Đồ án tốt nghiệp: Tổng quan Mạng NGN, cấu trúc và giao thức H.323, SIP, MGCP

Cung cấp kiến thức tổng quan về Mạng NGN, phân tích chi tiết các giao thức cốt lõi. Tài liệu tham khảo chuyên sâu cho đồ án tốt nghiệp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Phát Thanh Truyền Hình I, Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp
68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mở đầu

1. Phần I : Tổng quan về NGN

1.1. Chương I : Tổng quan về mạng NGN

1.1.1. Giới thiệu về các mạng viễn thông

1.1.2. Khái niệm về mạng viễn thông

1.1.3. Đặc điểm các mạng viễn thông truyền thống

1.2. Khái niệm về mạng NGN

1.2.1. Quá trình hình thành khái niệm mạng NGN

1.2.2. Khái niệm về mạng NGN

1.2.3. Các lĩnh vực công nghệ của NGN được ETSI tập trung nghiên cứu để có thể sẵn sàng để đáp ứng các thách thức

1.2.4. Sự phân lớp trong NGN

1.2.5. Đặc điểm của mạng NGN

1.2.6. Các công nghệ sử dụng trong NGN

1.2.6.1. Công nghệ truyền dẫn
1.2.6.2. Công nghệ truy nhập mạng
1.2.6.3. Công nghệ chuyển mạch

1.3. Chương II : Cấu trúc mạng NGN

1.3.1. Cấu trúc luận lý

1.3.2. Mô hình lớp chức năng của mạng NGN

1.3.3. Cấu trúc vật lý

1.3.3.1. Cấu trúc vật lý của mạng NGN
1.3.3.2. Các giao diện NGN

1.4. Chương III: Các dịch vụ trên NGN

1.4.1. Các đặc trưng của dịch vụ NGN

1.4.2. Các dịch vụ chính trong NGN

2. Phần 2: Các giao thức và chuẩn trên mạng NGN

2.1. Chương IV: Chuẩn H

2.1.1. Các thành phần chính của H

2.1.2. Thiết bị đầu cuối

2.1.3. Đơn vị tiêu khiển liên kết đa điểm MCU ( multipoint control unit )

2.1.4. Bộ giao thức H.RTP và RTCP

2.1.5. Các thủ tục báo hiệu cuộc gọi

2.1.5.1. Bước 1: thiết lập cuộc gọi
2.1.5.2. Bước 2 : thiết lập kênh điều khiển
2.1.5.3. Bước 3: Thiết lập kênh truyền thông
2.1.5.4. Bước 4: Dịch vụ cuộc gọi
2.1.5.5. Bước 5: Kết thúc cuộc gọi

2.2. Chương V : SIP

2.2.1. Cấu trúc của SIP

2.2.2. Các bản tin SIP

2.2.3. Hoạt động của SIP

2.2.3.1. Quá trình định vị tới máy phục vụ SIP
2.2.3.2. Giao dịch SIP
2.2.3.3. Lời mời SIP

2.3. Chương VI : MGCP

2.3.1. Kiến trúc và các thành phần

2.3.2. Thiết lập cuộc gọi

2.3.3. Đánh giá MGCP

2.3.4. So sánh các giao thức

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Mạng NGN Khái Niệm Ưu Điểm Ứng Dụng

Đồ án tốt nghiệp về Mạng NGN (Next Generation Network) là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực viễn thông hiện đại. Mạng NGN được định nghĩa là một mạng cơ sở hạ tầng thông tin duy nhất dựa trên công nghệ gói, cho phép triển khai nhanh chóng các loại hình dịch vụ khác nhau. Sự hội tụ giữa thoại và số liệu, cố định và di động là đặc trưng của mạng này. Điểm khác biệt lớn nhất so với các mạng truyền thống là NGN tích hợp mạng thoại PSTN với mạng chuyển mạch gói (IP/ATM). NGN không chỉ là hội tụ thoại và số liệu, mà còn là hội tụ giữa truyền dẫn quang và công nghệ gói. Lợi ích chính của NGN bao gồm quản lý tập trung, giảm chi phí bảo dưỡng, vận hành và hỗ trợ các dịch vụ đa dạng. Theo tài liệu gốc, VNPT đã triển khai giải pháp mạng NGN của Siemens từ năm 2004, tích hợp thoại, dữ liệu và truyền hình trên cùng một cơ sở hạ tầng. Mạng NGN hiện nay đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải lưu lượng thoại và dữ liệu tại Việt Nam. Mạng NGN được xây dựng dựa trên kiến trúc mở, linh hoạt, cho phép dễ dàng tích hợp các dịch vụ mới và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Tuy nhiên, việc triển khai và quản lý mạng NGN cũng đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi các kỹ sư viễn thông phải có kiến thức chuyên sâu về các giao thức và công nghệ liên quan. Đồ án này sẽ tập trung vào việc phân tích tổng quan về mạng NGN, cấu trúc, các giao thức quan trọng, và các ứng dụng thực tiễn.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Mạng NGN và Các Thuật Ngữ Liên Quan

Mạng NGN, viết tắt của Next Generation Network, là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều khái niệm khác nhau. Mạng đa dịch vụ, mạng hội tụ, mạng phân phối, và mạng nhiều lớp đều là những cách diễn đạt khác nhau về NGN. Về bản chất, NGN là một mạng cơ sở hạ tầng duy nhất, dựa trên công nghệ gói, cho phép triển khai nhanh chóng các dịch vụ khác nhau. Nó hội tụ thoại và số liệu, cố định và di động. Điều này có nghĩa là NGN có thể chuyển tải tất cả các dịch vụ vốn có của PSTN đồng thời cũng có thể nhập một lượng dữ liệu lớn vào mạng IP. Các thuật ngữ liên quan khác bao gồm Softswitch (bộ điều khiển cổng truyền thông), Media Gateway (cổng thông tin), Signaling Gateway (cổng báo hiệu), và Application Server (máy chủ ứng dụng). Việc hiểu rõ các thuật ngữ này là rất quan trọng để nắm bắt được bản chất của mạng NGN.

1.2. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Của Mạng NGN

Khái niệm Mạng NGN bắt đầu xuất hiện vào cuối những năm 1990 để đáp ứng sự thay đổi trong lĩnh vực viễn thông. Sự mở cửa cạnh tranh giữa các nhà khai thác, sự bùng nổ của lưu lượng dữ liệu Internet, nhu cầu về các dịch vụ đa phương tiện, và sự gia tăng của người dùng di động là những yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển của NGN. Ban đầu, khái niệm NGN còn khá mơ hồ và chưa có sự thống nhất về định nghĩa. ITU (International Telecommunication Union) và ETSI (European Telecommunications Standards Institute) đã đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu chuẩn hóa NGN. VNPT đã triển khai giải pháp mạng NGN của Siemens từ năm 2004, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng viễn thông tại Việt Nam.

1.3. Các Công Nghệ Truyền Dẫn Chủ Đạo Trong Mạng NGN

Truyền dẫn là một thành phần quan trọng của mạng NGN. Các công nghệ truyền dẫn chính được sử dụng trong NGN bao gồm SDH (Synchronous Digital Hierarchy)WDM (Wavelength Division Multiplexing). SDH cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao và độ tin cậy cao. WDM cho phép truyền tải nhiều kênh dữ liệu trên cùng một sợi quang bằng cách sử dụng các bước sóng khác nhau. Các công nghệ truy nhập mạng trong NGN bao gồm mạng truy nhập quang, mạng truy nhập vô tuyến, và các phương thức truy nhập cáp đồng như HDSL và ADSL. Công nghệ chuyển mạch trong NGN là chuyển mạch gói (IP, ATM, MPLS), cho phép hoạt động với nhiều tốc độ và dịch vụ khác nhau.

II. Thách Thức Triển Khai và Quản Lý Mạng NGN Hiện Nay

Việc triển khai và quản lý mạng NGN đặt ra nhiều thách thức cho các nhà khai thác viễn thông. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) cho các ứng dụng thời gian thực như thoại và video. Việc quản lý băng thông, độ trễ, và jitter là rất quan trọng để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất. Một thách thức khác là đảm bảo an ninh mạng trước các cuộc tấn công từ bên ngoài. Mạng NGN sử dụng công nghệ gói, nên dễ bị tấn công hơn so với các mạng truyền thống. Việc tích hợp mạng NGN với các mạng hiện có cũng là một thách thức. Các nhà khai thác cần phải đảm bảo rằng các dịch vụ hiện có vẫn hoạt động bình thường sau khi triển khai mạng NGN. Thêm vào đó, việc đào tạo nhân lực có kiến thức chuyên sâu về mạng NGN cũng là một vấn đề cần được quan tâm.

2.1. Đảm Bảo Chất Lượng Dịch Vụ QoS Trong Mạng NGN

Chất lượng dịch vụ (QoS) là một yếu tố quan trọng trong mạng NGN. Các ứng dụng thời gian thực như thoại và video yêu cầu QoS cao để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất. Các cơ chế QoS trong mạng NGN bao gồm ưu tiên gói tin (packet prioritization), quản lý băng thông (bandwidth management), và điều khiển tắc nghẽn (congestion control). Việc cấu hình và quản lý QoS hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo rằng các ứng dụng quan trọng được ưu tiên và người dùng có trải nghiệm tốt nhất.

2.2. An Ninh Mạng và Các Biện Pháp Phòng Chống Tấn Công

An ninh mạng là một vấn đề quan trọng trong mạng NGN. Mạng NGN sử dụng công nghệ gói, nên dễ bị tấn công hơn so với các mạng truyền thống. Các biện pháp phòng chống tấn công trong mạng NGN bao gồm tường lửa (firewall), hệ thống phát hiện xâm nhập (intrusion detection system), và mã hóa (encryption). Việc thường xuyên cập nhật các biện pháp an ninh và theo dõi các hoạt động bất thường trên mạng là rất quan trọng để bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công.

2.3. Tích Hợp Mạng NGN với Các Mạng Hiện Có PSTN 3G 4G

Việc tích hợp mạng NGN với các mạng hiện có như PSTN và mạng di động 3G/4G là một thách thức. Các nhà khai thác cần phải đảm bảo rằng các dịch vụ hiện có vẫn hoạt động bình thường sau khi triển khai mạng NGN. Các giải pháp tích hợp bao gồm sử dụng các cổng (gateway) để chuyển đổi giữa các giao thức khác nhausử dụng các giao diện mở để kết nối các mạng khác nhau. Việc lập kế hoạch và thực hiện tích hợp cẩn thận là rất quan trọng để đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ sang mạng NGN.

III. Giao Thức Báo Hiệu Quan Trọng Trong Đồ Án Mạng NGN

Trong mạng NGN, các giao thức báo hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và quản lý các cuộc gọi và phiên truyền thông. Hai giao thức quan trọng nhất là H.323SIP (Session Initiation Protocol). H.323 là một chuẩn của ITU-T quy định về các thiết bị, giao thức và thủ tục để cung cấp các dịch vụ thông tin đa phương tiện thời gian thực trên các mạng chuyển mạch gói. SIP là một giao thức báo hiệu dựa trên văn bản được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng VoIP. Ngoài ra, giao thức MGCP (Media Gateway Control Protocol) cũng được sử dụng để điều khiển các cổng truyền thông.

3.1. Phân Tích Chi Tiết Giao Thức H.323 và Các Thành Phần Chính

H.323 là một chuẩn của ITU-T quy định về các thiết bị, giao thức và thủ tục để cung cấp các dịch vụ thông tin đa phương tiện thời gian thực trên các mạng chuyển mạch gói. Các thành phần chính của H.323 bao gồm đầu cuối (terminal), cổng truyền thông (gateway), gatekeeper, và bộ điều khiển đa điểm (MCU). H.323 sử dụng các giao thức như RAS (Registration/Admission/Status), Q.931, và H.245 để thiết lập và quản lý các cuộc gọi.

3.2. Giao Thức SIP Session Initiation Protocol Cấu Trúc và Hoạt Động

SIP (Session Initiation Protocol) là một giao thức báo hiệu dựa trên văn bản được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng VoIP. SIP sử dụng các bản tin như INVITE, ACK, BYE, và REGISTER để thiết lập, quản lý, và kết thúc các phiên truyền thông. SIP có cấu trúc đơn giản và linh hoạt, dễ dàng mở rộng để hỗ trợ các dịch vụ mới.

3.3. So Sánh Giao Thức H.323 và SIP Ưu Nhược Điểm và Ứng Dụng

Cả H.323SIP đều là các giao thức báo hiệu quan trọng trong mạng NGN, nhưng chúng có những ưu nhược điểm khác nhau. H.323 là một chuẩn phức tạp hơn, nhưng có nhiều tính năng hơn. SIP đơn giản và linh hoạt hơn, dễ dàng mở rộng để hỗ trợ các dịch vụ mới. H.323 thường được sử dụng trong các mạng doanh nghiệp lớn, trong khi SIP được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng VoIP và truyền thông đa phương tiện.

IV. Giao Thức MGCP Kiến Trúc Thiết Lập Cuộc Gọi và Đánh Giá

MGCP (Media Gateway Control Protocol) là một giao thức được sử dụng để điều khiển các cổng truyền thông (Media Gateways) trong mạng NGN. MGCP cho phép bộ điều khiển cổng truyền thông (Media Gateway Controller) điều khiển các chức năng của các cổng truyền thông, chẳng hạn như thiết lập cuộc gọi, phát âm thanh, và thu thập tín hiệu DTMF. Kiến trúc của MGCP bao gồm bộ điều khiển cổng truyền thông và các cổng truyền thông. Quá trình thiết lập cuộc gọi sử dụng MGCP bao gồm các bước như gửi lệnh CreateConnection, ModifyConnection, và DeleteConnection.

4.1. Kiến Trúc Chi Tiết Của Giao Thức MGCP và Các Thành Phần

Kiến trúc của MGCP (Media Gateway Control Protocol) bao gồm hai thành phần chính: bộ điều khiển cổng truyền thông (Media Gateway Controller - MGC)các cổng truyền thông (Media Gateways - MG). MGC là trung tâm điều khiển, chịu trách nhiệm điều khiển các hoạt động của MG. MG là thiết bị thực hiện các chức năng xử lý phương tiện, chẳng hạn như chuyển đổi giữa các định dạng khác nhau và phát âm thanh. Các thành phần khác bao gồm các kênh (connections) và các sự kiện (events).

4.2. Quy Trình Thiết Lập Cuộc Gọi Sử Dụng Giao Thức MGCP

Quy trình thiết lập cuộc gọi sử dụng MGCP bao gồm các bước sau: 1. MGC gửi lệnh CreateConnection đến MG để yêu cầu tạo một kết nối mới. 2. MG tạo kết nối và gửi phản hồi về cho MGC. 3. MGC gửi lệnh ModifyConnection đến MG để cấu hình các tham số của kết nối, chẳng hạn như định dạng âm thanh và địa chỉ IP đích. 4. MG cấu hình kết nối và gửi phản hồi về cho MGC. 5. Khi cuộc gọi kết thúc, MGC gửi lệnh DeleteConnection đến MG để yêu cầu xóa kết nối.

4.3. Đánh Giá Ưu Nhược Điểm Của Giao Thức MGCP So Với Các Giao Thức Khác

MGCP có một số ưu điểm so với các giao thức khác, chẳng hạn như khả năng điều khiển tập trung và hỗ trợ cho nhiều loại cổng truyền thông khác nhau. Tuy nhiên, MGCP cũng có một số nhược điểm, chẳng hạn như sự phụ thuộc vào bộ điều khiển cổng truyền thông và khó mở rộng. So với SIP, MGCP ít linh hoạt hơn và ít được sử dụng rộng rãi.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của Đồ Án Mạng NGN Trong Doanh Nghiệp

Đồ án Mạng NGN có nhiều ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp. Việc triển khai mạng NGN cho phép doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ truyền thông hợp nhất (Unified Communications) cho nhân viên của mình, bao gồm thoại, video, và dữ liệu. Điều này giúp tăng cường hiệu quả làm việc và giảm chi phí truyền thông. Mạng NGN cũng cho phép doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ VoIP cho khách hàng của mình. Ngoài ra, mạng NGN có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng mới như trung tâm liên lạc (Call Center) và hệ thống hội nghị truyền hình.

5.1. Xây Dựng Hệ Thống VoIP Cho Doanh Nghiệp Với Mạng NGN

Mạng NGN là một nền tảng lý tưởng để xây dựng hệ thống VoIP cho doanh nghiệp. Mạng NGN cung cấp băng thông rộng và chất lượng dịch vụ cao, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng VoIP. Doanh nghiệp có thể sử dụng các giao thức như SIPH.323 để triển khai hệ thống VoIP trên mạng NGN.

5.2. Triển Khai Dịch Vụ Truyền Thông Hợp Nhất Unified Communications

Mạng NGN cho phép doanh nghiệp triển khai các dịch vụ truyền thông hợp nhất (Unified Communications), tích hợp thoại, video, và dữ liệu trên cùng một nền tảng. Điều này giúp tăng cường hiệu quả làm việc và giảm chi phí truyền thông. Các dịch vụ UC bao gồm hội nghị truyền hình, nhắn tin tức thời, và chia sẻ tài liệu.

5.3. Ứng Dụng Mạng NGN Trong Trung Tâm Liên Lạc Call Center

Mạng NGN có thể được sử dụng để xây dựng các trung tâm liên lạc (Call Center) hiện đại. Mạng NGN cung cấp các tính năng như định tuyến cuộc gọi thông minh, ghi âm cuộc gọi, và phân tích dữ liệu cuộc gọi. Điều này giúp tăng cường hiệu quả phục vụ khách hàng và cải thiện chất lượng dịch vụ.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Mạng NGN Trong Tương Lai

Đồ án Mạng NGN đã trình bày tổng quan về mạng NGN, các giao thức quan trọng, và các ứng dụng thực tế. Mạng NGN là một công nghệ quan trọng trong lĩnh vực viễn thông hiện đại, cho phép cung cấp các dịch vụ truyền thông đa dạng và hiệu quả. Trong tương lai, mạng NGN sẽ tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng và doanh nghiệp. Các hướng phát triển chính bao gồm tăng cường băng thông, cải thiện chất lượng dịch vụ, và tích hợp các công nghệ mới như 5G và IoT.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Của Đồ Án

Đồ án này đã tổng hợp kiến thức về mạng NGN, các giao thức then chốt (SIP, H.323, MGCP) và các ứng dụng. Đồ án đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về cơ sở hạ tầng NGN, các giao thức cốt lõi và khả năng ứng dụng trong môi trường doanh nghiệp. Đồng thời, đồ án chỉ ra các thách thức và cơ hội trong việc triển khai và quản lý mạng NGN hiện đại.

6.2. Các Xu Hướng Công Nghệ Mới Ảnh Hưởng Đến Mạng NGN

Các công nghệ như 5G, IoT, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo (AI) có tác động lớn đến sự phát triển của mạng NGN. 5G sẽ cung cấp băng thông rộng hơn và độ trễ thấp hơn, cho phép triển khai các ứng dụng mới như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). IoT sẽ kết nối hàng tỷ thiết bị vào mạng, tạo ra nhu cầu lớn về băng thông và chất lượng dịch vụ. Điện toán đám mây sẽ cung cấp cơ sở hạ tầng linh hoạt và khả năng mở rộng cho mạng NGN. AI sẽ được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất mạng và cải thiện trải nghiệm người dùng.

6.3. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Mạng NGN Trong Tương Lai

Hướng nghiên cứu và phát triển mạng NGN trong tương lai bao gồm: 1. Tăng cường an ninh mạng: Phát triển các biện pháp bảo mật mới để bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công. 2. Tối ưu hóa hiệu suất mạng: Sử dụng AI và các kỹ thuật học máy để tối ưu hóa hiệu suất mạng và cải thiện trải nghiệm người dùng. 3. Tích hợp các công nghệ mới: Tích hợp các công nghệ như 5G, IoT, và điện toán đám mây vào mạng NGN. 4. Phát triển các dịch vụ mới: Phát triển các dịch vụ mới dựa trên nền tảng NGN, chẳng hạn như các dịch vụ VR/AR và các dịch vụ IoT.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Tổng quan về mạng NGN. Giới thiệu về các mạng viễn thông. Khái niệm về mạng viễn thông. Mạng viễn thông có thể được định nghĩa như sau.

Mạng viễn thông là phương tiện truyền đưa thông tin từ đầu phát tới đầu thu. Mạng có nhiệm vụ cung cấp các dịch vụ cho khác hàng. mạnh viễn thông bao gồm các thành phần chính : thiết bị chuyển mạch , thiết bị truyền dẫn , môi trường truyền và thiết bị đầu cuối. Đặc điểm các mạng viễn thông truyền thống.

Các mạng viễn thông truyền thống có đặc điểm là tồn tại một cách riêng lẻ , ứng với mỗi loại thông tin lại có ít nhất một loại mạng viễn thông riêng biệt để phục vụ cho dịch vụ đó. + Mạng Telex : dùng để gửi các bức điện dưới dạng các ký tự đó được mã hoá bằng 5 bit ( mã baudot). Có tốc độ truyền rất thấp ( từ 75- 300 bit/s ). + Mạng điện thoại công cộng, cũng gọi là mạng POST ( plain old telephone service ) : ở đây tiếng nói được số hoá và chuyển mạch ở hệ thống chuyển mạch điện thoại công cộng.

+ Mạng truyền số liệu : bao gồm mạng chuyển mạch gói để trao đổi số liệu giữa các máy tính dựa trên giao thức X.25 và hệ thống truyền số liệu chuyển mạch kênh dựa trên giao thức X. + Mạng tín hiệu truyền hình có thể được truyền theo 3 cách : truyền bằng sóng vô tuyến, truyền qua hệ thống mạng truyền hình cáp CATV ( community antenna television), bằng cáp đồng trục hoặc qua hệ thống vệ tinh. + Trong phạm vi cơ quan, số liệu giữa các máy tính được trao đổi thông qua mạng LAN ( local area network) với các công nghệ mạng Ethernet , tokenbus và tokenring. Mỗi mạng được thiết kế cho các dịch vụ riêng biệt và không thể sử dụng cho các dịch vụ khác.

Ví dụ ta không thể truyền tín hiệu truyền hình qua mạng PSTN vì băng thông của mạng không đủ. Nguyễn Thị Liên – K11 - ĐTVT 1 3 Đồ án tốt nghiệp Mạng NGN Do đặc điểm các mạng viễn thông truyền thống tồn tại một cách độc lập với nhau, mỗi mạng lại yêu cầu một phương pháp thiết kế , vận hành , bảo dưỡng khác nhau. Như vậy hệ thống mạng viễn thông truyền thống có rất nhiều nhược điểm mà quan trọng nhất là : + Chỉ truyền được các dịch vụ độc lập tương ứng với từng mạng. + Thiếu mềm dẻo : sự ra đời của các công nghệ mới ảnh hưởng mạnh mẽ tới tốc độ truyền tín hiệu.

Ngoài ra sẽ xuất hiện nhiều dịch vụ truyền thông trong tương lai. Mỗi loại dịch vụ sẽ có tốc độ truyền khác nhau và các mạng truyền thông sẽ khó thích nghi được với các đòi hỏi này. + Kém hiệu quả trong việc bảo dưỡng , vận hành cũng như sử dụng tài nguyên. Tài nguyên sẵn có trong một mạng không thể chia sẻ cho các mạng khác cùng sử dụng.

Trước những đặc điểm đó đòi hỏi phải có một cơ sở hạ tầng duy nhất cung cấp cho mọi dịch vụ ( tương tự - số , băng hẹp- băng rộng , cơ bản - đa phương tiện…) để việc quản lí tập trung , giảm chi phí bảo dưỡng , vận hành, đồng thời hỗ trợ các dịch vụ của mạng hiện nay. Những năm 70 của Cuối thế kỷ 20: Với sự thế kỷ 20: Các hệ bùng nổ của công nghệ thống chuyển mạch IP, NGN được bắt đầu Đầu thế kỷ 20: kênh tự động điều xúc tiến nghiên cứu Cuối thế kỷ Chuyển mạch khiển bằng chương 19: Bell phát Analog là trình (SPC) được minh ra điện phương tiện kết dựng rộng rãi thoại, mở ra nối các giao dịch lĩnh vực Telecom NGN Hình 1.1 : Sự phát triển của telecom Nguyễn Thị Liên – K11 - ĐTVT 1 4 Đồ án tốt nghiệp Mạng NGN II. Khái niệm về mạng NGN. Quá trình hình thành khái niệm mạng NGN.

+ Mạng NGN ( next generation network : mạng thế hệ mới ) được xuất hiện vào cuối những năm 90 để đối mặt với một vấn đề nổi lên trong viễn thông được đặc tính hoá bởi vi nhân tố : mở cửa cạnh tranh giữa các nhà khai thác trên toàn cầu trên cơ sở bãi bỏ những quy định lạc hậu về thị trường , khai thác lưu lượng dữ liệu được sử dụng trong internet , nhu cầu mạnh mẽ của khách hàng về các dịch vụ đa phương tiện , và sự gia tăng nhu cầu của người sử dụng điện thoại di động. + Tại thời điểm đầu tiên trong chu kỳ nghiên cứu trong năm 2000, khái niệm NGN còn rất “mờ” và tại hội nghị về hệ thống và quản lý giao thức Internet hay ngoại vi mạng thông minh ( IP networking and mediacon ) năm 2001 tại Gerneva đó có một phiên họp giành riêng cho chuyển dịch đến NGN. Các quan điểm khác nhau được trình bày và cuối buổi hội nghị phát hiện ra là rất khó khăn để thống nhất về NGN. + Tại một buổi họp của nhóm cổng báo hiệu 13 ( SG: signaling gateway ) tại Caracas trong vòng 1 tháng , các vấn đề về NGN đó được thảo luận trở lại.

Nhiều vấn đề đó được giải quyết nhưng một câu hỏi nổi bật đó mở ra cơ hội cho nhóm nghiên cứu SG 13 cơ hội hợp tác với những hoạt động của hiệp hội viễn thông quốc tế ( ITU : International telecom munications union ) trong khuôn khổ dự án mới của ITU. Nhưng do một số vấn đề chưa đạt đến độ chín nên việc triển khai dự án bị trì hoãn. + Ngoài ra, còn rất nhiều quan diểm khác nhau về NGN được biểu diễn bởi các nhà khai thác , nhà sản xuất và nhà cung cấp dịch vụ do đó ITU đó quyết định bắt đầu tiến hành tiêu chuẩn hoá về NGN theo mô hình dự án của nhóm nghiên cứu SG 13 chuẩn bị. + Tại cuộc họp vào tháng 1 năm 2002 , vấn đề NGN lại được đề cập đến.

Đặc biệt , các thảo luận tại Q12/13 tập trung vào mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng thông tin toàn cầu và NGN. Bên cạnh đó , những nhu cầu cấp thiết từ thị trường đòi hỏi các tiêu chuẩn theo mục tiêu ngắn hạn với NGN cần phải xác định rõ. Nguyễn Thị Liên – K11 - ĐTVT 1 5 Đồ án tốt nghiệp Mạng NGN + Tại cùng thời điểm, viện chuẩn hoá viễn thông châu âu (ETSI: European telecommunications standards institute ) cũng đó thành lập nhóm nghiên cứu NGN với nhiệm vụ phải đề xuất ra chiến lược chuẩn hoá của họ trong lĩnh vực NGN. Những vấn đề liên quan đến NGN đều đạt được độ nhất trí cao.

Trong bảng tổng kết nghiên cứu vào tháng 11 năm 2001 nhóm đó đưa ra khái niệm , đặc điểm , vai trò ứng dụng của NGN. Khái niệm về mạng NGN. Mạng viễn thông thế hệ mới NGN có nhiều tên gọi khác nhau như : + Mạng đa dịch vụ : cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau. + Mạng hội tụ : hỗ trợ cho cả lưu lượng thoại và phi thoại, cấu trúc mạng hội tụ.

+ Mạng phân phối : phân phối thông minh cho mọi phần tử trong mạng. + Mạng nhiều lớp : mạng được phân phối ra nhiều lớp mạng có chức năng độc lập nhưng hỗ trợ lẫn nhau thay vì một khối thống nhất như trong mạng TDM. Định nghĩa khái quát mạng NGN như sau : Mạng viễn thông thế hệ mới NGN là một mạng cơ sở hạ tầng thông tin duy nhất dựa trên công nghệ gói để có thể triển khai nhanh chóng các loại hình dịch vụ khác nhau dựa trên sự hội tụ giữa thoại và số liệu , giữa cố định và di động. Như vậy, có thể xem mạng thông tin thế hệ mới là mạng tích hợp mạng thoại PSTN , chủ yếu dựa trên kĩ thuật TDM, với mạng chuyển mạch gói , dựa trên kĩ thuật IP/ATM.

Nó có thể chuyển tải tất các dịch vụ vốn có của PSTN đồng thời cũng có thể nhập một lượng dữ liệu lớn vào mạng IP, nhờ đó có thể gánh những gánh nặng của PSTN. Tuy nhiên, NGN không chỉ đơn thuần là sự hội tụ giữa thoại và số liệu mà còn là sự hội tụ giữa truyền dẫn quang và công nghệ gói, giữa mạng cố định và di động. Vấn đề chủ đạo ở đây là làm sao có thể tận dụng hết lợi thế đến từ quá trình hội tụ này. Một vấn đề quan trọng khác là sự bùng nổ nhu cầu của người sử dụng cho một số lượng lớn dịch vụ và phức tạp bao gồm cả đa phương tiện.

Nguyễn Thị Liên – K11 - ĐTVT 1 6 Đồ án tốt nghiệp Mạng NGN 3. Các lĩnh vực công nghệ của NGN được ETSI tập trung nghiên cứu để có thể sẵn sàng để đáp ứng các thách thức. + Cấu trúc và giao thức. + Chất lượng dịch vụ.

+ Các nền tảng dịch vụ + Quản lý mạng cho NGN. + Ngăn chặn , xâm nhập , nghe lén hợp pháp. Sự phân lớp trong NGN. + Lớp truy nhập.

+ Thông tin cửa vào. + Điều khiển cửa vào. + Dịch vụ truy nhập. + Quản lý cửa vào.

Đặc điểm của mạng NGN. Mạng NGN có 4 đặc điểm chính : + Nền tảng là hệ thống mạng mở. + Mạng NGN là do mạng dịch vụ thúc đẩy , những dịch vụ phải thực hiện độc lập với mạng lưới. + Mạng NGN là mạng chuyển mạch gói , dựa trên một giao thức thống nhất.

+ NGN có cơ chế bảo mật. NGN là mạng có dung lượng ngày càng tăng , có tính thức ứng cũng ngày càng tăng , có đủ dung lượng để đáp ứng nhu cầu. Trước hết do áp dụng cơ cấu mở mà : + Các khối chức năng của tổng đài truyền thống được chia thành các phần tử mạng độc lập , các phần tử được phân theo chức năng tương ứng và phát triển một cách độc lập. + Giao diện và giao thức giữa các bộ phận phải dựa trên các tiêu chuẩn tương ứng.

Nguyễn Thị Liên – K11 - ĐTVT 1 7 Đồ án tốt nghiệp Mạng NGN + Do đó trong các cấu trúc NGN đưa ra có sự phân chia rừ ràng giữa các chức năng dịch vụ đang tồn tại và các dịch vụ mới không phụ thuộc vào mạng và kiểu truy nhập được sử dụng. - Mạng NGN là mạng dịch vụ thúc đẩy , với đặc điểm : + Chia tách các dịch vụ với điều khiển cuộc gọi. + Chia tách cuộc gọi với truyền tải .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ