Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa quadcopter nhận dạng tụ sứ lỗi sử dụng kĩ thuật học sâu ứng dụng trong giám sát thông minh

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa quadcopter nhận dạng tụ sứ lỗi sử dụng kĩ, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn,

Tác giả

Lê Quang Huy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

104
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mục tiêu đề tài và giới hạn đề tài

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Giới thiệu nội dung

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Học sâu và trí tuệ nhân tạo

2.2. Mạng thần kinh tích chập

2.3. Các phương pháp nhận dạng đối tượng

2.4. Giới thiệu về drone

2.5. Động lực học và ma trận chuyển đổi trục của drone

2.6. Bộ lọc Kalman

2.7. Bộ điều khiển PID. Bộ điều khiển bay

2.8. Máy tính NVIDIA Jetson Nano

2.9. Máy tính nhúng

2.10. NVIDIA Jetson nano

2.11. Tổng quan về MySQL

3. CHƯƠNG 3: HỌC SÂU TRONG NHẬN DẠNG SỨ ĐIỆN

3.1. Tầm quan trọng của nhận dạng sứ điện

3.2. Nhận dạng sứ bằng SSD-Mobilenet-v1

3.3. Giới thiệu về SSD-Mobilenet-v1

3.4. Cách thức hoạt động của SSD-Mobilenet-v1. Kiến trúc mạng SSD-Mobilenet-v1

3.5. Các hàm Loss của SSD (Loss function)

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NHẬN DẠNG TỤ SỨ

4.1. Tổng quan giải pháp

4.2. Giải pháp chi tiết

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

5.1. Yêu cầu thiết kế và quy trình vận hành của hệ thống

5.2. Lựa chọn, thiết kế phần cứng của Quadcopter

5.3. Lựa chọn, lắp ráp khung quadcopter

5.4. Thiết kế, tính toán lựa chọn động cơ

5.5. Tính toán lựa chọn bộ điều khiển tốc độ động cơ (ESC)

5.6. Tính toán lựa chọn cánh quạt

5.7. Lựa chọn pin cho hệ quadcopter

5.8. Lựa chọn bộ điều khiển từ xa cầm tay

5.9. Lựa chọn camera

5.10. Lựa chọn bộ điều khiển bay phù hợp

5.11. Lựa chọn cảm biến

5.12. Lựa chọn máy tính nhúng phù hợp

5.13. Sơ đồ nối dây của hệ thống

5.14. Thiết mô hình hệ thống

6. CHƯƠNG 6: THIẾT KẾ PHẦN MỀM

6.1. Thiết kế chương trình điều khiển

6.2. Yêu cầu thiết kế

6.3. Mô tả chương trình điều khiển

6.4. Lưu đồ giải thuật điều khiển

6.5. Xây dựng chương trình theo dõi tụ sứ

7. CHƯƠNG 7: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

7.1. Đánh giá mô hình học sâu

7.2. Một số tham số được sử dụng khi huấn luyện

7.3. Đánh giá khả năng vận hành của mô hình

8. CHƯƠNG 8: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

8.1. Hiện trạng của hệ thống

8.2. Hạn chế của mô hình

8.3. Hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

PHỤ LỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Đồ án tốt nghiệp

Đồ án tốt nghiệp với chủ đề 'Ứng dụng học sâu trong giám sát thông minh với quadcopter nhận dạng tụ sứ lỗi' là một nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực công nghệ điều khiển và tự động hóa. Đồ án này tập trung vào việc phát triển một hệ thống giám sát thông minh sử dụng quadcopter để nhận dạng các lỗi trên tụ sứ điện. Mục tiêu chính của đồ án là tạo ra một hệ thống hoạt động ổn định, tích hợp học sâu để nâng cao độ chính xác trong việc phát hiện lỗi. Đồ án cũng hướng đến việc xây dựng một giao diện giám sát từ xa, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều khiển hệ thống.

1.1. Mục tiêu và giới hạn

Mục tiêu của đồ án là tạo ra một hệ thống giám sát thông minh sử dụng quadcopterhọc sâu để nhận dạng tụ sứ lỗi. Hệ thống cần đạt độ chính xác trên 90% và có khả năng hiển thị thông tin lỗi khi phát hiện. Đồ án giới hạn trong việc sử dụng bộ điều khiển bay Pixhawk, camera nhận dạng, và Jetson Nano để xử lý dữ liệu. Phần mềm điều khiển được phát triển bằng Python, tích hợp với cơ sở dữ liệu MySQL để quản lý thông tin.

1.2. Phương pháp nghiên cứu

Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích tổng hợp. Dữ liệu thực tế được thu thập thông qua camera để xây dựng tập dữ liệu huấn luyện cho mô hình SSD-Mobilenet-v1. Phương pháp phân tích được áp dụng để đánh giá hiệu suất của mô hình trong việc nhận dạng các lỗi trên tụ sứ. Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình có khả năng phát hiện lỗi với độ chính xác cao, đáp ứng được yêu cầu của hệ thống giám sát thông minh.

II. Ứng dụng học sâu trong giám sát thông minh

Ứng dụng học sâu trong giám sát thông minh là một trong những xu hướng công nghệ hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực tự động hóa và điều khiển. Trong đồ án này, học sâu được sử dụng để nâng cao khả năng nhận dạng tụ sứ lỗi thông qua mô hình SSD-Mobilenet-v1. Mô hình này được huấn luyện trên tập dữ liệu hình ảnh thực tế, giúp hệ thống có thể phát hiện các lỗi như nứt vỡ hoặc bẩn trên tụ sứ. Học sâu không chỉ cải thiện độ chính xác mà còn giúp hệ thống hoạt động tự động và hiệu quả hơn.

2.1. Học sâu và trí tuệ nhân tạo

Học sâu là một nhánh của trí tuệ nhân tạo (AI), sử dụng các mạng nơ-ron nhân tạo để học hỏi từ dữ liệu. Trong đồ án, học sâu được áp dụng để nhận dạng các lỗi trên tụ sứ thông qua mô hình SSD-Mobilenet-v1. Mô hình này có khả năng phân tích hình ảnh và phát hiện các đối tượng với độ chính xác cao. Học sâu giúp hệ thống tự động hóa quá trình giám sát, giảm thiểu sự can thiệp của con người và nâng cao hiệu quả công việc.

2.2. Mạng thần kinh tích chập

Mạng thần kinh tích chập (CNN) là một công cụ quan trọng trong học sâu, đặc biệt trong xử lý hình ảnh. Trong đồ án, CNN được sử dụng để trích xuất các đặc trưng từ hình ảnh tụ sứ, giúp mô hình SSD-Mobilenet-v1 nhận dạng các lỗi một cách chính xác. CNN hoạt động bằng cách áp dụng các bộ lọc tích chập lên hình ảnh, giúp phát hiện các đặc điểm quan trọng như cạnh, góc, và các vùng bất thường trên tụ sứ.

III. Quadcopter trong giám sát thông minh

Quadcopter là một thiết bị bay không người lái (drone) được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng giám sát và kiểm tra. Trong đồ án này, quadcopter được tích hợp với học sâu để thực hiện nhiệm vụ giám sát và nhận dạng tụ sứ lỗi. Quadcopter được trang bị camera và cảm biến Lidar, giúp hệ thống có thể bay tự động và duy trì khoảng cách an toàn với tụ sứ. Sự kết hợp giữa quadcopterhọc sâu tạo ra một hệ thống giám sát thông minh, hiệu quả và linh hoạt.

3.1. Thiết kế phần cứng quadcopter

Phần cứng của quadcopter bao gồm khung F450, động cơ không chổi than, bộ điều khiển tốc độ (ESC), và pin 2200mAh. Quadcopter được trang bị bộ điều khiển bay Pixhawk, giúp hệ thống bay ổn định và tự động. Camera được lắp đặt phía trước để nhận dạng tụ sứ, trong khi cảm biến Lidar giúp duy trì khoảng cách an toàn. Jetson Nano được sử dụng làm bộ xử lý trung tâm, điều khiển toàn bộ hệ thống và xử lý dữ liệu từ camera.

3.2. Ứng dụng quadcopter trong giám sát

Quadcopter được sử dụng để bay tự động và giám sát các tụ sứ trên lưới điện. Hệ thống có thể nhận dạng các lỗi như nứt vỡ hoặc bẩn trên tụ sứ thông qua camera và mô hình học sâu. Quadcopter cũng có khả năng bay đến các vị trí cụ thể và gửi thông tin về trung tâm điều khiển. Ứng dụng này giúp giảm thiểu rủi ro cho nhân viên kiểm tra và nâng cao hiệu quả công việc.

IV. Nhận dạng tụ sứ lỗi bằng học sâu

Nhận dạng tụ sứ lỗi là một nhiệm vụ quan trọng trong việc bảo trì và giám sát lưới điện. Trong đồ án này, học sâu được sử dụng để phát hiện các lỗi trên tụ sứ thông qua mô hình SSD-Mobilenet-v1. Mô hình này được huấn luyện trên tập dữ liệu hình ảnh thực tế, giúp hệ thống có thể nhận dạng các lỗi như nứt vỡ hoặc bẩn với độ chính xác cao. Nhận dạng tụ sứ lỗi không chỉ giúp phát hiện sớm các vấn đề mà còn giảm thiểu nguy cơ xảy ra sự cố điện.

4.1. Tầm quan trọng của nhận dạng tụ sứ

Tụ sứ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện, đảm bảo cách ly và dẫn truyền dòng điện an toàn. Tuy nhiên, theo thời gian, tụ sứ có thể bị hư hỏng do các yếu tố môi trường. Nhận dạng tụ sứ lỗi giúp phát hiện sớm các vấn đề, đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của hệ thống điện. Đồ án này sử dụng học sâu để tự động hóa quá trình nhận dạng, giảm thiểu thời gian và nhân lực cần thiết.

4.2. Mô hình SSD Mobilenet v1

Mô hình SSD-Mobilenet-v1 được sử dụng để nhận dạng tụ sứ lỗi trong đồ án. Mô hình này kết hợp giữa SSD (Single Shot Multibox Detector) và Mobilenet, giúp tăng tốc độ xử lý và độ chính xác trong việc phát hiện các đối tượng. SSD-Mobilenet-v1 được huấn luyện trên tập dữ liệu hình ảnh tụ sứ, giúp hệ thống có thể nhận dạng các lỗi một cách hiệu quả.

V. Giám sát thông minh bằng quadcopter

Giám sát thông minh bằng quadcopter là một giải pháp hiệu quả trong việc kiểm tra và bảo trì lưới điện. Hệ thống này kết hợp quadcopter, học sâu, và các công nghệ hiện đại để tạo ra một giải pháp giám sát tự động và chính xác. Quadcopter có thể bay tự động đến các vị trí cụ thể, nhận dạng tụ sứ lỗi, và gửi thông tin về trung tâm điều khiển. Giám sát thông minh không chỉ giảm thiểu rủi ro cho nhân viên kiểm tra mà còn nâng cao hiệu quả công việc.

5.1. Hệ thống giám sát thông minh

Hệ thống giám sát thông minh bao gồm quadcopter, Jetson Nano, và mô hình học sâu. Quadcopter được điều khiển tự động để bay đến các vị trí cần kiểm tra, trong khi Jetson Nano xử lý dữ liệu từ camera và mô hình học sâu để nhận dạng tụ sứ lỗi. Hệ thống cũng tích hợp cơ sở dữ liệu MySQL để quản lý thông tin và giao diện giám sát từ xa.

5.2. Ứng dụng AI trong giám sát

AI được ứng dụng trong giám sát thông minh để tự động hóa quá trình kiểm tra và nhận dạng lỗi. Trong đồ án, AI được sử dụng để nhận dạng tụ sứ lỗi thông qua mô hình SSD-Mobilenet-v1. AI giúp hệ thống hoạt động chính xác và hiệu quả, giảm thiểu sự can thiệp của con người và nâng cao hiệu suất công việc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/02/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa quadcopter nhận dạng tụ sứ lỗi sử dụng kĩ thuật học sâu ứng dụng trong giám sát thông minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Các kết quả đã đạt được của hệ thống so với mục tiêu ban đầu được trình bày ở chương này. Đồng thời đưa ra hiệu suất làm việc của hệ thống đó. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Chương này trình bày các kết quả rút ra được từ kết quả thực hiện đề tài và nêu lên các hướng phát triển của hệ thống trong tương lai. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Xử lý ảnh Xử lý ảnh là một lĩnh vực rộng lớn trong khoa học máy tính, tập trung vào việc thao tác, phân tích và biến đổi hình ảnh kỹ thuật số. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như nhiếp ảnh, y tế, an ninh, sản xuất, và giải trí. Nhiệm vụ cơ bản của quá trình xử lý ảnh là làm giàu thông tin, chất lượng hình ảnh và xử lý số liệu cung cấp cho các quá trình bao gồm cả việc ứng dụng thị giác máy tính vào điều khiển. Xử lý ảnh là một công cụ mạnh mẽ với nhiều ứng dụng trong đời sống thực.

Nó giúp chúng ta cải thiện chất lượng hình ảnh, trích xuất thông tin từ hình ảnh, và tự động hóa các tác vụ phức tạp. Nhờ những tiến bộ trong công nghệ, xử lý ảnh ngày càng trở nên phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Học sâu và trí tuệ nhân tạo Học sâu và trí tuệ nhân tạo (AI) đang là những lĩnh vực phát triển nhanh chóng nhất trong khoa học máy tính, mang đến những đột phá phi thường trong nhiều lĩnh vực. Chúng ta đang chứng kiến sự bùng nổ của các ứng dụng AI trong đời sống hàng ngày, từ nhận dạng khuôn mặt đến xe tự lái, trợ lý ảo đến dịch máy.

Học sâu là một nhánh của trí tuệ nhân tạo sử dụng các mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) được đào tạo trên một lượng lớn dữ liệu để học hỏi và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp. Khác với các mô hình học máy truyền thống, học sâu sử dụng nhiều lớp mạng nơ-ron xếp chồng lên nhau, cho phép mô hình học hỏi các đặc trưng trừu tượng và cấp cao hơn từ dữ liệu. Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn nhằm tạo ra các hệ thống máy tính có khả năng mô phỏng trí thông minh của con người. AI bao gồm nhiều lĩnh vực con khác nhau như học máy, học sâu, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính, v.

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Học sâu là một công cụ quan trọng cho trí tuệ nhân tạo. Các mô hình học sâu có thể học hỏi từ dữ liệu một cách hiệu quả và chính xác, giúp giải quyết các vấn đề phức tạp mà các phương pháp truyền thống không thể giải quyết được. Nhờ có học sâu, các hệ thống AI ngày càng thông minh và có khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ như con người. Học sâu và AI đang mang lại những thay đổi to lớn cho xã hội và nền kinh tế.

Chúng ta có thể thấy tác động của chúng trong nhiều lĩnh vực như giao thông vận tải, sản xuất, y tế, giáo dục, giải trí, … Hình 2. Mối quan hệ giữa học sâu và trí tuệ nhân tạo [1]. Mạng thần kinh tích chập Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), mạng nơ-ron tính chập (CNN) đóng vai trò then chốt trong xử lý hình ảnh và nhận dạng đối tượng. Lấy cảm hứng từ cấu trúc và chức năng của thị giác con người, CNNs thể hiện khả năng phi thường trong việc trích xuất đặc trưng và phân loại các mẫu phức tạp từ hình ảnh.

Tích chập là kỹ thuật được sử dụng trong xử lý ảnh, được sử dụng chủ yếu trong các phép toán lên ảnh như làm mịn ảnh hay làm sắc nét ảnh hay trích xuất biên cạnh ảnh. Cơ chế của tích chập được miêu tả như sau: ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2. Hình ảnh minh họa về tính chập [2] Hãy tưởng tượng bạn có một bức ảnh được chia thành các ô nhỏ, mỗi ô tương ứng với một điểm ảnh. Giá trị của mỗi điểm ảnh trong ảnh được biểu thị bằng 0 (màu đen) hoặc 1 (màu trắng), tạo thành một ma trận ảnh.

Ma trận này lưu trữ thông tin về màu sắc của từng điểm ảnh trong bức ảnh. Ma trận kernel, còn được gọi là filter hoặc feature detector, đóng vai trò như một "bộ lọc" được áp dụng lên ảnh đầu vào. Nó có kích thước nhỏ (ví dụ: 3x3) và chứa các giá trị trọng số. Mỗi giá trị trong ma trận kernel tương ứng với một điểm ảnh trong vùng tích chập.

Điểm neo xác định vị trí trung tâm của ma trận kernel trên ảnh đầu vào. Vị trí này thường được đặt tại tâm của ma trận kernel để đảm bảo tính đối xứng trong phép tính chập. Phép tích chập được thực hiện bằng cách di chuyển ma trận kernel trên ảnh đầu vào theo các bước nhất định (ví dụ: 1 pixel). Tại mỗi vị trí, ma trận kernel được đặt sao cho điểm neo trùng với một điểm ảnh trên ảnh.

Các giá trị trong ma trận kernel được nhân với các giá trị điểm ảnh tương ứng tại vị trí hiện tại. Kết quả của phép nhân được cộng lại và lưu trữ tại vị trí trung tâm của ma trận kernel trong ma trận đặc trưng. Sau khi thực hiện phép tích chập trên toàn bộ ảnh đầu vào, ta thu được một ma trận mới gọi là ma trận đặc trưng. Ma trận này có kích thước nhỏ hơn ảnh đầu vào do việc di chuyển và thu nhỏ của ma trận kernel.

Mỗi giá trị trong ma trận đặc trưng thể hiện mức độ kích hoạt của các đặc trưng cục bộ tại vị trí tương ứng trên ảnh đầu vào. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Mạng thần kinh tích chập (CNN) là một loại mạng nơ-ron tiến truyền có từ 20 đến 30 lớp. Tương tự như các mạng nơ-ron khác, CNN sử dụng hàm kích hoạt ReLU và có một lớp kết nối đầy đủ. Hàm kích hoạt ReLU đảm bảo tính phi tuyến khi dữ liệu đi qua mỗi lớp, giúp duy trì các đặc điểm quan trọng của dữ liệu.

Lớp kết nối đầy đủ ở cuối mạng sẽ thực hiện phân loại trên tập dữ liệu. Điểm khác biệt của CNN so với các mạng nơ-ron khác là nó có các lớp đặc biệt gọi là lớp tích chập (convolutional layer) và lớp gộp (pooling layer). Kiến trúc của mạng CNN [2] Lớp tích chập là lớp đầu tiên trích xuất các đặc trưng từ hình ảnh đầu vào, hoạt động bằng cách áp dụng một bộ lọc lên một vùng điểm ảnh. Lớp này duy trì mối tương quan giữa các điểm ảnh bằng cách học các đặc trưng của hình ảnh từ các ô vuông nhỏ trong dữ liệu đầu vào.

Quá trình này sử dụng hai đầu vào: ma trận hình ảnh đầu vào và bộ lọc, để tạo ra ma trận đặc trưng. Ma trận đặc trưng là kết quả của bộ lọc được áp dụng lên lớp trước đó. Bộ lọc được trượt qua từng điểm ảnh của lớp trước, mỗi vị trí kích hoạt một nơ-ron, và kết quả được thu thập trong ma trận đặc trưng. Lớp gộp giảm kích thước của bản đồ đặc trưng và giúp xử lý nhanh hơn bằng cách giảm tổng số tham số mà mạng cần xử lý.

Có hai khía cạnh đáng chú ý của CNN là Sự bất biến của vị trí (Location Invariance) và Tính tổng hợp (Compositionality). - Sự bất biến của vị trí (Location Invariance): Giả sử ta muốn phân loại xem có đối tượng cần nhận dạng trong một hình ảnh hay không. Bởi vì ta trượt bộ lọc qua toàn bộ hình ảnh, vị trí của đối tượng không quan trọng. Lớp gộp ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT còn mang lại sự bất biến đối với dịch (translation), xoay (rotation) và chia tỷ lệ (scaling).

- Tính tổng hợp (Compositionality): Mỗi bộ lọc tạo ra một bản vá cục bộ của các đặc trưng cấp thấp hơn thành các biểu diễn cấp cao hơn. Điều này có nghĩa là CNN xây dựng các cạnh từ pixel, hình dạng từ các cạnh, và các đối tượng phức tạp hơn từ các hình dạng. Các phương pháp nhận dạng đối tượng Nhận dạng đổi tượng (còn được gọi là nhận dạng vật lý) là quá trình nhận biết và phân biệt các đối tượng dựa trên các đặc điểm vật lý đặc trưng của chúng. Trong lĩnh vực khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, nhận dạng đổi tượng đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, đặc biệt trong việc phát triển các hệ thống tự động nhận dạng hình ảnh và video.

Nhận dạng đối tượng, đóng vai trò cốt lõi trong thị giác máy tính, là chìa khóa giúp máy móc "nhìn nhận" và "hiểu biết" thế giới xung quanh. Để hiện thực hóa điều này, các thuật toán đóng vai trò then chốt, cung cấp nền tảng cho các hệ thống nhận dạng đối tượng hoạt động hiệu quả. Các phương pháp nhận dạng đối tượng phổ biển hiện nay: a) R-CNN (Region-based Convolutional Neural Networks) R-CNN là một dạng mở rộng của CNN, nơi các vùng đáng chú ý trong hình ảnh được xác định trước bằng các kỹ thuật phát hiện vùng (ví dụ như Selective Search). Sau đó, các vùng này được áp dụng các lớp tích chập để trích xuất đặc trưng và lớp kết nối đầy đủ để phân loại.

R-CNN cải thiện khả năng nhận dạng và tăng tốc quá trình bằng cách giảm số lượng vùng cần xử lý so với phương pháp truyền thống. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2. Kiến trúc của mạng R-CNN [3] Đặc điểm chính của R-CNN là sự kết hợp giữa việc sử dụng mạng thần kinh tích chập (CNN) để trích xuất đặc trưng và các kỹ thuật phát hiện vùng (region proposal) để xác định các vùng đối tượng trên hình ảnh. Quá trình hoạt động của R-CNN bao gồm Tạo ra các đề xuất vùng (Region Proposals): Trước khi áp dụng CNN, R-CNN sử dụng các kỹ thuật như Selective Search để tạo ra các đề xuất vùng ứng viên trên hình ảnh.

Các đề xuất này đại diện cho những vùng có khả năng chứa đối tượng. Trích xuất đặc trưng: Sau khi có các đề xuất vùng, mỗi vùng sẽ được cắt ra từ hình ảnh gốc và được đưa vào mạng CNN để trích xuất các đặc trưng. Các đặc trưng này sẽ được sử dụng để đại diện cho các đối tượng có trong từng vùng. Phân loại và định vị: Các đặc trưng trích xuất từ mạng CNN được đưa vào các lớp kết nối đầy đủ (fully-connected layers) để phân loại đối tượng và dự đoán vị trí của chúng trên hình ảnh ban đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ