Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dự đoán lượng mưa là bài toán có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong nhiều lĩnh vực như canh tác nông nghiệp, quản lý và điều tiết tài nguyên nước, cũng như công tác phòng chống và giảm nhẹ rủi ro thiên tai. Dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu, các hình thái thời tiết có xu hướng biến động phức tạp và khó lường, gây đe dọa trực tiếp đến tính ổn định của môi trường và các nguồn lợi tự nhiên. Các phương pháp dự báo khí tượng truyền thống thường gặp khó khăn trong việc nắm bắt các mối tương quan phi tuyến tính và các quy luật ẩn bên trong khối lượng dữ liệu thời tiết lớn. Sự phát triển của Công nghệ thông tin, đặc biệt là Machine Learning (Học máy) và Deep Learning (Học sâu), mang lại khả năng phân tích và tổng hợp dữ liệu quy mô lớn từ nhiều nguồn khác nhau nhằm nâng cao chất lượng dự báo.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu của tác giả Phạm Gia Khánh (Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Kim Hùng (thực hiện từ ngày 19/02/2024 đến ngày 19/06/2024), tập trung giải quyết bài toán dự báo lượng mưa thông qua mô hình học sâu tiếp nhận dữ liệu đa nguồn (Multi-Input).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định theo các nội dung sau:

  1. Tìm kiếm và thu thập dữ liệu thời tiết từ các nguồn công khai, bao gồm dữ liệu ảnh vệ tinh thời gian thực và dữ liệu chuỗi lịch sử lượng mưa.
  2. Nghiên cứu các phương pháp tiền xử lý, làm sạch dữ liệu ảnh và dữ liệu dạng bảng, xử lý giá trị thiếu, loại bỏ mẫu nhiễu và chuẩn hóa dữ liệu.
  3. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về các thuật toán Học máy và kiến trúc Học sâu như Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks - CNN), Mạng nơ-ron hồi quy (Recurrent Neural Networks - RNN) và Bộ nhớ ngắn hạn dài (Long Short-Term Memory - LSTM).
  4. Thiết kế, xây dựng và huấn luyện mô hình kết hợp đa đầu vào (Multi-Input Ensemble Model) tiếp nhận đồng thời ảnh vệ tinh và chuỗi số liệu lượng mưa để dự báo lượng mưa cho khung thời gian tiếp theo.
  5. Đánh giá, so sánh hiệu năng của mô hình đề xuất với các mô hình đơn lẻ dựa trên các chỉ số sai số chuẩn và kiểm nghiệm khả năng ứng dụng thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm các thuật toán Học máy truyền thống, các mạng nơ-ron sâu chuyên sâu cho xử lý ảnh (CNN) và dữ liệu chuỗi thời gian (RNN, LSTM, GRU), các phương pháp tiền xử lý dữ liệu và các độ đo đánh giá hiệu suất mô hình hồi quy. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào dữ liệu khí tượng tại các tỉnh thành của Việt Nam dựa trên tọa độ kinh độ và vĩ độ; phạm vi nguồn dữ liệu sử dụng giao diện lập trình ứng dụng (API) của Sentinel Hub (cho ảnh vệ tinh) và OpenWeather (cho số liệu lượng mưa); phạm vi thời gian dự báo là lượng mưa trong 1 giờ tiếp theo dựa trên chuỗi dữ liệu lượng mưa 3 giờ liên tiếp trước đó kết hợp cùng ảnh vệ tinh tại thời điểm quan trắc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng dựa trên các lý thuyết về Học máy và Học sâu, tập trung vào việc xử lý đồng thời hai dạng dữ liệu không đồng nhất: dữ liệu không gian (ảnh vệ tinh) và dữ liệu chuỗi thời gian (lượng mưa lịch sử).

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

  • Mạng nơ-ron tích chập (CNN): Được sử dụng để trích xuất các đặc trưng không gian từ ảnh mây vệ tinh. Kiến trúc bao gồm các lớp tích chập (Convolutional Layer) với các bộ lọc (Kernels) phát hiện đặc trưng bề mặt, hàm kích hoạt phi tuyến ReLU (Rectified Linear Unit), các lớp gộp (Pooling Layer như Average Pooling hoặc Max Pooling) để giảm số lượng tham số tính toán và lớp làm phẳng (Flatten) kết hợp lớp kết nối đầy đủ (Dense Layer).
  • Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) và LSTM: RNN được thiết kế chuyên biệt cho việc xử lý dữ liệu tuần tự có phụ thuộc thời gian bằng cách duy trì các trạng thái ẩn (Hidden State). Để khắc phục hiện tượng mất mát đạo hàm (Vanishing Gradient) và vấn đề phụ thuộc dài hạn trong RNN tiêu chuẩn, cấu trúc LSTM với các khối cổng (Forget Gate, Input Gate, Output Gate) và trạng thái ô (Cell State) được áp dụng để lưu giữ thông tin quan trọng qua chuỗi các bước thời gian.
  • Mô hình kết hợp đa đầu vào (Multi-Input Architecture): Kết hợp nhánh CNN (xử lý tensor ảnh vệ tinh) và nhánh LSTM (xử lý chuỗi số liệu lượng mưa 3 bước thời gian). Đầu ra biểu diễn đặc trưng từ hai nhánh được ghép nối (Concatenate) và đưa qua các lớp Dense để thực hiện bài toán hồi quy giá trị lượng mưa (đơn vị: mm).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp thu thập dữ liệu tự động: Lập trình chương trình Python chạy định kỳ trên hệ điều hành máy chủ Ubuntu Server để gửi yêu cầu đến các API khí tượng theo danh sách tọa độ các tỉnh thành.
  • Phương pháp tiền xử lý và lọc dữ liệu: Phân loại tệp ảnh dựa trên kích thước tập tin để loại bỏ các mẫu ảnh hỏng; xử lý ghép nối bảng dữ liệu CSV và tổ chức cấu trúc dữ liệu theo định dạng chuỗi thời gian liên tục.
  • Phương pháp tối ưu hóa và quản lý bộ nhớ: Sử dụng cấu trúc tf.data.Dataset (Generator Dataset) trong framework TensorFlow để phân chia dữ liệu thành các lô (batches), hỗ trợ nạp dữ liệu tuần tự trong quá trình huấn luyện nhằm tránh hiện tượng tràn bộ nhớ RAM khi xử lý khối lượng lớn ảnh vệ tinh. Tăng tốc tính toán trên nền tảng phần cứng GPU thông qua kiến trúc CUDA và thư viện cuDNN.
  • Phương pháp đánh giá hiệu năng: Sử dụng các chỉ số thống kê sai số gồm Sai số tuyệt đối trung bình (MAE - Mean Absolute Error), Sai số bình phương trung bình (MSE - Mean Squared Error) và hệ số xác định ($R^2$) để định lượng độ lệch giữa giá trị dự báo và giá trị thực nghiệm.

Nguồn dữ liệu và hạ tầng lưu trữ

  • Sentinel Hub API: Nguồn cung cấp ảnh vệ tinh khu vực lãnh thổ Việt Nam đồng nhất về kích thước và định dạng theo tọa độ địa lý.
  • OpenWeather API: Nguồn cung cấp số liệu khí tượng thời gian thực bao gồm lượng mưa (mm) và trạng thái thời tiết.
  • MinIO Cloud Storage: Hệ thống lưu trữ đối tượng mã nguồn mở cục bộ, phân chia thành hai bucket độc lập: bucket lưu trữ các tệp nén chứa ảnh vệ tinh và bucket lưu trữ các tệp CSV chứa số liệu quan trắc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan

Chương 1 trình bày bối cảnh thực tiễn của biến đổi khí hậu và tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dự báo khí tượng thủy văn. Tác giả nêu rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phân tích các công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước:

  • Trong nước: Phân tích nghiên cứu xây dựng và thử nghiệm hệ thống cảnh báo sớm ngập lụt đô thị dựa trên nền tảng trí tuệ nhân tạo tại TP. Hồ Chí Minh (công bố trên Tạp chí Khí tượng Thủy văn năm 2023), sử dụng dữ liệu radar thời tiết để dự đoán mưa và mực nước.
  • Ngoài nước: Điểm qua các công trình tại Đại học Cambridge (sử dụng Support Vector Regression - SVR và K-Nearest Neighbors - KNN), các nghiên cứu tại Ấn Độ (sử dụng Gradient Boosting và XGBoost), mô hình sử dụng CNN của Trung tâm Khí tượng Châu Âu (ECMWF) và nghiên cứu kết hợp mô hình CNN-LSTM của Miao và cộng sự phục vụ dự báo lượng mưa gió mùa.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về Học máy và Học sâu:

  • Định nghĩa quy trình chuẩn của hệ thống Machine Learning gồm 5 bước: Thu thập dữ liệu (Data Collection), Tiền xử lý (Preprocessing - chiếm khoảng 70% thời gian), Huấn luyện mô hình (Model Training), Đánh giá (Evaluating) và Cải thiện (Improve - chiếm khoảng 30% thời gian).
  • Phân biệt sự khác nhau giữa Machine Learning và Deep Learning dựa trên cơ chế bắt chước mạng nơ-ron sinh học và khả năng tự trích xuất đặc trưng phức tạp.
  • Trình bày chi tiết toán học và cấu trúc của các lớp trong mạng CNN (Convolution, ReLU, Pooling, Flatten, Dense) và các cổng chức năng trong tế bào LSTM.
  • Giới thiệu hệ sinh thái công cụ, thư viện phần mềm phục vụ đề tài: Anaconda, ngôn ngữ Python, NumPy, Pandas (cấu trúc Series, DataFrame), TensorFlow (khái niệm Graph, Node, Tensor với các thuộc tính Rank, Shape, Type), Keras API, Scikit-learn, Matplotlib, kiến trúc tính toán song song NVIDIA CUDA, thư viện tăng tốc cuDNN, lớp quản lý dữ liệu Dataset (so sánh cơ chế In-memory Dataset và Generator Dataset) và môi trường tương tác Jupyter Notebook.

Chương 3: Phương pháp tiếp cận

Chương 3 chi tiết hóa quy trình giải quyết bài toán qua 5 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Chuẩn bị dữ liệu: Thiết lập tiến trình tải dữ liệu ảnh từ Sentinel Hub và dữ liệu khí tượng từ OpenWeather; chuyển dữ liệu nén lên MinIO; xây dựng quy trình giải nén và tổ chức lại thành bảng dữ liệu tổng hợp bằng Pandas; lọc dữ liệu lỗi dựa trên kích thước ảnh (ảnh bình thường có kích thước 200KB – 300KB, ảnh lỗi có kích thước 50KB – 100KB); định dạng dữ liệu đầu vào thành cặp (ảnh vệ tinh, chuỗi 3 giá trị lượng mưa trước đó) và nhãn đầu ra (lượng mưa 1 giờ tiếp theo); phân chia tập dữ liệu tổng cộng khoảng 38.000 mẫu theo tỷ lệ 80% cho huấn luyện (25.972 mẫu sau xử lý) và 20% cho thử nghiệm (6.493 mẫu sau xử lý).
  • Giai đoạn 2: Xây dựng mô hình: Thiết kế độc lập các biến thể mô hình LSTM và CNN trước khi hợp nhất thành mô hình kết hợp đa đầu vào (Multi-Input).
  • Giai đoạn 3: Đánh giá mô hình: Xác định tiêu chí đánh giá bằng hàm mất mát trong quá trình huấn luyện và các thông số MAE, MSE trên tập kiểm tra.
  • Giai đoạn 4: Thực nghiệm: Đưa dữ liệu kiểm tra vào mô hình để tính toán giá trị dự báo thực tế.
  • Giai đoạn 5: Kết luận: So sánh giá trị dự đoán của mô hình với giá trị đo đạc thực tế để rút ra nhận xét.

Chương 4: Triển khai, kiểm tra và đánh giá

Chương 4 mô tả chi tiết các bước hiện thực hóa kỹ thuật và kết quả đo lường:

  • Cấu hình xác thực với Sentinel Hub (thiết lập User, lấy Client ID và Client Secret) và OpenWeather (khởi tạo API Key); tạo các bucket trên MinIO Storage (iot-08.weather-satellite-realtime-data).
  • Xử lý dữ liệu bảng liên kết (data_rain, data_img) và tổ chức DataFrame đồng bộ theo cột thời gian và tên tỉnh thành.
  • Xây dựng và kiểm thử các kiến trúc mô hình thành phần: thử nghiệm 3 cấu hình mạng LSTM khác nhau; thử nghiệm 3 cấu hình mạng CNN khác nhau; thiết kế mô hình kết hợp tích hợp nhánh CNN và nhánh RNN/LSTM.
  • Thực hiện huấn luyện theo từng batch, theo dõi và ghi nhận đường cong biến động của hàm mất mát trên tập huấn luyện (Training Loss) và tập kiểm định (Validation Loss).
  • Phân tích biểu đồ so sánh kết quả dự đoán của từng mô hình (mô hình RNN, mô hình CNN và mô hình kết hợp) so với dữ liệu thực tế, tổng hợp kết quả đánh giá qua bảng số liệu MSE và MAE.

Chương 5: Tổng kết

Chương 5 tóm tắt toàn bộ quá trình nghiên cứu, mức độ hoàn thành các mục tiêu đặt ra ban đầu của đề tài về mặt xây dựng quy trình thu thập dữ liệu, xử lý dữ liệu lớn, triển khai mô hình học sâu đa đầu vào và đề xuất các phương hướng phát triển kỹ thuật cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành việc xây dựng và triển khai một quy trình hoàn chỉnh từ thu thập, lưu trữ, xử lý dữ liệu khí tượng đến xây dựng và đánh giá các mô hình học sâu.

Bảng số liệu phân bố tập dữ liệu nghiên cứu

Thành phần dữ liệu Số lượng mẫu Tỷ lệ phân chia
Tổng số mẫu ban đầu Khoảng 38.000 mẫu 100%
Bộ dữ liệu huấn luyện (Training Set) 25.972 mẫu 80% (sau làm sạch)
Bộ dữ liệu thử nghiệm (Testing Set) 6.493 mẫu 20% (sau làm sạch)
Tổng số mẫu đưa vào thực nghiệm 32.465 mẫu 100% (sau làm sạch)

Bảng tổng hợp công nghệ và cấu hình triển khai

Phân hệ / Thành phần Công nghệ / Phương pháp sử dụng Vai trò trong hệ thống
Nguồn ảnh vệ tinh Sentinel Hub API Cung cấp ảnh vệ tinh theo tọa độ tỉnh thành
Nguồn số liệu thời tiết OpenWeather API Cung cấp lượng mưa hiện tại (mm) và trạng thái
Hệ thống lưu trữ MinIO Object Storage Lưu trữ tệp ảnh nén và tệp CSV theo bucket
Môi trường & Ngôn ngữ Python, Ubuntu Server, Jupyter Notebook Lập trình thu thập tự động và xử lý dữ liệu
Xử lý dữ liệu & Bảng Pandas, NumPy Ghép nối dữ liệu, lọc ảnh hỏng (50KB–100KB)
Framework Deep Learning TensorFlow, Keras Xây dựng pipeline tf.data.Dataset, CNN, LSTM
Tăng tốc phần cứng NVIDIA CUDA, cuDNN Tối ưu hóa tính toán trên GPU
Độ đo đánh giá MAE, MSE, $R^2$, Training/Validation Loss Đánh giá sai số hồi quy dự báo lượng mưa

Đóng góp chính của đề tài

  1. Quy trình thu thập và tiền xử lý dữ liệu tự động: Xây dựng hệ thống tự động tải dữ liệu từ Sentinel Hub và OpenWeather, lưu trữ có cấu trúc trên MinIO, và thiết lập cơ chế lọc mẫu ảnh lỗi dựa trên ngưỡng dung lượng tệp.
  2. Giải pháp xử lý dữ liệu lớn: Ứng dụng thành công kỹ thuật Generator Dataset của TensorFlow để kiểm soát bộ nhớ RAM khi huấn luyện mô hình đa đầu vào với hơn 32.000 mẫu dữ liệu hỗn hợp (ảnh và chuỗi số).
  3. Mô hình dự báo tích hợp: Đề xuất và hiện thực hóa kiến trúc mô hình kết hợp đa đầu vào giữa CNN và LSTM, tiếp nhận đồng thời đặc trưng không gian của mây vệ tinh và đặc trưng thời gian của chuỗi lượng mưa 3 giờ trước đó để dự báo lượng mưa trong 1 giờ tiếp theo.
  4. Đóng góp dữ liệu: Đóng góp bộ dữ liệu thời tiết thực nghiệm đa nguồn thu thập tại các tỉnh thành Việt Nam phục vụ cho việc nghiên cứu và thử nghiệm các mô hình học máy tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung khóa luận, các hạn chế và hướng phát triển được ghi nhận như sau:

Hạn chế

  • Quá trình thu thập dữ liệu phụ thuộc vào các API dịch vụ công khai bên thứ ba (Sentinel Hub, OpenWeather), có thể chịu ảnh hưởng bởi tính ổn định của đường truyền và giới hạn tần suất truy vấn.
  • Phương pháp lọc ảnh vệ tinh bị lỗi dựa trên kích thước dung lượng tập tin (khoảng 50KB – 100KB) là phương pháp lọc thô dựa trên đặc điểm quan sát, chưa áp dụng các thuật toán kiểm tra chất lượng hình ảnh chuyên sâu.
  • Độ dài chuỗi thời gian đầu vào hiện được cố định ở mức 3 giá trị (tương ứng với lượng mưa 3 giờ liên tiếp trước đó) và mục tiêu dự báo chỉ giới hạn trong khung thời gian 1 giờ tiếp theo.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tích hợp thêm các nguồn dữ liệu thời tiết chuyên sâu khác như dữ liệu từ các trạm radar thời tiết mặt đất hoặc các chỉ số khí quyển bổ sung (độ ẩm, áp suất, vận tốc gió, lượng mây).
  • Nghiên cứu áp dụng các kiến trúc mạng học sâu tiên tiến hơn như Gated Recurrent Units (GRU), các biến thể nâng cao của CNN hoặc mô hình Transformer cho chuỗi thời gian để nâng cao độ chính xác dự báo.
  • Tối ưu hóa các siêu tham số của mô hình và mở rộng bài toán dự báo lượng mưa cho các khoảng thời gian dài hơn (dự báo đa bước thời gian: 3 giờ, 6 giờ, 12 giờ hoặc 24 giờ tiếp theo).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu, Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo đang thực hiện các đề tài về học máy ứng dụng hoặc xử lý dữ liệu chuỗi thời gian và hình ảnh.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình thiết kế và kết nối các dịch vụ API dữ liệu thời tiết tự động và quản lý lưu trữ đối tượng với MinIO.
    • Kỹ thuật xây dựng đường ống nạp dữ liệu tf.data.Dataset trong TensorFlow nhằm tối ưu hóa bộ nhớ khi huấn luyện các tập dữ liệu dung lượng lớn trên GPU với CUDA/cuDNN.
    • Cách thức thiết kế và ghép nối mô hình mạng nơ-ron đa đầu vào (Multi-Input Neural Network) xử lý đồng thời dữ liệu hình ảnh 2D và dữ liệu chuỗi 1D.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng những nguồn dữ liệu nào và phương thức lưu trữ ra sao?

Tác giả sử dụng hai nguồn dữ liệu chính thông qua API: ảnh chụp vệ tinh từ Sentinel Hub và dữ liệu khí tượng (lượng mưa tính bằng mm, trạng thái thời tiết) từ OpenWeather theo tọa độ kinh độ và vĩ độ của các tỉnh thành tại Việt Nam. Dữ liệu sau khi thu thập được nén và lưu trữ trên hệ thống máy chủ lưu trữ đối tượng MinIO (Object Storage), phân tách vào 2 bucket riêng biệt cho ảnh vệ tinh và tệp CSV số liệu.

2. Tiêu chí nào được tác giả sử dụng để loại bỏ các ảnh vệ tinh bị lỗi trong giai đoạn làm sạch dữ liệu?

Trong quá trình thu thập, tác giả quan sát thấy các ảnh vệ tinh bị lỗi, mờ hoặc hư hỏng luôn có kích thước dung lượng nhỏ bất thường, dao động trong khoảng từ 50KB đến 100KB, trong khi các ảnh vệ tinh bình thường có kích thước từ 200KB đến 300KB. Chương trình tiền xử lý tiến hành quét và lọc bỏ tất cả các tệp ảnh nằm trong dải dung lượng 50KB – 100KB, đồng thời xóa các dòng tương ứng trong bảng dữ liệu CSV để đảm bảo tính đồng bộ.

3. Tập dữ liệu thực nghiệm có quy mô bao nhiêu và tỷ lệ phân chia tập huấn luyện/kiểm tra như thế nào?

Tổng tập dữ liệu thô thu thập được khoảng 38.000 mẫu. Sau khi thực hiện các bước làm sạch và loại bỏ các mẫu ảnh lỗi, bộ dữ liệu hoàn chỉnh gồm 32.465 mẫu được phân chia theo tỷ lệ 80:20:

  • Tập dữ liệu huấn luyện (Training Set): 25.972 mẫu (80%).
  • Tập dữ liệu thử nghiệm (Testing Set): 6.493 mẫu (20%).

4. Cấu trúc đầu vào và đầu ra của mô hình kết hợp (Multi-Input Model) được thiết kế như thế nào?

Mô hình kết hợp nhận đồng thời hai luồng dữ liệu đầu vào:

  • Đầu vào 1: Ảnh vệ tinh của khu vực quan trắc (được xử lý qua các lớp tích chập Convolutional, ReLU, Average Pooling, Flatten của nhánh CNN).
  • Đầu vào 2: Chuỗi 3 giá trị lượng mưa liên tiếp từ 3 giờ trước đó đến thời điểm hiện tại của khu vực (được xử lý qua các lớp của nhánh LSTM). Đặc trưng từ hai nhánh được kết nối lại (Fully Connected) để tạo ra đầu ra duy nhất: giá trị lượng mưa dự đoán trong 1 giờ tiếp theo của khu vực đó (bài toán hồi quy).

5. Tác giả giải quyết bài toán tràn bộ nhớ (Out of Memory) khi huấn luyện khối lượng lớn dữ liệu ảnh như thế nào?

Tác giả sử dụng lớp tf.data.Dataset của TensorFlow theo cơ chế Generator Dataset thay vì nạp toàn bộ dữ liệu vào bộ nhớ RAM cùng lúc (In-memory Dataset). Dữ liệu được đóng gói thành từng cặp đầu vào – đầu ra và sinh ra tuần tự theo từng batch trong quá trình huấn luyện, kết hợp tận dụng khả năng tính toán song song của GPU NVIDIA thông qua CUDA và cuDNN.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Gia Khánh đã nghiên cứu và triển khai thành công mô hình học sâu kết hợp giữa CNN và LSTM nhằm giải quyết bài toán dự báo lượng mưa tại Việt Nam dựa trên dữ liệu đa nguồn gồm ảnh vệ tinh và chuỗi thời gian. Tác giả đã hoàn thiện đường ống kỹ thuật từ thu thập dữ liệu tự động qua API, quản lý lưu trữ với MinIO, tiền xử lý và làm sạch dữ liệu, đến xây dựng cấu trúc nạp dữ liệu theo lô trên framework TensorFlow để tối ưu hóa tài nguyên phần cứng. Kết quả thực nghiệm trên bộ dữ liệu hơn 32.000 mẫu đã chứng minh tính khả thi của hướng tiếp cận đa đầu vào trong việc khai thác đồng thời thông tin không gian và chuỗi thời gian phục vụ dự báo khí tượng thủy văn.