Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính  khai thác mẫu tuần tự để phân tích hành vi chuyến đi người dùng

Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính tập trung khai thác mẫu tuần tự để phân tích hành vi chuyến đi người dùng, ứng dụng trong lĩnh vực dữ liệu lớn.

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

43
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc khai thác mẫu tuần tự để phân tích hành vi chuyến đi người dùng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ ứng dụng Grab, nơi lịch sử chuyến đi của người dùng được lưu trữ dưới dạng các giao dịch tuần tự. Mục tiêu chính là phát triển một mô hình phân tích dữ liệu để dự đoán hành vi người dùng dựa trên các mẫu tuần tự phổ biến. Khoa học máy tínhkhoa học dữ liệu là hai lĩnh vực chính được áp dụng trong nghiên cứu này.

1.1 Tổng quan vấn đề

Dữ liệu chuyến đi người dùng từ ứng dụng Grab được xem như một chuỗi các giao dịch tuần tự. Khai thác mẫu tuần tự là một kỹ thuật quan trọng trong phân tích dữ liệu, giúp phát hiện các mẫu phổ biến trong dữ liệu có yếu tố thời gian. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các thuật toán như AprioriGSP để phân tích dữ liệu chuyến đi.

1.2 Mục tiêu đề tài

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích hành vi chuyến đi người dùng thông qua việc khai thác mẫu tuần tự. Các bước cụ thể bao gồm nghiên cứu lý thuyết, thu thập dữ liệu, xử lý dữ liệu, và thử nghiệm các thuật toán để đưa ra dự đoán hành vi người dùng.

II. Nghiên cứu liên quan

Chương này trình bày các nghiên cứu nổi bật về khai thác mẫu tuần tự, bao gồm các thuật toán như Apriori, GSP, và SPAM. Các phương pháp này được đánh giá dựa trên hiệu quả và khả năng áp dụng vào bài toán phân tích hành vi người dùng.

2.1 Phương pháp tiếp cận dựa trên Apriori

Các thuật toán dựa trên Apriori sử dụng phương pháp tạo-tỉa để giảm thiểu không gian tìm kiếm. GSP là một thuật toán phổ biến trong nhóm này, hoạt động bằng cách duyệt dữ liệu nhiều lần để tìm các mẫu tuần tự phổ biến.

2.2 Phương pháp tiếp cận dựa trên phát triển mẫu

Các thuật toán như PrefixSpan sử dụng phương pháp chia để trị, giảm không gian tìm kiếm bằng cách tạo cơ sở dữ liệu quy chiếu. Phương pháp này hiệu quả trong việc xử lý dữ liệu lớn.

III. Kiến thức nền

Chương này cung cấp các khái niệm cơ bản về khai thác mẫu tuần tự, bao gồm định nghĩa về sequence, itemset, và độ hỗ trợ. Các khái niệm này là nền tảng cho việc hiểu và áp dụng các thuật toán trong nghiên cứu.

3.1 Các khái niệm cơ bản

Một sequence là một danh sách có thứ tự các itemset. Độ hỗ trợ của một sequence được định nghĩa là số lượng khách hàng hỗ trợ sequence đó. Các sequence phổ biến là những sequence đáp ứng ngưỡng hỗ trợ tối thiểu.

3.2 Khai phá mẫu tuần tự

Quá trình khai phá mẫu tuần tự bao gồm các giai đoạn sắp xếp dữ liệu, tìm litemsets, chuyển đổi dữ liệu, và tìm kiếm các sequence phổ biến. Các giai đoạn này được thực hiện tuần tự để đảm bảo hiệu quả trong việc xử lý dữ liệu.

IV. Đề xuất giải pháp

Chương này đề xuất một mô hình hệ thống để phân tích hành vi chuyến đi người dùng thông qua khai thác mẫu tuần tự. Mô hình bao gồm các bước thu thập dữ liệu, xử lý dữ liệu, và dự đoán hành vi dựa trên các mẫu tuần tự phổ biến.

4.1 Mô hình hệ thống

Mô hình hệ thống được thiết kế để thu thập dữ liệu từ ứng dụng Grab, xử lý dữ liệu để tạo các sequence, và áp dụng các thuật toán khai thác mẫu tuần tự để tìm các mẫu phổ biến.

4.2 Dự đoán hành vi

Dựa trên các mẫu tuần tự phổ biến, mô hình đưa ra dự đoán về hành vi chuyến đi của người dùng. Các dự đoán này có thể được sử dụng để cải thiện dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

V. Thí nghiệm và kết quả

Chương này trình bày quá trình thí nghiệm và kết quả thu được từ việc áp dụng các thuật toán khai thác mẫu tuần tự trên tập dữ liệu chuyến đi người dùng. Các kết quả được đánh giá dựa trên hiệu suất và độ chính xác của các dự đoán.

5.1 Thu thập dữ liệu

Dữ liệu chuyến đi người dùng được thu thập từ ứng dụng Grab và được xử lý để tạo các sequence. Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu đầu vào.

5.2 Kết quả thí nghiệm

Các thuật toán GSPPrefixSpan được thử nghiệm trên tập dữ liệu thu thập. Kết quả cho thấy PrefixSpan có hiệu suất tốt hơn trong việc xử lý dữ liệu lớn và tìm các mẫu tuần tự phổ biến.

VI. Kết luận

Luận văn kết luận rằng việc khai thác mẫu tuần tự là một phương pháp hiệu quả để phân tích hành vi chuyến đi người dùng. Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong thực tế để cải thiện dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển trong tương lai, bao gồm việc cải tiến các thuật toán và mở rộng phạm vi ứng dụng.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Giới Thiệu: Chương này sẽ mô tả tổng quan về đề tài, mục tiêu nghiên cứu, giới hạn đề tài. • Chương 2, Nghiên Cứu Liên Quan: Chương này sẽ trình bày chi tiết về những nghiên cứu nổi bật về các kỹ thuật khai phá mẫu tuần tự, việc đánh giá các nghiên cứu này cũng được đưa ra. • Chương 3, Kiến Thức Nền: Chương này sẽ mô tả những kiến thức nền tảng được áp dụng trong luận văn. • Chương 4, Mô Hình Hệ Thống: Chương này sẽ đề xuất mô hình hệ thống cho việc khai phá.

• Chương 5, Thực Nghiệm: Chương này sẽ trình bày quá trình thu thập dữ liệu, quá trình xử lý và tiến hành thử nghiệm, đánh giá và báo cáo kết quả thu được. • Chương 6, Kết Luận, tổng kết lại đề tài và đề xuất những công việc trong tương lai. 3 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Kể từ khi đề xuất bởi Agrawal, Rakesh và Ramakrishnan Srikant đến nay bài toán này đã thu hút được nhiều nghiên cứu và nhiều kĩ thuật được đề xuất. Đầu tiên là thuật toán dựa trên Apriori, sau đó là các thuật toán được mở rộng phát triển cho các ứng dụng phức tạp.

Nội dung trong chương này tập trung phân tích các kỹ thuật khai phá mẫu tuần tự mang tính quan trọng hiện nay.1 Phương pháp tiếp cận dựa trên Apriori Các thuật toán dựa trên nguyên lý Apriori sử dụng phương pháp tạo-tỉa (Generating-Pruning). Trong đó, nếu một mẫu được kiểm tra không thoả mãn ngưỡng tối thiểu thì các mẫu chứa nó cũng bị loại. Một số thuật toán dựa trên Apriori như AprioriAll [1], AprioriSome [1], GSP [2], SPADE [3], SPAM [4] và các biến thể của chúng.1 Thuật toán GSP Cấu trúc cơ bản của thuật toán GSP [2] là thuật toán duyệt dữ liệu nhiều lần, lần duyệt đầu tiên xác định độ hỗ trợ của từng item. Kết thúc lần duyệt đầu tiên, thuật toán đưa ra được tập các 1-sequence phổ biến gọi là tập khởi đầu.

Tập khởi đầu được sử dụng để sinh ra các ứng viên mới với mỗi ứng viên có ít nhất một item thuộc sequence khởi đầu, vì thế tất cả các ứng viên trong một lần duyệt sẽ có cùng số item. Độ hỗ trợ của các dãy ứng viên này được tìm thấy trong quá trình duyệt dữ liệu. Kết thúc lần duyệt, thuật toán xác định các sequence ứng viên phổ biến và những sequence ứng viên phổ biến này trở thành tập khởi đầu cho lần duyệt tiếp theo. Thuật toán kết thúc khi không tìm được sequence ứng viên nào cuối lần duyệt, hoặc khi không có sequence ứng viên nào sinh ra.

4 Frequent Candidate 4-Sequences 3-Sequences After Join After Pruning < (1, 2) (3) > < (1, 2) (3, 4) > < (1, 2) (3, 4) > < (1, 2) (4) > < (1, 2) (3) (5) > < (1) (3, 4) > < (1, 3) (5) > < (2) (3, 4) > < (2) (3) (5) > Bảng 2. 1 Quá trình sinh các ứng viên 2.2 Thuật toán SPAM (Sequential PAttern Mining using A Bitmap Representation) Ý tưởng thuật toán SPAM [4] tổ chức dữ liệu theo chiều dọc, thông tin của các mẫu ứng viên được biểu diễn dưới dạng bit dọc, mỗi bitmap có một bit tương ứng với mỗi giao dịch (transaction) trong cơ sở dữ liệu. Nếu item i xuất hiện trong giao dịch j thì bit tương ứng trong bitmap cho item i được gán là 1, ngược lại là 0. Độ hỗ trợ của mẫu được xác định dựa trên bảng bit.

SPAM sử dụng phương pháp duyệt cây theo chiều sâu (depth-first search) để sinh các ứng viên và nguyên tắc Apriori để tỉa (pruning) các ứng viên nhằm giảm không gian tìm kiếm. Thuật toán này hiệu quả đối với các cơ sở dữ liệu lớn vì tổ chức và lưu trữ dữ liệu dưới dạng bit nên thao tác sinh ứng viên và đếm độ hỗ trợ rất hiệu quả. 1: Biến đổi dữ liệu sang dạng nhị phân trong SPAM 2.2 Phương pháp tiếp cận dựa trên phát triển mẫu (Pattern growth based methods) Ý tưởng chính của phương pháp phát triển mẫu là để tránh việc sinh toàn bộ các ứng viên và tập trung vào tìm kiếm trên một phần được hạn chế của cơ sở dữ liệu ban đầu, việc phân vùng không gian tìm kiếm là nội dung quan trọng trong hướng tiếp cận này. Phương pháp này tạo ra cơ sở dữ liệu quy chiếu cho mỗi mẫu có chiều dài k và lặp lại quá trình để tìm kiếm mẫu có chiều dài k+1.

Hướng tiếp cận này sử dụng kỹ thuật chia để trị, việc tạo cơ sở dữ liệu quy chiếu là một giải pháp nhằm giảm không gian tìm kiếm. Một số thuật toán theo hướng tiếp cận này: FreeSpan, PrefixSpan, Wap-mine, Prism và các biến thể của chúng. Thuật toán FreeSpan [5], PrefixSpan [6]: Tiếp cận theo hướng chia nhỏ dữ liệu, FreeSpan là thuật toán đầu tiên thực hiện phép chiếu trên cơ sở dữ liệu để giảm chi phí dữ liệu. Sau đó thuật toán này được phát triển thành PrefixSpan.

Xuất phát từ tập sequence có độ dài 1, PrefixSpan tạo ra cơ sở dữ liệu được chiếu với mỗi sequence đó. Trong cơ sở dữ liệu quy chiếu, mỗi sequence chỉ giữ lại phần hậu tố, đối với tiền tố đã chiếu, mẫu được phát triển bởi những item phổ biến tìm được trong cơ sở dữ liệu được chiếu, quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi cơ sở dữ liệu chiếu không còn item phổ biến nào. Tuy nhiên khi phát triển mẫu cả 6 FreeSpan, PrefixSpan đều phải thực hiện chiếu cơ sở dữ liệu và duyệt cơ sở dữ liệu quy chiếu để tìm item phổ biến. 2: Xây dựng cơ sở dữ liệu quy chiếu trong PrefixSpan 2.3 Khai phá mẫu tuần tự đóng (Closed Sequential Patterns) Các thuật toán khai phá mẫu tuần tự được phát triển cho đến nay có hiệu suất tốt trong cơ sở dữ liệu có chứa các mẫu phổ biến ngắn.

Tuy nhiên, khi khai thác các mẫu phổ biến dài, hoặc ngưỡng hỗ trợ thấp, hiệu suất các thuật toán trên giảm đáng kể. Vì vậy, một giải pháp đề xuất thay vì khai thác tập toàn bộ các mẫu phổ biến, chúng ta chỉ khai thác mẫu phổ biến đóng, nghĩa là chỉ lấy các tập mẫu sequence phổ biến mà chúng không được chứa trong sequence phổ biến khác có cùng độ hỗ trợ [7]. Kỹ thuật này sẽ tạo ra một số lượng sequence ít hơn đáng kể so với kỹ thuật truyền thống trong khi vẫn giữ được tính hiệu quả. Ngoài ra còn một số kỹ thuật khác: khai phá mẫu tuần tự tăng dần (Incremental Mining of Sequential Patterns), mở rộng vấn đề dựa trên việc trích xuất các mẫu tuần tự (Extended Problems Based on the Sequential Patterns Extraction).

7 CHƯƠNG 3: KIẾN THỨC NỀN 3.1 Các khái niệm cơ bản Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin giao dịch mua bán hàng bao gồm các thông tin về mã khách hàng (Customer-ID), thời gian giao dịch (Transaction-Time) và các mặt hàng trong giao dịch (Items Bought). Một cơ sở dữ liệu khách hàng thể hiện trong bảng sau : Transaction Customer Items Time ID Bought June 10 '93 2 10,20 June 12 '93 5 90 June 15 '93 2 30 June 20 '93 2 40, 60, 70 June 25 '93 4 30 June 25 '93 3 30,50,70 June 25 '93 1 30 June 30 '93 1 90 June 30 '93 4 40, 70 July 25 '93 4 90 Bảng 3. 1: Cơ sở dữ liệu khách hàng Một itemset là một tập không rỗng các phần tử (item). Giả sử rằng mỗi itemset được ánh xạ tới một tập các số nguyên.

Ta biểu thị itemset i bởi (i1i2…im), trong đó ij là một phần tử (item). Một sequence là một danh sách có thứ tự các itemset. Ta biểu thị một sequence s bởi <s1s2…sn> , trong đó sj là một itemset. 8 Một sequence <a1 a2…an> được chứa trong sequence (b1 b2…bn) nếu tồn tại số nguyên i1<i2<…<in sao cho a1 Í bi1, a2 Í bi2,…, an Í bin.

Ví dụ, một sequence < (3) (4,5) (8) > được chứa trong <(7) (3 8) (9) (4 5 6) (8) >, vì 3 Í (3 8), (4 5) Í (4 5 6) và (8) Í (8). Tuy nhiên, dãy <(3) (5)> không được chứa trong <(3 5)> và ngược lại. Phần tử 3 và 5 trong dãy <(3) (5)> mô tả chúng không nằm trong cùng một lần giao dịch, trong khi phần tử 3 và 5 trong dãy <(3 5)> mô tả chúng nằm trong một lần giao dịch. Một sequence s không được chứa trong bất kỳ sequence nào khác được gọi là một sequence tối đa (maximal sequence).

Một customer sequence là một danh sách giao dịch khách hàng theo thứ tự tăng dần về thời gian giao dịch. Các giao dịch của một khách hàng được sắp xếp theo thứ tự tăng dần theo thời gian (T1, T2,. Tập các phần tử (item) trong Ti được biểu thị bởi itemset(Ti). Một customer-sequence của một khách hàng được biểu diễn như sau: < itemset(T1) itemset(T2).

Độ hỗ trợ của một sequence: một khách hàng hỗ trợ một sequence s nếu s được chứa trong customer sequence đối với khách hàng đó. Độ hỗ trợ của một sequence được định nghĩa là số khách hàng hỗ trợ sequence đó. Một sequence đáp ứng độ hỗ trợ tối thiểu được gọi là một sequence phổ biến (large sequence).2 Khai phá mẫu tuần tự Khai phá mẫu tuần tự được chia thành các giai đoạn sau đây: Giai đoạn sắp xếp (Short Phase): Cơ sở dữ liệu khách hàng ở bảng 4.1 được sắp xếp, với mã khách hàng là khoá chính và thời gian giao dịch là khoá phụ. Bước này chuyển đổi ngầm từ cơ sở dữ liệu giao dịch gốc thành cơ sở dữ liệu dạng sequence, kết quả sau khi sắp xếp như sau: 9 Customer ID Transaction Time Items Bought 1 June 25 '93 30 1 June 30 '93 90 2 June 10 '93 10,20 2 June 15 '93 30 2 June 20 '93 40,60,70 3 June 25 '93 30,50,70 4 June 25 '93 30 4 June 30 '93 40,70 4 July 25 '93 90 5 June 12 '93 90 Bảng 3.

2: Cơ sở dữ liệu khách hàng sau khi sắp xếp Cơ sở dữ liệu Bảng 3.2 được biểu diễn dạng sequence như sau: Customer ID Customer Sequence 1 < (30) (90) > 2 < (10 20) (30) (40 60 70) > 3 < (30 50 70) > 4 < (30) (40 70) (90) > 5 < (90) > Bảng 3. 3: Cơ sở dữ liệu khách hàng được biểu diễn dạng sequence Giai đoạn Litemset (Litemset Phase): Trong giai đoạn này, chúng ta tìm tập tất cả litemsets L, đồng thời cũng tìm kiếm tập tất cả các sequence phổ biến 1- sequence, vì tập này cũng là {<l>| l Î L}. Với giao dịch của một khách hàng, độ hỗ trợ được tính tăng lên chỉ một lần ngay cả khi khách hàng mua cùng một tập các sản phẩm trong hai hay nhiều giao dịch khác nhau. Tập hợp các litemsets 10 được ánh xạ tới một tập các số nguyên liên tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học Máy Tính: Khai Thác Mẫu Tuần Tự Phân Tích Hành Vi Chuyến Đi Người Dùng là một nghiên cứu chuyên sâu về việc ứng dụng kỹ thuật khai thác mẫu tuần tự để phân tích hành vi di chuyển của người dùng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách các mô hình máy học có thể được sử dụng để dự đoán và hiểu rõ hơn về các mẫu hành vi, từ đó hỗ trợ các ứng dụng thực tế như quản lý giao thông, tối ưu hóa lộ trình và cá nhân hóa dịch vụ. Độc giả sẽ được hưởng lợi từ các phương pháp luận được trình bày, giúp nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu và ứng dụng trong các bài toán thực tế.

Nếu bạn quan tâm đến các chủ đề liên quan, hãy khám phá thêm về Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính dự báo chuỗi thời gian sử dụng mô hình ARIMA và giải thuật di truyền để hiểu sâu hơn về các kỹ thuật dự báo. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính dự báo dòng tiền vào từ hoạt động thu hồi tín dụng cũng là một tài liệu hữu ích để mở rộng kiến thức về ứng dụng máy học trong lĩnh vực tài chính. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính phân tích MustMay để kiểm tra chương trình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phân tích và kiểm thử phần mềm. Mỗi liên kết là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn và mở rộng hiểu biết của mình.