Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng, hệ thống máy tính đóng vai trò thiết yếu nhưng cũng đối mặt với nhiều nguy cơ an ninh mạng. Phần mềm độc hại (malware) là một trong những công cụ tấn công nguy hiểm nhất nhằm đánh cắp thông tin bí mật, phá hoại hệ thống hoặc tống tiền. Trong các định dạng thực thi trên nhiều hệ điều hành khác nhau, phần mềm độc hại định dạng Portable Executable (PE) trên hệ điều hành Windows chiếm tỷ lệ áp đảo. Thống kê của Symantec năm 2018 ghi nhận 246.762 biến thể mã độc mới; số liệu từ Kaspersky Lab cuối năm 2020 cho thấy trung bình mỗi ngày phát hiện 360.000 phần mềm độc hại, trong đó hơn 90% là phần mềm độc hại Windows PE.

Để đối phó, các giải pháp phòng thủ đã tích hợp học máy (Machine Learning) và học sâu (Deep Learning) nhằm nâng cao năng lực trích xuất đặc trưng và phân loại tự động. Tuy nhiên, các mô hình học máy lại bộc lộ điểm yếu lớn trước các cuộc tấn công đối kháng (adversarial attacks), trong đó kẻ tấn công thêm vào các nhiễu loạn nhỏ để đánh lừa bộ phân loại. Việc phát sinh mẫu đối kháng bằng Mạng sinh đối kháng (GANs) thường chỉ dừng lại ở không gian đặc trưng (feature space) mà không tạo ra được tệp nhị phân hoàn chỉnh trong không gian vấn đề (problem space). Điều này dẫn đến việc không đảm bảo ba thách thức cốt lõi trong duy trì ngữ nghĩa mã độc: bảo toàn định dạng tệp, bảo toàn khả năng thực thi và bảo toàn tính độc hại. Đồng thời, bên phòng thủ ngày càng sử dụng các phương pháp học tổng hợp (ensemble learning) để tăng độ chính xác, đặt ra yêu cầu phải có phương pháp phát sinh mẫu đối kháng có khả năng vượt qua các mô hình tổng hợp này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 2 nhiệm vụ chính:

  1. Nghiên cứu hiệu quả của việc ứng dụng các thuật toán học tổng hợp trong mô hình GANs để phát sinh các mẫu đối kháng chống lại các trình phát hiện mã độc tổng hợp.
  2. Khắc phục nhược điểm của các mô hình trước đó (như MalGAN và FeaGAN đơn lẻ) vốn chỉ tạo ra đặc trưng đối kháng, bằng cách kết hợp mô hình học tăng cường (Reinforcement Learning) nhằm tăng xác suất tạo ra các tệp mã độc hoàn chỉnh, đảm bảo ba thách thức duy trì ngữ nghĩa của tệp PE.

Đối tượng nghiên cứu:

  • Tệp phần mềm PE độc hại trên hệ điều hành Windows.
  • Học tăng cường (Reinforcement Learning).
  • Mạng sinh đối kháng (Generative Adversarial Networks - GANs).
  • Học tổng hợp (Ensemble Learning).

Phạm vi nghiên cứu:

  • Môi trường và công cụ triển khai: Ngôn ngữ Python, các thư viện PyTorch, scikit-learn, LIEF và môi trường phân tích động Cuckoo Sandbox.
  • Dữ liệu nghiên cứu: Các mẫu mã độc thực thi 32-bit trên Windows (Windows PE32) thu thập từ VirusTotal, thuộc 6 họ mã độc chính: Adware (Download-Helper, StartPage...), Backdoor (Androm, Nanobot...), Ransomware (Gandcrab, Locker...), Trojan (Emotet, Coinminer...), Virus (Virut, Lamer...) và Worm (Allape, Sobig...).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về cấu trúc tệp thực thi Windows, các phương pháp phân tích mã độc, học tổng hợp, mạng sinh đối kháng và học tăng cường.

Cấu trúc tệp PE và trích xuất đặc trưng

Tệp PE chứa hai phần chính: Tiêu đề (DOS Header, DOS Stub, PE Header, PE Optional Header, Section Table) và Phân đoạn (.text chứa mã thực thi, .data chứa dữ liệu khởi tạo, .edata chứa bảng xuất/nhập hàm API). Các phương pháp phân tích mã độc truyền thống gồm dựa trên chữ ký (Signature-based) và dựa trên kinh nghiệm (Heuristic-based) đều có hạn chế về tỷ lệ dương tính giả hoặc không nhận diện được biến thể mới, dẫn đến việc ứng dụng học máy với ba nhóm đặc trưng:

Loại đặc trưng Các đặc trưng cụ thể Phương thức thu thập
Đặc trưng tĩnh Chuỗi byte, chuỗi đọc được (Readable strings), thông tin tiêu đề (Header information), bảng hàm nhập (Import table) Trích xuất trực tiếp từ tệp nhị phân qua thư viện LIEF mà không cần thực thi
Đặc trưng động Tài nguyên hệ thống (CPU, bộ nhớ, I/O), tương tác tệp, thao tác registry, lưu lượng mạng Ghi nhận hành vi trong môi trường máy ảo, hộp cát (Sandbox)
Đặc trưng hỗn hợp Mã Opcode, lệnh gọi hệ thống/API (System Calls/API), đồ thị luồng điều khiển (CFG), đồ thị gọi hàm (FCG) Kết hợp kỹ thuật dịch ngược tĩnh và trích xuất bộ nhớ khi thực thi động

Học tổng hợp (Ensemble Learning)

Kỹ thuật học tổng hợp kết hợp nhiều mô hình cơ sở để tạo mô hình dự đoán tối ưu, giải quyết ba hạn chế của mô hình đơn lẻ: thống kê, tính toán và biểu diễn. Học tổng hợp được chia thành:

  • Tổng hợp đồng nhất (Homogeneous): Sử dụng cùng một thuật toán học cơ sở (ví dụ: Bagging, Random Forest, AdaBoost, Gradient Boosting).
  • Tổng hợp không đồng nhất (Heterogeneous): Kết hợp các thuật toán khác nhau thông qua cơ chế biểu quyết (Voting) hoặc siêu học (Meta-learning) như phương pháp Stacking của Wolpert (1992).
Tên phương thức Phương pháp kết hợp đầu ra Sự phụ thuộc Cách huấn luyện
Stacking Siêu học (Meta-learning) Độc lập Thao tác thuật toán học
AdaBoost Dùng trọng số Phụ thuộc Thao tác đầu vào
Gradient Boosting Dùng trọng số Phụ thuộc Thao tác đầu ra
Random Forest Dùng trọng số Độc lập Lai ghép nhóm
Bagging Dùng trọng số Độc lập Thao tác đầu vào

Mạng sinh đối kháng và Học tăng cường

  • Mạng sinh đối kháng (GANs): Mô hình gồm mạng Tạo sinh (Generator - $G$) sinh dữ liệu giả và mạng Phân biệt (Discriminator - $D$) phân loại dữ liệu thật/giả qua trò chơi minimax. Khóa luận kế thừa ý tưởng từ mô hình MalGAN (Hu và Tan) và Improved-MalGAN (Kawai et al.) để phát triển mô hình FeaGAN.
  • Học tăng cường (RL) và Học sâu tăng cường mạng Q (DQN): Mô hình hóa dưới dạng Quá trình quyết định Markov (MDP) gồm Tác nhân (Agent), Môi trường (Environment), Trạng thái (State), Hành động (Action) và Phần thưởng (Reward). Thuật toán DQN kết hợp mạng nơ-ron xấp xỉ hàm giá trị $Q(s,a)$ cùng kỹ thuật phát lại kinh nghiệm (Experience Replay) để loại bỏ hiện tượng quá khớp do tương quan chuỗi trạng thái.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống đề xuất được thiết kế nhằm thực hiện cuộc tấn công đối kháng lẩn tránh (evasion attack) trong không gian vấn đề theo kịch bản hộp đen và hộp xám, nhắm vào tính toàn vẹn của mô hình phân loại mã độc tổng hợp.

Kiến trúc tổng thể

Hệ thống là sự kết hợp chặt chẽ giữa hai khối mô hình chính:

  1. Mô hình FeaGAN: Hoạt động trên không gian đặc trưng. Đầu vào của mạng Tạo sinh là vectơ đặc trưng nhị phân $M$ chiều $m$ (trích xuất từ các hàm nhập và phân đoạn của tệp mã độc gốc) kết hợp cùng vectơ nhiễu ngẫu nhiên $Z$ chiều $z \in [0, 1)$. Mạng Tạo sinh tạo ra các vectơ đặc trưng đối kháng. Trình Phát hiện thay thế (đóng vai trò mạng Phân biệt) được huấn luyện song song với sự hỗ trợ gán nhãn từ Trình Phát hiện mã độc tổng hợp (sử dụng Stacking/Voting/Boosting) nhằm học ranh giới phân loại của mô hình mục tiêu.
  2. Mô hình học sâu tăng cường (DQEAF): Hoạt động trên không gian vấn đề. Tác nhân DQN nhận trạng thái tệp nhị phân hiện tại và lựa chọn các hành động biến đổi tệp mà không làm hỏng cấu trúc PE (sử dụng LIEF). Khi tác nhân chọn các hành động như thêm phân đoạn (section), thêm hàm nhập (import) hoặc đổi tên phân đoạn, các vectơ đột biến sinh ra từ FeaGAN sẽ được ánh xạ ngược lại thành các thành phần cụ thể để ghép trực tiếp vào tệp PE gốc.
  3. Bộ phân tích động Cuckoo Sandbox: Hệ thống tích hợp máy ảo phân tích hành vi động để tự động kiểm thử tệp sau khi đột biến, nhằm xác minh tính thực thi và bảo đảm mã độc vẫn giữ nguyên hành vi phá hoại ban đầu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Trình bày bối cảnh thực tiễn về sự bùng nổ của mã độc Windows PE, các nguy cơ tấn công mạng và tính dễ bị tổn thương của các mô hình học máy/học sâu trước mẫu đối kháng. Chương này chỉ ra ba thách thức duy trì ngữ nghĩa khi tạo mẫu đối kháng PE, xác định mục tiêu nghiên cứu, 4 đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu PE32 từ VirusTotal và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Các nghiên cứu liên quan và cơ sở lý thuyết

Tổng hợp và đánh giá các công trình đi trước:

  • Mô hình MalGAN (Hu và Tan) dựa trên danh sách gọi API nhưng chỉ sinh đặc trưng tĩnh.
  • Mô hình Improved-MalGAN (Kawai et al.) và GAPGAN (Yuan et al. - thêm phần đệm byte ở cuối tệp chống MalConv).
  • Phân tích chi tiết cấu trúc tệp PE, các nhóm đặc trưng (tĩnh, động, hỗn hợp), lý thuyết các thuật toán học tổng hợp (Bagging, Boosting, Stacking), kiến trúc mạng GANs và cơ chế học sâu tăng cường DQN dựa trên Quá trình quyết định Markov.

Chương 3: Phương pháp phát sinh mẫu mã độc đối kháng chống lại trình phát hiện mã độc tổng hợp

Xây dựng mô hình hóa mối đe dọa (tấn công hộp đen/hộp xám trong không gian vấn đề). Chi tiết hóa kiến trúc phối hợp giữa FeaGAN và DQEAF:

  • Thiết lập toán học cho Trình Tạo sinh và Trình Phát hiện thay thế trong FeaGAN.
  • Trình bày quy trình huấn luyện Trình Phát hiện mã độc tổng hợp.
  • Định nghĩa không gian trạng thái, không gian hành động biến đổi tệp PE và hàm phần thưởng trong mô hình học tăng cường.
  • Thiết lập quy trình phân tích động qua Cuckoo Sandbox.

Chương 4: Thí nghiệm và đánh giá

Mô tả môi trường thực nghiệm, phân chia tập dữ liệu huấn luyện và kiểm thử cho FeaGAN cùng mô hình mục tiêu. Đánh giá hiệu năng của các thuật toán phân loại đơn lẻ và thuật toán tổng hợp (đồng nhất, không đồng nhất). Đánh giá định lượng kết quả lẩn tránh của các mẫu đặc trưng đối kháng từ FeaGAN và các tệp mã độc đối kháng hoàn chỉnh từ DQEAF trước các mô hình mục tiêu và hệ thống VirusTotal.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Tổng kết các kết quả đạt được về mặt phương pháp luận và thực nghiệm; chỉ rõ các hạn chế còn tồn tại và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã triển khai thực nghiệm chi tiết và ghi nhận các kết quả cụ thể:

  • Hiệu năng mô hình học tổng hợp: Các mô hình tổng hợp (đặc biệt là Stacking và Gradient Boosting) đạt diện tích dưới đường cong (AUC) và độ chính xác phân loại vượt trội so với các thuật toán học máy đơn lẻ khi làm trình phát hiện mã độc mục tiêu.
  • Khả năng lẩn tránh của FeaGAN trên không gian đặc trưng: Trình Tạo sinh của FeaGAN làm suy giảm mạnh chỉ số Recall (độ nhạy) của các trình phát hiện mã độc tổng hợp khi kiểm thử trên các vectơ đặc trưng đối kháng.
  • Khả năng lẩn tránh của tệp đột biến hoàn chỉnh (FeaGAN kết hợp DQEAF):
    • Trước khi đột biến, tập 2000 mẫu mã độc gốc bị các mô hình mục tiêu và các công cụ trên VirusTotal nhận diện với tỷ lệ cao.
    • Sau khi trải qua quá trình đột biến bằng học tăng cường kết hợp đặc trưng FeaGAN, tỷ lệ lẩn tránh (evasion rate) tăng lên rõ rệt đối với các mô hình học máy mục tiêu và giảm đáng kể số lượng cờ báo động trên VirusTotal.
    • Kết quả kiểm thử chuyển giao (transferability) cho thấy các mẫu đột biến sinh ra có khả năng đánh lừa được cả các mô hình phân loại không tham gia vào quá trình huấn luyện đối kháng.
  • Bảo toàn ngữ nghĩa: Thử nghiệm kiểm tra trên 100 mẫu đột biến của mỗi nhóm thuật toán trong môi trường Cuckoo Sandbox chứng minh các tệp PE sau đột biến giữ vững định dạng tệp chuẩn, thực thi bình thường và giữ nguyên các hành vi độc hại ban đầu.

Đóng góp của đề tài

  1. Đề xuất hệ thống lai ghép hoàn chỉnh kết hợp giữa FeaGAN và mô hình học tăng cường DQEAF, giải quyết triệt để bài toán chuyển dịch từ không gian đặc trưng sang không gian vấn đề để sinh ra tệp mã độc thực thi thực tế.
  2. Ứng dụng thành công kỹ thuật học tổng hợp (Ensemble Learning) vào bài toán huấn luyện đối kháng, giúp tạo ra các mẫu đối kháng mạnh có tính chuyển giao cao trước các hệ thống phòng thủ phức tạp.
  3. Thiết lập quy trình tự động hóa kiểm định 3 thách thức duy trì ngữ nghĩa (định dạng, khả năng thực thi, tính độc hại) thông qua phân tích tĩnh LIEF và phân tích động Cuckoo Sandbox.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian huấn luyện mô hình học tăng cường và sinh mẫu đối kháng kéo dài do không gian hành động lớn và độ phức tạp tính toán cao khi tương tác lặp lại với môi trường tệp nhị phân.
    • Quá trình huấn luyện đôi khi gặp các trạng thái không hội tụ hoặc phát sinh lỗi ngoài mong đợi khi xử lý các cấu trúc PE phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng và tối ưu hóa không gian hành động của tác nhân học tăng cường để giảm thời gian huấn luyện.
    • Nghiên cứu thêm các kỹ thuật biến đổi nhị phân nâng cao và kiểm thử trên các kiến trúc tệp thực thi khác (như Windows 64-bit hoặc định dạng ELF trên Linux).
    • Tích hợp thêm các thuật toán học tổng hợp nâng cao vào trình phát hiện thay thế để nâng cao hơn nữa khả năng chuyển giao của mẫu đối kháng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành An toàn thông tin, Công nghệ thông tin: Cung cấp tài liệu hệ thống hóa về kỹ thuật tấn công/phòng thủ đối kháng (Adversarial Machine Learning) áp dụng trong an ninh phần mềm.
  • Nghiên cứu viên và kỹ sư phân tích mã độc: Cung cấp quy trình chi tiết về trích xuất đặc trưng PE tĩnh/động bằng LIEF, cách ứng dụng GANs kết hợp Deep Q-Network trong biến đổi tệp nhị phân, cùng phương pháp thiết lập hệ thống kiểm thử tự động với Cuckoo Sandbox.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao mô hình FeaGAN không thể đứng độc lập để tạo ra mã độc đối kháng hoàn chỉnh?
FeaGAN phát triển dựa trên cơ chế của MalGAN, chỉ hoạt động trên không gian đặc trưng để tạo ra các chuỗi bit nhị phân 0 và 1 tương ứng với sự hiện diện của các hàm nhập và phân đoạn. FeaGAN không thể trực tiếp chỉnh sửa cấu trúc nhị phân của tệp PE, không thể sửa đổi tiêu đề tổng kiểm tra (checksum) hay chữ ký số, do đó không tự tạo ra được tệp thực thi thực tế trong không gian vấn đề.

2. Ba thách thức trong việc duy trì ngữ nghĩa của tệp PE độc hại đối kháng là gì?
Ba thách thức gồm: (1) Bảo toàn định dạng (Format preservation) - tệp sau biến đổi phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn cấu trúc PE; (2) Bảo toàn khả năng thực thi (Executability preservation) - tệp phải được hệ điều hành nạp vào bộ nhớ và chạy bình thường; (3) Bảo toàn tính độc hại (Maliciousness preservation) - tệp sau khi lẩn tránh trình phát hiện vẫn phải thực thi đầy đủ hành vi phá hoại gốc.

3. Mô hình DQEAF đóng vai trò gì trong kiến trúc phối hợp với FeaGAN?
DQEAF (Deep Q-network anti-malware Engines Attacking Framework) là mô hình học sâu tăng cường đóng vai trò tác nhân ra quyết định chuỗi hành động biến đổi tệp. DQEAF lấy các đặc trưng đối kháng đã được FeaGAN sinh ra (hàm nhập, tên phân đoạn, phân đoạn mới) để chèn vào tệp PE gốc theo thứ tự tối ưu mà không làm hỏng cấu trúc tệp.

4. Tập dữ liệu thực nghiệm trong khóa luận gồm những loại mã độc nào và nguồn thu thập từ đâu?
Tập dữ liệu gồm các tệp thực thi Windows 32-bit (PE32) được thu thập từ VirusTotal, bao gồm 6 họ mã độc chính: Adware (Download-Helper, StartPage...), Backdoor (Androm, Nanobot...), Ransomware (Gandcrab, Locker...), Trojan (Emotet, Coinminer...), Virus (Virut, Lamer...) và Worm (Allape, Sobig...).

5. Vì sao khóa luận lựa chọn phương pháp học tổng hợp cho trình phát hiện mã độc thay vì mô hình đơn?
Học tổng hợp (như Stacking, Voting, Boosting) kết hợp nhiều bộ phân loại để khắc phục các hạn chế về mặt thống kê, tính toán và biểu diễn của mô hình đơn. Việc cho mẫu đối kháng tương tác với trình phát hiện tổng hợp trong quá trình huấn luyện GAN giúp tăng cường tính khái quát hóa và cải thiện độ lẩn tránh của mẫu mã độc trước nhiều hệ thống phòng thủ khác nhau.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Trọng Nghĩa và Lê Kim Danh đã nghiên cứu và triển khai thành công hệ thống kết hợp giữa mạng sinh đối kháng FeaGAN và học sâu tăng cường DQEAF nhằm tạo mẫu mã độc đối kháng Windows PE chống lại trình phát hiện học tổng hợp. Phương pháp đề xuất đã giải quyết hạn chế của việc sinh mẫu thuần túy trên không gian đặc trưng, cho phép tạo ra tệp nhị phân thực tế có tỷ lệ lẩn tránh cao trước các mô hình máy học và VirusTotal. Toàn bộ các mẫu sau đột biến đều được thẩm định tự động qua Cuckoo Sandbox, bảo đảm nguyên vẹn định dạng, tính thực thi và hành vi độc hại ban đầu. Nghiên cứu đóng góp cơ sở khoa học và thực nghiệm quan trọng cho việc đánh giá độ bền vững của các hệ thống phát hiện mã độc thông minh hiện nay.