vì enable secret sử dụng thuật toán mã hóa MD5, an toàn hơn nhiều.

3.2. Cấu hình địa chỉ IP cho các cổng giao tiếp Interface

Một router sẽ vô dụng nếu các cổng giao tiếp của nó không được cấu hình. Mỗi cổng (interface) phải được gán một địa chỉ IP và subnet mask để có thể tham gia vào mạng. Quá trình này được thực hiện trong chế độ Interface Configuration. Đầu tiên, cần vào chế độ cấu hình chung, sau đó chọn interface cụ thể (ví dụ: interface fastethernet 0/0). Tại đây, sử dụng lệnh ip address [địa chỉ IP] [subnet mask] để gán địa chỉ. Một bước cực kỳ quan trọng nhưng thường bị bỏ qua là bật cổng giao tiếp bằng lệnh no shutdown. Mặc định, tất cả các cổng trên router đều ở trạng thái tắt (administratively down). Việc đặt mô tả cho cổng bằng lệnh description [mô tả] cũng là một thực hành tốt, giúp ghi chú mục đích của kết nối, ví dụ như "Link to LAN-Ketoan".

3.3. Bí quyết sao lưu và phục hồi cấu hình Cisco hiệu quả

Cấu hình của router là tài sản trí tuệ quý giá. Mất cấu hình có thể gây ngưng trệ toàn bộ hệ thống. Do đó, kỹ năng sao lưu và phục hồi cấu hình cisco là tối quan trọng. Cấu hình đang hoạt động (running-config) được lưu trong RAM và sẽ mất khi router khởi động lại. Để lưu lại, cần sao chép nó vào bộ nhớ NVRAM dưới dạng tệp startup-config bằng lệnh copy running-config startup-config. Đây là thao tác bắt buộc sau mỗi lần thay đổi cấu hình. Ngoài ra, để phòng trường hợp hỏng hóc phần cứng, người quản trị nên sao lưu cấu hình ra một máy chủ bên ngoài, thường là TFTP server, bằng lệnh copy running-config tftp. Khi cần phục hồi, chỉ cần thực hiện quy trình ngược lại. Để xóa cấu hình đã lưu và đưa router về trạng thái mặc định, lệnh erase startup-config được sử dụng, sau đó là lệnh reload để khởi động lại thiết bị.

IV. Hướng Dẫn Cấu Hình Switch Cisco Layer 2 Cho Người Mới Bắt Đầu

Bên cạnh router, switch là thành phần không thể thiếu trong bất kỳ mạng LAN nào. Việc cấu hình switch cisco layer 2 có nhiều điểm tương đồng với router về giao diện CLI và các lệnh cơ bản, nhưng cũng có những khác biệt quan trọng về chức năng. Switch hoạt động chủ yếu ở Lớp 2 trong mô hình OSI và TCP/IP, đưa ra quyết định chuyển tiếp khung dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC. Phần này sẽ hướng dẫn các bước cấu hình cơ bản nhất cho một switch Cisco, bao gồm đặt địa chỉ IP quản lý, cấu hình bảo mật cổng và giới thiệu khái niệm về VLAN. Không giống như router, các cổng của switch không được gán địa chỉ IP trực tiếp. Thay vào đó, một địa chỉ IP được gán cho một giao diện ảo (SVI), thường là interface vlan 1 mặc định, để cho phép quản lý switch từ xa. Việc cấu hình một default-gateway cũng rất cần thiết để switch có thể giao tiếp với các thiết bị ở các mạng khác. Những kiến thức này là nền tảng cho việc triển khai các kỹ thuật nâng cao hơn như VTP và định tuyến giữa các VLAN.

4.1. Gán địa chỉ IP và Default Gateway cho việc quản lý switch

Để có thể quản lý switch từ xa thông qua Telnet, SSH hoặc giao diện web, switch cần có một địa chỉ IP. Địa chỉ này không dùng để định tuyến mà chỉ dành cho mục đích quản lý. Nó được gán cho một giao diện VLAN chuyển mạch (Switched Virtual Interface - SVI). Mặc định, tất cả các cổng trên switch thuộc VLAN 1. Do đó, ta sẽ cấu hình IP trên interface này bằng các lệnh: interface vlan 1ip address [địa chỉ IP] [subnet mask]. Giống như router, interface này cũng cần được bật bằng lệnh no shutdown. Ngoài ra, để switch có thể được truy cập từ một mạng khác, cần phải cấu hình default gateway bằng lệnh ip default-gateway [địa chỉ IP gateway] ở chế độ Global Configuration. Gateway này thường là địa chỉ IP của cổng router kết nối với switch.

4.2. Giới thiệu về cấu hình VLAN để phân đoạn mạng LAN

VLAN (Virtual LAN) là một công nghệ cho phép phân chia một switch vật lý thành nhiều switch logic độc lập. Mỗi VLAN là một miền quảng bá (broadcast domain) riêng biệt. Điều này giúp tăng cường bảo mật, cải thiện hiệu suất và đơn giản hóa việc quản lý mạng. Ví dụ, có thể tạo VLAN 10 cho phòng Kế toán và VLAN 20 cho phòng Kỹ thuật. Các thiết bị trong VLAN 10 không thể giao tiếp trực tiếp với các thiết bị trong VLAN 20 dù chúng được kết nối vào cùng một switch. Việc cấu hình vlan cơ bản bao gồm tạo VLAN và gán các cổng vật lý của switch vào VLAN tương ứng. Đây là bước đầu tiên trong việc phân đoạn mạng LAN, một kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống mạng doanh nghiệp hiện đại.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cấu Hình Định Tuyến Tĩnh Static Route

Sau khi đã nắm vững cách cấu hình các thiết bị riêng lẻ, việc kết nối chúng lại để tạo thành một mạng liên kết là bước tiếp theo. Định tuyến tĩnh (static route) là phương pháp đơn giản và hiệu quả nhất để dạy cho router cách tìm đường đến các mạng không được kết nối trực tiếp. Mặc dù trong các mạng lớn, định tuyến động (OSPF, EIGRP) được ưa chuộng hơn, định tuyến tĩnh vẫn giữ vai trò quan trọng trong các mạng nhỏ hoặc trong các kịch bản cụ thể như định tuyến đến mạng stub hoặc cấu hình default route. Quản trị viên phải tự tay chỉ định đường đi cho từng mạng đích. Lợi ích của phương pháp này là tính bảo mật cao và không tiêu tốn tài nguyên CPU của router để tính toán đường đi. Tuy nhiên, nhược điểm là khả năng mở rộng kém và không tự động thích ứng khi có sự thay đổi trong cấu trúc mạng. Hiểu và thực hành cấu hình static route là một kỹ năng cơ bản nhưng thiết yếu, được đề cập chi tiết trong chương 4 của tài liệu gốc.

5.1. Nguyên tắc hoạt động và cú pháp lệnh ip route trong Cisco

Nguyên tắc của định tuyến tĩnh (static route) rất đơn giản: người quản trị phải chỉ cho router biết rằng "Để đi đến mạng X, hãy gửi gói tin đến địa chỉ IP của router kế tiếp Y" hoặc "Để đi đến mạng X, hãy đẩy gói tin ra khỏi cổng Z". Cú pháp cơ bản trong Cisco IOSip route [mạng đích] [subnet mask] [địa chỉ IP next-hop | cổng ra]. Ví dụ, lệnh ip route 192.168.2.0 255.255.255.0 10.0.0.2 hướng dẫn router gửi tất cả gói tin dành cho mạng 192.168.2.0/24 đến router có địa chỉ 10.0.0.2. Theo mặc định, static route có chỉ số Administrative Distance (AD) là 1, khiến nó được ưu tiên hơn hầu hết các giao thức định tuyến động, ngoại trừ các mạng kết nối trực tiếp (AD=0).

5.2. Cách cấu hình Default Route để đơn giản hóa bảng định tuyến

Default route, hay còn gọi là "Gateway of Last Resort", là một dạng đặc biệt của static route. Nó chỉ định một đường đi mặc định cho tất cả các gói tin không có một tuyến đường cụ thể nào trong bảng định tuyến. Điều này cực kỳ hữu ích cho các router ở biên mạng (edge router), nơi chỉ có một đường duy nhất để ra ngoài Internet. Thay vì phải định nghĩa route cho mọi mạng trên Internet, chỉ cần một default route duy nhất. Cú pháp để cấu hình default route là ip route 0.0.0.0 0.0.0.0 [địa chỉ IP next-hop | cổng ra]. Cặp địa chỉ 0.0.0.0 0.0.0.0 đại diện cho "bất kỳ mạng nào". Việc sử dụng default route giúp giảm đáng kể kích thước của bảng định tuyến, tiết kiệm bộ nhớ và thời gian xử lý của router.

VI. Kết Luận Nền Tảng Vững Chắc Cho Quản Trị Mạng Cisco Tương Lai

Phần 1 của giáo trình đã trang bị những kiến thức và kỹ năng thực hành nền tảng nhất về quản trị mạng Cisco cơ bản. Từ việc làm quen với Cisco IOS, phân biệt các chế độ CLI, đến việc thực hiện các bước cấu hình ban đầu cho cả router và switch, người học đã xây dựng được một nền móng vững chắc. Các khái niệm quan trọng như bảo mật mật khẩu, gán địa chỉ IP, và định tuyến tĩnh (static route) đã được trình bày một cách chi tiết và có hệ thống. Việc nắm vững các lệnh cisco cơ bản và các lệnh kiểm tra show là chìa khóa để quản lý và khắc phục sự cố hiệu quả. Những kỹ năng này không chỉ là yêu cầu bắt buộc để vượt qua các bài thi chứng chỉ quốc tế như CCNA mà còn là hành trang không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực mạng máy tính. Đây là bước đệm hoàn hảo để tiếp tục khám phá các chủ đề phức tạp hơn.

6.1. Tóm tắt các kỹ năng cốt lõi đã học trong phần 1

Phần đầu tiên đã tập trung vào các kỹ năng cốt lõi bao gồm: điều hướng và sử dụng hiệu quả giao diện dòng lệnh (CLI) của Cisco IOS; thực hiện kết nối vật lý đúng cách; cấu hình router cisco cơ bản với hostname, mật khẩu, và banner; gán địa chỉ IP và bật các cổng giao tiếp; thực hiện cấu hình switch cisco layer 2 với IP quản lý; và cuối cùng là triển khai định tuyến tĩnh (static route) và default route. Đây là bộ kỹ năng nền tảng giúp người học tự tin tương tác và cấu hình các thiết bị mạng Cisco trong môi trường thực tế hoặc trong các bài lab cisco packet tracer.

6.2. Lộ trình học tập tiếp theo Hướng tới các chủ đề nâng cao

Sau khi hoàn thành phần cơ bản, lộ trình tiếp theo sẽ đi sâu vào các công nghệ và giao thức phức tạp hơn. Các chủ đề nâng cao sẽ bao gồm cấu hình vlan chi tiết, giao thức VTP (VLAN Trunking Protocol), định tuyến giữa các VLAN (Inter-VLAN Routing). Trong lĩnh vực định tuyến, giáo trình sẽ chuyển từ định tuyến tĩnh sang các giao thức định tuyến động như RIP, EIGRP và OSPF. Ngoài ra, các khái niệm về bảo mật mạng như Access Control Lists (ACLs), các giao thức Layer 2 như Spanning Tree Protocol (STP), và các kỹ thuật nâng cao như chia subnet VLSM và cấu hình giao thức DHCP cũng sẽ được giới thiệu. Việc tiếp tục theo dõi phần 2 của chuỗi bài viết sẽ giúp hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về quản trị mạng doanh nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Các loại cáp và các loại kết nối Chương này sẽ cung cấp những thông tin và các câu lệnh có liên quan đến những chủ đề sau: - Kết nối Router hoặc Switch sử dụng cáp Rollover - Xác định các thông số cài đặt trên PC để thực hiện kết nối Router hoặc Switch. - Tìm hiểu về phương pháp cấu hình của những kết nối Lan khác nhau. - Xác định các loại cáp Serial khác nhau. - Xác định các loại cáp được sử dụng để kết nối router hoặc switch đến các thiết bị khác.

Kết nối Router hoặc Switch sử dụng cáp Rollover. - Hình 1-1: Hiển thị phương pháp kết nối từ PC đến switch hoặc router thông qua cáp Rollover. Xác định các thông số cài đặt trên PC để thực hiện kết nối Router hoặc Switch. - Hình 1-2 sẽ hiển thị hình mô tả phương pháp cấu hình trên PC để kết nối đến router hoặc switch thông qua cáp Rollover.

Các kết nối LAN. - Bảng 1-1 sẽ hiển thị các loại port khác nhau và các loại kết nối khác nhau giữa các thiết bị LAN. Port hoặc Kết Loại Port Kết nối trực tiếp đến Cáp nối Ethernet RJ-45 Ethernet Switch RJ-45 T1/E1 RJ-48C/CA81A Mạng T1 hoặc E1 Rollover Console 8 pin Computer COM Port Rollover AUX 8 pin Modem RJ-45 BRI S/T RJ-48C/CA81A Thiết bị NT1 hoặc PINX RJ-45 BRI U WAN RJ-49C/CA11A Mạng ISDN RJ-45 2 4. - Hình 1-3 sẽ hiển thị đầu cáp DB-60 của một cáp serial dùng để kết nối đến các router 2500.

- Hinh 1-4 sẽ hiển thị đầu cáp Smart Serial của một loại cáp serial được dùng để kết nối đến Port Smart Serial trên router. Các port smart serial có thể tìm thấy trên modular của các router, như ISR (x800), hoặc trên các modular router cũ như: 1700 hoặc 2600. - Hình 1-5 sẽ hiển thị đầu cáp DTE đực và DTE cái, là đầu cáp còn lại trên các loại cáp serial. - Thông thường các máy xách tay ngày nay chỉ có các port USB, không có các port Serial.

Vì vậy, bạn cần trang bị thêm một đầu nối chuyển đổi từ USB sang Serial (USB-to-Serial), hiển thị trong hình 1-6. 3 Hình 1-5: Cáp V35 DTE và DCE. Hình 1-6: Đầu chuyển đổi từ USB sang Serial cho Labtop. Phương pháp sử dụng các loại cáp Serial.

- Bảng 1-2 sẽ mô tả cách để sử dụng các loại cáp serial. Điều này rất quan trọng để chắc chắn rằng bạn cài đặt đúng các loại cáp. Bảng 1-2: Phương pháp sử dụng các loại cáp để kết nối thiết bị. If Device A Has A: And Device B Has A: Then Use This Cable: Cổng COM trên máy tính Cổng Console của Rollover Router/switch Card NIC của máy tính Switch Cáp thẳng 4 Card NIC của máy tính Card NIC của máy tính Cáp chéo Cổng của switch Cổng Ethernet của Router Cáp thẳng Cổng của switch Cổng của switch Cáp chéo Cổng Ethernet của Router Cổng Ethernet của Router Cáp chéo Card NIC của máy tính Cổng Ethernet của Router Cáp chéo Cổng Serial của Router Cổng Serial của Router Cáp serial DCE/DTE - Bảng 1-3 là danh sách vị trị các PIN của các loại cáp: Thẳng, chéo, và cáp Rollover.

Bảng 1-3: Vị trí của các PIN trên các loại cáp khác nhau. Cáp thẳng Cáp chéo Cáp Rollover Pin 1 – Pin 1 Pin 1 – Pin 3 Pin 1 – Pin 8 Pin 2 – Pin 2 Pin 2 – Pin 6 Pin 2 – Pin 7 Pin 3 – Pin 3 Pin 3 – Pin 1 Pin 3 – Pin 6 Pin 4 – Pin 4 Pin 4 – Pin 4 Pin 4 – Pin 5 Pin 5 – Pin 5 Pin 5 – Pin 5 Pin 5 – Pin 4 Pin 6 – Pin 6 Pin 6 – Pin 2 Pin 6 – Pin 3 Pin 7 – Pin 7 Pin 7 – Pin 7 Pin 7 – Pin 2 Pin 8 – Pin 8 Pin 8 – Pin 8 Pin 8 – Pin 1 Chương 2: Giao diện Command-Line. Chương này sẽ cung cấp những thông tin và các câu lệnh có liên quan đến những chủ đề sau: - Các câu lệnh tắt. - Sử dụng phím Tab để hoàn thành câu lệnh - Sử dụng phím “ ? “ để trợ giúp.

- Câu lệnh: enable - Câu lệnh: exit - Câu lệnh: disable - Câu lệnh: logout - Chế độ cấu hình Setup. - Phím trợ giúp. - Các câu lệnh đã thực thi. - Câu lệnh: Show 1.

Các câu lệnh tắt. - Để sử dụng các câu lệnh có hiệu quả hơn, phần mềm Cisco IOS có một số câu lệnh được phép nhập tắt. Mặc dù vậy phương pháp này lại được sử dụng rất nhiều trong thực tế khi làm việc với phần mềm Cisco IOS, nhưng khi bạn tiến hành các bài thi của Cisco, thì chắc chắn rằng bạn cần phải lắm được các câu lệnh đầy đủ. 5 Router> enable = Router> enab = Các bạn có thể nhập vào một câu lệnh Router> en đầy đủ hoặc một câu lệnh tắt thì phần mềm Cisco IOS cũng có thể thực thi được.

Nhưng các bạn cần phải lưu ý một điều là câu lệnh tắt đó phải là duy nhất khi nhập vào. Router# configure terminal Cũng tương tự như câu lệnh dưới : Router# config t 2. Sử dụng phím Tab để hoàn thành câu lệnh : - Khi bạn đang nhập vào một câu lệnh, bạn có thể sử dụng phím Tab trên bàn phím để hoàn thành câu lệnh. Nhập vào một vài ký tự đầu tiên của câu lệnh và nhấn phím Tab.

Nếu những ký tự bạn nhập vào là duy nhất của câu lệnh này thì, các ký tự còn lại của câu lệnh sẽ hiển thị ra màn hình. Router# sh -> nhấn phím Tab = Router# show 3. Sử dụng phím ? để trợ giúp. - Những ví dụ trong bảng dưới đây sẽ hướng dẫn phương pháp sử dụng phím ? để có thể trợ giúp bạn hiển thị ra những tham số còn lại của một câu lệnh nào đó.

Router# ? Hiển thị tất cả các câu lệnh có khả năng thực thi ở chế độ hiện thời (chế độ Privileged) Router# c? Hiển thị tất cả các câu lệnh bắt đầu từ ký tự c Router# cl? Hiển thị tất cả các câu lệnh bắt đầu từ các ký tự cl Router# clock Nhắc nhở bạn sẽ còn nhiều tham số khác % Imcomplete command nữa của câu lệnh này mà cần phải nhập vào. Router# clock ? Hiển thị tất cả các câu lệnh phụ của câu Set lệnh này (trong trường hợp này, Set, dùng để đặt các tham số ngày tháng, và thời gian) Router# clock set 19:50:00 14 July Nhấn phím Enter để xác nhận lại thời 2007 ? gian và ngày tháng đã được cấu hình. Router# Không có một thông báo lỗi nào được đưa ra có nghĩa là câu lệnh nhập vào đã thành công. Câu lệnh Enable Router> enable Chuyển người dùng từ chế độ cấu hình Router# User vào chế độ cấu hình Privileged 5.

Câu lệnh Exit Router# exit Thoát khỏi chế độ cấu hình của Router. Hoặc Router> exit Router(config-if)# exit Chuyển người dùng thoát ra khỏi một cấp Router(config)# độ cấu hình Router(config)# exit Chuyển người dùng thoát ra khỏi một cấp Router# độ cấu hình 6. Câu lệnh Disable Router# disable Chuyển người dùng từ chế độ cấu hình Router> Privileged ra ngoài chế độ cấu hình User. Câu lệnh Logout Router# logout Thực thi chức năng giống câu lệnh exit 8.

Chế độ cấu hình Setup - Chế độ cấu hình Setup là chế độ cấu hình khởi động tự động nếu trong quá trình khởi động router không tìm thấy file startup-config. Router# setup Vào chế độ cấu hình Setup từ giao diện Command Line. * chú ý: Bạn không thể sử dụng chế độ cấu hình Setup để cấu hình toàn bộ các tham số trên router. Ở chế độ này bạn chỉ có thể cấu hình cơ bản cho router.

Cho ví dụ, bạn có thể cấu hình duy nhất RIPv1 hoặc IGRP, nhưng không thể nào cấu hình giao thức định tuyến OSPF hoặc EIGRP. Bạn không thể tạo ACL ở đây hoặc enable NAT hoạt động. Bạn có thể gán một địa chỉ IP cho một Interface, nhưng không thể nào gán cho một subinterface. Tóm lại, ở chế độ cấu hình Setup thì các tính năng cấu hình trên router sẽ có giới hạn.

Cisco không khuyến khích các bạn cấu hình các tham số của router trong chế độ Setup. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng giao diện Command-Line (CLI), bạn có thể cấu hình đầy đủ tính năng của router từ giao diện này: Would you like to enter the initial configuration dialog? [yes] : no Would you like to enable autoinstall? [yes] : no 7 9. Phím trợ giúp - Các tổ hợp phím trong bảng dưới đây sẽ trợ giúp bạn trong quá trình chỉnh sửa các câu lệnh của Cisco IOS. Bởi vì bạn cần thực thi lại những câu lệnh hoặc những nhiệm vụ đã làm vào thời điểm trước, phần mềm Cisco IOS cung cấp cho bạn các tổ hợp phím để bạn có thể xử lý các câu lệnh một cách hiệu quả hơn.

Router#config t Hiển thị nơi mà bạn đã nhập câu lệnh bị ^ sai % Invalid input detected at ‘^’ marker. Router#config t Router(config)# Ctrl – A Di chuyển con trỏ về đầu dòng Esc – B Di chuyển con trỏ về trước một từ Ctrl – B Di chuyển con trỏ trước một ký tự Ctrl – E Di chuyển con trỏ về cuối dòng Ctrl – F Di chuyển con trỏ về sau một ký tự Esc – F Di chuyển con trỏ về sau một từ Ctrl – Z Di chuyển con trỏ từ mọi chế độ cấu hình trở về chế độ cấu hình Privileged Router# terminal no editing Tắt khả năng sử dụng các phím tắt Router# terminal editing Bật lại khả năng sử dụng các phím tắt và sử dụng các tổ hợp phím trong quá trình xử dụng câu lệnh. Các câu lệnh đã thực thi (History command) Ctrl – P Để gọi lại các câu lệnh nằm trong bộ đệm history, bắt đầu từ câu lệnh thực thi gần đây nhất. Ctrl – N Trở về các câu lệnh vừa thực thi trong bộ đệm history sau khi đã gọi lại các câu lệnh với tổ hợp phím Ctrl – P Terminal history size_number Cấu hình các dòng lệnh sẽ được phép lưu vào trong bộ đệm history để cho phép bạn có thể gọi lại những câu lệnh này (lớn nhất là 256 câu lệnh).

Router# terminal history size 25 Router chỉ có thể lưu được tối đa là 25 câu lệnh đã được thực thi vào trong bộ đệm history Router# no terminal history size 25 Cấu hình router trở về mặc định chỉ lưu 8 được 10 câu lệnh đã thực thi vào trong bộ đệm history. * Chú ý: câu lệnh history size cung cấp chức năng tương tự như câu lệnh: terminal history size. Các câu lệnh Show Router# show version Hiển thị các thông tin về phần mềm Cisco IOS hiện thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ