Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Các biện pháp phòng vệ thương mại theo Hiệp định thương mại tự do" được nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hương thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Mai Thanh và TS. Phạm Thị Thúy Nga, bảo vệ năm 2017 thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 62.07).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã đàm phán, ký kết và thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA). Tính đến thời điểm thực hiện nghiên cứu, Việt Nam đã là thành viên của 10 FTA có hiệu lực và tiếp tục tham gia đàm phán các FTA thế hệ mới với phạm vi cam kết sâu rộng. Việc dỡ bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan thúc đẩy thương mại song phương và khu vực, nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh đối với thị trường nội địa. Để bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh và hạn chế các hành vi thương mại không công bằng cũng như sự gia tăng đột biến của hàng hóa nhập khẩu, các biện pháp phòng vệ thương mại (CBPPVTM) đóng vai trò là công cụ pháp lý hợp pháp được Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các FTA ghi nhận.
Tại Việt Nam, khuôn khổ pháp lý về phòng vệ thương mại ban đầu được thiết lập thông qua ba văn bản pháp lệnh chuyên ngành: Pháp lệnh số 42/2002/PL-UBTVQH10 về tự vệ trong nhập khẩu hàng hóa nước ngoài vào Việt Nam (PLTVTM), Pháp lệnh số 20/2004/PL-UBTVQH11 về chống bán phá giá hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam (PLCBPG), và Pháp lệnh số 22/2004/PL-UBTVQH11 về chống trợ cấp hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam (PLCTC). Tuy nhiên, các văn bản này chủ yếu tiếp thu quy định của WTO mà chưa bao quát các cam kết mới trong các FTA. Thực tiễn áp dụng cho thấy, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam liên tục đối mặt với hàng trăm vụ kiện phòng vệ thương mại ở nước ngoài, thì việc áp dụng công cụ này tại thị trường nội địa lại rất hạn chế do vướng mắc về cơ chế tổ chức, năng lực điều tra và sự bất cập của các quy định pháp luật. Do đó, khoảng trống nghiên cứu về việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam đối với các cam kết phòng vệ thương mại trong FTA đặt ra yêu cầu cấp thiết cần được giải quyết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là căn cứ vào các thỏa thuận về CBPPVTM trong các FTA mà Việt Nam đã và sẽ là thành viên để đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả và năng lực của cơ chế áp dụng CBPPVTM của Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định bao gồm 4 nhiệm vụ chính:
- Làm rõ những vấn đề lý luận về CBPPVTM: khái niệm, đặc điểm, vai trò, bản chất pháp lý và đặc trưng của CBPPVTM trong khuôn khổ các FTA.
- Luận giải cơ chế áp dụng pháp luật về CBPPVTM phù hợp với các thỏa thuận trong các FTA.
- Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về CBPPVTM của Việt Nam trong giai đoạn vừa qua.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về CBPPVTM của Việt Nam, tăng cường năng lực thực thi nhưng vẫn bảo đảm tuân thủ đầy đủ cam kết quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quy định của WTO về CBPPVTM; các cam kết về CBPPVTM trong các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã hoặc sẽ là thành viên; hệ thống pháp luật về CBPPVTM của Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào ba công cụ pháp lý chính gồm biện pháp chống bán phá giá (CBPG), biện pháp chống trợ cấp (CTC), và biện pháp tự vệ (BPTV) theo thỏa thuận FTA. Pháp luật của các quốc gia khác và luật mẫu được sử dụng với mục đích so sánh, đối chiếu.
- Phạm vi không gian: Giới hạn việc điều tra và áp dụng CBPPVTM trên lãnh thổ Việt Nam nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa.
- Phạm vi thời gian: Từ khi Việt Nam ban hành Pháp lệnh số 42/2002/PL-UBTVQH10 (năm 2002) cho đến thời điểm thực hiện luận án (năm 2017).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các nhóm chuyên đề cụ thể:
Các công trình nghiên cứu chung về FTA và CBPPVTM
- Nghiên cứu về FTA và nội dung phòng vệ thương mại: Tài liệu của Bộ Công Thương (2014, 2015) về các FTA Việt Nam - Nhật Bản, Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA), Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu (VN-EAEU FTA); nhiệm vụ khoa học cấp Bộ do TS. Lê Mai Thanh (2016) chủ nhiệm về hoàn thiện pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP); bài viết của Bùi Nguyễn Anh Tuấn (2015) nhận diện các quy định mới về phòng vệ thương mại trong TPP.
- Khái niệm và đặc điểm CBPPVTM: Công trình Trade Remedies (2012), luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Nguyệt (2013), đề án của Bộ Thương mại (2006), tài liệu của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI (2015), sách chuyên khảo của Vũ Thị Phương Lan (2012), luận án của Nguyễn Quý Trọng (2014), nghiên cứu của Võ Khắc Thường và Võ Thành Vinh (2014), nghiên cứu của Nguyễn Chi Mai (2015) chỉ ra trên 80% các FTA cho phép sử dụng cơ chế tự vệ song phương.
- Cơ chế và bộ máy áp dụng CBPPVTM: Công trình của Nguyễn Ngọc Sơn (2005), VCCI (2007, 2010), Đinh Thị Mỹ Loan (2007), Hoàng Thị Phượng (2012) phân tích mô hình cơ quan điều tra tại Mỹ (nhiều cơ quan), EU và Trung Quốc (một cơ quan quản lý chung), Ấn Độ và Philippines (phân tách 2–3 cơ quan). Bài viết của Mai Xuân Hợi (2016) phân tích địa vị pháp lý của Cục Quản lý Cạnh tranh (VCA) tại Việt Nam.
- Vấn đề lẩn tránh thuế phòng vệ thương mại: Lucia Ostoni (2005), Jacques Steenbergen (1987), Nguyễn Tú (2012), Phạm Châu Giang (2016), Tô Thái Ninh (2016) nhấn mạnh sự cần thiết phải bổ sung quy định chống lẩn tránh thuế vào hệ thống pháp luật Việt Nam.
Các công trình nghiên cứu về từng biện pháp chuyên biệt
- Về biện pháp chống bán phá giá: Nghiên cứu quốc tế của Aradhna Aggarwal (2002, 2004), Chandramathi (2016); nghiên cứu trong nước của Vũ Thị Phương Lan (2012), Nguyễn Ngọc Sơn (2010), Trần Đỗ Quyên (2016), Đoàn Trung Kiên (2010), Phạm Châu Giang (2014), Lê Sỹ Giảng (2014), Phạm Lê Vinh (2014) về vụ điều tra chống bán phá giá đầu tiên tại Việt Nam đối với thép không gỉ cán nguội.
- Về biện pháp chống trợ cấp: Sách chuyên khảo của Philip Bentley QC và Aubrey Silberston (2007), Vũ Thị Phương Lan (2012), Nguyễn Thị Thu Trang (2007), Nguyễn Thị Thu Huyền (2014) về các nguyên tắc áp dụng biện pháp đối kháng theo Hiệp định SCM của WTO và PLCTC.
- Về biện pháp tự vệ: Công trình của Đinh Thị Mỹ Loan (2008), Lê Thành Trung (2010), Yong-Shik Lee (2002, 2005), Akira Kotera và Tomofumi Kitamura (2007), Paul Kruger, Willemien Denner và JB Cronje (2009), Hà Thị Thanh Bình (2008, 2010), Hoàng Thị Thanh Thủy (2010) về vụ tự vệ đầu tiên đối với kính nổi nhập khẩu.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy phần lớn các công trình trước đây tập trung nghiên cứu CBPPVTM trong khuôn khổ đa phương của WTO hoặc phân tích từng biện pháp riêng lẻ. Số lượng công trình nghiên cứu tổng thể về CBPPVTM theo cam kết FTA còn rất hạn chế. Luận án lựa chọn giải quyết các khoảng trống sau:
- Phân tích, hệ thống hóa cơ sở lý luận về CBPPVTM theo thỏa thuận FTA, xác định các điểm khác biệt mang tính đặc thù so với chuẩn mực WTO.
- Đánh giá toàn diện thực trạng nội luật hóa và thực tiễn áp dụng CBPPVTM tại Việt Nam theo yêu cầu của các FTA.
- Đề xuất định hướng, giải pháp hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật và đổi mới mô hình cơ quan thực thi nhằm tăng cường năng lực phòng vệ thương mại của Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Luận án vận dụng các lý thuyết khoa học chuyên ngành và liên ngành:
- Lý thuyết liên ngành khoa học xã hội: Mối quan hệ biện chứng giữa kinh tế và pháp luật; học thuyết về lợi thế so sánh; lý thuyết tự do hóa thương mại; lý thuyết về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế trong quá trình toàn cầu hóa.
- Lý thuyết luật học quốc tế: Các nguyên tắc cơ bản trong pháp luật thương mại quốc tế gồm nguyên tắc mở cửa thị trường, minh bạch hóa chính sách, không phân biệt đối xử (đãi ngộ tối huệ quốc - MFN, đãi ngộ quốc gia - NT), và bảo đảm cạnh tranh công bằng.
- Lý thuyết chuyên ngành pháp luật thương mại: Quyền bảo hộ hợp pháp ngành sản xuất nội địa; nguyên tắc cân bằng lợi ích kinh tế giữa ngành sản xuất, nhà nhập khẩu và người tiêu dùng; bảo đảm thực thi cam kết quốc tế.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu:
- Bản chất pháp lý của CBPPVTM là gì?
- CBPPVTM theo FTA có những đặc thù khác biệt nào khi so sánh với quy định của WTO?
- Việc áp dụng CBPPVTM theo FTA tác động như thế nào đến nền kinh tế Việt Nam?
- Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về CBPPVTM tại Việt Nam hiện nay ra sao?
- Cần những giải pháp nào để hoàn thiện pháp luật và tăng cường năng lực của cơ chế áp dụng CBPPVTM tại Việt Nam?
Tương ứng với đó là 5 giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1: Mặc dù hướng tới tự do hóa thương mại, việc FTA cho phép áp dụng CBPPVTM là tất yếu nhằm duy trì cân bằng thương mại và bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
- Giả thuyết 2: CBPPVTM trong FTA có các quy định bổ sung và đặc thù riêng biệt so với WTO cần được làm rõ qua phương pháp so sánh luật học.
- Giả thuyết 3: Việc thực thi quyền áp dụng CBPPVTM mang lại cả tác động tích cực và tiêu cực đối với nền kinh tế và doanh nghiệp Việt Nam.
- Giả thuyết 4: Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành còn bất cập, chưa tương thích đầy đủ với cam kết FTA, đòi hỏi phải hoàn thiện khung pháp lý nội địa.
- Giả thuyết 5: Cơ chế áp dụng và năng lực của cơ quan điều tra chưa đáp ứng yêu cầu của FTA, cần cải tổ mô hình tổ chức và hoàn thiện quy chế phối hợp liên ngành.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án tiếp cận nghiên cứu định tính và phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử kết hợp với các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt các chương để luận giải lý luận, phân tích các điều khoản pháp lý và đánh giá thực tiễn.
- Phương pháp lịch sử: Vận dụng tại Chương 2 nhằm xác định quá trình hình thành và phát triển của các thỏa thuận phòng vệ thương mại qua các thế hệ hiệp định thương mại.
- Phương pháp hệ thống hóa: Vận dụng tại Chương 1, Chương 2 và Chương 3 để phân loại các công trình nghiên cứu và các nhóm quy phạm pháp luật.
- Phương pháp thống kê: Sử dụng tại Chương 3 và Chương 4 để tổng hợp dữ liệu thực tế về các vụ việc phòng vệ thương mại liên quan đến Việt Nam.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định của WTO với các FTA (VKFTA, VJFTA, VN-EAEU FTA, TPP...), đối chiếu pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm của Mỹ, EU, Trung Quốc, Ấn Độ.
- Phương pháp dự báo: Sử dụng tại Chương 4 để nhận diện xu hướng phát triển chính sách thương mại và đề xuất giải pháp lập pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến CBPPVTM trong bối cảnh thực thi các FTA. Tác giả phân chia tình hình nghiên cứu thành hai nhóm chính: nghiên cứu tổng quát về FTA - CBPPVTM và nghiên cứu chuyên sâu từng biện pháp (CBPG, CTC, BPTV).
Chương này chỉ rõ các nội dung kế thừa từ các công trình trước gồm khái niệm, đặc điểm và bản chất của ba công cụ phòng vệ theo chuẩn mực WTO. Đồng thời, chương 1 xác định rõ các khoảng trống lý luận và thực tiễn mà luận án sẽ giải quyết, xây dựng hệ thống 5 câu hỏi nghiên cứu, 5 giả thuyết nghiên cứu và xác lập khung lý thuyết liên ngành làm nền tảng cho việc phân tích ở các chương tiếp theo.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về các biện pháp phòng vệ thương mại theo Hiệp định thương mại tự do
Chương 2 làm sáng tỏ bản chất kinh tế - pháp lý của các CBPPVTM trong bối cảnh tự do hóa thương mại song phương và khu vực:
- Mối quan hệ giữa FTA và CBPPVTM: Tự do hóa thương mại tạo ra sự lưu chuyển tự do của hàng hóa nhưng cũng làm tăng tính dễ bị tổn thương của các ngành sản xuất trong nước. CBPPVTM là công cụ pháp lý hợp pháp được thiết kế nhằm sửa chữa các biến dạng thị trường do cạnh tranh không lành mạnh (bán phá giá, trợ cấp) hoặc giảm thiểu thiệt hại do hàng nhập khẩu gia tăng đột biến (tự vệ).
- Đặc điểm chung của CBPPVTM: (1) Là một bộ phận cấu thành chính sách thương mại quốc gia mang tính quyền hạn chứ không phải nghĩa vụ bắt buộc; (2) Có tính chất tạm thời nhằm khắc phục thiệt hại và tạo thời gian cho ngành sản xuất nội địa tái cơ cấu; (3) Được tiến hành thông qua thủ tục hành chính tư pháp nghiêm ngặt để giải quyết xung đột lợi ích giữa ngành sản xuất trong nước và nhà xuất khẩu nước ngoài; (4) Chịu sự ràng buộc của điều kiện bảo đảm lợi ích công cộng và quyền lợi người tiêu dùng.
- Đặc điểm riêng của CBPPVTM theo thỏa thuận FTA:
- Chống bán phá giá và Chống trợ cấp: Đa phần các FTA viện dẫn quy định của Hiệp định Chống bán phá giá (ADA) và Hiệp định Trợ cấp và Biện pháp đối kháng (SCM) của WTO. Tuy nhiên, các FTA thế hệ mới bổ sung các quy tắc mang tính minh bạch cao hơn như: nghĩa vụ thông báo và tham vấn trước khi khởi xướng điều tra; khuyến nghị áp dụng quy tắc mức thuế thấp hơn (lesser duty rule) nhằm áp mức thuế vừa đủ loại bỏ thiệt hại; quy định rõ phương thức điều tra độc lập hoặc xem xét toàn khối đối với các FTA đa phương (như VN-EAEU FTA).
- Biện pháp tự vệ: FTA đa dạng hóa các hình thức tự vệ thành:
- Tự vệ toàn cầu (theo WTO): Vẫn áp dụng nguyên tắc chung nhưng cho phép áp dụng cơ chế loại trừ đối tác FTA (WTO++) nếu hàng hóa nhập khẩu từ đối tác không phải là nguyên nhân gây thiệt hại nghiêm trọng.
- Tự vệ song phương (trong giai đoạn chuyển tiếp): Đóng vai trò là "van an toàn" khi việc cắt giảm thuế quan theo lộ trình FTA dẫn đến việc hàng hóa nhập khẩu gia tăng đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng. Thời gian áp dụng thường từ 2 đến 3 năm (tối đa 4 năm như VJFTA), chỉ được áp dụng 1 lần (hoặc tối đa 2 lần như VN-EAEU FTA) đối với một mặt hàng, và cho phép nước bị áp dụng thực hiện quyền trả đũa nhanh hơn (sau năm thứ nhất hoặc năm thứ hai, thay vì phải đợi 3 năm như quy định của Hiệp định SG trong WTO).
- Tự vệ đặc biệt: Áp dụng cho các lĩnh vực nhạy cảm như dệt may (TPP - có kèm nghĩa vụ bồi thường), nông nghiệp, hoặc kiểm soát dòng vốn trong dịch vụ tài chính.
- Nguyên tắc cấm áp dụng đồng thời: Các FTA quy định nghiêm cấm việc áp dụng nhiều hơn một biện pháp tự vệ đối với cùng một mặt hàng tại cùng một thời điểm.
Bảng so sánh các biện pháp phòng vệ thương mại theo Hiệp định thương mại tự do
| Tiêu chí |
Biện pháp Chống bán phá giá (CBPG) |
Biện pháp Chống trợ cấp (CTC) |
Biện pháp Tự vệ toàn cầu |
Biện pháp Tự vệ song phương (FTA) |
Biện pháp Tự vệ đặc biệt |
| Bản chất hành vi |
Hành vi định giá không công bằng của doanh nghiệp xuất khẩu nước ngoài. |
Hành vi hỗ trợ tài chính/trợ cấp không công bằng của chính phủ nước xuất khẩu. |
Hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến, không có hành vi thương mại không lành mạnh. |
Hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến do tác động trực tiếp từ việc cắt giảm thuế theo FTA. |
Hàng hóa tăng đột biến trong các ngành/lĩnh vực đặc thù (dệt may, nông nghiệp, tài chính). |
| Căn cứ pháp lý |
Điều VI GATT 1994, Hiệp định ADA, chương PVTM trong FTA. |
Điều VI, XVI GATT 1994, Hiệp định SCM, chương PVTM trong FTA. |
Điều XIX GATT 1994, Hiệp định SG của WTO, chương PVTM trong FTA. |
Các điều khoản cụ thể về cơ chế chuyển đổi trong từng hiệp định FTA. |
Các chương chuyên ngành hoặc điều khoản tự vệ đặc thù trong FTA (ví dụ: TPP). |
| Đối tượng bị áp dụng |
Doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể có biên độ phá giá từ các nước bị điều tra. |
Doanh nghiệp xuất khẩu/chương trình trợ cấp từ quốc gia bị điều tra. |
Hàng hóa nhập khẩu từ tất cả các quốc gia (không phân biệt đối xử, trừ diện ngoại lệ). |
Chỉ áp dụng đối với hàng hóa có xuất xứ từ quốc gia thành viên FTA liên quan. |
Áp dụng có chọn lọc đối với sản phẩm/ngành hàng thuộc diện điều chỉnh trong FTA. |
| Thời hạn áp dụng |
Tối đa 5 năm (có thể gia hạn thông qua rà soát cuối kỳ). |
Tối đa 5 năm (có thể gia hạn thông qua rà soát cuối kỳ). |
Thường tối đa 4 năm (có thể gia hạn nhưng tổng thời gian không quá 8–10 năm). |
Thường từ 2–3 năm (tối đa 4 năm), không duy trì sau khi kết thúc giai đoạn chuyển tiếp. |
Giới hạn trong khoảng thời gian nhất định theo thỏa thuận từng hiệp định. |
| Nghĩa vụ bồi thường / Trả đũa |
Không có nghĩa vụ bồi thường thương mại. |
Không có nghĩa vụ bồi thường thương mại. |
Phải bồi thường; quyền trả đũa phát sinh sau 3 năm kể từ khi áp dụng. |
Phải bồi thường thương mại; quyền trả đũa có thể thực hiện sớm hơn (sau năm thứ 1 hoặc 2). |
Tùy hiệp định (ví dụ: tự vệ dệt may trong TPP yêu cầu bồi thường kinh tế). |
Chương 3: Thực trạng áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại tại Việt Nam
Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn thực thi các CBPPVTM tại Việt Nam:
- Thực trạng khuôn khổ pháp luật: Ba pháp lệnh (PLTVTM 2002, PLCBPG 2004, PLCTC 2004) đã tạo lập cơ sở pháp lý ban đầu nhưng bộc lộ nhiều điểm bất cập:
- Quy định về tỷ lệ đại diện ngành sản xuất trong nước để nộp đơn yêu cầu điều tra còn chặt chẽ hơn chuẩn mực WTO, hạn chế quyền khởi kiện của doanh nghiệp.
- Chưa quy định cơ chế điều tra và áp dụng biện pháp tự vệ song phương theo cam kết FTA.
- Chưa có quy định pháp lý về điều tra và xử lý hành vi lẩn tránh thuế phòng vệ thương mại.
- Quy định về biện pháp cam kết giá còn thiếu tính thống nhất; vẫn duy trì điều khoản về thỏa thuận "tự nguyện hạn chế xuất khẩu" (đã bị WTO bãi bỏ).
- Thiếu vắng nguyên tắc không phân biệt đối xử trong PLCTC.
- Thực trạng cơ chế và cơ quan áp dụng: Cơ quan điều tra và xử lý phòng vệ thương mại thuộc Cục Quản lý Cạnh tranh (VCA) - Bộ Công Thương phải đảm nhiệm đồng thời nhiều chức năng (chống độc quyền, kiểm soát cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, phòng vệ thương mại), dẫn đến thiếu tính chuyên trách, thiếu nhân lực chuyên sâu và ngân sách độc lập. Trình tự phối hợp giữa cơ quan điều tra, Hội đồng xử lý và các bộ, ngành liên quan còn phức tạp.
- Thực tiễn áp dụng các biện pháp:
- Chống bán phá giá: Đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam mới hoàn thành xử lý 1 vụ việc điều tra áp dụng thuế chống bán phá giá đầu tiên đối với mặt hàng thép không gỉ cán nguội nhập khẩu (giai đoạn 2013–2014).
- Tự vệ: Thực tiễn điều tra còn ít, tiêu biểu là vụ điều tra tự vệ đối với kính nổi nhập khẩu (2009–2010), kết luận không áp dụng biện pháp do không hội đủ điều kiện pháp lý.
- Chống trợ cấp: Chưa từng khởi xướng hay áp dụng bất kỳ vụ điều tra chống trợ cấp nào trên thực tế.
Chương 4: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường năng lực áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại của Việt Nam
Chương 4 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Phương hướng hoàn thiện:
- Bảo đảm sự tương thích, đồng bộ giữa pháp luật quốc gia với các cam kết trong WTO và các FTA mà Việt Nam tham gia.
- Cân bằng giữa mục tiêu bảo hộ hợp pháp ngành sản xuất trong nước và mục tiêu mở cửa, thúc đẩy tự do hóa thương mại.
- Hợp nhất và pháp điển hóa các quy định rải rác từ ba pháp lệnh vào một đạo luật thống nhất (Dự thảo Luật Quản lý ngoại thương).
- Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Bổ sung quy định đầy đủ về thủ tục điều tra, áp dụng biện pháp tự vệ song phương và các biện pháp tự vệ đặc biệt theo FTA.
- Thiết lập hành lang pháp lý về điều tra và xử lý hành vi lẩn tránh thuế phòng vệ thương mại nhằm ngăn chặn gian lận xuất xứ.
- Điều chỉnh tiêu chí xác định tư cách đại diện ngành sản xuất trong nước phù hợp với chuẩn mực quốc tế; cụ thể hóa các điều kiện áp dụng cam kết giá; bãi bỏ quy định về tự nguyện hạn chế xuất khẩu.
- Bổ sung nguyên tắc xem xét lợi ích công cộng và quyền lợi người tiêu dùng trước khi ra quyết định áp thuế.
- Giải pháp nâng cao năng lực cơ chế thực thi:
- Tách bạch và kiện toàn cơ quan điều tra phòng vệ thương mại chuyên trách độc lập khỏi cơ quan quản lý cạnh tranh.
- Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập khẩu, cảnh báo sớm các luồng hàng hóa có nguy cơ gia tăng đột biến hoặc có dấu hiệu bán phá giá.
- Tăng cường đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật điều tra, phân tích kinh tế - tài chính cho đội ngũ điều tra viên; nâng cao nhận thức và năng lực sử dụng công cụ phòng vệ thương mại cho các hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp nội địa.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và luận giải sâu sắc bản chất pháp lý, đặc điểm và vai trò của các CBPPVTM trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Làm rõ tính chất đặc thù của các quy định phòng vệ thương mại trong FTA so với khung khổ đa phương của WTO, đặc biệt là cơ chế tự vệ song phương trong giai đoạn chuyển tiếp, tự vệ đặc biệt theo ngành hàng, quy tắc thuế thấp hơn và các chuẩn mực minh bạch hóa thủ tục điều tra.
- Xây dựng cơ sở lý luận khẳng định quyền áp dụng CBPPVTM không mâu thuẫn với tiến trình tự do hóa thương mại mà là công cụ thiết yếu để duy trì môi trường cạnh tranh bình đẳng.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện kết quả nội luật hóa và chỉ ra những khoảng trống, bất cập của hệ thống ba pháp lệnh chuyên ngành của Việt Nam trước các cam kết quốc tế.
- Phân tích thực trạng tổ chức bộ máy và thực tiễn xử lý các vụ việc phòng vệ thương mại tại Việt Nam, lý giải nguyên nhân vì sao công cụ này chưa được các ngành sản xuất trong nước khai thác hiệu quả.
- Cung cấp luận cứ khoa học và đề xuất các kiến nghị lập pháp cụ thể, đóng góp trực tiếp cho quá trình xây dựng chế định phòng vệ thương mại trong Luật Quản lý ngoại thương và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án được hoàn thành tại thời điểm hệ thống pháp luật Việt Nam về phòng vệ thương mại vẫn đang điều chỉnh bởi ba pháp lệnh năm 2002 và 2004 (trước khi Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 có hiệu lực thi hành). Đồng thời, dữ liệu thực tiễn về các vụ việc do Việt Nam khởi xướng điều tra lúc bấy giờ còn hạn chế về mặt số lượng (chủ yếu dựa trên vụ việc thép không gỉ cán nguội và kính nổi).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá thực tiễn thi hành các quy định phòng vệ thương mại sau khi Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 đi vào cuộc sống.
- Nghiên cứu sâu về cơ chế giải quyết tranh chấp liên quan đến các biện pháp phòng vệ thương mại trong khuôn khổ các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
- Phân tích kỹ thuật phòng ngừa và xử lý các vụ kiện chống lẩn tránh thuế phòng vệ thương mại trong các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao:
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và nhà lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học cho Bộ Công Thương, Bộ Tư pháp và Quốc hội trong việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật ngoại thương và xây dựng mô hình cơ quan điều tra chuyên trách.
- Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu các học phần Luật Thương mại quốc tế, Luật Kinh tế, Pháp luật thương mại điện tử và Hội nhập kinh tế quốc tế.
- Đối với hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp: Giúp các doanh nghiệp sản xuất trong nước nắm vững căn cứ pháp lý, trình tự, thủ tục và kỹ năng chuẩn bị hồ sơ để chủ động yêu cầu cơ quan nhà nước áp dụng các biện pháp tự vệ, chống bán phá giá và chống trợ cấp nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế tự vệ song phương trong Hiệp định thương mại tự do khác biệt như thế nào so với tự vệ toàn cầu theo WTO?
Tự vệ toàn cầu theo Hiệp định SG của WTO áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu từ tất cả các quốc gia không phân biệt đối xử và quyền trả đũa của nước bị áp dụng chỉ được thực hiện sau 3 năm. Ngược lại, tự vệ song phương theo FTA là cơ chế chỉ áp dụng đối với hàng hóa có xuất xứ từ quốc gia thành viên FTA trong thời gian chuyển đổi khi việc cắt giảm thuế theo cam kết gây ra sự gia tăng nhập khẩu đột biến. Tự vệ song phương có thời hạn áp dụng ngắn hơn (thường 2–3 năm, tối đa 4 năm), chỉ được áp dụng 1 lần (hoặc 2 lần tùy hiệp định) đối với một sản phẩm, và cho phép nước bị áp dụng thực hiện quyền trả đũa sớm hơn (sau năm thứ nhất hoặc năm thứ hai).
2. Vì sao biện pháp chống trợ cấp chưa từng được Việt Nam áp dụng trên thực tế tính đến thời điểm nghiên cứu?
Việc điều tra chống trợ cấp đòi hỏi cơ quan quản lý phải chứng minh sự tồn tại của chương trình hỗ trợ tài chính từ chính phủ nước xuất khẩu mang tính chuyên biệt, xác định thiệt hại vật chất của ngành sản xuất nội địa và mối quan hệ nhân quả. Quá trình này đòi hỏi năng lực phân tích tài chính phức tạp, nguồn nhân lực điều tra chuyên sâu, sự hợp tác cung cấp thông tin từ chính phủ nước ngoài và nguồn kinh phí lớn. Bên cạnh đó, biện pháp chống trợ cấp mang tính nhạy cảm chính trị và ngoại giao cao, trong khi các doanh nghiệp nội địa Việt Nam chưa có đủ năng lực tài chính và dữ liệu để chuẩn bị hồ sơ yêu cầu điều tra.
3. Những bất cập lớn nhất của ba Pháp lệnh phòng vệ thương mại năm 2002–2004 của Việt Nam là gì?
Ba pháp lệnh (PLTVTM 2002, PLCBPG 2004, PLCTC 2004) bộc lộ các hạn chế: (1) Đặt ra điều kiện về tỷ lệ đại diện của ngành sản xuất trong nước khi nộp đơn khởi kiện khắt khe hơn quy định của WTO; (2) Thiếu hoàn toàn chế định về điều tra tự vệ song phương theo cam kết FTA; (3) Chưa có quy định điều tra và xử lý hành vi lẩn tránh thuế phòng vệ thương mại; (4) Khái niệm và thủ tục cam kết giá chưa rõ ràng; (5) Còn duy trì quy định về "tự nguyện hạn chế xuất khẩu" vốn đã bị WTO cấm áp dụng.
4. Luận án đề xuất giải pháp gì đối với mô hình cơ quan thực thi phòng vệ thương mại tại Việt Nam?
Luận án kiến nghị cần tách bạch cơ quan quản lý và điều tra phòng vệ thương mại ra khỏi Cục Quản lý Cạnh tranh (VCA) để thành lập một cơ quan chuyên trách độc lập thuộc Bộ Công Thương. Mô hình này giúp tập trung hóa thẩm quyền điều tra cả về biên độ phá giá/trợ cấp lẫn xác định thiệt hại ngành sản xuất, bảo đảm nguồn nhân lực chuyên sâu, tối ưu hóa ngân sách và nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành giữa cơ quan điều tra, cơ quan hải quan và các hiệp hội doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thu Hương đã giải quyết một cách toàn diện và có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về các biện pháp phòng vệ thương mại trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do. Công trình làm rõ các đặc trưng pháp lý của các cơ chế tự vệ song phương, chống bán phá giá và chống trợ cấp theo chuẩn mực FTA trong mối tương quan so sánh với các quy định của WTO. Thông qua việc chỉ ra những điểm nghẽn của hệ thống ba pháp lệnh chuyên ngành và cơ chế thực thi tại Việt Nam, luận án đã đề xuất hệ thống các giải pháp lập pháp và tổ chức bộ máy có giá trị thực tiễn cao. Đây là tài liệu khoa học hữu ích đóng góp vào tiến trình hoàn thiện thể chế pháp luật kinh tế và nâng cao năng lực hội nhập quốc tế của Việt Nam.