Đồ án tốt nghiệp: Ứng dụng học máy dự đoán số lượng sản phẩm bán ra trên trang thương mại điện tử

Đồ án tốt nghiệp ứng dụng học máy dự đoán số lượng sản phẩm bán ra trên trang thương mại điện tử, giúp tối ưu hóa quản lý kho và chiến lược kinh doanh.

Chuyên ngành

Kỹ thuật dữ liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

76
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

1.4. Phân tích những công trình có liên quan

1.5. Kết quả dự kiến đạt được

2. PHẦN 2: NỘI DUNG

2.1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1.1. Giới thiệu về học máy

2.1.2. Thuật toán Hồi quy tuyến tính (Linear Regression)

2.1.3. Thuật toán Decision Tree

2.1.4. Thuật toán Random Forest

2.1.5. Thuật toán XGBoost

2.1.6. Thuật toán K-Nearest Neighbors (KNN)

2.1.7. Thuật toán Long Short-Term Memory (LSTM)

2.1.8. Phân loại cảm xúc bằng BERT

2.2. CHƯƠNG 2: CÁC THÀNH PHẦN VÀ PHƯƠNG PHÁP TỐI ƯU HÓA MÔ HÌNH HỌC MÁY

2.2.1. Hàm kích hoạt

2.2.2. Thuật toán tối ưu hóa

2.2.3. Các chỉ số đánh giá mô hình

2.2.4. Phương pháp lựa chọn tham số

2.3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU VỀ TẬP DỮ LIỆU

2.3.1. Tổng quan về tập dữ liệu

2.3.2. Phân tích khám phá sơ bộ về tập dữ liệu

2.3.3. Những khó khăn gặp phải trong quá trình trích xuất đặc trưng

2.4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

2.4.1. Kết quả kết hợp thêm phân tích cảm xúc

2.4.2. Kết quả cuối của mô hình

3. PHẦN 3: KẾT LUẬN

3.1. Kết quả đạt được

3.2. Hạn chế của đề tài

3.3. Hướng phát triển trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về đồ án tốt nghiệp

Đồ án tốt nghiệp với chủ đề 'Ứng dụng học máy dự đoán doanh số bán hàng trên thương mại điện tử' được thực hiện bởi Nguyễn Đức Linh và Phan Thanh Tín dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Nhật Quang. Đồ án tập trung vào việc áp dụng các kỹ thuật học máy để dự đoán số lượng sản phẩm bán ra trên các nền tảng thương mại điện tử, cụ thể là Shopee. Mục tiêu chính là xây dựng các mô hình dự đoán hiệu quả, kết hợp với phân tích cảm xúc từ phản hồi khách hàng để cải thiện độ chính xác của dự đoán.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, việc dự đoán doanh số bán hàng trở nên quan trọng để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh. Đề tài này nhằm giải quyết các thách thức trong việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các sàn thương mại điện tử, đồng thời cung cấp các mô hình dự đoán phù hợp với thị trường Việt Nam.

1.2. Mục đích và phương pháp nghiên cứu

Mục đích chính của đồ án là xây dựng và đánh giá các mô hình học máy như hồi quy tuyến tính, cây quyết định, rừng ngẫu nhiên, XGBoost, KNN, và LSTM. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu từ Shopee, phân tích dữ liệu, và tích hợp phân tích cảm xúc bằng mô hình ngôn ngữ lớn PhoBERT.

II. Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật học máy

Đồ án dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc về học máy, bao gồm các thuật toán phổ biến như hồi quy tuyến tính, cây quyết định, và các mô hình nâng cao như LSTM và XGBoost. Các kỹ thuật này được áp dụng để xử lý dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu phi cấu trúc từ phản hồi khách hàng.

2.1. Các thuật toán học máy được sử dụng

Các thuật toán chính bao gồm hồi quy tuyến tính, cây quyết định, rừng ngẫu nhiên, XGBoost, KNN, và LSTM. Mỗi thuật toán được đánh giá về hiệu suất và khả năng dự đoán số lượng sản phẩm bán ra.

2.2. Phân tích cảm xúc bằng PhoBERT

PhoBERT, một mô hình ngôn ngữ lớn dành cho tiếng Việt, được sử dụng để phân tích cảm xúc từ các bình luận của khách hàng. Kết quả phân tích được tích hợp vào các mô hình dự đoán để cải thiện độ chính xác.

III. Phân tích dữ liệu và kết quả thực nghiệm

Dữ liệu được thu thập từ các nhà bán hàng trên Shopee trong lĩnh vực làm đẹp, bao gồm thông tin sản phẩm, doanh số, và phản hồi khách hàng. Quá trình phân tích dữ liệu bao gồm làm sạch dữ liệu, khai phá dữ liệu, và biến đổi dữ liệu để phù hợp với các mô hình học máy.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu

Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian một tháng, bao gồm thông tin về sản phẩm, doanh số, và bình luận của khách hàng. Các bước xử lý dữ liệu bao gồm làm sạch, chuẩn hóa, và tạo các biến mới để tăng cường hiệu suất mô hình.

3.2. Kết quả thực nghiệm

Các mô hình được đánh giá dựa trên các chỉ số như RMSE và MAE. Kết quả cho thấy các mô hình như XGBoost và LSTM đạt hiệu suất cao nhất, đặc biệt khi kết hợp với phân tích cảm xúc từ PhoBERT.

IV. Kết luận và hướng phát triển

Đồ án đã thành công trong việc xây dựng các mô hình dự đoán doanh số bán hàng trên nền tảng thương mại điện tử. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của việc áp dụng học máyphân tích cảm xúc trong lĩnh vực kinh doanh điện tử.

4.1. Kết quả đạt được

Các mô hình dự đoán đã được tối ưu hóa và đạt hiệu suất cao, đặc biệt khi kết hợp với phân tích cảm xúc. Điều này giúp cải thiện độ chính xác của dự đoán và hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch kinh doanh.

4.2. Hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, đồ án có thể mở rộng bằng cách áp dụng các mô hình học sâu phức tạp hơn và tích hợp thêm các nguồn dữ liệu đa dạng để nâng cao hiệu suất dự đoán.

21/02/2025
Đồ án tốt nghiệp kỹ thuật dữ liệu ứng dụng học máy dự đoán số lượng sản phẩm bán ra được trên trang thương mại điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Giới thiệu về học máy Học máy (ML) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép các máy tính học hỏi từ dữ liệu mà không cần được lập trình cụ thể cho từng nhiệm vụ. Nó làm điều này bằng cách sử dụng các thuật toán để phân tích dữ liệu đầu vào để đưa ra dự đoán cho các giá trị đầu ra mới [7]. Các thuật toán học máy chủ yếu được chia thành bốn loại: học có giám sát (Supervised Learning), học không giám sát (Unsupervised Learning), học bán giám sát (Semi-Supervised Learning) và học tăng cường (Reinforcement Learning).

Hình 1 minh họa các loại kỹ thuật học máy này. Hình 1: Các loại kỹ thuật học máy khác nhau. (Được vẽ lại dựa trên Sarker, I. Học có giám sát (Supervised Learning) Học có giám sát là loại phổ biến nhất trong học máy.

Ở loại này, dữ liệu huấn luyện đã được gắn nhãn. Nhiệm vụ của học máy là tìm ra một hàm có nhiệm vụ ánh xạ (xấp xỉ) mỗi phần tử đầu vào sang một phần tử đầu ra tương ứng. 17 Các nhiệm vụ phổ biến nhất được thực hiện từ một tập hợp đầu vào nhất định là Classification – phân loại, và Regression - hồi quy. Ví dụ, việc phân loại cảm xúc một đánh giá sản phẩm là một ví dụ về học có giám sát.

Học không giám sát (Unsupervised Learning) Học không giám sát là loại học máy được đào tạo trên tập dữ liệu không được gắn nhãn. Loại học máy này không cần sự can thiệp của con người, nghĩa là một quy trình dựa hoàn toàn trên dữ liệu. Các nhiệm vụ học không giám sát phổ biến nhất là phân cụm, giảm chiều, tìm quy tắc kết hợp, phát hiện dị thường, … 1. Học bán giám sát (Semi-Supervised Learning) Học bán giám sát là sự kết hợp của học có giám sát và không giám sát, nó hoạt động trên tập dữ liệu bao gồm cả dữ liệu có nhãn và dữ liệu không có nhãn.

Trong một số trường hợp, dữ liệu được gắn nhãn thường ít hơn rất nhiều so với dữ liệu không gắn nhãn. Một số lĩnh vực bán giám sát được sử dụng bao gồm phát hiện gian lận, dán nhãn dữ liệu,… 1. Học tăng cường (Reinforcement Learning) Học tăng cường là bài toán mà trong đó hệ thống tự đánh giá hành vi tối ưu trong ngữ cảnh hoặc môi trường cụ thể để cải thiện hiệu quả của chính nó. Loại học này dựa trên phần thưởng hoặc hình phạt, và mục tiêu cuối cùng của nó là sử dụng những hiểu biết thu được từ các nhà hoạt động môi trường để hành động nhằm tăng phần thưởng hoặc giảm thiểu rủi ro.

Nó là một công cụ mạnh mẽ để đào tạo các mô hình trí tuệ nhân tạo có thể giúp tăng cường tự động hóa hoặc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của các hệ thống phức tạp như robot học, nhiệm vụ lái xe tự động, hậu cần sản xuất và chuỗi cung ứng,… 1. Ứng dụng của học máy trong dự đoán kinh doanh Dự báo kinh doanh là quá trình đưa ra các dự đoán thông tin về các chỉ số kinh doanh nhất định, chẳng hạn như tăng trưởng doanh số, dự đoán sản phẩm bán được hoặc dự báo cho nền kinh tế nói chung. Nó liên quan đến việc sử dụng dữ liệu lịch sử, xu 18 hướng thị trường và kỹ thuật thống kê, học máy để dự đoán kết quả kinh doanh trong tương lai [9]. Các doanh nghiệp hiện đại ngày nay muốn phát triển thì đều đi theo hướng số hóa, điều này bao gồm cả việc sử dụng ML cho các tác vụ dự đoán kinh doanh.

Một số lợi ích của học máy trong kinh doanh: - Ra quyết định dựa trên dữ liệu. Học máy cho phép các doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác và sáng suốt hơn bằng cách phân tích một lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả và cung cấp thông tin chi tiết dựa trên nó. - Nâng cao trải nghiệm khách hàng. Bằng cách cá nhân hóa các dịch vụ và đề xuất, học máy cải thiện đáng kể sự hài lòng và tương tác của khách hàng.

Điều này dẫn đến kết quả hoạt động tốt hơn và nâng cao lòng trung thành với thương hiệu. - Cải thiện hiệu quả hoạt động. Học máy cho doanh nghiệp tự động hóa các tác vụ thường ngày, tối ưu hóa quy trình và giảm lỗi, dẫn đến tăng năng suất và tiết kiệm chi phí. Các công ty hàng đầu báo cáo hiệu quả quy trình tăng 30% khi triển khai ML [10].

- Quản lý rủi ro tốt hơn. ML trong kinh doanh cung cấp các công cụ tiên tiến để xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro khác nhau dựa trên dữ liệu lịch sử và thực tế, tăng cường sự ổn định tài chính và hoạt động. Thống kê cho thấy việc triển khai ML có thể giúp giảm tới 20% chi phí quản lý rủi ro [11]. - Tăng cường phân tích xu hướng thị trường.

Học máy giúp dự đoán chính xác xu hướng thị trường, cho phép các doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược. - Cải thiện bảo trì dự đoán. Các mô hình dựa trên ML có thể dự đoán lỗi thiết bị và nhu cầu bảo trì, giảm thời gian chết và chi phí vận hành trong sản xuất và các ngành công nghiệp khác. - Học máy cho các công ty có sức mạnh biến đổi.

Với sự gia tăng về số lượng và chất lượng dữ liệu kinh doanh, việc sử dụng các thuật toán thông minh có lẽ là cách duy nhất để đạt được tầm cao mới và đi trước các đối thủ cạnh tranh. Thuật toán Hồi quy tuyến tính (Linear Regression) 1. Giới thiệu 19 Linear Regression là một thuật toán học có giám sát (supervised learning) để xác định mối quan hệ tuyến tính giữa một hoặc nhiều biến đầu vào (biến độc lập) với biến đầu ra (biến phụ thuộc). Ví dụ: - Biến độc lập: Lịch sử giá, lịch sử bán hàng, xu hướng thị trường, mức độ đánh giá của khách hàng về sản phẩm,… - Biến phụ thuộc: Số lượng sản phẩm bán được.

Linear Regression được gọi là là hồi quy tuyến tính đơn biến (simple linear regression) khi chỉ có một biến độc lập, hoặc hồi quy tuyến tính đa biến (multiple linear regression) khi có nhiều biến độc lập. Thuật toán Linear Regression sẽ tìm ra một phương trình tuyến tính để biểu diễn mối quan hệ này. Phân tích toán học 1. Dạng phương trình của Linear Regression Trong trường hợp tổng quát, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (multiple linear regression) được biểu diễn dưới dạng toán học: 𝑦 = 𝛽0 + 𝛽1 𝑥1 + 𝛽2 𝑥2 + ⋯ + 𝛽𝑘 𝑥𝑘 + 𝜀 (1) Trong đó: • 𝑦 là biến phụ thuộc.

• 𝛽0 là hệ số tự do. • 𝛽1 , 𝛽2 , … , 𝛽𝑘 là hệ số hồi quy (coefficients) tương ứng với các biến độc lập 𝑥1 , 𝑥2 , … , 𝑥𝑘. • 𝜀 là thành phần sai số. Một mẫu (sample) trong (1) có thể biểu diễn là: (𝑖) (𝑖) (𝑖) 𝑦 (i) = 𝛽0 + 𝛽1 𝑥1 + 𝛽2 𝑥2 + ⋯ + 𝛽𝑘 𝑥𝑘 + 𝜀 (𝑖) , 1 ≤ 𝑖 ≤ 𝑛 (2) Để thuận tiện hơn trong tính toán, chúng ta đặt 20 (1) (1) (1) 𝑦 (1) 1 𝑥1 𝑥2 𝑥𝑘 𝛽0 ⋯ 𝜀 (1) (2) (2) (2) (2) 𝒚= 𝑦 , 𝑿 = 1 𝑥1 𝑥2 𝑥𝑘 , 𝜷 = [ 𝛽1 ], 𝜺 = [ 𝜀 (2) ], 𝑝 = 𝑘 + 1 ⋮ ⋮ ⋮ ⋮ ⋱ ⋮ ⋮ ⋮ (𝑛) 𝛽𝑘 (𝑛) [𝑦 ] (𝑛) (𝑛) ⋯ (𝑛) 𝑥𝑘 ] 𝜀 [1 𝑥 1 𝑥2 Khi đó, phương trình hồi quy tuyến tính đa biến có thể được biểu diễn dạng ma trận là: 𝒚 = ⏟ ⏟ 𝑿.

Hàm mất mát Hàm mất mát (loss function) là hàm biểu thị độ sai lệch giữa giá trị dự đoán và giá trị thực tế. Hàm mất mát được sử dụng phổ biến nhất trong hồi quy tuyến tính là hàm trung bình độ lỗi bình phương (Mean Squared Error – MSE). Với 𝑦̂𝑖 là giá trị dự đoán của 𝑦𝑖 , phương trình hàm mất mát được biểu diễn dạng 𝑛 𝑛 1 1 𝐿(𝛽) = 𝑀𝑆𝐸 (𝛽) = ∑(𝑦𝑖 − 𝑦̂𝑖 )2 = ∑ 𝜀𝑖2 = 𝜺𝑇 𝜺 = (𝒚 − 𝑿𝜷)𝑻 (𝒚 − 𝑿𝜷) 𝑛 𝑛 𝑖=1 𝑖=1 Sau khi có hàm mất mát, mục tiêu của bài toán hồi quy tuyến tính trở thành tìm hệ số 𝜷 sao cho hàm mất mát nhỏ nhất. Để tìm tham số 𝜷, thông thường ta sử dụng phương pháp đạo hàm hoặc phương pháp Gradient Descent.

Thuật toán Decision Tree 1. Giới thiệu Cây quyết định (Decision Tree) là một thuật toán học có giám sát có thể áp dụng cho cả hai nhiệm vụ phân loại và hồi quy. Ý tưởng chính của thuật toán này là tạo ra một cây phân cấp. Trong đó, mỗi nút trên cây đại diện cho một quyết định, trong khi mỗi lá là một giá trị dự đoán.

Ưu điểm lớn nhất của cây quyết định là vì nó tương tự với cách chúng ta đưa ra quyết định, có thể biểu diễn trực quan nên dễ hiểu. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, chúng ta sẽ tập trung tìm hiểu về cây quyết định cho bài toán hồi quy hay còn gọi là cây hồi quy. Các thuật ngữ trong cây quyết định hồi quy 21 - Nút gốc (Root Node): là nút đầu tiên của cây và là nút duy nhất không có nút cha. Nút này chứa toàn bộ dữ liệu và khởi tạo quá trình phân cấp.

- Nút quyết định (Decision Node): Nút này đại diện cho các quyết định hoặc điều kiện trung gian trong cây. - Nút lá (Leaf Nodes): Các nút không thể phân tách thêm, là kết quả cuối cùng của cây. Các nút lá còn được gọi là nút cuối cùng. - Cây con (Sub-Tree): Tương tự như phần con của biểu đồ được gọi là biểu đồ con, phần con của cây quyết định được gọi là cây con.

Nó đại diện cho một phần cụ thể của cây quyết định. - Cắt tỉa (Pruning): Quá trình loại bỏ hoặc cắt giảm các nút cụ thể trong cây quyết định để ngăn chặn quá khớp (overfitting) và đơn giản hóa mô hình. - Nút cha và con (Parent and Child Node): Một nút được chia thành các nút con được gọi là nút cha và các nút con xuất hiện từ nó được gọi là nút con. Nút cha thể hiện một quyết định hoặc điều kiện, trong khi các nút con thể hiện các kết quả tiềm năng hoặc các quyết định tiếp theo dựa trên điều kiện đó.

Hình 2: Minh họa các thuật ngữ cây quyết định 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Đồ án tốt nghiệp: Ứng dụng học máy dự đoán doanh số bán hàng trên thương mại điện tử là một nghiên cứu chuyên sâu về việc áp dụng công nghệ học máy để dự đoán doanh số bán hàng trong lĩnh vực thương mại điện tử. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về các mô hình học máy phổ biến mà còn trình bày chi tiết cách thức triển khai và đánh giá hiệu quả của chúng trong thực tế. Điều này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, nâng cao doanh thu và cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Để hiểu rõ hơn về các giải pháp tài chính và chiến lược tăng doanh thu, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn tốt nghiệp các biện pháp tài chính chủ yếu để đẩy mạnh công tác tiêu thụ và tăng doanh thu tại công ty cổ phần thái yên dương. Ngoài ra, Luận văn học viện tài chính aof các giải pháp tài chính chủ yếu để đẩy mạnh công tác tiêu thụ và tăng doanh thu tại công ty cổ phần bánh kẹo cao cấp hữu nghị cũng là một tài liệu hữu ích để khám phá thêm các phương pháp tài chính hiệu quả.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc kết hợp công nghệ và chiến lược tài chính để đạt được mục tiêu kinh doanh. Hãy khám phá ngay để mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn!