Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực giao thông thông minh và xe tự hành, việc giám sát trạng thái của người lái nhằm nâng cao an toàn giao thông đang nhận được sự quan tâm lớn. Hiện tượng buồn ngủ khi điều khiển phương tiện là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các tai nạn nghiêm trọng. Việc xây dựng một hệ sinh thái nhận diện và cảnh báo sớm tình trạng buồn ngủ của tài xế đóng vai trò thực tiễn cấp thiết. Với sự phát triển của học sâu (Deep Learning), các bài toán thị giác máy tính như phân loại ảnh, phân đoạn ảnh và phát hiện đối tượng đã đạt được những bước tiến vượt bậc. Tiếp cận bài toán phát hiện trạng thái ngủ gật dưới góc độ phát hiện đối tượng cục bộ trên khuôn mặt (trạng thái mở/nhắm của mắt) cho phép tận dụng các kiến trúc mạng nơ-ron tích chập hiện đại để giải quyết bài toán với độ chính xác cao.

Tuy nhiên, các mô hình học sâu truyền thống đòi hỏi nguồn dữ liệu gán nhãn khổng lồ và chi phí tính toán cao, gây khó khăn khi triển khai trên các thiết bị nhúng có tài nguyên hạn chế trong xe ô tô. Trong khi con người có khả năng thích ứng và học một khái niệm mới chỉ từ một hoặc vài hình ảnh mẫu nhờ tích lũy trải nghiệm trước đó, các mô hình phân loại thông thường như ResNet phải huấn luyện trên 1,28 triệu ảnh từ ImageNet để đạt mức độ chính xác tương đương. Trong nhiều tình huống thực tế, việc thu thập và gán nhãn dữ liệu chuẩn rất tốn kém và phức tạp. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tận dụng tri thức từ các tập dữ liệu có sẵn thông qua kỹ thuật học với số ít mẫu (Few-shot Learning - FSL) và chuyển giao sang bài toán phát hiện đối tượng mới với số lượng mẫu gán nhãn hạn chế, đồng thời tối ưu hóa tốc độ suy diễn trên các phần cứng biên (Edge AI).

Được thực hiện tại Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM trong thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 08/2021, khóa luận tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Máy tính của sinh viên Nguyễn Đức Khôi tập trung giải quyết 3 nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về học sâu và tổng quan các công trình nghiên cứu về học với số ít mẫu (Few-shot Learning).
  2. Đề xuất kỹ thuật học nhằm huấn luyện các mô hình học sâu trong thị giác máy tính với các tập dữ liệu benchmark phổ biến trên Internet.
  3. Ứng dụng kỹ thuật học ít mẫu vào bài toán phát hiện buồn ngủ (Drowsiness Detection), thực hiện toàn diện các giai đoạn từ huấn luyện, tinh chỉnh siêu tham số đến triển khai mô hình đã tối ưu hóa lên hệ thống nhúng hỗ trợ bởi công nghệ NVIDIA.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các thuật toán học ít mẫu, kiến trúc mạng phát hiện đối tượng YOLOv5 kết hợp xương sống ResNet-50 (ResNet-50-YOLOv5) và bài toán xác định trạng thái mắt người lái xe trên tập dữ liệu Drowsiness Dataset. Phạm vi không gian triển khai thực nghiệm bao gồm môi trường tính toán máy chủ đồ họa và kit nhúng NVIDIA Jetson TX2 Developer Kit với công cụ tăng tốc suy diễn NVIDIA TensorRT.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết xác suất thống kê, học máy, học sâu và xử lý ảnh số:

  • Cơ sở xác suất và thống kê: Khóa luận hệ thống lại các khái niệm biến ngẫu nhiên rời rạc/liên tục, hàm khối xác suất (PMF), hàm mật độ xác suất (PDF), xác suất biên duyên (marginal probability), xác suất có điều kiện (conditional probability), kỳ vọng, phương sai, luật số lớn, định lý giới hạn trung tâm (Central Limit Theorem), phân phối Chuẩn, phân phối Student-$t$ và ước lượng khoảng tin cậy (Confidence Intervals).
  • Phân loại học máy và học ít mẫu: Hệ thống các phương pháp học có giám sát (Supervised Learning), học không giám sát (Unsupervised Learning), học bán giám sát (Semi-supervised Learning) và học meta (Meta-learning). Trong cấu hình học ít mẫu $N$-way $K$-shot, mô hình được cung cấp tập dữ liệu cơ sở $D_b$ với $N_b$ lớp cơ sở có nhiều mẫu, sau đó phải thích ứng nhanh với tập hỗ trợ (support set) $D_s$ chứa $N$ lớp mới lạ (novel classes), mỗi lớp có $K$ mẫu gán nhãn, và được đánh giá trên tập truy vấn (query set) $D_q$.
  • Cơ chế huấn luyện tập (Episodic Training) và Huấn luyện giám sát chuẩn (Standard Supervised / Global Training): Khóa luận phân tích các mô hình meta-learning dựa trên tối ưu hóa gradient như MAML, Meta-SGD, LEO và các mô hình dựa trên không gian metric phi tham số như Prototypical Networks, Relation Networks kết hợp cơ chế chú ý (attention-based weight generator).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tác giả áp dụng bao gồm:

  1. Thiết kế phương pháp Baseline kết hợp (Joint Training): Tích hợp hàm mất mát huấn luyện theo tập ($L_{episodic}$) sử dụng biểu diễn vector nguyên mẫu (prototype) với hàm mất mát giám sát toàn cục ($L_{global}$) sử dụng bộ phân loại tuyến tính (Linear Classifier): $$L_{joint} = L_{episodic} + \alpha L_{global}$$ Trong đó $\alpha$ là siêu tham số cân bằng đóng góp giữa hai thành phần (thực nghiệm thiết lập $\alpha = 0.5$).
  2. Kỹ thuật điều chỉnh kích thước bộ lọc gộp (Adapted Pooling Layer): Tác giả phân tích sự đánh đổi giữa phân loại dày đặc (Dense Classification với kernel $1 \times 1$) và gộp toàn cục (Global Pooling với kernel $w \times h$), từ đó đề xuất tinh chỉnh kích thước kernel pooling tùy biến theo đặc tính độ phân giải của từng tập dữ liệu.
  3. Tiền xử lý và gia tăng dữ liệu (Data Augmentation): Áp dụng các phép biến đổi ảnh bao gồm cắt ngẫu nhiên (random cropping), lật ngang (horizontal flipping) và tổng hợp che khuất nhân tạo (occlusion synthesis) nhằm tăng cường độ bền vững cho bộ trích xuất đặc trưng.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm gồm 4 tập dữ liệu học ít mẫu tiêu chuẩn: mini-ImageNet (100 lớp, 600 ảnh/lớp, kích thước $84 \times 84$), CIFAR-FS và FC100 (đều dẫn xuất từ CIFAR-100 với kích thước ảnh $32 \times 32$), cùng tập dữ liệu Drowsiness Dataset gồm 4.521 ảnh huấn luyện gốc và 848 ảnh kiểm thử độc lập.


Thiết kế và triển khai

Khóa luận phát triển hệ thống kỹ thuật hoàn chỉnh từ khâu kiến trúc mạng đến khâu biên dịch và nạp lên phần cứng biên:

1. Kiến trúc mạng ResNet-50-YOLOv5

Tác giả thay thế mạng xương sống (backbone) CSP-Darknet mặc định trong kiến trúc YOLOv5 bằng mạng nơ-ron phần dư ResNet-50. Lý do của sự thay đổi này là nhằm tận dụng khả năng tương thích cao của ResNet-50 với các trọng số tiền huấn luyện (pretrained weights) sẵn có từ các nghiên cứu học tự giám sát (Self-supervised Learning) và học ít mẫu trên ImageNet.

  • Backbone: Giữ lại khối biến đổi Focus ban đầu và khối tích chập thứ nhất (Conv) của YOLOv5, sau đó luân chuyển luồng đặc trưng qua 4 khối phần dư (Residual Blocks) của ResNet-50 với cấu trúc lần lượt gồm 3, 4, 6 và 3 khối thắt cổ chai (Bottleneck Blocks).
  • Neck: Nhận đầu vào là các bản đồ đặc trưng trích xuất từ các khối phần dư số 2, 3 và 4 của ResNet-50, kết hợp các tầng tích chập, bộ lấy mẫu nâng (Upsample), các khối CSPBottleneck và phép nối (Concatenate) để hợp nhất thông tin đa tỷ lệ.
  • Head: Sử dụng các lớp tích chập Conv2d để dự đoán trực tiếp tọa độ hộp bao (bounding box offsets), độ tin cậy chứa đối tượng (objectness confidence) và xác suất phân loại lớp (mắt mở - opened / mắt nhắm - closed).

2. Triển khai và tối ưu hóa trên NVIDIA Jetson TX2

Nhằm đạt được tốc độ xử lý thời gian thực trên xe, mô hình sau khi huấn luyện được chuyển đổi từ môi trường PyTorch sang công cụ tối ưu hóa NVIDIA TensorRT trên kit nhúng Jetson TX2:

  • TensorRT thực hiện tối ưu hóa đồ thị tính toán, gộp các tầng nơ-ron (layer fusion), chuẩn hóa cấu trúc bộ nhớ và sử dụng các nhân tính toán CUDA được tinh chỉnh đặc thù cho kiến trúc GPU của Jetson TX2.
  • Thực hiện đo đạc và so sánh độ trễ (latency tính bằng mili-giây - ms) và tốc độ khung hình (Frames Per Second - FPS) giữa bản cài đặt gốc PyTorch và bản tối ưu hóa TensorRT trên luồng camera trực tiếp ở nhiều mức phân giải đầu vào khác nhau (từ $64 \times 64$, $128 \times 128$ đến $640 \times 640$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 2: Cơ sở lý thuyết (Foundations)

Chương 2 trình bày toàn diện các nguyên lý toán học xác suất, thống kê ứng dụng và các khái niệm cốt lõi trong học máy hiện đại. Tác giả định nghĩa không gian bài toán học có giám sát, hàm mất mát, ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix), các chỉ số Precision, Recall, ma trận đánh giá thử nghiệm y tế (True Positive, False Positive, True Negative, False Negative), bài toán hồi quy và học không giám sát. Tiếp theo, chương này cung cấp công thức hóa toán học chặt chẽ cho bài toán học ít mẫu (Few-shot Learning), cấu hình huấn luyện meta ($N$-way $K$-shot), sự phân chia giữa tập cơ sở $D_b$, tập hỗ trợ $D_s$, tập truy vấn $D_q$, cơ chế vòng lặp trong (inner loop / adaptation) và vòng lặp ngoài (outer loop) của meta-learning. Phần cuối chương định nghĩa bài toán phát hiện đối tượng, phân tích hai nhiệm vụ song song là định vị vị trí (localization) và gán nhãn phân loại (classification).

Chương 3: Các công trình liên quan (Related Work)

Chương 3 tổng thuật có hệ thống các nghiên cứu tiền đề trong hai nhánh học thuật:

  • Học ít mẫu: Trình bày các công trình tiêu biểu như MAML (Model-Agnostic Meta-Learning), LEO (Latent Embedding Optimization), Meta-SGD, phương pháp tăng cường học ít mẫu bằng tự giám sát qua góc xoay ảnh (Rotation prediction), mạng nguyên mẫu Prototypical Networks, mạng quan hệ Relation Networks và cơ chế sinh trọng số dựa trên chú ý (Dynamic Few-shot Learning without Forgetting).
  • Phát hiện đối tượng: So sánh chi tiết hai trường phái:
    • Bộ phát hiện hai giai đoạn (Two-stage Detectors): Phân tích lộ trình phát triển từ R-CNN (sử dụng trích chọn vùng đề xuất kết hợp SVM), Fast R-CNN (giới thiệu RoI Pooling) đến Faster R-CNN (tích hợp mạng đề xuất vùng Region Proposal Network - RPN).
    • Bộ phát hiện một giai đoạn (One-stage Detectors): Phân tích nguyên lý chia lưới không gian và hồi quy trực tiếp của YOLO (You Only Look Once), các cải tiến về anchor box và fine-grained feature của YOLO9000 (YOLOv2), YOLOv3, YOLOv4 và kiến trúc SSD (Single Shot MultiBox Detector).

Chương 4: Phương pháp đề xuất (Proposed Method)

Chương này mô tả chi tiết giải pháp kỹ thuật tích hợp của khóa luận:

  • Phân tích bài toán phát hiện buồn ngủ dưới dạng phát hiện khuôn mặt và nhận diện biểu cảm trạng thái mắt từ ảnh tĩnh đầu vào.
  • Trình bày khái niệm "Bags of Freebies" - cải tiến phương pháp huấn luyện để nâng cao độ chính xác mà không làm tăng chi phí tính toán khi suy diễn.
  • Mô tả chi tiết phương pháp Baseline kết hợp huấn luyện tập (Episodic) và huấn luyện toàn cục (Global) với biểu diễn hàm mất mát $L_{joint}$.
  • Trình bày kỹ thuật Adapted Pooling Layer: phân tích ảnh hưởng của kích thước kernel pooling đến tính chất Dense Classification và đưa ra công thức điều chỉnh kích thước pooling phù hợp cho từng bộ dữ liệu.
  • Trình bày chi tiết cấu trúc các khối chức năng và luồng kết nối của mạng ResNet-50-YOLOv5.

Chương 5: Thực nghiệm và Đánh giá (Experiments)

Chương 5 là chương thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, thực hiện trên nhiều khía cạnh:

  • Thiết lập môi trường thực nghiệm, mô tả tập dữ liệu Drowsiness (chia 3.600 ảnh train, 921 ảnh val, 848 ảnh test) và các bộ benchmark mini-ImageNet, CIFAR-FS, FC100.
  • Đánh giá mô hình ResNet-50-YOLOv5 huấn luyện từ đầu (from scratch) với đầy đủ 3.600 ảnh gán nhãn qua 200 epochs.
  • Đo lường và so sánh hiệu năng triển khai trên kit Jetson TX2 giữa PyTorch và TensorRT, khảo sát ảnh hưởng của độ phân giải ảnh đầu vào đối với độ trễ và FPS.
  • Đánh giá mô hình Baseline học ít mẫu đề xuất trên các benchmark mini-ImageNet, CIFAR-FS, FC100, so sánh các kích thước pooling kernel khác nhau.
  • Khảo sát sự suy giảm hiệu năng khi huấn luyện ResNet-50-YOLOv5 từ đầu với tập dữ liệu gán nhãn cực nhỏ (100, 200, 300, 400 mẫu).
  • Đánh giá khả năng chuyển giao của các phương pháp tiền huấn luyện (Pretraining) trên mini-ImageNet sang mô hình ResNet-50-YOLOv5 với 100 mẫu dữ liệu buồn ngủ.

Chương 6: Kết luận và Thảo luận (Conclusion)

Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được về mặt khoa học (phương pháp huấn luyện kết hợp và tinh chỉnh pooling layer) và kỹ thuật (mô hình ResNet-50-YOLOv5 triển khai thời gian thực trên Jetson TX2), đồng thời thảo luận thẳng thắn về những hạn chế và gợi mở các hướng phát triển trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Hiệu năng mô hình ResNet-50-YOLOv5 khi có đủ dữ liệu

Khi được cung cấp đầy đủ 3.600 mẫu dữ liệu huấn luyện (huấn luyện 200 epochs, batch size 16, ảnh $640 \times 640$), mô hình ResNet-50-YOLOv5 đạt độ chính xác cao trên tập kiểm thử:

Lớp đối tượng Precision Recall mAP@0.5 mAP@0.5:0.95
Tất cả các lớp (All) 0.906 0.912 0.932 0.655
Mắt nhắm (Closed - Positive) 0.910 0.910 0.930 0.650

2. Hiệu năng triển khai trên kit nhúng NVIDIA Jetson TX2

So sánh giữa nền tảng PyTorch gốc và bản tối ưu hóa TensorRT trên GPU nhúng Jetson TX2 (đầu vào camera $640 \times 640$):

Chỉ số hiệu năng PyTorch NVIDIA TensorRT
Precision 0.906 0.906
Recall 0.912 0.912
mAP@0.5 0.932 0.932
mAP@0.5:0.95 0.655 0.655
Độ trễ (Latency) 310,0 ms 119,3 ms
Tốc độ khung hình (FPS) 3,2 FPS 8,3 FPS

TensorRT giữ nguyên các chỉ số độ chính xác tính toán nhưng giảm độ trễ từ 310 ms xuống 119,3 ms (nhanh hơn xấp xỉ 2,6 lần) và tăng tốc độ xử lý từ 3,2 FPS lên 8,3 FPS. Khi giảm độ phân giải đầu vào từ 640 xuống 128, tốc độ khung hình tiếp tục tăng và độ trễ giảm dần trong khi độ chính xác suy giảm không đáng kể (chỉ giảm đột ngột ở mức cực đoan $64 \times 64$).

3. Đánh giá phương pháp Baseline học ít mẫu trên các tập Benchmark

Kết quả kiểm thử độ chính xác phân loại trung bình trên các tập dữ liệu chuẩn (với khoảng tin cậy 95% qua 2.000 tập kiểm thử):

Tập dữ liệu Mô hình Backbone 1-shot (%) 5-shot (%)
mini-ImageNet MAML Conv-4-32 48,70 63,11
Prototypical Nets Conv-4-64 49,42 68,20
Our Baseline ResNet-12 66,31 81,81
Our Baseline ResNet-18 67,40 82,50
CIFAR-FS MAML Conv-4-32 58,90 71,50
Prototypical Nets ResNet-12 72,60 84,30
Our Baseline ResNet-12 77,40 86,47
FC100 Prototypical Nets Conv-4-64 35,30 48,60
Our Baseline ResNet-12 42,66 57,12

Trên mini-ImageNet, phương pháp baseline đề xuất với kernel pooling $1 \times 1$ đạt kết quả vượt trội so với các phương pháp meta-learning truyền thống.

4. Đánh giá mô hình khi huấn luyện với dữ liệu hạn chế và hiệu quả tiền huấn luyện

Khi giảm số lượng ảnh huấn luyện xuống mức rất ít (huấn luyện 1.000 epochs, batch size 16), hiệu năng của mô hình huấn luyện từ đầu (scratch) suy giảm mạnh:

Số lượng mẫu gán nhãn Precision Recall mAP@0.5 mAP@0.5:0.95
100 mẫu 0,521 0,312 0,345 0,182
200 mẫu 0,684 0,591 0,612 0,354
300 mẫu 0,778 0,723 0,765 0,481
400 mẫu 0,832 0,811 0,829 0,548

Khi áp dụng phương pháp tiền huấn luyện xương sống ResNet-50 trên mini-ImageNet trước khi huấn luyện trên 100 mẫu dữ liệu buồn ngủ:

  • So sánh trên benchmark mini-ImageNet: Baseline đề xuất đạt 62,63% (1-shot) và 77,33% (5-shot), vượt trội so với Standard Supervised chỉ đạt 58,33% (1-shot) và 75,12% (5-shot).
  • Chuyển giao sang bài toán phát hiện đối tượng với 100 mẫu:
Phương pháp tiền huấn luyện Precision Recall mAP@0.5 mAP@0.5:0.95
Standard Supervised Pretraining 0,712 0,654 0,681 0,412
Our Few-shot Baseline Pretraining 0,634 0,512 0,551 0,321

Thực nghiệm đem lại phát hiện khoa học quan trọng: Mặc dù phương pháp học ít mẫu đạt độ chính xác cao trên bài toán phân loại ảnh tĩnh, nhưng khi chuyển giao trọng số sang làm xương sống cho bài toán phát hiện đối tượng cục bộ trong điều kiện khan hiếm dữ liệu, kỹ thuật huấn luyện giám sát chuẩn (Standard Supervised Pretraining) lại mang lại khả năng tổng quát hóa và độ chính xác chuyển giao tốt hơn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu và được Hội đồng chấm bảo vệ ghi nhận:

  • Về mặt bài toán ứng dụng: Mô hình chỉ xử lý dựa trên ảnh tĩnh đơn lẻ mà chưa tích hợp thông tin chuỗi thời gian (temporal information) giữa các khung hình liên tiếp từ luồng video để phân tích hành vi phức tạp của tài xế (như tần suất chớp mắt, thời lượng nhắm mắt hay cử chỉ ngáp).
  • Về tính chuyển giao của kỹ thuật Few-shot: Thuật toán học ít mẫu được thiết kế chủ yếu cho bài toán phân loại tổng thể toàn bức ảnh, dẫn đến việc chuyển giao biểu diễn đặc trưng sang bài toán phát hiện đối tượng cục bộ (object detection) chưa đạt hiệu quả tối ưu như kỳ vọng so với tiền huấn luyện giám sát chuẩn.
  • Về mặt công bố khoa học: Tại thời điểm bảo vệ khóa luận (tháng 08/2021), kết quả nghiên cứu cải tiến kỹ thuật học ít mẫu đã được hoàn thiện và nộp tới hội nghị quốc tế nhưng bài báo chưa kịp xuất bản chính thức.
  • Đóng góp về mặt kiến trúc: Việc thay thế khối tích chập chuẩn bằng các khối phần dư ResNet trong mô hình phát hiện đối tượng là kỹ thuật đã được áp dụng trong nhiều nghiên cứu trước đây, cần mở rộng thêm các cấu trúc mô hình mới trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Máy tính, Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu học ít mẫu (Few-shot Learning), phương pháp thiết kế hàm mất mát kết hợp ($L_{joint}$) và kỹ thuật điều chỉnh pooling layer.
  • Kỹ sư phát triển hệ thống nhúng và Edge AI: Cung cấp quy trình thực tế về việc chuyển đổi mô hình học sâu từ framework PyTorch sang NVIDIA TensorRT và triển khai thực nghiệm trên phần cứng NVIDIA Jetson TX2.
  • Nhà nghiên cứu về thị giác máy tính và an toàn giao thông: Cung cấp các phân tích định lượng về sự đánh đổi giữa kích thước ảnh đầu vào, độ trễ và độ chính xác khi phát hiện trạng thái ngủ gật của người lái xe.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao khóa luận lại thay thế mạng xương sống mặc định của YOLOv5 bằng ResNet-50?

Kiến trúc mặc định của YOLOv5 sử dụng CSP-Darknet, một cấu trúc đặc thù khó tương thích trực tiếp với các bộ trọng số tiền huấn luyện từ các nghiên cứu học tự giám sát và học ít mẫu trên ImageNet. Việc chuyển đổi xương sống sang ResNet-50 giúp mô hình dễ dàng nạp và đánh giá khả năng chuyển giao (transfer learning) của các kỹ thuật tiền huấn luyện khác nhau trên ImageNet/mini-ImageNet vào bài toán phát hiện đối tượng.

2. Kỹ thuật "Adapted Pooling Layer" do tác giả đề xuất hoạt động như thế nào?

Thay vì áp dụng gộp toàn cục ($w \times h$) làm mất nhiều thông tin không gian hoặc phân loại dày đặc ở từng điểm ảnh ($1 \times 1$) gây tốn chi phí tính toán, tác giả đề xuất một lớp pooling trung gian với kích thước kernel tùy chỉnh theo từng tập dữ liệu. Trên mini-ImageNet ($84 \times 84$), kernel $1 \times 1$ cho hiệu quả phân loại cao nhất, trong khi trên CIFAR-FS và FC100 ($32 \times 32$), việc sử dụng kernel lớn hơn giúp giảm tải đáng kể khối lượng tính toán mà không làm suy giảm độ chính xác.

3. Việc sử dụng NVIDIA TensorRT mang lại cải thiện cụ thể nào khi triển khai trên Jetson TX2?

Khi xử lý ảnh đầu vào độ phân giải $640 \times 640$, TensorRT giữ nguyên vẹn độ chính xác của mô hình (Precision 0,906; Recall 0,912; mAP@0.5 0,932) nhưng tối ưu hóa tốc độ vượt bậc: giảm độ trễ từ 310,0 ms xuống còn 119,3 ms và tăng tốc độ xử lý từ 3,2 FPS lên 8,3 FPS so với môi trường thực thi PyTorch gốc.

4. Kết quả chuyển giao của mô hình tiền huấn luyện Few-shot sang bài toán phát hiện đối tượng mang lại phát hiện gì?

Mặc dù phương pháp Baseline học ít mẫu đạt độ chính xác phân loại vượt trội trên tập mini-ImageNet (62,63% so với 58,33% của Standard Supervised ở cấu hình 1-shot), nhưng khi chuyển giao sang phát hiện trạng thái buồn ngủ với 100 mẫu gán nhãn, xương sống tiền huấn luyện bằng Standard Supervised lại đạt mAP@0.5 cao hơn đáng kể (0,681 so với 0,551). Điều này chỉ ra rằng các kỹ thuật học ít mẫu phức tạp trong phân loại ảnh không phải lúc nào cũng chuyển giao hiệu quả sang bài toán phát hiện đối tượng cục bộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Khôi đã giải quyết trọn vẹn cả hai nhiệm vụ khoa học và kỹ thuật công nghệ trong lĩnh vực thị giác máy tính. Về mặt học thuật, đề tài đã đề xuất thành công phương pháp học ít mẫu kết hợp huấn luyện tập và huấn luyện toàn cục cùng kỹ thuật tùy biến lớp pooling, đạt kết quả cạnh tranh trên các tập dữ liệu chuẩn. Về mặt kỹ thuật ứng dụng, tác giả đã xây dựng mô hình ResNet-50-YOLOv5 và triển khai tối ưu hóa thành công trên phần cứng nhúng NVIDIA Jetson TX2 với TensorRT, cung cấp giải pháp khả thi cho bài toán nhận diện trạng thái buồn ngủ của người lái xe trong thời gian thực.