Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ Học sâu (Deep Learning) phát triển mạnh mẽ và được ứng dụng sâu rộng trong các hệ thống thông minh của các tập đoàn công nghệ lớn như Google, Facebook, Youtube (nhận diện khuôn mặt, phát triển xe tự lái), việc đưa trí tuệ nhân tạo vào các hệ thống tự động hóa công nghiệp trở thành một hướng tiếp cận thiết thực. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp công nghệ tiêu biểu như FPT cũng đã nghiên cứu và phát triển công nghệ xe tự lái dựa trên nền tảng học sâu. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về việc nâng cao tính tự động hóa trong sản xuất, đề tài "Ứng dụng công nghệ CNN vào việc phân loại sản phẩm trên băng chuyền" được thực hiện bởi nhóm tác giả Trần Quốc Trọng và Đặng Quốc Vương, dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Ngọc Sơn tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Máy tính, khóa 2014–2018).

Đề tài xác định 5 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu lý thuyết mạng neural tích chập (Convolutional Neural Network - CNN).
  2. Nghiên cứu và sử dụng ngôn ngữ lập trình Python trong xử lý ảnh và điều khiển phần cứng.
  3. Ứng dụng mạng CNN vào bài toán nhận dạng và phân loại hình ảnh vật thể.
  4. Thiết kế và chế tạo mô hình hệ thống băng chuyền tích hợp xử lý ảnh tự động.
  5. Lập trình điều khiển động cơ DC giảm tốc kéo băng tải và động cơ Servo gạt sản phẩm thông qua giao tiếp GPIO bằng ngôn ngữ Python.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Máy tính nhúng Raspberry Pi (sử dụng như khối xử lý trung tâm, lưu trữ dữ liệu và điều khiển ngoại vi).
  • Phạm vi nghiên cứu: Tìm hiểu các hàm cơ bản trong thư viện học máy mã nguồn mở TensorFlow; giao tiếp điều khiển qua các chân GPIO của Raspberry Pi; nghiên cứu cấu trúc mạng CNN cơ bản trong bài toán gán nhãn đa lớp; lập trình Python trên hệ điều hành Linux/Raspbian.
  • Giới hạn đề tài: Đề tài dừng lại ở mức độ nghiên cứu các kiến thức cơ bản của mạng CNN dùng trong bài toán gán nhãn phân loại 2 đối tượng sản phẩm (hộp to và hộp nhỏ) cùng trạng thái không có vật trên băng chuyền (Empty); hệ thống được xây dựng và thử nghiệm dưới dạng mô hình băng chuyền thực nghiệm đơn giản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp giữa lý thuyết mạng neural nhân tạo hiện đại và phương pháp thiết kế hệ thống nhúng - cơ điện tử thực nghiệm.

1. Khung lý thuyết mạng neural tích chập (CNN)

Mạng CNN được lựa chọn để giải quyết nhược điểm bùng nổ tham số của mạng neural truyền thẳng (Fully-Connected). Đối với dữ liệu hình ảnh kích thước lớn (ví dụ ảnh màu $32 \times 32$ pixels tạo vector đặc trưng $3072$ chiều), mạng truyền thẳng đòi hỏi số lượng trọng số kết nối $\theta$ cực lớn giữa các lớp ẩn, dẫn đến chi phí tính toán cao và dễ quá khớp (overfitting). Mạng CNN khắc phục điều này nhờ cơ chế kết nối cục bộ và chia sẻ trọng số thông qua 4 lớp chức năng chính:

  • Lớp Convolutional (Tích chập): Sử dụng các bộ lọc (filters) kích thước nhỏ ($3 \times 3$ hoặc $5 \times 5$) trượt trên ảnh theo bước trượt (stride) và phần đệm (padding) để tính tích chập, trích xuất các bản đồ đặc trưng (feature maps). Trọng số filter được khởi tạo ngẫu nhiên và cập nhật trong quá trình huấn luyện.
  • Lớp RELU (Rectified Linear Unit): Áp dụng hàm kích hoạt phi tuyến $f(x) = \max(0, x)$, chuyển toàn bộ giá trị âm từ lớp tích chập thành 0 nhằm tạo tính phi tuyến cho mô hình mà vẫn đảm bảo tốc độ tính toán nhanh.
  • Lớp Pooling (Lấy mẫu): Thực hiện giảm chiều không gian dữ liệu bằng các cửa sổ trượt (phổ biến là MaxPooling $2 \times 2$ với stride = 2, MinPooling hoặc AveragePooling). Việc giảm kích thước ảnh giúp thu gọn số lượng tham số, tăng hiệu năng tính toán và kiểm soát hiện tượng quá khớp.
  • Lớp Fully-Connected (FC): Nằm ở cuối kiến trúc mạng, liên kết toàn bộ các đặc trưng đã trích xuất vào các node đầu ra để tiến hành phân lớp đối tượng.

2. Thư viện TensorFlow và khái niệm cốt lõi

Hệ thống sử dụng TensorFlow phiên bản 1.0 (phát triển ban đầu bởi Google Brain, phát hành theo giấy phép Apache 2.0). Dữ liệu trong TensorFlow được biểu diễn và luân chuyển qua đồ thị tính toán (Graph) với các khái niệm:

  • Node: Điểm giao cắt trong đồ thị biểu diễn các phép toán hoặc sự biến đổi dữ liệu.
  • Tensor: Cấu trúc dữ liệu mảng đa chiều với 3 thuộc tính: Rank (bậc/độ sâu: Scalar rank 0, Vector rank 1, Matrix rank 2, N-Tensor rank > 2), Shape (kích thước các chiều) và Dtype (kiểu dữ liệu).
Kiểu dữ liệu trong TensorFlow Mô tả chi tiết
tf.float16 / tf.float32 / tf.float64 Kiểu số thực dấu phẩy động 16-bit, 32-bit, 64-bit
tf.bfloat16 Số thực dấu phẩy động cắt cụt 16-bit
tf.complex64 / tf.complex128 Kiểu số phức 64-bit, 128-bit
tf.int8 / tf.uint8 Số nguyên có dấu và không dấu 8-bit
tf.int16 / tf.uint16 Số nguyên có dấu và không dấu 16-bit
tf.int32 / tf.uint32 Số nguyên có dấu và không dấu 32-bit
tf.int64 / tf.uint64 Số nguyên có dấu và không dấu 64-bit
tf.boolean Kiểu dữ liệu logic đúng/sai

3. Phương pháp học chuyển tiếp (Transfer Learning)

Để huấn luyện mô hình phân loại trên hệ thống nhúng có tài nguyên hạn chế, nhóm tác giả áp dụng phương pháp Học chuyển tiếp (Transfer Learning) dựa trên mô hình học sâu Inception-v3 do Google phát triển (đã được tiền huấn luyện trên tập dữ liệu ImageNet với 14 triệu ảnh thuộc hơn 1000 lớp đối tượng). Hệ thống tận dụng các lớp tích chập của Inception-v3 để trích xuất các tính năng nút cổ chai (Bottleneck features), sau đó loại bỏ các lớp phân loại cũ và huấn luyện lại lớp Fully-Connected cuối cùng cho tập dữ liệu sản phẩm thực tế.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc mô-đun kết hợp chặt chẽ giữa phần cứng cơ điện tử và phần mềm nhúng.

1. Thiết kế phần cứng

Khối trung tâm sử dụng bo mạch máy tính nhúng Raspberry Pi Model B v2 kết nối với các thiết bị ngoại vi qua hệ thống chân GPIO và cổng CSI:

Thành phần phần cứng Thông số kỹ thuật và chức năng
Kit vi xử lý trung tâm Raspberry Pi Model B v2 (SoC Broadcom BCM2835, CPU ARM1176JZF-S 700 MHz, GPU VideoCore IV, RAM 512 MB, nguồn cấp 5V qua cổng Micro USB/GPIO, trọng lượng 45g).
Raspberry Pi Camera Cảm biến 5 Megapixel, giao tiếp CSI (Camera Serial Interface) qua cáp dẹt (Ribbon), độ phân giải ảnh tĩnh tối đa $2592 \times 1944$ pixels, quay phim Full HD, kích thước $25 \times 20 \times 9$ mm, trọng lượng 3g.
Module Driver L298N IC cầu H đôi L298N, điều khiển 2 động cơ DC, dòng định mức 2A/cầu H, điện áp hoạt động +5V ~ +12V, công suất tiêu tán 20W (ở 75°C), tích hợp tản nhiệt và diode chống dòng cảm ứng ngược.
Động cơ DC giảm tốc Động cơ điện 1 chiều có chổi than, nhận tín hiệu điều khiển từ L298N để kéo băng tải.
Động cơ RC Servo MG996 Động cơ Analog Servo bánh răng kim loại, góc xoay 90 độ, kích thước $40 \times 19 \times 43$ mm, đóng vai trò cánh tay gạt cơ học đẩy sản phẩm ra khỏi băng chuyền.
Cảm biến hồng ngoại Sử dụng cặp LED phát - thu hồng ngoại và IC so sánh LM393, góc quét 35°, khoảng cách phát hiện 2 ~ 30 cm (tùy chỉnh bằng chiết áp). Ngõ ra OUT mức logic thấp (0V) khi có vật cản và mức cao (5V) khi không có vật cản.

2. Thiết kế phần mềm và giải thuật

  • Môi trường vận hành: Hệ điều hành Raspbian 8 (nhân Linux Debian, giao diện đồ họa LXDE), cài đặt qua NOOBS; ngôn ngữ lập trình Python kết hợp thư viện TensorFlow 1.0 (cài đặt qua tệp wheel .whl biên dịch cho kiến trúc ARMv7l và thư viện mock).
  • Tổ chức dữ liệu huấn luyện: Ảnh chụp từ Camera Pi được lưu trữ với độ phân giải $320 \times 240$ pixels, chia thành các thư mục tương ứng với từng nhãn: our_data chứa bottleneck (lưu các phép tính nút cổ chai), inception (chứa mô hình Inception-v3), và image (chứa ảnh các loại sản phẩm). Quá trình huấn luyện sinh ra 2 tệp đầu ra: retrained_graph.pb (đồ thị mạng neural đã được cập nhật) và retrained_labels.txt (danh sách nhãn phân loại).
  • Lưu đồ giải thuật toàn hệ thống:
    1. Khởi tạo hệ thống và nạp mô hình TensorFlow.
    2. Động cơ DC vận hành kéo băng chuyền đưa sản phẩm di chuyển.
    3. Cảm biến hồng ngoại quét trạng thái: khi phát hiện có vật thể đi ngang (chân OUT xuất tín hiệu 0V), gửi tín hiệu ngắt đến chân GPIO của Raspberry Pi.
    4. Raspberry Pi kích hoạt Camera Pi chụp ảnh với kích thước $320 \times 240$ pixels.
    5. Ảnh chụp được đưa vào mô hình CNN đã huấn luyện để trích xuất đặc trưng và phân lớp (Hộp to, Hộp nhỏ, Empty).
    6. Nếu kết quả nhận dạng trùng khớp với sản phẩm cần gạt, Raspberry Pi xuất tín hiệu GPIO điều khiển Servo MG996 quay một góc 90 độ để gạt sản phẩm vào khay chứa, sau đó Servo quay về vị trí ban đầu. Hệ thống tiếp tục vòng lặp giám sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tình hình nghiên cứu

Chương này tổng quan về sự phát triển của công nghệ Học sâu trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra các ứng dụng thực tế của Deep Learning trong nhận dạng hình ảnh và xe tự lái của FPT, từ đó đặt ra bài toán ứng dụng mạng CNN vào phân loại sản phẩm. Nội dung chương xác định cụ thể 5 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi đối tượng thực hiện trên máy tính nhúng Raspberry Pi, các giới hạn kỹ thuật của mô hình thực nghiệm và phân bổ bố cục toàn bộ đồ án gồm 5 chương.

Chương 2. Mạng neural tích chập (Convolutional Neural Network - CNN)

Chương 2 trình bày chi tiết nền tảng lý thuyết và các thành phần phần cứng được sử dụng:

  • Phân tích toán học và nguyên lý hoạt động của các tầng trong mạng CNN: lớp Convolutional, lớp kích hoạt RELU, lớp lấy mẫu Pooling (MaxPooling, MinPooling, AveragePooling), và lớp Fully-Connected.
  • Giới thiệu thư viện TensorFlow, kiến trúc biểu diễn luồng dữ liệu (Graph, Node) và phân loại các kiểu dữ liệu Tensor (Rank, Shape, Dtype).
  • Phân tích cấu hình phần cứng máy tính nhúng Raspberry Pi, so sánh chi tiết thông số giữa Model A và Model B (về RAM, số cổng USB, cổng Ethernet RJ45, chuẩn DSI/CSI).
  • Giới thiệu thông số kỹ thuật và cấu tạo của các linh kiện: Raspberry Pi Camera 5MP, động cơ DC giảm tốc, module điều khiển động cơ cầu H L298N, động cơ RC Servo MG996 và cảm biến hồng ngoại dùng IC so sánh LM393.

Chương 3. Thiết kế hệ thống

Chương 3 tập trung vào thiết kế kỹ thuật chi tiết của hệ thống phần cứng và phần mềm:

  • Xây dựng sơ đồ khối tổng thể gồm khối thu thập dữ liệu (Camera Pi, cảm biến hồng ngoại), khối xử lý trung tâm (Raspberry Pi), khối chấp hành (động cơ DC qua L298N, Servo MG996) và khối cấp nguồn.
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý kết nối chân GPIO giữa Raspberry Pi với module L298N, Camera CSI, Servo MG996 và cảm biến hồng ngoại LM393.
  • Trình bày quy trình cài đặt môi trường TensorFlow 1.0 trên Raspbian Linux qua các lệnh Terminal, hướng dẫn cấu hình raspi-config để kích hoạt camera CSI và cách khắc phục lỗi không tương thích phiên bản wheel (.whl).
  • Chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu ảnh ($320 \times 240$ pixels) và triển khai phương pháp Học chuyển tiếp (Transfer Learning) với mô hình Inception-v3 để trích xuất Bottleneck, tạo ra đồ thị phân loại retrained_graph.pb và nhãn retrained_labels.txt.
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật chương trình chính và chương trình con điều khiển cơ cấu truyền động.

Chương 4. Kết quả và thực nghiệm

Chương 4 mô tả kết quả chế tạo và vận hành mô hình thực tế:

  • Hoàn thiện mô hình cơ khí băng chuyền tổng thể với bộ truyền động động cơ DC, hệ thống bo mạch điều khiển được bố trí gọn gàng phía dưới khung băng chuyền.
  • Lắp đặt và định vị Camera Pi, cảm biến hồng ngoại và cánh tay gạt Servo MG996 tại các vị trí làm việc trên thân băng tải.
  • Thực nghiệm quá trình phân loại trên băng chuyền đối với 3 trạng thái thực tế: nhận dạng chính xác hộp kích thước nhỏ, nhận dạng chính xác hộp kích thước to, và nhận dạng trạng thái không có vật thể (Empty) khi băng tải chạy không tải.

Chương 5. Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối cùng tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về mặt lý thuyết và thực nghiệm, đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu, chỉ rõ các mặt hạn chế của mô hình phần cứng cũng như đề xuất các hướng mở rộng kỹ thuật trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm cụ thể

  • Bộ dữ liệu thực nghiệm: Nhóm tác giả đã thu thập tổng cộng 650 hình ảnh bằng Camera Pi ở độ phân giải $320 \times 240$ pixels dưới nhiều góc chụp, tư thế và vị trí khác nhau của sản phẩm. Tập dữ liệu được phân chia cụ thể như sau:
STT Nhãn sản phẩm Tập huấn luyện (Training set) Tập kiểm tra (Test set) Tổng số lượng ảnh
1 Hộp to 200 50 250
2 Hộp nhỏ 200 50 250
3 Emty (Không có vật) 100 50 150
Tổng 500 150 650
  • Triển khai mô hình học sâu trên phần cứng nhúng: Cài đặt và biên dịch thành công môi trường TensorFlow 1.0 trên hệ điều hành Raspbian; thực thi hiệu quả phương pháp Transfer Learning với mô hình Inception-v3 để trích xuất đặc trưng nút cổ chai và huấn luyện bộ phân loại mới.
  • Vận hành hệ thống cơ điện tử: Chế tạo hoàn chỉnh mô hình băng chuyền tự động, tích hợp xử lý tín hiệu từ cảm biến hồng ngoại LM393 để kích hoạt camera chụp ảnh, nhận dạng đa lớp và điều khiển cánh tay gạt Servo MG996 phân loại chính xác hộp to, hộp nhỏ và phát hiện trạng thái Empty.

2. Đóng góp và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất giải pháp kết hợp kỹ thuật Học chuyển tiếp (Transfer Learning) với việc trích xuất đặc trưng nút cổ chai (Bottleneck) từ mạng Inception-v3, giúp giảm thiểu đáng kể khối lượng tính toán và thời gian huấn luyện mô hình học sâu, phù hợp cho việc triển khai trên máy tính nhúng có bộ nhớ và năng lực xử lý hạn chế như Raspberry Pi.
  • Hiện thực hóa quy trình tích hợp giữa thuật toán xử lý ảnh Deep Learning và hệ thống điều khiển ngoại vi thời gian thực qua chân GPIO, chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng các giải pháp thị giác máy tính dựa trên CNN vào các hệ thống phân loại sản phẩm tự động quy mô nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

  • Mô hình phân loại chỉ dừng lại ở mức độ thử nghiệm đơn giản với 2 đối tượng hộp phân biệt theo kích thước và 1 trạng thái rỗng (Empty).
  • Mạng neural tích chập có cấu trúc kích thước và độ sâu cố định, dẫn đến sự thiếu linh hoạt khi cần mở rộng quy mô hoặc thay đổi kiến trúc nhận dạng.
  • Năng lực phần cứng của kit Raspberry Pi Model B v2 (RAM 512MB, CPU 700MHz) còn hạn chế về tốc độ xử lý khi chạy các mô hình học sâu so với các hệ thống máy tính công nghiệp.

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nâng cấp phần cứng vi xử lý lên các dòng kit nhúng có cấu hình cao hơn nhằm cải thiện tốc độ xử lý khung hình và độ trễ nhận dạng của hệ thống.
  • Mở rộng tập dữ liệu huấn luyện và phát triển khả năng nhận dạng cho nhiều chủng loại sản phẩm đa dạng hơn (về hình dáng, màu sắc, hoa văn, mã sản phẩm) thay vì chỉ phân loại 2 kích thước hộp.
  • Tối ưu hóa thuật toán và cải tiến cơ cấu chấp hành cơ khí để tăng tính ổn định, độ chính xác và khả năng đáp ứng với tốc độ băng tải cao hơn trong môi trường sản xuất thực tế.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và các kỹ sư thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông, Tự động hóa và Công nghệ Thông tin:

  • Quy trình triển khai học sâu trên thiết bị nhúng: Tài liệu cung cấp hướng dẫn từng bước về việc cài đặt thư viện TensorFlow trên nền tảng Linux ARM (Raspbian), cách xử lý các lỗi không tương thích tệp wheel (.whl) và thư viện phụ trợ mock.
  • Kỹ thuật Transfer Learning thực hành: Cung cấp phương pháp chi tiết về cách tổ chức thư mục dữ liệu, trích xuất đặc trưng Bottleneck từ mô hình Inception-v3 và tái huấn luyện mạng neural để giải quyết bài toán phân loại ảnh tùy biến.
  • Thiết kế hệ thống điều khiển nhúng: Cung cấp sơ đồ đấu nối phần cứng chi tiết giữa chân GPIO của Raspberry Pi với module điều khiển động cơ cầu H L298N, động cơ RC Servo MG996, Camera CSI và cảm biến hồng ngoại LM393.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án sử dụng kiến trúc mạng học sâu nào và tại sao lại áp dụng phương pháp Transfer Learning? Đề tài sử dụng mạng neural tích chập (CNN) với mô hình cơ sở là Inception-v3 do Google phát triển (đã được tiền huấn luyện trên tập dữ liệu ImageNet gồm 14 triệu ảnh và hơn 1000 lớp). Phương pháp Transfer Learning được áp dụng nhằm tận dụng các lớp tích chập đã học sẵn của Inception-v3 để trích xuất đặc trưng nút cổ chai (Bottleneck), giúp giảm tải tính toán và loại bỏ nhu cầu huấn luyện lại toàn bộ mạng từ đầu, rất phù hợp với cấu hình giới hạn của máy tính nhúng Raspberry Pi.

2. Tập dữ liệu thực nghiệm được thu thập như thế nào và phân bổ số lượng ra sao? Dữ liệu gồm 650 hình ảnh được chụp trực tiếp từ Raspberry Pi Camera cố định trên khung băng chuyền ở độ phân giải $320 \times 240$ pixels dưới nhiều góc độ và vị trí khác nhau. Tập dữ liệu được chia thành: Tập huấn luyện (500 ảnh, gồm 200 ảnh Hộp to, 200 ảnh Hộp nhỏ, 100 ảnh Empty) và Tập kiểm tra (150 ảnh, gồm 50 ảnh Hộp to, 50 ảnh Hộp nhỏ, 50 ảnh Empty).

3. Khối điều khiển trung tâm và các linh kiện ngoại vi chính của hệ thống gồm những gì? Hệ thống sử dụng máy tính nhúng Raspberry Pi Model B v2 (RAM 512MB, CPU ARM11 700MHz) làm khối xử lý trung tâm, kết nối với: Raspberry Pi Camera 5MP qua socket CSI, cảm biến hồng ngoại dùng IC so sánh LM393, module driver cầu H L298N điều khiển động cơ DC kéo băng chuyền, và động cơ RC Servo MG996 góc quay 90 độ dùng làm cánh tay gạt phân loại.

4. Cơ chế phối hợp giữa cảm biến hồng ngoại, camera và cơ cấu gạt Servo diễn ra như thế nào? Khi băng tải chạy, nếu có sản phẩm đi qua, cảm biến hồng ngoại phát hiện vật cản và xuất mức logic thấp (0V) về chân GPIO của Raspberry Pi. Nhận được tín hiệu ngắt, Raspberry Pi kích hoạt Camera Pi chụp ảnh $320 \times 240$ pixels và nạp vào mô hình TensorFlow để phân loại. Nếu kết quả nhận dạng xác định đúng sản phẩm cần gạt, Raspberry Pi điều khiển Servo MG996 quay 90 độ để đẩy sản phẩm ra khỏi băng tải vào khay chứa, sau đó trả Servo về vị trí cũ.

5. Nhóm tác giả đã giải quyết sự cố lỗi wheel khi cài đặt TensorFlow trên Raspberry Pi như thế nào? Khi cài đặt bằng công cụ pip, hệ thống có thể báo lỗi không hỗ trợ gói cài đặt do xung đột phiên bản Python (tensorflow-1.0-cp34-cp34m-any.whl is not a supported wheel on this platform). Tác giả đã xử lý bằng cách sử dụng phiên bản wheel tương thích dành riêng cho Python 2.7 trên nền tảng ARM (v1.0-cp27-none-linux_armv7l) và chạy lệnh cài đặt tương ứng thông qua pip2, kết hợp cài đặt lại gói mock để khắc phục lỗi nhập thư viện.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng công nghệ CNN vào việc phân loại sản phẩm trên băng chuyền" đã xây dựng thành công một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh tích hợp giữa thuật toán học sâu và hệ thống điều khiển nhúng thời gian thực. Bằng việc áp dụng phương pháp Transfer Learning trên mô hình Inception-v3 với thư viện TensorFlow, đề tài đã giải quyết hiệu quả bài toán phân loại sản phẩm theo kích thước trên nền tảng máy tính nhúng Raspberry Pi Model B v2. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng mạng neural tích chập trong tự động hóa công nghiệp và cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao cho các nghiên cứu tiếp theo về thị giác máy tính trên hệ thống nhúng.