Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống truyền tải và phân phối năng lượng điện, sứ cách điện giữ vai trò then chốt trong việc cố định dây dẫn, duy trì khoảng cách cách điện an toàn giữa dây dẫn với thân cột và giữa các pha với nhau, nhằm ngăn ngừa hiện tượng phóng điện, ngắn mạch và cháy nổ. Tuy nhiên, do lắp đặt ngoài trời và chịu tác động liên tục của các yếu tố thời tiết khắc nghiệt, bụi bẩn công nghiệp, sương muối cùng hiện tượng lão hóa vật liệu, sứ điện rất dễ bị bám bẩn bề mặt, nứt vỡ hoặc suy giảm khả năng cách điện. Nếu không được phát hiện và khắc phục kịp thời, các khuyết tật này có thể dẫn đến sự cố rò rỉ điện, chập cháy lưới điện và làm gián đoạn nguồn cấp điện diện rộng.
Phương pháp kiểm tra truyền thống đòi hỏi công nhân vận hành phải trực tiếp trèo lên các cột điện cao áp hoặc kiểm tra từ mặt đất bằng mắt thường kết hợp ống nhòm. Quy trình này tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn lao động đối với môi trường điện áp cao, tốn kém thời gian, nhân lực và phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của người kiểm tra. Tại Việt Nam, việc ứng dụng thiết bị bay không người lái (UAV/drone) phục vụ giám sát đường dây đã bắt đầu được triển khai nhưng chủ yếu vẫn dừng lại ở việc người điều khiển quan sát hình ảnh truyền về bằng mắt thường. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và học sâu trực tiếp lên thiết bị bay nhằm tự động hóa quá trình nhận diện hư hỏng sứ điện vẫn chưa thực sự phổ biến.
Nhằm giải quyết các hạn chế nêu trên, đồ án tốt nghiệp "Quadcopter nhận dạng tụ sứ lỗi sử dụng kĩ thuật học sâu ứng dụng trong giám sát thông minh" của sinh viên Lê Quang Huy và Nguyễn Đình Khôi (ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Vũ Văn Phong) được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xây dựng một mô hình hệ thống thiết bị bay Quadcopter hoàn chỉnh, hoạt động ổn định và bám sát các điều kiện vận hành thực tế.
- Thiết kế và huấn luyện mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) nhận dạng tụ sứ và phân loại tình trạng khuyết tật (tụ sạch, tụ bẩn, tụ nứt vỡ) với độ chính xác đạt trên 90%.
- Tích hợp khả năng hiển thị thông tin cảnh báo tự động khi phát hiện lỗi sứ điện trên hệ thống giám sát.
- Xây dựng giao diện người dùng (GUI) cho phép giám sát và chuyển đổi chế độ vận hành thủ công (manual) khi cần thiết.
- Quản lý toàn bộ dữ liệu kiểm tra, nhật ký nhận dạng thông qua hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, cung cấp khả năng nhập liệu và truy xuất kết quả kiểm tra từ xa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sứ cách điện (tụ sứ bình thường, tụ sứ bẩn, tụ sứ nứt vỡ) trên đường dây điện; thiết bị bay không người lái dạng 4 cánh quạt (Quadcopter); các giải thuật học sâu phát hiện đối tượng và kỹ thuật điều khiển bay tự động.
- Phạm vi không gian và thời gian: Đồ án được triển khai thiết kế, chế tạo phần cứng, huấn luyện mô hình và bay thử nghiệm thực tế tại Bộ môn Tự động Điều khiển, Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 03/2024 đến tháng 06/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết liên ngành bao gồm động lực học thiết bị bay, lý thuyết điều khiển tự động, thị giác máy tính và học sâu:
- Động lực học Quadcopter và hệ quy chiếu: Khảo sát chuyển động của Quadcopter với 6 bậc tự do (6 DOF) thông qua hai hệ quy chiếu chính: hệ quy chiếu quán tính Trái Đất ($e_e$) và hệ quy chiếu gắn liền với khung drone ($e_q$). Chuyển động quay được định hướng qua ba góc Euler gồm góc nghiêng ngang (Roll - $\phi$), góc nghiêng dọc (Pitch - $\theta$) và góc hướng mũi (Yaw - $\psi$) dựa trên ma trận quay $R$. Lực nâng tổng cộng ($T$) được tính toán từ tổng lực nâng của 4 rotor $F_i = b \cdot \omega_i^2$, cùng các phương trình vi phân mô tả gia tốc tịnh tiến và gia tốc góc.
- Bộ lọc Kalman: Được ứng dụng để xử lý nhiễu từ các cảm biến đo lường (IMU, GPS, khí áp kế), kết hợp dữ liệu đo thực tế với mô hình trạng thái nhằm ước lượng chính xác vị trí, vận tốc và góc quay của Quadcopter trong thời gian thực.
- Bộ điều khiển PID và chức năng Autotune: Sử dụng cấu trúc điều khiển tỷ lệ - tích phân - vi phân (PID) để triệt tiêu sai số giữa góc đặt mong muốn và giá trị phản hồi từ cảm biến, đảm bảo Quadcopter giữ thăng bằng ổn định; tận dụng chế độ Autotune trên bộ điều khiển bay Pixhawk để tự động tối ưu hóa các thông số độ lợi ($K_p, K_i, K_d$).
- Mạng nơ-ron tích chập (CNN) và mô hình SSD-MobileNet-v1: Khảo sát các kiến trúc nhận dạng đối tượng (R-CNN, YOLO, Mask R-CNN, SSD). Tác giả lựa chọn mô hình SSD (Single Shot MultiBox Detector) kết hợp mạng cơ sở MobileNet-v1. Kiến trúc MobileNet-v1 sử dụng các lớp tích chập tách biệt theo chiều sâu (depthwise separable convolutions) giúp giảm thiểu số lượng tham số và khối lượng tính toán; mạng SSD sử dụng bản đồ đặc trưng đa tỷ lệ (multi-scale feature maps) cùng các hộp mặc định (default boxes/anchor boxes), kỹ thuật khai thác mẫu âm cứng (hard negative mining) và tăng cường dữ liệu (data augmentation) để phát hiện đối tượng trong một lần quét duy nhất.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thực nghiệm: Thu thập dữ liệu hình ảnh tụ sứ thực tế qua camera từ nhiều góc độ và điều kiện ánh sáng khác nhau; tiền xử lý và gán nhãn dữ liệu khuyết tật (vết nứt, bẩn) bằng công cụ Roboflow; thực hiện huấn luyện mô hình học sâu trên nền tảng Google Colab (cấu hình GPU Nvidia T4, 16GB RAM); chuyển đổi mô hình sang định dạng tối ưu TensorRT để thực thi suy luận trực tiếp trên máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá hiệu suất nhận dạng của mô hình trên các tập dữ liệu kiểm thử (Test set) ở cự ly xa và cự ly gần; tính toán các chỉ số độ chính xác, tỷ lệ nhận diện đúng, nhận diện sai và không nhận diện được; kiểm chứng khả năng bay tự động giữ khoảng cách và bám mục tiêu của drone.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu hình ảnh tụ sứ thực tế được nhóm tác giả tự thu thập và chụp trực tiếp bằng camera, phân loại thành hai bộ dữ liệu phục vụ phát hiện từ xa (nhận diện vị trí tụ sứ) và phát hiện cự ly gần (phân loại tình trạng sứ sạch, sứ bẩn, sứ vỡ), xuất cấu trúc dữ liệu từ nền tảng Roboflow.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phần cứng và phần mềm tích hợp, kết hợp giữa cơ cấu chấp hành bay, bộ xử lý biên AI và giao diện giám sát máy trạm.
Cấu hình phần cứng hệ thống
| Nhóm thiết bị |
Tên linh kiện / Thông số kỹ thuật |
Vai trò trong hệ thống |
| Khung thân |
Khung F450 (chất liệu sợi thủy tinh và nhựa gia cường) |
Giá đỡ trung tâm cho toàn bộ động cơ, mạch điện và tải trọng |
| Hệ thống động lực |
4 động cơ không chổi than A2212 (930 kV) |
Tạo lực nâng và mô-men quay cho Quadcopter |
| Điều tốc (ESC) |
Bộ điều khiển tốc độ động cơ 30A |
Nhận tín hiệu PWM từ Pixhawk để điều khiển tốc độ động cơ |
| Cánh quạt |
Cặp cánh thuận - nghịch kích thước 1045 |
Tạo lực đẩy khí động học cho thiết bị |
| Nguồn cấp |
Pin LiPo 4S (14.8V, dung lượng 2200 mAh, dòng xả 60A) |
Cung cấp nguồn cho động cơ và hệ thống mạch |
| Mạch hạ áp |
Mạch giảm áp DC-DC LM2596 |
Hạ áp nguồn pin xuống 5V ổn định cấp cho Jetson Nano và cảm biến |
| Bộ điều khiển bay |
Pixhawk (phiên bản 2.8) tích hợp IMU, la bàn, áp kế |
Xử lý cân bằng bay, điều hướng và thực thi lệnh bay tự động |
| Máy tính xử lý biên |
NVIDIA Jetson Nano (GPU Maxwell 128 lõi CUDA) |
Chạy mô hình SSD-MobileNet-v1, xử lý ảnh và điều khiển cấp cao |
| Cảm biến cự ly |
Cảm biến LiDAR TF-Luna |
Đo khoảng cách chính xác từ drone tới bề mặt tụ sứ để giữ cự ly an toàn |
| Cảm biến hình ảnh |
Camera chuyên dụng gắn phía trước mũi drone |
Thu nhận luồng video thời gian thực phục vụ nhận diện |
| Bộ thu phát RC |
Bộ điều khiển cầm tay và mạch thu tín hiệu MC6C |
Điều khiển can thiệp thủ công từ xa khi cần thiết |
Kiến trúc phần mềm và giải thuật vận hành
[Camera & LiDAR TF-Luna]
[NVIDIA Jetson Nano (Python + TensorRT + jetson-inference)]
- Tầng xử lý AI và điều khiển cấp cao (Jetson Nano): Lập trình bằng ngôn ngữ Python, sử dụng bộ công cụ
jetson-inference kết hợp thư viện tối ưu hóa TensorRT nhằm tăng tốc độ suy luận mô hình SSD-MobileNet-v1. Jetson Nano nhận hình ảnh từ camera, tính toán tọa độ tâm của tụ sứ so với tâm khung hình camera, đồng thời đọc dữ liệu khoảng cách từ cảm biến LiDAR TF-Luna.
- Tầng giao tiếp điều khiển bay: Jetson Nano giao tiếp với bộ điều khiển bay Pixhawk thông qua thư viện
DroneKit theo giao thức MAVLink. Dựa trên sai lệch vị trí tâm tụ sứ, giải thuật điều khiển phát lệnh dịch chuyển để drone tự động căn chỉnh hướng mũi và giữ khoảng cách cố định an toàn trước tụ sứ.
- Tầng giám sát và lưu trữ dữ liệu: Dữ liệu về tình trạng tụ sứ (tọa độ, loại lỗi, thời gian ghi nhận) được Jetson Nano gửi về cơ sở dữ liệu MySQL máy chủ. Phần mềm giao diện giám sát trạm mặt đất được thiết kế bằng C# (Windows Forms), cho phép nhân viên vận hành theo dõi trạng thái, xem kết quả nhận diện thời gian thực và trích xuất lịch sử kiểm tra.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ và kiểm tra định kỳ sứ cách điện trong hệ thống truyền tải điện năng. Phân tích các rủi ro và nhược điểm của công tác kiểm tra thủ công truyền thống. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, giới hạn kỹ thuật của đề tài, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa thực nghiệm và phân tích - tổng hợp, cùng bố cục tổng thể của báo cáo tốt nghiệp.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Tổng quan các kiến thức nền tảng về xử lý ảnh số và trí tuệ nhân tạo. Trình bày nguyên lý trích xuất đặc trưng của mạng nơ-ron tích chập (CNN) thông qua các lớp tích chập (Convolutional layer), hàm kích hoạt phi tuyến ReLU và lớp gộp (Pooling layer). Phân tích so sánh các mô hình nhận dạng đối tượng: R-CNN, YOLO, Mask R-CNN và SSD. Trình bày chi tiết mô hình toán học động lực học Quadcopter 6 bậc tự do, ma trận chuyển đổi trục góc Euler, thuật toán lọc Kalman loại bỏ nhiễu cảm biến, cấu trúc bộ điều khiển phản hồi PID và cơ chế tự chỉnh định Autotune của Pixhawk. Giới thiệu kiến trúc phần cứng máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL theo mô hình Client - Server.
Chương 3: Học sâu trong nhận dạng sứ điện
Đi sâu phân tích tầm quan trọng của việc tự động hóa kiểm tra sứ cách điện (sứ gốm, polymer, thủy tinh). Phân tích chi tiết kiến trúc mạng SSD-MobileNet-v1 với cơ chế tích chập tách biệt theo chiều sâu (depthwise separable convolution) nhằm giảm khối lượng tham số. Phân tích nguyên lý trích xuất đặc trưng đa tỷ lệ, phân bố các hộp mặc định (default boxes/anchor boxes), cơ chế khai thác mẫu âm cứng (hard negative mining) và cấu trúc hàm mất mát (Loss function) kết hợp giữa mất mát vị trí (Location loss) và mất mát phân loại (Classification loss).
Chương 4: Giải pháp nhận dạng tụ sứ
Mô tả quy trình thu thập và xây dựng tập dữ liệu ảnh tụ sứ. Sử dụng nền tảng Roboflow để thực hiện gán nhãn (annotation) và các kỹ thuật tăng cường dữ liệu (cắt xén, thay đổi kích thước, biến dạng trắc quang). Thiết lập môi trường huấn luyện trên Google Colab với cấu hình GPU T4, phân bổ tập Train/Val/Test. Triển khai quy trình chuyển đổi mô hình huấn luyện sang định dạng engine TensorRT nhằm tối ưu hóa bộ nhớ và tốc độ suy luận khi triển khai trên phần cứng nhúng Jetson Nano.
Chương 5: Thiết kế phần cứng
Quy định yêu cầu kỹ thuật và quy trình vận hành của hệ thống Quadcopter. Tính toán và lựa chọn các linh kiện phần cứng: khung thân F450, 4 động cơ không chổi than A2212 930kV, mạch điều tốc ESC 30A, cánh quạt 1045, khối pin LiPo 4S 2200mAh 60A, bộ điều khiển bay Pixhawk 2.8, cảm biến khoảng cách LiDAR TF-Luna, máy tính nhúng Jetson Nano, mạch hạ áp LM2596 và bộ điều khiển vô tuyến MC6C. Thiết kế mô hình 3D tổng thể của drone trên phần mềm SolidWorks và xây dựng sơ đồ nối dây chi tiết cho hệ thống điện - tín hiệu.
Chương 6: Thiết kế phần mềm
Xây dựng lưu đồ giải thuật điều khiển tổng thể hệ thống thiết bị bay. Lập trình chương trình điều khiển tự động trên Jetson Nano bằng ngôn ngữ Python, sử dụng thư viện DroneKit để gửi lệnh điều khiển MAVLink tới Pixhawk. Xây dựng giải thuật bám mục tiêu (theo dõi tụ sứ) dựa trên xử lý sai lệch tọa độ ảnh từ camera và duy trì khoảng cách an toàn từ LiDAR TF-Luna. Lập trình phần mềm giao diện giám sát người dùng trên máy tính bằng C# Windows Forms và tích hợp kết nối cơ sở dữ liệu MySQL.
Chương 7: Kết quả đạt được
Trình bày các tham số thiết lập trong quá trình huấn luyện 2 mô hình nhận dạng (mô hình phát hiện từ xa và mô hình phân loại cự ly gần). Đánh giá định lượng kết quả nhận dạng trên các tập dữ liệu thử nghiệm độc lập. Trình bày hình ảnh và dữ liệu thực tế thu được trong quá trình bay thử nghiệm: khả năng cất cánh tự động, bay tiếp cận tụ sứ, bám tâm vật thể bằng camera và duy trì khoảng cách an toàn trước tụ.
Chương 8: Kết luận và hướng phát triển
Đánh giá toàn diện các kết quả thực tế mà hệ thống đã đạt được so với mục tiêu ban đầu. Phân tích các hạn chế còn tồn đọng liên quan đến thời lượng bay, tầm hoạt động của cảm biến và khả năng nhận dạng trong điều kiện môi trường bất lợi. Đề xuất các hướng nâng cấp và mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm nhận dạng
Đồ án đã tiến hành thực nghiệm và đánh giá chi tiết 2 mô hình học sâu SSD-MobileNet-v1 trên các tập dữ liệu kiểm thử độc lập:
Bảng tổng hợp tham số huấn luyện mô hình (Bảng 7.1 trong đồ án):
| Tham số huấn luyện |
Giá trị thiết lập |
| Môi trường huấn luyện |
Google Colab (GPU Nvidia T4, RAM 16GB) |
| Tối ưu hóa thực thi |
NVIDIA TensorRT engine |
| Kiến trúc mạng |
SSD-MobileNet-v1 |
| Đối tượng nhận dạng |
Tụ sứ từ xa (phát hiện đối tượng); Tụ sứ cự ly gần (phân loại tụ sạch, tụ bẩn, tụ vỡ) |
Bảng thống kê kết quả nhận dạng tụ sứ ở khoảng cách xa (Tập kiểm thử 94 ảnh - Bảng 7.3):
| Loại đối tượng |
Số lượng ảnh thử nghiệm |
Nhận diện đúng |
Không nhận diện được / Nhận diện sai |
Tỷ lệ nhận diện đúng (%) |
| Tụ sứ từ xa |
94 |
88 |
6 |
93.62% |
Bảng thống kê kết quả nhận dạng tụ sứ ở cự ly gần (Tập kiểm thử 100 ảnh - Bảng 7.5):
| Tình trạng tụ sứ |
Số lượng mẫu thử nghiệm |
Nhận diện đúng |
Nhận diện sai / Bỏ sót |
Tỷ lệ chính xác (%) |
| Tụ sứ bình thường (sạch) |
35 |
33 |
2 |
94.28% |
| Tụ sứ bị bẩn |
35 |
31 |
4 |
88.57% |
| Tụ sứ bị nứt vỡ |
30 |
27 |
3 |
90.00% |
| Tổng cộng toàn bộ |
100 |
91 |
9 |
91.00% |
Kết quả vận hành hệ thống
- Thiết bị bay Quadcopter hoàn thiện phần cứng, hoạt động ổn định, có khả năng cất cánh, bay tự động tiếp cận tụ sứ theo tọa độ và dữ liệu xử lý ảnh.
- Giải thuật bám tâm (visual tracking) hoạt động mượt mà, giữ cho hình ảnh tụ sứ luôn nằm ở trung tâm khung hình camera.
- Cảm biến LiDAR TF-Luna kiểm soát cự ly chính xác, ngăn ngừa nguy cơ drone va chạm vào đường dây hoặc thân cột sứ.
- Dữ liệu lỗi được truyền và cập nhật thành công vào cơ sở dữ liệu MySQL, hiển thị trực quan trên giao diện giám sát Windows Forms.
Đóng góp khoa học và kỹ thuật
- Đề xuất và hiện thực hóa thành công giải pháp tích hợp toàn diện từ cơ cấu bay không người lái, máy tính xử lý biên AI (Jetson Nano), bộ điều khiển bay mã nguồn mở (Pixhawk) đến hệ thống quản lý dữ liệu trạm mặt đất.
- Ứng dụng thành công mô hình mạng nhẹ SSD-MobileNet-v1 tối ưu qua TensorRT, cho phép chạy suy luận trực tiếp thời gian thực trên phần cứng nhúng mà vẫn đảm bảo độ chính xác tổng thể đạt 91.00%, vượt mức chỉ tiêu 90% đặt ra ban đầu.
- Cung cấp giải pháp kỹ thuật tự động hóa quy trình kiểm tra lưới điện, góp phần giảm thiểu rủi ro tai nạn cho con người và nâng cao hiệu suất bảo trì hệ thống truyền tải điện tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của mô hình và hệ thống:
- Thời lượng bay bị giới hạn: Do khối lượng phần cứng mang tải trên drone khá lớn (Jetson Nano, Pixhawk, cụm camera, LiDAR TF-Luna, mạch hạ áp) kết hợp với dung lượng pin LiPo 2200 mAh, thời gian bay thử nghiệm liên tục chưa dài.
- Nhận diện trong điều kiện môi trường phức tạp: Độ chính xác nhận dạng đối với các trường hợp tụ sứ bị bẩn nhẹ hoặc vết nứt vỡ kích thước quá nhỏ trong điều kiện ngược sáng mạnh, thiếu sáng hoặc nền hậu cảnh phức tạp vẫn còn xảy ra sai lệch (chiếm khoảng 9% tổng mẫu thử nghiệm).
- Khả năng tránh vật cản đa hướng: Hệ thống mới chỉ trang bị một cảm biến LiDAR hướng thẳng phía trước để duy trì cự ly an toàn với tụ sứ, chưa có hệ thống cảm biến tránh vật cản đa hướng (360 độ) để tự phòng tránh dây điện xung quanh hoặc chướng ngại vật bất ngờ.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
- Nâng cấp kết cấu khung drone bằng vật liệu nhẹ hơn (carbon fiber) và tăng dung lượng nguồn pin (hoặc sử dụng hệ thống pin kép) để kéo dài thời gian hoạt động trên thực địa.
- Mở rộng tập dữ liệu huấn luyện với đa dạng chủng loại sứ cách điện (sứ bát thủy tinh, sứ gốm đứng, sứ chuỗi polymer) trong nhiều điều kiện thời tiết (mưa ẩm, sương mù, nắng gắt).
- Tích hợp thêm cảm biến tránh vật cản đa hướng (multi-directional LiDAR / Sonar) và nâng cấp thuật toán quy hoạch đường bay 3D thông minh nhằm tăng mức độ an toàn tự hành tuyệt đối cho thiết bị bay.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo kỹ thuật cao đối với:
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Robot, Kỹ thuật Điện tử và Công nghệ Thông tin.
- Nội dung giá trị tham khảo nổi bật:
- Quy trình tính toán khí động học, lựa chọn động cơ, ESC, cánh quạt, nguồn pin và phương pháp tích hợp hệ thống cho một thiết bị bay Quadcopter hoàn chỉnh.
- Kỹ thuật kết nối và lập trình truyền thông điều khiển giữa máy tính xử lý biên NVIDIA Jetson Nano với bộ điều khiển bay Pixhawk thông qua thư viện
DroneKit và giao thức MAVLink.
- Phương pháp xây dựng tập dữ liệu, huấn luyện mô hình phát hiện đối tượng SSD-MobileNet-v1 trên Google Colab và tối ưu hóa chuyển đổi sang engine TensorRT trên hệ điều hành nhúng Linux.
- Kiến trúc tích hợp đa tầng giữa phần cứng bay, thuật toán thị giác máy tính, cơ sở dữ liệu MySQL và giao diện giám sát Windows Forms C#.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đồ án lại lựa chọn mô hình SSD-MobileNet-v1 thay vì các mô hình khác như YOLO hay Faster R-CNN?
Mô hình SSD-MobileNet-v1 sử dụng các lớp tích chập tách biệt theo chiều sâu (depthwise separable convolutions) của MobileNet-v1 kết hợp với cơ chế phát hiện một giai đoạn của SSD, giúp giảm thiểu đáng kể số lượng tham số và khối lượng tính toán. Điều này giúp mô hình đạt tốc độ xử lý khung hình cao, phù hợp hoàn hảo với khả năng tính toán và giới hạn tài nguyên của máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano trong các bài toán thời gian thực trên drone.
2. Hệ thống kiểm soát khoảng cách an toàn giữa Quadcopter và tụ sứ bằng cơ chế nào?
Hệ thống sử dụng cảm biến khoảng cách LiDAR TF-Luna gắn phía trước mũi drone. Dữ liệu khoảng cách đo liên tục được gửi về Jetson Nano. Khi drone tiếp cận tụ sứ, thuật toán điều khiển sẽ xử lý tín hiệu từ LiDAR để tự động điều chỉnh tốc độ bay và giữ khoảng cách ổn định ở cự ly an toàn đã được cấu hình trước, ngăn chặn nguy cơ va chạm.
3. NVIDIA Jetson Nano và bộ điều khiển bay Pixhawk trao đổi dữ liệu với nhau qua phương thức nào?
Jetson Nano giao tiếp với Pixhawk thông qua cổng kết nối nối tiếp (Serial/UART), sử dụng thư viện mã nguồn mở DroneKit trên nền tảng Python. Giao thức truyền thông được chuẩn hóa theo định dạng MAVLink, cho phép Jetson Nano gửi các lệnh điều khiển chế độ bay, vận tốc, góc hướng mũi và nhận lại dữ liệu trạng thái, thông số cảm biến từ Pixhawk.
4. Quy trình tối ưu hóa mô hình học sâu để chạy trên phần cứng Jetson Nano gồm những bước gì?
Quy trình gồm 3 bước chính: (1) Thu thập và gán nhãn dữ liệu trên Roboflow; (2) Huấn luyện mô hình SSD-MobileNet-v1 trên nền tảng Google Colab sử dụng GPU T4; (3) Xuất mô hình và chuyển đổi sang định dạng engine tối ưu TensorRT chuyên dụng cho GPU Maxwell của NVIDIA Jetson Nano thông qua bộ công cụ jetson-inference, giúp tăng tốc độ suy luận khung hình thực tế.
5. Cơ sở dữ liệu MySQL và phần mềm giao diện C# đảm nhiệm chức năng gì trong hệ thống?
Cơ sở dữ liệu MySQL đóng vai trò trung tâm lưu trữ thông tin về nhật ký kiểm tra, trạng thái lỗi của từng tụ sứ và thời gian phát hiện. Phần mềm giao diện giám sát trạm mặt đất viết bằng C# (Windows Forms) kết nối trực tiếp với MySQL qua mạng để trích xuất dữ liệu, hiển thị tình trạng vận hành trực quan cho người giám sát và hỗ trợ điều khiển thủ công khi cần thiết.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Quadcopter nhận dạng tụ sứ lỗi sử dụng kĩ thuật học sâu ứng dụng trong giám sát thông minh" đã nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công một hệ thống giám sát đường dây điện tự động hoàn chỉnh. Bằng việc kết hợp hiệu quả giữa nền tảng thiết bị bay Quadcopter điều khiển bằng Pixhawk và bộ xử lý biên NVIDIA Jetson Nano chạy mô hình học sâu SSD-MobileNet-v1 tối ưu TensorRT, hệ thống đạt độ chính xác nhận dạng tổng thể 91.00% và duy trì an toàn cự ly nhờ cảm biến LiDAR TF-Luna. Kết quả thực nghiệm của đề tài khẳng định tính khả thi cao trong việc ứng dụng công nghệ bay tự hành và trí tuệ nhân tạo phục vụ quản lý, bảo dưỡng thông minh hệ thống lưới điện truyền tải.