Đặc Điểm Ngữ Nghĩa Của Từ Ngữ Trong Ca Dao Tình Yêu Người Việt

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ trong ca dao tình yêu người việt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

196
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn

0.6. Những đóng góp mới của luận án

0.7. Bố cục luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT

1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.1.1. Tình hình nghiên cứu về từ và nghĩa của từ

1.1.2. Tình hình nghiên cứu về ca dao tình yêu người Việt dưới góc độ ngôn ngữ

1.1.3. Tình hình nghiên cứu về nghĩa biểu trưng trong ca dao tình yêu người Việt

1.2. Cơ sở lí thuyết của đề tài

1.2.1. Từ và nghĩa của từ

1.2.2. Trường nghĩa

1.2.3. Biểu trưng

1.2.4. Vài nét về ca dao

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CỦA TỪ NGỮ CHỈ THỰC VẬT TRONG CA DAO TÌNH YÊU NGƯỜI VIỆT

2.1. Bức tranh tổng quát về từ ngữ chỉ thực vật trong ca dao tình yêu người Việt

2.2. Sự chuyển nghĩa của từ ngữ chỉ thực vật trong ca dao tình yêu người Việt

2.2.1. Khái quát về sự chuyển nghĩa của từ ngữ chỉ thực vật trong ca dao tình yêu người Việt

2.2.2. Sự chuyển nghĩa của các từ ngữ chỉ cây trong ca dao tình yêu người Việt

2.2.3. Sự chuyển nghĩa của từ ngữ chỉ hoa trong ca dao tình yêu người Việt

2.2.4. Sự chuyển nghĩa của từ ngữ chỉ quả trong ca dao tình yêu người Việt

2.3. Ý nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ thực vật trong ca dao tình yêu người Việt

2.3.1. Mối quan hệ giữa đặc điểm bản thể và ý nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ thực vật trong ca dao tình yêu người Việt

2.3.2. Nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ cây trong ca dao tình yêu người Việt

2.3.3. Nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ hoa trong ca dao tình yêu người Việt

2.3.4. Nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ quả trong ca dao tình yêu người Việt

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CỦA TỪ NGỮ CHỈ VẬT THỂ NHÂN TẠO TRONG CA DAO TÌNH YÊU NGƯỜI VIỆT

3.1. Bức tranh tổng quát về từ ngữ chỉ vật thể nhân tạo trong ca dao tình yêu người Việt

3.2. Sự chuyển nghĩa của từ ngữ chỉ vật thể nhân tạo trong ca dao tình yêu người Việt

3.2.1. Sự chuyển nghĩa của từ ngữ chỉ công trình kiến trúc trong ca dao tình yêu người Việt

3.2.2. Sự chuyển nghĩa của từ ngữ chỉ vật dụng sinh hoạt gia đình trong ca dao tình yêu người Việt

3.2.3. Sự chuyển nghĩa của từ ngữ chỉ đồ dùng cá nhân trong ca dao tình yêu người Việt

3.2.4. Sự chuyển nghĩa của từ ngữ chỉ phương tiện và công cụ sản xuất trong ca dao tình yêu người Việt

3.3. Nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ vật thể nhân tạo trong ca dao tình yêu người Việt

3.3.1. Mối quan hệ giữa đặc điểm bản thể và ý nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ vật thể nhân tạo trong ca dao tình yêu người Việt

3.3.2. Nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ công trình kiến trúc trong ca dao tình yêu người Việt

3.3.3. Nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ vật dụng sinh hoạt gia đình trong ca dao tình yêu người Việt

3.3.4. Nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ đồ dùng cá nhân trong ca dao tình yêu người Việt

3.3.5. Nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ phương tiện và công cụ sản xuất trong ca dao tình yêu người Việt

3.4. Kết luận chương 3

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ngữ Nghĩa Ca Dao Tình Yêu Người Việt xưa 55

Ca dao tình yêu là một kho tàng văn hóa vô giá, phản ánh tâm tư, tình cảm của người Việt xưa. Để hiểu sâu sắc ca dao tình yêu, cần đi sâu vào ngữ nghĩa của từ ngữ được sử dụng. Các từ ngữ này không chỉ mang nghĩa đen mà còn chứa đựng nhiều tầng nghĩa biểu trưng, thể hiện qua ngôn ngữ dân gianvăn hóa Việt Nam. Việc phân tích đặc điểm ngữ nghĩa giúp chúng ta giải mã được những thông điệp tình yêu, những khát vọng và cả những nỗi đau mà người xưa muốn gửi gắm. Nghiên cứu này góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của ca dao tình yêu. "Từ là đơn vị căn bản của hệ thống ngôn ngữ," luận án của Vũ Thị Tuyết (2018) khẳng định, "là đối tượng có lịch sử nghiên cứu lâu dài và phức tạp."

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Ngữ Nghĩa Ca Dao Tình Yêu

Nghiên cứu ngữ nghĩa ca dao tình yêu không chỉ có ý nghĩa về mặt ngôn ngữ học mà còn về mặt văn hóa, lịch sử và xã hội. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tư duy, lối sống, và quan niệm về tình yêu của người Việt qua các thời kỳ. Đồng thời, nghiên cứu này còn góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa dân tộc, tránh sự mai một trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Hiểu rõ đặc điểm ngôn ngữ ca dao giúp ta trân trọng vẻ đẹp và sự tinh tế trong cách diễn đạt của người xưa.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Ca Dao

Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích đặc điểm ngữ nghĩa của các từ ngữ được sử dụng trong ca dao tình yêu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các loại từ ngữ biểu thị cảm xúc, trạng thái, hình ảnh, sự vật liên quan đến tình yêu. Đặc biệt, luận án tập trung vào nghĩa biểu trưng của các từ ngữ này, khám phá ý nghĩa sâu xa mà người xưa muốn truyền tải thông qua hình ảnh ẩn dụbiện pháp tu từ.

II. Thách Thức Giải Mã Ý Nghĩa Biểu Tượng Ca Dao Tình Yêu 59

Việc giải mã ý nghĩa biểu tượng trong ca dao tình yêu là một thách thức không nhỏ. Các từ ngữ trong ca dao thường mang nhiều lớp nghĩa khác nhau, đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về văn hóa, lịch sử và ngôn ngữ dân gian. Hơn nữa, ý nghĩa biểu tượng có thể thay đổi theo thời gian và không gian, đòi hỏi sự phân tích tỉ mỉ và khách quan. Sự đa nghĩa của các hình ảnh khiến cho việc xác định một ý nghĩa duy nhất trở nên khó khăn. Cần có phương pháp tiếp cận phù hợp để vượt qua những thách thức này và khám phá trọn vẹn giá trị văn hóa của ca dao tình yêu.

2.1. Sự Đa Nghĩa và Tính Biến Đổi của Ngôn Ngữ Ước Lệ trong Ca Dao

Một trong những khó khăn lớn nhất là sự đa nghĩa của từ ngữ. Một từ ngữ có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Hơn nữa, ý nghĩa của các từ ngữ này có thể biến đổi theo thời gian và không gian, gây khó khăn cho việc giải mã chính xác. Cần phải xem xét các yếu tố lịch sử, văn hóa và xã hội để hiểu đúng ý nghĩa của từ ngữ.

2.2. Thiếu Dữ Liệu Gốc và Nguồn Tham Khảo Đầy Đủ

Việc thiếu dữ liệu gốc và nguồn tham khảo đầy đủ cũng là một thách thức lớn. Nhiều bài ca dao đã bị thất lạc hoặc bị thay đổi trong quá trình truyền miệng. Do đó, việc tìm kiếm và xác minh tính chính xác của các bài ca dao là rất quan trọng. Cần phải kết hợp nhiều nguồn tư liệu khác nhau để có được cái nhìn toàn diện và chính xác về ngôn ngữ trong ca dao tình yêu.

III. Phân Tích Ca Dao Đặc Điểm Ngữ Nghĩa Từ Ngữ Cây Hoa 59

Việc phân tích đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ trong ca dao tình yêu là chìa khóa để giải mã những thông điệp ẩn chứa bên trong. Tập trung vào phân tích các trường nghĩa tiêu biểu như thực vật (cây, hoa, quả), vật thể nhân tạo để làm rõ nghĩa chuyển, sự chuyển trường cũng như nghĩa biểu trưng. Phân tích từ ngữ không chỉ dừng lại ở nghĩa đen mà còn phải đi sâu vào ý nghĩa biểu tượng, giá trị văn hóa, và những cảm xúc, suy tư mà người xưa muốn gửi gắm. "Để chiếm lĩnh được nội dung, ý nghĩa của các lời ca dao tình yêu cũng như để khám phá được nét độc đáo, tinh tế trong tâm hồn..." (Vũ Thị Tuyết, 2018).

3.1. Ngữ Nghĩa Từ Ngữ Chỉ Cây Biểu Tượng của Sự Trường Tồn

Cây thường được sử dụng để biểu tượng cho sự trường tồn, sức sống mãnh liệt và sự bền vững trong tình yêu. Những hình ảnh như cây đa, cây gạo thường gắn liền với quê hương, gia đình và những kỷ niệm đẹp. Phân tích ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cây giúp ta hiểu rõ hơn về khát vọng về một tình yêu vĩnh cửu của người Việt.

3.2. Ngữ Nghĩa Từ Ngữ Chỉ Hoa Biểu Tượng của Vẻ Đẹp và Tình Yêu

Hoa là biểu tượng của vẻ đẹp, sự tươi trẻ và tình yêu. Các loài hoa khác nhau mang những ý nghĩa biểu trưng khác nhau. Ví dụ, hoa sen tượng trưng cho sự thanh cao, hoa mai tượng trưng cho sự may mắn, hoa hồng tượng trưng cho tình yêu nồng cháy. Phân tích ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ hoa giúp ta cảm nhận được vẻ đẹp tinh tế của tình yêu và sự trân trọng của người Việt đối với cái đẹp.

IV. Phân Tích Ca Dao Đặc Điểm Ngữ Nghĩa Từ Ngữ Vật Thể 58

Ngoài thực vật, các vật thể nhân tạo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt tình cảm trong ca dao tình yêu. Các vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày như cầu, quán, thuyền, áo, khăn… được sử dụng để thể hiện những cung bậc cảm xúc khác nhau. Phân tích đặc điểm ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ vật thể nhân tạo giúp ta hiểu rõ hơn về cách người xưa nhìn nhận và biểu đạt tình yêu thông qua những vật dụng gần gũi trong cuộc sống. Đồng thời, nó làm nổi bật những đặc điểm trong tư duy văn hóa.

4.1. Ngữ Nghĩa Từ Ngữ Chỉ Cầu Quán Biểu Tượng của Sự Chờ Đợi và Gặp Gỡ

Cầu, quán thường được sử dụng để biểu tượng cho sự chờ đợi, mong ngóng và những cuộc gặp gỡ tình cờ. Những hình ảnh như "cầu tre lắt lẻo", "quán vắng chiều mưa" gợi lên cảm giác cô đơn, hiu quạnh và khát khao được gặp gỡ người yêu. "Sự chuyển nghĩa của từ ngữ chỉ công trình kiến trúc trong ca dao tình yêu người Việt", Vũ Thị Tuyết (2018) viết trong luận án của mình, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét sự chuyển nghĩa.

4.2. Ngữ Nghĩa Từ Ngữ Chỉ Thuyền Áo Khăn Biểu Tượng của Sự Chia Ly và Tình Cảm

Thuyền, áo, khăn thường được sử dụng để biểu tượng cho sự chia ly, xa cách và những kỷ niệm tình yêu. Những hình ảnh như "thuyền xa bến", "áo ai vàng úa", "khăn thương nhớ ai" gợi lên cảm giác buồn bã, luyến tiếc và nỗi nhớ da diết. "Nghiên cứu ngữ nghĩa của từ trong văn học dân gian mà cụ thể trong phạm vi đề tài này là loại hình ca dao tình yêu của người Việt cũng là một trong những hướng nghiên cứu dùng lí thuyết ngôn ngữ để giải mã văn học."

V. Ứng Dụng Bảo Tồn Giá Trị Văn Hóa Ca Dao Tình Yêu 52

Nghiên cứu đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ trong ca dao tình yêu không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn có ý nghĩa thiết thực trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của dân tộc. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng trong giảng dạy, nghiên cứu, biên soạn từ điển và các hoạt động văn hóa khác nhằm giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về ngôn ngữvăn hóa của cha ông. Đồng thời cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu về văn hóa cũng như làm sáng rõ các đặc trưng văn hóa của người Việt xưa trong sự nhận thức về tình yêu và cuộc sống.

5.1. Ứng Dụng trong Giảng Dạy và Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Văn Học

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ, văn học. Nó giúp sinh viên, học sinh hiểu sâu sắc hơn về đặc điểm ngôn ngữ của ca dao tình yêu, về ý nghĩa biểu tượng của các từ ngữ và về giá trị văn hóaca dao mang lại.

5.2. Ứng Dụng trong Biên Soạn Từ Điển và Bảo Tồn Văn Hóa Dân Gian

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để biên soạn từ điển về ý nghĩa biểu tượng trong ca dao Việt Nam. Từ điển này sẽ là một công cụ hữu ích cho những người muốn tìm hiểu về văn hóa dân gian Việt Nam. Đồng thời, nó cũng góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa dân tộc.

VI. Kết Luận Ngữ Nghĩa Ca Dao Tình Yêu và Bản Sắc Việt 55

Nghiên cứu đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ trong ca dao tình yêu đã góp phần làm sáng tỏ những nét độc đáo trong ngôn ngữvăn hóa của người Việt. Qua đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách người xưa nhìn nhận và biểu đạt tình yêu, về những giá trị tinh thần mà họ trân trọng. Ca dao tình yêu không chỉ là những bài hát ru ngọt ngào mà còn là một kho tàng tri thức, một di sản văn hóa vô giá cần được bảo tồn và phát huy. Đồng thời, các kết quả sẽ góp phần khẳng định về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa của dân tộc Việt Nam.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính về Ngôn Ngữ Ca Dao

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng ngôn ngữ trong ca dao tình yêu mang nhiều đặc điểm độc đáo, thể hiện qua việc sử dụng các biện pháp tu từ, hình ảnh ẩn dụý nghĩa biểu tượng. Các từ ngữ được sử dụng không chỉ mang nghĩa đen mà còn chứa đựng nhiều tầng nghĩa sâu xa, phản ánh tâm tư, tình cảm và quan niệm về tình yêu của người Việt.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Phong Cách Diễn Đạt và Tư Tưởng

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn về ca dao tình yêu, tập trung vào việc phân tích phong cách diễn đạt, cấu trúc ngữ pháptư tưởng được thể hiện trong các bài ca dao. Đồng thời, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu, so sánh ca dao tình yêu của các vùng miền khác nhau để có được cái nhìn toàn diện hơn về di sản văn hóa này.

24/05/2025
Đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ trong ca dao tình yêu người việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT Dẫn nhập Nghĩa của từ và sự chuyển biến ý nghĩa của từ là một trong các vấn đề cơ bản của ngôn ngữ học. Trong chương này, luận án sẽ điểm lại các xu hướng cũng như các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài, từ đó xác định cơ sở lí luận có tính đường hướng cho đề tài. Tổng quan về tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu về từ và nghĩa của từ 1.

Tình hình nghiên cứu về từ và nghĩa của từ trên thế giới Có thể nói rằng từ, nghĩa của từ từ lâu đã trở thành vấn đề trọng tâm của ngôn ngữ học nói chung và ngữ nghĩa học nói riêng. Từ và nghĩa của từ chính là một bộ phận quan trọng của ngữ nghĩa học. Ngữ nghĩa học với tư cách là một bộ môn khoa học độc lập được hình thành vào khoảng cuối thế kỉ XIX được đánh dấu bằng công trình của M. Bréal – Essai de Sémantique (1877).

Nhưng có thể thấy rằng, sự quan tâm đến nghĩa của ngôn ngữ không phải chỉ đến cuối thế kỉ XIX mới xuất hiện mà được bắt đầu từ rất sớm và kéo dài từ thời kì cổ đại cho đến nay với nhiều xu hướng Trong thời kì Cổ Trung đại, từ cũng như ý nghĩa của từ đã trở thành một vấn đề được quan tâm đặc biệt. Trong thời kì cổ đại, ngôn ngữ học, trong đó có vấn đề về nghĩa khá phát triển ở Ấn Độ và các nhà khoa học châu Âu: Platon (429 – 347), Aristole (384 – 322 trước CN) qua các công trình như Giải thích (On Interpretation), Tu từ học (Rhetoric), Thi học (Poetics). Các cuộc tranh luận về sự tương ứng giữa tên gọi với sự vật được biểu thị kéo dài từ thời kì cổ đại đến thời kì trung đại. Giai đoạn tiếp theo chính là thời kì Phục hưng, sự phát triển mối quan tâm về nghĩa tiếp tục trong các tác phẩm thời kì này, đặc biệt là trong thế kỉ Ánh sáng.

Một bước ngoặt quan trọng trong ngôn ngữ học thế kỉ XIX là sự khẳng định và phát triển của khuynh hướng so sánh - lịch sử,. Từ giữa thế kỉ XX cho đến nay, việc nghiên cứu ngữ nghĩa của từ ngữ vẫn diễn ra sôi nổi. Sự tranh chấp giữa việc ủng hộ và phản đối nghiên cứu nghĩa của ngôn ngữ đã nghiêng về việc ủng hộ. 8 Nghiên cứu về nghĩa của từ trải qua nhiều giai đoạn khác nhau gắn liền với nhiều xu hướng và trường phái.

Từ góc độ ngôn ngữ học cấu trúc, tác giả Lê Quang Thiêm cho rằng vấn đề và sự phát triển nghĩa của từ được chia thành ba thời kì chính gắn liền với tên tuổi của các tác giả lớn cùng với những thành tựu nghiên cứu của họ. Đó là thời kì tiền cấu trúc luận, thời kì cấu trúc luận và thời kì hậu cấu trúc luận. Thời kì tiền cấu trúc luận, theo tác giả Lê Quang Thiêm, tác giả người Pháp Michel Bréal với công trình Essai de Sesmantique (Science des significations) xuất bản năm 1877 được xem là người đi tiên phong trong nghiên cứu bộ môn khoa học này. Nghiên cứu nghĩa của từ trong giai đoạn này chủ yếu được tiến hành nhằm mục đích phát hiện ra các quy luật biến đổi nghĩa của từ, trước hết từ góc độ thời gian lịch sử.

Năm 1825, cuốn “Semasiology” (ngữ nghĩa học) được ra đời ở Đức, đó là cuốn sách tập hợp các bài nghiên cứu của tác giả Reizig Berary về ngữ nghĩa. Bên cạnh đó, ngữ nghĩa giai đoạn này cũng gắn với tên tuổi nhiều nhà nghiên cứu tên tuổi như: Agathon Benary, Karl Reisig, Oskar Hey, Friedrich Haase, …. Nghiên cứu của họ chủ yếu tập trung vào vấn đề thay đổi nghĩa, những nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi nghĩa trên quan điểm lịch sử [113, 14]. Đặc biệt, tác giả Reisig trong công trình của mình nghiên cứu về tiếng Latinh (1839) đã cho rằng đối tượng của khoa học mà ông gọi là Semansiology cần phải là những quy luật biến đổi nghĩa của từ.

Có thể nói, giai đoạn này trong nghiên cứu nghĩa của từ là giai đoạn nghiên cứu các quy luật biến đổi nghĩa từ vựng. Tác giả đặt nền móng cho ngữ nghĩa học là nhà ngôn ngữ học người Anh Benjamin Humphrey Smart. Ông được xem là người có đóng góp to lớn tới khoa học ngữ nghĩa với một số bài nghiên cứu về khoa học này. Năm 1850, tác giả Horne Tooke đã xuất bản cuốn sách “Metaphisical Etymology”.

Và tác giả đã dùng từ Semasiology đặt tên cho bộ môn này. Nghiên cứu về nghĩa và sự CN giai đoạn này cũng gắn liền với nhiều tác giả như: Ch. Richard, Peirce,… Các tác giả đã lí giải cặn kẽ về nghĩa cũng như sự thay đổi nghĩa theo quan điểm lịch sử. Đồng thời, họ cũng phân tích sâu hơn và đưa ra các luận giải về các bình diện TH học [113, 14].

Cạnh đó, một trong những đóng góp lớn cho việc hình thành ngữ nghĩa học trong thời gian này là công trình của V. Dưới cách nhìn mới, V. Humboldt đặt lại vấn đề về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy. Tư 9 tưởng này của V.

Humboldt được mở ra tiếp tục trong các giả thuyết của Sapir – Whorf (The Sapir – Whorf Hypothesis) và nhiều trường phái hậu V. Humboldt ở thế kỉ XX. Thế giới quan thể hiện trong cấu trúc ngôn ngữ được gọi là bức tranh ngôn ngữ về thế giới. Quan niệm bức tranh ngôn ngữ về thế giới của V.Humboldt và những người kế tục tiếp tục trở thành một trong những nhiệm vụ quan trọng của miêu tả ngữ nghĩa học cuối thế kỉ XX.

Ngôn ngữ học cấu trúc đánh dấu sự trở lại vào những năm 20 của thế kỉ XX với cuốn Giáo trình ngôn ngữ học đại cương của F. Giai đoạn này có rất nhiều các công trình nghiên cứu nổi tiếng của giả G. Schaff… Nghiên cứu ngữ nghĩa đánh một dấu mốc quan trọng xác lập vị trí của mình với các công trình của Bloomfield và Chomsky. Hai tác giả này đã tạo nên ảnh hưởng quan trọng trong khuôn mẫu ở một ngôn ngữ học không cần ý nghĩa.

Thời kì này, ngữ nghĩa còn đi cùng với tâm lí thực nghiệm và logic toán. Nghiên cứu ngữ nghĩa gắn liền với các nhà nghiên cứu như: A. Thời kì tiền cấu trúc luận và cấu trúc luận, các nghiên cứu đa số đều tập trung vào vấn đề ngữ nghĩa và sự biến đổi ngữ nghĩa. Các nghiên cứu thời kì này xem xét ngữ nghĩa của từ tách rời, biệt lập, không chú ý đến văn cảnh, ngữ cảnh.

Dù ra đời sau, với cái nhìn toàn diện và tích cực hơn về nghĩa của từ trong cấu trúc hệ thống song các luận điểm mà họ đưa ra lại chịu nhiều ảnh hưởng của cấu trúc luận thuần túy trong khi đó hoạt động hành chức lại là nhân tố đáng chú trọng. Cho đến nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu của các nhà ngôn ngữ học trên thế giới bàn về sự phát triển ngữ nghĩa của từ. Trước hết, phải kể đến tác giả người Anh Aitchison với cuốn Language change: Progress or Decay? [138] và tác giả Crowley với cuốn An Introduction to Historical Linguistics [1402], ngoài ra còn có công trình nghiên cứu An Introduction to Language [155] của tác giả Fromkin… Qua các nghiên cứu này, các tác giả đặc biệt quan tâm đến sự phát triển CN của từ dưới ảnh hưởng của tâm lí xã hội. Tác giả Lê Thị Thanh Tâm trong luận án của mình [105] đã chỉ ra rằng việc nghiên cứu sự phát triển nghĩa của từ của các nhà ngôn ngữ học nước ngoài có thể tạm chia làm ba khuynh hướng chính: 10 Thứ nhất là nghiên cứu theo logic học mà Paul là người khởi xướng với bảng phân loại logic học các hiện tượng phát triển nghĩa, trong đó chú ý so sánh nội dung khái niệm trước và sau khi biến đổi, đồng thời nêu lên mối quan hệ logic giữa chúng; Thứ hai là nghiên cứu theo tâm lí học mà đại diện là Wundt với sự giải thích hiện tượng phát triển nghĩa căn cứ vào đặc trưng tâm lí với phương châm “việc nghiên cứu sự CN cuối cùng phải vĩnh viễn quy thành nghiên cứu tâm lí”; Thứ ba là khuynh hướng nghiên cứu theo lịch sử do Wellander đứng đầu với quan niệm: “sự CN là một quá trình lịch sử, chỉ khi nào nó được chứng thực trong thực tế trưởng thành của nó, quá trình này mới được trưởng thành một cách vừa ý”.

Các nhà nghiên cứu theo khuynh hướng này đã trả lời câu hỏi ý nghĩa của từ đã nảy sinh như thế nào trong lịch sử. Họ cho rằng kết quả của quá trình CN được bảo lưu trong ý nghĩa mới của từ [dt 105, 3]. Nguyên nhân chủ yếu của hiện tượng CN theo các nhà nghiên cứu này là do sự biến đổi lịch sử xã hội. Theo đó, tìm nghĩa mới của từ ở những giai đoạn khác nhau của lịch sử là cách mà các tác giả thực hiện “sự chuyển hóa ý nghĩa là một quá trình lịch sử, chỉ khi nào nó được chứng thực trong quá trình thực tế trưởng thành của nó, quá trình này mới được trưởng thành một cách vừa ý” [dt 105, tr.

Các tác giả cũng đưa ra các nhận định khác nhau về các hình thức phát triển nghĩa của từ. Tuy nhiên, theo nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ, đại diện là nhà ngôn ngữ học Crowley trong quyển An Introduction to Historical Linguistics cho rằng: có bốn hình thức phát triển nghĩa: Mở rộng (broadening), thu hẹp (narrowing), chia nhánh (bifurcation), và chuyển đổi (shift) trong tiếng Anh [142, 149]. Trong lịch sử ngôn ngữ học, các nhà nghiên cứu cố gắng tập hợp và hệ thống hóa những nguyên nhân ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến sự phát triển nghĩa của từ. Theo Aitchison, có hai nguyên nhân chính: “nguyên nhân chủ quan (do đặc điểm thuộc về bản chất của ngôn ngữ và tâm lí của người sử dụng) và nguyên nhân khách quan (yếu tố xã hội)” [138, 106].

de Sausure nhấn mạnh: “phong tục của một dân tộc có tác động mạnh đến ngôn ngữ và mặt khác, trong chừng mực khá quan trọng, chính ngôn ngữ làm nên dân tộc” [151, 106]. Theo đó, nhiều nhà ngôn ngữ sau này cùng có quan điểm 11 với Saussure và Aitchison. Ngược lại, Fromkin và một số tác giả khác trong cuốn An Introduction to Language cho rằng: “có hai nguyên nhân chính cho hiện tượng này là do sự tái cấu trúc ngôn ngữ trong quá trình học tiếng của trẻ và sự thay đổi tâm sinh lí của người học qua nhiều thế hệ” [153, 366]. Không đồng quan điểm trên, Lyons cho rằng sự thay đổi xã hội là nguyên nhân chủ yếu của thay đổi trong ngôn ngữ [156, 213].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đặc Điểm Ngữ Nghĩa Từ Ngữ Trong Ca Dao Tình Yêu Người Việt khám phá những khía cạnh ngữ nghĩa phong phú của từ ngữ trong ca dao tình yêu, một phần quan trọng trong văn hóa dân gian Việt Nam. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà ngôn ngữ được sử dụng để diễn đạt tình cảm, mà còn làm nổi bật những biểu tượng và hình ảnh đặc trưng trong ca dao. Qua đó, người đọc có thể cảm nhận được sự tinh tế và sâu sắc trong tình yêu của người Việt, từ đó nâng cao khả năng cảm thụ văn học và ngôn ngữ.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn lời tỏ tình và lời hồi đáp trong ca dao người việt, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hình thức tỏ tình và phản hồi trong ca dao, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà tình yêu được thể hiện qua ngôn ngữ dân gian. Mỗi tài liệu đều là một cơ hội để bạn khám phá thêm và mở rộng kiến thức của mình về văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam.